Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 – Hóa chất đa năng trong y dược và công nghiệp
Sodium Salicylate là muối natri của acid salicylic, có công thức hóa học C7H5NaO3. Hợp chất này được sử dụng phổ biến trong y học như chất giảm đau, hạ sốt, kháng viêm. Ngoài ra, nó còn ứng dụng trong mỹ phẩm, công nghiệp hóa chất và sản xuất chất bảo quản.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Salicylate
Tên gọi khác: Natri Salicylat, Salicylic acid sodium salt, Salsonin, Salicylat mononatri, Diuratin
Công thức: C7H5NaO3
Số CAS: 54-21-7
Quy cách: 25kg/thùng
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Xuất xứ: Trung Quốc
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 là gì?
Sodium Salicylate là muối natri của acid salicylic, có công thức hóa học C7H5NaO3. Đây là một hợp chất hữu cơ phổ biến, có dạng bột tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước. Sodium Salicylate thường được sử dụng như một chất giảm đau, hạ sốt và kháng viêm trong y học. Nó là một trong những tiền chất đầu tiên của aspirin và có tác dụng tương tự.
Ngoài lĩnh vực dược phẩm, Sodium Salicylate còn được ứng dụng trong mỹ phẩm với vai trò làm dịu da và kháng khuẩn. Hợp chất này cũng được sử dụng trong phân tích hóa học và làm chất bảo quản. Nhờ khả năng tan tốt và ổn định, nó dễ dàng kết hợp trong nhiều loại sản phẩm khác nhau.
Với ưu điểm không gây kích ứng mạnh như acid salicylic, Sodium Salicylate phù hợp với làn da nhạy cảm. Nó còn được dùng trong sản xuất thuốc nhuộm, chất hoạt động bề mặt và các sản phẩm tẩy rửa.
Sodium Salicylate có CAS số 54-21-7, và thường được bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. Đây là hóa chất quan trọng, an toàn và có tính ứng dụng cao trong nhiều lĩnh vực.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3
Tính chất vật lý của Sodium Salicylate:
Công thức phân tử: C₇H₅NaO₃
Khối lượng mol: 160.10 g/mol
CAS: 54-21-7
Ngoại quan: Bột tinh thể trắng hoặc gần như trắng
Mùi: Không mùi hoặc mùi nhẹ đặc trưng
Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 200 – 210°C (phân hủy)
Độ tan trong nước: Tan tốt
Độ tan trong ethanol: Tan một phần
Tỷ trọng (density): ~1.44 g/cm³ (ở 20°C)
Độ pH (1% dung dịch nước): Khoảng 6.0 – 8.0
Tính ổn định: Ổn định dưới điều kiện thường
Tính chất hóa học của Sodium Salicylate:
Là muối của acid yếu (acid salicylic) và bazơ mạnh (NaOH)
Có tính bazơ yếu trong dung dịch nước (do gốc salicylate)
Phản ứng với axit mạnh tạo lại acid salicylic và muối tương ứng
NaC7H5O3 + HCl → C7H6O3 + NaCl
Phản ứng thủy phân nhẹ trong môi trường kiềm hoặc axit
Tác dụng với các muối kim loại nặng (như Fe³⁺) tạo phức màu
Có thể bị phân hủy nhiệt nếu nung nóng quá nhiệt độ nóng chảy
Dễ tạo phức với ion kim loại, ứng dụng trong phân tích hóa học
3. Ứng dụng của Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3
Ứng dụng của Sodium Salicylate trong các lĩnh vực khác nhau
1. Y học và dược phẩm:
Sodium Salicylate được sử dụng như một loại thuốc giảm đau, hạ sốt và kháng viêm. Nó là lựa chọn thay thế cho aspirin, đặc biệt ở những người nhạy cảm với acid acetylsalicylic. Ngoài ra, hợp chất này còn có tác dụng chống thấp khớp và hỗ trợ điều trị viêm khớp mãn tính.
2. Công nghiệp mỹ phẩm:
Sodium Salicylate được ứng dụng trong các sản phẩm chăm sóc da nhờ khả năng làm dịu, kháng viêm và kháng khuẩn. Nó thích hợp với làn da nhạy cảm, giúp giảm kích ứng và làm sạch lỗ chân lông.
3. Phân tích hóa học:
Hợp chất này được dùng để tạo phức với ion kim loại, đặc biệt trong các phương pháp phân tích định lượng và định tính sắt (III), nhôm,…
4. Công nghiệp thực phẩm và bảo quản:
Sodium Salicylate từng được sử dụng làm chất bảo quản, tuy nhiên hiện nay đã hạn chế do lo ngại về độc tính khi sử dụng lâu dài.
5. Hóa chất trung gian:
Sodium Salicylate đóng vai trò trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ khác.
Ban có thể tham khảo tỉ lệ sử dụng trong các ứng dụng phổ biến dưới đây
Dưới đây là thông tin về tỉ lệ sử dụng Sodium Salicylate (%) trong các lĩnh vực phổ biến, dựa trên tài liệu kỹ thuật và quy định an toàn:
1. Trong dược phẩm (giảm đau, hạ sốt):
Tỷ lệ sử dụng thông thường: 250–1000 mg/lần (tùy theo mục đích và dạng bào chế)
Tương đương khoảng: 0.5% – 2% trong viên nén hoặc dung dịch uống
Lưu ý: Sử dụng dưới sự hướng dẫn của bác sĩ, đặc biệt với bệnh nhân nhạy cảm với NSAID
2. Trong mỹ phẩm (dưỡng da, chống viêm, kháng khuẩn):
Tỷ lệ được khuyến cáo: 0.1% – 0.5%
Tỷ lệ tối đa theo một số tiêu chuẩn (EU, ASEAN): 1%
Sodium Salicylate thường được dùng như chất thay thế dịu nhẹ cho acid salicylic
3. Trong công nghiệp hóa chất và phân tích:
Không có tỷ lệ cố định, thường dùng theo nồng độ mong muốn để tạo phức (ví dụ: 0.1 M – 1 M)
Trong phân tích sắt (Fe³⁺): dung dịch natri salicylat 1–5% được dùng để tạo màu phức
4. Trong các sản phẩm công nghiệp khác (thuốc nhuộm, thuốc trừ sâu):
Quy trình sử dụng Sodium Salicylate trong sản xuất mỹ phẩm
1. Chuẩn bị nguyên liệu:
Sodium Salicylate (dạng bột tinh thể trắng, đạt chuẩn dược hoặc mỹ phẩm – cosmetic grade)
Các thành phần nền: nước tinh khiết, dung môi (glycerin, propylene glycol), chất làm mềm, hoạt chất dưỡng da...
Dụng cụ trộn, khuấy, gia nhiệt và thiết bị đo pH
2. Pha dung dịch Sodium Salicylate:
Nồng độ sử dụng khuyến nghị: 0.1% – 0.5%, tối đa 1% tùy loại sản phẩm
Hòa tan Sodium Salicylate vào pha nước ở nhiệt độ khoảng 40–50°C để tan hoàn toàn
Điều chỉnh pH nếu cần (pH tối ưu: 5.5 – 7.0)
Lưu ý: Không kết hợp với acid mạnh hoặc pH quá thấp dễ gây kết tinh lại
3. Kết hợp với các pha khác:
Trộn dung dịch đã pha vào hỗn hợp nền (nhũ tương hoặc gel...)
Khuấy nhẹ nhàng để phân tán đồng đều, tránh sủi bọt
Nếu kết hợp với các hoạt chất dễ oxy hóa, nên thêm chất chống oxy hóa (như tocopherol)
4. Kiểm tra và điều chỉnh:
Kiểm tra lại pH sản phẩm cuối
Đảm bảo độ đồng nhất, không kết tủa, không đổi màu
Kiểm tra độ ổn định sản phẩm ở các điều kiện nhiệt độ khác nhau (test nhiệt, ánh sáng)
5. Đóng gói – Bảo quản:
Quy trình sử dụng Sodium Salicylate trong ngành dược phẩm
1. Chuẩn bị nguyên liệu:
Sodium Salicylate dược phẩm (pharmaceutical grade, đạt tiêu chuẩn USP/BP/EP)
Tá dược thích hợp (lactose, tinh bột, PVP, magnesium stearate, ethanol, nước cất...)
Thiết bị phối trộn, sấy, tạo hạt, dập viên hoặc đóng chai
A. Sản xuất thuốc viên (viên nén hoặc viên nang)
Bước 1: Cân và rây nguyên liệu
Bước 2: Trộn ướt hoặc tạo hạt
Trộn Sodium Salicylate với tá dược độn
Thêm chất kết dính (PVP, gelatin hòa tan trong nước hoặc ethanol)
Tạo khối ẩm và sấy khô (60–80°C)
Bước 3: Rây hạt – Bôi trơn – Dập viên
Rây lại khối hạt khô để đồng đều kích thước
Trộn với tá dược trơn (magnesium stearate)
Dập viên trên máy dập 1 hoặc nhiều chày
Bước 4: Kiểm tra chất lượng
Kiểm tra độ cứng, thời gian rã, hàm lượng hoạt chất, độ hòa tan
Đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn chất lượng trước khi đóng gói
B. Sản xuất dung dịch uống (Elixir hoặc Syrup)
Bước 1: Hòa tan Sodium Salicylate
Bước 2: Thêm tá dược
Thêm các tá dược như chất tạo ngọt (sorbitol, sucrose), chất bảo quản (sodium benzoate), hương liệu
Trộn đều cho đến khi dung dịch trong, đồng nhất
Bước 3: Lọc – Kiểm tra – Đóng chai
Lọc dung dịch qua màng lọc vi sinh nếu cần
Kiểm tra chất lượng (pH, thể tích, hàm lượng, độ trong)
Đóng chai bằng máy chiết tự động trong môi trường sạch
Ngoài Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 thì bạn có thể tham khảo thêm các loại hóa chất khác dưới đây
Dưới đây là danh sách các hóa chất thường được dùng thay thế hoặc kết hợp Sodium Salicylate (C₇H₅NaO₃), trong ngành dược phẩm và mỹ phẩm.
1. Các chất có tác dụng tương tự (giảm đau, kháng viêm, hạ sốt):
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Vai trò chính |
|---|
| Aspirin | C₉H₈O₄ | Giảm đau, kháng viêm, hạ sốt |
| Paracetamol (Acetaminophen) | C₈H₉NO₂ | Hạ sốt, giảm đau, không chống viêm |
| Ibuprofen | C₁₃H₁₈O₂ | Giảm đau, kháng viêm mạnh |
| Naproxen | C₁₄H₁₄O₃ | Giảm đau, chống viêm xương khớp |
| Methyl Salicylate | C₈H₈O₃ | Dùng ngoài da, giảm đau, mùi hương |
2. Các chất chống viêm và kháng khuẩn trong mỹ phẩm:
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Vai trò chính |
|---|
| Salicylic Acid | C₇H₆O₃ | Kháng khuẩn, trị mụn, bong sừng nhẹ |
| Triclosan | C₁₂H₇Cl₃O₂ | Kháng khuẩn mạnh (đang bị hạn chế) |
| Benzalkonium chloride | [C₆H₅CH₂N(CH₃)₂R]Cl | Kháng khuẩn, sát trùng (hợp chất bậc 4) |
| Zinc Oxide | ZnO | Kháng viêm, chống nắng, dịu da |
| Allantoin | C₄H₆N₄O₃ | Làm dịu, tái tạo da, chống kích ứng |
3. Tá dược và chất bảo quản thường đi kèm:
| Tên hóa chất | Công thức hóa học | Vai trò chính |
|---|
| Propylene Glycol | C₃H₈O₂ | Dung môi, giữ ẩm |
| Glycerin (Glycerol) | C₃H₈O₃ | Dưỡng ẩm, tá dược nền |
| Sodium Benzoate | C₇H₅NaO₂ | Chất bảo quản |
| EDTA (Disodium EDTA) | C₁₀H₁₄N₂Na₂O₈ | Chống oxy hóa, ổn định sản phẩm |
| Ethanol (Alcohol) | C₂H₅OH | Dung môi, sát khuẩn |

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3
Dưới đây là hướng dẫn đầy đủ về cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Salicylate (C₇H₅NaO₃), theo đúng tiêu chuẩn an toàn hóa chất (GHS/MSDS):
1. Cách bảo quản an toàn Sodium Salicylate
✅ Điều kiện bảo quản lý tưởng:
Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao
Tránh ánh sáng trực tiếp, đặc biệt là ánh nắng mặt trời
Nhiệt độ bảo quản: tốt nhất từ 15 – 25°C
Tránh xa các chất oxy hóa mạnh, acid mạnh và các nguồn sinh nhiệt
✅ Dụng cụ, bao bì:
Bảo quản trong bao bì kín, tốt nhất bằng nhựa HDPE hoặc túi nhôm kín khí
Không dùng bao bì bằng kim loại không tráng, vì có thể gây phản ứng nhẹ
✅ Ghi nhãn:
Ghi rõ: Tên hóa chất, công thức, mã CAS (54-21-7), ngày sản xuất, hạn dùng
Có cảnh báo nguy cơ kích ứng da, mắt (nếu có tiếp xúc trực tiếp liều cao)
2. Xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Salicylate
⚠️ Tiếp xúc qua da:
Rửa sạch bằng nước và xà phòng nhẹ trong ít nhất 15 phút
Nếu da bị kích ứng, đỏ hoặc ngứa kéo dài → đi khám bác sĩ
⚠️ Tiếp xúc qua mắt:
Rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, giữ mắt mở khi rửa
Gọi cấp cứu hoặc đến bác sĩ chuyên khoa nếu có dấu hiệu đau, mờ mắt, đỏ kéo dài
⚠️ Hít phải bột hóa chất:
Di chuyển ngay đến nơi thoáng khí, tránh xa nguồn phát tán
Nếu khó thở hoặc chóng mặt → đưa đi cấp cứu
⚠️ Nuốt phải (vô ý):
Không cố gây nôn trừ khi có chỉ dẫn từ bác sĩ
Uống nước lọc hoặc sữa để làm loãng
Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế gần nhất kèm theo nhãn sản phẩm hoặc MSDS
Xử lý sự cố tràn đổ:
Đeo khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ
Dùng khăn khô hoặc chất hấp thụ (cát, đất) thu gom hóa chất
Cho vào thùng chứa chuyên dụng và xử lý theo quy định chất thải công nghiệp
Lau sạch khu vực bằng nước và chất tẩy trung tính
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
5. Tư vấn về Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3.
Giải đáp Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Salicylate - Natri Salicylat - C7H5NaO3 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 15:39 Thứ Bảy 19/07/2025