Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

NTA 3Na - Trisodium Nitrilotriacetate - C6H6NO6Na3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

NTA 3Na - Trisodium Nitrilotriacetate - C6H6NO6Na3 - Hóa chất tẩy rửa, làm sạch

NTA 3Na (Trisodium Nitrilotriacetate, C6H6NO6Na3) là hợp chất tạo phức mạnh với ion kim loại, thường dùng trong chất tẩy rửa, xử lý nước và ổn định kim loại. Dạng bột trắng, tan tốt trong nước, NTA 3Na giúp loại bỏ cặn khoáng, tăng hiệu quả làm sạch và ngăn kết tủa.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Trisodium Nitrilotriacetate
Tên gọi khác: Trisodium salt of nitrilotriacetic acid, Nitrilotriacetic acid, trisodium salt, Trisodium NTA, NTA trisodium salt, NTA 3Na
Công thức: C6H6NO6Na3
Số CAS: 5064-31-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

1. Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 là gì?

Trisodium nitrilotriacetate (thường được viết tắt là NTA) là muối natri của axit nitrilotriacetic. Hợp chất hữa cơ này thường được sử dụng như một chất chelating, nghĩa là nó có khả năng liên kết và tạo phức với các ion kim loại. Điều này làm cho nó hữu ích trong nhiều ứng dụng công nghiệp và gia dụng, bao gồm làm mềm nước, làm chất hỗ trợ cho các chất tẩy rửa, và trong quá trình làm sạch kim loại.

Các muối của axit nitrilotriacetic, như trisodium nitrilotriacetate, có thể gắn kết với các ion kim loại nặng như chì, cadmium, và nikel để hình thành các phức chất hòa tan, giúp loại bỏ chúng khỏi các hệ thống nước hoặc từ bề mặt kim loại. Do đặc tính này, NTA thường được tìm thấy trong các sản phẩm như chất làm mềm nước và các chất tẩy rửa công nghiệp.

Tuy nhiên, việc sử dụng NTA cũng có thể gây ra mối quan tâm về môi trường do tính chất ổn định của các phức kim loại nó tạo ra, có thể ảnh hưởng đến các hệ sinh thái nước. Do đó, việc sử dụng và xả thải NTA vào môi trường cần được quản lý cẩn thận.

Trisodium Nitrilotriacetate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3

Trisodium nitrilotriacetate (NTA) được tổng hợp từ axit nitrilotriacetic (NTA), thông qua quá trình trung hòa axit với hydroxide natri (NaOH). Axit NTA được sản xuất từ việc kết hợp glycin (axit amino acetic) với formaldehyde và sodium cyanide trong một phản ứng được gọi là tổng hợp Strecker, sau đó được hydroly hóa để tạo ra axit NTA. Sau đó, axit này được trung hòa bằng hydroxide natri để tạo muối trisodium.

Dưới đây là một cái nhìn tổng quan về quy trình sản xuất:

  1. Tổng hợp Axit NTA:

    • Glycin phản ứng với formaldehyde và sodium cyanide tạo ra NTA.
  2. Hydroly hóa:

    • Axit NTA tiếp tục được hydroly hóa nếu cần để đảm bảo rằng nó ở dạng axit tự do.
  3. Trung hòa:

    • Axit NTA sau đó được trung hòa bằng hydroxide natri để tạo ra muối natri, tức là NTA trisodium.

Trisodium Nitrilotriacetate-1

3. Tính chất vật lý và hóa học của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3

Trisodium nitrilotriacetate (NTA) có một số tính chất vật lý và hóa học đặc trưng:

Tính chất vật lý:

  • Tên hóa học: Trisodium Nitrilotriacetate

  • Công thức phân tử: C₆H₆NO₆Na₃

  • Khối lượng mol: 257,09 g/mol

  • Số CAS: 5064-31-3

  • Ngoại quan: Bột hoặc tinh thể màu trắng, dạng hạt nhỏ, đồng nhất

  • Mùi: Không mùi hoặc gần như không mùi

  • Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước ở mọi tỷ lệ, không tan trong dung môi hữu cơ không phân cực

  • Tỷ trọng (khối lượng riêng): Khoảng 1,7–1,8 g/cm³

  • pH (dung dịch 1% ở 25°C): 10,5–11,5 (mang tính kiềm nhẹ)

  • Điểm nóng chảy: ~253°C (bắt đầu phân hủy)

  • Ổn định: Bền vững ở nhiệt độ và áp suất thường, ít hút ẩm nhưng cần bảo quản kín để tránh vón cục

Tính chất hóa học:

  • Bản chất hóa học: Là muối natri của acid nitrilotriacetic (NTA), có cấu trúc ba nhóm carboxyl (-COONa) và một nguyên tử nitơ trung tâm.

  • Tạo phức mạnh: Khả năng tạo phức (chelating) rất mạnh với ion kim loại đa hóa trị như Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺, Cu²⁺…, giúp loại bỏ hoặc giữ ổn định các ion này trong dung dịch.

  • Tính kiềm: Dung dịch NTA 3Na có pH kiềm nhẹ, hỗ trợ tẩy rửa và làm mềm nước.

  • Tính ổn định: Ổn định trong môi trường trung tính và kiềm; không bị thủy phân nhanh.

  • Khả năng phối hợp: Hoạt động tốt cùng các chất tẩy rửa anion, không ion và một số chất oxi hóa ở nồng độ thích hợp.

  • Phân hủy: Khi đun nóng trên 250°C, phân hủy tạo ra CO₂, oxit kim loại và khí nitơ oxit (NOₓ).

  • Tương tác: Có thể làm tăng độ hòa tan của một số kim loại khó tan nhờ cơ chế chelat hóa.

Trisodium Nitrilotriacetate-2

4. Ứng dụng của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3

Trisodium nitrilotriacetate (NTA) có một loạt các ứng dụng trong công nghiệp và các sản phẩm tiêu dùng, nhờ vào khả năng chelating của nó:

4.1. Xử lý nước

Trong xử lý nước, trisodium nitrilotriacetate (NTA) được sử dụng chủ yếu nhờ vào khả năng chelating mạnh mẽ của nó, có thể liên kết với các ion kim loại và tạo thành phức chất hòa tan trong nước. Dưới đây là một số ứng dụng cụ thể của NTA trong lĩnh vực này:

  • Làm mềm nước: NTA được dùng để liên kết với các ion canxi và magiê trong nước cứng, giúp ngăn ngừa sự hình thành cặn vôi và cải thiện hiệu suất làm việc của máy giặt và máy rửa chén.

  • Xử lý nước thải công nghiệp: Nó được sử dụng để chelate và loại bỏ các kim loại nặng từ nước thải trước khi được thải vào môi trường tự nhiên, giảm thiểu nguy cơ ô nhiễm.

  • Xử lý nước trong nông nghiệp: Có thể sử dụng NTA để chelate các ion kim loại có hại trong nước tưới, giúp cải thiện chất lượng nước và sức khỏe của cây trồng.

  • Cải thiện quá trình tẩy trắng trong sản xuất giấy: Trong công nghiệp giấy, NTA giúp kiểm soát các ion kim loại có thể làm giảm hiệu quả của quá trình tẩy trắng bằng cách chelate chúng.

  • Bảo vệ ống dẫn và hệ thống lạnh: NTA có thể ngăn chặn sự hình thành cặn vôi và rỉ sét, giúp bảo vệ và kéo dài tuổi thọ của các hệ thống ống dẫn nước và làm lạnh công nghiệp.

  • Phục hồi kim loại: Trong việc phục hồi và tái chế các loại kim loại từ nước thải, NTA có thể giúp chelate kim loại để dễ dàng tách chúng ra khỏi dung dịch.

  • Xử lý nước bể bơi: NTA có thể được thêm vào nước bể bơi để ngăn chặn sự tích tụ các khoáng chất làm cứng nước, giữ cho nước sạch và trong.

Trisodium Nitrilotriacetate-xử lý nước

Tỉ lệ sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 trong xử lý nước

Để xác định tỉ lệ sử dụng trisodium nitrilotriacetate (NTA) trong xử lý nước, cần phải biết:

  • Mục tiêu xử lý cụ thể (ví dụ: làm mềm nước, chelating các ion kim loại, v.v.)
  • Nồng độ và loại của các ion kim loại cần được loại bỏ hoặc chelate
  • Điều kiện của nước cần xử lý (pH, tổng độ cứng, v.v.)
  • Các yêu cầu về quy định môi trường và an toàn

Tỉ lệ sử dụng NTA có thể thay đổi đáng kể tùy thuộc vào điều kiện cụ thể của từng ứng dụng và các quy định môi trường. Một số ứng dụng có thể yêu cầu một lượng nhỏ NTA để đạt được hiệu quả mong muốn, trong khi những ứng dụng khác có thể cần một lượng lớn hơn.

Quy trình sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 trong xử lý nước

Quy trình sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate (NTA) trong xử lý nước thường tuân theo các bước cơ bản sau đây:

  1. Đánh giá nước cần xử lý:

    • Xác định nồng độ và loại của các ion kim loại nặng hoặc cation có trong nước.
    • Đo lường các thông số khác của nước như pH, tổng độ cứng, alkalinity, v.v.
  2. Tính toán liều lượng:

    • Dựa trên thông tin thu thập được, tính toán liều lượng NTA cần thiết để chelate các ion kim loại nặng hoặc làm mềm nước.
    • Lưu ý các yếu tố như hiệu quả chelation ở pH khác nhau và sự hiện diện của chất cản trở khác.
  3. Hòa tan NTA: Hòa tan NTA trong nước để tạo thành một dung dịch hòa tan hoàn toàn trước khi thêm vào hệ thống xử lý nước.

  4. Thêm NTA vào hệ thống xử lý nước:

    • Dung dịch NTA có thể được thêm trực tiếp vào nước cần xử lý thông qua hệ thống dosing tự động hoặc thủ công.
    • Đảm bảo việc trộn lẫn đều đặn để NTA có thể tiếp xúc đầy đủ với các ion cần chelate.
  5. Quản lý pH: Điều chỉnh pH của nước nếu cần, bởi vì hiệu quả chelating của NTA có thể thay đổi tùy thuộc vào pH của dung dịch.

  6. Quá trình chelation: Cho phép thời gian đủ để NTA tạo phức chất với các ion kim loại, làm cho chúng hòa tan trong nước và dễ dàng được loại bỏ.

  7. Xử lý tiếp theo: Tiến hành các bước xử lý nước thêm như lọc, kết tủa hoặc hấp thụ để loại bỏ các phức chất của NTA và kim loại ra khỏi nước.

  8. Kiểm tra và giám sát:

    • Kiểm tra chất lượng nước sau xử lý để đảm bảo các ion kim loại nặng đã được loại bỏ hiệu quả.
    • Giám sát lượng NTA còn sót lại trong nước sau xử lý, nếu cần.
  9. Xử lý phụ phẩm và tuân thủ môi trường: Xử lý bất kỳ phụ phẩm nào phát sinh từ quá trình xử lý nước theo các quy định về môi trường.

  10. Tái chế hoặc xử lý NTA còn dư: Nếu có khả năng, tái chế NTA từ nước đã xử lý để sử dụng lại hoặc xử lý an toàn theo các tiêu chuẩn môi trường.

Trisodium Nitrilotriacetate-xử lý nước-1

Ngoài Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

Trong xử lý nước, ngoài Trisodium Nitrilotriacetate, một số hóa chất chelating và xử lý khác cũng thường được sử dụng. Dưới đây là danh sách một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:

  • Ethylenediaminetetraacetic acid (EDTA): C10H16N2O8. Đây là một chất tạo phức chelating mạnh, thường dùng trong xử lý nước để loại bỏ các ion kim loại nặng.

  • Sodium hexametaphosphate (SHMP): (NaPO3)6. SHMP được sử dụng như một chất làm mềm nước, ngăn chặn sự kết tủa của các khoáng chất làm cứng nước.

  • Sodium tripolyphosphate (STPP): Na5P3O10. STPP là một chất chống đóng cặn và cũng hoạt động như một chất làm mềm nước.

  • Citric acid: C6H8O7. Acid citric thường được dùng để điều chỉnh pH và làm chất chelating yếu.

  • Polyacrylic acid và các muối của nó: (C3H4O2)n. Các polyme này hoạt động như chất làm mềm nước và chất ức chế đóng cặn.

  • Phosphoric acid: H3PO4. Đôi khi được sử dụng để loại bỏ gỉ sắt và điều chỉnh pH trong nước.

  • Sodium carbonate (Soda ash): Na2CO3. Soda ash được sử dụng để tăng pH và làm mềm nước bằng cách kết tủa các ion canxi và magiê.

  • Sodium bicarbonate (Baking soda): NaHCO3. Cũng dùng để điều chỉnh pH và hỗ trợ trong việc làm mềm nước.

  • Hydrochloric acid (HCl): HCl. Được sử dụng để điều chỉnh pH và loại bỏ các chất cặn khoáng.

  • Sodium hydroxide (Caustic soda): NaOH. Dùng để tăng pH và hỗ trợ trong quá trình hấp thụ các khí acid trong xử lý nước.

Trisodium Nitrilotriacetate-xử lý nước-2

4.2. Các ứng dụng khác

Phục hồi kim loại: Trong quá trình mạ kim loại và xử lý bề mặt, NTA được sử dụng để loại bỏ ion kim loại không mong muốn và cải thiện chất lượng của quá trình mạ.

Công nghiệp dệt: Trong công nghiệp dệt, NTA được sử dụng để loại bỏ ion kim loại từ các dung dịch và giúp ngăn chặn sự hình thành cặn trên các sợi vải.

Công nghiệp nhiếp ảnh: NTA được dùng trong phát triển phim để chelate các ion kim loại, nhằm tăng cường chất lượng của hình ảnh.

Công nghiệp thực phẩm: Dùng làm chất chelating để ổn định màu và cải thiện độ bền của các sản phẩm thực phẩm, tuy nhiên, việc sử dụng trong thực phẩm có thể bị hạn chế tùy thuộc vào quy định của mỗi quốc gia.

Khoa học và nghiên cứu: Trong phòng thí nghiệm, NTA được sử dụng trong các nghiên cứu khoa học và phân tích hóa học.

Chất đệm trong sinh hóa: Nó có thể được dùng để điều chỉnh độ pH trong các dung dịch đệm dành cho các thí nghiệm sinh hóa.

Trisodium Nitrilotriacetate-dệt may

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3

Khi bảo quản và sử dụng hóa chất trong xử lý nước, như Trisodium Nitrilotriacetate (NTA) và các hóa chất khác, việc tuân thủ các nguyên tắc an toàn là cực kỳ quan trọng. Dưới đây là các khuyến nghị chung về cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố:

Bảo Quản:

  • Lưu trữ ở nơi khô ráo và mát mẻ: Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Tránh ô nhiễm chéo: Đảm bảo các hóa chất được giữ xa thực phẩm, đồ uống, và thức ăn của động vật.
  • Lưu trữ riêng biệt: Một số hóa chất không nên được bảo quản cùng nhau do nguy cơ phản ứng hóa học.
  • Dùng thùng chứa phù hợp: Sử dụng các thùng chứa chuyên dụng, được ghi nhãn rõ ràng và chống rò rỉ.
  • Kiểm tra định kỳ: Kiểm tra định kỳ tình trạng của các thùng chứa và hóa chất để phát hiện sớm các dấu hiệu hỏng hóc hoặc rò rỉ.

An Toàn:

  • Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Mặc đồ bảo hộ phù hợp như kính bảo hộ, găng tay, và quần áo bảo hộ khi xử lý hóa chất.
  • Hạn chế tiếp xúc: Tránh hít phải hơi, tiếp xúc với da hoặc mắt và nuốt phải.
  • Đào tạo: Đảm bảo nhân viên được đào tạo về cách sử dụng và xử lý an toàn các hóa chất.
  • Mã hóa an toàn hóa chất (SDS): Luôn có sẵn và nắm rõ thông tin trong Mã hóa an toàn hóa chất cho mỗi loại.

Xử Lý Sự Cố:

  • Rò rỉ hoặc đổ tràn: Sử dụng vật liệu hấp thụ chuyên dụng để kiểm soát và làm sạch các vụ đổ tràn. Thông báo ngay cho người phụ trách an toàn.
  • Tiếp xúc da: Rửa ngay lập tức với nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.
  • Tiếp xúc mắt: Rửa mắt kỹ lưỡng với nước sạch hoặc dung dịch rửa mắt và tìm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Hít phải hóa chất: Di chuyển nạn nhân ra khỏi khu vực bị nhiễm độc và tìm kiếm sự chăm sóc y tế ngay lập tức.
  • Nuốt phải hóa chất: Không gây nôn và tìm kiếm sự chăm sóc y tế khẩn cấp.

Trisodium Nitrilotriacetate-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Trisodium Nitrilotriacetate-4

7. Tư vấn về Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3.

Giải đáp Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Trisodium Nitrilotriacetate - NTA 3Na - C6H6NO6Na3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0867.883.818

Zalo :  086.818.3331 - 0867.883.818

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 16:23 Thứ Năm 14/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem