Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Zinc Acetate – Kẽm Axetat – Zn(CH3COO)2: Hóa chất đa dụng trong y học và công nghiệp

Bạn đã từng nghe đến Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 chưa? Đây không chỉ là một hợp chất muối của kẽm với axit axetic, mà còn là một nguyên liệu quan trọng được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực từ dược phẩm, y tế, xử lý môi trường đến công nghiệp sản xuất. Với công thức hóa học Zn(CH₃COO)₂, hợp chất này tồn tại ở cả dạng khan và dạng ngậm nước, mang đến những đặc tính hóa học và vật lý đặc biệt.

 Vậy chính xác Zinc Acetate là gì, có tính chất gì đặc biệt, và được ứng dụng ra sao trong thực tế? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Zinc Acetate

Tên gọi khác: Kẽm Acetat, Zinc diacetate, Zinc ethanoate, Zinc(II) salt Dicarbomethoxyzinc, Kẽm Axetat

Công thức: Zn(CH3COO)2

Số CAS: 557-34-6

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 là gì?

Zinc Acetate là gì? Zinc Acetate hay Kẽm Axetat là một hợp chất vô cơ, công thức hóa học Zn(CH3COO)2. Thuộc nhóm muối axetat của kim loại. Hợp chất này tồn tại ở hai dạng phổ biến:

  • Dạng khan (anhydrous): Tinh thể màu trắng, dễ hút ẩm, tan nhanh trong nước và ethanol.

  • Dạng ngậm nước (Zn(CH₃COO)₂·2H₂O): Thường gặp nhất, kết tinh dạng trong suốt hoặc hơi trắng, ổn định ở điều kiện thường.

Zinc Acetate được điều chế bằng cách trung hòa kẽm oxit (ZnO) hoặc kẽm cacbonat (ZnCO₃) với axit axetic (CH₃COOH). Phản ứng đặc trưng:

ZnO+2CH3COOH→Zn(CH3COO)2+H2O

Hợp chất này có khả năng phân ly trong dung dịch, tạo ra ion Zn²⁺ và CH₃COO⁻, nhờ đó mang nhiều ứng dụng trong dược phẩm, y học, hóa chất công nghiệp và nghiên cứu hóa học.

Nói cách khác, Zinc Acetate chính là một nguồn cung cấp ion Zn²⁺ quan trọng. Đóng vai trò thiết yếu cả trong sinh học (dược phẩm) lẫn trong công nghệ (mạ điện, xúc tác, dệt nhuộm).

Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Zinc Acetate – Zn(CH3COO)2

2.1. Nguồn gốc

Zinc Acetate được biết đến từ lâu như một trong những muối axetat của kim loại chuyển tiếp. Trong tự nhiên, hợp chất này không tồn tại ở dạng tinh khiết mà được tạo ra thông qua các quá trình tổng hợp hóa học trong phòng thí nghiệm và công nghiệp.

Ban đầu, các nhà hóa học điều chế Zinc Acetate bằng cách cho axit axetic tác dụng với hợp chất kẽm đơn giản như oxit kẽm hoặc cacbonat kẽm. Nhờ tính tan tốt trong dung môi phân cực và khả năng tạo phức, Zinc Acetate nhanh chóng được ứng dụng rộng rãi trong dược phẩm, xúc tác, mạ điện và dệt nhuộm.

2.2. Cách sản xuất

Trong công nghiệp, Zinc Acetate thường được sản xuất bằng các phản ứng trung hòa:

Phương pháp 1: Từ oxit kẽm (ZnO): ZnO+2CH3COOH→Zn(CH3COO)2+H2O

  • Oxit kẽm được hòa tan trong dung dịch axit axetic, tạo thành kẽm axetat hòa tan.

  • Sau đó, dung dịch được cô đặc để thu tinh thể dạng ngậm nước.

Phương pháp 2: Từ cacbonat kẽm (ZnCO₃): ZnCO3+2CH3COOH→Zn(CH3COO)2+H2O+CO2↑

  • Phản ứng giải phóng khí CO₂, có thể quan sát dưới dạng bọt khí.

  • Đây là phương pháp phổ biến trong phòng thí nghiệm vì dễ kiểm soát phản ứng.

Phương pháp 3: Từ kim loại kẽm (Zn): Zn+2CH3COOH→Zn(CH3COO)2+H2↑

  • Phản ứng này giải phóng khí hydro, cần kiểm soát an toàn khi thực hiện ở quy mô lớn.

2.3. Hiện tượng quan sát

  • Dung dịch tạo ra trong suốt, có vị hơi chua – mặn đặc trưng.

  • Khi cô đặc dung dịch, thu được tinh thể Zn(CH₃COO)₂·2H₂O màu trắng trong.

  • Quá trình đun nóng trên 237 °C có thể dẫn đến phân hủy tạo ZnO và giải phóng acetic acid.

3. Tính chất Zinc Acetate - tính chất vật lý và hóa học của Zinc Acetate – Zn(CH3COO)2

3.1. Tính chất vật lý

  • Công thức hóa học: Zn(CH3COO)2

  • Khối lượng mol: 183,48 g/mol (dạng khan); 219,50 g/mol (dạng dihydrat).

  • Hình thái: Tồn tại phổ biến ở dạng tinh thể trắng trong, dễ hút ẩm.

  • Độ tan: Tan tốt trong nước và dung môi phân cực như ethanol, methanol.

  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 237 °C (dạng ngậm nước).

  • Mùi vị: Có vị hơi chua, mặn nhẹ, đặc trưng của muối axetat.

3.2. Tính chất hóa học

Zinc Acetate mang tính chất của muối axetation kim loại Zn²⁺, nên có nhiều phản ứng đặc trưng:

Phản ứng phân hủy nhiệt: Zn(CH3COO)2→ΔZnO+(CH3CO)2O+CO2

  • Khi bị nung nóng, kẽm axetat phân hủy thành oxit kẽm (ZnO) cùng với sự thoát khí CO₂ và acetic anhydride.

Tính hút ẩm mạnh: Dạng dihydrat Zn(CH₃COO)₂·2H₂O dễ mất nước khi đun nóng, chuyển sang dạng khan.

Khả năng tạo phức:

  • Ion Zn²⁺ dễ tạo phức với ligand hữu cơ như amoniac, ethylenediamine, EDTA.

  • Tính chất này quan trọng trong mạ điện và xúc tác hữu cơ.

Phản ứng trao đổi ion: Dung dịch Zinc Acetate có tính axit nhẹ, có thể tham gia trao đổi ion với bazơ: Zn(CH3COO)2+2NaOH→Zn(OH)2↓+2CH3COONa

Kết tủa Zn(OH)₂ tạo ra có thể tan trong kiềm dư, tạo thành ion phức [Zn(OH)₄]²⁻.

Tác dụng với muối khác: Có thể phản ứng với muối sunfat, clorid để tạo muối kẽm tương ứng.

 

Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

4. Zinc Acetate dùng để làm gì - Ứng dụng Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 

4.1. Zinc Acetate trong y tế

Ứng dụng:
Zinc Acetate – Kẽm Axetat – Zn(CH₃COO)₂ được sử dụng rộng rãi trong lĩnh vực y tế nhờ đặc tính sinh học đặc biệt của ion Zn²⁺. Chúng xuất hiện trong nhiều dạng bào chế như viên uống, siro, dung dịch súc miệng, viên ngậm trị cảm lạnh hay chế phẩm hỗ trợ miễn dịch. Vai trò của Zinc Acetate không chỉ dừng ở việc cung cấp vi lượng thiết yếu mà còn mang tính chất điều trị và phòng bệnh.

Cơ chế hoạt động:
Ion Zn²⁺ đóng vai trò là đồng yếu tố (cofactor) của hơn 300 loại enzym trong cơ thể. Tham gia vào quá trình tổng hợp DNA, RNA và protein. Về mặt sinh học, Zn²⁺ ổn định màng tế bào. Hạn chế tổn thương do các gốc tự do gây ra, từ đó tăng sức đề kháng và khả năng chống viêm. Ở mức phân tử, Zn²⁺ có khả năng gắn với nhóm –SH của enzym, duy trì cấu hình không gian và hoạt tính xúc tác. Về mặt vật lý, dung dịch Zinc Acetate trong suốt, dễ hòa tan. Giúp Zn²⁺ hấp thu hiệu quả qua đường tiêu hóa.  Nhanh chóng phát huy tác dụng trong cơ thể.

10 xu hướng công nghệ đang từng bước thay đổi ngành y tế - Công ty FSI

4.2. Zinc Acetate trong dược phẩm

Ứng dụng:
Trong ngành dược phẩm, Zinc Acetate được xem là hoạt chất quan trọng với nhiều công dụng lâm sàng. Nó được bào chế thành viên ngậm chữa cảm lạnh, siro trị ho, viên uống bổ sung kẽm, và thuốc điều trị bệnh lý rối loạn chuyển hóa như Wilson. Dược phẩm chứa Zinc Acetate vừa có giá trị phòng ngừa, vừa có giá trị điều trị, phù hợp với nhiều nhóm bệnh nhân.

Cơ chế hoạt động:
Ion Zn²⁺ từ Zinc Acetate sau khi hòa tan được hấp thu qua đường tiêu hóa, tham gia trực tiếp vào các quá trình sinh hóa thiết yếu. Trong viên ngậm và siro, Zn²⁺ ức chế sự gắn kết của virus lên niêm mạc hô hấp, từ đó giảm triệu chứng cảm lạnh và ho. Trong bệnh Wilson, Zn²⁺ kích thích tổng hợp metallothionein tại niêm mạc ruột, gắn chặt ion Cu²⁺ và ngăn hấp thu đồng dư thừa. Về mặt hóa học, Zn²⁺ đóng vai trò như một acid Lewis. Liên kết với các phân tử sinh học, ổn định hoạt tính enzym và protein trong cơ thể.

 

Dược phẩm là gì? Đặc điểm, phân loại và vai trò của thuốc

4.3. Zinc Acetate chữa bệnh Wilson

Ứng dụng:
Zinc Acetate là một trong những loại thuốc hàng đầu trong điều trị bệnh Wilson, một rối loạn di truyền hiếm gặp khiến cơ thể tích tụ đồng (Cu²⁺) trong gan, não và các mô khác. Thuốc được kê đơn lâu dài, đóng vai trò ngăn ngừa tổn thương gan. Cải thiện chức năng thần kinh và hạn chế biến chứng nặng do dư thừa đồng.

Cơ chế hoạt động:
Khi đi vào cơ thể, ion Zn²⁺ từ Zinc Acetate kích thích tế bào niêm mạc ruột sản sinh protein metallothionein. Protein này có ái lực cao với Cu²⁺, giữ chặt đồng trong tế bào ruột và ngăn không cho chúng đi vào máu. Đồng gắn kết sau đó sẽ bị đào thải tự nhiên qua phân khi tế bào ruột bong ra theo chu kỳ sinh lý. Đây là một cơ chế trao đổi ion sinh học đặc thù: Zn²⁺ không chỉ bổ sung vi lượng mà còn tạo hàng rào sinh học chống lại sự hấp thu đồng dư thừa. Về mặt hóa học. Quá trình này không phá hủy Cu²⁺ mà cô lập nó. Giúp kiểm soát bệnh Wilson an toàn và hiệu quả lâu dài.

 

Bệnh Wilson (rối loạn chuyển hóa đồng) - Gene Solutions Việt Nam

4.4. Zinc Acetate bổ sung kẽm

Ứng dụng:
Zinc Acetate thường được sử dụng trong các chế phẩm bổ sung dinh dưỡng để cung cấp kẽm cho cơ thể. Nó có mặt trong viên uống, dung dịch lỏng hoặc kết hợp trong thực phẩm chức năng. Việc bổ sung kẽm đặc biệt quan trọng với trẻ em, phụ nữ mang thai, người suy dinh dưỡng hoặc bệnh nhân có rối loạn hấp thu vi chất.

Cơ chế hoạt động:
Zinc Acetate dễ dàng hòa tan trong nước, giải phóng ion Zn²⁺ dưới dạng tự do - dạng dễ hấp thu nhất tại ruột non. Sau khi đi vào máu, Zn²⁺ phân bố đến các mô. Tham gia cấu tạo xương, tổng hợp collagen, ổn định hoạt động nội tiết và tăng cường hệ miễn dịch. Về hóa học, Zn²⁺ đóng vai trò đồng yếu tố cho enzym DNA polymerase và RNA polymerase. Đảm bảo quá trình sao chép và biểu hiện gen. Về mặt vật lý, dung dịch kẽm axetat trong suốt, ít gây kích ứng, giúp hấp thu nhanh và hiệu quả.

4.5. Zinc Acetate trong thực phẩm

Ứng dụng:
Zinc Acetate được sử dụng như một phụ gia vi lượng trong ngành thực phẩm. Có mặt trong sữa bột, đồ uống dinh dưỡng và thực phẩm chức năng. Việc bổ sung Zinc Acetate giúp tăng giá trị dinh dưỡng. Đặc biệt ở những khu vực có chế độ ăn nghèo kẽm. Nơi nguy cơ thiếu kẽm dẫn đến chậm phát triển, suy giảm miễn dịch hay rối loạn vị giác.

Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan trong dịch vị, Zinc Acetate phân ly hoàn toàn tạo ra ion Zn²⁺. Các ion này dễ dàng kết hợp với acid amin (histidine, cysteine) hoặc protein vận chuyển trong ruột, tạo thành phức chất tan, giúp tăng hiệu quả hấp thu. Về mặt sinh học, Zn²⁺ tham gia vào hơn 300 enzym, trong đó có enzym tiêu hóa và enzym chống oxy hóa, từ đó cải thiện chuyển hóa và bảo vệ tế bào. Về mặt vật lý, dạng muối acetate tan nhanh và ổn định. Đảm bảo khả năng phân tán đều trong sản phẩm thực phẩm mà không làm thay đổi mùi vị đáng kể.

4.6. Zinc Acetate trong thuốc ho

Ứng dụng:
Zinc Acetate được dùng trong viên ngậm ho hoặc dung dịch súc miệng để giảm triệu chứng viêm họng và cảm lạnh. Nhờ tính chất dược lý, nó giúp làm dịu niêm mạc, giảm kích thích và rút ngắn thời gian cảm cúm.

Cơ chế hoạt động:
Khi tiếp xúc với dịch niêm mạc, Zinc Acetate phân ly thành ion Zn²⁺. Các ion này ức chế sự gắn kết và nhân lên của virus cảm lạnh (rhinovirus) trên biểu mô hô hấp. Đồng thời, Zn²⁺ tương tác với các thụ thể histamine, giảm phản ứng viêm và tiết dịch. Về mặt hóa học, ion kẽm có ái lực mạnh với nhóm sulfhydryl (-SH) trong protein virus, làm biến đổi cấu trúc không gian và kìm hãm hoạt tính. Về mặt vật lý, dạng acetate tan nhanh trong nước bọt, giúp giải phóng kẽm đều và ổn định, mang lại hiệu quả tại chỗ.

4.7. Zinc Acetate điều trị thiếu kẽm

Ứng dụng:
Zinc Acetate được sử dụng như một dạng bổ sung kẽm hiệu quả trong điều trị thiếu kẽm mạn tính. Nó được dùng cho bệnh nhân suy dinh dưỡng, rối loạn hấp thu đường ruột hoặc sau phẫu thuật đường tiêu hóa.

Cách sử dụng:
Dạng uống phổ biến là viên nang hoặc dung dịch uống. Khi đi vào dạ dày, Zinc Acetate dễ dàng hòa tan và cung cấp ion kẽm khả dụng sinh học cao hơn so với nhiều muối kẽm khác.

Cơ chế hoạt động:
Zinc Acetate phân ly trong môi trường acid của dạ dày, giải phóng ion Zn²⁺. Các ion này được hấp thu qua vận chuyển chủ động qua kênh ZIP4 ở ruột non. Từ đó, kẽm tham gia hơn 300 enzym chuyển hóa trong cơ thể, bao gồm enzym tổng hợp DNA, RNA và protein. Về mặt hóa học, Zn²⁺ gắn vào trung tâm hoạt tính của các enzym metalloenzyme, duy trì hoạt tính xúc tác. Về mặt sinh lý, bổ sung kẽm khôi phục cân bằng nội môi. Tăng cường miễn dịch, lành vết thương và phát triển mô.

 

4.8. Zinc Acetate trong công nghiệp

Ứng dụng:
Zinc Acetate là hóa chất trung gian quan trọng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, đặc biệt trong sản xuất màu nhuộm, chất xúc tác, và vật liệu vô cơ.

Cách sử dụng:
Trong công nghiệp, Zinc Acetate được sử dụng như chất ổn định, chất xúc tác hoặc tiền chất hóa học. Nó thường tham gia vào các quá trình tổng hợp hữu cơ, sản xuất acetate khác, và làm chất điều chỉnh pH trong một số phản ứng.

Cơ chế hoạt động:

  • Ở mức phân tử, Zinc Acetate phân ly thành ion Zn²⁺CH₃COO⁻. Ion kẽm hoạt động như tâm kim loại Lewis acid, có khả năng phối trí với nhiều hợp chất hữu cơ và vô cơ, từ đó xúc tác phản ứng ester hóa, ngưng tụ hoặc trùng hợp.

  • Trong sản xuất màu nhuộm và chất ổn định, Zn²⁺ tương tác với nhóm carboxyl (-COOH) và hydroxyl (-OH) trong phân tử, tạo thành phức chelat bền, cải thiện tính ổn định nhiệt và độ bền màu.

  • Về mặt vật lý, Zinc Acetate dễ tan trong nước và ethanol, nên thuận lợi trong quá trình xử lý công nghiệp quy mô lớn, đồng thời giúp tăng hiệu suất phản ứng.

Tỉ lệ sử dụng Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

Tỷ lệ sử dụng của zinc acetate có thể thay đổi tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật của từng sản phẩm. Dưới đây là một số ví dụ về tỷ lệ sử dụng phổ biến của zinc acetate trong một số ứng dụng:

  • Chăm sóc da: Trong kem hoặc gel chăm sóc da để điều trị mụn trứng cá, zinc acetate thường được sử dụng ở tỷ lệ khoảng từ 0,1% đến 2%.

  • Công nghiệp thực phẩm: Trong các sản phẩm thực phẩm, tỷ lệ sử dụng của zinc acetate có thể dao động từ 0,01% đến 0,1%, tùy thuộc vào mục đích cụ thể như bảo quản, tạo màu hoặc chất chống oxy hóa.

  • Công nghiệp hóa chất: Trong các quá trình hóa học, zinc acetate có thể được sử dụng làm chất xúc tác ở tỷ lệ rất thấp, thường là từ 0,01% đến 1%.

  • Dược phẩm: Trong các sản phẩm dược phẩm như thuốc bổ sung kẽm, tỷ lệ sử dụng của zinc acetate có thể từ 1% đến 20%. Tùy thuộc vào liều lượng khuyến nghị và yêu cầu của sản phẩm cụ thể.

  • Sản xuất nguyên liệu hóa chất: Trong quá trình sản xuất các hợp chất kẽm và các sản phẩm hóa chất khác, tỷ lệ sử dụng của zinc acetate có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức và quy trình sản xuất cụ thể.

Zinc Acetate-dược phẩm

Ngoài Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

Có nhiều hóa chất khác được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và y tế ngoài zinc acetate. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến và công thức hóa học tương ứng:

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

5.1. Cách bảo quản an toàn

  • Điều kiện lưu trữ: Bảo quản Zinc Acetate trong thùng kín, khô ráo. Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng và độ ẩm cao. Vì hợp chất này hút ẩm mạnh nên cần đựng trong bao bì kín hoặc chai thủy tinh có nút nhám.

  • Nhiệt độ bảo quản: Nhiệt độ phòng (20–25°C), tránh khu vực có nguồn nhiệt, tia lửa hoặc môi trường dễ cháy.

  • Kho chứa: Nên đặt ở nơi thoáng mát, có hệ thống thông gió tốt, tách biệt với acid mạnh (HCl, H2SO4) và chất oxy hóa mạnh (H₂O₂, KMnO₄) để tránh phản ứng phân hủy hoặc tạo khí độc.

  • Ghi nhãn: Thùng chứa phải có nhãn cảnh báo hóa chất nguy hại, tuân thủ quy định an toàn hóa chất (GHS/CLP).

5.2. Xử lý sự cố khi sử dụng

  • Tiếp xúc với da: Nếu hóa chất bám lên da, rửa ngay bằng nhiều nước sạch và xà phòng. Nếu có kích ứng đỏ hoặc ngứa, cần đến cơ sở y tế.

  • Tiếp xúc với mắt: Rửa ngay mắt bằng nước sạch trong 15 phút, giữ cho mắt mở rộng khi rửa. Sau đó đến cơ sở y tế để kiểm tra.

  • Hít phải bụi: Di chuyển người bị nạn đến nơi thoáng khí, nới lỏng quần áo, cho thở oxy nếu khó thở. Nếu ngừng thở, thực hiện hô hấp nhân tạo và đưa đi cấp cứu ngay.

  • Nuốt phải: Không gây nôn. Uống nhiều nước ấm hoặc sữa để pha loãng hóa chất trong dạ dày. Cần đưa ngay đến bệnh viện để được xử lý y tế.

  • Sự cố tràn đổ: Thu gom Zinc Acetate rắn bằng phương pháp cơ học (xẻng nhựa hoặc chổi chuyên dụng), tránh tạo bụi. Chất thải phải được cho vào thùng chứa riêng và xử lý theo quy định quản lý chất thải nguy hại. Lau sạch khu vực bằng nước sau khi thu gom.

5.3. Trang bị bảo hộ cá nhân khi làm việc với Zinc Acetate

  • Găng tay chống hóa chất (nitrile, neoprene).

  • Kính bảo hộ hoặc mặt nạ che toàn bộ mặt.

  • Quần áo bảo hộ và khẩu trang lọc bụi/hơi hóa chất.

Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2

6. Tư vấn về Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2 

Giải đáp Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Zinc Acetate - Kẽm Axetat - Zn(CH3COO)2  KDC CHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem