Sodium Fluoborate (NaBF₄) – Natri Fluoborat Công Nghiệp Chất Lượng Cao
Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4. Hóa chất tồn tại dạng bột trắng, tan tốt trong nước và ổn định. Sodium Fluoborate được ứng dụng rộng rãi trong mạ điện, luyện kim và công nghiệp hóa chất.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Fluoborate
Tên gọi khác: Natri Fluoborat, Sodium Tetrafluoroborate, Natri Tetrafluoroborat, Sodium Borofluoride, Natri Borofluoride
Công thức: NaBF4
Số CAS: 13755-29-8
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4 là gì?
Sodium Fluoborate là hợp chất vô cơ quan trọng trong công nghiệp hiện đại. Hóa chất còn được gọi là Natri Fluoborat. Công thức hóa học của Sodium Fluoborate là NaBF₄. Sản phẩm tồn tại ở dạng bột tinh thể màu trắng. Sodium Fluoborate có độ tinh khiết cao và tính ổn định tốt. Hóa chất tan tốt trong nước ở điều kiện thường. Trong môi trường khô ráo, Sodium Fluoborate khá bền. Hợp chất này là muối của axit fluoboric. Nhờ đặc tính ổn định, sản phẩm dễ vận chuyển và lưu trữ.
Trong ngành mạ điện, Sodium Fluoborate đóng vai trò chất điện ly quan trọng. Hóa chất giúp lớp mạ kim loại mịn và bám dính tốt. Sodium Fluoborate thường được sử dụng trong mạ niken. Sản phẩm cũng phổ biến trong mạ đồng và mạ thiếc. Trong luyện kim, Sodium Fluoborate hoạt động như chất trợ dung hiệu quả. Hóa chất hỗ trợ quá trình hàn kim loại chính xác hơn. Trong công nghiệp hóa chất, Sodium Fluoborate là nguyên liệu trung gian. Sản phẩm tham gia nhiều phản ứng tổng hợp đặc biệt.
Sodium Fluoborate còn được ứng dụng trong ngành điện tử hiện đại. Hóa chất đáp ứng yêu cầu cao về độ tinh khiết và ổn định. Sản phẩm giúp duy trì hiệu quả của quy trình sản xuất. Trong nghiên cứu, Sodium Fluoborate được dùng làm muối nền. Hóa chất phù hợp cho các thí nghiệm vô cơ chuyên sâu. Về bảo quản, Sodium Fluoborate cần tránh ẩm và axit mạnh.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4
Tính chất vật lý của Sodium Fluoborate (NaBF₄)
Dạng bột hoặc tinh thể rắn màu trắng
Không mùi, không bay hơi
Khối lượng phân tử khoảng 109,81 g/mol
Tan tốt trong nước
Ít tan trong dung môi hữu cơ thông thường
Có tính hút ẩm nhẹ
Ổn định ở điều kiện nhiệt độ và áp suất thường
Không cháy, không bắt lửa
Tính chất hóa học của Sodium Fluoborate
Là muối của axit fluoboric
Có tính tương đối trơ trong môi trường trung tính
Bị phân hủy khi tiếp xúc với axit mạnh
Có thể giải phóng các hợp chất chứa flo khi phân hủy
Tham gia phản ứng trao đổi ion trong dung dịch
Hoạt động tốt như chất điện ly trong mạ điện
Ít phản ứng với kim loại ở điều kiện thường
Không phản ứng với nước ở điều kiện tiêu chuẩn
3. Ứng dụng của Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4
Nhờ tính ổn định cao và khả năng hòa tan tốt, Sodium Fluoborate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp khác nhau, đặc biệt là mạ điện, luyện kim, hóa chất và điện tử.
Trong ngành mạ điện và xử lý bề mặt kim loại
Sodium Fluoborate được dùng làm chất điện ly chính hoặc phụ trợ trong dung dịch mạ. Hóa chất giúp tăng độ dẫn điện của dung dịch mạ. Lớp mạ thu được mịn, sáng và bám dính tốt hơn. Sodium Fluoborate thường xuất hiện trong mạ niken, mạ đồng, mạ thiếc. Sản phẩm còn giúp giảm khuyết tật bề mặt và cải thiện độ đồng đều lớp mạ.
Trong luyện kim và hàn kim loại
Sodium Fluoborate đóng vai trò chất trợ dung hiệu quả. Hóa chất giúp làm sạch bề mặt kim loại trước khi hàn. Sản phẩm hỗ trợ loại bỏ oxit kim loại trong quá trình nung chảy. Nhờ đó, mối hàn bền hơn và ổn định hơn. Sodium Fluoborate thường được dùng trong hàn hợp kim màu và tinh luyện kim loại.
Trong công nghiệp hóa chất
Sodium Fluoborate được sử dụng làm nguyên liệu trung gian. Hóa chất tham gia các phản ứng tổng hợp vô cơ đặc thù. Sản phẩm phù hợp cho các quy trình yêu cầu muối chứa flo ổn định. Sodium Fluoborate cũng được dùng làm tác nhân hỗ trợ phản ứng trao đổi ion.
Trong ngành điện tử và vật liệu kỹ thuật
Sodium Fluoborate đáp ứng tốt yêu cầu độ tinh khiết cao. Hóa chất giúp duy trì tính ổn định của quy trình sản xuất linh kiện.
Trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm
Sodium Fluoborate được dùng làm muối nền trong nghiên cứu vô cơ. Hóa chất hỗ trợ các thí nghiệm liên quan đến hợp chất flo.
Tỉ lệ sử dụng tham khảo của Sodium Fluoborate (NaBF₄)
Trong dung dịch mạ điện kim loại
Hàm lượng Sodium Fluoborate thường từ 1–5% khối lượng dung dịch
Tùy yêu cầu lớp mạ, tỉ lệ có thể điều chỉnh 0,5–10%
Trong luyện kim và hàn kim loại
Trong công nghiệp hóa chất
Trong nghiên cứu và phòng thí nghiệm
Sodium Fluoborate thường sử dụng ở mức 0,1–2%
Phù hợp cho các thí nghiệm cần kiểm soát phản ứng chặt chẽ
Tham khảo thêm các hóa chất tương tự dưới đây
Ngoài Sodium Fluoborate (NaBF₄), trong thực tế công nghiệp còn nhiều hóa chất có tính chất và ứng dụng tương tự, đặc biệt trong mạ điện, luyện kim và xử lý bề mặt kim loại, gồm:
Potassium Fluoborate (KBF₄): Tính chất gần giống Sodium Fluoborate, thường dùng trong mạ điện và làm chất trợ dung hàn kim loại.
Ammonium Fluoborate (NH₄BF₄): Độ hòa tan tốt, dùng trong mạ điện và tổng hợp hóa chất đặc biệt.
Fluoboric Acid (HBF₄): Nguồn cung ion fluoborat, dùng trực tiếp trong dung dịch mạ và xử lý bề mặt kim loại.
Sodium Fluoride (NaF): Cung cấp ion flo, dùng trong xử lý bề mặt và một số quy trình luyện kim.
Potassium Fluoride (KF): Ứng dụng trong tổng hợp hóa học và làm chất trợ dung trong luyện kim.
Boric Acid (H₃BO₃): Dùng bổ trợ trong dung dịch mạ, giúp ổn định pH và cải thiện bề mặt lớp mạ.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4
Cách bảo quản an toàn Sodium Fluoborate (NaBF₄)
Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm
Đựng trong bao bì kín, làm từ nhựa hoặc vật liệu chống ăn mòn
Tránh tiếp xúc trực tiếp với axit mạnh
Không để gần thực phẩm, đồ uống và khu sinh hoạt
Kho lưu trữ cần có nhãn cảnh báo hóa chất rõ ràng
Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao
Khi vận chuyển, cần đóng gói chắc chắn, tránh rò rỉ
Xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Fluoborate
Đổ tràn, rơi vãi: Thu gom bằng dụng cụ khô, tránh tạo bụi. Cho vào thùng chứa kín để xử lý.
Tiếp xúc với da: Rửa ngay bằng nhiều nước sạch. Thay bỏ quần áo bị nhiễm hóa chất.
Dính vào mắt: Rửa mắt liên tục bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Đến cơ sở y tế nếu cần.
Hít phải bụi: Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí. Giữ tư thế nghỉ ngơi.
Phản ứng với axit: Ngừng sử dụng ngay. Cách ly khu vực và xử lý theo quy trình an toàn hóa chất.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.
5. Tư vấn về Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4.
Giải đáp Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Fluoborate - Natri Tetrafluoborat - NaBF4 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com