Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 552,000₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3: Ứng dụng, Cơ chế hoạt động và vai trò đa dụng trong công nghiệp hiện đại

Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao thực phẩm có thể giữ được độ tươi lâu hơn, hay vì sao nhiều loại mỹ phẩm lại giúp da luôn mềm mịn và ẩm mượt? Bí mật nằm ở một hợp chất quen thuộc nhưng ít người để ý đến - Sodium Lactate (Natri Lactat - NaC3H5O3). Đây là muối của axit lactic, không chỉ an toàn mà còn rất linh hoạt, được dùng rộng rãi từ thực phẩm, dược phẩm đến mỹ phẩm và nông nghiệp. Nhờ khả năng giữ ẩm, điều chỉnh pH, hỗ trợ bảo quản và ổn định cấu trúc sản phẩm, Sodium Lactate đã trở thành một thành phần quan trọng mà nhiều ngành công nghiệp không thể thiếu. Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu sâu hơn về cách hoạt động và những ứng dụng thực tế của nó.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Lactate

Tên gọi khác: Natri lactat, Lactic acid sodium salt, E325, Natri DL-lactat, Muối natri của acid lactic, Sodium Alpha-Hydroxypropionate

Công thức: NaC3H5O3

Số CAS: 72-17-3

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/can

Ngoại quan: Dạng lỏng không màu hoặc hơi vàng nhạt, có độ nhớt nhẹ

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 là gì?

Sodium Lactate là gì? Sodium Lactate (Natri Lactat – NaC3H5O3) là muối natri của axit lactic (CH₃CH(OH)COOH), một axit hữu cơ yếu hình thành tự nhiên trong quá trình lên men đường bởi vi khuẩn lactic. Hợp chất này tồn tại ở dạng dung dịch không màu, không mùi, dễ tan trong nước và có tính hút ẩm mạnh.

Sodium Lactate thường được điều chế bằng cách trung hòa axit lactic với natri hydroxide (NaOH):

CH3CH(OH)COOH+NaOH→CH3CH(OH)COONa+H2O

Nhờ cấu trúc ion CH₃CH(OH)COO⁻ Na⁺, hợp chất này có khả năng ổn định pH, tăng độ dẫn điện, giữ ẩm và ức chế vi sinh vật, nên được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, nông nghiệp và xử lý công nghiệp.

Điểm nổi bật của Sodium Lactate là tính an toàn sinh học cao, thân thiện với cơ thể và môi trường. Chính vì thế, nó được xem như một thành phần chức năng đa dụng giúp cải thiện chất lượng và kéo dài tuổi thọ sản phẩm trong nhiều lĩnh vực.

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

 Tính chất vật lý

  • Công thức hóa học: NaC₃H₅O₃

  • Khối lượng mol: ~112,06 g/mol

  • Dạng tồn tại: Thường ở dạng dung dịch lỏng không màu, trong suốt, có thể kết tinh khi làm lạnh.

  • Mùi vị: Không mùi, có vị hơi mặn và ngọt nhẹ do gốc lactat.

  • Tính tan: Tan hoàn toàn trong nước và ethanol nhờ liên kết ion và nhóm hydroxyl –COO⁻.

  • Tính hút ẩm: Rất mạnh, dễ hút nước từ môi trường không khí.

  • Tỉ trọng: Khoảng 1,33 g/cm³ (ở dạng dung dịch 60%).

  • Điểm sôi: > 100 °C (phụ thuộc nồng độ dung dịch).

 Giải thích hiện tượng: Nhóm –OH và ion lactat tạo liên kết hydro mạnh với phân tử nước, làm tăng khả năng hút ẩm và tan nhanh. Đặc tính này giúp Sodium Lactate hoạt động hiệu quả trong môi trường dung dịch, nhất là trong các hệ keo và sinh học.

 Tính chất hóa học

  • Phản ứng với axit mạnh: Sodium Lactate bị phân hủy trở lại thành axit lactic và muối: CH3CH(OH)COONa+HCl→CH3CH(OH)COOH+NaCl

→ Phản ứng thể hiện tính muối yếu của axit hữu cơ yếu, có thể tái tạo lại axit gốc.

  • Phản ứng với bazơ mạnh: Ổn định trong môi trường kiềm nhẹ, không bị phân hủy ở pH > 7.

  • Phản ứng oxi hóa: Ở nhiệt độ cao hoặc trong môi trường có chất oxi hóa mạnh (như KMnO₄), gốc lactat có thể bị oxi hóa thành axetat hoặc CO₂ và H₂O.

  • Khả năng tạo phức: Nhờ nhóm –COO⁻, Sodium Lactate có khả năng tạo phức nhẹ với ion kim loại, hỗ trợ ổn định dung dịch hoặc tăng khả năng dẫn ion.

Gốc lactat (CH₃CH(OH)COO⁻) là anion ổn định nhờ hiệu ứng cộng hưởng giữa nhóm –COO⁻ và nhóm –OH lân cận. Điều này giúp hợp chất có tính đệm nhẹ, chống lại thay đổi pH đột ngột trong môi trường dung dịch – một đặc điểm quan trọng trong bảo quản thực phẩm và dược phẩm.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

 Nguồn gốc tự nhiên

Sodium Lactate có nguồn gốc từ axit lactic (CH₃CH(OH)COOH) – một axit hữu cơ tự nhiên được sinh ra trong quá trình lên men carbohydrate (đường, tinh bột) bởi các vi khuẩn lactic như Lactobacillus hay Streptococcus. Quá trình này diễn ra phổ biến trong:

  • Lên men sữa để tạo sữa chua, phô mai.

  • Lên men rau củ, đồ muối chua.

  • Lên men trong quá trình sản xuất thực phẩm và đồ uống.

Nhờ có nguồn gốc sinh học an toàn, Sodium Lactate được xếp vào nhóm phụ gia thân thiện với cơ thể và môi trường, phù hợp cho cả ngành thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

 

Quy trình sản xuất công nghiệp

Quá trình tổng hợp Sodium Lactate gồm hai giai đoạn chính:

1. Lên men tạo axit lactic

Nguồn nguyên liệu thường là glucose, sucrose hoặc tinh bột từ ngô, khoai mì hay mía đường. Vi khuẩn lactic chuyển hóa đường theo phản ứng: C6H12O6→2CH3CH(OH)COOH

  • Quá trình diễn ra trong điều kiện yếm khí, 30–40 °C, pH tối ưu khoảng 5,5 – 6,0.

  • Sản phẩm thu được là dung dịch axit lactic chứa từ 85–90% axit.

2. Trung hòa tạo muối natri lactat

Dung dịch axit lactic sau khi tinh lọc sẽ được trung hòa bằng natri hydroxide (NaOH) hoặc natri carbonate (Na₂CO₃) để tạo Sodium Lactate:

CH3CH(OH)COOH+NaOH→CH3CH(OH)COONa+H2O

Hoặc: 2CH3CH(OH)COOH+Na2CO3→2CH3CH(OH)COONa+H2O+CO2↑

  • Sản phẩm thu được là dung dịch Sodium Lactate trong nước, thường chứa khoảng 50–60% chất khô.

  • Cuối cùng, dung dịch được lọc, tinh chế và khử trùng để đạt tiêu chuẩn sử dụng trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm hay mỹ phẩm.

 Phân tích cơ chế:
Phản ứng trung hòa dựa trên tính axit của nhóm –COOH trong axit lactic, khi gặp bazơ mạnh sẽ bị khử proton tạo thành anion lactat (CH₃CH(OH)COO⁻). Ion natri từ NaOH kết hợp với anion này tạo thành muối Sodium Lactate ổn định, dễ hòa tan và có hoạt tính sinh học cao.

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

4. Ứng dụng của Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Sodium Lactate trong thực phẩm: Chất bảo quản và điều chỉnh pH

Ứng dụng:
Sodium Lactate được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm như một chất bảo quản tự nhiên, chất điều chỉnh pH và tăng cường độ ẩm. Vai trò của Sodium Lactate trong bảo quản thịt

Cơ chế hoạt động:
NaC₃H₅O₃ có khả năng làm giảm hoạt tính nước (water activity - aₜ) trong thực phẩm, từ đó ngăn cản sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng như Listeria monocytogenes hoặc Clostridium botulinum. Ion lactat (C₃H₅O₃⁻) tạo môi trường hơi acid nhẹ (pH 5,5–6,0). Ức chế enzym chuyển hóa năng lượng của vi khuẩn.
 

Phản ứng ion hóa diễn ra trong dung dịch: NaC3H5O3→Na++C3H5O3−

Ion lactat khuếch tán qua màng tế bào vi sinh vật, phá vỡ cân bằng pH nội bào và gây ức chế quá trình tổng hợp ATP. Ngoài ra, khả năng hút ẩm của sodium lactate giúp giữ nước trong sản phẩm thịt, bánh kẹo, kéo dài thời gian bảo quản và duy trì cấu trúc thực phẩm ổn định.

Sodium Lactate làm chất giữ ẩm thực phẩmSodium Lactate trong đồ uống

Lưu ý khi bảo quản thực phẩm đóng hộp

4.2. Ứng dụng trong y dược: Dung dịch bù điện giải và chất đệm sinh lý

Ứng dụng:
Sodium Lactate là thành phần phổ biến trong dung dịch truyền tĩnh mạch. Dùng để bù nước, cân bằng điện giải và điều chỉnh pH máu trong điều trị nhiễm toan chuyển hóa nhẹ.

Cơ chế hoạt động:
Trong cơ thể, ion lactat chuyển hóa thành bicarbonat (HCO₃⁻) thông qua quá trình oxy hóa tại gan:

C3H5O3−+O2→3CO2+3H2O

CO₂ sau đó kết hợp với nước để tạo HCO₃⁻ theo phản ứng: CO2+H2O↔H2CO3↔H++HCO3−

Quá trình này giúp tăng khả năng đệm của huyết tương, ổn định pH máu ở khoảng 7,35–7,45. Ngoài ra, Na⁺ góp phần duy trì áp suất thẩm thấu và cân bằng điện giải nội - ngoại bào. Đây là cơ chế sinh lý quan trọng trong điều trị nhiễm toan và mất cân bằng kiềm-toan.

4.3. Ứng dụng trong mỹ phẩm: Sodium Lactate dưỡng da và điều hòa da

Ứng dụng:
Sodium Lactate được dùng trong kem dưỡng, serum và sữa tắm như một chất hút ẩm (humectant) và điều hòa pH tự nhiên cho da.

Cơ chế hoạt động:
Phân tử NaC₃H₅O₃ có khả năng liên kết mạnh với phân tử nước nhờ nhóm –COO⁻ và –OH, tạo mạng lưới hydro giúp giữ nước trong lớp sừng (stratum corneum). Khi được bôi lên da, nó hấp thu hơi ẩm từ môi trường và giữ lại trong cấu trúc da, từ đó cải thiện độ mềm mại và đàn hồi.
Ngoài ra, nhờ khả năng tạo môi trường pH 4,5–5,5 gần với pH tự nhiên của da, Sodium Lactate giúp duy trì hàng rào bảo vệ lipid, giảm nguy cơ viêm nhiễm và tăng cường chức năng bảo vệ của lớp biểu bì.

Sodium Lactate trong kem dưỡng ẩm

Vì sao ngồi máy lạnh bị khô da? Giải pháp khắc phục hiệu quả

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp dệt nhuộm: Chất ổn định thuốc nhuộm và cải thiện quá trình nhuộm

Ứng dụng:
Sodium Lactate được sử dụng như một chất tạo môi trường đệm trong dung dịch nhuộm, giúp ổn định màu sắc và cải thiện khả năng hấp thụ thuốc nhuộm lên sợi.

Cơ chế hoạt động:
Ion lactat đóng vai trò là chất tạo phức yếu với các ion kim loại có trong thuốc nhuộm hoặc nước nhuộm, ngăn chặn hiện tượng kết tủa không mong muốn. Đồng thời, khả năng điều chỉnh pH giúp quá trình ion hóa thuốc nhuộm diễn ra tối ưu. Tăng tương tác giữa nhóm anion thuốc nhuộm và nhóm amine cationic trên sợi.
Ví dụ, khi nhuộm sợi polyamide, pH ổn định giúp cân bằng giữa dạng ion hóa và không ion hóa của thuốc nhuộm. Từ đó màu sắc trở nên đều và bền hơn.

4.5. Sodium Lactate dùng trong xà phòng handmadeSodium Lactate làm chất giữ ẩm

Ứng dụng:

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC₃H₅O₃ là phụ gia quan trọng trong sản xuất xà phòng handmade (cold process hoặc hot process). Nó được bổ sung nhằm tăng độ cứng, rút ngắn thời gian thoát khuôn, cải thiện cấu trúc bọt và độ bền sản phẩm. Đây là thành phần được ưa chuộng trong xà phòng thủ công nhờ tính an toàn, tan hoàn toàn trong nước và có nguồn gốc từ quá trình lên men tự nhiên.

Cách sử dụng:

  • Thêm Sodium Lactate vào dung dịch kiềm NaOH đã nguội (dưới 50 °C) trước khi trộn với dầu.

  • Liều lượng khuyến nghị: 1 – 3% tổng khối lượng dầu trong công thức xà phòng.

Cơ chế hoạt động:

  • Tăng độ cứng vật lý: Ion lactat (CH₃CH(OH)COO⁻) tạo liên kết ion yếu với gốc carboxylat của xà phòng (R–COO⁻Na⁺). Hiện tượng vật lý này giúp các phân tử sắp xếp chặt chẽ hơn, từ đó làm bánh xà phòng rắn và chắc hơn sau khi saponification hoàn tất.

  • Rút ngắn thời gian thoát khuôn: Sodium Lactate giúp nước tự do trong khối xà phòng được giải phóng nhanh hơn nhờ tương tác ion – hydro với phân tử nước, giảm độ ẩm tổng thể → xà phòng khô nhanh và dễ tháo khuôn hơn.

  • Tăng độ bền và cải thiện cấu trúc bọt: Các liên kết yếu hình thành trong ma trận xà phòng tạo mạng lưới bền vững, giúp bọt mịn, dày và lâu tan hơn trong quá trình sử dụng.

 

4.6. Ứng dụng trong ngành hóa chất – dung môi trung gian tổng hợp

Ứng dụng:
Sodium Lactate còn được dùng làm nguyên liệu trung gian trong tổng hợp este lactat, polymer phân hủy sinh học hoặc dung môi thân thiện môi trường.

Cơ chế hoạt động:
Trong điều kiện acid, NaC3H3O3 chuyển hóa thành acid lactic (C₃H₆O₃), sau đó tham gia phản ứng este hóa với rượu: C3H6O3+R–OH→C3H5O3R+H2O

Sản phẩm este lactat có khả năng phân hủy sinh học cao và được ứng dụng trong chất phủ, chất dẻo hoặc dung môi xanh. Quá trình này thể hiện vai trò quan trọng của sodium lactate như một mắt xích trong chuỗi giá trị hóa học bền vững.

 10+ cách làm xà phòng handmade tại nhà siêu đơn giản

Tỉ lệ sử dụng Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 trong các ứng dụng phổ biến

  • Trong thực phẩm: 1 – 4 % khối lượng sản phẩm. Thường dùng 2 – 3 % trong xúc xích, đồ hộp để ức chế vi khuẩn và kéo dài thời gian bảo quản.

  • Trong y dược: 1,0 – 1,7 % (tương đương 10 – 17 g/L) trong dung dịch truyền tĩnh mạch như Ringer Lactate.

  • Sodium Lactate trong mỹ phẩm: 1 – 5 % trong kem dưỡng, serum, sữa tắm để giữ ẩm và ổn định pH.

  • Trong dệt nhuộm: 0,5 – 2 % trong dung dịch nhuộm để ổn định màu và kiểm soát pH.

  • Trong thuộc da: 1 – 3 % theo trọng lượng da để tăng khả năng hấp thu chất thuộc.

  • Trong tổng hợp hóa chất: dùng theo tỷ lệ phản ứng mol (1:1 – 1:2) khi tổng hợp este lactat hoặc polymer sinh học.

Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

Ngoài Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

  • Sodium Lactate: C₃H₅NaO₃ - Giữ ẩm, điều chỉnh pH.
  • Glycerin: C₃H₈O₃ - Giữ ẩm, làm mềm da.
  • Lactic Acid: C₃H₆O₃ - Tẩy tế bào chết, làm sáng da.
  • Propylene Glycol: C₃H₈O₂ - Giữ ẩm, dung môi.
  • Cetyl Alcohol: C₁₆H₃₄O - Nhũ hóa, làm mềm da.
  • Sodium Chloride: NaCl - Làm đặc, ổn định kết cấu.
  • Tocopherol (Vitamin E): C₂₉H₅₀O₂ - Chống oxy hóa, bảo vệ da.
  • Citric Acid: C₆H₈O₇ - Điều chỉnh pH, làm sáng da.
  • Stearyl Alcohol: C₁₈H₃₈O - Làm mềm, nhũ hóa.
  • Phenoxyethanol: C₈H₁₀O₂ - Bảo quản, kháng khuẩn.
  • Allantoin: C₄H₆N₄O₃ - Làm dịu, tái tạo da.
  • Panthenol (Vitamin B5): C₉H₁₉NO₄ - Dưỡng ẩm, phục hồi da.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3

 5.1. Cách bảo quản an toàn

  • Điều kiện lưu trữ: Bảo quản Sodium Lactate trong bao bì kín. Làm từ nhựa HDPE hoặc thủy tinh chịu kiềm. Đặt nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt >30 °C.

  • Tránh độ ẩm cao: Do có tính hút ẩm mạnh, cần giữ môi trường bảo quản dưới 60% RH để tránh vón cục và giảm chất lượng.

  • Không bảo quản chung: Tách biệt khỏi các chất oxy hóa mạnh (như peroxit, nitrat) hoặc acid mạnh để ngăn phản ứng không mong muốn.

  • Thời gian sử dụng: Dung dịch Sodium Lactate nên dùng trong vòng 12 tháng sau khi mở nắp để đảm bảo tính ổn định và hiệu quả.

 5.2. Xử lý sự cố khi sử dụng

  • Tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch và xà phòng trung tính. Nếu da bị kích ứng kéo dài, cần khám y tế.

  • Tiếp xúc với mắt: Rửa mắt ngay lập tức bằng nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế kiểm tra.

  • Hít phải hơi hoặc bụi: Di chuyển người bị nạn ra nơi thoáng khí, nới lỏng quần áo. Nếu có triệu chứng khó thở, cần hỗ trợ y tế.

  • Nuốt phải: Không gây nôn. Súc miệng kỹ bằng nước sạch và đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức.

  • Rò rỉ hoặc tràn đổ: Hấp thụ bằng vật liệu trơ như cát khô hoặc đất sét. Sau đó thu gom vào thùng chứa chuyên dụng và rửa sạch khu vực bằng nước nhiều lần.

 

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

6.  Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3 

Giải đáp Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Sodium Lactate - Natri Lactat - NaC3H5O3  KDC CHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem