Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Strontium Carbonate (SrCO3): Chìa khóa vật liệu vô cơ trong gốm - thủy tinh - điện tử

Trong bảng tuần hoàn, mỗi ion kim loại mang một “dấu vân tay hóa học” riêng. Và với Sr²⁺, dấu ấn ấy không chỉ thể hiện qua phổ phát xạ đỏ rực đặc trưng, mà còn qua cách ion này tái định hình cấu trúc của vật liệu khi liên kết với anion carbonate. Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3 là minh chứng điển hình cho sự hòa trộn giữa hoá học rắn, cân bằng kết tủa và tính ổn định nhiệt, tạo ra một vật liệu vừa bền vững vừa linh hoạt trong ứng dụng.
Những phản ứng tưởng chừng lặng lẽ giữa Sr²⁺ và CO₃²⁻ chính là điểm khởi đầu của hàng loạt công nghệ từ gốm, thủy tinh, điện tử đến hệ màu vô cơ.
Vậy điều gì khiến một muối carbonate “giản đơn” lại có sức ảnh hưởng vượt ranh giới của hóa vô cơ cơ bản?

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Strontium Carbonate

Tên gọi khác: Strontianite, Stronti Carbonat, Stronti Cacbonat, Strontium(II) carbonate

Công thức: SrCO3

Số CAS: 1633-05-2

Xuất xứ: Solvay - Mexico

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng không mùi, tan trong nước.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

1. Strontium Carbonate - Stronti Cacbonat - SrCO3 là gì?

Strontium Carbonate là gì? Strontium Carbonate (SrCO₃) là một hợp chất muối vô cơ thuộc nhóm carbonat kim loại kiềm thổ, được cấu thành từ ion stronti (Sr²⁺) và ion carbonate (CO₃²⁻). Hợp chất này có cấu trúc tinh thể ion điển hình, trong đó các ion liên kết với nhau bằng lực tĩnh điện bền vững, tạo nên vật liệu rắn có độ ổn định hóa học và nhiệt cao.

Trong điều kiện thường, SrCO₃ tồn tại dưới dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi, không hút ẩm mạnh, và khó tan trong nước do năng lượng mạng tinh thể lớn và tích số tan thấp. Ngược lại, hợp chất tan trong axit (HCl, HNO₃, H₂SO₄ loãng) kèm hiện tượng sủi bọt khí CO₂, đặc trưng cho nhóm muối carbonate.

Trong tự nhiên, SrCO₃ được tìm thấy chủ yếu ở dạng khoáng strontianite, một nguồn nguyên liệu quan trọng để tách và điều chế stronti dùng trong công nghiệp.

Xét về vai trò hóa học, SrCO₃:

  • Là nguồn cấp ion Sr²⁺ ở pha rắn trong tổng hợp vật liệu vô cơ.

  • Tham gia các quá trình phản ứng pha rắn, nung kết, và phân hủy nhiệt có kiểm soát.

  • Là tiền chất tạo oxit stronti (SrO) khi phân hủy ở nhiệt độ cao.

  • Thể hiện tính bền cấu trúc tinh thể, phù hợp cho các ứng dụng vật liệu yêu cầu ổn định nhiệt và hóa.

strontium-carbonate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Strontium Carbonate - Stronti Cacbonat - SrCO3

Nguồn gốc tự nhiên
Strontium chủ yếu tồn tại trong vỏ Trái Đất dưới hai khoáng vật chính: celestite (SrSO₄)strontianite (SrCO₃). Trong đó, celestite là nguồn quặng quan trọng nhất trong công nghiệp nhờ trữ lượng lớn và phân bố rộng, dù không phải dạng carbonate trực tiếp.

Quy trình sản xuất công nghiệp
Do SrSO₄ có độ tan cực thấp, sản xuất SrCO₃ phải thông qua bước chuyển hóa trung gian để giải phóng Sr²⁺, sau đó kết tủa carbonate có kiểm soát. Lộ trình phổ biến gồm hai giai đoạn:

  1. Khử khoáng celestite (SrSO₄) thành strontium sulfide (SrS) ở nhiệt độ cao với chất khử carbon: SrSO4+2C→SrS+2CO2↑

  2. Tạo kết tủa SrCO₃ từ dung dịch Sr²⁺ bằng CO₂ hoặc muối carbonate:

    • Với khí CO₂: SrS+H2O+CO2→SrCO3↓+H2S↑

    • Hoặc với natri carbonate: SrS+Na2CO3→SrCO3↓+Na2S3​↓+Na2​S

Kết tủa sau đó được lọc – rửa – sấy – tinh chế, thu sản phẩm SrCO₃ dạng bột mịn.

Yếu tố quyết định chất lượng sản phẩm

  • Độ tinh khiết của dung dịch Sr²⁺ ban đầu (loại bỏ Ca²⁺, Ba²⁺, Fe³⁺…).

  • Tác nhân kết tủa và điều kiện pH (quyết định kích thước, hình thái hạt).

  • Nhiệt độ sấy và xử lý sau kết tủa (ảnh hưởng độ kết tinh và độ mịn).

Bản chất hóa học của quy trình
Toàn bộ công nghệ sản xuất tập trung vào hai bước lõi:
(1) Giải phóng Sr²⁺ từ quặng bền vững, và (2) tái kết tinh thành SrCO₃ tinh khiết, ổn định, phù hợp ứng dụng vật liệu vô cơ.

 

3. Tính chất vật lý và hóa học của Strontium Carbonate - Stronti Cacbonat - SrCO3

3.1. Tính chất vật lý

Strontium Carbonate là chất rắn vô cơ dạng bột hoặc tinh thể màu trắng, không mùi. Hợp chất có khối lượng phân tử 147,63 g/mol, khối lượng riêng ~3,5–3,7 g/cm³, và nhiệt độ nóng chảy kèm phân hủy ~1100–1300 °C. SrCO₃ không hút ẩm mạnh, tan rất kém trong nước (độ tan ở 25 °C ≈ 0,011 g/100 mL), nhưng tan tốt trong axit loãng. Cấu trúc tinh thể bền vững giúp vật liệu chịu nhiệt và ổn định trong môi trường thông thường.

3.2. Tính chất hóa học

SrCO₃ mang đặc trưng của muối carbonate kim loại kiềm thổ, với các tính chất hóa học nổi bật:

1. Rất ít tan trong nước và tồn tại cân bằng hòa tan: SrCO3​(r)⇌Sr2+(aq)+CO32−​(aq)

Ksp​≈5,6×10−10

2. Phản ứng với axit, giải phóng CO₂ (đặc trưng muối carbonate):

SrCO3​+2H+→Sr2++H2​O+CO2​↑

3. Phân hủy nhiệt tạo oxit stronti (phản ứng thu nhiệt):

SrCO3​(r)→SrO(r)+CO2​↑(T>1100°C)

Phản ứng này quan trọng trong tổng hợp vật liệu gốm, ferrite, và pha rắn vô cơ cần nguồn SrO tinh khiết.

4. Tính tương tác ion trong pha rắn cao
Sr²⁺ có bán kính ion lớn (1,18 Å), dễ tham gia tạo mạng tinh thể thay thế cation khác trong hệ gốm, thủy tinh, ferrite từ, giúp điều chỉnh tính điện, quang, và cấu trúc vật liệu.

Nhận định bản chất

SrCO₃ là hợp chất ổn định về nhiệt và hóa học, khó tan trong nước nhưng phản ứng chọn lọc với axit và phân hủy có kiểm soát ở nhiệt độ cao. Những tính chất này khiến SrCO₃ trở thành tiền chất quan trọng cung cấp Sr²⁺/SrO trong công nghệ vật liệu vô cơ và công nghiệp gốm – thủy tinh – điện tử.

Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3

4. Ứng dụng của Strontium Carbonate - Stronti Cacbonat - SrCO3

4.1. Strontium carbonate trong gốm sứ

Ứng dụng
SrCO₃ được sử dụng rộng rãi trong gốm sứ kỹ thuật và men sứ để tăng cường tính ổn định cơ – hóa học. Tỷ lệ phối liệu thường dao động từ 1–15% tùy mục tiêu bề mặt, độ bền nhiệt và màu sắc. SrCO₃ giúp sản phẩm gốm đạt độ cứng cao hơn, chống nứt nhiệt, và cải thiện độ bóng men. Trong gạch men, nó giúp tăng cường tính chống mài mòn và độ bền hóa chất.

Cơ chế hoạt động
Khi nung, SrCO₃ phân hủy nhiệt tạo SrO và CO₂: SrCO3→SrO+CO2↑

  • SrO khuếch tán vào mạng silicat, thay thế các cation nhỏ hơn như Ca²⁺, làm tăng mật độ mạng tinh thể, giảm hệ số giãn nở nhiệt.

  • CO₂ thoát ra tạo vi-khuyết nếu gia nhiệt nhanh, ảnh hưởng đến cấu trúc vi mô.

  • Hiệu ứng ion Sr²⁺ trong mạng silicat làm thay đổi màu men nhẹ theo tỉ lệ thay thế, thường tạo men trắng sáng và đồng nhất hơn.

Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3

4.2. Strontium carbonate trong gốm men sứ và hướng dẫn sử dụng

Ứng dụng
Trong men gốm, SrCO₃ không chỉ tăng độ bền mà còn điều chỉnh độ bóng, màu sắc và chiết suất men. Tỉ lệ khuyến cáo 0.5–8% theo khối lượng. Ứng dụng phổ biến trong gạch men, men sứ cao cấp, đặc biệt các sản phẩm yêu cầu bề mặt sáng và mịn.

Cơ chế hoạt động

  • SrCO₃ phân hủy tạo SrO hòa vào lớp men nung chảy.

  • Sr²⁺ thay thế các cation khác trong mạng kính → tăng chiết suất men, cải thiện khả năng phát quang.

  • Hiện tượng vật lý: men nóng chảy mịn hơn, độ xốp vi mô giảm.

  • Hiện tượng hóa học: Sr²⁺ phản ứng với SiO₂ và Al₂O₃ tạo môi trường mạng tinh thể ổn định, tăng độ bền hóa học.

Hướng dẫn sử dụng

  • Nghiền SrCO₃ mịn (<10 µm) trước khi trộn.

  • Trộn đều với các thành phần khô, sau đó thêm nước.

  • Nung chậm giai đoạn 400–700 °C để kiểm soát thoát CO₂, tránh vết khí.

4.3. Strontium carbonate trong thủy tinh, phụ gia kính và thủy tinh cao cấp

Ứng dụng
SrCO₃ được dùng làm phụ gia thủy tinh để điều chỉnh chiết suất, tăng độ bền hóa học và ổn định quang học. Trong thủy tinh cao cấp, SrCO₃ giúp tạo thủy tinh chống bức xạ X và tăng khả năng hấp thụ tia UV. Ứng dụng đặc biệt trong TV CRT để hấp thụ tia X thứ cấp, cải thiện an toàn.

Cơ chế hoạt động

  • SrCO₃ phân hủy tạo SrO, hòa vào mạng Si–O: SrCO3→SrO+CO2↑

  • Hiện tượng vật lý: SrO làm tăng chiết suất, giảm tán sắc, tăng mật độ mạng thủy tinh.

  • Hiện tượng hóa học: Sr²⁺ tương tác với SiO₂ và các oxide khác, ổn định mạng kính, tạo môi trường hấp thụ tia X hiệu quả trong CRT.

4.4. Strontium carbonate trong nam châm ferrite

Ứng dụng
SrCO₃ là tiền chất chính để tổng hợp hexaferrite strontium (SrFe₁₂O₁₉), vật liệu dùng trong nam châm vĩnh cửu, loudspeakers, thiết bị từ tính.

Cơ chế hoạt động

  • Phản ứng pha rắn giữa SrCO₃ và Fe₂O₃: SrCO3+6Fe2O3→SrFe12O19+CO2↑

  • Hiện tượng vật lý: Giảm khối lượng mẫu do CO₂ thoát.

  • Hiện tượng hóa học: Sr²⁺ ổn định cấu trúc tinh thể, xác định moment từ, coercivity, và tạo pha hexaferrite từ tính cứng.

  • Kết quả: nam châm có từ năng cao, ổn định nhiệt và cơ học.

4.5. Strontium carbonate trong pyrotechnics (pháo hoa)

Ứng dụng
SrCO₃ tạo màu đỏ trong pháo hoa, sử dụng phổ biến trong công thức lửa đỏ. Tỷ lệ 10–30% tùy hiệu ứng mong muốn.

Cơ chế hoạt động

  • Khi cháy, Sr²⁺ bị kích thích điện tử, sau đó hạ mức năng lượng phát ra photon đỏ: 606–688 nm.

  • Hiện tượng vật lý: màu lửa đỏ rực và bền hơn Ca²⁺.

  • Hiện tượng hóa học: CO₂ sinh ra từ SrCO₃ phân hủy, kết hợp với các oxi hóa khác tạo môi trường cháy ổn định.

4.6. Strontium carbonate trong sản xuất gạch men

Ứng dụng
SrCO₃ giúp tăng độ bóng, bền màu và mịn bề mặt gạch men. Đặc biệt ứng dụng trong gạch men nội thất cao cấp.

Cơ chế hoạt động

  • SrO từ SrCO₃ hòa vào men nóng chảy.

  • Hiện tượng vật lý: tăng mật độ mạng men, giảm xốp vi mô.

  • Hiện tượng hóa học: Sr²⁺ thay thế cation khác, làm men bền hóa chất, sáng bóng và đồng nhất màu sắc.

4.7. Strontium carbonate trong xi mạ

Ứng dụng
SrCO₃ ít dùng trực tiếp, thường chuyển thành muối hòa tan (SrCl₂) dùng trong xi mạ vô cơ hoặc xử lý bề mặt kim loại.

Cơ chế hoạt động

  • SrCO₃ + 2HCl → SrCl₂ + CO₂↑

  • Sr²⁺ đóng vai trò điều chỉnh tính chất màng mạ, cải thiện bám dính và đặc tính hóa học.

  • Hiện tượng: thoát khí CO₂, dung dịch Sr²⁺ ổn định.

4.8. So sánh strontium carbonate và barium carbonate

Ứng dụng & khác biệt

  • BaCO₃: dùng nhiều trong thủy tinh chịu nhiệt, gốm đặc thù.

  • SrCO₃: ưu tiên quang học, pháo hoa đỏ, ferrite từ.

Cơ chế khác biệt

  • Bán kính ion khác nhau: Sr²⁺ nhỏ hơn Ba²⁺ → thay thế cation trong mạng tinh thể khác nhau.

  • Ảnh hưởng đến chiết suất, độ bền nhiệt, và từ tính.

  • SrCO₃ ít độc hơn, an toàn hơn khi ứng dụng trong tiêu dùng.

Đọc thêm: strontium carbonate trong sản xuất TV CRTstrontium carbonate làm phụ gia kínhhướng dẫn sử dụng strontium carbonate trong men gốmứng dụng strontium carbonate trong sản xuất thủy tinh cao cấp

5. Cách bảo quản và sử dụng Strontium Carbonate - Stronti Cacbonat - SrCO3

5.1. Nguyên tắc bảo quản

  • Nơi khô ráo, thoáng khí: SrCO₃ dễ hấp thụ CO₂ và H₂O trong không khí, có thể chuyển thành muối cacbonat/hydrocarbonate không mong muốn.

  • Đóng gói kín: Sử dụng bao PE hoặc thùng nhựa chịu hóa chất để tránh ẩm và bụi.

  • Tránh nguồn nhiệt và ánh sáng mạnh: Duy trì nhiệt độ phòng để hạn chế phân hủy hoặc thay đổi kích thước hạt.

  • Bảo vệ khỏi oxy hóa và tạp chất: Không để lẫn với axit mạnh hoặc các muối kim loại khác trong quá trình lưu trữ.

5.2. Nguyên tắc sử dụng

  • Chuẩn bị trước khi sử dụng: Nghiền mịn (<10 µm) để tăng hiệu quả phân tán trong phối liệu gốm, men, thủy tinh hoặc ferrite.

  • Kiểm soát tỉ lệ: Theo từng ứng dụng, ví dụ:

    • Gốm sứ và men: 0.5–15% theo khối lượng phối liệu.

    • Thủy tinh cao cấp/CRT: 5–20% để điều chỉnh chiết suất và hấp thụ tia X.

    • Ferrite từ: tỉ lệ theo công thức pha rắn SrFe₁₂O₁₉.

    • Pyrotechnics: 10–30% tùy hiệu ứng màu.

  • Gia nhiệt kiểm soát: Nung từ từ để CO₂ thoát ra đều, tránh hình thành khuyết vi mô hoặc bong bóng khí trong vật liệu.

  • Trộn đều: Trộn với các nguyên liệu khô trước khi thêm nước hoặc nung chảy để đảm bảo phân bố đồng đều Sr²⁺ trong pha rắn.

5.3. An toàn khi sử dụng

  • Tránh hít bụi SrCO₃, dùng khẩu trang hoặc hệ thống hút bụi công nghiệp.

  • Khi tiếp xúc với axit, SrCO₃ giải phóng CO₂; cần thao tác ở nơi thông thoáng.

  • Rửa tay sau khi tiếp xúc với bột để tránh tích tụ ion stronti trên da.

Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3

6. Tư vấn về Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3 Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3.

Giải đáp Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Strontium Carbonate - Stronti Carbonat - SrCO3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 15:56 Thứ Năm 11/11/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem