Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Sodium Gluconate – Natri Gluconate – C₆H₁₁O₇Na là gì?

Sodium Gluconate, hay còn gọi là Natri Gluconate, là muối natri của axit gluconic. Hợp chất này thuộc nhóm acid hữu cơ có cấu trúc phân nhánh. Dạng tồn tại phổ biến là bột tinh thể màu trắng, tan hoàn toàn trong nước. Nó ổn định về mặt nhiệt học và không bị phân hủy ở điều kiện thường. Sodium Gluconate có khả năng tạo phức chelate mạnh với các ion kim loại nặng. Đặc tính này giúp loại bỏ kim loại không mong muốn trong nhiều hệ thống hóa lý.

Natri Gluconat là gì? Công thức phân tử của hợp chất là C₆H₁₁O₇Na. Nhờ tính chất hóa học ổn định, nó được ứng dụng rất đa dạng. Các lĩnh vực bao gồm xây dựng, xử lý nước, thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Trong xây dựng, nó làm chậm đông kết và cải thiện độ dẻo bê tông. Trong mỹ phẩm và dược phẩm, nó ổn định pH và ngăn kết tủa ion kim loại. Sodium Gluconate cũng được dùng làm chất chống oxy hóa và bảo quản tự nhiên.

Hợp chất này rất an toàn với sức khỏe và thân thiện môi trường. Nó được chứng nhận bởi FDA (Hoa Kỳ) và EFSA (Châu Âu). Vì thế, Sodium Gluconate là lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng sinh học hiện đại.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Gluconate

Tên gọi khác: Natri Gluconat, Natrium gluconate, sodium gluconate, e576, gluconate de soude,jungbunzlauer

Công thức: NaC6H11O7

Số CAS: 527-07-1

Xuất xứ: Trung Quốc - Pháp

Quy cách: 25kg/bao 

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng hoặc ngà vàng, không mùi - Sodium Gluconate có tan trong nước không

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na là gì?

Sodium gluconate là gì? Sodium Gluconate là một hợp chất hóa học quan trọng. Được biết đến với công thức hóa học NaC6H11O7. Đây là một loại muối gluconic acid, được sản xuất thông qua phản ứng giữa gluconođelta-lactone và sodium hydroxide. Dưới dạng bột màu trắng hoặc hạt tinh thể màu trắng, Sodium Gluconate hoàn toàn tan trong nước. Làm cho nó trở thành một chất đa dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Trong lĩnh vực xây dựng, Sodium Gluconate thường được sử dụng để cải thiện tính chất của bê tông. Tạo sự ổn định và chống thấm. Nó cũng đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì sự sạch sẽ và hiệu suất của các hệ thống cấp nước. Làm giảm tắc nghẽn và cặn bãi.

Sản phẩm này cũng có ứng dụng trong ngành thực phẩm và dược phẩm. Nơi nó có thể được sử dụng như một chất chống oxi hóa và chất ổn định. Do tính chất an toàn và khả năng tương thích với môi trường, Sodium Gluconate là một thành phần quan trọng trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hàng ngày.

Sodium Gluconate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Gluconate - Natri Gluconat - C6H11O7Na

Nguồn gốc:

Sodium Gluconate được sản xuất từ gluconođelta-lactone và sodium hydroxide (NaOH). Gluconođelta-lactone là một loại este của gluconic acid (C6H12O7), và khi kết hợp với sodium hydroxide, nó tạo thành Sodium Gluconate (NaC6H11O7).

Cách sản xuất:

Sản xuất Sodium Gluconate bao gồm các bước cơ bản sau đây:

  • Chuẩn bị nguyên liệu: Gluconođelta-lactone (GDL) và sodium hydroxide (NaOH) được chuẩn bị. GDL thường được sản xuất từ gluconic acid thông qua quá trình lactonization.

  • Phản ứng: GDL và NaOH được kết hợp trong một bể phản ứng. Khi GDL tiếp xúc với NaOH, phản ứng ester hóa xảy ra, tạo ra Sodium Gluconate.

  • Tinh lọc: Sau phản ứng, Sodium Gluconate thường được tinh lọc để loại bỏ các tạp chất và sản phẩm phụ không mong muốn.

  • Điều chỉnh pH: Để đảm bảo Sodium Gluconate có độ pH mong muốn và đáp ứng yêu cầu cụ thể của ứng dụng, có thể cần điều chỉnh pH bằng cách thêm acid hoặc base.

  • Tách chất thải: Bất kỳ sản phẩm phụ hoặc chất thải nào từ quá trình sản xuất cũng cần được loại bỏ một cách an toàn.

  • Tinh chế và đóng gói: Sau quá trình sản xuất chính, Sodium Gluconate có thể được tinh chế và đóng gói thành dạng bột hoặc hạt tinh thể để tiện sử dụng trong các ứng dụng khác nhau.

Quá trình sản xuất này đảm bảo rằng Sodium Gluconate đạt được chất lượng và tính chất hóa học mong muốn và an toàn cho các ứng dụng của nó trong công nghiệp, xây dựng, thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác.

Sodium Gluconate-bột

3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Gluconate - Natri Gluconat - C6H11O7Na

Tính chất vật lý của Sodium Gluconate:

  • Dạng: Sodium Gluconate thường có dạng bột màu trắng hoặc hạt tinh thể màu trắng.
  • Tính tan: Nó hoàn toàn tan trong nước, tạo thành một dung dịch trong suốt.
  • Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của Sodium Gluconate là khoảng 1.27 g/cm³.
  • Nhiệt độ nóng chảy: Nhiệt độ nóng chảy của nó nằm trong khoảng từ 150°C đến 160°C.
  • Tính higroskopit: Sodium Gluconate có tính khá higroskopit, có nghĩa là nó có khả năng hấp thụ nước từ môi trường xung quanh.

Tính chất hóa học của Sodium Gluconate:

  • Tính chất axit-base: Sodium Gluconate là muối của gluconic acid, nên nó có khả năng tương tác với các chất có tính axit hoặc cơ sở, tùy thuộc vào điều kiện pH.
  • Tính chất ổn định: Sodium Gluconate là một chất ổn định, giúp duy trì sự ổn định của nhiều hệ thống hóa học và nguyên liệu khác nhau. Nó thường được sử dụng làm chất chống đông và chất ổn định trong các ứng dụng xây dựng và công nghiệp.
  • Tính chất chống thấm: Trong xây dựng, Sodium Gluconate thường được sử dụng để cải thiện tính chất chống thấm của bê tông, làm giảm xâm nhập nước và tăng độ bền cơ học của vật liệu.
  • Tính chất chống oxy hóa: Nó có khả năng hoạt động như một chất chống oxi hóa, giúp bảo vệ các hệ thống và sản phẩm khỏi sự oxy hóa và phân hủy hóa học.
  • Tính chất chống tạo cặn: Sodium Gluconate có khả năng ức chế sự tạo cặn trong các hệ thống cấp nước và công nghiệp, giúp duy trì hiệu suất và sạch sẽ của các thiết bị và đường ống.

Sodium Gluconate-food

4. Công dụng của Sodium Gluconate - Natri Gluconat - Ứng dụng của Sodium Gluconate

4.1. Chất làm mềm nước cứng trong công nghiệp giặt tẩy và dệt nhuộm

Ứng dụng: Sodium gluconate được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống giặt tẩy công nghiệp, sản xuất thuốc nhuộm, và quy trình dệt may. Mục tiêu là kiểm soát độ cứng của nước để đảm bảo hiệu quả hoạt động của chất hoạt động bề mặt, enzyme hoặc thuốc nhuộm. Nồng độ sử dụng thường dao động từ 0,1–0,5%, tùy theo độ cứng của nước và tính chất của hệ hóa chất đi kèm.

Cơ chế hoạt động: Nước cứng chứa chủ yếu các ion Ca²⁺ và Mg²⁺ – những ion gây kết tủa khi phản ứng với xà phòng hoặc thuốc nhuộm, dẫn đến giảm hiệu quả xử lý vải hoặc làm mờ màu. Sodium gluconate hoạt động như một tác nhân tạo phức (chelating agent) nhờ vào cấu trúc polyhydroxy và nhóm carboxylate. Các nhóm này liên kết với ion kim loại theo kiểu phối trí, tạo thành phức bền hòa tan trong nước:

Phản ứng tạo phức: Ca²⁺ + C₆H₁₁O₇⁻ → [Ca(C₆H₁₁O₇)]⁻

Nhờ khả năng ngăn ngừa kết tủa muối kim loại, natri gluconat duy trì trạng thái hoạt động của các tác nhân giặt, giảm thiểu hao phí chất hoạt động bề mặt, đồng thời cải thiện độ sáng và độ bền màu cho vải sau xử lý.

Sodium Gluconate-xử-lý-nước

4.2. Tác nhân ức chế ăn mòn trong bê tông cốt thép - Sodium Gluconate trong xây dựng

Ứng dụng:

Trong ngành xây dựng, sodium gluconate được thêm vào bê tông cốt thép để ngăn chặn quá trình ăn mòn do ion Cl⁻ và môi trường ẩm ướt gây ra. Ứng dụng đặc biệt quan trọng trong các công trình ven biển, vùng ngập mặn hoặc nhà máy xử lý hóa chất. Nồng độ sử dụng phổ biến dao động từ 0,2–0,5% theo khối lượng xi măng.

Cơ chế hoạt động:

Sắt trong thép cốt bê tông dễ bị oxy hóa trong môi trường có độ ẩm cao, đặc biệt khi xuất hiện ion Cl⁻. Sodium gluconate ngăn cản quá trình này bằng hai cơ chế:

  1. Cơ chế tạo phức: Các nhóm chức của sodium gluconate tạo phức với ion sắt Fe²⁺ hoặc các ion kim loại khác trên bề mặt thép, tạo lớp bảo vệ bền vững, giảm thiểu quá trình oxi hóa – khử trên bề mặt.

  2. Cơ chế giảm pH cục bộ: Sodium gluconate có thể tham gia làm ổn định pH trong vùng giao tiếp giữa bê tông và cốt thép, làm giảm tốc độ phản ứng ăn mòn điện hóa.

Tổng thể, chất này hoạt động như một inhibitor nội tại, làm chậm lại tốc độ ăn mòn mà không ảnh hưởng đến quá trình thủy hóa của xi măng.

4.3. Chất chelat hóa trong công nghiệp xử lý nước thải kim loại nặng

Ứng dụng:

Sodium gluconate được ứng dụng trong hệ thống xử lý nước thải công nghiệp có chứa ion kim loại nặng như Cu²⁺, Zn²⁺, Fe³⁺, Pb²⁺. Nó giúp làm giảm độc tính kim loại và ổn định chúng trong quá trình lắng – lọc. Nồng độ thường được hiệu chỉnh tùy theo tải lượng ion kim loại và thể tích nước thải.

Cơ chế hoạt động:

Với cấu trúc chứa nhóm –COO⁻ và nhiều nhóm –OH bậc một. Sodium Gluconate hình thành các phức ổn định với kim loại chuyển tiếp. Những phức này có độ tan cao, giúp ngăn chặn sự tạo thành hydroxide không tan hoặc kết tủa dạng oxide.

Ví dụ phản ứng với sắt (III): Fe³⁺ + 3 C₆H₁₁O₇⁻ → [Fe(C₆H₁₁O₇)₃]³⁻

Tác dụng này không chỉ giúp kiểm soát độc tính của kim loại trong môi trường mà còn duy trì sự ổn định trong quá trình lọc sinh học hoặc keo tụ hóa học. Ngoài ra, natri gluconat không độc. Dễ phân hủy sinh học nên phù hợp với yêu cầu xử lý nước bền vững.

4.4. Chất ổn định và điều chỉnh hương vị trong thực phẩm và đồ uống - Sodium Gluconate trong thực phẩm

Ứng dụng:

Trong công nghiệp thực phẩm, sodium gluconate được sử dụng làm chất điều chỉnh độ acid và ổn định cấu trúc thực phẩm. Đặc biệt trong sản phẩm đồ hộp, nước giải khát, sản phẩm đông lạnh. Nó còn giúp tăng độ bền hệ nhũ tương hoặc hệ phân tán chứa protein và muối.

Cơ chế hoạt động:

Sodium gluconate có khả năng đệm pH nhẹ trong khoảng 6,5–8,5. Giúp duy trì môi trường trung tính ổn định. Ngoài ra, khả năng tạo phức với ion Ca²⁺ giúp giảm hiện tượng kết tủa muối canxi trong đồ uống có hàm lượng khoáng cao, từ đó tăng độ trong và ổn định lâu dài.

Về mặt vị giác, sodium gluconate không có vị đắng. Có thể làm tăng vị umami trong một số sản phẩm từ thịt. Làm tăng độ hấp dẫn của sản phẩm mà không cần tăng muối natri clorua (NaCl).

Sodium Gluconate-sữa đặc

Tỉ lệ sử dụng của Hóa chất Sodium Gluconate - Natri Gluconat - E576 trong các ứng dụng thực phẩm

Tỉ lệ sử dụng Sodium Gluconate trong các sản phẩm thực phẩm có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:

  • Chất chống oxi hóa: Sodium Gluconate thường được sử dụng trong một số thực phẩm. Để cải thiện tuổi thọ và bảo quản chất lượng. Tỉ lệ sử dụng có thể là từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng thực phẩm. Điều này tùy thuộc vào loại thực phẩm và mức độ bảo quản cần thiết.

  • Chất điều chỉnh độ acid: Nó có thể được sử dụng để cân bằng độ acid của thực phẩm. Tỉ lệ sử dụng thường nhỏ, thường là từ 0,05% đến 0,3% theo trọng lượng thực phẩm.

  • Chất làm đặc: Trong một số trường hợp, Sodium Gluconate có thể được sử dụng làm chất làm đặc. Tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào mục đích cụ thể, nhưng thường là từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng thực phẩm.

  • Chất ổn định: Nó được sử dụng để tạo sự ổn định trong sản phẩm thực phẩm, và tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi theo sản phẩm cụ thể. Thường là từ 0,05% đến 0,5% theo trọng lượng thực phẩm.

  • Thành phần trong sản phẩm làm sữa đặc và sữa bột: Trong sản xuất sữa đặc và sữa bột, Sodium Gluconate có thể sử dụng ở mức thấp để cải thiện độ nhớt và ổn định sản phẩm.

Sodium Gluconate-sữa-bột

Ngoài Sodium Gluconate - Natri Gluconat - E576 thì trong ngành thực phẩm còn sử dụng thêm các loại hóa chất dưới đây:

Trong thực phẩm, ngoài Sodium Gluconate, còn có nhiều loại hóa chất khác được sử dụng với các công thức hóa học cụ thể tùy thuộc vào mục đích sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ:

  • Acid Citric: Công thức hóa học: C6H8O7. Nó được sử dụng làm chất điều chỉnh độ acid và chất chống oxi hóa trong thực phẩm.

  • Sodium Benzoate: Công thức hóa học: C7H5NaO2. Thường được sử dụng làm chất chống nấm và chất bảo quản trong thực phẩm.

  • Potassium Sorbate: Công thức hóa học: C6H7KO2. Được sử dụng như một chất chống nấm và chất bảo quản trong thực phẩm, đặc biệt là trong sản phẩm có độ pH thấp.

  • Monosodium Glutamate (MSG): Công thức hóa học: C5H8NO4Na. Thường được sử dụng làm chất điều vị để cải thiện hương vị của thực phẩm.

  • Ascorbic Acid (Vitamin C): Công thức hóa học: C6H8O6. Được sử dụng làm chất chống oxi hóa và chất điều chỉnh độ acid trong thực phẩm.

  • Calcium Propionate: Công thức hóa học: C6H10CaO4. Thường được sử dụng làm chất chống nấm và chất bảo quản trong sản phẩm làm bánh mỳ và bánh ngọt.

  • Sodium Alginate: Công thức hóa học: (C6H7NaO6)n. Được sử dụng làm chất làm đặc và chất tạo gel trong thực phẩm, đặc biệt trong sản phẩm có dạng nước và thạch.

  • Xanthan Gum: Công thức hóa học: (C35H49O29)n. Thường được sử dụng làm chất làm đặc. Và chất tạo độ nhớt trong thực phẩm.

4.5. Tác nhân ổn định và dẫn truyền khoáng trong y học và dược phẩm

Ứng dụng:

Sodium gluconate là thành phần phổ biến trong dung dịch tiêm truyền và thuốc bổ sung khoáng. Nó thường kết hợp với các ion kim loại như Ca²⁺, Zn²⁺ hoặc Mg²⁺ để tạo thành dạng thuốc dễ hấp thu.

Cơ chế hoạt động:

Trong môi trường cơ thể, ion kim loại tự do có thể gây độc nếu nồng độ cao hoặc bị kết tủa trong điều kiện pH khác nhau. Sodium gluconate chelat hóa nhẹ nhàng, tạo phức tan ổn định, giúp kim loại di chuyển trong huyết tương mà không mất hoạt tính sinh học.

Ví dụ: Zn²⁺ + C₆H₁₁O₇⁻ → [Zn(C₆H₁₁O₇)]⁻

Phức này được hấp thu ở ruột non nhờ vận chuyển chủ động hoặc khuếch tán đơn giản. Đồng thời, nó ít tạo kích ứng tiêu hóa so với các dạng muối vô cơ khác như ZnSO₄ hoặc FeCl₃. Vậy Sodium Gluconate có an toàn không?

 

Sodium Gluconate-xi-măng

 

Tỉ lệ sử dụng Sodium Gluconate - Natri Gluconat - C6H11O7Na trong các ứng dụng ngành công nghiệp

  • Công nghiệp hóa chất: Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể, tỷ lệ sử dụng có thể biến đổi từ rất thấp đến mức tương đối cao, thường trong khoảng từ 0,1% đến 2% theo trọng lượng hỗn hợp hoặc dung dịch.

  • Công nghiệp xử lý nước: Trong ngành xử lý nước, tỷ lệ sử dụng Sodium Gluconate có thể thay đổi tùy thuộc vào loại xử lý và điều kiện nước cụ thể. Thường là từ 0,01% đến 0,5% theo trọng lượng nước.

4.5. Các ứng dụng khác

Sản xuất phân bón: Nó có thể được sử dụng trong ngành sản xuất phân bón để cải thiện tính chất của sản phẩm và ngăn chặn sự kết dính không mong muốn.

Công nghệ sơn và chất lớp phủ: Trong công nghệ sơn và chất lớp phủ, Sodium Gluconate có thể được sử dụng làm chất ổn định và làm mịn bề mặt của các sản phẩm.

Ngành công nghiệp thủy sản: Nó có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thủy sản để kiểm soát tắc nghẽn và làm cho môi trường thủy sản ổn định hơn.

Công nghiệp nhiệt điện và năng lượng tái tạo: Sodium Gluconate có thể được sử dụng trong hệ thống làm mát và xử lý nước của các nhà máy nhiệt điện và dự án năng lượng tái tạo.

 Đọc thêm: Sodium Gluconate có phải là chất bảo quản không

5. Cách sử dụng Sodium Gluconate và bảo quản khi sử dụng Sodium Gluconate - Natri Gluconat - C6H11O7Na

Khi sử dụng Sodium Gluconate hoặc bất kỳ hóa chất nào, việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho người làm việc và môi trường xung quanh. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Gluconate:

1. Bảo quản đúng cách giúp duy trì tính ổn định của Sodium Gluconate trong quá trình sử dụng.

  • Lưu trữ ở nơi khô ráo, thoáng mát. Điều này ngăn hấp thụ ẩm và kết tinh thành cặn.

  • Đậy kín sau khi sử dụng. Tránh tiếp xúc với không khí nhằm hạn chế quá trình oxy hóa.

  • Không để gần nguồn nhiệt hay ngọn lửa. Ở nhiệt độ cao, Sodium Gluconate có thể phân hủy tạo khí độc.

2. Biện pháp an toàn cá nhân là yếu tố bắt buộc trong quá trình làm việc.

  • Luôn sử dụng trang bị bảo hộ cá nhân (PPE). Gồm kính bảo hộ, găng tay hóa chất và áo choàng phòng thí nghiệm.

  • Tránh để sản phẩm tiếp xúc với da hoặc mắt. Nếu tiếp xúc, rửa kỹ với nước sạch ít nhất 15 phút.

  • Không làm việc trong không gian kín. Đảm bảo thông gió đầy đủ để tránh hít phải bụi hoặc khí bay hơi.

3. Hướng dẫn xử lý sự cố một cách khoa học, an toàn và kịp thời.

  • Nếu tiếp xúc với mắt hoặc da, xử lý ngay. Rửa vùng tiếp xúc bằng nước, sau đó đến cơ sở y tế.

  • Nếu hít phải khí hoặc bụi gây khó chịu. Di chuyển ngay đến nơi có không khí trong lành.

  • Khi xảy ra rò rỉ hoặc tràn hóa chất. Dùng vật liệu hút chất lỏng như đất sét hoạt tính để xử lý.

  • Tuân thủ nghiêm ngặt quy trình xử lý sự cố. Mọi biện pháp cần phù hợp với quy định của tổ chức và pháp luật môi trường.

Sodium Gluconate-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Gluconate - Natri Gluconat - C6H11O7Na dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Sodium Gluconate-4

6. Tư vấn về Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na.

Giải đáp Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Gluconate – Natri gluconate – C6H11O7Na tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0867.883.818

Zalo :  086.818.3331 - 0867.883.818

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 15:38 Thứ Bảy04/08/2025

 

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem