Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Estonia
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa

Sodium Benzoate (Natri Benzoat, C₆H₅COONa) là một muối benzoat được sử dụng rộng rãi như chất bảo quản (E211) trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Nhờ khả năng ức chế vi sinh vật hiệu quả trong môi trường acid. Chất này giúp kéo dài thời hạn sử dụng cho nhiều sản phẩm như nước ngọt, mứt, nước chấm, kem dưỡng da...

Với giá thành thấp, tính ổn định cao và hiệu quả kháng khuẩn tốt, Sodium Benzoate là lựa chọn phổ biến của các nhà sản xuất. Nhưng cũng cần dùng đúng liều lượng để đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Hãy cùng khám phá Sodium Benzoate – một chất nhỏ bé nhưng đóng vai trò không thể thiếu trong việc kéo dài thời gian sử dụng và đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium Benzoate

Tên gọi khác: Natri Benzoat, E211, Benzoate Soda

Công thức: C6H5COONa

Số CAS: 532-32-1

Xuất xứ: Estonia

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng hạt tròn màu trắng đến trắng ngà.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa là gì?

Sodium Benzoate là gì? Sodium benzoate là một chất phụ gia thực phẩm được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp thực phẩm và đồ uống. Nó là muối sodium của axit benzoic, có công thức hóa học là C7H5NaO2.

Sodium benzoate có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và nấm men, làm cho nó trở thành một chất bảo quản hiệu quả. Do đó, nó thường được sử dụng để kéo dài tuổi thọ của các sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Bằng cách ngăn chặn sự phát triển của vi sinh vật gây hại.

Ngoài tác dụng bảo quản, sodium benzoate còn có khả năng ức chế quá trình oxy hóa, giúp bảo vệ các thành phần trong sản phẩm khỏi sự tổn thương do oxi hóa. Điều này làm cho nó trở thành một chất chống oxy hóa phổ biến trong thực phẩm và đồ uống.

Sodium benzoate thường được sử dụng trong các loại nước giải khát, nước ngọt, mứt, nước trái cây đóng hộp, các sản phẩm bánh kẹo và kem, và nhiều sản phẩm thực phẩm khác. Tuy nhiên, việc sử dụng sodium benzoate cần tuân thủ các quy định và hạn chế của cơ quan quản lý thực phẩm để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người.

Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa

2. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Benozate - Natri Benzoat do KDCCHEMICAL cung cấp

Tính chất vật lý và tính chất hóa học của sodium benzoate như sau:

Tính chất vật lý:

  • Ngoại quan: Sodium benzoate thường là dạng bột mịn hoặc hạt nhỏ màu trắng.
  • Điểm nóng chảy: Sodium benzoate có điểm nóng chảy khoảng 300-330°C.
  • Độ tan trong nước: Natri benzoat có tính tan khá tốt trong nước. Một gram natri benzoat có thể tan trong khoảng 2,5 ml nước ở 25°C.
  • Độ hòa tan trong các dung môi khác: Sodium benzoate cũng có thể tan trong ethanol (cồn etylic) và các dung môi hữu cơ khác.

Tính chất hóa học:

  • Muối sodium: Sodium benzoate là muối sodium của axit benzoic (C6H5COOH).
  • Bảo quản và kháng khuẩn: Sodium benzoate có tính chất bảo quản và kháng khuẩn. Nó có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và nấm men. Làm cho nó trở thành một chất bảo quản hiệu quả trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống.
  • Tính chống oxy hóa: Sodium benzoate cũng có khả năng ức chế quá trình oxy hóa. Giúp bảo vệ các thành phần trong sản phẩm khỏi sự tổn thương do oxi hóa.
  • Tính chất pH: Sodium benzoate có tính kiềm nhẹ và có thể tác động đến pH của các sản phẩm mà nó được sử dụng.
  • Phản ứng: Sodium benzoate có thể phản ứng với axit và tạo ra axit benzoic ban đầu.

Lưu ý rằng tính chất vật lý và tính chất hóa học có thể được ảnh hưởng bởi điều kiện xử lý và môi trường mà sodium benzoate được sử dụng.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Benzoate - Natri Benzoat - Chất bảo quản E211 là gì?

3.1. Nguồn gốc tự nhiên

Sodium Benzoate không tồn tại trực tiếp trong tự nhiên, mà được tổng hợp từ acid benzoic (C₆H₅COOH) – một hợp chất có thể tìm thấy tự nhiên với hàm lượng thấp trong một số loại thực vật và thực phẩm như:

  • Quả mọng: việt quất, nam việt quất, mận

  • Gia vị: quế, đinh hương

  • Sản phẩm lên men: sữa chua, nước tương (do quá trình lên men tự nhiên tạo ra benzoat ở mức vi lượng)

Tuy nhiên, do nhu cầu sử dụng lớn và tính không ổn định của nguồn gốc tự nhiên, acid benzoic dùng trong sản xuất Sodium Benzoate chủ yếu được tổng hợp công nghiệp.

3.2. Quy trình sản xuất công nghiệp

Sản xuất Sodium Benzoate trong công nghiệp hiện nay thường trải qua hai giai đoạn chính:

Bước 1: Tổng hợp acid benzoic (C₆H₅COOH)
Quá trình oxy hóa toluen là phương pháp phổ biến nhất. Đây là một phản ứng oxy hóa có kiểm soát. Sử dụng toluene (C₆H₅CH₃) làm nguyên liệu đầu. Trong điều kiện có xúc tác kim loại và oxy dư:

  • Phương trình hóa học: C₆H₅CH₃ + O₂ → C₆H₅COOH

  • Điều kiện phản ứng:

    • Xúc tác: muối Co, Mn hoặc hỗn hợp cobalt-mangan-bromide

    • Nhiệt độ: 150–200°C

    • Áp suất: 3–5 atm

    • Môi trường dung môi: thường sử dụng axit acetic hoặc dung môi hữu cơ trung tính

  • Cơ chế chính: Phản ứng diễn ra qua giai đoạn trung gian tạo benzyl hydroperoxide (C₆H₅CH₂OOH), sau đó bị phân hủy thành acid benzoic và nước.

Phản ứng này cho hiệu suất cao và có thể được thực hiện liên tục ở quy mô công nghiệp.

Bước 2: Trung hòa acid benzoic với NaOH để tạo Sodium Benzoate

  • Phản ứng trung hòa: C₆H₅COOH + NaOH → C₆H₅COONa + H₂O

  • Điều kiện thực hiện:

    • Pha acid benzoic vào nước nóng để hòa tan

    • Thêm từ từ dung dịch NaOH loãng cho đến khi đạt pH trung tính (~7)

    • Làm nguội, lọc kết tinh, sấy khô và nghiền mịn

Sản phẩm cuối cùng là bột tinh thể màu trắng, tan tốt trong nước, có độ tinh khiết cao (>99,5%). Phù hợp tiêu chuẩn sử dụng trong thực phẩm (FCC), dược phẩm (USP/Ph. Eur) và công nghiệp.

3.3. Lưu ý trong sản xuất

  • Việc kiểm soát pH và nhiệt độ là yếu tố then chốt nhằm đảm bảo sản phẩm cuối cùng không còn dư acid benzoic (gây vị chua) hay NaOH (gây ăn mòn).

  • Sodium Benzoate có thể tồn tại ở nhiều dạng tinh thể tùy vào tốc độ kết tinh và phương pháp sấy (tinh thể kim, hạt nhỏ…).

  • Dạng bột thường được trộn phụ gia chống vón để thuận tiện bảo quản và sử dụng.

 Natri Benzoat - C6H5COONa

4. Công dụng của Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa 

Sodium benzoate có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm, đồ uống và cả ngành công nghiệp khác. Dưới đây là một số ứng dụng chính của sodium benzoate:

4.1. Sodium Benzoate trong thực phẩm – Chất bảo quản Sodium Benzoate

Ứng dụng: Sodium Benzoate là một trong những chất bảo quản được phép sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, với mã phụ gia là E211. Nó được bổ sung vào các sản phẩm như nước ngọt có gas, nước trái cây, nước tương, dưa muối, mứt, sốt cà chua, nước chanh đóng chai… Tỉ lệ sử dụng thường dao động trong khoảng 0,05% đến 0,1%. Tùy thuộc vào từng loại sản phẩm và quy định pháp luật của từng quốc gia.

Cơ chế hoạt động: Ở môi trường có pH thấp (< 4,5), Sodium Benzoate phản ứng với ion H⁺ để tạo thành acid benzoic (C₆H₅COOH) – dạng không ion hóa, dễ dàng khuếch tán qua màng tế bào vi sinh vật.
Khi đi vào tế bào, acid này làm giảm pH nội bào, từ đó ức chế hoạt động enzym. Phá hủy chuỗi hô hấp hiếu khí và các phản ứng phosphoryl hóa cần thiết cho sự phát triển và nhân đôi tế bào.
Đây là hiện tượng sinh hóa ứng dụng quá trình ức chế enzym hô hấp ở vi sinh vật. Đặc biệt hiệu quả với nấm mốc và vi khuẩn sinh acid lactic.

banh-keo-sodium-benzoate-estonia

Vậy sử dụng Sodium benzoate e211 làm chất bảo quản thực phẩm như thế nào cho hợp lý?

Dưới dây là cách Sodium Benzoate được sử dụng làm chất bảo quản trong thực phẩm

  • Ứng dụng trong sản phẩm có pH thấp: Sodium benzoate hoạt động tốt nhất trong các sản phẩm có pH thấp, thường dưới 4.5. Trong môi trường axit, sodium benzoate tồn tại dưới dạng axit benzoic không phân li và có khả năng tác động vào vi khuẩn, nấm và nấm men.
  • Phản ứng với axit: Khi sodium benzoate tiếp xúc với môi trường có độ pH cao hơn, chẳng hạn như trong dạng kiềm hoặc trong môi trường kiềm như đồ uống có tính kiềm. Nó phản ứng với axit có mặt để tạo ra axit benzoic ban đầu. Axit benzoic cũng có khả năng ức chế sự phát triển của vi sinh vật.
  • Liều lượng sử dụng: Sodium benzoate được sử dụng trong thực phẩm với liều lượng quy định để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người. Liều lượng thường là từ 0,05% đến 0,1% tỷ lệ trọng lượng của thực phẩm. Điều này có nghĩa là trong mỗi kilogram thực phẩm, từ 5 đến 10 gram sodium benzoate được sử dụng.
  • Phạm vi ứng dụng: Sodium benzoate được sử dụng trong một loạt các sản phẩm thực phẩm và đồ uống như nước giải khát, nước ngọt, mứt, nước trái cây đóng hộp, kem, bánh kẹo. Một số loại đồ hộp và các sản phẩm chế biến thực phẩm khác.

sodium-benzoate-estonia

 

Đọc thêm Sodium Benzoate có độc không. Sodium benzoate có gây ung thư không, Sodium benzoate có an toàn không, Liều lượng sodium benzoate cho phép

4.2. Sodium Benzoate trong mỹ phẩm

Ứng dụng: Sodium Benzoate được dùng như một chất bảo quản trong các sản phẩm mỹ phẩm như sữa rửa mặt, nước hoa, kem dưỡng, mặt nạ và các dung dịch chăm sóc da. Tỉ lệ thường ≤ 0,5% theo quy định của EU và FDA.

Cơ chế hoạt động: Tương tự như trong thực phẩm, Sodium Benzoate ổn định môi trường pH và chuyển hóa thành C₆H₅COOH trong môi trường acid nhẹ của mỹ phẩm (pH 4.5 – 6). Acid benzoic này ức chế quá trình nhân đôi và trao đổi chất của vi sinh vật có mặt trong sản phẩm (nấm men, tụ cầu vàng, P. acnes). Giúp bảo quản mỹ phẩm không bị hỏng hoặc ôi thiu.

Ở góc độ vật lý – hóa học, chất này có độ tan cao trong nước, ít bay hơi và tương hợp tốt với nhiều chất hoạt động bề mặt, nên không ảnh hưởng đến tính ổn định của hệ nhũ tương hay gel.

Sodium benzoate cũng được sử dụng trong các ngành công nghiệp khác như sản xuất thuốc, mỹ phẩm và các sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem đánh răng, nước rửa miệng và sản phẩm tẩy rửa da. Nó có thể có vai trò như chất ức chế vi khuẩn và chất bảo quản trong các sản phẩm này.

Sản xuất mỹ phẩm:
  • Chất bảo quản: Sodium benzoate được sử dụng làm chất bảo quản trong mỹ phẩm để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm men. Nó giúp kéo dài tuổi thọ của sản phẩm và giữ cho chúng không bị nhiễm khuẩn.
  • Chất ức chế vi khuẩn: Sodium benzoate có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và nấm men trong các sản phẩm mỹ phẩm. Điều này đảm bảo tính ổn định và an toàn của mỹ phẩm khi sử dụng.
  • Điều chỉnh pH: Sodium benzoate có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của một số sản phẩm mỹ phẩm. Điều này giúp đảm bảo tính thích hợp và không gây kích ứng trên da khi sử dụng.

 

4.3. Ứng dụng trong dược phẩm

Ứng dụng: Natri Benzoat được sử dụng trong một số chế phẩm dược dạng lỏng như siro ho, thuốc nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi, viên sủi, hoặc thuốc chứa vitamin C. Nó giúp ngăn ngừa sự phân hủy vi sinh học. Kéo dài thời hạn sử dụng thuốc.

Cơ chế hoạt động: Tại pH thấp của siro (pH ≈ 4), Sodium Benzoate chuyển đổi thành dạng acid, tương tự như các cơ chế nêu trên.
Ngoài ra, một số nghiên cứu cũng ghi nhận C₆H₅COONa có thể giúp loại bỏ amoniac trong máu ở bệnh nhân gan (tác dụng điều trị hỗ trợ trong bệnh não gan). Phản ứng liên quan:
C₆H₅COO⁻ + NH₄⁺ → C₆H₅CONH₂ + H₂O, tạo thành benzamid – ít độc hơn ammonium.

Sản xuất thuốc:
  • Chất bảo quản: Sodium benzoate được sử dụng làm chất bảo quản trong một số loại thuốc để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn, nấm và nấm men. Nó giúp bảo quản và duy trì tính chất của các thành phần thuốc trong quá trình lưu trữ và sử dụng.
  • Chất ức chế vi khuẩn: Sodium benzoate có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn. Do đó nó có thể được sử dụng để ngăn chặn sự tăng số lượng và lây lan của vi khuẩn trong các sản phẩm thuốc.
  • Điều chỉnh pH: Sodium benzoate có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH của một số loại thuốc. Điều này đảm bảo tính ổn định và hiệu quả của các thành phần hoá học trong thuốc.

sodium-benzoate-estonia

4.4. Ứng dụng trong công nghiệp thuốc lá

Ứng dụng: Sodium Benzoate được sử dụng để xử lý và bảo quản lá thuốc sau thu hoạch nhằm ngăn chặn nấm mốc và lên men không mong muốn. Đặc biệt trong quá trình ủ thuốc lá vàng hoặc lên men kiểu Burley.

Cơ chế hoạt động: Trong môi trường lá thuốc có pH từ 4.8 – 5.6, Sodium Benzoate tạo ra môi trường kìm hãm sự phát triển của nấm Aspergillus và vi khuẩn gram âm. Các phản ứng oxi hóa enzyme trong lá thuốc bị làm chậm lại. Giúp bảo toàn nicotine và các alkaloid quan trọng.

4.5. Ứng dụng trong xử lý công nghiệp – chống ăn mòn

Ứng dụng: Trong hệ thống làm mát tuần hoàn, nước nồi hơi. Chất tẩy rửa kim loại và dung dịch chống đông. Sodium Benzoate được dùng để chống oxy hóa và ăn mòn kim loại.

Cơ chế hoạt động: Natri Benzoat tạo phức ổn định với ion sắt Fe²⁺ và Fe³⁺. Ngăn chúng tham gia vào chuỗi phản ứng Fenton tạo ra các gốc tự do (•OH). Điều này giúp ngăn cản quá trình oxy hóa kim loại và hình thành gỉ sét. Đồng thời, Sodium Benzoate cũng duy trì pH ổn định trong khoảng 7–9 để giảm tốc độ ăn mòn.

4.6. Ứng dụng trong môi trường sinh học – nuôi cấy vi khuẩn

Ứng dụng: Trong nghiên cứu vi sinh, Sodium Benzoate được dùng để tạo môi trường nuôi cấy chọn lọc các vi khuẩn chịu acid. Hoặc khảo sát khả năng đề kháng của vi sinh vật.

Cơ chế hoạt động:
C₆H₅COONa hạ thấp hoạt tính nước và gây stress oxy hóa lên tế bào. Vi khuẩn không có khả năng duy trì pH nội bào sẽ bị ly giải. Đây là ví dụ rõ ràng về cơ chế chọn lọc sinh học dựa trên khả năng cân bằng nội môi tế bào.

 

Sodium Benzoate

5. Cách bảo quản và an toàn, xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Benzoate - Natri Benzoat

Để bảo quản và sử dụng Sodium benzoate một cách an toàn, dưới đây là một số hướng dẫn quan trọng:

Bảo quản Sodium Benzoate:

  • Lưu trữ nơi khô ráo và thoáng mát: Sodium benzoate cần được lưu trữ ở nơi có nhiệt độ không vượt quá 25°C và không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng mặt trời trực tiếp.
  • Tránh tiếp xúc với không khí: Sodium benzoate có thể hút ẩm từ không khí. Do đó nên giữ nắp kín chặt trên đồng hộp hoặc bao bì để ngăn tiếp xúc với không khí.
  • Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa: Sodium benzoate là chất dễ bị oxi hóa. Do đó cần tránh tiếp xúc với chất oxi hóa mạnh như các chất khử.
  • Giữ xa tầm tay trẻ em: Đảm bảo rằng Sodium benzoate được lưu trữ ở nơi không thể tiếp cận được cho trẻ em.

Cách sử dụng Sodium Benzoate:

  • Đọc và tuân thủ hướng dẫn an toàn: Đọc kỹ thông tin an toàn và hướng dẫn sử dụng trên nhãn sản phẩm Sodium benzoate và tuân thủ các biện pháp an toàn liên quan.
  • Sử dụng thiết bị bảo hộ: Khi làm việc với Sodium benzoate, đảm bảo sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân như găng tay, kính bảo hộ và áo lab để bảo vệ da, mắt và quần áo khỏi tiếp xúc trực tiếp.
  • Tránh hít phải: Khi làm việc với Sodium benzoate dưới dạng bột, tránh hít phải bụi hoặc hơi của nó. Sử dụng hệ thống thông gió hoặc mặt nạ bảo vệ khi cần thiết.
  • Tránh nuốt và tiếp xúc da: Sodium benzoate không nên được nuốt hoặc tiếp xúc trực tiếp với da. Nếu xảy ra tiếp xúc với da hoặc nuốt phải. Rửa kỹ bằng nước sạch và tham khảo ý kiến y tế nếu cần.

Xử lý sự cố:

Trong trường hợp xảy ra sự cố như va chạm, rò rỉ hoặc tiếp xúc với Sodium benzoate, hãy thực hiện các biện pháp sau:

  • Rời khỏi khu vực nguy hiểm và tiếp xúc với không khí tươi.
  • Nếu có rò rỉ, ngừng và kiềm chế rò rỉ ngay lập tức.
  • Nếu có tiếp xúc với da hoặc mắt, rửa kỹ với nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự trợ giúp y tế.
  • Trong trường hợp nuốt phải, không gây nôn một cách cố ý và tìm kiếm sự trợ giúp y tế ngay lập tức.

Trong mọi trường hợp, nếu xảy ra sự cố hoặc hiện tượng không mong muốn. Hãy tham khảo ngay lập tức hướng dẫn của nhà sản xuất và liên hệ với các cơ quan y tế hoặc cơ quan quản lý chính phủ để được tư vấn và hỗ trợ.

sodium

6. Tư vấn về Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa.

Giải đáp Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Chất bảo quản Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:16 Thứ Hai 21/07/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem