Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Mỹ
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Potassium Methanesulfonate - Kali metansulfonat 99% trong tổng hợp và xử lý hóa học

Trong bối cảnh các quá trình tổng hợp và xử lý hóa học ngày càng yêu cầu độ tinh khiết cao và khả năng kiểm soát phản ứng chính xác, việc lựa chọn muối vô cơ có tính ổn định và hoạt tính phù hợp trở thành yếu tố then chốt. Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99% nổi lên như một hợp chất trung gian đặc thù, thường xuyên xuất hiện trong các hệ phản ứng đòi hỏi môi trường ion ổn định và khả năng tham gia phản ứng có chọn lọc. Hiểu rõ bản chất và vai trò của hợp chất này không chỉ giúp tối ưu hiệu quả ứng dụng mà còn mở ra nhiều hướng tiếp cận mới trong nghiên cứu và công nghiệp hóa học hiện đại.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Methanesulfonate

Tên gọi khác: Kali metansulfonat, Kali methanesulfonate, Potassium Mesylate, Muối kali của axit metansunfonic, Kali mesylat

Công thức hóa học: CH3SO3K

Số CAS: 17016-14-7

Xuất xứ: Trung Quốc

Ngoại quan: Dạng bột hoặc tinh thể rắn màu trắng, dễ tan trong nước

Độ tinh khiết: ≥ 99%

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99% là gì? 

Potassium Methanesulfonate là gì? Potassium Methanesulfonate, hay còn gọi là Kali metansulfonat, là muối kali của axit metansunfonic (methanesulfonic acid), thuộc nhóm muối sunfonat có tính ổn định cao trong môi trường nước và dung môi phân cực. Hợp chất này được hình thành thông qua phản ứng trung hòa giữa axit metansunfonic và bazơ kali, tạo nên cấu trúc ion gồm cation K⁺ và anion methanesulfonate (CH₃SO₃⁻).

Ở dạng anhydrous với độ tinh khiết 99%, Potassium Methanesulfonate thể hiện đặc trưng là độ tan cao, tính trơ tương đối về mặt hóa học và khả năng duy trì môi trường ion ổn định trong các hệ phản ứng. Nhờ đặc tính này, Kali metansulfonat thường được sử dụng như chất điện ly. Muối trung gian hoặc tác nhân hỗ trợ phản ứng trong các quá trình tổng hợp hữu cơ, điện hóa và công nghệ vật liệu.

Về mặt hóa học, nhóm sunfonat (–SO₃⁻) có khả năng phân tán điện tích tốt, giúp hợp chất ít tham gia phản ứng phụ không mong muốn. Điều này làm cho Potassium Methanesulfonate trở thành lựa chọn ưu tiên trong các ứng dụng đòi hỏi tính kiểm soát cao. Độ tinh khiết lớn và sự ổn định lâu dài của hệ phản ứng.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99% 

2.1. Nguồn gốc hóa học

Potassium Methanesulfonate có nguồn gốc trực tiếp từ axit metansunfonic (Methanesulfonic Acid – MSA), một axit mạnh hữu cơ chứa nhóm sunfonat. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp hóa chất và điện hóa. Axit metansunfonic được tổng hợp chủ yếu từ methanol thông qua quá trình sunfon hóa có kiểm soát. Tạo tiền chất quan trọng cho nhiều muối sunfonat khác nhau.

Từ nền tảng hóa học này, Kali metansulfonat được phát triển như một muối vô cơ–hữu cơ lai. Kết hợp tính ổn định của ion kali với đặc tính phân cực và bền nhiệt của anion methanesulfonate. Sự kết hợp này tạo ra một hợp chất có độ tinh khiết cao, ít tạp chất halogen. Phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi môi trường phản ứng “sạch”.

2.2. Nguyên tắc sản xuất

Cách sản xuất Potassium Methanesulfonate dựa trên phản ứng trung hòa axit–bazơ, trong đó axit metansunfonic phản ứng với nguồn kali thích hợp để tạo muối tương ứng.

Phản ứng tổng quát: CH3SO3H + KOH → CH3SO3K + H₂O

Trong thực tế công nghiệp, nguồn kali có thể là kali hydroxit hoặc kali cacbonat, tùy yêu cầu kiểm soát pH và độ tinh khiết của sản phẩm cuối.

2.3. Quy trình sản xuất công nghiệp (tóm lược)

  • Giai đoạn trung hòa: Axit metansunfonic được cho phản ứng với dung dịch bazơ kali trong điều kiện khuấy trộn liên tục, kiểm soát nhiệt độ để tránh phản ứng phụ.

  • Điều chỉnh pH: pH dung dịch được kiểm soát chặt chẽ nhằm đảm bảo chuyển hóa hoàn toàn axit sang dạng muối.

  • Kết tinh: Dung dịch sau phản ứng được cô đặc và làm lạnh để Potassium Methanesulfonate kết tinh.

  • Lọc và sấy khô: Tinh thể được lọc, rửa để loại tạp chất hòa tan, sau đó sấy ở điều kiện thích hợp nhằm thu được dạng anhydrous.

  • Kiểm soát chất lượng: Sản phẩm được kiểm tra độ tinh khiết (≥99%), độ ẩm và hàm lượng ion dư.

Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

3. Tính chất của Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

3.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Chất rắn dạng bột hoặc tinh thể.

  • Màu sắc: Trắng đến trắng ngà.

  • Khối lượng mol: Khoảng 150,20 g/mol.

  • Độ tan trong nước: Rất dễ tan; tạo dung dịch trong suốt, ổn định.

  • Độ tan trong dung môi: Tan tốt trong dung môi phân cực như methanol; ít tan trong dung môi không phân cực.

  • Nhiệt độ nóng chảy: Không có điểm nóng chảy xác định rõ; có xu hướng phân hủy khi gia nhiệt cao.

  • Mật độ khối: Cao, thuận lợi cho định lượng và pha chế.

  • Tính hút ẩm: Có khả năng hút ẩm nhẹ; cần bảo quản kín để duy trì trạng thái anhydrous.

3.2. Tính chất hóa học

  • Bản chất hóa học: Muối sunfonat của kali, mang tính ion rõ rệt.

  • Độ ổn định: Ổn định trong điều kiện thường; ít tham gia phản ứng phụ.

  • Khả năng phân ly: Phân ly hoàn toàn trong nước, tạo K⁺ và CH₃SO₃⁻.

  • Hoạt tính axit–bazơ: Dung dịch có pH gần trung tính; không thể hiện tính ăn mòn mạnh.

  • Khả năng tương thích: Tương thích tốt với nhiều hệ phản ứng hữu cơ và điện hóa.

  • Phản ứng đặc trưng: Có thể tham gia trao đổi ion hoặc đóng vai trò chất mang ion trong môi trường điện ly.

  • Độ bền nhiệt – hóa: Nhóm sunfonat có khả năng phân tán điện tích tốt, giúp hợp chất bền trong điều kiện phản ứng kéo dài.

4. Ứng dụng thực tế của Potassium Methanesulfonate - Kali metansulfonat 99% - Potassium Methanesulfonate dùng để làm gì

4.1. Potassium Methanesulfonate trong dung dịch điện ly trong hệ điện hóa

Ứng dụng

Trong các hệ điện hóa, Potassium Methanesulfonate điện hóa được sử dụng như một chất điện ly hòa tan, đặc biệt trong các dung dịch yêu cầu độ dẫn ion cao nhưng không chứa halogen. Hợp chất này xuất hiện trong mạ điện, pin dung dịch và các thí nghiệm điện hóa kiểm soát dòng.

Cơ chế hoạt động

Khi hòa tan trong nước hoặc dung môi phân cực, Potassium Methanesulfonate phân ly hoàn toàn thành ion K⁺ và anion methanesulfonate (CH₃SO₃⁻). Ion K⁺ đóng vai trò hạt tải điện chính, trong khi anion sunfonat có khả năng phân tán điện tích tốt nhờ cấu trúc cộng hưởng của nhóm –SO₃⁻. Điều này làm giảm tương tác ion–ion quá mạnh, từ đó duy trì độ dẫn điện ổn định.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Dung dịch thu được trong suốt, không kết tủa. Độ dẫn điện tăng tuyến tính theo nồng độ trong khoảng làm việc. Hiện tượng phân cực điện cực giảm đáng kể so với các muối halogen truyền thống, giúp dòng điện ổn định trong thời gian dài.

Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

4.2. Ứng dụng trong dung dịch mạ điện kim loại

Ứng dụng

Potassium Methanesulfonate được sử dụng làm muối nền hoặc chất hỗ trợ trong các dung dịch mạ điện kim loại, đặc biệt trong các hệ mạ không chứa halogen, nhằm giảm ăn mòn thiết bị và nâng cao chất lượng lớp mạ.

Cơ chế hoạt động

Anion methanesulfonate không tạo phức mạnh với ion kim loại, do đó không cản trở quá trình khử ion kim loại tại catot. Đồng thời, môi trường ion ổn định giúp kiểm soát tốc độ kết tinh kim loại. Ion K⁺ duy trì độ dẫn điện mà không tham gia phản ứng điện hóa trực tiếp.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Lớp mạ thu được có cấu trúc hạt mịn, bám dính tốt. Bề mặt kim loại ít xuất hiện lỗ rỗ hoặc hiện tượng cháy mạ. Dung dịch mạ ổn định lâu dài, ít biến đổi pH và không phát sinh cặn ăn mòn.

4.3. Vai trò chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ

Ứng dụng

Trong tổng hợp hữu cơ, Kali metansulfonat được dùng như muối trung gian hoặc chất hỗ trợ phản ứng, đặc biệt trong các hệ phản ứng cần môi trường ion ổn định nhưng không gây phản ứng phụ.

Cơ chế hoạt động

Nhóm sunfonat có tính trơ tương đối trong nhiều điều kiện phản ứng hữu cơ. Anion CH₃SO₃⁻ không đóng vai trò nucleophile mạnh, trong khi cation K⁺ không tạo liên kết phối trí bền với cơ chất. Điều này giúp duy trì trạng thái hoạt hóa của các tác nhân phản ứng chính.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Phản ứng diễn ra đồng đều hơn, ít xuất hiện sản phẩm phụ. Hiệu suất chuyển hóa tăng, đặc biệt trong các phản ứng nhạy cảm với ion halogen hoặc môi trường axit–bazơ mạnh.

4.4. Hỗ trợ phản ứng SN2 và trao đổi ion

Ứng dụng

Potassium Methanesulfonate được sử dụng trong các phản ứng thế nucleophilic SN2 và các quá trình trao đổi ion trong dung môi phân cực.

Cơ chế hoạt động

Cation K⁺ có bán kính ion lớn và khả năng phối trí yếu, không “bắt giữ” nucleophile. Điều này làm tăng tính tự do của nucleophile trong dung dịch. Anion methanesulfonate đóng vai trò đối ion ổn định, không cản trở cơ chế thế.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Tốc độ phản ứng tăng rõ rệt. Đường động học phản ứng trở nên mượt, ít dao động. Sản phẩm thu được có độ chọn lọc cao hơn so với khi sử dụng muối halogen.

4.5. Ứng dụng trong tổng hợp dược chất

Ứng dụng

Trong công nghiệp dược, Potassium Methanesulfonate được dùng làm muối phản ứng hoặc chất điều chỉnh môi trường ion trong quá trình tổng hợp hoạt chất.

Cơ chế hoạt động

Môi trường sunfonat giúp kiểm soát pH nhẹ và ổn định, hạn chế phân hủy hoạt chất nhạy cảm. Anion –SO₃⁻ không tham gia phản ứng oxy hóa–khử, giúp duy trì tính toàn vẹn cấu trúc phân tử dược chất.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Dung dịch phản ứng ổn định, ít đổi màu. Tạp chất giảm, sản phẩm tinh thể dễ tinh chế. Độ lặp lại giữa các mẻ sản xuất cao.

4.6. Ứng dụng trong công nghệ vật liệu vô cơ – hữu cơ

Ứng dụng

Potassium Methanesulfonate được sử dụng trong quá trình tổng hợp và xử lý vật liệu vô cơ–hữu cơ, đặc biệt là các hệ vật liệu cần kiểm soát kích thước hạt, độ phân tán và tính đồng nhất của pha rắn.

Cơ chế hoạt động

Trong dung dịch tiền chất, anion methanesulfonate làm giảm lực hút tĩnh điện giữa các hạt sơ cấp nhờ khả năng phân tán điện tích. Điều này giúp các tiền chất kim loại hoặc polymer vô cơ tồn tại ở trạng thái phân tán ổn định. Cation K⁺ không tạo phức bền, do đó không làm thay đổi bản chất phản ứng tạo vật liệu.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Hệ dung dịch ít xảy ra hiện tượng kết tụ hoặc lắng nhanh. Vật liệu thu được có kích thước hạt đồng đều hơn, phân bố hẹp và bề mặt riêng cao. Tính tái lập của quá trình tổng hợp được cải thiện rõ rệt.

4.7. Potassium Methanesulfonate trong pin và hệ lưu trữ năng lượng

Ứng dụng

Trong các hệ pin dung dịch và hệ lưu trữ năng lượng dựa trên điện ly lỏng hoặc gel, Potassium Methanesulfonate được sử dụng nhằm nâng cao độ dẫn ion và độ ổn định nhiệt – hóa của điện ly.

Cơ chế hoạt động

Ion K⁺ đóng vai trò hạt tải điện hiệu quả nhờ bán kính ion phù hợp và khả năng di chuyển cao trong dung môi. Anion methanesulfonate bền nhiệt, ít tham gia phản ứng oxy hóa–khử, giúp duy trì môi trường điện ly ổn định trong nhiều chu kỳ sạc–xả.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Dung dịch điện ly duy trì độ trong suốt, không hình thành kết tủa theo thời gian. Hiệu suất sạc–xả ổn định, suy giảm dung lượng chậm. Hệ pin ít phát sinh khí hoặc phản ứng phụ không mong muốn.

4.8. Thay thế muối halogen trong quy trình hóa học xanh

Ứng dụng

Potassium Methanesulfonate được sử dụng như một giải pháp thay thế các muối halogen (KCl, KBr, KI) trong nhiều quy trình tổng hợp và xử lý hóa học hướng đến hóa học xanh và bền vững.

Cơ chế hoạt động

Việc loại bỏ ion halogen giúp giảm ăn mòn thiết bị và hạn chế hình thành các sản phẩm phụ độc hại. Anion sunfonat ổn định, không bay hơi và không tham gia các phản ứng phụ tạo halogen tự do, trong khi vẫn đảm bảo môi trường ion cần thiết cho phản ứng.

Hiện tượng vật lý – hóa học

Hệ phản ứng sạch hơn, ít tạo cặn. Tuổi thọ thiết bị tăng. Chất lượng sản phẩm cuối ổn định hơn và dễ xử lý chất thải sau phản ứng.

Tìm hiểu thêm: Potassium Methanesulfonate có phải KMS không; Potassium methanesulfonate thay chlorideSo sánh Potassium Methanesulfonate và Sodium Methanesulfonate

Tỷ lệ sử dụng & lưu ý kỹ thuật khi ứng dụng Potassium Methanesulfonate – Kali metansulfonat 99%

Tỷ lệ sử dụng tham khảo

  • Trong dung dịch điện ly:
    Nồng độ thường sử dụng từ 0,1 – 1,0 M, tùy yêu cầu độ dẫn điện và độ ổn định của hệ.

  • Trong mạ điện kim loại:
    Hàm lượng Potassium Methanesulfonate dao động 20 – 100 g/L, đóng vai trò muối nền hoặc chất hỗ trợ dẫn điện.

  • Trong tổng hợp hữu cơ:
    Tỷ lệ sử dụng phổ biến 1 – 10 mol% so với cơ chất chính, nhằm ổn định môi trường ion mà không ảnh hưởng đến phản ứng chính.

  • Trong công nghệ vật liệu và pin:
    Nồng độ được điều chỉnh theo hệ, thường trong khoảng 0,5 – 2,0 wt% đối với hệ dung dịch hoặc gel điện ly.

Lưu ý kỹ thuật quan trọng

  • Kiểm soát độ ẩm: Chất có khả năng hút ẩm nhẹ; cần cân nhanh và bảo quản kín để duy trì dạng anhydrous.

  • Điều kiện hòa tan: Nên hòa tan hoàn toàn trước khi đưa vào hệ phản ứng nhằm tránh gradient nồng độ cục bộ.

  • Tương thích hóa chất: Tránh phối hợp trực tiếp với bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa mạnh trong nồng độ cao.

  • Nhiệt độ làm việc: Hạn chế gia nhiệt quá mức để tránh phân hủy cấu trúc sunfonat.

  • Độ tinh khiết: Ưu tiên sử dụng loại ≥99% cho các ứng dụng điện hóa, dược và vật liệu để hạn chế tạp ion.

Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

Đọc thêm: Potassium methanesulfonate có tan trong nước không; Potassium methanesulfonate có độc không; Potassium Methanesulfonate có an toàn không; Cơ chế hoạt động của potassium methanesulfonate; Potassium methanesulfonate thay sulfate

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Methanesulfonate – Kali metansulfonat 99%

5.1. Điều kiện bảo quản an toàn

  • Môi trường bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp và nguồn nhiệt cao.

  • Độ ẩm: Potassium Methanesulfonate có tính hút ẩm nhẹ; cần bảo quản trong điều kiện độ ẩm thấp.

  • Bao bì: Đựng trong bao bì kín khí, ưu tiên thùng nhựa kỹ thuật hoặc chai thủy tinh có nắp kín.

  • Tách biệt hóa chất: Không bảo quản chung với axit mạnh, bazơ mạnh hoặc chất oxy hóa.

5.2. An toàn khi thao tác

  • Trang bị bảo hộ: Găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân, pha chế.

  • Hít phải bụi: Tránh phát sinh bụi mịn; thao tác tại khu vực thông gió tốt.

  • Tiếp xúc da – mắt: Tránh tiếp xúc trực tiếp kéo dài do có thể gây kích ứng nhẹ.

5.3. Xử lý sự cố tràn đổ

  • Lượng nhỏ: Thu gom khô bằng dụng cụ sạch, tránh dùng nước trực tiếp gây lan rộng.

  • Lượng lớn: Cách ly khu vực, hạn chế phát tán bụi, sử dụng vật liệu hút ẩm để thu gom.

  • Xử lý chất thải: Thu gom và xử lý theo quy định an toàn hóa chất hiện hành.

5.4. Xử lý sự cố tiếp xúc

  • Dính vào da: Rửa bằng nhiều nước sạch; thay bỏ quần áo nhiễm hóa chất.

  • Dính vào mắt: Rửa mắt liên tục tối thiểu 15 phút; tìm hỗ trợ y tế nếu cần.

  • Hít phải: Di chuyển ra nơi thoáng khí; theo dõi tình trạng hô hấp.

 

6. Tư vấn về Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99% Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%

Giải đáp Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Potassium Methanesulfonate - Kali methansulfonat 99%  KDC CHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem