Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate – Hóa chất trung gian sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm
Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S là hợp chất hữu cơ dùng làm trung gian trong sản xuất thuốc nhuộm azo, dược phẩm và hóa chất công nghiệp. Chất này có dạng tinh thể vàng nhạt, tan tốt trong nước, ổn định ở điều kiện thường và được ứng dụng rộng rãi trong ngành dệt nhuộm, da giày và xử lý bề mặt.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate
Tên gọi khác: Sodium m-Nitrobenzene Sulphonate, Sodium 3-Nitrobenzenesulfonate, Sodium m-Nitrobenzene-1-sulfonate
Công thức: C6H4NNaO5S
Số CAS: 127-68-4
Xuất xứ: Ấn Độ
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng ngà hoặc vàng nhạt, tan tốt trong nước
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S là gì?
Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate là hợp chất hữu cơ quan trọng trong công nghiệp hóa chất. Chất này có công thức hóa học C₆H₄NO₅SNa và xuất hiện dưới dạng bột tinh thể vàng nhạt. Nó tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính axit nhẹ và ổn định ở điều kiện thường.
Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate được sử dụng chủ yếu trong sản xuất thuốc nhuộm azo và phẩm màu hoạt tính. Trong quá trình tổng hợp, hợp chất này có thể được khử thành m-Aminobenzene Sulphonate, là tiền chất của nhiều loại thuốc nhuộm cao cấp. Ngoài ra, nó còn là chất trung gian trong sản xuất dược phẩm, thuốc bảo vệ thực vật và các hợp chất hữu cơ khác.
Trong ngành dệt nhuộm, Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate giúp ổn định màu và tăng độ bền cho sợi vải. Sản phẩm này còn được ứng dụng trong da giày, sơn phủ và xử lý bề mặt kim loại. Với đặc tính ổn định, ít bay hơi và khả năng phản ứng chọn lọc, nó được ưa chuộng trong nhiều lĩnh vực sản xuất.
Khi bảo quản, cần tránh ánh sáng mạnh và độ ẩm cao để duy trì chất lượng. Hóa chất nên được lưu trữ trong bao bì kín, nơi khô ráo và thoáng mát. Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate là lựa chọn tối ưu cho các nhà máy hóa chất, dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp cần nguyên liệu bền, hiệu quả và ổn định.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S
Dưới đây là tính chất vật lý và tính chất hóa học của Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate (C₆H₄NO₅SNa):
1. Tính chất vật lý
Công thức hóa học: C₆H₄NO₅SNa, khối lượng phân tử ~225,15 g/mol.
Số CAS: 127-68-4.
Dạng bột hoặc tinh thể màu vàng nhạt đến nâu nhạt.
Không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng của hợp chất nitro.
Tan tốt trong nước, ít tan trong dung môi hữu cơ.
Dung dịch 1% có pH khoảng 5–6, hơi axit.
Ổn định ở điều kiện thường, không dễ bay hơi.
Điểm nóng chảy khoảng 120–130°C, phân hủy khi nhiệt độ cao.
2. Tính chất hóa học
Là hợp chất nitro–sulfonat, có tính axit yếu do nhóm –SO₃Na.
Bền vững với oxy và ánh sáng, nhưng có thể phân hủy ở nhiệt độ cao.
Phản ứng khử: Dễ bị khử thành m-Aminobenzenesulphonate khi dùng tác nhân khử như Fe/HCl hoặc Na₂S.
Phản ứng với axit mạnh: Tạo thành m-Nitrobenzenesulfonic acid khi mất Na⁺.
Không cháy, nhưng có thể phân hủy sinh ra khói độc (NOx, SOx) khi đốt.
Tương kỵ với chất khử mạnh như hydrazine, kẽm hoặc nhôm bột.
3. Ứng dụng của Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S do KDCCHEMICAL cung cấp
Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate là hợp chất trung gian quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp. Chất này được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm, hóa chất công nghiệp, dệt nhuộm, da giày và xử lý bề mặt kim loại nhờ tính ổn định, dễ phản ứng và hiệu quả kinh tế cao.
3.1. Ngành thuốc nhuộm
- Là trung gian hóa học quan trọng trong sản xuất thuốc nhuộm azo, thuốc nhuộm axit, và phẩm màu hoạt tính.
- Tham gia vào phản ứng diazot hóa và azo hóa, tạo các hợp chất màu sắc bền, rực rỡ.
- Giúp cải thiện độ bền với ánh sáng, nhiệt và giặt, giảm hiện tượng phai màu.
3.2. Tổng hợp hợp chất amin
- Dễ bị khử thành m-Aminobenzenesulphonate, tiền chất của nhiều loại thuốc nhuộm cao cấp.
- Nguyên liệu quan trọng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất trung gian, thuốc trừ sâu và phụ gia công nghiệp.
- Cho phép sản xuất hợp chất nitro–sulfonat chọn lọc mà ít tạo sản phẩm phụ.
3.3. Dệt nhuộm
- Giúp tăng khả năng hấp thụ thuốc nhuộm của sợi vải, làm màu bám đều và đồng nhất.
- Cải thiện độ bền màu với ánh sáng, nhiệt, và giặt cho vải cotton, polyester và sợi tổng hợp.
- Dùng trong các quy trình nhuộm axit và azo để tạo màu chuẩn công nghiệp.
3.4. Ngành da giày và sơn phủ
- Ứng dụng trong xử lý màu da, sơn phủ, và mực in, giúp màu đều, bền và chống phai.
- Tăng độ bám dính màu trên bề mặt da, vải hoặc giấy.
3.5. Xử lý bề mặt kim loại
- Là chất trung gian trong một số quy trình mạ và phủ, giúp lớp phủ bền và đồng đều.
- Cải thiện khả năng bám dính, chống ăn mòn và ổn định hóa học của lớp phủ.
3.6. Ngành hóa chất công nghiệp
- Nguyên liệu trung gian trong sản xuất phụ gia hóa học, chất tạo màu, hợp chất nitro–sulfonat, và hóa chất dược phẩm.
- Dùng trong các phản ứng chọn lọc, giảm sản phẩm phụ và tăng hiệu suất tổng hợp.
Tỉ lệ sử dụng Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate trong các ứng dụng phổ biến
Tỉ lệ sử dụng Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và quy trình sản xuất, dưới đây là các tham khảo phổ biến:
Trong sản xuất thuốc nhuộm azo:

Trong tổng hợp m-Aminobenzenesulphonate:
Trong dệt nhuộm:
Trong xử lý bề mặt kim loại hoặc sơn phủ:
Ngoài Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S thì bạn có thể tham khảo thêm 1 số loại tương tự dưới đây
Ngoài Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate, còn nhiều hóa chất tương tự được sử dụng trong sản xuất thuốc nhuộm, phẩm màu và tổng hợp hóa chất công nghiệp, chủ yếu là các muối natri của nitrobenzen sulfonic hoặc dẫn xuất amin-sulfonate. Dưới đây là một số ví dụ:
Sodium Ortho Nitrobenzene Sulphonate (Sodium o-Nitrobenzenesulfonate)
Sodium Para Nitrobenzene Sulphonate (Sodium p-Nitrobenzenesulfonate)
Muối natri của p-Nitrobenzenesulfonic acid.
Dùng làm trung gian trong tổng hợp thuốc nhuộm, hóa chất công nghiệp và dược phẩm.
Sodium m-Aminobenzenesulphonate
Là sản phẩm khử từ Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate.
Ứng dụng trong tổng hợp thuốc nhuộm azo, phẩm màu axit và hóa chất công nghiệp.
Sodium 2-Aminobenzenesulphonate / Sodium 4-Aminobenzenesulphonate
Sodium 3,5-Dinitrobenzenesulphonate
4. Cách bảo quản và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S
hướng dẫn bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate:
1. Bảo quản an toàn
Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và độ ẩm cao.
Đặt trong bao bì kín, không bị rách hoặc thủng, tránh tiếp xúc với không khí và nước mưa.
Tránh tiếp xúc với chất khử mạnh, axit mạnh hoặc các dung môi dễ cháy.
Giữ xa tầm tay trẻ em và vật nuôi.
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C, tránh nóng quá mức gây phân hủy.
Khi lưu kho, nên tách biệt với các hóa chất dễ cháy, oxi hóa hoặc ăn mòn.
2. Trang bị bảo hộ khi sử dụng
Mang găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang hoặc mặt nạ chống bụi.
Tránh hít phải bụi hoặc dung dịch, tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
Làm việc trong khu vực thông gió tốt, tránh tích tụ bụi trong không khí.
3. Xử lý sự cố
Trường hợp tiếp xúc với da hoặc mắt:
Hít phải bụi hoặc khí:
Di chuyển người bị ảnh hưởng ra nơi thông thoáng.
Hít không khí sạch, nghỉ ngơi và theo dõi các triệu chứng.
Nếu khó thở, tìm chăm sóc y tế ngay.
Trường hợp nuốt phải:
Xử lý tràn đổ:
Dùng vật liệu hấp thụ như cát khô hoặc đất trộn để thu dọn.
Quét sạch, thu gom vào bao bì kín, gắn nhãn và tiêu hủy theo quy định hóa chất công nghiệp.
Tránh để tràn xuống cống hoặc nguồn nước.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Tư vấn về Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Sodium Meta Nitrobenzene Sulphonate – Hóa chất trung gian sản xuất thuốc nhuộm và dược phẩm
Tìm hiểu Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S – chất sản xuất thuốc nhuộm Azo qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Sodium Meta Nitrobenzen Sulphonate - C6H4NNaO5S qua KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com