Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Mỹ
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Acid Fumaric – Chất phụ gia nhỏ, vai trò lớn

Không màu, không mùi, vị chua nhẹ – một hợp chất tưởng chừng đơn giản, nhưng lại có mặt trong nhiều sản phẩm quen thuộc. Từ thực phẩm, mỹ phẩm đến dược phẩm, Acid Fumaric - C4H4HO4 đang âm thầm giữ vai trò quan trọng trong ổn định chất lượng và hiệu quả sử dụng. Nhưng Acid Fumaric là chất gì? Điều gì khiến một acid hữu cơ tự nhiên lại được ưa chuộng đến vậy trong nhiều lĩnh vực? 

Câu trả lời sẽ được phân tích trong bài viết dưới đây – từ cấu trúc, tính chất, cho đến những ứng dụng thực tiễn ít ai ngờ tới của Axit Fumaric – C₄H₄O₄.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Acid Fumaric

Tên gọi khác: Axit Fumaric, Trans-Butenedioic Acid, E297, Fumarate

Công thức: C4H4O4

Số CAS: 110-17-8

Xuất xứ: Mỹ

Quy Cách: 22kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Acid Fumaric - C4H4HO4 là gì?

Acid Fumaric là gì? Acid Fumaric là một loại axit hữu cơ. Công thức hóa học của nó là C₄H₄O₄. Đây là một axit bão hòa, chứa hai liên kết đôi trong cấu trúc phân tử. Acid Fumaric thường tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc tinh thể trắng. Chất này có vị chua nhẹ kèm vị mặn đặc trưng.

Axit Fumaric có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Đặc biệt là trong thực phẩm, dược phẩm và hóa chất. Trong ngành thực phẩm, nó được dùng để điều chỉnh độ acid. Vai trò này giúp tạo vị chua dễ chịu hoặc giảm tính kiềm trong sản phẩm. Acid này được ứng dụng trong bánh mì, nước uống có gas và kẹo.

Trong ngành dược phẩm, nó được dùng trong chế phẩm điều trị da và viêm. Ngoài ra, acid Fumaric còn tham gia vào nhiều phản ứng hóa học kỹ thuật. Nó được dùng để tổng hợp polymer và các sản phẩm công nghiệp chuyên dụng. Các ứng dụng này tận dụng đặc tính phản ứng của nhóm –COOH và liên kết đôi.

Acid Fumaric

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Acid Fumaric - C4H4HO4

2.1. Nguồn gốc tự nhiên

Acid Fumaric (axit fumaric) là một axit hữu cơ thuộc nhóm dicarboxylic, xuất hiện tự nhiên trong nhiều loại thực vật và nấm.
Chất này được phát hiện lần đầu vào năm 1832 bởi nhà hóa học Carl Wilhelm Scheele, khi ông phân lập từ cây Fumaria officinalis – một loài thực vật thảo dược, từ đó chất này được đặt tên là "fumaric".

Một số nguồn tự nhiên của acid fumaric bao gồm:

  • Nấm và địa y: đặc biệt là Boletus spp., Lichenes spp.

  • Trái cây và rau củ: như táo, nho, củ cải đường

  • Quá trình chuyển hóa nội sinh: Fumaric là một chất trung gian quan trọng trong chu trình Krebs (chu trình acid citric) – đóng vai trò chuyển hóa năng lượng trong tế bào sống.

2.2 Phương pháp sản xuất công nghiệp

Hiện nay, Acid Fumaric chủ yếu được sản xuất thông qua phương pháp tổng hợp hóa học và sinh học:

Tổng hợp hóa học: từ maleic anhydride

Đây là phương pháp phổ biến nhất trong sản xuất công nghiệp nhờ hiệu quả kinh tế cao.

Quy trình:

  1. Bước 1: Oxy hóa butan hoặc benzen → tạo ra maleic anhydride (C₄H₂O₃)

  2. Bước 2: Thủy phân maleic anhydride → tạo acid maleic (maleic acid – dạng cis)

  3. Bước 3: Dưới điều kiện xúc tác (nhiệt độ ~130–150°C, pH trung tính), acid maleic chuyển thành acid fumaric (dạng trans) thông qua quá trình đồng phân hóa cis-trans:

Cis-HOOC-CH=CH-COOH→heat,catalystTrans-HOOC-CH=CH-COOH

Phản ứng không làm thay đổi thành phần nguyên tử, chỉ thay đổi hình học phân tử.

Lên men vi sinh (sản xuất sinh học)

Là phương pháp thân thiện môi trường, sử dụng các vi sinh vật để sản xuất acid fumaric từ nguồn carbon sinh học (glucose, tinh bột…).

Chủng vi sinh thường dùng:

  • Rhizopus oryzae

  • Rhizopus arrhizus

Phản ứng điển hình: Glucose→Rhizopus spp.Acid Fumaric+CO2​

Điều kiện:

  • pH = 5.5 – 6.5

  • Nhiệt độ 28–32°C

  • Thời gian lên men: 3–5 ngày

Ưu điểm:

  • Thân thiện môi trường

  • Nguồn nguyên liệu tái tạo

  • Phù hợp xu hướng sản xuất “xanh”

Hạn chế:

  • Năng suất thấp hơn phương pháp hóa học

  • Yêu cầu kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt

3. Tính chất vật lý và hóa học của Acid Fumaric - C4H4HO4

Dưới đây là một số tính chất vật lý và hóa học cơ bản của acid Fumaric:

Tính chất Vật lý:

  • Trạng thái vật lý: Acid Fumaric thường là bột tinh thể màu trắng hoặc hạt màu trắng. Nó tồn tại ở dạng rắn ở điều kiện tiêu chuẩn.
  • Tính tan: Acid Fumaric tan trong nước và nhiều dung môi hữu cơ khác. Tính tan của nó là một trong những đặc điểm quan trọng cho ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm.
  • Điểm nóng chảy: Điểm nóng chảy của acid Fumaric là khoảng 287-300 độ Celsius (549-572 độ Fahrenheit).

Tính chất Hóa học:

  • Tính axit: Acid Fumaric là một axit hữu cơ, có tính chất axit và có khả năng tạo các phản ứng axit cơ bản, chẳng hạn như tương tác với các hợp chất bazơ để tạo muối.
  • Liên kết đôi: Acid Fumaric chứa hai liên kết đôi trong cấu trúc phân tử của nó. Các liên kết đôi này là liên kết đôi C=C và làm cho acid Fumaric trở thành một axit bão hòa.
  • Phản ứng cyclization: Một trong những phản ứng quan trọng của acid Fumaric là phản ứng cyclization để tạo acid Maleic tương ứng.
  • C4H4O4 → C4H4O4
  • Tính ổn định: Acid Fumaric là một hợp chất ổn định và không dễ dàng phân hủy ở điều kiện thông thường.
  • Ứng dụng: Acid Fumaric thường được sử dụng trong ngành thực phẩm để điều chỉnh độ acid và trong ngành dược phẩm làm thành phần trong các loại thuốc và sản phẩm liên quan đến sức khỏe. Nó cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp hóa chất cho các ứng dụng khác nhau.

Acid Fumaric-1

4. Công dụng của Acid Fumaric - Ứng dụng của Acid Fumaric

Acid Fumaric có nhiều ứng dụng quan trọng trong nhiều ngành khác nhau (Acid Fumaric dùng để làm gì) bao gồm:

4.1. Ngành thực phẩm - Acid Fumaric trong thực phẩm

Điều chỉnh pH và ổn định sản phẩm

 Ứng dụng:
Acid Fumaric (E297) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm như nước giải khát có gas, kẹo dẻo, bánh mì, mì ăn liền và nước trái cây nhằm điều chỉnh độ pH, tăng vị chua tự nhiên, đồng thời kéo dài thời hạn sử dụng. Do độ tan trong nước thấp, acid này phát huy hiệu quả bền vững hơn so với các acid hữu cơ khác như citric acid hay tartaric acid.

 Cơ chế hoạt động:
Với hai nhóm –COOH ở vị trí trans trên mạch cacbon, Acid Fumaric giải phóng ion H⁺ khi hòa tan, từ đó làm giảm pH tổng thể. Nhờ khả năng tan chậm, acid này không làm giảm pH đột ngột mà tạo ra môi trường acid ổn định theo thời gian, giúp hạn chế các phản ứng oxy hóa không mong muốn và duy trì trạng thái vật lý đồng đều trong sản phẩm. Điều này rất quan trọng đối với thực phẩm cần bảo quản dài hạn.

Chất bảo quản sinh học trong ngành thực phẩm 

 Ứng dụng:
Acid Fumaric còn được sử dụng như một chất ức chế vi sinh vật trong các sản phẩm dễ hỏng như bánh nướng, mứt, rau củ đóng hộp và sốt cà chua. Mục tiêu là hạn chế sự phát triển của nấm mốc, vi khuẩn gây hỏng, đồng thời bảo vệ kết cấu sản phẩm.

 Cơ chế hoạt động:
Acid Fumaric tạo ra môi trường acid nhẹ nhưng ổn định, gây bất lợi cho hệ enzyme nội bào của vi sinh vật như Aspergillus niger hoặc Lactobacillus spp. Ở pH thấp, màng tế bào của các sinh vật này bị rối loạn vận chuyển ion, dẫn đến mất cân bằng thẩm thấu và chết tế bào. Acid không bị phân hủy trong điều kiện nhiệt, nên bảo toàn hiệu lực bảo quản suốt chuỗi cung ứng.

Acid Fumaric-bánh mì

Tỉ lệ sử dụng Acid Fumaric - C4H4HO4 - E297 trong các sản phẩm thực phẩm

Tỉ lệ sử dụng acid Fumaric trong ngành thực phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số thông tin tổng quan về tỷ lệ sử dụng ước tính trong một số sản phẩm thực phẩm:

  • Bánh mì và sản phẩm làm bánh: Acid Fumaric thường được sử dụng ở mức rất thấp, thường trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% trong trọng lượng bột làm bánh. Mức sử dụng có thể biến đổi tùy theo loại sản phẩm và yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

  • Kẹo và đồ ngọt: Tỉ lệ sử dụng acid Fumaric trong sản xuất kẹo và đồ ngọt có thể thấp, thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,5% của trọng lượng sản phẩm. Mức sử dụng cũng phụ thuộc vào mục tiêu của sản phẩm về vị ngon và độ chua.

  • Nước giải khát có ga: Trong các nước giải khát có ga, acid Fumaric thường được sử dụng ở mức rất thấp, thường dưới 0,1% của tổng thể tích sản phẩm. Tỉ lệ sử dụng này có thể thay đổi tùy thuộc vào loại nước giải khát và hương vị mong muốn.

  • Thực phẩm đóng hộp: Trong sản xuất thực phẩm đóng hộp, tỷ lệ sử dụng acid Fumaric có thể thấp và thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,5% của trọng lượng sản phẩm.

  • Sản phẩm từ sữa: Trong sản xuất sản phẩm từ sữa như sữa chua và kem, acid Fumaric có thể được sử dụng ở mức thấp, thường trong khoảng từ 0,05% đến 0,2% của trọng lượng sản phẩm.

Acid Fumaric-kẹo ngọt

Quy trình sử dụng Acid Fumaric - C4H4HO4 - E297 trong sản xuất thực phẩm

Quy trình sử dụng acid Fumaric trong ngành thực phẩm phụ thuộc vào loại sản phẩm cụ thể bạn định sản xuất. Dưới đây là một hướng dẫn tổng quan về quy trình sử dụng acid Fumaric trong sản xuất thực phẩm:

  1. Xác định Mục tiêu: Đầu tiên, xác định mục tiêu của việc sử dụng acid Fumaric trong sản phẩm thực phẩm của bạn. Bạn cần xác định liệu bạn sử dụng acid Fumaric để điều chỉnh độ acid, tạo hương vị, hoặc thực hiện mục tiêu khác.

  2. Lập công thức: Phát triển công thức sản phẩm thực phẩm dựa trên mục tiêu của bạn. Xác định lượng acid Fumaric cần sử dụng trong công thức của bạn. Tỉ lệ sử dụng thường được tính dựa trên trọng lượng hoặc thể tích tổng của sản phẩm.

  3. Kiểm tra tính an toàn và tuân thủ quy định: Đảm bảo rằng việc sử dụng acid Fumaric tuân thủ tất cả các quy định an toàn và quy định thực phẩm tương ứng trong khu vực của bạn. Điều này bao gồm việc kiểm tra rằng acid Fumaric được sử dụng trong mức độ an toàn cho sức khỏe và tuân thủ các giới hạn cho phép.

  4. Đo lường và trộn: Đo lường lượng acid Fumaric cần sử dụng dựa trên công thức sản phẩm của bạn và kích thước sản xuất. Thêm acid Fumaric vào sản phẩm thực phẩm và trộn đều để đảm bảo sự phân phối đồng đều trong sản phẩm.

  5. Kiểm tra chất lượng: Sau khi thêm acid Fumaric vào sản phẩm, kiểm tra chất lượng để đảm bảo rằng mục tiêu của bạn về độ acid, vị ngon và chất lượng sản phẩm được đạt được.

Acid Fumaric-food

Ngoài Acid Fumaric - C4H4O4 thì trong ngành thực phẩm còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Trong quá trình sản xuất thực phẩm và trong một số ứng dụng thực phẩm, acid Fumaric thường được kết hợp với các hợp chất khác để đạt được các mục tiêu cụ thể về hương vị, độ chua, và tính chất thực phẩm. Dưới đây là một số hợp chất phổ biến khác và công thức hóa học tương ứng:

  • Axit Citric: Công thức hóa học: C6H8O7. Axit Citric là một axit hữu cơ phổ biến được sử dụng để điều chỉnh độ acid và tạo hương vị trong thực phẩm và đồ uống.

  • Axit Tartaric: Công thức hóa học: C4H6O6. Axit Tartaric cũng là một loại axit hữu cơ được sử dụng trong ngành thực phẩm. Để điều chỉnh độ acid và cải thiện tính chất của sản phẩm.

  • Axit Malic: Công thức hóa học: C4H6O5. Axit Malic thường được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây và được sử dụng trong sản xuất sản phẩm thực phẩm để tạo hương vị.

  • Axit Lactic: Công thức hóa học: C3H6O3. Axit Lactic là một axit hữu cơ có thể được sử dụng để điều chỉnh độ acid và cải thiện độ ngon của sản phẩm.

  • Axit Acetic: Công thức hóa học: CH3COOH. Axit Acetic, còn gọi là axit axetic. Thường được sử dụng trong một số ứng dụng thực phẩm như sản xuất giấm.

  • Muối: Ngoài các loại axit, các muối như muối natri (NaCl) hoặc muối kali (KCl) cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ mặn và cân bằng vị ngon trong các sản phẩm thực phẩm.

  • Hương liệu tự nhiên và hợp chất hương liệu: Các hợp chất hương liệu tự nhiên hoặc tổng hợp có thể được sử dụng để cải thiện hương vị và mùi của sản phẩm thực phẩm.

Acid Fumaric-food-1

Đọc thêm: Acid Fumaric có độc không, Acid Fumaric có ăn được không, Acid Fumaric có trong thực phẩm nào

 

4.2. Ngành dược phẩm Acid Fumaric E297

Điều trị bệnh vẩy nến và rối loạn miễn dịch

Ứng dụng:
Các dẫn xuất của Acid Fumaric, đặc biệt là Dimethyl Fumarate (DMF), đã được ứng dụng trong điều trị bệnh vẩy nến mạn tính, viêm da cơ địa và đa xơ cứng (multiple sclerosis). Đây là một trong những liệu pháp sinh học thế hệ mới có tác dụng điều hòa miễn dịch toàn thân.

Cơ chế hoạt động:
DMF sau khi uống sẽ thủy phân tạo thành acid fumaric trong máu. Acid này kích hoạt con đường Nrf2 – yếu tố phiên mã điều hòa phản ứng oxy hóa khử và kiểm soát viêm. Nrf2 điều khiển biểu hiện các enzyme kháng viêm như HO-1, đồng thời ức chế sản sinh các cytokine gây viêm như TNF-α, IL-1β. Cơ chế này mang lại hiệu quả điều trị lâu dài và giảm thiểu tác dụng phụ so với steroid.

Acid Fumaric-dược phẩm

Tỉ lệ sử dụng Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4 trong các sản phẩm dược phẩm

Thuốc điều trị bệnh vảy nến (Psoriasis)

Acid Fumaric được dùng ở dạng viên nén hoặc viên nang uống.Liều lượng thường dao động từ 120 mg đến 720 mg mỗi ngày. Tùy thuộc vào mức độ bệnh, liều sẽ được tăng dần theo hướng dẫn bác sĩ. Dạng sử dụng phổ biến là dimethyl fumarate – một este của acid fumaric. Hiệu quả điều trị được theo dõi liên tục để điều chỉnh liều hợp lý.

Thuốc điều trị eczema (viêm da tiết bã nhờn)

Acid Fumaric có thể được đưa vào các công thức dược để kiểm soát triệu chứng eczema. Liều dùng thường thấp hơn so với điều trị psoriasis. Sản phẩm có thể ở dạng bôi ngoài da hoặc dạng uống kết hợp.
Cơ chế chính là chống viêm và điều hòa miễn dịch da.

Điều trị bệnh đa xơ cứng (Multiple Sclerosis – MS)

Một số thuốc trị MS sử dụng dimethyl fumarate làm hoạt chất chính. Liều thường được chia làm hai lần uống mỗi ngày. Tổng liều phổ biến là khoảng 240 mg/lần, theo phác đồ tiêu chuẩn. Cần theo dõi sát sao phản ứng của bệnh nhân trong quá trình sử dụng. Tác dụng chính là ức chế viêm thần kinh và bảo vệ tế bào não.

Dược phẩm pha chế theo yêu cầu

Acid Fumaric có thể được sử dụng trong các công thức tùy chỉnh. Dược sĩ có thể điều chế theo toa cá nhân từ bác sĩ chuyên khoa. Liều lượng phụ thuộc vào tuổi, tình trạng bệnh và dạng bào chế. Sản phẩm phải được giám sát nghiêm ngặt trong suốt quá trình điều trị.

4.3 Công nghiệp polymer: Tăng cường độ bền và khả năng chống chịu của nhựa

Ứng dụng:
Trong sản xuất nhựa polyester không bão hòa (UPR), Acid Fumaric được dùng làm monomer tạo mạng lưới polymer có khả năng chịu lực, chịu nhiệt và chống ăn mòn. Sản phẩm này được dùng trong công nghiệp đóng tàu, vật liệu xây dựng và điện tử.

 Cơ chế hoạt động:
Acid Fumaric tham gia phản ứng polycondensation với glycol và styrene thông qua liên kết đôi C=C và nhóm –COOH. Hình thành chuỗi polymer có liên kết chéo ba chiều. Điều này làm tăng mật độ mạng lưới polymer, cải thiện độ bền kéo và giới hạn chịu nhiệt. Về mặt vật lý, kết cấu này tạo nên vật liệu rắn. Đàn hồi và khó bị phá vỡ dưới tác động của dung môi hoặc nhiệt độ cao.

4.4. Acid Fumaric trong mỹ phẩm: Kiểm soát pH và cải thiện da nhạy cảm

 Ứng dụng:
Acid Fumaric được ứng dụng trong các sản phẩm dưỡng da như kem trị mụn, gel dưỡng tái tạo, sữa rửa mặt không xà phòng. Tác dụng chính là ổn định pH, làm dịu viêm và tăng hiệu quả hấp thu của các hoạt chất dưỡng da.

 Cơ chế hoạt động:
Không giống như glycolic acid hay salicylic acid có thể gây bong tróc mạnh, Acid Fumaric cung cấp môi trường acid nhẹ giúp duy trì pH da từ 4.5–5.5, ức chế sự phát triển của vi khuẩn gây mụn như P. acnes. Cấu trúc phân tử ổn định, tan chậm giúp giảm hiện tượng mất nước qua da và hạn chế kích ứng trên nền da nhạy cảm.

4.5 Chăn nuôi: Tăng hiệu suất tiêu hóa và sức đề kháng

 Ứng dụng:
Acid Fumaric được bổ sung vào khẩu phần ăn của gia súc, gia cầm như một chất cải thiện đường ruột, nâng cao khả năng hấp thu dưỡng chất, giảm tỷ lệ mắc bệnh.

 Cơ chế hoạt động:
Acid này làm giảm pH dạ dày và ruột non, giúp tăng hoạt tính của enzyme tiêu hóa như pepsin, đồng thời tạo môi trường bất lợi cho vi khuẩn gram âm gây hại như Salmonella hoặc Clostridium perfringens. Nhờ không bị phân hủy hoàn toàn trong dạ dày, acid còn hỗ trợ cân bằng vi sinh vật đường ruột kéo dài đến ruột già.

4.6 Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật: Thành phần trung gian tổng hợp thuốc diệt cỏ

 Ứng dụng:
Trong ngành hóa nông, acid fumaric là nguyên liệu nền để tổng hợp các dẫn xuất fumarate – hoạt chất trong thuốc diệt cỏ chọn lọc, diệt rong rêu và tảo.

Cơ chế hoạt động:
Phản ứng este hóa với alcohol béo, hoặc phản ứng thế halogen tạo ra các este fumarate, hoạt động bằng cách ức chế chuỗi truyền electron trong ty thể của tế bào thực vật. Điều này làm ngừng hô hấp và sản sinh ATP, dẫn đến chết tế bào có chọn lọc, không gây hại cho cây trồng chính.

4.7 Keo dán công nghiệp: Tăng độ bám dính và ổn định nhiệt

 Ứng dụng:
Trong công nghiệp gỗ, da giày, điện tử, Acid Fumaric được dùng để tổng hợp keo dán có khả năng bám dính cao và kháng hóa chất, thích hợp cho môi trường khắc nghiệt.

 Cơ chế hoạt động:
Liên kết đôi C=C trong Acid Fumaric phản ứng cộng với các monomer như vinyl acetate, tạo nên mạch polymer dài có liên kết bền. Kết cấu này gia tăng tương tác phân tử với bề mặt dán, giúp tăng cường độ bám, chống tróc khi gặp ẩm, nhiệt hoặc hóa chất mạnh. Ngoài ra, tính ổn định nhiệt của keo được cải thiện nhờ tính không bay hơi của acid này.

Tìm hiểu thêm: Acid Fumaric có phải là chất bảo quản không, Acid Fumaric khác gì citric acid

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Acid Fumaric - Acid Fumaric - C4H4HO4

Dưới đây là hướng dẫn về cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng acid Fumaric:

Bảo quản:

  • Nơi lưu trữ: Acid Fumaric nên được bảo quản nơi khô ráo và thoáng mát. Tránh để sản phẩm tiếp xúc ánh nắng trực tiếp.Không gian lưu trữ nên có hệ thống thông gió hiệu quả và ổn định.
  • Đóng gói: Bảo quản sản phẩm trong bao bì gốc để giữ độ tinh khiết. Sau khi sử dụng, nên đậy kín bao bì để tránh ẩm và không khí. Việc này giúp hạn chế phản ứng oxy hóa và biến tính sản phẩm.
  • Phân biệt: Không đặt Acid Fumaric gần các hóa chất có tính phản ứng cao. Dán nhãn rõ ràng trên bao bì để tránh nhầm lẫn khi sử dụng. Lưu trữ cách biệt để đảm bảo an toàn và kiểm soát tồn kho.

An toàn khi sử dụng:

  • Bảo vệ cá nhân: Khi thao tác, luôn đeo găng tay hóa chất đạt chuẩn. Sử dụng kính bảo hộ và áo choàng chống ăn mòn. Tránh tiếp xúc trực tiếp giữa acid với da hoặc mắt.
  • Thông gió: Làm việc trong khu vực có thông gió tốt hoặc hút khí cục bộ. Điều này giúp giảm nguy cơ hít phải bụi hoặc hơi acid.
  • Xử lý tiếp xúc: Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa ngay bằng nước sạch. Thời gian rửa tối thiểu là 15 phút dưới vòi nước chảy nhẹ. Nếu kích ứng kéo dài, cần đến cơ sở y tế kiểm tra ngay.

Xử lý sự cố:

  • Tiếp xúc với da hoặc mắt: Ngay khi tiếp xúc xảy ra, rửa kỹ vùng bị ảnh hưởng bằng nước sạch. Rửa ít nhất 15 phút và tránh chà xát mạnh. Sau đó, tìm sự trợ giúp y tế chuyên môn nếu cần thiết.
  • Nếu nuốt phải: Tuyệt đối không cố gây nôn trong mọi trường hợp. Gọi cấp cứu ngay lập tức và cung cấp thông tin về hóa chất. Tuân thủ hướng dẫn xử lý của nhân viên y tế có chuyên môn.
  • Sự cố cháy nổ hoặc rò rỉ: Nếu xảy ra hỏa hoạn, tránh dùng nước trực tiếp để dập lửa. Sử dụng thiết bị chữa cháy phù hợp như CO₂ hoặc bình bột khô. Lập tức cô lập khu vực và tránh hít phải khói sinh ra. Tuân thủ đầy đủ các quy trình chống cháy nổ tại nơi làm việc.

Acid Fumaric-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

7. Tư vấn về Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4. Hãy liên hệ ngay số Hotline086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4. Acid Fumaric mua ở đâu

Giải đáp Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Acid Fumaric - Axit Fumaric - C4H4O4 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:35 Thứ Ba 06/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem