Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Ấn Độ
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Kali Iodat – Potassium Iodate (KIO3): Tại sao hợp chất này quan trọng cho sức khỏe?

Bạn đã bao giờ tự hỏi tại sao muối ăn thường được bổ sung iốt? Hay vì sao một số hợp chất iốt lại giữ vai trò đặc biệt trong y tế và công nghiệp? Một trong những cái tên thường được nhắc đến chính là Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3. Đây không chỉ là một hợp chất hóa học với tính oxy hóa mạnh, mà còn là giải pháp quan trọng trong phòng chống bệnh bướu cổ, bảo vệ sức khỏe cộng đồng, đồng thời mở ra nhiều ứng dụng trong phân tích và sản xuất. Vậy rốt cuộc, Potassium Iodate có thay thế được Kali Iodide không? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu trong bài viết này. 

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Iodate

Tên gọi khác: Kali Iodat, Potassium Salt

Công thức: KIO3

Số CAS: 7758-05-6

Xuất xứ: Ấn Độ - India

Quy cách: 25kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng - Potassium Iodate có tan trong nước không

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Potassium Iodate – Kali Iodat – KIO3 là gì?

Potassium Iodate là gì? Potassium Iodate (KIO₃), hay Kali Iodat, là một hợp chất vô cơ dạng tinh thể màu trắng, có tính ổn định cao và tan tốt trong nước. Đây là muối của axit iodic (HIO₃), chứa ion IO₃⁻ với đặc tính oxy hóa mạnh.

Trong thực tế, KIO₃ thường được biết đến với vai trò:

  • Phụ gia bổ sung i-ốt trong muối ăn, giúp phòng ngừa bệnh bướu cổ và các rối loạn tuyến giáp.

  • Tác nhân oxy hóa trong nhiều phản ứng hóa học và quy trình công nghiệp.

  • Thành phần y dược nhờ tính bền vững và an toàn khi sử dụng ở liều lượng thích hợp.

So với Kali Iodua (KI), KIO3 ổn định hơn trước ánh sáng, độ ẩm và nhiệt độ, nên được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến nghị làm nguồn bổ sung i-ốt trong muối i-ốt quốc gia.

Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

Nguồn gốc:

Kali Iodat không tồn tại sẵn trong tự nhiên ở dạng tinh thể thuần khiết. Hợp chất này thường được tổng hợp trong phòng thí nghiệm hoặc quy mô công nghiệp từ các muối iodua hoặc iod, thông qua quá trình oxy hóa.

Cách sản xuất:
Có một số phương pháp phổ biến để điều chế KIO₃:

  1. Oxy hóa Kali Iodua (KI) bằng Clo (Cl₂): KI+Cl2+3H2O→KIO3+5HCl

    Trong phản ứng này, ion iodua (I⁻) bị oxy hóa lên iod +5, tạo thành ion iodate (IO₃⁻).

  2. Oxy hóa Kali Iodua bằng Kali Clorat (KClO₃): KI+KClO3→KIO3+KCl

    Phản ứng xảy ra ở điều kiện nhiệt độ cao, trong đó chất oxy hóa mạnh KClO₃ chuyển đổi I⁻ thành IO₃⁻.

  3. Từ Iod đơn chất (I₂) và dung dịch Kali Hydroxide (KOH):
    Khi cho iốt tác dụng với KOH trong môi trường oxy hóa mạnh, sản phẩm cuối cùng có thể thu được KIO₃ bên cạnh KI. 3I2+6KOH→KIO3+5KI+3H2O

Ý nghĩa công nghiệp:

  • Các phương pháp này cho phép sản xuất KIO₃ với độ tinh khiết cao.

  • Ứng dụng nhiều nhất là sản xuất muối i-ốt – giải pháp toàn cầu trong phòng ngừa bệnh bướu cổ và các rối loạn thiếu i-ốt.

  • Ngoài ra, KIO₃ còn được cung cấp cho ngành dược phẩm, công nghiệp hóa chất và nghiên cứu vật liệu.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

3.1. Tính chất vật lý

  • Dạng tồn tại: Tinh thể màu trắng, không mùi, vị hơi đắng.

  • Độ tan: Tan trong nước ở mức vừa phải, ít tan trong dung môi hữu cơ như ethanol hay methanol.

  • Độ bền: Ổn định ở nhiệt độ phòng, ít hút ẩm. Khi bị nung nóng trên 560°C, hợp chất phân hủy thành Kali Iodid (KI), Oxi (O₂) và Iod (I₂).

  • Khối lượng phân tử: 214 g/mol.

  • Tính chất quang học: Tinh thể có dạng trực thoi, khúc xạ ánh sáng tốt.

3.2. Tính chất hóa học

  • Tính oxy hóa mạnh:
    KIO₃ chứa ion iodate (IO₃⁻), trong đó iod ở mức oxi hóa +5, dễ tham gia phản ứng khử để trở về iodua (I⁻) hoặc iốt phân tử (I₂). 2KIO3→2KI+3O2(t°)

  • Phản ứng với chất khử:
    KIO₃ bị khử bởi các hợp chất khử mạnh như thiosulfat (Na₂S₂O₃), sulfite (Na₂SO₃), hoặc iodua (KI).

    KIO3+5KI+3H2SO4→3I2+3K2SO4+3H2O
  • Phản ứng trong môi trường axit: Trong dung dịch axit, KIO₃ dễ dàng giải phóng iod, ứng dụng để điều chế dung dịch iốt trong y tế và chuẩn độ hóa học.

  • Tính bền: Ổn định khi bảo quản trong điều kiện khô ráo, không phản ứng với không khí ẩm thông thường.

3.3. Ý nghĩa của tính chất

  • Đặc tính oxy hóa mạnh giúp KIO₃ được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm (muối i-ốt), dược phẩm và xử lý môi trường.

  • Tính ổn định vật lý khiến nó trở thành phụ gia an toàn trong bảo quản và vận chuyển.

Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

4. Tác dụng của Potassium Iodate - Kali Iodat - Potassium Iodate dùng để làm gì?

4.1. Potassium Iodate trong muối ăn

Potassium Iodate trong thực phẩm. Potassium Iodate (KIO3) được sử dụng phổ biến trong tăng cường i-ốt cho muối ăn. Đây là biện pháp y tế cộng đồng quan trọng để phòng ngừa tình trạng thiếu i-ốt, nguyên nhân chính gây bướu cổ và rối loạn tuyến giáp.

Trong quá trình sản xuất, Potassium Iodate được trộn trực tiếp vào muối ăn với hàm lượng được kiểm soát nghiêm ngặt. So với Potassium Iodide (KI), KIO₃ có tính ổn định cao hơn trước ánh sáng, nhiệt và độ ẩm. Điều này giúp muối i-ốt giữ được hàm lượng i-ốt lâu dài trong điều kiện bảo quản và vận chuyển khác nhau.

Cơ chế tác động:

  • Ở cấp độ hóa học, KIO₃ là một muối oxy hóa mạnh, khi vào cơ thể sẽ khử về dạng I⁻ (ion iodide), dạng mà tuyến giáp hấp thu được.

  • Ion I⁻ tham gia vào quá trình tổng hợp hormone thyroxine (T₄) và triiodothyronine (T₃) – các hormone then chốt trong điều hòa chuyển hóa năng lượng, phát triển thần kinh và cân bằng nội tiết.

  • Về hiện tượng vật lý, khi hòa tan trong muối, KIO₃ tạo thành hệ phân tán ion bền, hạn chế bay hơi i-ốt, nhờ đó duy trì hiệu quả bổ sung dinh dưỡng trong suốt thời gian bảo quản.

Potassium Iodate-phân tích hóa học

4.2. Potassium Iodate trong y tế

Potassium Iodate (KIO₃) được ứng dụng trong y tế với vai trò đặc biệt quan trọng trong bổ sung i-ốt và bảo vệ tuyến giáp. Đây là một hợp chất có tính ổn định cao, được ưu tiên dùng thay thế cho Potassium Iodide trong nhiều chương trình sức khỏe cộng đồng.

Ứng dụng và cách sử dụng trong y tế:

Cơ chế tác động:

  • Khi vào cơ thể, KIO₃ được khử thành ion iodide (I⁻) – dạng có khả năng được tuyến giáp hấp thụ.

  • Ion I⁻ tham gia trực tiếp vào quá trình tổng hợp hormone tuyến giáp T₃ và T₄.

  • Trong trường hợp phơi nhiễm i-ốt phóng xạ, việc bổ sung KIO₃ làm bão hòa tuyến giáp bằng iodide ổn định, nhờ đó ngăn chặn sự hấp thu i-ốt phóng xạ gây tổn thương DNA và tăng nguy cơ ung thư tuyến giáp.

  • Về mặt vật lý, KIO₃ có tính ổn định cao với ánh sáng và nhiệt, giúp thuốc giữ hiệu quả lâu dài, thuận lợi cho bảo quản trong các kho dược phẩm dự trữ khẩn cấp.

4.3. Potassium Iodate có tác dụng gì trong bảo quản thực phẩm

Ứng dụng / Cách sử dụng:
Potassium Iodate được sử dụng trong quá trình sản xuất bột mì, bánh mì và các loại thực phẩm chế biến để cải thiện chất lượng thành phẩm. Trong công nghiệp bánh, chất này thường được bổ sung như một chất oxy hóa nhằm tăng độ đàn hồi của gluten, giúp bột nở đều, ổn định cấu trúc bánh. Ngoài ra, Potassium Iodate còn có vai trò hỗ trợ trong bảo quản, giúp thực phẩm hạn chế bị oxy hóa và kéo dài thời gian sử dụng.

Cơ chế tác động:
Khi được thêm vào bột mì hoặc các hệ thực phẩm chứa protein, Potassium Iodate hoạt động như một chất oxy hóa mạnh, chuyển đổi các nhóm sulfhydryl (-SH) trong protein thành cầu nối disulfide (-S–S-). Hiện tượng này làm gia tăng độ bền của mạng lưới gluten, giúp bột có khả năng giữ khí tốt hơn trong quá trình lên men, tạo nên sản phẩm nở xốp và ổn định. Đồng thời, khả năng oxy hóa còn hạn chế quá trình hư hỏng do lipid bị oxy hóa tự nhiên, qua đó kéo dài thời gian bảo quản và duy trì màu sắc, hương vị thực phẩm.

 

Potassium Iodate - Kali Iodat

4.4. Potassium Iodate khi dùng cho sức khỏe

Ứng dụng / Cách sử dụng:
Potassium Iodate được bổ sung trong thực phẩm và dược phẩm để cung cấp iod cần thiết cho cơ thể. Hợp chất này thường có mặt trong muối i-ốt, viên uống bổ sung hoặc các chương trình phòng chống thiếu iod ở cộng đồng. Nhờ độ bền cao hơn Potassium Iodide, nó thích hợp dùng trong các vùng có điều kiện bảo quản khắc nghiệt.

Cơ chế tác động:
Khi vào cơ thể, Potassium Iodate được chuyển hóa thành iodide (I⁻), sau đó hấp thu qua đường tiêu hóa và tập trung chủ yếu ở tuyến giáp. Iodide đóng vai trò nguyên liệu để tổng hợp hormone tuyến giáp T3 (triiodothyronine) và T4 (thyroxine). Các hormone này điều hòa quá trình chuyển hóa năng lượng, phát triển hệ thần kinh và duy trì sự ổn định nội tiết. Việc bổ sung Potassium Iodate giúp phòng ngừa bướu cổ, suy giáp, rối loạn phát triển trí tuệ ở trẻ em và nhiều hệ lụy do thiếu iod gây ra.

4.5. Potassium Iodate trong khử trùng và xử lý nước

Ứng dụng / Cách sử dụng:
Potassium Iodate được sử dụng trong xử lý nước uống, nước ao nuôi thủy sản và nước sinh hoạt. Nhờ tính oxy hóa mạnh, hợp chất này có thể thay thế hoặc bổ trợ cho chlorine và các chất khử trùng truyền thống.

Cơ chế tác động:
Khi hòa tan trong nước, KIO₃ giải phóng oxy hoạt hóa và ion iod, có khả năng phá hủy màng tế bào vi sinh vật. Chúng oxy hóa protein và enzym, làm gián đoạn hô hấp tế bào, dẫn đến tiêu diệt vi khuẩn, virus và nấm. Hiện tượng quan sát được là nước trở nên trong hơn, mùi hôi do vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ được giảm đáng kể.

4.6. Potassium Iodate làm chất oxy hóa trong công nghiệp - Potassium Iodate được dùng trong ngành công nghiệp nào

Ứng dụng / Cách sử dụng:
Trong sản xuất hóa chất, Potassium Iodate được dùng làm chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ, tinh chế kim loại và trong sản xuất thuốc nhuộm, dược phẩm. Ngoài ra, nó còn có vai trò trong kiểm tra hàm lượng ascorbic acid (vitamin C) bằng chuẩn độ iod.

Cơ chế tác động:
Ion IO₃⁻ trong KIO₃ là chất oxy hóa mạnh, có thể nhận electron từ các hợp chất hữu cơ hoặc ion kim loại ở trạng thái oxi hóa thấp. Phản ứng oxy hóa – khử này thường diễn ra nhanh, tạo ra sản phẩm ổn định và giúp kiểm soát chất lượng trong quy trình công nghiệp. Khi tham gia phản ứng chuẩn độ với vitamin C, dung dịch chuyển màu rõ rệt nhờ sự tạo thành I₂, đây là hiện tượng đặc trưng trong phân tích hóa học.

Đọc thêm: Potassium Iodate có độc khôngPotassium Iodate dùng trong muối ăn có an toàn khôngPotassium Iodate thay thế cho Potassium Iodide trong muối

Tỉ lệ sử dụng Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 trong các ứng dụng phổ biến

1. Trong tăng cường i-ốt cho muối ăn

  • Tỉ lệ: 20–40 mg KIO₃/kg muối (theo khuyến cáo WHO và nhiều tiêu chuẩn quốc gia).

  • Giải thích: Mức này đảm bảo cung cấp 30–60 µg i-ốt/người/ngày, phòng ngừa bướu cổ nhưng vẫn an toàn.

2. Trong phân tích hóa học (chuẩn độ iod-thiosulfate)

  • Tỉ lệ: Thường pha dung dịch chuẩn 0,01 M hoặc 0,1 M KIO₃.

  • Công thức pha:

    • 0,01 M: Cân 2,140 g KIO₃, hòa tan trong nước cất, định mức đến 1 L.

    • 0,1 M: Cân 21,40 g KIO₃, hòa tan trong nước cất, định mức đến 1 L.

  • Giải thích: Tỉ lệ này đảm bảo độ chính xác cao khi chuẩn độ.

3. Trong dược phẩm bổ sung i-ốt

  • Tỉ lệ: Hàm lượng i-ốt thường 100–300 µg/tablet (tính theo KIO₃ tương đương).

  • Quy đổi: 168,9 mg KIO₃ ≈ 100 mg i-ốt nguyên tố.

  • Ứng dụng: Sản xuất viên uống hoặc dung dịch bổ sung i-ốt.

4. Trong công nghiệp hóa chất (chất oxy hóa)

  • Tỉ lệ: Dao động 1–5% KIO₃ trong hỗn hợp phản ứng.

  • Lưu ý: Tỉ lệ phụ thuộc vào yêu cầu oxy hóa cụ thể (tổng hợp hữu cơ, thuốc nhuộm, xúc tác).

5. Trong xử lý y tế & khử trùng (ít gặp hơn)

  • Tỉ lệ: Thường 0,02–0,05% KIO₃ trong dung dịch sát trùng.

  • Mục đích: Giải phóng iod chậm, kiểm soát vi sinh vật.

Potassium Iodate-xử lý nước

Quy trình sử dụng Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

1. Chuẩn bị hóa chất

  • Dùng KIO₃ tinh khiết theo tiêu chuẩn phân tích hoặc công nghiệp.

  • Cân chính xác lượng cần thiết bằng cân phân tích.

  • Hòa tan trong nước cất hoặc dung môi theo yêu cầu ứng dụng.

2. Pha dung dịch KIO3

  • Nồng độ thường pha từ 0,01 M đến 0,1 M cho thí nghiệm phân tích.

  • Trong công nghiệp (ví dụ tăng cường i-ốt trong muối ăn), pha theo tỷ lệ được quy định bởi tiêu chuẩn an toàn thực phẩm quốc gia.

  • Khuấy đều cho đến khi dung dịch trong suốt, không còn tinh thể rắn.

3. Ứng dụng cụ thể

  • Trong phòng thí nghiệm:

    • Dùng làm chất chuẩn trong chuẩn độ iod–thiosulfate.

    • Pha chuẩn dung dịch KIO₃ theo nồng độ chính xác, sau đó chuẩn hóa bằng dung dịch Na₂S₂O₃.

  • Trong thực phẩm (bổ sung i-ốt vào muối):

    • Pha KIO₃ thành dung dịch đậm đặc theo tỷ lệ quy định.

    • Phun sương hoặc trộn đều dung dịch này vào muối tinh khiết.

    • Đảm bảo hàm lượng cuối cùng đạt tiêu chuẩn (ví dụ 20–40 mg KIO₃/kg muối, tùy quy định quốc gia).

  • Trong công nghiệp hóa chất:

    • Làm chất oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ.

    • Trộn theo quy trình khép kín, có hệ thống khuấy và kiểm soát nhiệt độ.

4. An toàn và bảo quản

  • Luôn đeo găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang khi thao tác.

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.

  • Bảo quản trong bao bì kín, nơi khô ráo, tránh ánh sáng mạnh.

  • Không để gần chất khử mạnh, axit đậm đặc hoặc chất dễ cháy.

Potassium Iodate-phân bón

Ngoài Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 thì còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài Potassium Iodate (KIO₃), có một số hóa chất khác thường được sử dụng trong các ứng dụng tương tự, mỗi loại có công thức hóa học riêng:

  • Potassium Iodide (KI): Đây là một hóa chất phổ biến khác được sử dụng để bổ sung iốt và trong điều trị phơi nhiễm phóng xạ iốt.

  • Sodium Iodate (NaIO₃): Một hợp chất hóa học tương tự Potassium Iodate, thường được sử dụng trong sản xuất muối iốt hóa.

  • Calcium Iodate (Ca(IO₃)₂): Cũng là một nguồn iốt, thường được sử dụng trong thức ăn gia súc và muối iốt hóa.

  • Iodine (I₂): Iodine nguyên chất được sử dụng trong nhiều ứng dụng y tế, từ khử trùng đến bổ sung iốt.

  • Potassium Chlorate (KClO₃): Một hóa chất có tính oxy hóa mạnh, được sử dụng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và hóa học.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

5.1. Nguyên tắc bảo quản an toàn

  1. Bảo quản trong môi trường ổn định

    • Giữ KIO₃ trong bao bì kín, chống ẩm, vì KIO₃ hút ẩm có thể gây vón cục và làm giảm hiệu quả.

    • Tránh ánh sáng trực tiếp, vì ánh sáng mạnh có thể làm KIO₃ phân hủy chậm, giải phóng iod nguyên tố, làm giảm độ tinh khiết.

  2. Nhiệt độ và vị trí lưu trữ

    • Bảo quản ở nhiệt độ phòng (20–25°C), tránh nơi quá nóng hoặc quá lạnh.

    • Tránh để gần nguồn nhiệt, lò sưởi, hoặc thiết bị phát nhiệt mạnh.

  3. Tránh tương tác với chất khác

    • KIO₃ là chất oxy hóa mạnh, phản ứng dễ dàng với chất khử mạnh như natri thiosulfate (Na₂S₂O₃), natri bisulfite (NaHSO₃), hoặc các kim loại dễ oxi hóa.

    • Không để gần axit mạnh, các chất dễ cháy, hoặc hợp chất lưu huỳnh để tránh nguy cơ cháy nổ hoặc giải phóng iod đột ngột.

  4. Đóng gói và nhãn mác

    • Sử dụng bao bì nhựa PE hoặc thủy tinh tối màu, chống thấm, chống ẩm.

    • Gắn nhãn rõ: tên hóa chất, công thức, nồng độ, cảnh báo “Oxy hóa – Gây kích ứng”.

5.2. Xử lý sự cố khi thao tác

5.2.1. Tiếp xúc hô hấp

  • Nguyên nhân: Hít phải bụi KIO₃, gây kích ứng niêm mạc mũi, họng, phổi.

  • Biện pháp:

    1. Ngay lập tức di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.

    2. Nếu khó thở hoặc ho kéo dài, cung cấp oxy y tế.

    3. Trong trường hợp nghiêm trọng, gọi hỗ trợ y tế, mang theo nhãn hóa chất để bác sĩ xử lý đúng.

5.2.2. Tiếp xúc với da

  • Nguy cơ: KIO₃ có thể gây kích ứng da, mẩn đỏ, bỏng nhẹ khi tiếp xúc lâu.

  • Biện pháp:

    1. Rửa ngay bằng nhiều nước sạch kết hợp xà phòng trung tính, tối thiểu 15 phút.

    2. Tháo và vứt bỏ quần áo nhiễm hóa chất theo quy định.

    3. Nếu xuất hiện viêm da kéo dài, khám bác sĩ chuyên khoa da liễu.

5.2.3. Tiếp xúc với mắt

  • Nguy cơ: Bụi hoặc dung dịch KIO₃ tiếp xúc mắt có thể gây kích ứng, đỏ mắt, rát, viêm kết mạc.

  • Biện pháp:

    1. Ngay lập tức rửa mắt bằng nước chảy sạch liên tục ít nhất 15 phút.

    2. Tránh dụi mắt mạnh.

    3. Nếu triệu chứng kéo dài, đến cơ sở y tế mang theo nhãn hóa chất.

5.2.4. Nuốt phải hóa chất

  • Nguy cơ: KIO₃ là chất oxy hóa mạnh, gây kích ứng niêm mạc tiêu hóa, nôn, đau bụng, nguy hiểm nếu liều cao.

  • Biện pháp:

    1. Không gây nôn, để tránh tổn thương thực quản.

    2. Cho uống nhiều nước để pha loãng hóa chất.

    3. Đưa ngay đến cơ sở y tế, mang theo nhãn hóa chất để bác sĩ xử lý kịp thời.

5.2.5. Tràn đổ hóa chất

  • Nguy cơ: Bụi KIO₃ lan ra môi trường, có thể oxy hóa các vật liệu dễ cháy.

  • Biện pháp:

    1. Thu gom bằng vật liệu trơ, như cát khô hoặc vermiculite.

    2. Chuyển vào bao bì kín, chống ẩm, cách xa nguồn nhiệt.

    3. Không xả trực tiếp vào cống rãnh, đất hay nguồn nước.

    4. Xử lý theo quy định chất thải hóa chất của cơ quan chức năng.

Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3

6. Tư vấn về Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3.

Giải đáp Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Potassium Iodate - Kali Iodat - KIO3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 16:00 Thứ Tư 06/09/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem