Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Malaysia
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Zinc Stearate – Kẽm Stearat – Zn(C18H35O2)2

Bạn có bao giờ tự hỏi tại sao một số sản phẩm nhựa lại bóng mịn, sơn thì láng đẹp, còn thực phẩm thì không bị vón cục dù bảo quản lâu ngày? Phía sau những hiện tượng tưởng chừng đơn giản đó chính là sự góp mặt của một hợp chất ít được nhắc đến nhưng vô cùng quan trọng: Zinc Stearate (ZnSt 325) – Kẽm Stearat – Zn(C18H35O2)2.

Với cấu trúc hóa học độc đáo và đặc tính kỵ nước, chống dính, tạo trơn và phân tán tốt, kẽm stearat đã trở thành một “trợ thủ thầm lặng” trong nhiều lĩnh vực công nghiệp – từ nhựa, cao su, sơn cho đến mỹ phẩm, thực phẩm và dược phẩm.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá vì sao kẽm stearat lại được coi là một trong những phụ gia quan trọng nhất, và cách mà nó tác động trực tiếp đến chất lượng, độ bền, và cảm quan của sản phẩm mà bạn sử dụng hằng ngày.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Zinc Stearate

Tên gọi khác: Kẽm Stearat,  ZnSt 325, Kẽm Stearat axít stearic, Kẽm stearate stearic, Kẽm béo

Công thức: Zn(C18H35O2)2

Số CAS: 557-05-1

Xuất xứ: Malaysia

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Zinc Stearate (ZnSt 325) - Zn(C18H35O2)2 - Bột kẽm stearate là gì?

Zinc Stearate là gì? Kẽm stearate là một hợp chất hóa học đa dụng bao gồm kẽm và axit stearic. Với dạng bột trắng mịn này, nó có những tính chất đặc biệt giúp nó không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp. Với tính chất hydrophilic và hydrophobic, kẽm stearate có vai trò của một loại xà phòng kim loại và có nhiều ứng dụng trong ngành nhựa, cao su, dược phẩm, mỹ phẩm, và nhiều lĩnh vực khác.

Trong môi trường công nghiệp, nó đóng vai trò quan trọng như một chất tách và chất làm trơn. Ngăn chặn các vật liệu bám vào khuôn và thiết bị sản xuất. Trong ngành dược phẩm, kẽm stearate giúp quá trình sản xuất viên nén trở nên mượt mà và dễ dàng bằng cách làm cho viên nén dễ dàng thoát khỏi khuôn.

Kẽm stearate cũng có mặt đáng kể trong ngành mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nơi nó cải thiện cấu trúc và khả năng lan truyền của sản phẩm. Ngoài ra, nó đóng một vai trò quan trọng trong công thức của sơn, lớp phủ. Đóng gói thực phẩm, keo dán và nhiều sản phẩm nhựa khác. Đảm bảo chất lượng và hiệu suất sản phẩm.

Zinc Stearate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

Nguồn gốc

Kẽm stearat là một muối kim loại của acid stearic – một loại acid béo no phổ biến trong tự nhiên. Acid stearic thường được tách chiết từ mỡ động vật hoặc dầu thực vật như dầu cọ, dầu hạt bông, dầu dừa. Khi phản ứng với muối hoặc oxit của kẽm, acid stearic sẽ tạo thành hợp chất kẽm stearat với đặc tính kỵ nước mạnh, dạng bột mịn, màu trắng, không tan trong nước nhưng phân tán tốt trong môi trường hữu cơ.

Điều này cho thấy nguồn gốc kép của kẽm stearat: một phần từ nguyên liệu sinh học (acid stearic). Một phần từ muối vô cơ kim loại (kẽm), kết hợp để tạo ra một hợp chất hữu cơ–kim loại bền vững.

 

Cách sản xuất

Quy trình sản xuất kẽm stearat chủ yếu dựa trên phản ứng trung hòa hoặc kết tủa giữa muối/oxit kẽm và acid stearic. Có ba phương pháp phổ biến:

  • Phản ứng trực tiếp với oxit kẽm (ZnO):
    Acid stearic được đun nóng chảy, sau đó cho ZnO vào để phản ứng: 2C17H35COOH+ZnO    →    Zn(C18H35O2)2+H2O

    Đây là phương pháp thông dụng vì cho sản phẩm tinh khiết, dễ kiểm soát.

  • Phản ứng với muối kẽm (ZnSO₄, ZnCl₂):
    Dung dịch muối kẽm được cho phản ứng với muối stearat (như natri stearat): ZnSO4+2C17H35COONa    →    Zn(C18H35O2)2+Na2SO4

    Sản phẩm kẽm stearat kết tủa, sau đó được lọc, rửa và sấy khô.

  • Phản ứng nóng chảy (fusion process):
    Acid stearic và ZnO được nung nóng trực tiếp trong thiết bị phản ứng. Quá trình này phù hợp cho sản xuất quy mô công nghiệp.

Kết quả cuối cùng là bột kẽm stearat siêu mịn, kích thước hạt nhỏ. Độ phân tán tốt, đạt tiêu chuẩn công nghiệp (như ZnSt 325).

Zinc Stearate-1

3. Tính chất vật lý và hóa học của Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

Dưới đây là mô tả về tính chất vật lý và tính chất hóa học của kẽm stearate:

Tính chất Vật lý:

  • Dạng: Kẽm stearate thường có dạng bột mịn màu trắng, không mùi.
  • Tính chất tương thích với dầu: Nó là một chất hydrophobic, nghĩa là nó không hòa tan trong nước, nhưng tương thích với các dung môi hữu cơ và dầu.
  • Điểm nóng chảy: Kẽm stearate có điểm nóng chảy tương đối thấp, thường xung quanh 120-130 °C (248-266 °F).
  • Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của nó là khoảng 1.1 g/cm³.
  • Độ tan trong dung môi: Nó tan dễ dàng trong các dung môi hữu cơ như benzen, chloroform, ether, và các chất dầu khác.

Tính chất Hóa học:

  • Tính chất xà phòng: Kẽm stearate là một loại xà phòng kim loại, có khả năng tạo ra các hợp chất chất làm trơn và chất tách trong quá trình sản xuất.
  • Tính chất tương tác bề mặt: Nó có khả năng tương tác với bề mặt của các vật liệu khác. Giúp làm giảm ma sát và ngăn chặn sự kết dính trong quá trình sản xuất.
  • Stearate: Axit stearic là một phần quan trọng của kẽm stearate và đóng vai trò trong quá trình sản xuất và ứng dụng. Axit stearic có một đuôi hydrocarbon dài, làm cho kẽm stearate trở thành một chất dẻo và có khả năng tương tác tốt với các vật liệu khác.

Zinc Stearate-2

4. Zinc Stearate ứng dụng (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 do KDCCHEMICAL cung cấp

Kẽm stearate có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ vào tính chất đặc biệt của nó như làm trơn, chất tách, và tương tác với bề mặt. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của kẽm stearate:

4.1. Kẽm stearate trong nhựa và cao su - Chất bôi trơn kẽm stearate

Ứng dụng:
Kẽm stearate trong nhựa được ứng dụng phổ biến vào nhựa PVC và cao su. Chất này đóng vai trò như chất bôi trơn nội và ngoại. Giúp giảm ma sát giữa các hạt polymer và bề mặt khuôn. Nó cũng được dùng như chất tách khuôn, giúp sản phẩm không bám dính, dễ tháo ra.

Cơ chế hoạt động:
Kẽm stearat có cấu trúc kỵ nước và kỵ cực, khi phân bố trong nhựa tạo nên một lớp màng mỏng bám lên bề mặt khuôn. Hiện tượng vật lý xảy ra là giảm năng lượng bề mặt. Làm giảm lực dính giữa polymer và khuôn kim loại. Về mặt hóa học, Zn²⁺ trong kẽm stearat có thể tương tác với các gốc Cl⁻ trong PVC. Ổn định quá trình gia nhiệt và ngăn phân hủy nhiệt.

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

4.2. Ứng dụng kẽm stearat trong sơ

Ứng dụng:
Trong công nghiệp sơn, kẽm stearat được sử dụng như chất làm mịn, tạo độ bóng, đồng thời cải thiện khả năng phân tán pigment. Nhờ đó màng sơn trở nên mượt, đều màu và tăng tính thẩm mỹ.

Cơ chế hoạt động:
Các hạt kẽm stearat không tan trong nước nhưng phân tán tốt trong dung môi hữu cơ, hình thành một lớp mỏng trên bề mặt sơn. Hiện tượng vật lý xảy ra là sự giảm ma sát nội tại, giúp pigment phân bố đồng đều. Lớp stearat kỵ nước tạo bề mặt phản xạ ánh sáng tốt, nâng cao độ bóng. Không có phản ứng hóa học rõ rệt, chủ yếu là tương tác vật lý giữa kẽm stearat và pha rắn trong sơn.

4.3. Ứng dụng kẽm stearat trong mỹ phẩm 

Ứng dụng:
Kẽm stearat là phụ gia quan trọng trong phấn nền, son, và các sản phẩm trang điểm. Nó làm tăng độ nhớt, giúp kem hoặc bột có cấu trúc ổn định và mịn màng. Đồng thời, nó ngăn ngừa sự kết tụ, giúp mỹ phẩm tán đều khi sử dụng.

Cơ chế hoạt động:
Do tính kỵ nước, các hạt kẽm stearat bám vào bề mặt hạt bột, giảm hiện tượng hút ẩm. Hiện tượng vật lý là giảm sự hút dính giữa các hạt, ngăn ngừa vón cục. Ngoài ra, kẽm stearat có khả năng tạo mạng liên kết yếu trong hệ phân tán, làm tăng độ nhớt và độ đặc của mỹ phẩm. Không có phản ứng hóa học mạnh, chủ yếu dựa vào tính chất bề mặt.

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

4.4. Ứng dụng kẽm stearat trong dược phẩm (tá dược trơn trong thuốc viên)

Ứng dụng:
Kẽm stearat được dùng làm tá dược trơn trong sản xuất viên nén, giúp hạt bột chảy đều trong khuôn nén. Nó đảm bảo bề mặt viên thuốc mịn, không dính khuôn, tăng năng suất sản xuất.

Cơ chế hoạt động:
Các phân tử stearat bám trên bề mặt tiểu phân bột thuốc, tạo một lớp màng kỵ nước. Hiện tượng vật lý: giảm lực ma sát và lực dính với bề mặt kim loại của khuôn nén. Tuy nhiên, lớp kỵ nước này có thể ảnh hưởng đến độ tan rã của viên thuốc, do đó phải kiểm soát liều lượng. Không có phản ứng hóa học, chỉ dựa vào tương tác bề mặt.

4.5. Kẽm stearat chống đóng cứng  – làm chất chống vón trong thực phẩm

Ứng dụng:
Kẽm stearat được dùng trong bột ngọt, bột dinh dưỡng, bột gia vị… như chất chống vón, giúp bột tơi, dễ bảo quản và sử dụng.

Cơ chế hoạt động:
Do kỵ ẩm, các hạt kẽm stearat phủ lên bề mặt hạt bột, ngăn không cho hơi nước ngưng tụ. Hiện tượng vật lý: giảm lực hút ẩm và giảm liên kết hydrogen giữa các hạt, hạn chế sự đóng bánh. Về mặt hóa học, không có phản ứng, chỉ là cơ chế che chắn bề mặt, cách ly hạt bột khỏi độ ẩm môi trường.

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

4.6. Kẽm stearat làm chất bôi trơn, phụ gia trong ngành giấy và keo

Ứng dụng:
Trong công nghiệp giấy và keo, kẽm stearat giúp cải thiện khả năng chống dính. Tăng độ bóng bề mặt giấy. Đồng thời cải thiện tính linh hoạt và độ bền của lớp keo dán.

Cơ chế hoạt động:
Kẽm stearat phân tán trên bề mặt sợi cellulose, tạo lớp kỵ nước, giúp giảm hút ẩm và tăng độ bền cơ học. Hiện tượng vật lý: lớp phủ kỵ nước giúp giấy mịn và sáng bóng hơn. Trong keo, kẽm stearat đóng vai trò như chất ổn định, giảm hiện tượng gel hóa không mong muốn.

4.7. Ứng dụng kẽm stearat dùng trong luyện kim bột 

Ứng dụng:
Kẽm stearat được sử dụng trong sản xuất chi tiết kim loại bằng phương pháp luyện kim bột. Nó giúp bột kim loại chảy tốt, dễ ép khuôn và tháo khuôn.

Cơ chế hoạt động:
Kẽm stearat tạo lớp màng bôi trơn bao quanh hạt bột kim loại, giảm ma sát trong quá trình nén ép. Hiện tượng vật lý: lực ép phân bố đều hơn, giảm mài mòn khuôn. Khi nung kết, kẽm stearat phân hủy, để lại cấu trúc kim loại tinh khiết. Quá trình phân hủy có thể sinh ra ZnO và CO₂.

4.8. Kẽm stearat trong sản xuất gỗ, polymer, polyurethane

Ứng dụng:
Trong ngành gỗ ép, nhựa tổng hợp và polyurethane, kẽm stearat đóng vai trò chất ổn định và chất bôi trơn. Giúp sản phẩm có độ bền và khả năng gia công cao hơn.

Cơ chế hoạt động:
Kẽm stearat tương tác với polyisocyanate trong polyurethane. Ổn định phản ứng tạo mạng. Hiện tượng vật lý: giảm ma sát trong quá trình ép nóng. Giúp sản phẩm gỗ ép có bề mặt mịn. Khi gia nhiệt, kẽm stearat cũng ngăn phân hủy nhiệt của polymer bằng cách tạo lớp màng bảo vệ.

Zinc Stearate-cao su

Tỉ lệ sử dụng Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 trong ngành công nghiệp

Tỷ lệ sử dụng kẽm stearate phụ thuộc vào loại sản phẩm và ngành công nghiệp cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỷ lệ sử dụng trong một số ứng dụng thông thường:

  • Ngành công nghiệp Nhựa và Cao su:
    • Trong sản xuất các sản phẩm nhựa, tỷ lệ sử dụng kẽm stearate thường nằm trong khoảng 0.1% đến 1% theo trọng lượng của hỗn hợp nhựa.
    • Trong sản xuất cao su, tỷ lệ sử dụng có thể nằm trong khoảng 1% đến 3% hoặc cao hơn tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
  • Công nghiệp Keo dán: Tùy thuộc vào loại keo dán, tỷ lệ sử dụng kẽm stearate có thể nằm trong khoảng từ 0.1% đến 1% theo trọng lượng của keo.
  • Ngành công nghiệp Sơn và Lớp phủ: Tỷ lệ sử dụng kẽm stearate trong công thức sơn và lớp phủ thường rơi vào khoảng từ 0.1% đến 2% theo trọng lượng sơn hoặc lớp phủ.
  • Công nghiệp Giấy và Bao bì: Trong mực in và quá trình sản xuất giấy, tỷ lệ sử dụng có thể nằm trong khoảng từ 0.1% đến 1% hoặc cao hơn tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể.
Đọc thêm: 

Zinc Stearate-keo dán

Quy trình sử dụng Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 trong các ngành công nghiệp

Quy trình sử dụng kẽm stearate phụ thuộc vào ngành công nghiệp và ứng dụng cụ thể. Tuy nhiên, dưới đây là một quy trình sử dụng tổng quan cho một số ngành công nghiệp chính:

  1. Ngành công nghiệp Nhựa và Cao su:
    • Bước 1: Trong quá trình sản xuất nhựa hoặc cao su, kẽm stearate thường được thêm vào trong giai đoạn trộn, nghiền, hoặc pha trộn.
    • Bước 2: Kẽm stearate làm chất làm trơn và chất tách, giúp làm cho sản phẩm nhựa hoặc cao su mịn hơn và ngăn chặn chúng bám vào khuôn và thiết bị sản xuất.
  2. Công nghiệp Keo dán:
    • Bước 1: Trong quá trình sản xuất keo dán, kẽm stearate thường được thêm vào trong giai đoạn trộn hoặc pha chảy keo dán.
    • Bước 2: Kẽm stearate giúp kiểm soát độ nhớt và độ nhất quán của keo dán. Cải thiện hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
  3. Ngành công nghiệp Sơn và Lớp phủ:
    • Bước 1: Kẽm stearate được thêm vào công thức sơn hoặc lớp phủ trong quá trình pha trộn.
    • Bước 2: Nó hoạt động như một chất làm mờ và chất ngăn tách. Kiểm soát độ bóng và làm cho bề mặt sơn trở nên mịn màng.
  4. Công nghiệp Giấy và Bao bì:
    • Bước 1: Trong mực in hoặc quá trình sản xuất giấy, kẽm stearate thường được thêm vào công thức mực in hoặc quá trình sản xuất giấy.
    • Bước 2: Nó cải thiện tương tác với bề mặt giấy và bao bì. Làm cho mực in lan truyền tốt hơn và giảm tình trạng kết dính.

Zinc Stearate-giấy carton

Ngoài Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 thì còn sử dụng thêm các hóa chất khác dưới đây

Trong các ứng dụng tương tự, ngoài kẽm stearate, có thể sử dụng các hợp chất khác như các loại xà phòng kim loại khác hoặc chất tách và chất làm trơn khác. Dưới đây là một số ví dụ về các hợp chất này và công thức hóa học tương ứng:

  • Aluminum Stearate (Aluminium Stearate):
    • Công thức hóa học: Al(C18H35O2)3
    • Giống với kẽm stearate, nhưng sử dụng nhôm thay vì kẽm. Thường được sử dụng trong công nghiệp nhựa và cao su.
  • Magnesium Stearate (Magnesium Octadecanoate):
    • Công thức hóa học: Mg(C18H35O2)2
    • Sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp dược phẩm và thực phẩm, đặc biệt trong việc sản xuất viên nén và sản phẩm dạng viên.
  • Calcium Stearate (Calcium Octadecanoate):
    • Công thức hóa học: Ca(C18H35O2)2
    • Cũng là một loại xà phòng kim loại được sử dụng làm chất làm trơn và chất tách trong sản xuất nhựa, cao su, và keo dán.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng kẽm stearate (hoặc bất kỳ hóa chất nào) là rất quan trọng để đảm bảo an toàn và tuân thủ các quy tắc và hướng dẫn của ngành công nghiệp. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:

Bảo quản:

  • Lưu trữ trong nơi khô ráo và thoáng mát: Kẽm stearate nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng và tránh tiếp xúc với độ ẩm để ngăn chặn sự hình thành cục kẽm stearate.
  • Tránh ánh sáng trực tiếp: Tránh để kẽm stearate tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc ánh sáng tử ngoại mạnh, vì nó có thể dẫn đến sự thay đổi hóa học.
  • Lưu trữ trong đóng gói ban đầu: Kẽm stearate nên được lưu trữ trong đóng gói ban đầu hoặc bao bì kín để bảo vệ khỏi tác động của môi trường bên ngoài.

An toàn:

  • Sử dụng thiết bị bảo vệ cá nhân (PPE): Khi làm việc với kẽm stearate, đảm bảo sử dụng PPE như kính bảo hộ, găng tay bảo vệ, và áo khoác bảo vệ để ngăn tiếp xúc trực tiếp với sản phẩm.
  • Thực hiện trong môi trường thông gió tốt: Hãy làm việc trong môi trường có hệ thống thông gió tốt để đảm bảo không khí không bị ô nhiễm và không có khí độc hại trong không khí.
  • Hạn chế tiếp xúc với da và mắt: Tránh tiếp xúc trực tiếp của kẽm stearate với da và mắt, và nếu tiếp xúc xảy ra, hãy rửa ngay bằng nước sạch và tìm sự chăm sóc y tế.

Xử lý sự cố:

  • Nếu tiếp xúc với da hoặc mắt: Nếu có tiếp xúc với da hoặc mắt, ngay lập tức rửa kỹ vùng bị tiếp xúc bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm sự chăm sóc y tế.
  • Sự cố và rò rỉ: Nếu xảy ra sự cố hoặc rò rỉ, ngưng việc làm việc ngay lập tức. Đóng gói kín sản phẩm bị rò rỉ (nếu có) và thông báo cho quản lý hoặc người phụ trách an toàn để xử lý vụ việc.
  • Báo cáo vụ việc: Bất kỳ sự cố hoặc rò rỉ nào cần được ghi chép và báo cáo cho quản lý và cơ quan có thẩm quyền nếu cần.

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Zinc Stearate - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2

7. Tư vấn về Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2.

Giải đáp Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Zinc Stearate (ZnSt 325) - Kẽm Stearat - Zn(C18H35O2)2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 09:23 Thứ Bảy 20/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem