Natri Erythorbat (E316) – Bí quyết giữ màu và bảo quản thực phẩm tươi lâu
Bạn có bao giờ thắc mắc vì sao thịt nguội, xúc xích hay đồ hộp luôn giữ được màu sắc tươi ngon dù đã qua chế biến và bảo quản lâu ngày? Trong ngành thực phẩm, đó không phải là sự “ngẫu nhiên”, mà chính là nhờ sự hỗ trợ của một hợp chất phụ gia quan trọng: Sodium Erythorbate - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 (E316)
Đây là một chất chống oxy hóa mạnh, thường được bổ sung để duy trì màu sắc, hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng thực phẩm. Vậy Sodium Erythorbate thực chất là gì? Tại sao nó lại được ứng dụng rộng rãi đến vậy trong ngành thực phẩm và dược phẩm? Hãy cùng khám phá chi tiết ngay trong bài viết này.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Erythorbate
Tên gọi khác: Natri Erythorbat, Sodium D-Isoascorbate, E316, Erbit N, Eribate N, isoascorbate C sodium, Isona, sodium isoascorbate, erythorbic acid
Công thức: C6H7NaO6
Số CAS: 6381-77-7
Xuất xứ: Nhật Bản, Trung Quốc
Quy cách: 25kg/thùng
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Sodium Erythorbate là gì? Sodium Erythorbate (E316) hay Natri Erythorbat, có công thức hóa học C6H7NaO6, là muối natri của axit erythorbic – một đồng phân quang học của axit ascorbic (vitamin C). Hợp chất này thường tồn tại dưới dạng bột trắng hoặc tinh thể mịn, tan tốt trong nước, có tính khử mạnh, và ít tan trong ethanol.
Điểm quan trọng nhất của Sodium Erythorbate là vai trò chất chống oxy hóa. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, nó được thêm vào như một phụ gia (ký hiệu E316) để:
Ngăn ngừa quá trình oxy hóa chất béo, hạn chế sự ôi thiu.
Ổn định màu sắc trong các sản phẩm thịt chế biến (xúc xích, giăm bông, thịt nguội).
Bảo vệ hương vị và dinh dưỡng trong quá trình bảo quản.
Về mặt hóa học, chất chống oxy hóa sodium erythorbate hoạt động bằng cách hiến electron cho các gốc tự do hoặc ion oxy hóa mạnh. Từ đó chặn đứng chuỗi phản ứng oxy hóa. Đặc tính này giúp nó trở thành một trong những chất bảo quản hiệu quả và an toàn nhất được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Erythorbate - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 (E316)
2.1. Nguồn gốc
Sodium Erythorbate là muối natri của axit erythorbic, một chất có cấu trúc gần giống với axit ascorbic (vitamin C) nhưng khác nhau về cấu hình quang học. Mặc dù không có hoạt tính vitamin C sinh học, nhưng natri erythorbate lại giữ được tính khử mạnh và khả năng chống oxy hóa vượt trội.
Nó được phát hiện và ứng dụng từ giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học tìm kiếm một chất thay thế rẻ hơn vitamin C nhưng vẫn giữ khả năng bảo quản thực phẩm hiệu quả. Ngày nay, Sodium Erythorbate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp chế biến thịt, đồ hộp, nước giải khát và dược phẩm.
2.2. Cách sản xuất
Quá trình sản xuất Sodium Erythorbate trong công nghiệp thường dựa trên lên men đường và các bước tổng hợp hóa học:
Nguyên liệu đầu vào:
Các loại carbohydrate rẻ tiền như glucose, sucrose hoặc tinh bột thủy phân.
Nguồn vi sinh vật hoặc enzyme xúc tác.
Quy trình lên men:
Trung hòa và tạo muối:
Axit erythorbic sau khi tinh chế được trung hòa với natri hydroxit (NaOH).
Phản ứng trung hòa: C6H8O6+NaOH→C6H7NaO6+H2O
Sản phẩm cuối cùng là Sodium Erythorbate (NaC6H7O6) ở dạng tinh thể hoặc bột mịn.
Tinh chế:

3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6
Dưới đây là mô tả về tính chất vật lý và tính chất hóa học của Sodium Erythorbate:
3.1. Tính chất vật lý
Dạng tồn tại: Bột tinh thể màu trắng hoặc hơi vàng nhạt.
Độ tan: Rất dễ tan trong nước, tan kém trong ethanol. Dung dịch nước trong suốt, không màu.
Mùi vị: Không mùi, có vị hơi mặn và chua nhẹ.
Độ bền: Ổn định trong môi trường khô, nhưng dễ bị phân hủy khi tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ cao hoặc không khí ẩm.
Khối lượng phân tử: 198,11 g/mol.
Điểm nóng chảy: Khoảng 225 °C (phân hủy trước khi nóng chảy hoàn toàn).
3.2. Tính chất hóa học
Sodium Erythorbate có cấu trúc hóa học tương tự muối natri của axit ascorbic (vitamin C), mang đặc tính chống oxy hóa mạnh.
Tính khử:
Sodium Erythorbate dễ dàng nhường electron. Ức chế quá trình oxy hóa trong thực phẩm. Cơ chế này giúp ngăn chặn sự biến màu và hình thành hợp chất gây ôi thiu. C6H7NaO6 →O2 C6H6NaO6+H2O
Tương tác với ion kim loại:
Hoạt động như một chất tạo phức nhẹ với ion kim loại (Fe³⁺, Cu²⁺). Làm chậm phản ứng oxy hóa xúc tác bởi kim loại trong thực phẩm và dược phẩm.
Độ ổn định pH:
Bền nhất trong dung dịch có pH từ 5 đến 7. Trong môi trường quá axit hoặc kiềm mạnh, phân tử dễ bị phân hủy.
Khả năng khử nitrit:
Trong chế biến thịt, Sodium Erythorbate có khả năng giảm nitrit (NO₂⁻) thành oxit nitric (NO). Từ đó giúp duy trì màu hồng tươi của thịt và giảm hình thành nitrosamine độc hại.

4. Ứng dụng của Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 do KDCCHEMICAL cung cấp
Ứng dụng:
Trong ngành công nghiệp chế biến thực phẩm, đặc biệt là thịt hộp, cá hộp, rau củ đóng gói, Sodium Erythorbate được sử dụng để duy trì màu sắc tự nhiên. Nếu không có phụ gia này, thịt và rau quả dễ bị sẫm màu do quá trình oxy hóa sắc tố và enzyme nội tại. Việc bổ sung Sodium Erythorbate giúp sản phẩm giữ được màu sắc tươi sáng. Tăng tính hấp dẫn cảm quan và kéo dài thời gian bảo quản.
Cơ chế hoạt động:
Sodium Erythorbate có tính khử mạnh, tham gia vào quá trình biến đổi nitrit (NO₂⁻) thành oxit nitric (NO). Sau đó, NO kết hợp với myoglobin trong thịt để hình thành nitrosylmyoglobin – hợp chất ổn định có màu hồng đỏ đặc trưng.
Về hóa học, phản ứng này làm giảm sự oxy hóa myoglobin thành metmyoglobin (có màu nâu xám).
Về hiện tượng vật lý, màu sắc của thịt và cá trở nên tươi hơn. Ít bị phai khi tiếp xúc với ánh sáng và nhiệt độ cao trong quá trình bảo quản hoặc gia nhiệt.
Nhờ cơ chế này, Sodium Erythorbate không chỉ là một phụ gia giữ màu đơn thuần mà còn góp phần nâng cao chất lượng cảm quan và sự tin cậy của sản phẩm đối với người tiêu dùng.

Ứng dụng:
Sodium Erythorbate được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm đóng gói như thịt nguội, cá hộp, nước ép, và các sản phẩm chế biến sẵn để kéo dài thời hạn sử dụng. Nhờ khả năng chống oxy hóa mạnh, chất này giúp thực phẩm giữ được mùi vị, màu sắc và giá trị dinh dưỡng lâu hơn trong điều kiện bảo quản. Đặc biệt, trong các sản phẩm chứa nhiều chất béo, nó hạn chế quá trình ôi thiu lipid vốn là nguyên nhân chính gây mùi khó chịu và mất chất lượng cảm quan.
Cơ chế hoạt động:
Sodium Erythorbate đóng vai trò là chất cho electron, ngăn chặn các phản ứng oxy hóa dây chuyền trong thực phẩm.
ROO•+C6H7NaO6 → ROOH+C6H6
Nhờ vậy, các hợp chất peroxide và aldehyde – nguyên nhân gây mùi ôi – không được hình thành.
Cơ chế này giải thích vì sao Sodium Erythorbate được coi là một trong những phụ gia bảo quản an toàn và hiệu quả nhất hiện nay, đặc biệt trong ngành thực phẩm chế biến.
Ứng dụng:
Trong các sản phẩm thịt chế biến như giăm bông, thịt nguội, thịt xông khói hay thịt hộp, Sodium Erythorbate được sử dụng để ổn định màu sắc, duy trì hương vị và rút ngắn thời gian xử lý nitrit. Nhờ phụ gia này, nhà sản xuất có thể đảm bảo sản phẩm có màu hồng tươi hấp dẫn và mùi vị ổn định trong suốt quá trình bảo quản, đồng thời tăng tính an toàn bằng cách hạn chế hình thành hợp chất độc hại.
Cơ chế hoạt động:
Ở mức hóa học, Sodium Erythorbate xúc tiến quá trình khử nitrit (NO₂⁻) thành oxit nitric (NO). NO sau đó kết hợp với myoglobin trong thịt, tạo thành nitrosylmyoglobin có màu hồng đỏ bền.
Ngoài ra, chất này còn có khả năng ức chế sự hình thành nitrosamine, vốn là hợp chất có nguy cơ gây ung thư khi nitrit kết hợp với amin trong thịt dưới điều kiện nhiệt độ cao.
Ở mức vật lý, thịt duy trì màu hồng tươi tự nhiên, ít bị chuyển xám hay nâu khi tiếp xúc với không khí. Hương vị của sản phẩm cũng ổn định hơn do quá trình oxy hóa lipid và protein được kiểm soát.
Nhờ những cơ chế này, Sodium Erythorbate trở thành phụ gia gần như không thể thiếu trong công nghiệp chế biến thịt hiện đại. Vừa đảm bảo tính cảm quan, vừa nâng cao an toàn thực phẩm.

Ứng dụng:
Trong công nghiệp chế biến xúc xích, Sodium Erythorbate được bổ sung trực tiếp vào hỗn hợp thịt xay để ổn định màu sắc. Bảo vệ hương vị và kéo dài thời hạn sử dụng. Nhờ phụ gia này, xúc xích giữ được màu hồng đỏ đồng nhất. Ít bị biến màu trong quá trình sản xuất, đóng gói và bảo quản. Đồng thời, nó giúp hạn chế sự phát triển của mùi ôi. Đảm bảo sản phẩm có hương vị hấp dẫn và ổn định khi đến tay người tiêu dùng.
Cơ chế hoạt động:
Ở mức hóa học, Sodium Erythorbate thúc đẩy sự hình thành nitrosylmyoglobin bằng cách chuyển nitrit thành oxit nitric (NO), sau đó NO gắn vào myoglobin. Đây chính là hợp chất mang màu hồng đỏ bền vững đặc trưng của xúc xích.
Đồng thời, nó hoạt động như một chất chống oxy hóa lipid. Ngăn cản quá trình oxy hóa chất béo trong thịt. Việc hạn chế hình thành peroxide và aldehyde giúp giảm mùi ôi và bảo vệ hương vị nguyên bản.
Ở mức vật lý, sản phẩm duy trì màu sắc đồng đều, cấu trúc bền và hương vị đặc trưng. Người tiêu dùng dễ nhận thấy xúc xích ít bị sẫm màu. Không có mùi lạ và bảo quản được lâu hơn.
Nhờ tác động kép này, Sodium Erythorbate được xem là phụ gia quan trọng trong quy trình chế biến xúc xích công nghiệp. Vừa nâng cao chất lượng cảm quan vừa đảm bảo độ an toàn cho sản phẩm.
Ứng dụng:
Sodium Erythorbate được sử dụng phổ biến trong nước ngọt có ga, nước ép trái cây, đồ uống tăng lực và trà đóng chai. Mục đích chính là duy trì màu sắc, bảo vệ hương vị và ngăn ngừa sự biến chất trong bảo quản dài hạn. Trong ngành sản xuất nước giải khát, yếu tố cảm quan như màu sáng. Hương thơm tự nhiên và vị tươi mát đóng vai trò quyết định đến sự chấp nhận của người tiêu dùng. Và Sodium Erythorbate chính là phụ gia giúp đạt được điều này.
Cơ chế hoạt động:
Ở mức hóa học, Sodium Erythorbate đóng vai trò chất chống oxy hóa tan trong nước. Nó ngăn chặn sự oxy hóa của vitamin C, các hợp chất hương liệu (aldehyde, este) và phẩm màu hữu cơ. Nếu không có sự bảo vệ này, vitamin C dễ bị phân hủy thành acid dehydroascorbic. Gây mất giá trị dinh dưỡng và làm đồ uống chuyển màu.
Ngoài ra, chất này còn hiến electron để trung hòa gốc tự do sinh ra trong quá trình bảo quản. Từ đó hạn chế sự biến đổi hóa học bất lợi.
Ở mức vật lý, nước giải khát giữ được màu sắc tươi sáng, hương vị ổn định. Không xuất hiện mùi lạ hay vị chua bất thường trong suốt thời gian lưu trữ.
Nhờ cơ chế này, Sodium Erythorbate trở thành phụ gia quan trọng trong công nghiệp đồ uống. Giúp sản phẩm duy trì chất lượng cảm quan và giá trị dinh dưỡng khi đến tay người tiêu dùng.
Tỉ lệ sử dụng Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 trong các sản phẩm thực phẩm
Tỉ lệ sử dụng của Sodium Erythorbate trong sản phẩm thực phẩm cụ thể có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm, mục đích sử dụng, và quy định của từng quốc gia hoặc cơ quan quản lý thực phẩm. Dưới đây là một số ví dụ về tỷ lệ sử dụng phổ biến của Sodium Erythorbate:
Trong sản phẩm thịt chế biến: Tại các nhà máy sản xuất thịt chế biến, Sodium Erythorbate thường được sử dụng ở mức thấp. Thường trong khoảng từ 0,05% đến 0,5% của khối lượng thịt hoặc sản phẩm chế biến thịt. Tỉ lệ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng, nhưng nó thường được sử dụng để ngăn chặn sự oxy hóa và duy trì màu sắc và chất vị của thịt.
Trong sản phẩm đóng hộp và đóng gói: Sodium Erythorbate có thể được sử dụng trong sản phẩm đóng hộp và đóng gói, như nước sốt, hộp hamburger. Và sản phẩm đóng gói khác để tăng cường tính ổn định và bảo quản sản phẩm. Tỉ lệ sử dụng thường ở mức rất thấp, thường trong khoảng từ 0,05% đến 0,2%.
Trong thực phẩm nhanh chóng và đồ ăn nhanh: Trong ngành công nghiệp thực phẩm nhanh chóng, Sodium Erythorbate có thể được sử dụng để tạo màu và hương vị cho sản phẩm nhanh chóng. Tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi tùy theo sản phẩm cụ thể, nhưng thường ở mức rất thấp, từ 0,01% đến 0,1%.

Ngoài Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 thì còn sử dụng thêm các hóa chất khác dưới đây
Trong ngành công nghiệp thực phẩm, ngoài Sodium Erythorbate, còn có nhiều hóa chất khác được sử dụng như chất phụ gia thực phẩm để cải thiện tính chất. Bảo quản và nâng cao chất lượng sản phẩm. Dưới đây là một số ví dụ về các chất phụ gia thực phẩm khác:
Sodium Benzoate (C7H5NaO2): Sodium Benzoate là một chất chống vi khuẩn và chất chống oxi hóa. Nó thường được sử dụng để bảo quản sản phẩm thực phẩm. Đặc biệt là trong nước đóng chai, nước hoa quả, và sản phẩm đóng hộp.
Natri Nitrit (Sodium Nitrite, NaNO2): Sodium Nitrite là một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng trong sản phẩm thịt chế biến, chẳng hạn như xúc xích. Để làm tăng màu sắc và cản trở sự phát triển của vi khuẩn Clostridium botulinum.
Citric Acid (C6H8O7): Citric Acid là một chất điều chỉnh pH và chất chống oxi hóa tự nhiên. Thường được sử dụng để cải thiện hương vị và tính chất thể hiện trong thực phẩm như nước hoa quả, nước sốt, và sản phẩm đóng hộp.
Potassium Sorbate (C6H7KO2): Potassium Sorbate là một chất chống vi khuẩn và chất bảo quản thực phẩm. Nó thường được sử dụng để bảo quản nước đóng chai, nước hoa quả, và sản phẩm đóng hộp.
Calcium Lactate (C6H10CaO6): Calcium Lactate thường được sử dụng trong các sản phẩm thịt chế biến để cải thiện chất vị và tạo độ dẻo.
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6
Nhờ có tính ổn định và độc tính thấp, Sodium Erythorbate được coi là phụ gia an toàn. Tuy nhiên, việc tuân thủ các nguyên tắc bảo quản và xử lý sự cố vẫn cần thiết để đảm bảo chất lượng sản phẩm và an toàn lao động.
5.1. Cách bảo quản an toàn
Điều kiện bảo quản: Sodium Erythorbate nên được lưu giữ trong bao bì kín, khô ráo, tránh tiếp xúc với ánh sáng trực tiếp và không khí ẩm. Ánh sáng và độ ẩm cao có thể xúc tiến quá trình oxy hóa, làm giảm hiệu lực của chất.
Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng (15–25 °C) là thích hợp nhất. Không để ở môi trường có nhiệt độ cao. Vì có thể dẫn đến phân hủy và biến đổi màu sắc.
Đóng gói: Thường được đựng trong bao bì nhựa nhiều lớp hoặc bao bì nhôm kín để ngăn sự xâm nhập của oxy và hơi nước.
Thời hạn sử dụng: Khi bảo quản đúng cách, Sodium Erythorbate có thể ổn định trong nhiều tháng mà không mất đi hoạt tính chống oxy hóa.
5.2. Xử lý sự cố khi sử dụng
Tiếp xúc qua da: Nếu bột rơi dính vào da, cần rửa sạch ngay bằng nước và xà phòng. Tránh để lâu vì có thể gây kích ứng nhẹ.
Tiếp xúc qua mắt: Khi bị văng vào mắt, rửa ngay với nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Đồng thời tìm sự hỗ trợ y tế nếu cảm thấy khó chịu.
Hít phải bụi: Nếu hít phải, di chuyển ngay đến nơi thoáng khí. Trong trường hợp khó thở, cần hỗ trợ y tế khẩn cấp.
Nuốt phải: Sodium Erythorbate có độc tính thấp, nhưng nếu nuốt một lượng lớn có thể gây kích ứng dạ dày. Cần uống nhiều nước và đến cơ sở y tế để được theo dõi.
Cháy nổ: Đây là chất ổn định, không dễ cháy. Tuy nhiên, khi có hỏa hoạn trong khu vực lưu trữ, nên dùng phương tiện chữa cháy thông thường như bọt, bột khô hoặc CO₂.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

7. Tư vấn về Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6.
Giải đáp Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Erythorbate (E316) - Natri Erythorbat - C6H7NaO6 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 9:15 Thứ Năm 04/09/2025