Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Hàn Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

🌐 Polysorbate 20 – Tween 20 – C₅₈H₁₁₄O₂₆: Cây cầu phân tử kết nối dầu và nước trong thế giới hiện đại

Trong thế giới công nghệ hóa học ứng dụng, Polysorbate 20 (Tween 20) nổi lên như một chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng cực kỳ rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Không chỉ là một chất nhũ hóa, Tween 20 còn là cầu nối giữa dầu – nước, giữa hiệu quả – an toàn và giữa khoa học – thẩm mỹ.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Polysorbate 20

Tên gọi khác: Tween 20, E432, Sorbitan monolaurate, Sorbitan esters, Polyoxyethylene (20) sorbitan monolaurate, Chất nhũ hóa, Chất hòa tan, Scattics, Alkest, TW 20.

Công thức: C58H114O26

Số CAS: 9005-64-5

Xuất xứ: Hàn Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng chất lỏng trong suốt

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26

Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 là gì ?

Tham khảo Tween 20 - Polysorbate 20 INCI name tại đây.

Polysorbate 20, hay còn gọi là Tween 20. Là một loại surfactant không ion hóa được sử dụng phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Bao gồm thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Với công thức hóa học C58H114O26, nó được sản xuất từ sorbitol và axit lauric. Sau đó được polyoxyethylene hóa để tạo ra đặc tính nhũ hóa và hòa tan.

Trong ngành thực phẩm, Tween 20 thường được sử dụng như một chất nhũ hóa và ổn định cho các sản phẩm. Ví dụ như kem, nước sốt và đồ uống. Nhờ khả năng hòa tan tốt, nó giúp các thành phần dầu và nước hòa quyện lại với nhau. Nhằm tạo ra sản phẩm đồng nhất và dễ sử dụng.

Trong lĩnh vực dược phẩm, Polysorbate 20 có vai trò quan trọng trong việc cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hoạt tính trong thuốc, đặc biệt là trong các dạng bào chế như thuốc tiêm và thuốc uống. Nó cũng giúp kéo dài thời gian bảo quản sản phẩm và giảm thiểu hiện tượng lắng đọng.

Ngoài ra, trong ngành mỹ phẩm, Tween 20 được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, dầu gội và sản phẩm trang điểm. Để cải thiện độ mịn màng và ổn định. Tính chất linh hoạt và hiệu quả của Polysorbate 20. Nhằm làm cho nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều sản phẩm tiêu dùng hiện đại.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26

🌿 1. Nguồn gốc – Từ tự nhiên đến tổng hợp bán sinh học

Polysorbate 20, còn gọi là Tween 20, là một chất hoạt động bề mặt không ion có nguồn gốc bán tổng hợp, được tạo thành từ sự kết hợp giữa nguồn tự nhiênphản ứng hóa học có kiểm soát..

📌 Thành phần nguồn gốc chính:

  • Sorbitol (C₆H₁₄O₆): Một loại polyol tự nhiên, được lên men từ glucose hoặc tinh bột ngô, sắn, khoai mì.

  • Acid lauric (C₁₂H₂₄O₂): Acid béo no chiết xuất từ dầu dừa hoặc dầu cọ.

  • Ethylene oxide (EO): Sản phẩm hóa dầu, đóng vai trò tạo nhóm polyoxyethylene để tăng khả năng tan trong nước.

⚙️ 2. Quy trình sản xuất công nghiệp – Kết hợp hữu cơ và ethoxyl hóa

Quy trình sản xuất Tween 20 thường gồm 2 giai đoạn chính, áp dụng công nghệ hóa học mềm để giữ được độ an toàn sinh học cao.

🔹 Bước 1: Tổng hợp Sorbitan Monolaurate (SML)

Phản ứng este hóa giữa:

  • Sorbitol (hoặc sorbitan)

  • Với Acid lauric

📌 Phản ứng hóa học chính:

Sorbitan + Lauric acid → Sorbitan monolaurate (SML) + H₂O

✅ Điều kiện phản ứng:

  • Xúc tác: acid mạnh (H₂SO₄, p-TsOH) hoặc enzyme lipase.

  • Nhiệt độ: 180–220°C trong môi trường chân không để đẩy H₂O ra ngoài và đẩy phản ứng về phía tạo este.

🔹 Bước 2: Ethoxyl hóa để tạo Polysorbate 20

SML tiếp tục phản ứng với ethylene oxide (EO) để gắn thêm 20 đơn vị polyoxyethylene (-CH₂CH₂O-), tạo thành cấu trúc phân tử Tween 20 hoàn chỉnh.

📌 Phản ứng hóa học tổng quát:

SML + 20 EO → Polysorbate 20 (C₅₈H₁₁₄O₂₆)

✅ Điều kiện ethoxyl hóa:

  • Nhiệt độ: 120–160°C

  • Áp suất: 2–5 atm

  • Xúc tác: base yếu hoặc chất hoạt hóa ion kim loại (NaOH, KOH)

⛓️ Kết quả: Sản phẩm tạo ra có đầu ưa nước (polyoxyethylene)đuôi ưa dầu (gốc acid lauric) → đóng vai trò nhũ hóa mạnh kiểu O/W (oil in water).

3. Ảnh hưởng của Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 tới môi trường và khí quyển.

🐟 1. Độc tính thủy sinh rất thấp – Không ảnh hưởng đáng kể đến sinh vật nước

Mặc dù là chất hoạt động bề mặt, Polysorbate 20 có độc tính cực thấp đối với sinh vật thủy sinh, do bản chất phân tử không ion hóa và không có nhóm phản ứng mạnh.

Loài thử nghiệmChỉ số LC₅₀/EC₅₀ (96h)Đánh giá
Cá (Danio rerio)> 1000 mg/LKhông độc
Tảo lục (S. capricornutum)> 1000 mg/LKhông ảnh hưởng phát triển
Giáp xác (Daphnia magna)> 500 mg/LẢnh hưởng rất thấp

✅ Do đó, Tween 20 không bị giới hạn nghiêm ngặt trong nước thải sản xuất mỹ phẩm hoặc dược phẩm.

☁️ 2. Ảnh hưởng tới khí quyển – Gần như bằng 0

Polysorbate 20 là một hợp chất:

  • Không bay hơi (non-volatile).

  • áp suất hơi gần như bằng 0 ở điều kiện thường.

  • Không chứa nhóm dễ oxy hóa hoặc phản ứng với NOx, O₃, hoặc SO₂.

📌 Kết luận: Tween 20 không tham gia vào hiệu ứng nhà kính, phản ứng quang hóa, mưa axit hay tạo bụi mịn (PM2.5).

🧯 3. Ảnh hưởng khi cháy hoặc phân hủy nhiệt

Mặc dù không dễ cháy, khi tiếp xúc với nhiệt độ > 200°C, Tween 20 có thể phân hủy sinh ra:

  • CO₂

  • CO

  • Aldehyde bay hơi nhẹ (có thể gây kích ứng nhẹ nếu hít phải với liều lớn)

⚠️ Tuy nhiên, chỉ xảy ra trong tình huống đốt nóng cực đoan, không phổ biến trong quy trình sử dụng thực tế.

4. Tính chất vật lý và hóa học của Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26

Tính chất vật lý

  1. Màu sắc: Tween 20 thường là chất lỏng trong suốt hoặc màu vàng nhạt.
  2. Mùi: Có mùi nhẹ, gần như không đáng kể.
  3. Khối lượng riêng: Khoảng 1.1 g/cm³.
  4. Độ nhớt: Có độ nhớt tương đối thấp, giúp dễ dàng trong việc sử dụng và trộn lẫn với các thành phần khác.
  5. Điểm sôi: Khoảng 100-130°C (212-266°F), nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào nồng độ và các thành phần khác.
  6. Điểm đông: Thường không đông đặc ở nhiệt độ phòng.

Tính chất hóa học

Tham khảo PBS Tween 20 - Polysorbate 20 tại đây.
  1. Tính nhũ hóa: Tween 20 có khả năng tạo ra nhũ tương ổn định giữa dầu và nước, giúp hòa tan các thành phần không tan trong nước.
  2. Tính tan: Dễ tan trong nước và các dung môi hữu cơ, nhờ vào cấu trúc polyethylene oxide trong phân tử.
  3. Tính ổn định: Bền vững trong điều kiện pH rộng (từ 4 đến 10), nhưng có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ cao hoặc ánh sáng mạnh trong thời gian dài.
  4. Tính hoạt động bề mặt: Polysorbate 20 có khả năng giảm sức căng bề mặt, giúp cải thiện khả năng hòa tan và phân tán của các thành phần.
  5. Tính phản ứng: Không dễ dàng phản ứng với các chất khác trong điều kiện bình thường, nhưng có thể tương tác với các acid hoặc base mạnh.
  6. Khả năng tạo phức: Tween 20 có khả năng tạo phức với các ion kim loại, có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của các thành phần hoạt tính trong sản phẩm.

5. Ứng dụng của Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

Tham khảo Polysorbate 20 - Tween 20 công dụng tại đây.

Polysorbate 20 (Tween 20) có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau, bao gồm:

  1. Thực phẩm: Được sử dụng làm chất nhũ hóa và ổn định cho các sản phẩm như kem, nước sốt, và đồ uống. Nó giúp hòa tan các thành phần dầu trong nước, tạo ra sản phẩm đồng nhất.
  2. Dược phẩm: Tween 20 giúp cải thiện khả năng hòa tan của các hoạt chất trong thuốc, đặc biệt trong các dạng bào chế như thuốc tiêm và thuốc uống. Nó cũng làm tăng tính ổn định và thời gian bảo quản của sản phẩm.
  3. Mỹ phẩm: Được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, dầu gội, và sản phẩm trang điểm để cải thiện độ mịn màng, độ ổn định và khả năng thẩm thấu...
  4. Hóa chất công nghiệp: Làm chất nhũ hóa trong các sản phẩm tẩy rửa và làm sạch, giúp cải thiện khả năng phân tán và hòa tan.
  5. Nông nghiệp: Tween 20 được sử dụng trong các công thức thuốc trừ sâu và phân bón để cải thiện tính hiệu quả và khả năng phân tán của các hoạt chất.
  6. Công nghiệp sinh học: Hỗ trợ trong quá trình chiết xuất và tinh chế protein, cũng như trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ sinh học...

Tỉ lệ sử dụng %

1. Ngành thực phẩm

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành thực phẩm thường dao động từ 0,1% đến 1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng.

  • Chất nhũ hóa: Thường sử dụng khoảng 0,5% đến 1% để giúp hòa tan các thành phần dầu và nước, tạo sự ổn định cho sản phẩm như kem hoặc nước sốt.
  • Chất ổn định: Có thể sử dụng từ 0,1% đến 0,5% trong các sản phẩm như đồ uống để cải thiện độ đồng nhất.

Tween 20 thực phẩm 1

2. Ngành y dược

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành y dược thường nằm trong khoảng từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể:

  • Thuốc tiêm: Thường sử dụng từ 0,1% đến 1% để cải thiện khả năng hòa tan và ổn định các thành phần hoạt tính.
  • Dạng bào chế uống: Tỉ lệ có thể từ 0,5% đến 2%, giúp tăng cường khả năng hấp thụ và đồng nhất của sản phẩm.
  • Sản phẩm bôi ngoài: Có thể dùng từ 0,5% đến 5%, tùy vào yêu cầu về độ nhũ hóa và tính ổn định.
  • Dung dịch pha loãng: Tỉ lệ sử dụng thường khoảng 0,1% đến 0,3% để duy trì độ ổn định.

Tween 20 dược phẩm 1

3. Ngành mỹ phẩm

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành mỹ phẩm thường dao động từ 0,5% đến 5%, tùy thuộc vào loại sản phẩm và chức năng cụ thể:

  • Sản phẩm chăm sóc da: Thường sử dụng khoảng 1% đến 3% để cải thiện độ nhũ hóa và khả năng thẩm thấu.
  • Dầu gội và xà phòng: Có thể sử dụng từ 0,5% đến 2% để tạo sự đồng nhất và ổn định cho sản phẩm.
  • Kem và lotion: Tỉ lệ thường nằm trong khoảng 1% đến 5%, giúp hòa tan các thành phần dầu và nước.
  • Sản phẩm trang điểm: Tùy vào công thức, có thể sử dụng từ 0,5% đến 3% để cải thiện độ bám và khả năng phân tán.

4. Ngành công nghiệp

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành công nghiệp thường dao động từ 0,1% đến 5%, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể:

  • Chất tẩy rửa: Thường sử dụng từ 0,5% đến 2% để cải thiện khả năng hòa tan và phân tán của các thành phần.
  • Sản phẩm hóa chất công nghiệp: Có thể dùng từ 0,1% đến 1% để tăng cường tính ổn định và giảm sức căng bề mặt.
  • Sơn và chất phủ: Tỉ lệ sử dụng thường khoảng 0,5% đến 3% để cải thiện tính đồng nhất và khả năng phân tán của các pigment.
  • Sản phẩm nhũ tương: Thường sử dụng từ 1% đến 5% để tạo sự ổn định cho các hệ thống nhũ tương.

Tween 20 tẩy rửa 1

5. Ngành nông nghiệp

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành nông nghiệp thường dao động từ 0,1% đến 5%.

6. Ngành công nghiệp sinh học

Tỉ lệ sử dụng Polysorbate 20 (Tween 20) trong ngành công nghiệp sinh học thường dao động từ 0,1% đến 5%.

Ngoài Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Tham khảo Tween 20 khác gì tween 80? tại đây.
  • Polysorbate 80 (Tween 80): C64H128O26
  • Sorbitan monolaurate (Span 20): C18H34O6
  • Sodium lauryl sulfate (SLS): C12H25NaO4S
  • Cetyl alcohol: C16H34O
  • Glycerin: C3H8O3
  • Propylene glycol: C3H8O2
  • Xanthan gum: C35H49O29
  • Carbomer: (C3H4O2)n
  • Silicone oil: (C2H6OSi)n
  • Stearic acid: C18H36O2

6. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26

Bảo quản

  1. Nhiệt độ: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi có nhiệt độ cao. Nhiệt độ lý tưởng thường từ 15°C đến 30°C.
  2. Độ ẩm: Tránh ẩm ướt. Giữ sản phẩm trong môi trường khô ráo để ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn hoặc nấm.
  3. Đóng gói: Sử dụng bao bì kín, không cho không khí vào để tránh ô nhiễm và phân hủy.
  4. Thời gian bảo quản: Kiểm tra hạn sử dụng và đảm bảo không sử dụng sản phẩm đã hết hạn.

An toàn khi sử dụng

  1. Thực hiện theo hướng dẫn: Luôn tuân thủ các hướng dẫn sử dụng và tỉ lệ khuyến nghị trong công thức sản phẩm.
  2. Tránh tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần.
  3. Sử dụng thiết bị bảo hộ: Khi xử lý với số lượng lớn, nên sử dụng găng tay và kính bảo hộ để bảo vệ da và mắt.
  4. Đọc tài liệu an toàn: Tham khảo Material Safety Data Sheet (MSDS) để biết thêm thông tin về tính chất và biện pháp an toàn cụ thể.

THam khảo Tween 20 - Polysorbate 20 có an toàn không? tại đây

Xử lý sự cố

  1. Tiếp xúc với da:
    • Rửa ngay vùng da bị tiếp xúc với nước và xà phòng.
    • Nếu có dấu hiệu kích ứng hoặc dị ứng (như mẩn đỏ, ngứa), hãy tham khảo ý kiến bác sĩ.
  2. Tiếp xúc với mắt:
    • Rửa ngay mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút.
    • Nếu cảm thấy khó chịu hoặc có triệu chứng kéo dài, hãy tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  3. Nuốt phải:
    • Không cố gắng gây nôn.
    • Uống nước hoặc sữa nếu không có phản ứng dị ứng.
    • Tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  4. Phát hiện rò rỉ:
    • Nếu sản phẩm bị rò rỉ, hãy sử dụng khăn hoặc bông để thấm hút chất lỏng.
    • Dọn dẹp khu vực đó và loại bỏ chất thải theo quy định địa phương.
  5. Phản ứng không mong muốn trong sản phẩm:
    • Kiểm tra lại công thức và tỷ lệ sử dụng.
    • Nếu sản phẩm không ổn định, hãy điều chỉnh công thức và thử nghiệm lại.
  6. Báo cáo sự cố:
    • Ghi lại chi tiết sự cố để có thể báo cáo cho nhà cung cấp hoặc cơ quan chức năng nếu cần.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 học dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

Tween 20 3

7.  Tư vấn về Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26 

Giải đáp Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26  qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Polysorbate 20 - Tween 20 - C58H114O26  KDC CHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0867.883.818

Zalo :  086.818.3331 - 0867.883.818

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem