NTA 3Na - Trisodium Nitrilotriacetate - C6H6NO6Na3 - Hóa chất tẩy rửa, làm sạch
NTA 3Na (Trisodium Nitrilotriacetate, C6H6NO6Na3) là hợp chất tạo phức mạnh với ion kim loại, thường dùng trong chất tẩy rửa, xử lý nước và ổn định kim loại. Dạng bột trắng, tan tốt trong nước, NTA 3Na giúp loại bỏ cặn khoáng, tăng hiệu quả làm sạch và ngăn kết tủa.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Trisodium Nitrilotriacetate
Tên gọi khác: Trisodium salt of nitrilotriacetic acid, Nitrilotriacetic acid, trisodium salt, Trisodium NTA, NTA trisodium salt, NTA 3Na
Công thức: C6H6NO6Na3
Số CAS: 5064-31-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
1. Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 là gì?
Trisodium nitrilotriacetate (thường được viết tắt là NTA) là muối natri của axit nitrilotriacetic. Hợp chất hữa cơ này thường được sử dụng như một chất chelating, nghĩa là nó có khả năng liên kết và tạo phức với các ion kim loại. Điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng, bao gồm làm mềm nước, làm chất hỗ trợ cho các chất tẩy rửa, và trong quá trình làm sạch kim loại.
Các muối của axit nitrilotriacetic, như trisodium nitrilotriacetate, có thể gắn kết với các ion kim loại nặng như chì, cadmium, và nikel để hình thành các phức chất hòa tan, giúp loại bỏ chúng khỏi các hệ thống nước hoặc từ bề mặt kim loại. Do đặc tính này, NTA thường được tìm thấy trong các sản phẩm như chất làm mềm nước và các chất tẩy rửa công nghiệp.
Tuy nhiên, việc sử dụng NTA cũng có thể gây ra mối quan tâm về môi trường do tính chất ổn định của các phức kim loại nó tạo ra, có thể ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nước. Do đó, việc sử dụng và xả thải NTA vào môi trường cần được quản lý cẩn thận.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3
Trisodium nitrilotriacetate (NTA) được tổng hợp từ axit nitrilotriacetic (NTA), thông qua quá trình trung hòa axit với hydroxide natri (NaOH). Axit NTA được sản xuất từ việc kết hợp glycin (axit amino acetic) với formaldehyde và sodium cyanide trong một phản ứng được gọi là tổng hợp Strecker, sau đó được hydroly hóa để tạo ra axit NTA. Sau đó, axit này được trung hòa bằng hydroxide natri để tạo muối trisodium.
Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất:
Tổng hợp Axit NTA:
- Glycin phản ứng với formaldehyde và sodium cyanide tạo ra NTA.
Hydroly hóa:
- Axit NTA tiếp tục được hydroly hóa nếu cần để đảm bảo rằng nó ở dạng axit tự do.
Trung hòa:
- Axit NTA sau đó được trung hòa bằng hydroxide natri để tạo ra muối natri, tức là NTA trisodium.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3
Trisodium nitrilotriacetate (NTA) có một số tính chất vật lý và hóa học đặc trưng:
Tính chất vật lý:
Tên hóa học: Trisodium Nitrilotriacetate
Công thức phân tử: C₆H₆NO₆Na₃
Khối lượng mol: 257,09 g/mol
Số CAS: 5064-31-3
Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, dạng hạt nhỏ, đồng nhất
Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi
Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ, không tan trong dung môi hữu cơ không phân cực
Tỷ trọng (khối lượng riêng): Khoảng 1,7–1,8 g/cm³
pH (dung dịch 1% ở 25°C): 10,5–11,5 (mang tính kiềm nhẹ)
Điểm nóng chảy: ~253°C (bắt đầu phân hủy)
Ổn định: Bền vững ở nhiệt độ và áp suất thường, ít hút ẩm nhưng cần bảo quản kín để tránh vón cục
Tính chất hóa học:
Bản chất hóa học: Là muối natri của acid nitrilotriacetic (NTA), có cấu trúc ba nhóm carboxyl (-COONa) và một nguyên tử nitơ trung tâm.
Tạo phức mạnh: Khả năng tạo phức (chelating) rất mạnh với ion kim loại đa hóa trị như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺…, giúp loại bỏ hoặc giữ ổn định các ion này trong dung dịch.
Tính kiềm: Dung dịch NTA 3Na có pH kiềm nhẹ, hỗ trợ tẩy rửa và làm mềm nước.
Tính ổn định: Ổn định trong môi trường trung tính và kiềm; không bị thủy phân nhanh.
Khả năng phối hợp: Hoạt động tốt cùng các chất tẩy rửa anion, không ion và một số chất oxi hóa ở nồng độ thích hợp.
Phân hủy: Khi đun nóng trên 250°C, phân hủy tạo ra CO₂, oxit kim loại và khí nitơ oxit (NOₓ).
Tương tác: Có thể làm tăng độ hòa tan của một số kim loại khó tan nhờ cơ chế chelat hóa.

4. Ứng dụng của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3
Trisodium nitrilotriacetate (NTA) có một loạt các ứng dụng trong công nghiệp và các sản phẩm tiêu dùng, nhờ vào khả năng chelating của nó:
4.1. Xử lý nước
Trong xử lý nước, trisodium nitrilotriacetate (NTA) được sử dụng chủ yếu nhờ vào khả năng chelating mạnh mẽ của nó, có thể liên kết với các ion kim loại và tạo thành phức chất hòa tan trong nước. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của NTA trong lĩnh vực này:
Làm mềm nước: NTA được dùng để liên kết với các ion canxi và magiê trong nước cứng, giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn vôi và cải thiện hiệu suất làm việc của máy giặt và máy rửa chén.
Xử lý nước thải công nghiệp: Nó được sử dụng để chelate và loại bỏ các kim loại nặng từ nước thải trước khi được thải vào môi trường tự nhiên, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.
Xử lý nước trong nông nghiệp: Có thể sử dụng NTA để chelate các ion kim loại có hại trong nước tưới, giúp cải thiện chất lượng nước và sức khỏe của cây trồng.
Cải thiện quá trình tẩy trắng trong sản xuất giấy: Trong công nghiệp giấy, NTA giúp kiểm soát các ion kim loại có thể làm giảm hiệu quả của quá trình tẩy trắng bằng cách chelate chúng.
Bảo vệ ống dẫn và hệ thống lạnh: NTA có thể ngăn chặn sự hình thành cặn vôi và rỉ sét, giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của các hệ thống ống dẫn nước và làm lạnh công nghiệp.
Phục hồi kim loại: Trong việc phục hồi và tái chế các loại kim loại từ nước thải, NTA có thể giúp chelate kim loại để dễ dàng tách chúng ra khỏi dung dịch.
Xử lý nước bể bơi: NTA có thể được thêm vào nước bể bơi để ngăn chặn sự tích tụ các khoáng chất làm cứng nước, giữ cho nước sạch và trong.

Tỉ lệ sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 trong xử lý nước
Để xác định tỉ lệ sử dụng trisodium nitrilotriacetate (NTA) trong xử lý nước, cần phải biết:
- Mục tiêu xử lý cụ thể (ví dụ: làm mềm nước, chelating các ion kim loại, v.v.)
- Nồng độ và loại của các ion kim loại cần được loại bỏ hoặc chelate
- Điều kiện của nước cần xử lý (pH, tổng độ cứng, v.v.)
- Các yêu cầu về quy định môi trường và an toàn
Tỉ lệ sử dụng NTA có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng ứng dụng và các quy định môi trường. Một số ứng dụng có thể yêu cầu một lượng nhỏ NTA để đạt được hiệu quả mong muốn, trong khi những ứng dụng khác có thể cần một lượng lớn hơn.
Quy trình sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 trong xử lý nước
Quy trình sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate (NTA) trong xử lý nước thường tuân theo các bước cơ bản sau đây:
Đánh giá nước cần xử lý:
- Xác định nồng độ và loại của các ion kim loại nặng hoặc cation có trong nước.
- Đo lường các thông số khác của nước như pH, tổng độ cứng, alkalinity, v.v.
Tính toán liều lượng:
- Dựa trên thông tin thu thập được, tính toán liều lượng NTA cần thiết để chelate các ion kim loại nặng hoặc làm mềm nước.
- Lưu ý các yếu tố như hiệu quả chelation ở pH khác nhau và sự hiện diện của chất cản trở khác.
Hòa tan NTA: Hòa tan NTA trong nước để tạo thành một dung dịch hòa tan hoàn toàn trước khi thêm vào hệ thống xử lý nước.
Thêm NTA vào hệ thống xử lý nước:
- Dung dịch NTA có thể được thêm trực tiếp vào nước cần xử lý thông qua hệ thống dosing tự động hoặc thủ công.
- Đảm bảo việc trộn lẫn đều đặn để NTA có thể tiếp xúc đầy đủ với các ion cần chelate.
Quản lý pH: Điều chỉnh pH của nước nếu cần, bởi vì hiệu quả chelating của NTA có thể thay đổi tùy thuộc vào pH của dung dịch.
Quá trình chelation: Cho phép thời gian đủ để NTA tạo phức chất với các ion kim loại, làm cho chúng hòa tan trong nước và dễ dàng được loại bỏ.
Xử lý tiếp theo: Tiến hành các bước xử lý nước thêm như lọc, kết tủa hoặc hấp thụ để loại bỏ các phức chất của NTA và kim loại ra khỏi nước.
Kiểm tra và giám sát:
- Kiểm tra chất lượng nước sau xử lý để đảm bảo các ion kim loại nặng đã được loại bỏ hiệu quả.
- Giám sát lượng NTA còn sót lại trong nước sau xử lý, nếu cần.
Xử lý phụ phẩm và tuân thủ môi trường: Xử lý bất kỳ phụ phẩm nào phát sinh từ quá trình xử lý nước theo các quy định về môi trường.
Tái chế hoặc xử lý NTA còn dư: Nếu có khả năng, tái chế NTA từ nước đã xử lý để sử dụng lại hoặc xử lý an toàn theo các tiêu chuẩn môi trường.

Ngoài Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây
Trong xử lý nước, ngoài Trisodium Nitrilotriacetate, một số hóa chất chelating và xử lý khác cũng thường được sử dụng. Dưới đây là danh sách một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:
Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA): C10H16N2O8. Đây là một chất tạo phức chelating mạnh, thường dùng trong xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại nặng.
Sodium hexametaphosphate (SHMP): (NaPO3)6. SHMP được sử dụng như một chất làm mềm nước, ngăn chặn sự kết tủa của các khoáng chất làm cứng nước.
Sodium tripolyphosphate (STPP): Na5P3O10. STPP là một chất chống đóng cặn và cũng hoạt động như một chất làm mềm nước.
Citric acid: C6H8O7. Acid citric thường được dùng để điều chỉnh pH và làm chất chelating yếu.
Polyacrylic acid và các muối của nó: (C3H4O2)n. Các polyme này hoạt động như chất làm mềm nước và chất ức chế đóng cặn.
Phosphoric acid: H3PO4. Đôi khi được sử dụng để loại bỏ gỉ sắt và điều chỉnh pH trong nước.
Sodium carbonate (Soda ash): Na2CO3. Soda ash được sử dụng để tăng pH và làm mềm nước bằng cách kết tủa các ion canxi và magiê.
Sodium bicarbonate (Baking soda): NaHCO3. Cũng dùng để điều chỉnh pH và hỗ trợ trong việc làm mềm nước.
Hydrochloric acid (HCl): HCl. Được sử dụng để điều chỉnh pH và loại bỏ các chất cặn khoáng.
Sodium hydroxide (Caustic soda): NaOH. Dùng để tăng pH và hỗ trợ trong quá trình hấp thụ các khí acid trong xử lý nước.

4.2. Các ứng dụng khác
Phục hồi kim loại: Trong quá trình mạ kim loại và xử lý bề mặt, NTA được sử dụng để loại bỏ ion kim loại không mong muốn và cải thiện chất lượng của quá trình mạ.
Công nghiệp dệt: Trong công nghiệp dệt, NTA được sử dụng để loại bỏ ion kim loại từ các dung dịch và giúp ngăn chặn sự hình thành cặn trên các sợi vải.
Công nghiệp nhiếp ảnh: NTA được dùng trong phát triển phim để chelate các ion kim loại, nhằm tăng cường chất lượng của hình ảnh.
Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất chelating để ổn định màu và cải thiện độ bền của các sản phẩm thực phẩm, tuy nhiên, việc sử dụng trong thực phẩm có thể bị hạn chế tùy thuộc vào quy định của mỗi quốc gia.
Khoa học và nghiên cứu: Trong phòng thí nghiệm, NTA được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và phân tích hóa học.
Chất đệm trong sinh hóa: Nó có thể được dùng để điều chỉnh độ pH trong các dung dịch đệm dành cho các thí nghiệm sinh hóa.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3
Khi bảo quản và sử dụng hóa chất trong xử lý nước, như Trisodium Nitrilotriacetate (NTA) và các hóa chất khác, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là các khuyến nghị chung về cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố:
Bảo Quản:
- Lưu trữ ở nơi khô ráo và mát mẻ: Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
- Tránh ô nhiễm chéo: Đảm bảo các hóa chất được giữ xa thực phẩm, đồ uống, và thức ăn của động vật.
- Lưu trữ riêng biệt: Một số hóa chất không nên được bảo quản cùng nhau do nguy cơ phản ứng hóa học.
- Dùng thùng chứa phù hợp: Sử dụng các thùng chứa chuyên dụng, được ghi nhãn rõ ràng và chống rò rỉ.
- Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra định kỳ tình trạng của các thùng chứa và hóa chất để phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc hoặc rò rỉ.
An Toàn:
- Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Mặc đồ bảo hộ phù hợp như kính bảo hộ, găng tay, và quần áo bảo hộ khi xử lý hóa chất.
- Hạn chế tiếp xúc: Tránh hít phải hơi, tiếp xúc với da hoặc mắt và nuốt phải.
- Đào tạo: Đảm bảo nhân viên được đào tạo về cách sử dụng và xử lý an toàn các hóa chất.
- Mã hóa an toàn hóa chất (SDS): Luôn có sẵn và nắm rõ thông tin trong Mã hóa an toàn hóa chất cho mỗi loại.
Xử Lý Sự Cố:
- Rò rỉ hoặc đổ tràn: Sử dụng vật liệu hấp thụ chuyên dụng để kiểm soát và làm sạch các vụ đổ tràn. Thông báo ngay cho người phụ trách an toàn.
- Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức với nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
- Tiếp xúc mắt: Rửa mắt kỹ lưỡng với nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt và tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Hít phải hóa chất: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực bị nhiễm độc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
- Nuốt phải hóa chất: Không gây nôn và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

7. Tư vấn về Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3.
Giải đáp Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0867.883.818
Zalo : 086.818.3331 - 0867.883.818
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 16:23 Thứ Năm 14/08/2025