Polysorbate 80 (Tween 80) là một chất nhũ hóa và hoạt động bề mặt có công thức C₆₄H₁₂₄O₂₆, giúp hòa tan dầu trong nước. Nó được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm (E433) để ổn định kem, bánh, nước sốt, trong dược phẩm để hỗ trợ hòa tan dược chất trong vaccine, thuốc tiêm, và trong mỹ phẩm như kem dưỡng, dầu gội.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Polysorbate 80
Tên gọi khác: Tween 80, E433, Canarcel 80, Alkest TW 80, Scattics 80, Poegasorb 80, Polyoxyethylenesorbitan monooleate
Công thức hóa học Tween 80: C64H124O26
Số CAS: 9005-65-6
Xuất xứ: Ấn Độ
Quy cách: 200kg/phuy
Ngoại quan: Dạng lỏng, sánh, màu vàng nhạt
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 là gì?
Tween 80 là gì? Polysorbate 80 là gì? - còn được gọi là Tween 80, là một chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt có công thức hóa học C₆₄H₁₂₄O₂₆. Đây là một este của sorbitan, axit oleic và ethylene oxide, giúp hòa tan dầu trong nước một cách hiệu quả.
Tween 80 trong thực phẩm, Polysorbate 80 mang mã phụ gia E433, thường được sử dụng để tạo độ mịn và ổn định cho kem, bánh, kẹo, nước sốt và đồ uống. Nó giúp ngăn chặn sự tách lớp giữa dầu và nước, giữ kết cấu sản phẩm tốt hơn.
Trong dược phẩm, Polysorbate 80 có vai trò quan trọng trong các loại vaccine, thuốc tiêm, thuốc nhỏ mắt và thuốc mỡ, giúp hòa tan và phân tán hoạt chất.
Tween 80 trong mỹ phẩm, chất này có mặt trong kem dưỡng da, dầu gội, sữa tắm nhờ khả năng giữ ẩm và làm mềm da.
Chất nhũ hóa Tween 80 được FDA và EFSA công nhận là an toàn, nhưng khi dùng ở liều cao có thể gây kích ứng nhẹ. Nhờ tính chất đặc biệt của mình, Polysorbate 80 là một thành phần quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện nay.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26
Tính chất vật lý của Polysorbate 80
- Trạng thái: Chất lỏng sánh, nhớt
- Màu sắc: Vàng nhạt đến màu hổ phách
- Mùi: Nhẹ hoặc không mùi
- Độ tan:
- Tan tốt trong nước, ethanol, methanol
- Không tan trong dầu khoáng và dầu nhẹ
- Tỉ trọng: ~1,06 g/cm³ ở 25°C
- Điểm đông đặc: Khoảng -20°C
- Điểm sôi: Không xác định do dễ phân hủy ở nhiệt độ cao
- Độ nhớt: Cao, có tính nhớt đặc trưng
Tính chất hóa học của Polysorbate 80
- Là chất nhũ hóa không ion: Có thể hòa tan cả dầu và nước
- Bền hóa học ở nhiệt độ và pH trung bình, nhưng có thể bị phân hủy khi tiếp xúc với nhiệt độ quá cao hoặc axit/bazơ mạnh
- Tương thích với nhiều chất hoạt động bề mặt khác, giúp tăng cường khả năng nhũ hóa
- Có thể bị oxy hóa khi tiếp xúc lâu với không khí hoặc ánh sáng mạnh, làm giảm chất lượng sản phẩm

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Tween 80 – Polysorbate 80
Tween 80 (Polysorbate 80) là một trong những chất hoạt động bề mặt không ion được sử dụng rộng rãi nhất trong công nghiệp thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và sinh học phân tử. Tuy nhiên, ít người biết rằng quy trình sản xuất Tween 80 liên quan đến cả nguyên liệu tự nhiên và các bước tổng hợp hóa học tinh vi. Phần này sẽ phân tích chi tiết nguồn gốc và cách sản xuất Tween 80 theo tiêu chuẩn công nghiệp.
3.1. Nguồn gốc nguyên liệu của Tween 80
Tween 80 là este phức tạp tạo thành từ ba thành phần chính:
Sorbitol (sorbit):
Là một loại polyol (rượu đa chức), thường được chiết xuất từ glucose có nguồn gốc thực vật như ngô, khoai mì hoặc lúa mì thông qua quá trình khử.
Axit oleic:
Là một acid béo không no, đơn liên kết đôi (C18:1), thường được chiết xuất từ dầu thực vật như dầu ô liu, dầu đậu nành hoặc dầu cọ.
Ethylene oxide:
Là hợp chất hữu cơ vòng epoxide, được tổng hợp trong công nghiệp, dùng để ethoxyl hóa sorbitan, tạo ra chuỗi polyoxyethylene cần thiết để tăng độ tan trong nước và khả năng nhũ hóa.
3.2. Các bước sản xuất Tween 80
Quá trình sản xuất Tween 80 trải qua 3 giai đoạn chính:
Bước 1: Khử glucose → tạo sorbitol
Glucose được hydrogen hóa trong điều kiện xúc tác nickel hoặc ruthenium
Phản ứng xảy ra ở áp suất cao và nhiệt độ vừa phải
Sản phẩm là sorbitol – nguyên liệu nền cho giai đoạn tiếp theo
Bước 2: Tạo sorbitan và ester hóa với acid oleic
Sorbitol được khử nước một phần để tạo thành sorbitan – cấu trúc vòng nội ether
Sau đó, sorbitan phản ứng với axit oleic (nguồn gốc từ dầu thực vật) qua phản ứng este hóa
Sản phẩm là sorbitan monooleate – còn gọi là Span 80
Công thức rút gọn phản ứng: Sorbitan + Acid oleic → Sorbitan monooleate (Span 80) + nước
Bước 3: Ethoxyl hóa Span 80 để tạo Tween 80
Span 80 được cho phản ứng với ethylene oxide ở nhiệt độ cao (~150–200°C) trong điều kiện có xúc tác kiềm
Khoảng 20 đơn vị ethylene oxide được gắn vào phân tử, tạo thành chuỗi polyoxyethylene
Sản phẩm cuối cùng là Polysorbate 80 (Tween 80), có công thức tổng quát: Polyoxyethylene (20) sorbitan monooleate
Cấu trúc tổng quát: R–(OCH₂CH₂)ₙ–OH, với n ≈ 20
3.3. Quy chuẩn sản xuất và kiểm soát chất lượng
Tween 80 được sản xuất theo tiêu chuẩn GMP (Good Manufacturing Practice) hoặc các tiêu chuẩn dược điển như USP, Ph. Eur. hoặc JP.
Các chỉ tiêu kiểm nghiệm thường bao gồm:
Độ nhớt, chỉ số acid, chỉ số peroxide
Mức độ ethoxyl hóa
Hàm lượng nước và tạp chất kim loại
Độ ổn định và độ tan trong nước, ethanol
Trong ngành dược, Tween 80 dùng cho tiêm truyền cần đạt độ tinh khiết cao, vô trùng hoặc được lọc tiệt trùng (0.22 µm) trước khi sử dụng.
3.4. Tính bền và phân hủy sinh học
Tween 80 là chất phân hủy sinh học nhờ các liên kết ester dễ bị thủy phân
Tuy nhiên, trong điều kiện bảo quản tốt (tránh ánh sáng, nhiệt độ cao), Tween 80 ổn định trong thời gian dài
4.1. Trong dược phẩm
Polysorbate 80 được công nhận là một tá dược nhũ hóa – phân tán quan trọng, có mặt trong nhiều dạng thuốc:
Nhũ tương tiêm truyền (O/W): Dùng để hòa tan và phân tán các dược chất kỵ nước như vitamin A, D, E hoặc thuốc dạng dầu.
Dung dịch uống chứa hoạt chất kém tan: Polysorbate 80 giúp tăng sinh khả dụng nhờ tạo micelle.
Vaccine: Là thành phần ổn định và nhũ hóa trong vaccine virus bất hoạt hoặc vector tái tổ hợp (ví dụ: AstraZeneca COVID-19, HPV Gardasil).
Thuốc nhỏ mắt, thuốc nhỏ mũi: Giữ hoạt chất phân tán đều và không gây kích ứng niêm mạc.
Chế phẩm tiêm protein, enzyme: Giữ cấu trúc không bị kết tụ, phân hủy.
4.2. Trong mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân
Là chất nhũ hóa mềm và dịu nhẹ, Polysorbate 80 có vai trò:
Ổn định hỗn hợp dầu – nước trong kem dưỡng, lotion, serum, dầu gội, mặt nạ…
Giảm hiện tượng tách lớp trong sản phẩm nền thiên nhiên (chứa tinh dầu, lipid)
Làm chất phân tán sắc tố, chất chống nắng vật lý (ZnO, TiO₂) trong kem chống nắng
Hòa tan tinh dầu trong sản phẩm tẩy trang, xịt khoáng, toner, gel rửa mặt
Tween 80 không gây kích ứng da, phù hợp cả cho sản phẩm hữu cơ và lành tính.
4.3. Trong thực phẩm
Polysorbate 80 được phép sử dụng trong thực phẩm với mã phụ gia E433, thường dùng để:
Tạo nhũ tương bền trong kem, sốt mayonnaise, nước sốt trộn salad
Ổn định bọt khí trong kem đánh bông, kem tươi, whipping cream
Kéo dài thời gian phân tán của hương liệu, chất tạo màu, vitamin tan trong dầu
Phân tán chất béo trong các sản phẩm bánh nướng, kẹo mềm, kem lạnh
4.4. Trong sinh học phân tử và công nghệ sinh học
Tween 80 là thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình nghiên cứu – sản xuất sinh học:
Tách chiết DNA/RNA và protein: Tween 80 giúp phá vỡ màng tế bào, hỗ trợ ly giải
Pha dung dịch đệm (buffer): Ổn định enzyme, tránh biến tính protein trong PCR, Western blot
Nuôi cấy tế bào và vi sinh vật: Tween 80 giúp đồng đều pha tăng trưởng, kiểm soát bề mặt khí-lỏng
Vận chuyển vaccine mRNA, hệ nano lipid: Là chất ổn định cấu trúc micelle hoặc liposome
Tween 80 trong vaccine, Tween 80 có gây dị ứng không
4.5. Trong công nghiệp khác
Tween 80 còn được sử dụng trong:
Chế biến chất bôi trơn, chống tĩnh điện
Ngành in ấn và sơn phủ: Giúp phân tán chất màu, kiểm soát độ nhớt
Chất phụ gia trong dung dịch khoan (dầu khí): Tăng phân tán và giảm bọt
Xử lý nước thải: Là chất hoạt động bề mặt hỗ trợ keo tụ-hấp phụ chất ô nhiễm
4.6. Cơ chế cấu tạo và hoạt động của Polysorbate 80 – Tween 80 – C₆₄H₁₂₄O₂₆
Cấu trúc phân tử của Tween 80
Tween 80 (Polysorbate 80) là một este không ion, có cấu trúc phân tử gồm 3 thành phần chính:
| Thành phần cấu tạo | Vai trò |
|---|
| Sorbitan (nguồn từ sorbitol) | Là khung carbon trung tâm, tạo liên kết với các nhóm chức |
| Acid oleic (C18:1) | Gắn este vào sorbitan → phần kỵ nước (đuôi hydrocarbon) |
| Polyoxyethylene (n~20) | Được gắn vào sorbitan → phần ưa nước (đầu ethylene oxide chuỗi dài) |
Phân tử Tween 80 mang tính lưỡng cực (amphiphilic):
Phần ưa nước: chuỗi polyoxyethylene – tan tốt trong nước
Phần kỵ nước: acid oleic – hòa tan tốt trong dầu, lipid

.
Cơ chế hoạt động – Nhũ hóa và giảm sức căng bề mặt
Khi được thêm vào hệ có cả nước và dầu (O/W), Tween 80 phân bố ở giao diện dầu – nước và hoạt động như sau:
a. Giảm sức căng bề mặt
Phân tử Tween 80 sắp xếp sao cho phần kỵ nước chui vào giọt dầu, phần ưa nước quay ra phía nước
Việc này làm giảm lực kéo giữa hai pha → tạo điều kiện hình thành nhũ tương ổn định
b. Tạo lớp màng bao quanh giọt dầu
Tween 80 tạo một “lớp áo” ưa nước xung quanh các giọt dầu, ngăn ngừa sự kết tụ, kết dính
Bằng cách này, Tween 80 ổn định hệ phân tán, ngăn tách pha trong thời gian dài
c. Hình thành cấu trúc micelle (ở nồng độ cao hơn CMC)
Trong dung dịch nước, khi vượt quá nồng độ tới hạn (Critical Micelle Concentration – CMC), Tween 80 tự tạo các micelle với lõi kỵ nước bên trong
Các hoạt chất kém tan trong nước (vitamin tan trong dầu, curcumin, thuốc kỵ nước…) sẽ được hòa tan và ổn định trong lõi micelle, giúp tăng sinh khả dụng

Giá trị HLB và chọn lựa hệ nhũ tương
HLB (Hydrophilic–Lipophilic Balance) là chỉ số đánh giá độ ưu nước của chất nhũ hóa:
So với Span 80 (HLB ≈ 4.3 – rất kỵ nước), Tween 80 có khả năng phân tán tốt hơn trong hệ nước.
Ổn định protein và enzyme trong dược phẩm – sinh học phân tử
Trong các hệ sinh học như vaccine, dung dịch enzyme hoặc DNA, Tween 80 còn có vai trò:
Ngăn protein kết tụ bằng cách bao quanh và ổn định cấu trúc bậc 3, bậc 4
Bám vào bề mặt thiết bị (lọ, ống nghiệm) → hạn chế hấp phụ protein → giữ nguyên liều
Ổn định môi trường phản ứng PCR, Western blot, ELISA… bằng cách ngăn biến tính enzym dưới tác động cơ học, bề mặt hoặc nhiệt
Những yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt động
| Yếu tố | Ảnh hưởng |
|---|
| pH | Tween 80 ổn định trong khoảng pH 4–8; pH quá thấp hoặc quá cao có thể gây thủy phân este |
| Nhiệt độ | Ở nhiệt độ cao > 60°C, Tween 80 có thể bị oxi hóa chậm hoặc thay đổi độ nhớt |
| Chất điện giải | Một số muối (NaCl, CaCl₂) có thể ảnh hưởng đến cấu trúc micelle |
| Tỷ lệ Tween 80 / dầu | Cần tối ưu hóa để đạt kích thước hạt nhũ tương nhỏ nhất, ổn định lâu dài |

Ngoài Polysorbate 80 - Tween 80 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây
Ngoài Polysorbate 80 (C₆₄H₁₂₄O₂₆), còn nhiều chất nhũ hóa và chất hoạt động bề mặt khác được sử dụng trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và công nghiệp. Dưới đây là một số chất thay thế phổ biến cùng công thức hóa học:
🔹 Polysorbate 20 – C₅₈H₁₁₄O₂₆ (Nhũ hóa nhẹ, dùng trong mỹ phẩm, thực phẩm)
🔹 Polysorbate 40 – C₆₂H₁₂₂O₂₆ (Nhũ hóa dầu, dùng trong thực phẩm)
🔹 Polysorbate 60 – C₆₂H₁₂₂O₂₆ (Dùng trong kem, bánh kẹo)
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26
Polysorbate 80 – Tween 80 là chất hoạt động bề mặt không ion, có dạng lỏng nhớt màu vàng nhạt, được sử dụng phổ biến trong dược phẩm, mỹ phẩm, thực phẩm và công nghệ sinh học. Mặc dù được xem là an toàn và không dễ cháy, việc bảo quản đúng cách và xử lý sự cố khi xảy ra vẫn rất quan trọng, nhằm đảm bảo chất lượng sản phẩm, an toàn lao động và tuân thủ quy định môi trường.
5.1. Tính chất cần lưu ý khi bảo quản Tween 80
| Đặc điểm vật lý | Ý nghĩa trong bảo quản |
|---|
| Trạng thái: chất lỏng nhớt màu vàng nhạt | Dễ hút bụi, dễ lắng đọng nếu để lâu |
| Tính tan: tan trong nước, ethanol; không tan trong dầu khoáng | Có thể phân tán trong nhiều môi trường, nhưng dễ tách lớp nếu bị nhiễm nước hoặc chất oxy hóa |
| Không bay hơi, không dễ cháy, không có mùi mạnh | Không nguy hiểm về hỏa hoạn nhưng có thể bị oxy hóa theo thời gian |
5.2. Điều kiện bảo quản an toàn
Để đảm bảo tính ổn định và hoạt tính nhũ hóa, Tween 80 cần được bảo quản theo các tiêu chuẩn sau:
Bao bì chứa
Thùng phuy nhựa hoặc inox chuyên dụng, nắp kín, tránh tiếp xúc với không khí và ánh sáng trực tiếp
Đối với dạng chia nhỏ: dùng chai thủy tinh nâu hoặc nhựa HDPE, có nút kín khí
Nhiệt độ
Bảo quản ở nhiệt độ phòng từ 15°C – 25°C
Không bảo quản dưới 10°C: dễ xuất hiện kết tinh hoặc gel hóa
Không để trên 40°C lâu dài: nguy cơ oxy hóa, phân hủy nhẹ
Ánh sáng & ẩm
Tránh ánh sáng trực tiếp vì tia UV có thể gây phân hủy chậm các chuỗi polyoxyethylene
Giữ khô ráo, tránh nhiễm ẩm – vì Tween 80 rất hút ẩm, có thể làm thay đổi độ nhớt hoặc hỏng sản phẩm
Không để gần:
5.3. Thời hạn sử dụng
Tween 80 có hạn sử dụng từ 2 đến 3 năm nếu bảo quản đúng điều kiện
Sau khi mở nắp, nên dùng hết trong vòng 6–12 tháng
Kiểm tra lại các chỉ tiêu như: màu sắc, độ nhớt, chỉ số acid, chỉ số peroxide nếu dùng cho dược phẩm hoặc vaccine
5.4. Hướng dẫn an toàn khi sử dụng
Mặc dù không nguy hiểm cấp tính, người lao động vẫn cần tuân thủ các biện pháp an toàn:
| Loại tiếp xúc | Biện pháp phòng ngừa |
|---|
| Tiếp xúc da | Mang găng tay nitrile khi thao tác trực tiếp, rửa sạch bằng nước và xà phòng nếu dính |
| Tiếp xúc mắt | Đeo kính bảo hộ; nếu dính mắt, rửa ngay với nước sạch trong 15 phút và đến cơ sở y tế |
| Hít phải hơi (khi gia nhiệt) | Làm việc nơi thông thoáng, có quạt hút/thoát khí, tránh đun nóng Tween 80 ở nhiệt độ cao không cần thiết |
| Nuốt phải (tình huống ngoài ý muốn) | Tween 80 không độc, nhưng nếu nuốt phải lượng lớn → đến cơ sở y tế để theo dõi |
5.5. Xử lý sự cố tràn đổ và rò rỉ
Tween 80 có độ nhớt cao, dễ trơn trượt nếu rơi vãi. Khi xảy ra sự cố:
🧹 Tràn nhỏ:
🧯 Tràn lớn:
Ngăn vùng tràn bằng rào chắn hút dầu/hút dung môi
Dùng chất hấp phụ không cháy như cát, đất sét, vermiculite
Gom chất thải vào thùng chuyên dụng
Không xả xuống cống rãnh nếu lượng lớn
💡 Lưu ý: Tween 80 không gây nguy cơ cháy nổ, nhưng trơn trượt – dễ gây tai nạn lao động nếu không xử lý kỹ.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác

Tìm hiểu thêm Tween 80 có phải là chất bảo quản không, Cách pha Tween 80, Tween 80 dùng trong phòng thí nghiệm, Tween 80 trong dược phẩm
6. Tư vấn về Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 .
Giải đáp Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Polysorbate 80 - Tween 80 - C64H124O26 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 11:06 - 07/09/2025