Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Thổ Nhĩ Kỳ
Giá: 850,000₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Potassium Monopersulfate (KHSO5) là gì? Công dụng và ứng dụng thực tế

Trong ngành xử lý nước, thú y và công nghiệp thực phẩm, nhu cầu về những chất oxy hóa mạnh nhưng thân thiện với môi trường ngày càng tăng. Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 nổi bật như một hợp chất đa dụng, vừa mang tính oxy hóa mạnh vừa có khả năng phân hủy sạch sẽ, không để lại dư lượng độc hại. Chính nhờ những đặc tính hóa học độc đáo này, KHSO₅ được ứng dụng rộng rãi từ xử lý hồ bơi, ao nuôi thủy sản, sát trùng chuồng trại cho đến nha khoa, y tế và công nghiệp hóa chất.

 Vậy Potassium Monopersulfate là gì? Sodium Metabisulphite có tan trong nước không? Vì sao nó được xem là giải pháp thay thế clo an toàn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Metabisulfite

Tên gọi khác: Natri Metabisulfit, Sodium Metabisulfite, Disodium metabisulfite, Sodium pyrosulfite, E223

Công thức: Na2S2O5

Số CAS: 7681-57-4

Xuất xứ: Thổ Nhĩ Kỳ - Turkey

Quy cách: 25kg/bao

FOOD GRADE

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Sodium Metabisulphite – Natri Metabisulfit – Na2S2O5 là gì?

Sodium Metabisulphite là gì? Sodium Metabisulphite (Na₂S₂O₅), hay còn gọi là Natri Metabisulfit, là một hợp chất vô cơ dạng bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng, có mùi hăng đặc trưng của SO₂. Chất này tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính khử mạnh, thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và đời sống.

Về bản chất, Sodium Metabisulphite là một muối bisulfite kép, được hình thành từ phản ứng giữa lưu huỳnh dioxide (SO₂) với dung dịch natri hydroxide (NaOH). Khi hòa tan trong nước, nó giải phóng ion bisulfit (HSO₃⁻), có khả năng khử oxy và ức chế quá trình oxy hóa tự nhiên.

Trong thực tiễn, Na₂S₂O₅ được ứng dụng như Sodium Metabisulphite làm chất bảo quản, chất khử trùng, chất chống oxy hóa và chất tẩy trắng, với vai trò nổi bật trong thực phẩm, y dược, xử lý nước, công nghiệp giấy, dệt nhuộm và khai thác khoáng sản.

Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

Sodium Metabisulphite được hình thành từ quá trình hấp thụ lưu huỳnh dioxide (SO2) vào dung dịch kiềm chứa natri carbonate (Na2CO3) hoặc natri hydroxide (NaOH). Tùy điều kiện phản ứng, sản phẩm thu được có thể là natri bisulfit (NaHSO3) hoặc muối metabisulfit.

Quy trình sản xuất cơ bản:

  1. Tạo dung dịch natri bisulfit:

    • SO₂ được dẫn vào dung dịch Na₂CO₃ hoặc NaOH.

    • Phản ứng: SO2+Na2CO3+H2O→2NaHSO3​

  2. Chuyển hóa sang natri metabisulfit:

    • Dung dịch NaHSO₃ sau đó được bay hơi và kết tinh ở điều kiện nhiệt độ nhất định.

    • Hai phân tử NaHSO₃ ngưng tụ tạo thành Na₂S₂O₅:

      2NaHSO3→Na2S2O5+H2O2NaHSO₃ \rightarrow Na₂S₂O₅ + H₂O2NaHSO3​→Na2​S2​O5​+H2​O
  3. Thu hồi sản phẩm:

    • Kết tinh, sấy khô và nghiền mịn để thu được bột tinh thể Sodium Metabisulphite màu trắng ngà, dễ tan trong nước.

Nguồn gốc thương mại:

  • Trên thị trường, Sodium Metabisulphite chủ yếu được sản xuất công nghiệp tại các quốc gia có nguồn cung lưu huỳnh lớn, như Trung Quốc, Ấn Độ, và một số nước châu Âu.

  • Sản phẩm thường được đóng bao kín, tránh ẩm, vì dễ phân hủy khi tiếp xúc với không khí ẩm, giải phóng khí SO₂.

Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

Tính chất vật lý:

  • Dạng tồn tại: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng nhạt, có mùi SO₂ nhẹ.

  • Khối lượng phân tử: 190,11 g/mol.

  • Độ tan: Dễ tan trong nước, tạo dung dịch có tính acid yếu (pH ~ 4,5). Không tan trong ethanol.

  • Tỉ trọng: ~1,48 g/cm³.

  • Nhiệt độ phân hủy: Khoảng 150 °C, khi phân hủy sinh ra khí SO₂.

  • Ổn định: Kém bền trong không khí ẩm, dễ hút ẩm và bị oxy hóa dần thành natri sulfate (Na₂SO₄).

Tính chất hóa học:

  1. Phản ứng phân hủy:

    • Khi đun nóng, Na₂S₂O₅ phân hủy: Na2S2O5→Na2SO3+SO2↑

  2. Tính khử mạnh:

    • Có khả năng khử các hợp chất oxy hóa, được ứng dụng trong tẩy màu, bảo quản thực phẩm, và xử lý nước.

    • Ví dụ: Sodium Metabisulphite khử clo Na2S2O5+Cl2+H2O→2NaHSO4+2HCl

  3. Phản ứng với acid:

    • Khi gặp acid mạnh (HCl, H2SO4), giải phóng SO2 có mùi hắc: Na2S2O5+2HCl→2NaCl+2SO2↑+H2O

  4. Tính kháng khuẩn và chống oxy hóa:

    • Ion bisulfit (HSO₃⁻) sinh ra từ Na₂S₂O₅ có khả năng ức chế vi sinh vật và chống oxy hóa mạnh, giúp bảo quản thực phẩm.

Với chuẩn Food Grade, Sodium Metabisulphite phải đạt độ tinh khiết cao, ít tạp chất kim loại nặng. Và được kiểm soát chặt theo tiêu chuẩn quốc tế (FCC, E223 trong danh mục phụ gia EU).

Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

4. Sodium Metabisulphite dùng để làm gì? - Tác dụng của Sodium Metabisulphite

4.1. Sodium Metabisulphite trong thực phẩm

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite trong bảo quản thực phẩm, đặc biệt là trái cây sấy khô, nước ép trái cây, rượu vang và nước giải khát. Chất này có vai trò ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật. Đồng thời hạn chế hiện tượng nâu hóa enzym. Một trong những nguyên nhân làm giảm giá trị cảm quan và chất lượng sản phẩm. Sodium Metabisulphite trong sản xuất rượu vang, Na₂S₂O₅ giúp kiểm soát quá trình lên men. Ổn định hương vị và ngăn ngừa sự hình thành các mùi vị không mong muốn.

Cơ chế hoạt động:

Khi hòa tan trong nước, Na₂S₂O₅ nhanh chóng thủy phân tạo thành bisulfit: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3​

Ion bisulfit (HSO₃⁻) tiếp tục giải phóng khí SO₂, có hai cơ chế chính:

  1. Ức chế enzym: SO₂ liên kết với trung tâm hoạt động của enzyme polyphenol oxidase, làm bất hoạt enzyme này. Nhờ đó, quá trình oxy hóa polyphenol thành quinon (nguyên nhân gây nâu hóa) bị ngăn cản.

  2. Kháng khuẩn: SO₂ thấm qua màng tế bào vi sinh vật, phá vỡ cấu trúc protein và ức chế hô hấp tế bào. Kết quả là nấm men, nấm mốc và vi khuẩn không thể phát triển.

Ngoài ra, sự hiện diện của SO₂ còn làm chậm phản ứng oxy hóa lipid và các hợp chất thơm. Giúp kéo dài thời gian bảo quản thực phẩm mà vẫn giữ màu sắc và hương vị tươi mới.

Sodium Metabisulfite-hoa quả khô

2. Sodium Metabisulphite trong xử lý nước

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite được sử dụng rộng rãi trong các nhà máy xử lý nước thải sau khi đã khử trùng bằng clo. Việc duy trì clo dư trong nước thải có thể gây ăn mòn đường ống. Hủy hoại hệ sinh thái thủy sinh và ảnh hưởng đến chất lượng xả thải. Do đó, Na₂S₂O₅ đóng vai trò là chất khử clo hiệu quả. Đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn môi trường trước khi thải ra ngoài.

Ngoài ra, chất này còn được áp dụng trong hệ thống làm mát công nghiệp, nhà máy giấy, dệt nhuộm và xử lý nước thải sinh hoạt tập trung.

Cơ chế hoạt động:

Sodium Metabisulphite có tan trong nước không?  Tạo ra ion bisulfit (HSO₃⁻) và giải phóng SO₂. Những thành phần này có khả năng phản ứng khử mạnh với clo dư:

Cl2 + Na2S2O5 + H2O → 2NaHSO4 + 2HCl

Hoặc đối với clo dạng hypochlorit (OCl⁻): OCl⁻ + 2HSO₃⁻ → Cl⁻ + 2SO₄²⁻ + H⁺

Hiện tượng xảy ra trong quá trình này:

  • Clo dư biến đổi thành ion Cl⁻ an toàn, không còn tính oxy hóa.

  • Ion sulfat (SO₄²⁻) sinh ra ổn định trong nước, không độc hại.

  • Nước sau xử lý giảm hẳn mùi clo, an toàn hơn cho môi trường tiếp nhận.

Chính nhờ cơ chế khử này, Sodium Metabisulphite trở thành một trong những hóa chất tiêu chuẩn để khử clo trong nước thải công nghiệp và sinh hoạt.

Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit

4.3. Ngành dệt nhuộm và da thuộc

Ứng dụng:

Trong công nghiệp dệt nhuộm, Sodium Metabisulphite được dùng để tẩy trắng sợi vải. Đặc biệt với bông và len. Nó giúp loại bỏ màu tự nhiên của sợi, tạo độ sáng và tăng khả năng bắt màu thuốc nhuộm.
Trong da thuộc, hóa chất này được sử dụng để loại bỏ dư lượng chất oxy hóa. Khử mùi và ổn định màu sắc da. Việc ứng dụng giúp da có màu đều, không bị thâm xỉn trong quá trình xử lý.

Cơ chế hoạt động:
Sodium Metabisulphite tan trong nước tạo ion bisulfit (HSO₃⁻) và SO₂, có khả năng khử mạnh. Quá trình khử xảy ra theo các phản ứng sau:

  • Trong tẩy trắng sợi: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3​
    Ion bisulfit khử các hợp chất hữu cơ tạo màu và oxy dư, giúp sợi sáng màu.

  • Trong da thuộc: HSO₃⁻ + O₂ → SO₄²⁻​
    Oxy dư bị khử, tránh hiện tượng oxy hóa gây xỉn màu.
    SO₂ sinh ra còn giúp khử mùi, ổn định độ mềm của da.

Tất tần tật về da thuộc có thể bạn chưa biết Furniland

4.4. Sodium Metabisulphite trong chế biến thủy sản

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite được sử dụng rộng rãi trong bảo quản tôm, cá và các loại hải sản tươi sống nhằm chống hiện tượng đen đầu, thâm vỏ và giữ màu sắc tự nhiên.
Trong ngành xuất khẩu tôm, hóa chất này là chất xử lý bắt buộc để đảm bảo ngoại quan và kéo dài thời gian bảo quản lạnh.
Nó cũng giúp ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn gây hư hỏng. Giảm mùi tanh và giữ độ tươi cảm quan.

Cơ chế hoạt động:

Khi hòa tan trong nước, Sodium Metabisulphite giải phóng SO2 tự do: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3​

  • Chống đen vỏ tôm: Ion bisulfit (HSO₃⁻) phản ứng với quinon – sản phẩm trung gian trong quá trình oxy hóa của enzyme polyphenol oxidase. Tạo thành hợp chất bền, ngăn không cho hình thành melanin (sắc tố đen).

  • Kháng khuẩn: SO₂ ức chế enzyme hô hấp của vi khuẩn hiếu khí. Làm chậm sự phân hủy protein, từ đó giữ độ tươi.

  • Ổn định màu và mùi: Bisulfit khử oxy hòa tan, hạn chế sự oxy hóa lipid gây mùi ôi khét trong hải sản.

4.5. Sodium Metabisulphite trong công nghiệp giấy

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite được dùng trong quá trình tẩy trắng bột giấy và xử lý sợi cellulose.
Nó giúp loại bỏ lignin còn sót lại, cải thiện độ trắng, độ sáng và độ bền màu của giấy.
Ngoài ra, hóa chất này cũng được dùng để ổn định dung dịch kiềm và hạn chế sự oxy hóa trong quá trình sản xuất.

Cơ chế hoạt động:

Khi hòa tan trong môi trường nước, Na₂S₂O₅ giải phóng SO₂ và ion bisulfit: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3

Khử lignin: Ion bisulfit (HSO₃⁻) và SO₂ tác động lên liên kết phenolic trong lignin, làm lignin tan rã, giúp sợi cellulose tinh khiết hơn.

  • Chống oxy hóa: SO₂ hoạt động như chất khử, ngăn ngừa sự oxy hóa cellulose, từ đó duy trì độ bền cơ học của sợi.

  • Tẩy trắng: Các phản ứng khử với hợp chất màu tự nhiên trong gỗ giúp bột giấy sáng màu hơn.

4.6. Khai khoáng và tuyển nổi quặng

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite được dùng trong quá trình tuyển nổi quặng sulfide kim loại như đồng, kẽm, chì và vàng.
Nó có vai trò là chất điều chỉnh bề mặt khoáng, giúp phân tách chọn lọc các khoáng vật có giá trị khỏi quặng thải.
Ngoài ra, Na₂S₂O₅ còn được dùng để khử cyanide dư thừa trong quá trình chiết tách vàng bằng cyanidation, đảm bảo an toàn môi trường.

Cơ chế hoạt động:

  1. Trong tuyển nổi quặng sulfide:

    • Khi hòa tan, Na₂S₂O₅ tạo ra SO₂ và ion bisulfit (HSO₃⁻).

    • Các ion này khử bề mặt khoáng sulfide như pyrit (FeS₂), làm giảm khả năng nổi của khoáng không mong muốn.

    • Quá trình này giúp thu hồi chọn lọc các kim loại quý (như Cu, Pb, Zn) trong khi loại bỏ khoáng vô giá trị.

    Phản ứng minh họa: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3 → Pyrit bị ức chế, trong khi chalcopyrit (CuFeS₂) hoặc sphalerit (ZnS) vẫn nổi được.

  2. Trong xử lý dung dịch cyanide (khai thác vàng):

    • Na₂S₂O₅ giải phóng SO₂, kết hợp với oxy và xúc tác Cu²⁺, oxy hóa CN⁻ thành thiocyanate (SCN⁻) ít độc hại.

    Phản ứng tiêu biểu: CN−+SO2+O2→SCN− → Giúp giảm độc tính của dung dịch thải, bảo vệ môi trường.

Máy Tuyển Nổi

4.7. Ngành nhiếp ảnh và tráng rửa phim ảnh

Ứng dụng:

Sodium Metabisulphite được sử dụng như chất bảo quản trong dung dịch tráng rửa phim và giấy ảnh. Trong quá trình xử lý ảnh, dung dịch chứa chất khử (như hydroquinone, metol) thường bị oxy hóa nhanh khi tiếp xúc với không khí.
Na₂S₂O₅ giúp duy trì độ ổn định của dung dịch. Kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo chất lượng ảnh sau khi tráng rửa.

Cơ chế hoạt động:

  1. Tác dụng chống oxy hóa:

    • Khi hòa tan, Na₂S₂O₅ tạo ra ion bisulfit (HSO₃⁻) có tính khử nhẹ.

    • HSO₃⁻ phản ứng với oxy hòa tan hoặc các sản phẩm oxy hóa, ngăn chặn sự phân hủy của hydroquinone và các chất phát triển ảnh khác.

    Phản ứng minh họa: Na2S2O5+H2O→2NaHSO3 → Oxy được tiêu thụ. Hạn chế quá trình oxy hóa dung dịch.

  2. Giữ độ pH ổn định:

    • Na₂S₂O₅ khi phân hủy giải phóng SO₂, tạo môi trường hơi acid.

    • Môi trường này giúp duy trì hoạt tính của chất tráng phim và hạn chế sự biến đổi màu sắc ảnh.

Tỉ lệ sử dụng Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD trong các sản phẩm thực phẩm

Tỉ lệ sử dụng sodium metabisulfite trong thực phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại thực phẩm và mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:

  • Sản phẩm làm bánh và bột mỳ: Tùy thuộc vào công thức cụ thể và loại sản phẩm, sodium metabisulfite có thể được thêm vào với tỷ lệ từ 0,01% đến 0,1% trọng lượng bột.

  • Rượu và bia: Sodium metabisulfite thường được sử dụng ở mức từ 50 ppm (parts per million) đến 200 ppm trong nước trước khi lên men. Sự sử dụng chính xác phụ thuộc vào quy trình sản xuất cụ thể và mục tiêu bảo quản.

  • Trái cây và rau: Trong việc bảo quản trái cây và rau, sodium metabisulfite có thể được sử dụng với tỷ lệ thấp. Thường từ 0,1% đến 0,5% trong nước sử dụng để xử lý trái cây và rau trước khi đóng gói.

  • Đóng hộp và thực phẩm chế biến sẵn: Tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi tùy theo sản phẩm. Nhưng thường là từ 0,01% đến 0,5% của trọng lượng thực phẩm.

  • Xử lý nước: Tỉ lệ sử dụng trong việc xử lý nước có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích xử lý. Nhưng thường nằm trong khoảng từ 5 ppm đến 50 ppm hoặc thậm chí cao hơn.

Sodium Metabisulfite-sản xuất rượu

Quy trình sử dụng Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 trong ngành công nghiệp thực phẩm

Bước 1: Chuẩn bị sodium metabisulfite

  • Mua sodium metabisulfite: Mua sodium metabisulfite từ nhà cung cấp đáng tin cậy. Đảm bảo chất lượng sản phẩm và tuân thủ các quy định về an toàn thực phẩm.
  • Lưu trữ an toàn: Lưu trữ sodium metabisulfite ở nơi khô ráo. Mát mẻ và tránh tiếp xúc với không khí. Đảm bảo rằng sản phẩm không bị ẩm hoặc nước.

Bước 2: Đo lường và pha loãng

  • Xác định tỷ lệ sử dụng: Dựa trên công thức sản phẩm và yêu cầu cụ thể, xác định tỷ lệ sử dụng sodium metabisulfite trong sản phẩm.
  • Đo lường: Sử dụng thiết bị đo lường chính xác để đo lượng sodium metabisulfite cần sử dụng dựa trên tỷ lệ đã xác định.
  • Pha loãng (nếu cần): Nếu cần thiết, pha loãng sodium metabisulfite bằng cách hòa một lượng nhất định của nó vào nước hoặc dung dịch khác để tạo ra một nồng độ mong muốn.

Bước 3: Thêm sodium metabisulfite vào quá trình sản xuất thực phẩm

  • Thời điểm thêm: Thêm sodium metabisulfite vào quá trình sản xuất thực phẩm tại thời điểm được yêu cầu trong công thức.
  • Khuấy đều: Đảm bảo rằng sodium metabisulfite đã được pha loãng (nếu cần) và khuấy đều vào sản phẩm để đảm bảo sự phân phối đồng đều.

Sodium Metabisulfite-bột làm bánh

Ngoài Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

Trong thực phẩm và công nghiệp thực phẩm, ngoài sodium metabisulfite. Còn nhiều hóa chất khác được sử dụng để đạt được các mục tiêu khác nhau. Chẳng hạn như bảo quản, tạo màu sắc, cấu trúc và hương vị. Dưới đây là một số ví dụ về các hóa chất phổ biến khác và công thức hóa học của chúng:

  • Ascorbic Acid (Vitamin C) - C6H8O6: Ascorbic acid thường được sử dụng làm chất chống oxi hóa trong thực phẩm để ngăn chặn sự oxy hóa và duy trì màu sắc và chất lượng.

  • Sodium Benzoate - C7H5NaO2: Sodium benzoate thường được sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm để ngăn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và men lên men.

  • Sodium Nitrite - NaNO2: Sodium nitrite được sử dụng trong sản xuất thịt xông khói và các sản phẩm thịt để tạo màu hồng và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum.

  • Calcium Propionate - C6H10CaO4: Calcium propionate là một chất bảo quản thường được sử dụng trong sản xuất bánh mỳ và sản phẩm làm bánh để ngăn sự phát triển của nấm.

  • Monosodium Glutamate (MSG) - C5H8NNaO4: MSG thường được sử dụng như một chất gia vị để tăng cường hương vị của thực phẩm.

  • Carrageenan - (C6H7O6S)n: Carrageenan là một loại polysaccharide được chiết xuất từ tảo biển và thường được sử dụng như một chất làm đặc trong sản xuất sữa chua, kem và thực phẩm khác.

  • Lecithin - C42H80NO8P: Lecithin thường được sử dụng như một chất làm kết dính và làm chất chống bong tróc trong sản xuất sôcôla và thực phẩm chế biến.

  • Potassium Sorbate - C6H7KO2: Potassium sorbate là một chất bảo quản thường được sử dụng để ngăn sự phát triển của nấm và men lên men trong thực phẩm.

Sodium Metabisulfite-phụ gia

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5

Khi sử dụng hóa chất trong thực phẩm và công nghiệp thực phẩm, việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố là rất quan trọng để đảm bảo an toàn thực phẩm và sức khỏe của người tiêu dùng. Dưới đây là các hướng dẫn chung:

Bảo quản:

  • Lưu trữ hóa chất ở nơi khô ráo và thoáng mát: Hóa chất thường cần được bảo quản ở nhiệt độ và độ ẩm cụ thể. Theo dõi yêu cầu bảo quản của từng loại hóa chất.

  • Giữ hóa chất trong bao bì gốc: Hóa chất nên được lưu trữ trong bao bì gốc. Được thiết kế để bảo vệ khỏi tác động của ánh sáng, không khí và ẩm ướt.

  • Gắn nhãn rõ ràng: Đảm bảo rằng các hóa chất được gắn nhãn rõ ràng với tên, ngày sản xuất, hạn sử dụng và các hướng dẫn an toàn.

An toàn:

  • Sử dụng bảo vệ cá nhân: Khi làm việc với hóa chất, nhân viên nên đảm bảo mình đang sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân như kính bảo hộ, găng tay, áo lab, và khẩu trang nếu cần.

  • Làm việc trong môi trường thoáng khí: Đảm bảo môi trường làm việc được thoáng khí để tránh hít phải hơi hoặc bụi hóa chất độc hại.

  • Tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất: Theo dõi hướng dẫn an toàn được cung cấp bởi nhà sản xuất và tuân thủ các quy định an toàn liên quan đến việc sử dụng hóa chất.

Xử lý sự cố:

  • Trong trường hợp tiếp xúc với hóa chất: Nếu có tiếp xúc với hóa chất, ngay lập tức rửa sạch bằng nước trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế cần thiết. Thông báo cho người quản lý và cơ quan y tế về sự cố.

  • Làm sạch vùng bị nhiễm: Nếu có nước tiếp xúc với hóa chất, cần ngay lập tức làm sạch và kiểm tra lại vùng bị nhiễm.

  • Lưu giữ thông tin liên quan: Lưu giữ bất kỳ tài liệu liên quan đến việc sử dụng hóa chất, bao gồm hướng dẫn an toàn và tài liệu đào tạo.

  • Báo cáo và giám sát: Báo cáo sự cố cho người quản lý và cơ quan quản lý thực phẩm nếu cần. Thực hiện giám sát định kỳ và kiểm tra hóa chất để đảm bảo chúng được lưu trữ và sử dụng đúng cách.

Sodium Metabisulfite-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Sodium Metabisulfite-4

7. Tư vấn về Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD GRADE tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD GRADE. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD GRADE.

Giải đáp Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD GRADE qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Metabisulphite - Natri Metabisulfit - Na2S2O5 FOOD GRADE tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 9:22 Thứ Bảy 13/9/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem