Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Đài Loan
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Trong ngành công nghiệp mạ điện, việc lựa chọn hóa chất phù hợp không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng lớp phủ mà còn quyết định độ ổn định và hiệu quả toàn bộ quy trình sản xuất. Nickel Sulfamate (hay còn gọi là Niken Sulfamat) là một trong những muối niken được sử dụng phổ biến nhất hiện nay trong các dung dịch mạ chất lượng cao. Không chỉ mang lại độ bám dính vượt trội, lớp mạ tạo ra từ hợp chất này còn cho độ dẻo tốt, ít nội ứng suất và khả năng dẫn điện tuyệt vời.

Vậy nickel sulfamate là gì, có công thức hóa học như thế nào, cách sử dụng nickel sulfamate ra sao và cần lưu ý gì khi bảo quản, vận hành hệ thống mạ điện có sử dụng hóa chất này? Bài viết dưới đây sẽ lần lượt giải đáp chi tiết theo từng mục, phục vụ cho cả người tiêu dùng chuyên môn lẫn doanh nghiệp trong ngành xi mạ.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Nickel Sulfamate
Tên gọi khác: Nickel amidosulfonate, Niken Sulfamic Acid, Niken Sulfamat
Công thức: Ni(SO3NH2)2 - Công thức hóa học Nickel Sulfamate
Số CAS: 13770-89-3
Xuất xứ: Đài Loan - ZENITH
Quy cách: 30kg/can
Ngoại quan: Chất lỏng màu xanh nhạt

1. Tổng quan về Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Nickel sulfamate là gì? Nickel Sulfamate là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học phổ biến là Ni(SO₃NH₂)₂·4H₂O – tồn tại ở dạng tinh thể màu xanh lá cây nhạt, dễ hút ẩm và tan tốt trong nước. Trong môi trường dung dịch, hợp chất này phân ly thành ion Ni²⁺ và các gốc sulfamat, đóng vai trò quan trọng trong quá trình điện phân mạ niken.

Xét về cấu trúc phân tử, cấu tạo phân tử của nickel sulfamate bao gồm một ion niken trung tâm (Ni²⁺) liên kết với hai gốc sulfamat (SO₃NH₂⁻), tạo thành một muối hòa tan có khả năng cung cấp niken tự do cho phản ứng mạ điện.

Trong công nghiệp, nickel sulfamate dùng để mạ là phổ biến nhất – đặc biệt là trong các ứng dụng yêu cầu lớp phủ mạ niken dày, mềm, độ bền cơ học cao và nội ứng suất thấp. Đặc điểm nổi bật này khiến hợp chất được lựa chọn nhiều hơn so với các muối niken thông thường như nickel sulfate hay nickel chloride.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Nickel Sulfamate (Ni(SO₃NH₂)₂·4H₂O) là một muối niken đặc biệt lần đầu tiên được nghiên cứu và ứng dụng trong ngành mạ điện vào nửa đầu thế kỷ 20, nhằm thay thế cho các dung dịch mạ truyền thống chứa nickel sulfate do vấn đề nội ứng suất và độ giòn của lớp mạ. Với khả năng cho lớp phủ dày, mềm, sáng bóng và bền điện tốt, hợp chất này nhanh chóng trở thành chất mạ niken chuyên dụng trong công nghiệp cơ khí chính xác, linh kiện điện tử, hàng không và y tế.

Cách sản xuất

Nickel sulfamate được tổng hợp công nghiệp thông qua phản ứng giữa nickel carbonate (NiCO₃) hoặc nickel hydroxide (Ni(OH)₂) với axit sulfamic (H₃NSO₃) trong môi trường kiểm soát pH và nhiệt độ:

Ni(OH)₂ + 2 H₃NSO₃ → Ni(SO₃NH₂)₂ + 2 H₂O

Sản phẩm thu được sau phản ứng là dạng tinh thể ngậm nước màu xanh lá, dễ tan hoàn toàn trong nước – đặc điểm lý tưởng giúp dung dịch mạ dễ pha, dễ ổn định và kiểm soát nồng độ. Đây là lý do vì sao nickel sulfamate có tan trong nước không luôn là câu hỏi phổ biến, và câu trả lời là có, tan rất tốt.

Lưu ý khi pha dung dịch

Để đảm bảo hiệu quả mạ niken bằng nickel sulfamate, cần tuân thủ tỉ lệ pha dung dịch mạ nickel sulfamate chính xác (sẽ trình bày chi tiết ở mục sau), đi kèm với việc kiểm soát các yếu tố như nhiệt độ, độ pH và phụ gia. Việc này trực tiếp ảnh hưởng đến độ bám, độ dày và nội ứng suất của lớp mạ.

 

3. Tính chất vật lý và hóa học của Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Nickel Sulfamate là một hợp chất tinh thể màu xanh lục nhạt, thường tồn tại dưới dạng ngậm 4 phân tử nước – Ni(SO₃NH₂)₂·4H₂O. Đây là dạng phổ biến nhất được ứng dụng trong công nghiệp mạ điện nhờ đặc tính ổn định, dễ hòa tan và ít gây ăn mòn thiết bị.

3.1. Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Tinh thể hoặc bột màu xanh lục nhạt, dễ hút ẩm.

  • Độ tan: Nickel sulfamate có tan trong nước không? – Có. Hợp chất này tan hoàn toàn trong nước, tạo thành dung dịch điện ly mạnh, rất thuận lợi cho quá trình mạ điện liên tục.

  • Khối lượng mol: Khoảng 322,91 g/mol (không kể phân tử nước).

  • Tỷ trọng: Khoảng 2,1 – 2,3 g/cm³ (tùy dạng).

  • Điểm nóng chảy: Phân hủy trước khi nóng chảy rõ rệt, do đó không xác định được nhiệt độ nóng chảy cụ thể.

3.2. Cấu tạo phân tử và phản ứng

Về cấu trúc, cấu tạo phân tử nickel sulfamate gồm một ion Ni²⁺ trung tâm phối trí với hai anion sulfamat (SO₃NH₂⁻). Cấu trúc này bền trong môi trường nước, tạo điều kiện thuận lợi cho các phản ứng điện hóa diễn ra ổn định và kiểm soát được mật độ dòng.

Về mặt hóa học, hợp chất này khá ổn định trong môi trường trung tính đến hơi axit. Tuy nhiên, nếu bị đun nóng mạnh hoặc phản ứng với tác nhân oxi hóa mạnh, nó có thể phân hủy và giải phóng khí độc như SO₂ hoặc NOₓ.

3.3. Độc tính và an toàn

Một câu hỏi thường gặp là: Nickel sulfamate có độc không? Câu trả lời là có độc nếu tiếp xúc kéo dài hoặc không đúng cách. Dù là hóa chất thông dụng trong ngành mạ, nhưng độc tính của nickel sulfamate liên quan đến khả năng gây kích ứng da, mắt, đường hô hấp và nguy cơ tích lũy kim loại nặng trong cơ thể nếu không tuân thủ quy trình bảo hộ.

Do đó, việc tham khảo đầy đủ bảng chỉ dẫn an toàn nickel sulfamate (MSDS) là cần thiết trước khi thao tác, đặc biệt trong môi trường sản xuất liên tục. Người sử dụng cần trang bị đầy đủ khẩu trang, găng tay chống hóa chất, hệ thống thông gió, và tuyệt đối không để hóa chất tiếp xúc trực tiếp với da hoặc hít phải bụi, hơi dung dịch bay ra.

nickel-sulfamate

4. Ứng dụng của Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

4.1. Mạ niken chất lượng cao trong công nghiệp

Nickel Sulfamate được biết đến là hợp chất lý tưởng cho các quy trình mạ điện yêu cầu lớp phủ dày, mềm, sáng và có độ bám dính cao. Trong thực tế, nickel sulfamate dùng để mạ phổ biến trong các ngành như sản xuất thiết bị y tế, hàng không, cơ khí chính xác, và công nghệ điện tử.

Ứng dụng:
Mạ lớp niken tinh khiết trên bề mặt kim loại nhằm mục đích:

  • Tăng khả năng chống ăn mòn.

  • Nâng cao độ dẫn điện.

  • Tạo nền liên kết trung gian trước các lớp mạ cao cấp như vàng, bạc.

Cơ chế hoạt động:
Khi mạ niken bằng nickel sulfamate, các ion Ni²⁺ trong dung dịch được khử tại catot nhờ dòng điện một chiều, kết tủa thành lớp niken bám đều và chắc chắn lên bề mặt vật liệu. Sự có mặt của anion sulfamat (SO₃NH₂⁻) giúp giảm nội ứng suất lớp mạ – nhược điểm lớn của các dung dịch mạ niken sunfat truyền thống.

Tỉ lệ pha dung dịch mạ nickel sulfamate tiêu chuẩn thường gồm:

  • Nickel sulfamate: 300–450 g/L

  • Acid boric: 30–40 g/L

  • Phụ gia mềm lớp mạ (optional): 2–10 mL/L

Điều kiện mạ nickel sulfamate lý tưởng:

  • Nhiệt độ: 50–60°C

  • pH: 3,8 – 4,5

  • Mật độ dòng: 3–8 A/dm²

Đây là thông số phổ biến để thu được lớp mạ chất lượng cao trong quy trình sản xuất liên tục.

4.2. Chống ăn mòn cho kim loại nặng và hợp kim

Ứng dụng: Trong các ngành dầu khí, đóng tàu và công trình ngoài trời, nickel sulfamate được sử dụng để phủ lên các kim loại như thép, hợp kim đồng hoặc nhôm nhằm chống lại sự oxy hóa và ăn mòn điện hóa do điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

Cơ chế hoạt động: Lớp mạ niken từ dung dịch sulfamate tạo thành một màng chắn vật lý bền, không xốp và có khả năng cản trở sự xâm nhập của nước, muối và không khí – nguyên nhân chính gây ăn mòn. Ngoài ra, khả năng kết tủa mịn và đồng nhất của dung dịch giúp lớp phủ không bị rạn nứt trong quá trình sử dụng.

4.3. Mạ trung gian trước khi mạ vàng/bạc

Ứng dụng: Nickel Sulfamate thường được dùng làm lớp lót trước khi mạ kim loại quý như vàng, bạc hoặc rhodium, đặc biệt trong ngành nữ trang, thiết bị điện và linh kiện bán dẫn.

Cơ chế hoạt động: Lớp mạ niken đóng vai trò trung gian, giúp tăng độ bám dính của lớp mạ cuối cùng (vàng, bạc…), đồng thời hạn chế hiện tượng khuếch tán không mong muốn từ lớp nền kim loại vào lớp ngoài. Cấu trúc tinh thể niken mịn từ sulfamate cho phép lớp vàng bám chắc và phân bố đều, đồng nhất về độ dày.

4.4. Mạ trong công nghệ vi cơ điện tử (MEMS)

Ứng dụng: Dùng trong tạo hình vi cấu trúc trên wafer bán dẫn, các sản phẩm MEMS (vi hệ cơ điện tử) hoặc bảng mạch điện tử cao cấp.

Cơ chế hoạt động: Dòng dung dịch nickel sulfamate có độ tinh khiết cao, ít tạp chất và độ dẫn điện tốt giúp lớp mạ dày và ổn định ở cấp độ micromet. Phản ứng điện phân diễn ra đồng đều giúp các chi tiết vi mô có độ chính xác cực cao – yếu tố quyết định trong sản xuất chip điện tử.

4.5. Mạ thiết bị y tế và sản phẩm đặc biệt

Ứng dụng: Các thiết bị y tế như kìm phẫu thuật, kim cấy ghép hoặc tay chân giả yêu cầu vật liệu phủ vừa chống ăn mòn vừa đảm bảo an toàn sinh học. Nickel Sulfamate là lựa chọn tối ưu nhờ lớp mạ không xốp, bám chắc và bền với môi trường sinh lý.

Cơ chế hoạt động: Dung dịch mạ từ Ni(SO₃NH₂)₂ cho lớp phủ niken có cấu trúc ổn định, không phản ứng với môi trường axit nhẹ, mồ hôi hoặc máu, đồng thời hạn chế quá trình nứt mảnh hay tróc lớp – đặc điểm quan trọng trong thiết bị cấy ghép lâu dài.

 

5. Cách bảo quản và sử dụng Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2

Cách sử dụng Nickel Sulfamate trong công nghiệp

Nickel Sulfamate là muối niken có khả năng hòa tan tốt trong nước, dùng chủ yếu để mạ niken chất lượng cao. Trong thực tế, quy trình sử dụng nickel sulfamate thường được thực hiện trong hệ thống mạ điện theo các bước:

  1. Chuẩn bị dung dịch mạ:

    • Pha Nickel Sulfamate vào nước deion hóa theo tỉ lệ pha dung dịch mạ nickel sulfamate từ 300–450 g/L.

    • Bổ sung acid boric (30–40 g/L) để ổn định pH và giảm đốt nóng tại bề mặt catot.

    • Tùy nhu cầu có thể thêm chất làm bóng, chất làm mềm.

  2. Thiết lập điều kiện mạ tối ưu:

    • pH: 3,8 – 4,5

    • Nhiệt độ: 50 – 60°C

    • Dòng điện: 3 – 8 A/dm²
      Các thông số này đã được nghiên cứu là điều kiện mạ nickel sulfamate lý tưởng, cho lớp mạ sáng, đồng đều, nội ứng suất thấp.

  3. Tiến hành mạ:

    • Các chi tiết kim loại cần mạ phải được làm sạch kỹ lưỡng.

    • Thực hiện quá trình mạ trong bể chứa dung dịch nickel sulfamate có khuấy và điều nhiệt.

Cách bảo quản Nickel Sulfamate

Để duy trì chất lượng sản phẩm, cần tuân thủ cách bảo quản nickel sulfamate theo các nguyên tắc sau:

  • Nơi bảo quản: Khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao.

  • Bao bì: Đựng trong can nhựa HDPE hoặc thùng có nắp kín, không phản ứng với dung dịch muối.

  • Tránh tạp nhiễm: Tuyệt đối không để nước bẩn, bụi hoặc kim loại nặng khác lẫn vào dung dịch.

  • Nhãn mác: Ghi rõ tên chất, nồng độ, ngày sản xuất, mã số lô.

Các thông tin trên thường được ghi cụ thể trong bảng chỉ dẫn an toàn nickel sulfamate (MSDS) mà nhà cung cấp hóa chất cung cấp kèm theo mỗi lô hàng.

 

nickel-sulfamate

 

6. Tư vấn về Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2.

Giải đáp Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Nickel Sulfamate - Niken Sulfamat - Ni(SO3NH2)2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 9:50 Thứ Ba, 07/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem