Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 – chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho kim loại

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 là hợp chất hữu cơ thuộc nhóm azole, nổi bật với khả năng chống ăn mòn đồng và hợp kim đồng. TTA được ứng dụng rộng rãi trong xử lý nước công nghiệp, dầu nhờn, dung dịch gia công kim loại và ngành mạ, giúp bảo vệ bề mặt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Tolyltriazole

Tên gọi khác: TTA, Methylbenzotriazole, 4-Methyl-1H-benzotriazole, MeBTA

Công thức hóa học: C7H7N3

Số CAS: 29385-43-1

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng rắn, thường ở dạng bột, hạt hoặc viên nhỏ có màu trắng ngà hoặc hơi vàng nhạt

Xuất xứ: Trung Quốc

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 là gì?

Tolyltriazole (TTA) là chất ức chế ăn mòn kim loại được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp. Hợp chất này thuộc nhóm azole, có công thức phân tử C₇H₇N₃. TTA thường xuất hiện dưới dạng bột hoặc hạt màu trắng ngà đến vàng nhạt. Nó ít tan trong nước nhưng tan tốt trong dung môi hữu cơ như ethanol, toluen hoặc chloroform.

Ứng dụng nổi bật nhất của Tolyltriazole là khả năng bảo vệ kim loại, đặc biệt là đồng và hợp kim đồng. TTA tạo một lớp màng bền vững trên bề mặt, ngăn chặn quá trình oxy hóa và ăn mòn. Vì vậy, nó được dùng nhiều trong hệ thống nước làm mát, nồi hơi và thiết bị trao đổi nhiệt.

Ngoài ra, Tolyltriazole còn được bổ sung vào dầu nhờn, chất chống đông và dung dịch cắt gọt kim loại. Mục đích là giảm thiểu hư hại bề mặt và tăng tuổi thọ thiết bị. Trong ngành mạ điện và xử lý bề mặt, TTA giúp duy trì độ sáng và giảm hao mòn kim loại.

So với Benzotriazole, Tolyltriazole có hiệu quả chống ăn mòn cao hơn và độ tan tốt hơn. Đây là lý do nhiều doanh nghiệp ưu tiên sử dụng TTA trong các giải pháp bảo vệ kim loại hiện đại.

Tolyltriazole - C7H7N3

2. Tính chất vật lý và hóa học của Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3

Tính chất vật lý của Tolyltriazole

  • Công thức phân tử: C₇H₇N₃

  • Khối lượng phân tử: ~133,15 g/mol

  • Ngoại quan: bột hoặc hạt màu trắng ngà đến vàng nhạt

  • Điểm nóng chảy: 80 – 86 °C

  • Điểm sôi: phân hủy trên 200 °C

  • Độ tan: ít tan trong nước (~20 mg/L ở 20 °C), tan tốt trong ethanol, methanol, acetone, chloroform, toluen.

  • Tỷ trọng (d20): khoảng 1,36 g/cm³

  • Độ ổn định: bền trong điều kiện thường, ít bay hơi.

Tính chất hóa học của Tolyltriazole

  • Là hợp chất dị vòng chứa nhóm triazole và vòng thơm, có tính bền hóa học.

  • Có khả năng tạo phức với ion kim loại, đặc biệt là đồng và hợp kim đồng → hình thành lớp màng bảo vệ chống ăn mòn.

  • Ít phản ứng với axit và kiềm loãng, nhưng có thể bị phân hủy trong môi trường oxy hóa mạnh.

  • Ổn định nhiệt, nhưng ở nhiệt độ quá cao có thể phân hủy tạo khí nitơ và các sản phẩm hữu cơ khác.

  • Tương thích tốt khi phối hợp với các chất ức chế ăn mòn khác (như molybdate, nitrite, phosphate).

Tolyltriazole - C7H7N3_1

3. Ứng dụng của Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 do KDCCHEMICAL cung cấp

Nhờ khả năng tạo lớp màng bền vững chống oxy hóa, Tolyltriazole được coi là chất ức chế ăn mòn quan trọng nhất cho đồng và hợp kim đồng trong nhiều lĩnh vực.

Ứng dụng Tolyltriazole (TTA)

Tolyltriazole (TTA)chất ức chế ăn mòn đồng hiệu quả, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay. Ứng dụng quan trọng nhất của Tolyltriazole là trong xử lý nước công nghiệp, bao gồm hệ thống làm mát tuần hoàn, tháp giải nhiệt và nồi hơi. TTA tạo màng bảo vệ, giúp giảm ăn mòn đồng, hợp kim đồng và thép, duy trì hiệu suất truyền nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.

Trong ngành dầu nhờnchất chống đông (Tolyltriazole antifreeze), TTA được bổ sung vào dầu động cơ, dầu thủy lực và dung dịch làm mát. Nó có vai trò ngăn rỉ sét, chống oxy hóa, ổn định chi tiết kim loại trong điều kiện khắc nghiệt. Ứng dụng này giúp giảm hư hỏng và tăng độ bền hệ thống động cơ.

Tolyltriazole còn được dùng trong dung dịch cắt gọt kim loại, dầu gia công và dung dịch mài. Nhờ khả năng chống ăn mòn, TTA giúp giảm mài mòn dao cụ, hạn chế rỉ sét và nâng cao hiệu quả sản xuất. Trong ngành mạ điệnxử lý bề mặt kim loại, Tolyltriazole duy trì độ sáng bóng, giảm xỉn màu và chống oxy hóa cho kim loại.

Đặc biệt, TTA còn có vai trò quan trọng trong ngành điện tử. Tolyltriazole được sử dụng để bảo vệ bảng mạch in (Tolyltriazole PCB), ngăn oxy hóa đồng, duy trì độ dẫn điện và tăng tuổi thọ sản phẩm. Ngoài ra, TTA còn được dùng trong sơn, chất phủpolymer, đóng vai trò corrosion inhibitor lâu dài cho bề mặt kim loại.

Tolyltriazole - C7H7N3_động cơ

Tỉ lệ sử dụng Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 trong các ứng dụng phổ biến

Tỉ lệ sử dụng Tolyltriazole (TTA) phụ thuộc vào mục đích ứng dụng và môi trường vận hành. Thông thường, liều lượng được khuyến nghị như sau:

  • Xử lý nước công nghiệp (hệ thống làm mát, tháp giải nhiệt, nồi hơi):

    • Dùng 2 – 10 mg/L trong nước tuần hoàn.

    • Với hệ thống nặng ăn mòn, có thể tăng lên 15 mg/L.

  • Dầu nhờn, dầu thủy lực, dầu động cơ:

    • Thêm 0,01 – 0,1% khối lượng dầu.

    • Giúp bảo vệ chi tiết kim loại và ổn định sản phẩm.

  • Dung dịch cắt gọt kim loại:

    • Hàm lượng điển hình 0,05 – 0,2%.

    • Bổ sung trực tiếp vào dung dịch làm mát để giảm rỉ sét.

  • Mạ điện và xử lý bề mặt kim loại:

    • Dùng dung dịch có chứa 0,1 – 1% TTA.

    • Tạo màng bảo vệ, hạn chế oxy hóa và xỉn màu.

  • Chất chống đông (antifreeze):

    • Tỉ lệ pha thường 0,05 – 0,2% trong dung dịch glycol.

    • Ngăn ăn mòn đồng và hợp kim trong hệ thống làm mát ô tô.

Tolyltriazole - C7H7N3_xi mạ điện

Việc hiểu rõ quy trình sử dụng Tolyltriazole sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả bảo vệ bề mặt kim loại

Quy trình sử dụng Tolyltriazole (TTA) hiệu quả trong ức chế ăn mòn đồng

Để Tolyltriazole (TTA) phát huy hiệu quả tối đa trong việc bảo vệ đồng và hợp kim đồng, quy trình sử dụng thường được thực hiện theo các bước chuẩn dưới đây:

  1. Chuẩn bị hệ thống

    • Làm sạch bề mặt kim loại, loại bỏ cặn, dầu mỡ, gỉ sét và tạp chất.

    • Đảm bảo nước tuần hoàn hoặc dung dịch làm việc đạt chuẩn về pH và độ cứng.

  2. Pha dung dịch Tolyltriazole

    • Hòa tan Tolyltriazole dạng bột hoặc dung dịch với nước sạch.

    • Dùng nồng độ thích hợp (2 – 10 mg/L trong xử lý nước hoặc 0,05 – 0,2% trong dầu, dung dịch gia công).

  3. Bổ sung vào hệ thống

    • Thêm dung dịch TTA trực tiếp vào hệ thống làm mát tuần hoàn, tháp giải nhiệt, nồi hơi hoặc dung dịch cắt gọt.

    • Đảm bảo khuấy trộn hoặc tuần hoàn tốt để Tolyltriazole phân tán đồng đều.

  4. Tạo màng bảo vệ

    • TTA hấp phụ nhanh chóng trên bề mặt đồng và hợp kim đồng.

    • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững, ngăn tiếp xúc trực tiếp với oxy và chất oxy hóa.

  5. Duy trì nồng độ ổn định

    • Theo dõi thường xuyên nồng độ Tolyltriazole trong hệ thống.

    • Bổ sung thêm khi bị hao hụt do bay hơi, rửa trôi hoặc phân hủy.

  6. Kiểm soát điều kiện vận hành

    • Giữ pH nước tuần hoàn trong khoảng 6,5 – 9,0 để TTA hoạt động tối ưu.

    • Tránh dư clo hoặc chất oxy hóa mạnh vì có thể phá hủy màng bảo vệ.

  7. Bảo trì định kỳ

    • Kiểm tra tình trạng bề mặt kim loại và chất lượng dung dịch.

    • Điều chỉnh liều lượng Tolyltriazole tùy theo mức độ ăn mòn thực tế.

Tolyltriazole - C7H7N3_2

Ngoài Tolyltriazole thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất tương tự dưới đây

Trong ức chế ăn mòn đồng và hợp kim đồng người ta thường sử dụng kết hợp hoặc thay thế bằng các hóa chất khác, tùy theo hệ thống và yêu cầu bảo vệ:

  • Benzotriazole (BTA)

    • Tương tự TTA, là chất ức chế ăn mòn đồng phổ biến.

    • Tạo màng bền vững trên bề mặt đồng.

    • Thường dùng trong xử lý nước, dầu nhờn, chất chống đông, PCB.

  • Mercaptobenzothiazole (MBT)

    • Hiệu quả cho đồng, đồng thau và hợp kim đồng.

    • Thường phối hợp với TTA hoặc BTA để tăng khả năng bảo vệ.

  • Azole khác (như 5-methylbenzotriazole, 1,2,3-triazole)

    • Biến thể của BTA, TTA.

    • Được dùng trong hệ thống làm mát và ngành điện tử.

  • Chất ức chế ăn mòn chung khác

    • Phosphonate (HEDP, ATMP, PBTC): Ức chế cáu cặn và ăn mòn thép, dùng phối hợp với TTA.

    • Molybdate, Nitrite, Silicate: Chống ăn mòn đa kim loại trong nước tuần hoàn.

    • Zinc salts (ZnSO₄, ZnCl₂): Tạo màng bảo vệ kết hợp với phosphonate.

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3

Cách bảo quản an toàn Tolyltriazole (TTA)

  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Đậy kín bao bì, tránh ẩm vì TTA hút ẩm nhẹ.

  • Không để gần nguồn nhiệt, ngọn lửa hoặc chất oxy hóa mạnh.

  • Dùng bao bì nhựa, thép không gỉ hoặc thùng composite để chứa.

  • Tránh lưu trữ cùng axit mạnh, chất oxy hóa để ngăn phản ứng không mong muốn.

Xử lý sự cố khi sử dụng Tolyltriazole (TTA)

  • Tiếp xúc da:

    • Rửa ngay bằng nhiều nước sạch và xà phòng.

    • Nếu kích ứng, đi khám y tế.

  • Tiếp xúc mắt:

    • Rửa liên tục bằng nước sạch trong 15 phút.

    • Không dụi mắt, cần khám bác sĩ ngay.

  • Hít phải bụi hoặc hơi:

    • Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí.

    • Nếu khó thở, cần hỗ trợ hô hấp và liên hệ cơ sở y tế.

  • Nuốt phải:

    • Không gây nôn. Súc miệng kỹ và uống nhiều nước.

    • Gọi cấp cứu hoặc đến cơ sở y tế ngay.

  • Sự cố tràn đổ:

    • Dùng cát khô, đất hoặc chất hút thấm để gom lại.

    • Thu gom vào thùng kín, xử lý theo quy định chất thải nguy hại.

    • Không xả trực tiếp vào cống, nguồn nước.

Tolyltriazole - C7H7N3_3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

5. Tư vấn về Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 – chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho kim loại

Tìm hiểu Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 – chất ức chế ăn mòn hiệu quả cho kim loại qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Tolyltriazole (TTA) - C7H7N3 qua KDC CHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem