TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED Chất tẩy rửa công nghiệp
TAED (Tetraacetylethylenediamine) là hợp chất hữu cơ dùng làm chất kích hoạt tẩy trắng ở nhiệt độ thấp. Nó giúp tạo ra axit peracetic khi kết hợp với chất oxy hóa, thường có trong bột giặt, viên rửa chén. TAED thân thiện môi trường, không gây mùi clo và dễ phân hủy.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: TetraAcetylEthyleneDiamine
Tên gọi khác: TAED, Tetraacetyl ethylenediamine, Tetraacetyl ED, Tetraacetylated ethylenediamine
Công thức hóa học: C10H16N2O4
Số CAS: 10543-57-4
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng hạt màu xanh hoặc trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED là gì?
TAED là viết tắt của Tetraacetylethylenediamine, một hợp chất hữu cơ có công thức phân tử C₁₀H₁₆N₂O₄. Chất này thường ở dạng bột màu trắng, dễ tan trong nước khi nhiệt độ cao. TAED được biết đến như một chất kích hoạt tẩy oxy trong ngành giặt tẩy. Nó không mùi, ít độc hại và có khả năng phân hủy sinh học tốt.
Trong quá trình giặt, TAED phản ứng với natri perborate hoặc natri percarbonate để tạo ra axit peracetic. Axit này là một chất tẩy mạnh, có khả năng làm trắng, khử trùng và diệt khuẩn. Nhờ TAED, quá trình tẩy trắng có thể diễn ra ở nhiệt độ thấp, giúp tiết kiệm năng lượng. Điều này đặc biệt hữu ích với các sản phẩm giặt lạnh tại châu Âu và Nhật Bản.
TAED thường được sử dụng trong bột giặt, viên rửa chén và chất tẩy toilet. Nó giúp làm sạch hiệu quả mà không gây mùi clo khó chịu. Ngoài ra, TAED không ăn mòn thiết bị và thân thiện với môi trường. Với những ưu điểm đó, TAED ngày càng phổ biến trong các sản phẩm giặt tẩy hiện đại.

2. Tính chất vật lý và hóa học của TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED
Tính chất vật lý của TAED
Trạng thái vật chất: Chất rắn, tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể.
Màu sắc: Trắng hoặc trắng ngà.
Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ, gần như không đáng kể.
Khối lượng phân tử: 228,25 g/mol.
Điểm nóng chảy: Khoảng 150–160 °C (có thể phân hủy khi quá nhiệt).
Tỷ trọng riêng: Xấp xỉ 1,3 g/cm³.
Độ tan trong nước: Tan nhẹ trong nước lạnh, tan tốt hơn khi nước ấm.
Áp suất hơi: Gần như bằng không, không bay hơi ở điều kiện thường.
Tính hút ẩm: Không hút ẩm mạnh, dễ bảo quản.
Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm thông thường.
Tính dễ cháy: Không phải chất dễ bắt lửa, nhưng có thể phân hủy ở nhiệt cao.
Tính chất hóa học của TAED
Tác dụng với chất oxy hóa:
TAED phản ứng với các hợp chất như natri perborate hoặc natri percarbonate để tạo peracetic acid (CH₃COOOH).
→ Đây là phản ứng chính làm nên ứng dụng của TAED trong chất tẩy.
Phản ứng tạo peracid:
TAED có 4 nhóm acetyl (-COCH₃) gắn vào 2 nguyên tử nitơ, dễ bị thủy phân trong môi trường nước có chất oxy hóa nhẹ.
→ Sản phẩm tạo ra là axit peracetic, chất oxy hóa mạnh.
Không phản ứng với axit hoặc bazơ yếu:
Ở điều kiện thường, TAED khá bền với axit và bazơ nhẹ.
Phân hủy nhiệt:
Ở nhiệt độ cao (>160°C), TAED phân hủy và giải phóng các khí hữu cơ.
Không dễ cháy:
TAED không phải là chất dễ bắt lửa, nhưng có thể phân hủy sinh nhiệt trong môi trường mạnh.
3. Ứng dụng của TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED do KDCCHEMICAL cung cấp
TAED là chất hoạt hóa tẩy trắng hiệu quả ở nhiệt độ thấp, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Chất kích hoạt tẩy trắng trong bột giặt:
- TAED được sử dụng rộng rãi trong bột giặt và viên giặt, giúp tăng hiệu quả tẩy trắng ở nhiệt độ thấp.
Khi kết hợp với natri perborate hoặc percarbonate, TAED tạo ra axit peracetic – chất tẩy mạnh, khử trùng hiệu quả.
Trong viên rửa chén tự động
- TAED giúp loại bỏ vết bẩn cứng đầu như cà phê, trà và dầu mỡ mà không cần nước nóng.
Nhờ phản ứng ở nhiệt độ thấp, nó giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ máy móc.
Chất tẩy vệ sinh và khử trùng:
- Có mặt trong sản phẩm tẩy toilet, tẩy bồn rửa tay và bề mặt inox.
TAED giúp diệt khuẩn mà không gây mùi clo hay tạo khí độc hại.
Trong công nghiệp dệt nhuộm
- TAED được sử dụng để làm sạch vải trước khi nhuộm, loại bỏ tạp chất và vi khuẩn.
Nhờ không để lại cặn, nó giúp cải thiện độ bền màu của vải.
Xử lý nước thải và nước sinh hoạt:
- TAED là tiền chất tạo peracetic acid để xử lý nước mà không sinh ra các phụ phẩm halogen độc hại.
Thường dùng trong các hệ thống xử lý nước sạch hoặc nước thải y tế.
Trong sản phẩm thân thiện môi trường:
TAED là chất phân hủy sinh học, không độc với người và sinh vật thủy sinh.
Do đó, được sử dụng trong các sản phẩm tẩy rửa sinh thái, an toàn cho người dùng và môi trường.
Tỉ lệ sử dụng trong các ứng dụng phổ biến
Tỷ lệ sử dụng TAED trong các ứng dụng phổ biến thường dao động như sau:
🔹 Trong bột giặt và viên giặt:
Tỷ lệ sử dụng: khoảng 2–8% theo khối lượng của hỗn hợp tẩy.
Kết hợp với: natri perborate hoặc natri percarbonate theo tỷ lệ mol 1:1 để tạo peracetic acid.
Ở mức tẩy mạnh, tỷ lệ có thể tăng đến 10%, tùy vào mục đích sử dụng (giặt công nghiệp hay dân dụng).
🔹 Trong viên rửa chén:
Tỷ lệ TAED: khoảng 1–5%, tùy thuộc vào công thức và hàm lượng chất tẩy oxy trong viên.
Chú ý: hiệu quả phụ thuộc vào độ pH và nhiệt độ nước rửa (~40–60 °C).
🔹 Trong nước tẩy toilet hoặc chất khử trùng:
Ban có thể tham khảo thêm công thức mẫu cho bột giặt có sử dụng TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED
🔹 Gợi ý công thức mẫu (cho bột giặt):
Ngoài TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED thì bạn có thể tham khảo thêm các loại hóa chất khác dưới đây
Ngoài TAED, trong các sản phẩm tẩy rửa (bột giặt, viên rửa chén, chất tẩy trắng…), người ta còn sử dụng nhiều hóa chất khác để tạo phản ứng tẩy trắng, làm sạch, khử mùi, ổn định pH, v.v. Dưới đây là danh sách các nhóm hóa chất thường dùng kèm với TAED:
1. Chất tẩy oxy (peroxide donor):
Giúp tạo peracetic acid khi kết hợp với TAED.
Natri perborate: NaBO₃·4H₂O hoặc NaBO₃·H₂O
Natri percarbonate: 2Na₂CO₃·3H₂O₂
Hydrogen peroxide (giặt công nghiệp): H₂O₂
2. Chất hoạt động bề mặt (Surfactants):
Giúp phân tán chất bẩn, tăng hiệu quả giặt.
Linear alkylbenzene sulfonate (LAS): R-C₆H₄-SO₃Na
Sodium lauryl sulfate (SLS): CH₃(CH₂)₁₁OSO₃Na
Nonylphenol ethoxylate (Non-ionic): C₉H₁₉C₆H₄(OCH₂CH₂)ₙOH
3. Chất điều chỉnh pH / Chống đóng cặn:
Giúp ổn định pH, ngăn lắng cặn khoáng.
Sodium carbonate (soda ash): Na₂CO₃
Sodium silicate (nước thủy tinh): Na₂SiO₃
Citric acid: C₆H₈O₇
EDTA (tác nhân tạo phức): C₁₀H₁₆N₂O₈
4. Chất ổn định và tăng hiệu quả tẩy:
Giúp duy trì hiệu quả tẩy trong thời gian dài.
Boric acid (trong perborate): H₃BO₃
Magnesium sulfate (chất ổn định): MgSO₄
Sodium bicarbonate (chống axit hóa): NaHCO₃
5. Chất tạo mùi / khử mùi / chất tạo hình:
Fragrance (tinh dầu, este thơm): R-COO-R' (đa dạng tùy sản phẩm)
Polyethylene glycol (chất kết dính viên): HO–(CH₂CH₂O)ₙ–H
Sodium chloride (muối ăn, chất độn): NaCl
6. Chất tẩy trắng huỳnh quang (Optical Brighteners):
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED
Dưới đây là hướng dẫn về cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng TAED (Tetraacetylethylenediamine) theo tiêu chuẩn an toàn hóa chất (SDS):
Cách bảo quản an toàn TAED
Nhiệt độ bảo quản:
Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–30°C), nơi khô ráo và thoáng mát.
Tránh độ ẩm cao:
TAED hút ẩm nhẹ nên cần giữ kín bao bì, tránh tiếp xúc với hơi nước.
Tránh ánh nắng trực tiếp:
Không để dưới ánh nắng mạnh hoặc nơi nhiệt độ cao vì dễ phân hủy.
Bao bì:
Sử dụng bao PE nhiều lớp hoặc thùng kín có gioăng, không bị thủng rách.
Không lưu trữ chung:
Tránh để chung với các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh hoặc chất dễ cháy.
Ghi nhãn đầy đủ:
Bao bì phải có nhãn rõ ràng: tên hóa chất, cảnh báo an toàn, ngày sản xuất.
Xử lý sự cố khi sử dụng TAED
1. Hít phải bụi TAED:
Triệu chứng: Gây kích ứng mũi, họng, ho nhẹ.
Xử lý: Di chuyển người ra nơi thoáng khí. Nếu ho kéo dài, cần đến cơ sở y tế.
2. Dính vào da:
Triệu chứng: Có thể gây kích ứng nhẹ hoặc khô da nếu tiếp xúc lâu.
Xử lý: Rửa sạch vùng da bằng xà phòng và nước. Nếu kích ứng không giảm, đi khám.
3. Dính vào mắt:
Triệu chứng: Gây xót, đỏ mắt, kích ứng nhẹ.
Xử lý: Rửa mắt bằng nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút. Không dụi mắt.
4. Nuốt phải:
Triệu chứng: Có thể gây khó chịu dạ dày, buồn nôn.
Xử lý: Súc miệng bằng nước. Không cố gây nôn. Đưa đến cơ sở y tế ngay.
5. Tràn đổ:
Hành động:
Mang đồ bảo hộ (găng tay, khẩu trang, kính).
Dùng chổi/gạt thu gom bột đổ, tránh làm bụi phát tán.
Cho vào thùng kín để xử lý như chất thải hóa học.
Trang bị bảo hộ khi làm việc với TAED
Găng tay chống hóa chất (nitrile hoặc PVC)
Kính bảo hộ chống bụi
Khẩu trang lọc bụi mịn (nếu thao tác với dạng bột)
Quần áo bảo hộ chống bám bụi
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
6. Tư vấn về TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED.
Giải đáp TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin TetraAcetylEthyleneDiamine - TAED tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 16:39 Thứ Sáu 17/07/2025