Pentasodium DTPA là một hợp chất hóa học, viết tắt của Pentasodium Diethylenetriaminepentaacetate. Đây là một loại chất phức có khả năng
chelate kim loại nặng như chì, thủy ngân, và kim loại cứng khác từ môi trường hoặc nước. DTPA là một chất phức rất phổ biến trong ứng dụng xử lý nước, trong y học hạt nhân, và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Pentasodium DTPA
Tên gọi khác: Trilon C, Pentasodium Diethylenetriaminepentaacetate, Sodium pentetate, Natri pentetate, Na5DTPA, DTPA 5Na
Công thức: C14H18N3O10Na5
Số CAS: 140-01-2
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 200kg/phuy
Ngoại quan: dạng lỏng trong hoặc dạng bột màu trắng
1. Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 là gì?
Pentasodium DTPA là một hợp chất hóa học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Viết tắt của Pentasodium Diethylenetriaminepentaacetate, DTPA là một chất phức có khả năng chelate kim loại nặng, như chì, thủy ngân, và các kim loại cứng khác từ môi trường hoặc dung dịch nước.
Với cấu trúc phức phức tạp, DTPA tạo ra các liên kết với kim loại nặng để hình thành các phức chất hòa tan dễ dàng trong nước. Điều này giúp giảm bớt độ độc hại của các kim loại nặng đó đối với môi trường và con người. Do tính chất này, DTPA được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng xử lý nước, trong y học hạt nhân, trong sản xuất dược phẩm, và trong nhiều quy trình công nghiệp khác.
Bằng cách tương tác với các ion kim loại, Pentasodium DTPA đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ các chất gây ô nhiễm và đảm bảo sự an toàn cho môi trường và sức khỏe con người.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Pentasodium DTPA - Pentasodium Diethylenetriaminepentaacetate
Tính chất vật lý:
- Trạng thái: Pentasodium DTPA thường là một chất rắn.
- Màu sắc: Thường là màu trắng hoặc màu sáng.
- Điểm nóng chảy: Không có dữ liệu chính xác nhưng nó thường tan trong nước ở nhiệt độ phòng.
Tính chất hóa học:
- Chelating: Pentasodium DTPA là một chất phức có khả năng chelate kim loại nặng như chì, thủy ngân, và các kim loại cứng khác từ môi trường hoặc dung dịch nước.
- Tan trong nước: DTPA hoà tan tốt trong nước, tạo thành dung dịch có thể sử dụng trong các ứng dụng xử lý nước.
- Tính axit: DTPA là một axit yếu và có thể tạo ra các phức chất kim loại.
Điều này cho thấy Pentasodium DTPA là một chất hóa học có tính chất chủ yếu là liên quan đến việc chelate kim loại và tương tác với nước, điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng xử lý nước và công nghiệp khác.

3. Ứng dụng của Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 do KDCCHEMICAL cung cấp
Pentasodium DTPA có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau do tính chất chelating và tan trong nước của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của Pentasodium DTPA:
- Xử lý nước: DTPA được sử dụng rộng rãi trong các quá trình xử lý nước để loại bỏ kim loại nặng như chì, thủy ngân, và cadmium. Chúng có khả năng hòa tan các ion kim loại nặng từ nước, giúp cải thiện chất lượng nước và giảm nguy cơ ô nhiễm môi trường.
- Y học hạt nhân: Trong y học hạt nhân, Pentasodium DTPA được sử dụng để chelate kim loại nặng và giúp loại bỏ chúng khỏi cơ thể qua quá trình lọc thận hoặc gan.
- Sản phẩm dược phẩm: DTPA được sử dụng trong một số sản phẩm dược phẩm như thuốc chống gout và thuốc xử lý độc tố kim loại nặng.
- Công nghiệp: Trong quy trình công nghiệp, Pentasodium DTPA được sử dụng để loại bỏ kim loại nặng từ nước thải công nghiệp hoặc từ quá trình sản xuất.
- Nông nghiệp: DTPA cũng có thể được sử dụng trong nông nghiệp để giảm độ độc hại của kim loại nặng trong đất và nước tưới.
Tóm lại, Pentasodium DTPA có ứng dụng đa dạng trong các lĩnh vực như xử lý nước, y học, công nghiệp, và nông nghiệp nhờ vào tính chất chelating và khả năng loại bỏ kim loại nặng.

Tỉ lệ sử dụng Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 trong các ứng dụng phổ biến
Tỷ lệ sử dụng Pentasodium DTPA thường phụ thuộc vào ứng dụng cụ thể và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số ví dụ về tỷ lệ sử dụng phổ biến của DTPA trong một số ứng dụng:
Xử lý nước: Trong các quy trình xử lý nước, tỷ lệ sử dụng DTPA có thể từ 0,1% đến 1% theo trọng lượng của dung dịch hoặc hỗn hợp xử lý nước.
Y học hạt nhân: Trong y học hạt nhân, liều lượng sử dụng DTPA phụ thuộc vào quy trình chẩn đoán hoặc điều trị cụ thể, nhưng có thể thấp hơn 1% trong các dung dịch tiêm.
Sản phẩm dược phẩm: Trong các sản phẩm dược phẩm, DTPA thường được sử dụng ở nồng độ thấp, thường dưới 1%.
Công nghiệp và nông nghiệp: Trong các quy trình công nghiệp và nông nghiệp, tỷ lệ sử dụng có thể thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và điều kiện hoạt động.

Ngoài Pentasosium DTPA - Trilon C thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây
Ngoài Pentasodium DTPA, trong các ứng dụng tương tự, một số hợp chất khác cũng được sử dụng để chelate kim loại nặng và xử lý nước. Dưới đây là một số hợp chất này và công thức hóa học tương ứng:
- EDTA (Ethylene Diamine Tetraacetic Acid): Công thức hóa học: C10H16N2O8
- HEDTA (N-Hydroxyethyl Ethylenediamine Triacetic Acid): Công thức hóa học: C10H18N2O7
- DTPMP (Diethylene Triamine Penta (Methylene Phosphonic Acid): Công thức hóa học: C9H28O15N3P5
- NTA (Nitrilotriacetic Acid): Công thức hóa học: C6H9NO6
- HEDP (1-Hydroxy Ethylidene-1,1-Diphosphonic Acid): Công thức hóa học: C2H8O7P2
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5
Khi sử dụng Pentasodium DTPA hoặc bất kỳ hóa chất nào khác, việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố là rất quan trọng để đảm bảo sự an toàn cho người làm việc, môi trường và cộng đồng xung quanh. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:
Bảo quản:
- Bảo quản Pentasodium DTPA trong bao bì gốc nhựa hoặc thùng đóng kín để tránh tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
- Lưu trữ ở nơi khô ráo, mát mẻ và thoáng đãng.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc các nguồn nhiệt độ cao.
An toàn:
- Luôn đeo đồ bảo hộ cá nhân (PPE) như kính bảo hộ, găng tay cao su và áo khoác bảo hộ khi làm việc với Pentasodium DTPA.
- Tránh hít phải bụi hoặc hơi hóa chất. Sử dụng trong khu vực có hệ thống thông gió tốt.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt. Nếu tiếp xúc, rửa ngay bằng nước sạch và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần.
Xử lý sự cố:
- Trong trường hợp rò rỉ hoặc tràn, ngay lập tức ngăn chặn nguồn rò rỉ và kiểm soát vùng ô nhiễm.
- Sử dụng vật liệu hấp thụ như cát hoặc vật liệu hấp thụ hóa chất để hấp thụ dung dịch.
- Thải các vật liệu hấp thụ hoặc chất bị ô nhiễm theo quy định của cơ quan quản lý môi trường địa phương.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 học dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

5. Tư vấn về Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Pentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 Trung Quốc . Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấnPentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 Trung Quốc
Giải đápPentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 Trung Quốc qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin vềPentasodium DTPA 99% - Trilon C - C14H18N3O10Na5 Trung Quốc KDC CHEMICAL.
Hotline: 0867.883.818
Zalo : 0867.883.818
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com