Phytic Acid 50% là dung dịch thương mại chứa 50% axit phytic và 50% nước tinh khiết. Trong lĩnh vực xử lý kim loại, sản phẩm này được đánh giá cao nhờ khả năng tạo phức mạnh với ion kim loại. Khi tiếp xúc với bề mặt sắt, kẽm hoặc nhôm, phytic acid hình thành lớp màng bảo vệ bền vững, giúp kim loại chống lại quá trình oxy hóa.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Phytic Acid 50% Solution
Tên gọi khác: Inositol hexakisphosphate, IP6, InsP6, Phytate, Phytic acid ester, Hexaphosphoric acid, Myo-inositol hexaphosphate, Phytin, Hexaphosphorylinositol, Inositol hexaphosphate, Phytin acid, Axit hexaphosphoric, Este axit phytic, Axit phytin.
Công thức hóa học: C6H18O24P6
Số CAS: 83-86-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 200l/phuy
Ngoại quan: Dạng chất lỏng màu trong suốt đến vàng nhạt hoặc dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt là gì?
Phytic Acid, còn được gọi là IP6 hay Phytate, là hợp chất tự nhiên có nhiều ứng dụng quan trọng trong công nghiệp, mỹ phẩm và thực phẩm. Với khả năng tạo phức mạnh mẽ cùng ion kim loại, Phytic Acid chống gỉ được ứng dụng rộng rãi trong xử lý bề mặt kim loại, giúp hình thành lớp màng bảo vệ và tăng độ bám dính cho lớp sơn phủ. Trong ngành mỹ phẩm, Phytic Acid trong mỹ phẩm được biết đến như một hoạt chất làm sáng da an toàn. Nó có thể ức chế enzyme tyrosinase, từ đó hỗ trợ giảm nám, tàn nhang và mang lại làn da đều màu. Ngoài ra, đặc tính tẩy tế bào chết nhẹ khiến Phytic Acid trở thành lựa chọn thay thế dịu hơn so với AHA hay BHA.
Trong lĩnh vực thực phẩm, Phytic Acid trong thực phẩm thường được quan tâm vì khả năng làm giảm hấp thu khoáng chất, nhưng đồng thời cũng được nghiên cứu như một chất chống oxy hóa tự nhiên. Các nghiên cứu y học còn xem IP6 supplement là dưỡng chất tiềm năng hỗ trợ sức khỏe, đặc biệt trong IP6 cancer research.
Ngoài ra sản phẩm thương mại Phytic Acid 50% Solution (C6H18O24P6) là dung dịch axit phytic với nồng độ 50%, được chiết xuất từ các nguồn thực vật như hạt ngũ cốc và đậu. Axit phytic chứa một phân tử inositol gắn với sáu nhóm phosphate (P), làm cho nó có khả năng chelating (kết hợp) với các ion kim loại nặng.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6
Tính chất vật lý của Axit Phytic
Công thức hóa học: C₆H₁₈O₂₄P₆
Khối lượng phân tử: ~660 g/mol
Ngoại quan: bột tinh thể màu trắng đến trắng ngà (dạng tinh khiết) hoặc dung dịch trong suốt – vàng nhạt (dạng 50%).
Độ tan: tan tốt trong nước, hầu như không tan trong dung môi hữu cơ không phân cực.
Mùi vị: không mùi, vị hơi chua.
Điểm nóng chảy: khó xác định, thường bị phân hủy khi đun nóng.
Tính hút ẩm: có khả năng hút ẩm từ không khí.
Tính chất hóa học của Axit Phytic
Là acid đa chức với 12 nhóm OH và 6 nhóm phosphate → tính acid mạnh.
Tạo phức chelate rất bền với ion kim loại (Ca²⁺, Fe³⁺, Zn²⁺, Mg²⁺…) → tạo muối gọi là phytate.
Tính kháng oxy hóa: khả năng bắt giữ gốc tự do và ức chế phản ứng oxy hóa.
Khả năng ức chế enzyme: đặc biệt là enzyme tyrosinase, liên quan đến tổng hợp melanin.
Phản ứng phân hủy: khi đun nóng trên 180–200 °C sẽ bị phân hủy, giải phóng phosphoric acid và inositol.
Tính tương tác sinh học: làm giảm khả năng hấp thụ một số khoáng chất trong hệ tiêu hóa do tạo phức không tan.
3. Ứng dụng của Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 do KDCCHEMICAL cung cấp
Nhờ những đặc tính hóa học nổi bật, Phytic Acid được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau
Ứng dụng
1. Ứng dụng trong xử lý bề mặt kim loại
2. Ứng dụng trong ngành thực phẩm

3. Ứng dụng trong xử lý nước thải

4. Ứng dụng trong sản xuất dược phẩm
- Phân tích ứng dụng:
Phytic acid được sử dụng để bảo vệ các thành phần dược phẩm khỏi sự oxy hóa, giúp kéo dài thời gian sử dụng và duy trì hiệu quả của các chất. Trong nhiều sản phẩm dược phẩm, Phytic acid giúp bảo vệ các vitamin và khoáng chất nhạy cảm với oxy. - Cơ chế hoạt động:
Phytic acid tạo ra các phức hợp bảo vệ với các chất dễ bị oxy hóa, đặc biệt là vitamin và khoáng chất. Phytate giúp bảo vệ các thành phần này khỏi tác hại của gốc tự do và oxy, từ đó ngăn ngừa sự phân hủy.
5. Ứng dụng trong ngành mỹ phẩm

6. Ứng dụng trong chế tạo vật liệu nano
7. Ứng dụng trong xử lý bề mặt thủy tinh
- Phân tích ứng dụng:
Phytic acid giúp làm sạch và xử lý bề mặt thủy tinh, tạo ra bề mặt có độ bám dính cao cho các lớp phủ hoặc sơn. Điều này rất quan trọng trong sản xuất các sản phẩm thủy tinh có yêu cầu về bề mặt phủ như chai, lọ hoặc các bộ phận thủy tinh trong các thiết bị điện tử. - Cơ chế hoạt động:
Phytic acid hòa tan các tạp chất bám trên bề mặt thủy tinh, đồng thời cải thiện khả năng bám dính của các lớp phủ. Khi Phytic acid được áp dụng lên bề mặt thủy tinh, nó làm sạch các oxit hoặc tạp chất, tạo điều kiện cho các lớp phủ hoặc sơn bám dính hiệu quả hơn.
8. Ứng dụng trong sản xuất giấy
- Phân tích ứng dụng:
Phytic acid được sử dụng trong công nghiệp giấy để cải thiện độ bền và độ sáng của giấy. Nó giúp ổn định các vật liệu có tính acid, tạo ra sản phẩm giấy có chất lượng cao, đặc biệt là trong các sản phẩm giấy mỹ thuật và giấy cao cấp. - Cơ chế hoạt động:
Phytic acid tương tác với các thành phần cellulose trong giấy, giúp cải thiện cấu trúc và độ bền của giấy. Nó cũng giúp ổn định các thành phần hóa học trong giấy, tạo ra giấy ít bị phân hủy và dễ dàng sử dụng.

9. Ứng dụng trong bảo vệ thực vật
- Phân tích ứng dụng:
Phytic acid giúp bảo vệ cây trồng khỏi các yếu tố môi trường bất lợi như ánh sáng mạnh, mưa hoặc sự xâm nhập của côn trùng và vi khuẩn. Phytic acid có thể tạo ra một lớp phủ bảo vệ trên bề mặt cây trồng.
10. Ứng dụng trong phân tích hóa học
- Phân tích ứng dụng:
Phytic acid được sử dụng trong phân tích hóa học để phát hiện và xác định các kim loại nặng trong môi trường hoặc mẫu sinh học, thông qua việc tạo các phức hợp với các ion kim loại.
Tỷ lệ sử dụng của Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 trong các ứng dụng phổ biến
Tỉ lệ sử dụng Phytic Acid phụ thuộc rất nhiều vào lĩnh vực ứng dụng cũng như yêu cầu kỹ thuật cụ thể của sản phẩm. Trong xử lý kim loại, phytic acid thường được pha ở nồng độ 0,5 – 2% để tạo lớp màng bảo vệ và tăng độ bám dính cho sơn phủ. Với các dung dịch chống gỉ hoặc ức chế ăn mòn, nồng độ có thể thấp hơn, khoảng 0,1 – 1%, đặc biệt khi kết hợp cùng các chất ức chế khác.
Trong mỹ phẩm, phytic acid được coi là hoạt chất làm sáng da, tẩy tế bào chết dịu nhẹ. Nồng độ phổ biến dao động từ 0,5 – 2%, tùy công thức. Một số sản phẩm đặc trị có thể dùng đến 3%, nhưng vẫn đảm bảo an toàn cho da nhạy cảm.
Trong ngành thực phẩm, phytic acid thường được ứng dụng như chất chống oxy hóa tự nhiên hoặc tác nhân bảo quản. Nồng độ sử dụng thường khá thấp, khoảng 0,01 – 0,5%, nhằm ngăn ngừa biến đổi màu sắc và hương vị sản phẩm.
Ngoài ra, trong lĩnh vực nghiên cứu y học và thực phẩm chức năng, phytic acid (IP6) thường không tính theo phần trăm mà tính theo liều lượng mg/ngày cho cơ thể.

Ngoài Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6
Cách bảo quản an toàn
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Đóng kín bao bì sau khi mở để tránh hút ẩm và nhiễm bẩn.
Dùng bao bì nhựa HDPE hoặc thủy tinh có khả năng chống ăn mòn.
Tránh bảo quản gần chất oxy hóa mạnh, kiềm mạnh hoặc kim loại phản ứng.
Nhiệt độ khuyến nghị: 15 – 25°C để giữ ổn định dung dịch.
Xử lý sự cố khi sử dụng
Tiếp xúc da: rửa ngay bằng nhiều nước sạch, tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất. Nếu kích ứng kéo dài → đi khám.
Tiếp xúc mắt: rửa liên tục bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Tránh dụi mắt, cần khám y tế ngay.
Hít phải hơi/dung dịch bốc hơi: đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, nghỉ ngơi. Nếu khó thở → hỗ trợ oxy và liên hệ cơ sở y tế.
Nuốt phải: súc miệng bằng nước, không gây nôn, nhanh chóng đưa đến cơ sở y tế.
Sự cố tràn đổ: dùng vật liệu hút thấm (cát khô, đất, chất thấm công nghiệp) để gom lại, cho vào thùng chứa an toàn, xử lý theo quy định chất thải hóa chất.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Tư vấn về Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt Trung Quốc . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt Trung Quốc
Giải đáp Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt Trung Quốc qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Phytic Acid 50% Solution - C6H18O24P6 xử lý bề mặt Trung Quốc KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com