Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S: “Chìa khóa” tăng trưởng mà cây trồng của bạn đang cần
Bạn đã bao giờ tự hỏi vì sao cây dù được bón đầy đủ NPK vẫn sinh trưởng chậm, ra hoa ít hay đậu trái không đều? Thực tế, cây trồng không chỉ cần dinh dưỡng khoáng mà còn cần những chất hỗ trợ sinh lý chuyên biệt để kích hoạt quá trình phát triển sâu bên trong tế bào.Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S hay còn gọi là Thiourea chính là một “mảnh ghép” còn thiếu trong chiến lược dinh dưỡng hiện đại. Không chỉ đơn thuần cung cấp nguồn nitơ dễ hấp thu.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng đi sâu tìm hiểu về bản chất của Thiourea và lý do vì sao nó đang trở thành phân bón thế hệ mới được các nhà nông chuyên nghiệp ưu tiên lựa chọn.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Thiourea
Tên gọi khác: Thio-urea, Sulfourea, Thiocarbamide, Thiocarbonamide
Công thức: CH4N2S
Số CAS: 62-56-6
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S là gì?
Thiourea là gì? Thiocarbamide (CH₄N₂S), thường được gọi là Thiourea, là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thuộc nhóm thioamide, có cấu trúc gồm một nguyên tử lưu huỳnh (S) liên kết với nhóm amid (-NH₂). Ở điều kiện thường, Thiourea tồn tại ở dạng tinh thể trắng hoặc trắng ngà, tan tốt trong nước và ethanol, có khả năng tương tác mạnh với ion kim loại và dễ dàng tạo phức.
Trong nông nghiệp hiện đại, Thiourea được xếp vào nhóm phân bón sinh lý – điều hòa sinh trưởng nhờ khả năng tác động sâu vào quá trình trao đổi chất, phân chia tế bào và sinh tổng hợp hormone thực vật. Khác với các loại phân khoáng truyền thống chỉ cung cấp dinh dưỡng cơ bản, Thiourea đóng vai trò như một chất xúc tiến sinh học hỗ trợ cây trồng vượt qua giai đoạn ngủ, kích thích nảy mầm, ra hoa, tạo chồi, hình thành củ và quả.
Ngoài ra, nhờ chứa hàm lượng nitơ hữu cơ cao (~36%), Thiourea cũng là nguồn cung cấp dinh dưỡng dễ hấp thu, góp phần nâng cao hiệu suất quang hợp và tăng cường tổng hợp protein trong tế bào thực vật. Đây là lý do hợp chất này ngày càng được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất phân bón lá, dung dịch xử lý hạt giống, kích thích sinh trưởng và phục hồi cây sau thu hoạch.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S
Nguồn gốc hình thành
Thiocarbamide hay Thiourea lần đầu tiên được tổng hợp vào cuối thế kỷ XIX trong quá trình nghiên cứu các dẫn xuất chứa lưu huỳnh của urea. Khác với urea (CO(NH₂)₂) có nguyên tử oxy liên kết với carbon, Thiourea là dẫn xuất thio khi nguyên tử oxy bị thay thế bởi lưu huỳnh, tạo nên hợp chất có hoạt tính hóa học cao hơn. Chính đặc tính này khiến Thiourea có khả năng tạo phức, khử – oxy hóa và xúc tác phản ứng sinh học mạnh mẽ hơn urea truyền thống.
Ngày nay, Thiourea không còn được khai thác từ nguồn tự nhiên mà hoàn toàn được tổng hợp công nghiệp, nhờ vậy đảm bảo độ tinh khiết và ổn định cao phục vụ sản xuất phân bón, hóa chất và dược phẩm.
Quy trình sản xuất công nghiệp
Phương pháp tổng hợp phổ biến nhất hiện nay là phản ứng giữa canxi xyanamit (CaCN₂) và hydrosulfua hiđro (H₂S) hoặc amoni thiocyanat (NH₄SCN). Hai quy trình được sử dụng rộng rãi gồm:
1. Phản ứng từ amoni thiocyanat (NH₄SCN):
Đây là phương pháp kinh tế và hiệu quả nhất. Khi được gia nhiệt ở 130 – 140 °C, amoni thiocyanat sẽ tái sắp xếp cấu trúc phân tử để tạo ra Thiourea theo phản ứng: NH4SCN→t°CH4N2S
Sản phẩm được làm nguội, kết tinh từ dung dịch và lọc để thu được Thiourea tinh khiết.
Quá trình này yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác vì nếu vượt quá 150 °C, phản ứng phụ sẽ xảy ra, làm giảm hiệu suất.
2. Phản ứng từ canxi xyanamit (CaCN₂) và hydro sulfua (H₂S):
Một quy trình khác ít phổ biến hơn nhưng hữu ích khi nguồn nguyên liệu sẵn có: CaCN2+H2S+H2O→CH4N2S+CaS
Đặc điểm sản xuất và kiểm soát chất lượng
Quá trình sản xuất Thiourea đòi hỏi môi trường khử nhẹ nhằm tránh oxy hóa lưu huỳnh thành sunfat.
Các tạp chất kim loại phải được loại bỏ vì chúng có thể ảnh hưởng đến hoạt tính xúc tác và khả năng tạo phức của sản phẩm.
Sản phẩm thương mại thường đạt độ tinh khiết từ 98 – 99,5 %. Dạng tinh thể trắng, dễ tan trong nước và ethanol.
3. Tính chất vật lý và hóa học của THIOUREA - CH4N2S
3.1. Tính chất vật lý
Thiourea (CH₄N₂S) là một hợp chất hữu cơ chứa lưu huỳnh thuộc nhóm thioamide, có hình thức và tính chất vật lý khá đặc trưng, dễ nhận biết:
Công thức phân tử: CH₄N₂S
Khối lượng mol: 76,12 g/mol
Dạng tồn tại: Tinh thể rắn, hình kim hoặc dạng bột mịn màu trắng.
Mùi vị: Không mùi hoặc hơi có mùi lưu huỳnh nhẹ.
Điểm nóng chảy: 176 – 182 °C (phân hủy ở nhiệt độ cao hơn).
Tính tan: Rất dễ tan trong nước, ethanol, methanol và glyxerin; ít tan trong ether và chloroform.
Tỉ trọng: Khoảng 1,405 g/cm³ ở 20 °C.
Tính hút ẩm: Có khả năng hút ẩm nhẹ từ không khí, do đó cần bảo quản kín
3.2. Tính chất hóa học
Thiourea có hoạt tính hóa học rất cao nhờ vào sự hiện diện của nhóm –C=S và hai nhóm –NH₂. Chính những nhóm chức này giúp nó tham gia nhiều phản ứng khác nhau. Đóng vai trò quan trọng trong tổng hợp hóa chất, xúc tác và tạo phức kim loại.
1. Tính bazơ yếu và khả năng tạo muối
Thiourea có hai nhóm amin (-NH₂) có thể nhận proton nên thể hiện tính bazơ yếu. Phản ứng với axit mạnh tạo thành muối: CH4N2S+HCl→[CH4N2S⋅HCl]
2. Phản ứng tạo phức với ion kim loại
Nhờ có cặp electron tự do trên N và S, Thiourea tạo phức bền với nhiều ion kim loại (Cu²⁺, Ag⁺, Au³⁺, Pt²⁺…). Điều này rất quan trọng trong ngành xi mạ, tuyển quặng kim loại quý và xúc tác đồng thể: 2CH4N2S+Cu2+→[Cu(CH4N2S)2]2+
3. Phản ứng oxy hóa – khử
Thiourea dễ bị oxy hóa bởi các chất oxy hóa mạnh như KMnO₄, H₂O₂, dẫn đến tạo ra urea (CO(NH₂)₂) hoặc axit thiocyanic tùy điều kiện phản ứng:
CH4N2S+2H2O2→CO(NH2)2+S+2H2O
Nguyên tử lưu huỳnh bị oxy hóa từ trạng thái -2 lên 0, tách khỏi khung carbonyl và chuyển thành lưu huỳnh tự do hoặc hợp chất chứa S có mức oxy hóa cao hơn.
4. Phản ứng ngưng tụ và tạo dẫn xuất hữu cơ
Thiourea có thể phản ứng với aldehyde hoặc ketone tạo thiosemicarbazone. Tà tiền chất trong tổng hợp thuốc và chất xúc tác: CH4N2S+RCHO→RCH=NNHCSNH2+H2O
Nhóm amin phản ứng với nhóm carbonyl của aldehyde thông qua cơ chế ngưng tụ nucleophin, giải phóng nước.

4. Ứng dụng của Thiourea - Phân bón Thiourea - CH4N2S do KDCCHEMICAL cung cấp
Ứng dụng:
Thiourea được sử dụng như một chất điều hòa sinh trưởng mạnh, giúp phá vỡ trạng thái ngủ mầm và kích thích sự phát triển của chồi non ở nhiều loại cây trồng như khoai tây, hành, tỏi, mía hay cây ăn trái. Nông dân thường pha dung dịch Thiourea loãng (0,5 – 2%) để phun lên lá, ngâm củ hoặc tưới vào gốc cây nhằm kích hoạt sự nảy mầm đồng loạt và rút ngắn chu kỳ sinh trưởng.
Cơ chế hoạt động:
Cấu trúc chứa nhóm –NH₂ và –C=S giúp Thiourea dễ dàng xâm nhập vào mô tế bào, kích thích sản sinh hormone sinh trưởng nội sinh như gibberellin và cytokinin. Các hormone này kích hoạt enzyme amylase phân giải tinh bột dự trữ thành đường đơn. Làm tăng áp suất thẩm thấu, hút nước mạnh vào tế bào và thúc đẩy quá trình phá ngủ. Hiện tượng vật lý quan sát được là sự phình to và nảy chồi nhanh chóng. Ngoài ra, sự thủy phân nhẹ liên kết C=S còn tạo các nhóm amin hoạt tính. Hỗ trợ trao đổi chất và hấp thu dinh dưỡng.

Thiourea xử lý khoai tây nảy mầm, Thiourea làm phân bón lá, Thiourea có dùng trong thuốc trừ sâu không
4.2. Nguyên liệu tổng hợp thuốc bảo vệ thực vật
Ứng dụng:
Thiourea là nguyên liệu trung gian quan trọng trong sản xuất thuốc trừ sâu, thuốc trừ nấm và chất bảo vệ cây trồng. Các dẫn xuất của nó, như dithiocarbamate hay thiourea dioxide. Là thành phần chính trong nhiều loại thuốc BVTV có hoạt tính sinh học cao.
Cơ chế hoạt động:
Nhóm –C=S và –NH₂ có tính phản ứng cao, dễ tạo liên kết C–S–C khi phản ứng với alkyl halide hoặc carbonyl, hình thành hợp chất dithiocarbamate. Các hợp chất này có khả năng ức chế enzyme hô hấp của vi sinh vật và côn trùng, làm gián đoạn chuỗi chuyển electron, gây chết hoặc kìm hãm sinh trưởng. Quá trình tổng hợp đi kèm sự thay đổi trạng thái vật chất từ dung dịch sang kết tủa sản phẩm có hoạt tính cao.
4.3. Phụ gia cải thiện lớp phủ trong mạ điện
Ứng dụng:
Trong ngành mạ điện, Thiourea thường được thêm vào dung dịch mạ đồng, bạc hoặc vàng để tạo lớp phủ sáng bóng, tăng độ bám dính và điều chỉnh tốc độ lắng kim loại. Nó được sử dụng rộng rãi trong sản xuất linh kiện điện tử, trang sức và công nghiệp chế tạo.
Cơ chế hoạt động:
Lưu huỳnh trong nhóm –C=S có cặp electron tự do, dễ tạo phức với ion kim loại như Ag⁺, Cu²⁺ hoặc Au³⁺: Ag++CH4N2S→[Ag(CH4N2S)]+
Phức chất này làm giảm tốc độ khử điện hóa. Dẫn đến lắng đọng kim loại mịn và đồng đều. Hiện tượng vật lý dễ nhận thấy là lớp mạ sáng bóng, mịn và có độ dày ổn định hơn.

Ứng dụng: Thiourea và thiourea dioxide được dùng để tẩy trắng cellulose, vải dệt và sợi tổng hợp. Chúng loại bỏ màu không mong muốn. Cải thiện độ sáng và tăng tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Cơ chế hoạt động:
Trong môi trường kiềm nhẹ, thiourea dioxide đóng vai trò là chất khử mạnh, phản ứng với nhóm carbonyl và quinone tạo màu trong sợi cellulose:
Quá trình chuyển electron làm mất cấu trúc chromophore, khiến chất màu bị khử và mất màu. Kết quả là sản phẩm trở nên trắng sáng hơn đáng kể.
4.5. Thu hồi kim loại quý trong xử lý quặng và Thiourea trong xi mạ
Ứng dụng: Thiourea được dùng để hòa tan và thu hồi vàng, bạc từ quặng hoặc từ dung dịch mạ kim loại đã qua sử dụng. Đây là phương pháp thay thế an toàn hơn cho quá trình cyanide hóa truyền thống.
Cơ chế hoạt động: Thiourea tạo phức hòa tan với ion kim loại quý trong môi trường oxy hóa nhẹ:
Au+2CH4N2S+Fe3+→[Au(CH4N2S)2]3++Fe2+
Phức chất tan hoàn toàn trong dung dịch, giúp tách kim loại ra khỏi nền rắn. Sau đó, kim loại được thu hồi qua kết tủa hoặc khử. Hiện tượng quan sát được là sự biến đổi màu dung dịch từ vàng kim sang không màu.
Ứng dụng:
Thiourea làm chất xúc tác trung gian trong nhiều phản ứng tổng hợp hữu cơ. Giúp tạo các hợp chất như carbodiimide, isothiourea hoặc vòng dị chất – nguyên liệu quan trọng trong dược phẩm và vật liệu cao cấp.
Cơ chế hoạt động:
Nhóm –NH₂ có tính nucleophilic mạnh, dễ phản ứng với acid hữu cơ tạo amidine hoặc dẫn xuất vòng dị chất. Sự phân bố electron quanh nguyên tử S và C ổn định trạng thái chuyển tiếp, làm giảm năng lượng hoạt hóa phản ứng. Điều này giúp quá trình tổng hợp diễn ra nhanh hơn, hiệu suất cao hơn và ít điều kiện khắc nghiệt hơn.

4.7. Chất điều chỉnh pH và cải thiện hấp thu dinh dưỡng
Ứng dụng:
Trong một số công thức phân bón lá hoặc dung dịch thủy canh, Thiourea được bổ sung để ổn định pH và tăng khả năng hấp thu khoáng chất cho cây trồng.
Cơ chế hoạt động:
Nhờ khả năng tạo phức nhẹ với ion kim loại và nhóm amin hoạt tính, Thiourea giúp ổn định dạng ion dinh dưỡng, ngăn kết tủa và duy trì pH ở mức trung tính. Đồng thời, nó cải thiện vận chuyển dinh dưỡng qua màng tế bào, hỗ trợ trao đổi chất và quang hợp hiệu quả hơn.
Tỉ lệ sử dụng Thiocarbamide - Thiourea - CH4N2S trong các lĩnh vực ứng dụng phổ biến
Việc xác định liều lượng Thiourea (CH₄N₂S) phù hợp là yếu tố then chốt để đạt hiệu quả tối đa trong từng ngành. Tỉ lệ sử dụng thay đổi tùy theo mục đích, môi trường phản ứng, pH, nhiệt độ và bản chất nguyên liệu. Dưới đây là bảng tổng hợp tỉ lệ khuyến nghị trong các lĩnh vực quen thuộc:
| STT | Lĩnh vực ứng dụng | Tỉ lệ sử dụng khuyến nghị | Ghi chú kỹ thuật |
|---|
| 1 | Ngành nông nghiệp (kích thích sinh trưởng và ra hoa) | 0,1 – 0,3% trong dung dịch phun lá | Pha loãng trong nước, phun trực tiếp vào giai đoạn tiền sinh trưởng hoặc ra hoa. Hiệu quả tối đa khi pH dung dịch 6,0 – 6,8. |
| 2 | Công nghiệp giấy (chất khử trong tẩy trắng và ổn định cellulose) | 0,05 – 0,3% so với khối lượng bột giấy khô | Sử dụng trong bồn tẩy trắng, chống oxy hóa và tái oxy hóa lignin. Phản ứng mạnh nhất ở 50 – 60 °C. |
| 3 | Xi mạ kim loại (chất tạo phức và ổn định lớp mạ) | 0,1 – 0,5% trong dung dịch mạ | Pha vào dung dịch mạ bạc hoặc đồng để ổn định ion kim loại, giảm kết tủa không mong muốn. |
| 4 | Dệt nhuộm (tác nhân khử và ổn định màu) | 0,2 – 0,6% so với khối lượng vải | Bổ sung vào giai đoạn khử màu, giúp ngăn quá trình oxy hóa thuốc nhuộm. |
| 5 | Tổng hợp hữu cơ – trung gian sản xuất dược phẩm và thuốc trừ sâu | 0,5 – 2% theo tỉ lệ mol phản ứng | Tham gia phản ứng tạo thioamide và dẫn xuất S-alkyl, cần kiểm soát pH kiềm nhẹ. |

Trong quá trình sản xuất giấy, ngoài thiourea, có thể sử dụng nhiều hóa chất khác tùy thuộc vào loại sản phẩm giấy, mục đích và quy trình sản xuất. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến có thể được sử dụng:
Sulfat nhôm (Aluminum sulfate): Công thức hóa học: Al2(SO4)3. Sulfat nhôm thường được sử dụng để làm sạch nước và tạo ra flocculation để loại bỏ các tạp chất từ nước thô trước khi sử dụng nước trong quá trình sản xuất giấy.
Hydrated Lime (Ca(OH)2): Công thức hóa học: Ca(OH)2. Hydrated lime thường được sử dụng để điều chỉnh pH của nước trong quá trình sản xuất giấy và để cải thiện quá trình flocculation.
Kemikali (Chemicals): Bao gồm các hóa chất khác nhau như soda ash (Na2CO3), soda cáustic (NaOH), các flocculants, các chất tạo nhiễm điện, và nhiều hóa chất khác tùy thuộc vào quy trình sản xuất cụ thể.
Chất chống ô nhiễm: Bao gồm chất đục (clarifying agents) như polyacrylamide (PAM) hoặc chất chống vi khuẩn để ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm trong quá trình sản xuất giấy.
Chất tạo màu (Dyeing Agents): Được sử dụng để tạo màu cho giấy nếu cần thiết. Các chất tạo màu có thể là hữu cơ hoặc hợp chất hóa học đặc biệt.
Chất bảo quản: Đôi khi, chất bảo quản như bisulfite (Na2S2O5) có thể được sử dụng để bảo quản giấy và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và mốc.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S
5.1. Cách bảo quản an toàn
Điều kiện lưu trữ: Bảo quản Thiourea trong bao bì kín, không thấm nước, đặt nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ánh sáng mặt trời trực tiếp. Nhiệt độ kho nên duy trì dưới 30 °C để ngăn phân hủy.
Tránh tiếp xúc với chất oxy hóa: Không lưu trữ gần các hóa chất có tính oxy hóa mạnh như nitrat, permanganat, peroxit, vì phản ứng oxy hóa – khử có thể sinh nhiệt mạnh, gây cháy nổ.
Phân khu lưu trữ: Nên bảo quản riêng biệt khỏi các dung môi hữu cơ, axit mạnh và bazơ mạnh. Dán nhãn cảnh báo nguy hiểm rõ ràng trên bao bì.
Kiểm soát độ ẩm: Thiourea hút ẩm nhẹ, vì vậy cần sử dụng túi hút ẩm hoặc bảo quản trong môi trường khô để tránh kết khối và biến tính.
5.2. Biện pháp an toàn khi thao tác
Trang bị bảo hộ: Người thao tác cần mặc áo bảo hộ phòng hóa chất, đeo găng tay nitrile, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh hít phải bụi mịn.
Thông gió phòng làm việc: Khi xử lý số lượng lớn, cần hệ thống hút gió cục bộ nhằm hạn chế hơi hoặc bụi phát tán.
Không ăn uống – hút thuốc: Tuyệt đối không ăn uống, hút thuốc tại nơi chứa hoặc thao tác với Thiourea để ngăn ngừa nguy cơ nhiễm độc qua đường tiêu hóa.
5.3. Xử lý sự cố khi rò rỉ và tràn đổ
Sự cố nhỏ: Thu gom chất rắn bằng dụng cụ chuyên dụng, tránh tạo bụi. Sau đó, rửa sạch khu vực bằng dung dịch xà phòng trung tính và nhiều nước.
Sự cố lớn: Phong tỏa khu vực, sử dụng vật liệu trơ (như cát khô hoặc đất sét) để hấp thụ và thu gom. Không đổ vào hệ thống thoát nước vì có thể gây ô nhiễm sinh học.
Rò rỉ vào môi trường nước: Thông báo ngay cho đơn vị xử lý môi trường. Có thể trung hòa bằng dung dịch hydrogen peroxide loãng để phân hủy Thiourea thành urê và lưu huỳnh vô cơ ít độc hơn.
5.4. Sơ cứu trong trường hợp tiếp xúc
Hít phải: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí, giữ ấm và nghỉ ngơi. Nếu có dấu hiệu khó thở, gọi cấp cứu ngay lập tức.
Tiếp xúc da: Rửa ngay vùng da bằng xà phòng và nước sạch ít nhất 15 phút. Thay quần áo nhiễm bẩn.
Dính vào mắt: Rửa liên tục bằng nước sạch trong tối thiểu 15 phút và đi khám chuyên khoa mắt.
Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng bằng nước và đưa đi cấp cứu n

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

6. Tư vấn về Thiocarbamide - Phân bón Thiourea - CH4N2S tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn THIOUREA - CH4N2S. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn THIOUREA - CH4N2S.
Giải đáp THIOUREA - CH4N2S qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin THIOUREA - CH4N2S tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:00 Thứ Sáu 26/09/2025