Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2 

Trong thế giới tiêu dùng ngày nay, nơi tuổi thọ sản phẩm và an toàn sức khỏe người dùng được đặt lên hàng đầu. Potassium Sorbate – hay còn gọi là Kali Sorbat đã trở thành một trong những chất bảo quản phổ biến nhất toàn cầu.

Được mệnh danh là “lá chắn chống hư hỏng sinh học”, Potassium Sorbate không màu, không mùi. Dễ hòa tan trong nước và được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: từ thực phẩm đóng gói, nước ép, rượu vang, đến mỹ phẩm không chứa paraben và dược phẩm. Với khả năng ức chế mạnh mẽ sự phát triển của nấm mốc, men và vi khuẩn hiếu khí. Chất này giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm mà không ảnh hưởng đến mùi vị, màu sắc hay cấu trúc.

Tuy nhiên, chính vì sự phổ biến của nó, Potassium Sorbate cũng dấy lên nhiều lo ngại: Liệu nó có độc không? Có gây ung thư không? Có thực sự an toàn khi sử dụng lâu dài?

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Sorbate

Tên gọi khác: Kali Sorbat, Kalium Sorbate, E202, Eridex

Công thức: C6H7KO2

Số CAS: 24634-61-5

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2 là gì?

Kali sorbat là muối kali của axit sorbic , công thức phân tử C6H7KO2. Nó là một loại muối trắng rất dễ hòa tan trong nước (58,2% ở 20 °C). Nó chủ yếu được sử dụng làm chất bảo quản thực phẩm ( E số 202). Kali sorbat có hiệu quả trong nhiều ứng dụng. Bao gồm thực phẩm , rượu và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Trong khi axit sorbic xảy ra tự nhiên trong thanh lương trà và hà mã quả mọng. Hầu như tất cả nguồn cung cấp axit sorbic trên thế giới, từ đó thu được kali sorbat, đều được sản xuất tổng hợp.

Potassium sorbate được sử dụng để ngăn chặn, ức chế sự phát triển của vi khuẩn, nấm và men trong thực phẩm và các sản phẩm có liên quan. Nó có khả năng ức chế quá trình sinh sản và tạo ra các enzyme cần thiết cho sự sống của chúng. Giúp kéo dài tuổi thọ và đảm bảo an toàn thực phẩm.

Potassium sorbate thường được sử dụng trong các sản phẩm như thực phẩm đóng hộp, đồ uống, bánh mỳ, bánh kẹo, thực phẩm đông lạnh và các sản phẩm chế biến khác. Nó có khả năng ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và men. Giúp duy trì chất lượng và giữ cho sản phẩm không bị nhiễm khuẩn trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.

Potassium sorbate được công nhận là một chất bảo quản an toàn và được FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) chấp nhận để sử dụng trong ngành thực phẩm.

Sodium Benzoate - Natri Benzoat - C6H5COONa

2. Tính chất vật lý và hóa học của Potassium Sorbate - Kali Sorbat

Tính chất vật lý và tính chất hóa học của kali sorbate (potassium sorbate) được mô tả như sau:

Tính chất vật lý:

  • Tỷ trọng: Kali sorbate có tỷ trọng khoảng 1.36 g/cm³.
  • Điểm nóng chảy: Kali sorbate có điểm nóng chảy 133-135°C.
  • Hòa tan: Kali sorbate có tính hòa tan tốt trong nước. Nó có khả năng hòa tan trong nước ở nồng độ cao và tạo ra một dung dịch có tính chất chống vi khuẩn và chống nấm.
  • Màu sắc và hình dạng: Kali sorbate thường là một bột trắng hoặc hạt màu trắng.

Tại sao phải dùng Kali Sorbate để bảo quản thực phẩm mà không dùng Sodium Benzoate?

Do Kali Sorbate có thể chịu được nhiệt độ cao hơn Sodium Benzoate trong quá trình bảo quản thực phẩm. Không làm hỏng, ảnh hưởng tới chất lượng của sản phẩm. Còn việc sử dụng Kali Sorbate hay Sodium benzoate thì tùy thuộc vào yêu cầu, công thức, quy trình sản xuất theo mục đích sử dụng của từng người để lựa chọn được chất bảo quản phù hợp với sản phẩm.

Tính chất hóa học:

  • Chống vi khuẩn và chống nấm: Kali sorbate có khả năng ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm. Nó có tác dụng chống lại một số loại vi khuẩn như Escherichia coli, Salmonella, và Staphylococcus aureus. Cũng như chống lại các loại nấm và men gây hại trong thực phẩm.
  • Chống oxi hóa: Kali sorbate có khả năng chống oxi hóa. Giúp ngăn chặn sự oxy hóa và hủy hoại của các chất gây hại như oxit hoá và tự do gốc trong thực phẩm.
  • Ức chế sự phát triển của men: Kali sorbate ức chế sự phát triển và hoạt động của men vi sinh. Ngăn chặn quá trình lên men trong thực phẩm và giữ cho sản phẩm duy trì tính chất và chất lượng lâu dài.
  • Tương tác hóa học: Kali sorbate có thể tương tác với một số chất khác trong môi trường thực phẩm. Nhưng nó không tạo ra các chất độc hại hoặc gây hại cho sức khỏe người.

 

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Potassium Sorbate - Kali Sorbat

3.1. Nguồn gốc

Potassium Sorbate là muối kali của axit sorbic (acid sorbic – C₆H₈O₂), một hợp chất kháng vi sinh vật tự nhiên lần đầu tiên được phân lập vào năm 1859 từ quả cây Rowan (Sorbus aucuparia) – loài cây mọc phổ biến ở vùng ôn đới châu Âu. Axit sorbic vốn tồn tại tự nhiên trong một số quả có tính acid, nhưng với hàm lượng rất nhỏ. Nên không đủ để khai thác thương mại.

Ngày nay, Potassium Sorbate được sản xuất công nghiệp. Nhưng vẫn được xếp vào nhóm phụ gia “tương tự tự nhiên” (nature-identical additive) do cấu trúc hóa học giống với dạng tự nhiên, và có độ an toàn cao.

3.2. Cách sản xuất Potassium Sorbate

Quá trình tổng hợp Potassium Sorbate bao gồm hai giai đoạn chính:

a) Tổng hợp axit sorbic (C₆H₈O₂)

Axit sorbic được sản xuất bằng phản ứng ngưng tụ Claisen giữa crotonaldehyde và ketene:

CH3CH=CHCHO+CH2=C=O→CH3CH=CHCH=CHCOOH

Crotonaldehyde (CH₃CH=CHCHO) phản ứng với ketene (CH₂=C=O) tạo thành axit sorbic. Phản ứng diễn ra dưới điều kiện xúc tác kiềm nhẹ và kiểm soát nhiệt độ chặt chẽ để đạt hiệu suất cao.

b) Trung hòa axit sorbic với kali hydroxit (KOH)

Sau khi thu được axit sorbic, tiếp tục cho phản ứng trung hòa với KOH: C6H8O2+KOH→C6H7KO2+H2O

→ Kết quả thu được là Potassium Sorbate (muối kali của axit sorbic) dưới dạng bột trắng hoặc dạng hạt mịn.

3.3. Đặc điểm quy trình sản xuất

  • Toàn bộ quá trình sản xuất không yêu cầu dung môi hữu cơ độc hại.

  • Sản phẩm thu được có độ tinh khiết cao và ổn định trong điều kiện bảo quản bình thường.

  • Phù hợp tiêu chuẩn E202 trong danh mục phụ gia thực phẩm Liên minh châu Âu (EU) và được FDA (Hoa Kỳ), JECFA (FAO/WHO) công nhận là an toàn.

 

4. Ứng dụng của Potassium Sorbate - Kali Sorbat do KDCCHEMICAL phân phối

Kali sorbate (potassium sorbate) có nhiều ứng dụng trong ngành thực phẩm và các lĩnh vực liên quan. Dưới đây là một số ứng dụng chính của kali sorbate:

4.1. Chất bảo quản thực phẩm (E202)

Ứng dụng: Potassium Sorbate được sử dụng phổ biến để kéo dài thời hạn sử dụng cho nhiều sản phẩm thực phẩm. Như bánh mì, phô mai, nước ép trái cây, sữa chua, sản phẩm lên men và đồ hộp. Trong công nghiệp thực phẩm, nó được bổ sung trực tiếp vào nguyên liệu. Hoặc sử dụng như một phần của dung dịch bảo quản phun lên bề mặt.

Cơ chế hoạt động:
Potassium Sorbate hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển của nấm mốc, nấm men và một số vi khuẩn hiếu khí thông qua việc làm gián đoạn chức năng màng tế bào vi sinh vật.

  • Trong môi trường có tính acid (pH < 6.5), muối kali (C₆H₇KO₂) chuyển thành axit sorbic tự do (C₆H₈O₂): C6H7KO2+H+→C6H8O2+K+

  • Dạng axit sorbic không phân ly (không tích điện) dễ dàng xuyên qua màng tế bào. Làm thay đổi pH nội bào, ức chế enzym chuyển hóa (như dehydrogenase). Và làm bất hoạt các hệ thống sinh năng lượng của vi sinh vật. Từ đó ngăn cản sự phát triển của chúng.

Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản thực phẩm:

Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản thực phẩm phụ thuộc vào loại sản phẩm. Yêu cầu bảo quản và quy định của từng quốc gia. Tuy nhiên, thông thường, tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản thực phẩm được quy định trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% theo trọng lượng.

Dưới đây là một số ví dụ khác về tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản thực phẩm:

  • Sản phẩm bánh mỳ: Trong sản xuất bánh mỳ, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng 0,1% đến 0,2%. Ví dụ, để bảo quản một lô bánh mỳ có trọng lượng 1kg, có thể sử dụng từ 1g đến 2g kali sorbate.

  • Sản phẩm đồ chua: Trong sản xuất đồ chua như dưa cải, cà chua chua, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng 0,1% đến 0,3%. Ví dụ, để bảo quản một lô dưa cải có trọng lượng 500g, có thể sử dụng từ 0,5g đến 1,5g kali sorbate.

  • Sản phẩm thịt chế biến: Trong sản xuất các sản phẩm thịt chế biến như xúc xích, giò chả. Tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng 0,1% đến 0,3%. Ví dụ, để bảo quản một lô xúc xích có trọng lượng 1kg, có thể sử dụng từ 1g đến 3g kali sorbate.

Sodium Benzoate - Natri Benzoat

4.2. Bảo quản mỹ phẩm và dược phẩm

Ứng dụng: Potassium Sorbate thường có mặt trong kem dưỡng, serum, sữa rửa mặt, thuốc mỡ, đặc biệt trong các sản phẩm thiên nhiên hoặc hữu cơ (organic), thay thế cho parabens. Hàm lượng điển hình trong mỹ phẩm là từ 0,1–0,6%.

Cơ chế hoạt động: Tương tự như trong thực phẩm, cơ chế kháng khuẩn được thực hiện thông qua tương tác với màng tế bào vi sinh vật. Gây mất ổn định áp suất thẩm thấu và cản trở quá trình trao đổi ion. Trong các sản phẩm pH thấp (5.0 – 6.5), sự chuyển hóa sang axit sorbic càng nâng cao hiệu quả bảo quản.

Ngoài ra, với trọng lượng phân tử thấp và tính tan tốt trong nước. Potassium Sorbate phân tán đồng đều trong pha nước. Từ đó giúp bảo vệ toàn diện hệ nhũ hóa và hệ gel của mỹ phẩm.

Vây sử dụng Kali Sorbate như thế nào trong bảo quản mỹ phẩm

Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong mĩ phẩm phụ thuộc vào loại sản phẩm, pH của sản phẩm, yêu cầu bảo quản và quy định của từng quốc gia hoặc khu vực. Dưới đây là một ví dụ về tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong một số loại mĩ phẩm:

  • Kem dưỡng da và lotion: Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong kem dưỡng da và lotion thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng. Tuy nhiên, tỉ lệ chính xác có thể thay đổi tùy thuộc vào yêu cầu của sản phẩm và quy định của cơ quan quản lý.

  • Sữa rửa mặt và toner: Trong sữa rửa mặt và toner, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,5% theo trọng lượng. Tỉ lệ cụ thể có thể thay đổi theo yêu cầu sản phẩm và quy định.

  • Mặt nạ: Trong sản xuất mặt nạ, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng từ 0,5% đến 2% theo trọng lượng. Tuy nhiên, cũng như các loại mĩ phẩm khác. Tỉ lệ sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể và yêu cầu bảo quản.

 

my-pham

4.3. Ứng dụng trong ngành đồ uống lên men và rượu vang

Ứng dụng: Potassium Sorbate được sử dụng sau quá trình lên men để ngăn chặn quá trình tái lên men. Đồng thời ổn định vi sinh trong các sản phẩm như rượu vang, rượu trái cây, kombucha. Đặc biệt khi sản phẩm có bổ sung đường sau khi lên men.

Cơ chế hoạt động: Sorbate ức chế Saccharomyces cerevisiae (nấm men rượu) bằng cách phá vỡ chức năng ty thể và hệ enzyme oxi hóa khử của tế bào. Ngăn chặn việc chuyển hóa đường thành cồn.

Trong môi trường giàu đường và acid, việc duy trì sorbate ở dạng acid giúp tối ưu khả năng xuyên màng. Bản thân chất này không diệt nấm men hoàn toàn. Nhưng làm bất hoạt, từ đó tạo sự ổn định sinh học cho đồ uống.

 

Vậy sử dụng Kali Sorbate như thế nào là hợp lý?

Trong công nghiệp đồ uống, tỉ lệ sử dụng kali sorbate để bảo quản thường nằm trong khoảng từ 0,05% đến 0,2% theo trọng lượng. Tuy nhiên, tỉ lệ cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại đồ uống. Quy trình sản xuất và yêu cầu bảo quản của từng công ty và quy định của quốc gia.

Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản công nghiệp đồ uống:

  • Nước trái cây đóng chai: Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong nước trái cây đóng chai thường nằm trong khoảng từ 0,05% đến 0,1% theo trọng lượng. Ví dụ, để bảo quản một lượng nước trái cây đóng chai có trọng lượng 500ml. Có thể sử dụng từ 0,25g đến 0,5g kali sorbate.

  • Nước giải khát: Trong sản xuất nước giải khát, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng từ 0,05% đến 0,2% theo trọng lượng. Ví dụ, để bảo quản một lượng nước giải khát có trọng lượng 500ml. Có thể sử dụng từ 0,25g đến 1g kali sorbate.

  • Bia và rượu: Trong công nghiệp sản xuất bia và rượu, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường thấp hơn. Thường nằm trong khoảng từ 0,01% đến 0,05% theo trọng lượng. Đây là do các sản phẩm này có chất cồn và pH thấp. Gây khó khăn cho sự phát triển của vi khuẩn và nấm.

Sodium Benzoate

4.4. Bảo quản sản phẩm bánh kẹo và chế phẩm từ bột

Ứng dụng: Potassium Sorbate được áp dụng để kéo dài thời gian bảo quản bánh mì tươi, bánh nướng. Mì ống ướt, bánh trung thu, kẹo mềm. Đặc biệt là sản phẩm dễ bị nấm mốc xâm nhập trong môi trường ẩm.

Cơ chế hoạt động: Trong điều kiện ẩm, độ hoạt động nước cao (Aw > 0.7). Các vi sinh vật phát triển nhanh chóng. Sorbate tạo hàng rào hóa học. Cản trở sự phát triển sợi nấm. Ngăn sự nảy bào tử bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein và enzyme thiết yếu.

Khi phun hoặc trộn vào bột, sorbate sẽ phân bố đều và tạo hiệu ứng bảo quản đồng nhất trong toàn bộ sản phẩm. Đặc biệt trong vùng lõi bánh khó tiếp cận.

4.5. Dùng trong thức ăn chăn nuôi và bảo quản nguyên liệu nông sản

Ứng dụng:
Potassium Sorbate có thể được bổ sung vào thức ăn chăn nuôi dạng viên.  Phụ phẩm nông nghiệp như bã trái cây, cám gạo, rỉ mật. Nhằm giảm sự phát triển vi sinh vật và bảo quản sản phẩm lâu hơn trong kho.

Cơ chế hoạt động:
Khi hấp thụ ẩm, các nguyên liệu này dễ bị mốc. Sorbate giúp duy trì độ ổn định vi sinh nhờ ức chế enzyme của nấm Aspergillus, Fusarium – tác nhân gây hư hỏng và tạo độc tố (mycotoxin). Ngoài ra, Potassium Sorbate không gây biến tính protein hay ảnh hưởng mùi vị nên rất phù hợp để bảo quản thực phẩm chăn nuôi.

Chất bảo quản trong ngành chế biến thủy hải sản: 

Kali sorbate có thể được sử dụng để bảo quản các sản phẩm thủy hải sản chế biến. Như cá muối, tôm chua, cá khô và các sản phẩm thủy hải sản đóng hộp.

Trong ngành chế biến thủy hải sản, tỉ lệ sử dụng kali sorbate để bảo quản thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% theo trọng lượng. Tuy nhiên, tỉ lệ cụ thể có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm thủy hải sản. Quy trình chế biến và yêu cầu bảo quản của từng công ty và quy định của quốc gia.

Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản ngành chế biến thủy hải sản:

  • Cá tươi và sản phẩm cá tươi: Tỉ lệ sử dụng kali sorbate trong bảo quản cá tươi và các sản phẩm từ cá tươi thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% theo trọng lượng. Ví dụ, để bảo quản một lượng cá tươi có trọng lượng 1kg. Có thể sử dụng từ 1g đến 3g kali sorbate.

  • Mực tươi và sản phẩm từ mực tươi: Trong bảo quản mực tươi và các sản phẩm từ mực tươi, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% theo trọng lượng. Ví dụ, để bảo quản một lượng mực tươi có trọng lượng 500g. Có thể sử dụng từ 0,5g đến 1,5g kali sorbate.

  • Tôm và sản phẩm từ tôm: Trong bảo quản tôm và các sản phẩm từ tôm, tỉ lệ sử dụng kali sorbate thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 0,3% theo trọng lượng. Ví dụ, để bảo quản một lượng tôm có trọng lượng 1kg, có thể sử dụng từ 1g đến 3g kali sorbate.

 

hai-san

5. Cách bảo quản và an toàn, xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Sorbate - Kali Sorbat

Bảo quản kali sorbate:

  • Lưu trữ kali sorbate ở nơi khô ráo, mát mẻ và thoáng khí.
  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nguồn nhiệt cao.
  • Giữ kali sorbate trong bao bì kín để ngăn nước hoặc độ ẩm vào bên trong.
  • Tránh tiếp xúc với hóa chất khác, đặc biệt là chất oxi hóa. Có thể gây phản ứng không mong muốn.

An toàn khi sử dụng kali sorbate:

  • Sử dụng bảo hộ cá nhân, bao gồm khẩu trang, găng tay và kính bảo hộ khi làm việc với kali sorbate. Để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt hoặc hít phải.
  • Đọc và tuân thủ hướng dẫn an toàn và quy định của nhà sản xuất.
  • Tránh tiếp xúc và ăn uống khi làm việc với kali sorbate.
  • Luôn giữ kali sorbate xa tầm tay trẻ em.

Xử lý sự cố:

  • Trong trường hợp tiếp xúc trực tiếp với mắt hoặc da. Rửa kỹ với nước sạch trong ít nhất 15 phút. Nếu tình trạng khó chịu tiếp tục, tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Nếu kali sorbate được nuốt phải, ngay lập tức gọi điện cho trung tâm kiểm soát độc tại địa phương hoặc tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

Lưu ý rằng thông tin này chỉ mang tính chất tổng quát. Việc tuân thủ đúng hướng dẫn và quy định của nhà sản xuất và cơ quan quản lý là rất quan trọng để đảm bảo an toàn khi sử dụng kali sorbate.

 

6. Tư vấn về Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2.

Giải đáp Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Chất bảo quản Potassium Sorbate - Kali Sorbat - C6H7KO2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 15:15 Thứ Sáu 23/06/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem