Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Potassium Bromate – KBrO3: Phụ gia thực phẩm từng được ưa chuộng

Trong thế giới của các phụ gia thực phẩm, Potassium Bromate – Kali Bromat – KBrO3 từng được xem là một “trợ thủ đắc lực”. Giúp cải thiện chất lượng bột mì và bánh mì công nghiệp. Với khả năng làm tăng độ nở, độ đàn hồi của bột và giúp ruột bánh trở nên trắng, mềm mịn hơn. Potassium bromate từng là lựa chọn phổ biến trong ngành chế biến thực phẩm, đặc biệt ở các quốc gia phát triển.

Tuy nhiên, dưới góc nhìn của khoa học độc chất học và y tế công cộng, KBrO₃ không đơn thuần chỉ là một phụ gia công nghệ. Nhiều bằng chứng nghiên cứu đã chỉ ra rằng chất này có thể gây tổn thương DNA. Tạo ra các phản ứng oxy hóa mạnh. Thậm chí liên quan đến nguy cơ ung thư trên động vật. Đây cũng chính là lý do khiến potassium bromate bị cấm sử dụng tại nhiều quốc gia. Đặc biệt là trong Liên minh Châu Âu, Trung Quốc, Canada, Brazil, và Việt Nam.

Vậy Potassium Bromate là gì? Vì sao chất này lại từng được chấp nhận. Rồi sau đó bị loại bỏ khỏi danh sách phụ gia thực phẩm được phép sử dụng? Cơ chế hóa học nào khiến nó trở thành một nguy cơ tiềm ẩn cho sức khỏe con người?

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Potassium Bromate

Tên gọi khác: Kali Bromat, UN1495, E924, Bromic Potassium

Công thức: KBrO3

Số CAS: 7758-01-2

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng - 50kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 là gì?

Potassium Bromate (KBrO3) là một hợp chất hóa học có công thức phân tử là KBrO3. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của nguyên tố kali (K), nguyên tố brom (Br) và nhóm oxi (O3).

Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Potassium Bromate đã được sử dụng như một chất bổ sung trong quá trình làm bánh mỳ và các loại bánh khác. Nó thường được sử dụng làm chất tạo bọt và chất oxi hóa. Để cải thiện độ mềm mịn và độ bông của sản phẩm nướng.

Potassium Bromate ban đầu đã được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất oxi hóa mạnh. Thường được thêm vào bột mỳ để làm bánh mỳ nở và cứng hơn. Nó cũng được sử dụng trong sản xuất các loại bánh mỳ, bánh mỳ nhanh và bánh mỳ đóng hộp.

Tuy nhiên, potassium bromate đã và đang gặp phải nhiều lo ngại về sức khỏe. Có nhiều nghiên cứu cho thấy rằng potassium bromate có thể gây ung thư cho con người, đặc biệt là ung thư thận. Vì vậy, nhiều quốc gia đã cấm sử dụng potassium bromate trong thực phẩm và sản xuất bánh mỳ. Ở nước Mỹ, FDA (Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) đã yêu cầu nhà sản xuất thực phẩm phải giới hạn. Hoặc ngừng sử dụng potassium bromate trong quá trình sản xuất.

KBrO3

2. Nguồn gốc và cách điều chế Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3

Nguồn gốc

Potassium bromate (KBrO3) là một hợp chất hóa học được tạo thành từ sự kết hợp của kali (potassium) và axit bromic (HBrO3). Nó thường được sản xuất thông qua các quá trình hóa học. Và có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm và làm bánh.

Sự tạo thành của potassium bromate có thể được biểu diễn bằng phản ứng hóa học sau:

HBrO3 + KOH → KBrO3 + H2O

Trong phản ứng này, kali hydroxide (KOH) phản ứng với axit bromic (HBrO3) để tạo ra potassium bromate (KBrO3) và nước (H2O).

Cách điều chế KBrO3

Cách điều chế Potassium Bromate (KBrO3) thường liên quan đến quá trình oxi hóa bromua kali (KBr) trong dung dịch kiềm:

  • Bước 1: Tiến hành oxi hóa bromua kali (KBr) bằng chất oxi hóa mạnh. Trong lĩnh vực công nghiệp, thường sử dụng oxi hoặc khí clo để tiến hành quá trình này.

2 KBr + 3 O2 → 2 KBrO3

  • Bước 2: Sau đó, cần loại bỏ các chất còn lại và thu được sản phẩm potassium bromate (KBrO3) trong dạng tinh thể. Quá trình tinh chế và tách chất có thể được thực hiện để lấy được sản phẩm đạt chất lượng mong muốn.

Kali bromat có hại không?

Theo đánh giá của Cơ quan Nghiên cứu Quốc tế về Ung thư (IARC), Kali Bromate là một chất ung thư loại 2B. Được biết như là nguyên nhân gây ung thư ở động vật và có thể gây ung thư cho người. Nó liên quan đến bệnh ung thư tuyến giáp và ung thư thận, rối loạn hệ thần kinh.

Kali bromat để làm gì?  - E924 là chất gì?

Trong ngành công nghiệp làm bánh mì trên thế giới, Kali Bromate là chất phụ gia thực phẩm đã từng rất được ưa chuộng. Phụ gia bánh mì chứa bromate được sử dụng để tăng khối lượng của bột mì và bánh mì. Làm bột nhào đặc và chắc hơn. Đồng thời cũng có tác dụng làm ruột bánh mì ngon hơn.

KBrO3-bột

3. Tính chất vật lý và hóa học của Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 

Tính chất vật lý và tính chất hóa học của Potassium Bromate (KBrO3) được mô tả như sau:

Tính chất vật lý

  • Tinh thể: Potassium Bromate tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng hoặc không màu. Cấu trúc tinh thể của nó thường có dạng kim cương.
  • Điểm nóng chảy: Khoảng 350-360°C.
  • Điểm sôi: Khoảng 370°C (phân hủy thành potassium bromide và oxy).
  • Tính tan: Potassium Bromate ít tan trong nước, tỷ lệ tan giảm theo nhiệt độ. Nó cũng tan trong các dung môi pola như ethanol.
  • Tính chất khác: KBrO3 là một chất hóa học ổn định và không mùi.

Tính chất hóa học

  • Oxi hóa mạnh: Potassium Bromate là một chất oxi hóa mạnh và có khả năng oxi hóa các chất khác trong các phản ứng hóa học.
  • Gây ung thư: KBrO3 có tiềm ẩn gây ung thư. Dựa trên nghiên cứu trên động vật và các nghiên cứu về độc tính.
  • Độc tính: Potassium Bromate có thể gây kích ứng và viêm loét dạ dày và ruột khi tiếp xúc với tiêu hóa. Nó cũng có thể gây kích ứng đường hô hấp và tác động đến hệ thần kinh. Gây ra các triệu chứng như chóng mặt, mất ngủ và tình trạng loạn thần.
  • Phân hủy: Trong môi trường kiềm, KBrO3 phân hủy thành potassium bromide (KBr) và oxy (O2). Điều này có thể xảy ra trong điều kiện nhiệt độ cao.

4. Ứng dụng của Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 do KDCCHEMICAL cung cấp

Dưới đây là một số lĩnh vực ứng dụng của Potassium Bromate:

4.1. Chất cải thiện chất lượng bột mì (Baking Improver) - Potassium bromate trong bánh mì - Potassium Bromate trong thực phẩm

  • Ứng dụng:
    Potassium bromate từng được sử dụng phổ biến trong ngành công nghiệp bánh để cải thiện tính chất của bột mì trong quá trình nhào nặn và nướng. Nó giúp tạo ra kết cấu bánh ổn định, tăng độ đàn hồi và độ nở của bột, mang lại thành phẩm mềm, trắng, xốp và đồng nhất hơn.

  • Cơ chế hoạt động:
    Về mặt hóa học, KBrO₃ là một chất oxy hóa mạnh. Khi được trộn vào bột mì và trải qua quá trình nướng (thường ở nhiệt độ trên 180°C), KBrO₃ bị khử thành ion bromide (Br⁻) – một dạng tương đối an toàn. Trong giai đoạn trộn và lên men, bromate tác động lên các cầu disulfide (-S–S-) trong glutenthúc đẩy hình thành mạng gluten mạnh hơn.
    Kết quả là cấu trúc bột mì trở nên đàn hồi hơn, giữ khí CO₂ tốt hơn khi lên men → bánh nở đều, không bị xẹp. Tuy nhiên, nếu điều kiện nướng không đủ để chuyển hết bromate thành bromide. Ví dụ: nướng ở nhiệt độ thấp hoặc thời gian quá ngắn). Bromate còn dư lại có thể tồn tại trong thành phẩm. Gây lo ngại về độc tính di truyền (genotoxicity) và tính gây ung thư (carcinogenicity).

Các ứng dụng khác: Ngoài các sản phẩm nói trên, KBrO3 còn được sử dụng trong một số loại bánh kẹo và sản phẩm bánh trung thu, bánh pizza, và cả trong sản xuất bánh croissant.

 

Tìm hiểu thêm Chất phụ gia e924 có an toàn không

KBrO3-bánh-mì

Vậy Potassium Bromate (KBrO3) được sử dụng với tỉ lệ như thế nào trong ngành công nghiệp thực phẩm

Potassium Bromate (KBrO3) đã được sử dụng khá rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong việc sản xuất bánh mỳ và các sản phẩm bánh kẹo. Tỉ lệ sử dụng của KBrO3 trong ngành thực phẩm có thể khác nhau tùy theo quy trình sản xuất và từng sản phẩm cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate trong một số loại sản phẩm thực phẩm:

  • Bánh mỳ: Tỉ lệ sử dụng KBrO3 trong sản xuất bánh mỳ thường là khoảng 20-30 ppm (parts per million) trên trọng lượng bột mỳ. Tùy theo mục đích và yêu cầu công nghệ, tỉ lệ này có thể thay đổi.

  • Bánh quy: Tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất bánh quy thường ít hơn so với bánh mỳ, có thể là khoảng 10-20 ppm trên trọng lượng bột.

  • Bánh nướng sẵn: Trong sản xuất bánh nướng sẵn, tỉ lệ sử dụng KBrO3 cũng thường là khoảng 10-20 ppm.

  • Bánh kẹo: Tùy thuộc vào loại bánh kẹo và mục đích sử dụng. Tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate có thể dao động từ 10 ppm đến 30 ppm.

Lưu ý rằng cần chú ý sử dụng Potassium Bromate với tỉ lệ an toàn trong ngành công nghiệp thực phẩm.

Quy trình sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất bánh mỳ

Dưới đây là quy trình sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất bánh mỳ truyền thống:

  • Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu: Các thành phần chính trong quy trình sản xuất bánh mỳ bao gồm bột mỳ, nước, men nở (baker's yeast), đường và muối.

  • Bước 2: Trộn bột mỳ: Bột mỳ được đặt vào máy trộn và trộn đều với nước, men nở, đường và muối để tạo thành một cục bột nhẹ.

  • Bước 3: Thêm Potassium Bromate: Khi quá trình trộn bột đã diễn ra trong máy trộn, Potassium Bromate được thêm vào để tăng cường quá trình oxi hóa. Số lượng KBrO3 được thêm vào bột mỳ thường là khoảng 20-30 ppm (parts per million) trên trọng lượng bột. Quá trình này giúp làm tăng khối lượng của bột mỳ và làm cho bánh mỳ nở và cứng hơn.

  • Bước 4: Nấu chín và làm bánh mỳ: Bột mỳ sau khi được trộn đều và có chứa Potassium Bromate sẽ được đặt vào các khuôn bánh mỳ và nướng trong lò nướng ở nhiệt độ và thời gian thích hợp.

  • Bước 5: Kiểm tra chất lượng: Sau khi nấu chín, bánh mỳ sẽ được kiểm tra chất lượng. Bao gồm kiểm tra độ bông, màu sắc, vị và hương vị. Đảm bảo sản phẩm đạt các tiêu chuẩn chất lượng cần thiết.

KBrO3-bánh-mì-1

Các loại hóa chất khác dùng trong sản xuất bánh mì - Chất làm nở bánh potassium bromate

Trong sản xuất bánh mì và các sản phẩm nướng khác, ngoài potassium bromate. Còn sử dụng một số hóa chất khác như:

  • Amylase (enzyme): Amylase là một loại enzyme giúp phân hủy tinh bột thành đường trong quá trình làm bánh. Có hai loại chính: alpha-amylase và beta-amylase.

  • Ascorbic acid (Vitamin C): Ascorbic acid thường được thêm vào bột mỳ để tăng cường sự tương tác giữa protein và gluten. Làm cho cấu trúc bánh mềm mịn hơn.

  • Lecithin: Lecithin là một hợp chất tự nhiên được tìm thấy trong trứng và dầu thực vật. Nó được sử dụng trong sản xuất bánh. Để cải thiện độ đàn hồi của bột và tạo sự liên kết giữa nước và dầu.

Đọc thêm: Tác hại của potassium bromate, Potassium Bromate có gây ung thư không, Tại sao potassium bromate bị cấm

4.2. Sản xuất chất tẩy  - Potassium bromate trong công nghiệp

  • Ứng dụng: Trong một số quá trình tổng hợp hóa học, potassium bromate được sử dụng làm chất oxy hóa. Đặc biệt trong quá trình tạo phẩm màu hữu cơ hoặc tiền chất dược phẩm.

  • Cơ chế hoạt động: Bromate tác động bằng cách oxy hóa các hợp chất chứa nhóm amin, phenol hoặc anilin. Tạo thành các dẫn xuất quinon hoặc azo có màu. Trong lĩnh vực dược, bromate có thể được dùng trong bước oxy hóa trung gian để chuyển đổi các nhóm chức hóa học. Tuy nhiên, vì là chất dễ gây độc gen, KBrO₃ chỉ được dùng ở bước tổng hợp trung gian và bị loại bỏ hoàn toàn khỏi sản phẩm cuối cùng.

KBrO3-chất-tẩy

Tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất chất tẩy

Tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất chất tẩy hiện nay đã giảm thiểu đáng kể, tuy nhiên Potassium Bromate vẫn được sử dụng với tỉ lệ rất thấp trong ngành sản xuất chất tẩy.

Quy trình sử dụng Potassium Bromate trong sản xuất chất tẩy

  • Bước 1: Đảm bảo an toàn: Trước khi bắt đầu sử dụng chất tẩy, nhân viên cần được đào tạo về an toàn và các biện pháp phòng ngừa tai nạn. Đảm bảo rằng nhân viên đang sử dụng bảo hộ cá nhân như kính bảo hộ, mũ bảo hộ, găng tay và áo măng sơ mi để bảo vệ da và mắt khỏi tiếp xúc trực tiếp với chất tẩy.

  • Bước 2: Định lượng chính xác: Xác định lượng Potassium Bromate hoặc chất tẩy cần thiết để đạt được hiệu quả tẩy mong muốn và tránh sử dụng quá mức có thể gây hại.

  • Bước 3: Pha loãng hoặc hòa tan: Nếu cần thiết, chất tẩy có thể được pha loãng hoặc hòa tan trong nước hoặc dung môi khác để giảm độ mạnh trước khi sử dụng.

  • Bước 4: Áp dụng chất tẩy: Áp dụng chất tẩy lên bề mặt cần tẩy hoặc xử lý bằng cách sử dụng cọ, bàn chải, hoặc các thiết bị xịt tẩy. Tuân thủ các hướng dẫn cụ thể của nhà sản xuất về thời gian liên hệ và nhiệt độ để đạt hiệu quả tốt nhất.

  • Bước 5: Xử lý thải: Sau khi hoàn thành quá trình tẩy, chất tẩy đã sử dụng cần được xử lý một cách an toàn và thích hợp. Đảm bảo tuân thủ các quy định về xử lý chất thải hóa học của khu vực hoặc quốc gia.

  • Bước 6: Vệ sinh và lưu trữ: Sau khi sử dụng, dụng cụ tẩy cần được vệ sinh sạch sẽ và lưu trữ an toàn để tránh nguy cơ bị rò rỉ hoặc tiếp xúc vô tình.

KBrO3-chất-tẩy-1

4.3. Hóa chất phòng thí nghiệm

Potassium Bromate (KBrO3) cũng có một số ứng dụng trong hóa chất phòng thí nghiệm. Dưới đây là một số chi tiết về ứng dụng của KBrO3 trong phòng thí nghiệm:

  • Nghiên cứu oxi hóa: KBrO3 được sử dụng trong các nghiên cứu về các quá trình oxi hóa trong phòng thí nghiệm. Như đã đề cập trước đó, KBrO3 là một chất oxi hóa mạnh. Và do đó, nó được sử dụng để nghiên cứu các quá trình oxi hóa khác nhau.

  • Nghiên cứu độc tính: KBrO3 cũng có thể được sử dụng trong nghiên cứu độc tính và tác động của các chất oxi hóa mạnh trong hệ thống sinh học. Điều này liên quan đến việc xem xét cách mà các chất oxi hóa có thể ảnh hưởng đến các quá trình sinh học và tác động đến sức khỏe con người.

Tỉ lệ sử dụng Potassium Bromate trong ứng dụng Hóa chất phòng thí nghiệm

Trong hóa chất phòng thí nghiệm, việc sử dụng Potassium Bromate hoặc bất kỳ chất hóa học nào khác đều cần được thực hiện một cách cẩn thận và an toàn. Tỉ lệ sử dụng cụ thể của Potassium Bromate sẽ phụ thuộc vào mục đích sử dụng cụ thể. Tính chất hóa học của nó và yêu cầu của thí nghiệm.

KBrO3-thí-nghiệm

Quy trình sử dụng Potassium Bromate trong ứng dụng Nghiên cứu độc tính

Trong nghiên cứu độc tính, việc sử dụng các chất hóa học như Potassium Bromate cần được tiến hành một cách cẩn thận và có kế hoạch đảm bảo an toàn. Dưới đây là một quy trình tổng quát để sử dụng Potassium Bromate. Hoặc bất kỳ chất độc tính nào trong nghiên cứu độc tính:

  • Bước 1: Đánh giá rủi ro và chuẩn bị: Trước khi bắt đầu nghiên cứu, cần tiến hành đánh giá rủi ro về tính chất độc tính của Potassium Bromate và các chất hóa học khác được sử dụng. Đảm bảo rằng nhân viên thực hiện nghiên cứu đều đã được đào tạo về an toàn. Được cung cấp bảo hộ cá nhân phù hợp.

  • Bước 2: Phân loại độc tính: Xác định mục tiêu nghiên cứu và xác định loại độc tính cụ thể mà bạn muốn nghiên cứu. Ví dụ như độc tính akut, độc tính lặp lại hoặc độc tính sự phát triển.

  • Bước 3: Pha loãng và lựa chọn liều lượng: Xác định mức độ pha loãng và liều lượng cần thiết cho nghiên cứu. Để đảm bảo tính chính xác và phù hợp với mục tiêu nghiên cứu.

  • Bước 4: Chuẩn bị mô hình nghiên cứu: Chuẩn bị các mô hình nghiên cứu như tế bào hoặc động vật thử nghiệm (nếu áp dụng) theo các quy trình đúng đắn. Và tuân thủ đạo đức đối với việc sử dụng động vật trong nghiên cứu.

  • Bước 5: Áp dụng chất độc tính: Thực hiện việc sử dụng Potassium Bromate hoặc chất hóa học khác trên mô hình nghiên cứu. Dưới điều kiện kiểm soát để thu thập dữ liệu về độc tính.

  • KBrO3-thí-nghiệm-1

4.4. Tác nhân oxy hóa trong ngành xử lý nước

  • Ứng dụng:
    Potassium bromate có thể được sử dụng với vai trò là tác nhân oxy hóa phụ trong xử lý nước. Đặc biệt khi nước chứa các tạp chất hữu cơ khó phân hủy, vi khuẩn hoặc kim loại nặng.

  • Cơ chế hoạt động:
    KBrO3 có thể tạo ra oxy nguyên tử (O·) hoặc radical tự do khi tiếp xúc với tia UV. Hoặc khi phản ứng với một số chất xúc tác. Từ đó oxy hóa các hợp chất hữu cơ khó phân hủy thành dạng dễ loại bỏ hơn. Tuy nhiên, do lo ngại về độc tính, ứng dụng này bị giới hạn rất nghiêm ngặt. Và hầu như chỉ được dùng ở quy mô nghiên cứu. Hoặc công nghiệp không tiếp xúc trực tiếp với con người.

4.5. Các ứng dụng khác

Ngành công nghiệp dệt may: Một số hợp chất có thể được sử dụng trong việc xử lý và làm mềm sợi tự nhiên như sợi bông và sợi len. Các hợp chất này giúp cải thiện tính đàn hồi và độ mềm của sợi. Tạo ra sản phẩm dệt may có cảm giác mềm mịn hơn.

Ngành sản xuất giấy: Trong quá trình sản xuất giấy, các hợp chất có thể được sử dụng để làm mềm và xử lý sợi giấy. Giúp tạo ra sản phẩm giấy mịn màng và đáp ứng yêu cầu cụ thể của từng ứng dụng.

Ngành dược phẩm: Một số enzyme và hợp chất có thể được sử dụng trong sản xuất dược phẩm. Để cải thiện quá trình sản xuất và chất lượng của các sản phẩm.

Ngành chăm sóc cá nhân: Một số enzyme và hợp chất có thể được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Để cải thiện tính chất của các sản phẩm này.

Ngành chế tạo thuốc nhuộm: Các hợp chất nhuộm có thể được sử dụng để tạo ra màu sắc và độ bền màu mong muốn.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3

Khi làm việc với các hóa chất, đặc biệt là các hợp chất hóa học có thể gây nguy hiểm. Việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố rất quan trọng. Để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

Bảo quản:

  • Bảo quản các hóa chất trong các nơi khô ráo, thoáng mát và thoát nhiệt.
  • Tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt cao.
  • Đặt các hóa chất trong các bao bì gốc chất liệu chống thấm nước và chống tác động bên ngoài.
  • Giữ cho các hóa chất cách xa các chất khác. Đặc biệt là các hóa chất không nên pha trộn với nhau mà không có hướng dẫn cụ thể.

An toàn:

  • Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay, áo bảo hộ, kính bảo hộ khi làm việc với hóa chất.
  • Làm việc trong môi trường có độ thông gió tốt hoặc sử dụng các thiết bị thông gió.
  • Tránh hít phải hơi, bụi hoặc tiếp xúc da với các hóa chất.
  • Không ăn, uống hoặc hút thuốc khi làm việc với hóa chất.
  • Đặt các hóa chất ở xa tầm tay của trẻ em và động vật cưng.

Xử lý sự cố:

  • Nếu xảy ra sự cố như đổ hóa chất, lắp đặt thiết bị ngưng tụ, hoặc tiếp xúc da. Ngay lập tức thực hiện các biện pháp sau:
    • Đeo PPE và làm sạch khu vực bị tác động bằng nước sạch.
    • Nếu cần, sử dụng kit cứu hỏa hoặc bộ quần áo bảo hộ đặc biệt để xử lý sự cố.
    • Đọc kỹ hướng dẫn xử lý sự cố trên nhãn sản phẩm hoặc theo hướng dẫn từ nhà sản xuất.
    • Nếu tình trạng sức khỏe xấu đi hoặc có dấu hiệu của phản ứng không mong muốn. Cần tìm kiếm sự giúp đỡ y tế ngay lập tức.

KBrO3

6. Tư vấn về Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3. Potassium Bromate mua ở đâu

Giải đáp Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Potassium Bromate - Kali Bromat - KBrO3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0867.883.818

Zalo :  086.818.3331 - 0867.883.818

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:13 Thứ Năm 24/07/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem