SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250
Sodium nitrite là gì?Nitrit là một phần của thực đơn bình thường của người, được tìm thấy trong hầu hết các loại rau củ.Ở dạng tinh khiết, NaNO2 có dạng bột tinh thể màu trắng hơi ngả vàng. NaNO2 tan rất tốt trong nước và là chất hút ẩm. NaNO2 bị oxy hóa chậm trong không khí thành NaNO3.. Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Nitrite
Tên gọi khác: Natri Nitrit, Muối diêm, Sodium saltpeter, Cubic niter, E250
Số CAS: 7632-00-0
Xuất xứ: Đức
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng hơi ngả vàng
1. Giới thiệu về Sodium Nitrite - Natri Nitrit - NaNO2 FOOD - E250
Sodium nitrite là một hợp chất hóa học với công thức hóa học NaNO2. Đây là một muối của nitrit axit (HNO2) và natri (Na+). Sodium nitrite thường xuất hiện dưới dạng bột màu trắng hoặc tinh thể màu vàng nhạt.
Sodium nitrite được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau. Một trong những ứng dụng quan trọng của sodium nitrite là làm chất bảo quản trong ngành công nghiệp thực phẩm. Nó được thêm vào một số sản phẩm thịt chế biến như xúc xích, thịt muối, thịt khô, thịt băm và đồ hầm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hại và bảo quản thực phẩm trong thời gian dài hơn. Sodium nitrite giúp giữ cho thịt có màu đỏ tươi hơn và cung cấp một hương vị đặc trưng.
Ngoài ra, sodium nitrite cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất hóa chất, phân bón, sản xuất thuốc nhuộm và trong quá trình sản xuất một số chất hóa học khác.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Nitrite - Natri Nitrit - NaNO2
Dưới đây là một số thông tin về tính chất vật lý và tính chất hóa học của sodium nitrite:
Tính chất vật lý:
- Trạng thái: Sodium nitrite tồn tại dưới dạng bột màu trắng hoặc tinh thể màu vàng nhạt.
- Khối lượng phân tử: 69,01 g/mol.
- Điểm nóng chảy: 271 °C.
- Điểm sôi: 320 °C.
- Tỷ trọng: 2,17 g/cm³ (ở dạng tinh thể).
- Hòa tan: Sodium nitrite hòa tan tốt trong nước. Nhiệt độ hòa tan tăng lên khi nhiệt độ tăng. - Sodium nitrite có tan trong nước không
Tính chất hóa học:
- Sodium nitrite là một muối của nitrit axit (HNO2). Trong dung dịch nước, nó phân li thành ion natri (Na+) và ion nitrit (NO2-).
- Tính oxi hóa: Sodium nitrite có tính oxi hóa, có khả năng oxi hóa các chất khác trong điều kiện phù hợp.
- Tương tác với axit: Sodium nitrite tương tác với axit để tạo thành nitrit axit (HNO2).
- Tạo nitrosamin: Sodium nitrite có khả năng tạo thành nitrosamines, các chất gây ung thư, khi tương tác với amin có trong thực phẩm. Do đó, việc sử dụng sodium nitrite trong thực phẩm cần tuân thủ quy định an toàn và hướng dẫn sử dụng.
Lưu ý rằng các tính chất cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào điều kiện và pha môi trường mà sodium nitrite được xem xét. - Phản ứng của sodium nitrite với axit

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Muối Sodium Nitrite- Natri Nitrit - NaNO2 FOOD - Phụ gia E250
Nguồn gốc
Sodium Nitrite (NaNO₂) là một muối vô cơ có nguồn gốc từ quá trình oxy hóa và khử nitơ trong môi trường tự nhiên và công nghiệp. Trong tự nhiên, NaNO₂ có thể được tạo thành từ quá trình chuyển hóa nitrat (NO₃⁻) dưới điều kiện yếm khí nhờ vi sinh vật khử nitrat trong đất hoặc nước. Tuy nhiên, hàm lượng rất nhỏ và không đủ để khai thác thương mại.
Vì thế, hầu hết sodium nitrite thương mại hiện nay được sản xuất tổng hợp trong công nghiệp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định cao, phù hợp cho các ngành thực phẩm, dược phẩm và kỹ thuật hóa học.
Cách sản xuất Sodium Nitrite
Phương pháp 1: Oxy hóa ammoniac bằng nitrat
Đây là một phương pháp cổ điển, trong đó ammoniac phản ứng với natri nitrat (NaNO₃) trong điều kiện kiểm soát để tạo ra natri nitrit (NaNO₂) và nước.
Phương pháp 2: Khử nitrat bằng kim loại
Một lượng natri nitrat (NaNO₃) được khử một phần bằng kim loại như chì hoặc thiếc trong môi trường kiềm hoặc nhiệt độ cao, tạo ra NaNO₂.
Phương pháp 3: Phản ứng giữa nitơ oxit và kiềm
Đây là phương pháp công nghiệp phổ biến hiện nay:
Nitrogen monoxide (NO) hoặc Nitrogen dioxide (NO₂) được hấp thụ vào dung dịch sodium hydroxide (NaOH) hoặc sodium carbonate (Na₂CO₃).
Phản ứng tạo ra hỗn hợp sodium nitrite (NaNO₂) và sodium nitrate (NaNO₃).
Sau đó, các muối được tách riêng bằng kết tinh phân đoạn hoặc phương pháp lọc.
Phản ứng minh họa: 2 NO + Na₂CO₃ + O₂ → 2 NaNO₂ + CO₂
4. Ứng dụng của Sodium Nitrite - Natri Nitrit - NaNO2 FOOD - Phụ gia E250 - Sodium Nitrite dùng để làm gì
Ứng dụng:
Sodium Nitrite (E250) là phụ gia bảo quản thực phẩm phổ biến, đặc biệt trong các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích, giăm bông, thịt nguội, thịt hộp và thịt xông khói. Chức năng chính là kéo dài thời gian bảo quản, chống lại vi khuẩn gây ngộ độc, đồng thời giữ màu đỏ hồng tự nhiên của thịt.
Cơ chế hoạt động:
Sodium nitrite phản ứng với myoglobin trong thịt để tạo thành nitrosomyoglobin, một sắc tố bền màu đỏ hồng, giúp thịt có màu hấp dẫn và ổn định trong suốt quá trình bảo quản.
Chất này còn ức chế vi khuẩn kỵ khí Clostridium botulinum – nguyên nhân gây ra độc tố botulin cực kỳ nguy hiểm – thông qua việc phá vỡ quá trình hô hấp của vi sinh vật.
Dưới điều kiện axit nhẹ (pH ≈ 5.5 – 6.5), NaNO₂ có thể tạo axit nitrous (HNO₂), chất này dễ phân hủy thành các dẫn xuất phản ứng mạnh, tiêu diệt vi khuẩn.
⚠ Lưu ý: Nếu sử dụng quá liều hoặc bảo quản không đúng, sodium nitrite có thể phản ứng với amin thứ cấp trong thực phẩm tạo nitrosamine, là chất có khả năng gây ung thư. Vì thế, liều lượng E250 trong thực phẩm được quy định chặt chẽ (thường <150 mg/kg sản phẩm).

4.2. Trong dược phẩm: Thuốc giải độc cyanide và giãn mạch
Ứng dụng:
NaNO₂ là một thành phần trong phác đồ điều trị ngộ độc cyanide, được dùng kèm với sodium thiosulfate. Ngoài ra, nó còn là tiền chất của nitric oxide (NO) – một chất giãn mạch tự nhiên.
Cơ chế hoạt động:
Trong cơ thể, sodium nitrite oxy hóa hemoglobin thành methemoglobin, chất này có khả năng liên kết với ion cyanide (CN⁻) mạnh hơn cytochrome c, từ đó giúp loại bỏ độc tố cyanide khỏi chuỗi hô hấp tế bào.
NaNO₂ cũng phân hủy thành NO trong môi trường sinh học, giúp giãn mạch máu, hỗ trợ trong điều trị cao huyết áp, thiếu máu cục bộ và rối loạn mạch vành.

4.3. Trong công nghiệp xử lý nước: Chất khử và ức chế ăn mòn
Ứng dụng:
Sodium nitrite được sử dụng trong hệ thống nước tuần hoàn kín, nồi hơi và đường ống công nghiệp như một chất ức chế ăn mòn, đặc biệt cho hệ thống thép cacbon và gang.
Cơ chế hoạt động:
NaNO₂ hoạt động như một chất oxi hóa nhẹ, tạo lớp oxit sắt mỏng bền (Fe₂O₃ hoặc Fe₃O₄) bao phủ bề mặt kim loại, ngăn chặn quá trình ăn mòn do oxy hòa tan.
Đồng thời, nó cũng phản ứng với clo dư (trong xử lý nước) để tạo thành NaCl và NO₂, giúp khử clo, tránh gây độc cho sinh vật nước.
4.4. Trong công nghiệp thuốc nhuộm và tổng hợp hóa học
Ứng dụng:
Sodium nitrite là chất trung gian quan trọng trong phản ứng diazot hóa, một bước then chốt để tạo thuốc nhuộm azo – nhóm thuốc nhuộm tổng hợp lớn nhất trên thế giới.
Cơ chế hoạt động:
Trong môi trường axit (HCl hoặc H₂SO₄ loãng), NaNO₂ tạo thành axit nitrous (HNO₂). Axit này sau đó phản ứng với amin thơm bậc một để tạo ra muối diazonium, là tiền chất tạo thuốc nhuộm azo thông qua phản ứng ghép đôi điện tử.
Phản ứng điển hình: Ar-NH₂ + HNO₂ + HCl → Ar-N₂⁺Cl⁻ + 2H₂O

4.5. Trong công nghiệp chất nổ: Oxy hóa nhẹ
Ứng dụng:
NaNO₂ được sử dụng làm chất oxy hóa nhẹ trong thuốc nổ mỏ hầm, kết hợp với amoni hoặc ure để tạo thành thuốc nổ an toàn với phản ứng ổn định.
Cơ chế hoạt động:
Trong điều kiện nhiệt độ cao, sodium nitrite phân hủy sinh ra khí nitơ (N₂), oxit nitơ (NO, NO₂) và oxy (O₂), là các chất hỗ trợ đốt cháy nhanh và đều các chất dễ cháy khác, đảm bảo hiệu suất nổ ổn định.
4.6. Trong phòng thí nghiệm: Tác nhân nitrosyl hóa và khử
Ứng dụng:
Sodium nitrite là tác nhân khử nhẹ, được dùng để biến đổi nhóm chức trong hợp chất hữu cơ hoặc điều chế chất trung gian như hydroxylamine, nitroso, oxime.
Cơ chế hoạt động:
Trong phản ứng nitrosyl hóa, NaNO₂ tạo ra HNO₂, sau đó tác động vào nhóm amin hoặc phenol để tạo dẫn xuất nitroso có tính chất huỳnh quang, dễ tách chiết.
Bạn đọc cùng tìm kiếm Sodium Nitrite có gây ung thư không?, Chất phụ gia sodium nitrite, Bảng chỉ dẫn an toàn sodium nitrite
5. Cách bảo quản và xử lý sự cố Sodium Nitrite - Natri Nitrit - NaNO2 FOOD - Cách sử dụng Sodium Nitrite
5.1. Cách bảo quản Sodium Nitrite
Sodium Nitrite (NaNO₂) là hóa chất có tính oxy hóa nhẹ, dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng, độ ẩm hoặc nhiệt độ cao. Do đó, để đảm bảo độ ổn định và an toàn trong quá trình lưu trữ, cần tuân thủ các hướng dẫn bảo quản sau:
Điều kiện môi trường:
Bảo quản Sodium Nitrite trong kho khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 25°C, tránh xa nguồn nhiệt, tia UV trực tiếp và độ ẩm cao. Hóa chất nên được lưu trữ trong bao bì kín khí, chống thấm, không phản ứng với nitrit, tốt nhất là trong thùng nhựa HDPE hoặc thùng sắt tráng lớp cách ly.
Tránh tương tác hóa học nguy hiểm:
Không để Sodium Nitrite gần các chất dễ cháy, axit mạnh, amin hữu cơ, bột kim loại, chất khử mạnh hoặc ammonium salts vì có thể sinh ra khí độc (NO, NO₂) hoặc phản ứng oxy hóa mạnh.
Ghi nhãn và kiểm soát tồn kho:
Bao bì chứa Sodium Nitrite cần được ghi nhãn rõ ràng: tên hóa chất, mã CAS, cảnh báo nguy hại và ngày hết hạn. Áp dụng nguyên tắc FIFO (first-in, first-out) để tránh lưu kho lâu gây biến chất hoặc hút ẩm.
a. Sự cố tràn đổ hóa chất
Hành động khẩn cấp: Ngăn không cho Sodium Nitrite lan rộng bằng cách bao vây khu vực bằng vật liệu không phản ứng như cát khô hoặc đất sét.
Thu gom: Dùng xẻng thu gom phần rắn rơi vãi vào thùng chứa thích hợp, không dùng nước để dọn do có thể tạo dung dịch phản ứng.
Làm sạch: Lau sàn bằng dung dịch natri bicarbonat loãng sau khi thu gom hoàn tất để trung hòa lượng dư NaNO₂ còn sót.
Thông gió: Mở cửa, bật quạt hút để loại bỏ bụi và hơi NOx có thể sinh ra từ phản ứng phụ.
b. Tiếp xúc với cơ thể người
Dính vào da: Rửa ngay bằng nước sạch và xà phòng trung tính ít nhất 15 phút. Nếu kích ứng, cần đến cơ sở y tế.
Văng vào mắt: Rửa ngay bằng nước muối sinh lý hoặc nước chảy liên tục ít nhất 15 phút. Đến cơ sở y tế nếu có dấu hiệu viêm hoặc đỏ rát kéo dài.
Hít phải bụi hoặc khí nitơ oxit: Di chuyển nạn nhân đến nơi thoáng khí, nới lỏng quần áo. Nếu khó thở, lập tức hỗ trợ thở oxy và gọi cấp cứu.
Nuốt phải: Không gây nôn. Cho nạn nhân uống nhiều nước (nếu tỉnh táo) và đến cơ sở y tế ngay lập tức. Sodium Nitrite có thể gây methemoglobinemia – tình trạng nguy hiểm làm giảm khả năng vận chuyển oxy trong máu.
c. Phòng cháy chữa cháy
Sodium Nitrite không cháy, nhưng có thể gia tăng tốc độ cháy của vật liệu hữu cơ nếu có nguồn nhiệt.
Dùng bột khô, CO₂ hoặc nước phun sương để chữa cháy xung quanh. Tuyệt đối không dùng nước phun mạnh có thể làm lan hóa chất.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
6. Tư vấn về SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250.
Giải đáp SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin SODIUM NITRITE – NATRI NITRIT – NANO2 FOOD – PHỤ GIA E250 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:40 Thứ Hai 14/07/2025