Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Calcium Propionate (C₆H₁₀CaO₄): Nguồn gốc, sản xuất và lợi ích trong đời sống

Trong bảo quản thực phẩm, nấm mốc và vi khuẩn luôn là thách thức lớn. Calcium Propionate – Canxi Propionat - C6H10CaO4 được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng ức chế vi sinh vật gây hại, đặc biệt trong bánh mì, sữa và phô mai.

Canxi propionat là gì? Đây là muối canxi của axit propionic, an toàn, ổn định và ít ảnh hưởng đến hương vị sản phẩm. Ngoài tác dụng bảo quản, hợp chất này còn tham gia chuyển hóa năng lượng trong cơ thể, vừa bảo quản vừa bổ sung dinh dưỡng.

Chính vì vậy, Canxi Propionat được xem là chất phụ gia thực phẩm thiết yếu, mang lại giá trị cả trong công nghiệp thực phẩm và chăn nuôi. Vậy hợp chất này có nguồn gốc, cơ chế và ứng dụng cụ thể ra sao? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Calcium Propionate

Tên gọi khác: Canxi Propionat, Calcium propanoate, Natri calcium propanoate, E282

Công thức: C6H10CaO4 - Công thức hóa học của Calcium Propionate

Số CAS: 4075-81-4

Xuất xứ: Trung Quốc, Canada

Quy cách: 20kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 là gì?

Calcium Propionate là gì? Calcium Propionate (Canxi Propionat) là một hợp chất muối, được tạo thành từ phản ứng trung hòa giữa axit propionic (CH₃CH₂COOH) và canxi hydroxide (Ca(OH)₂) hoặc canxi carbonate (CaCO₃). Công thức hóa học của nó là C₆H₁₀CaO₄.

Hợp chất này có dạng tinh thể hoặc bột màu trắng, tan tốt trong nước và ổn định trong nhiều điều kiện môi trường khác nhau. Trong danh mục phụ gia thực phẩm quốc tế, Calcium Propionate được ký hiệu là E282.

Về bản chất, Canxi Propionat hoạt động như một chất ức chế sự phát triển của vi sinh vật. Khi vào môi trường ẩm hoặc thực phẩm, nó giải phóng ion propionat (C₂H₅COO⁻) có tác dụng kìm hãm sự sinh trưởng của nấm mốc, vi khuẩn và men.

Calcium Propionate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4

Nguồn gốc:


Calcium Propionate (Canxi Propionat) có nguồn gốc từ axit propionic (CH₃CH₂COOH) – một loại axit béo mạch ngắn tự nhiên, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm lên men, sữa chua, pho mát và thậm chí trong hệ vi sinh đường ruột của động vật. Axit propionic này có thể được hình thành nhờ hoạt động chuyển hóa của một số vi khuẩn như Propionibacterium. Tuy nhiên, để phục vụ nhu cầu công nghiệp, axit propionic thường được sản xuất nhân tạo.

Cách sản xuất:

Quá trình sản xuất Calcium Propionate trong công nghiệp thường trải qua hai bước chính:

  1. Sản xuất axit propionic:
    • Công nghiệp thường sử dụng quá trình hydrocacbon hóa: propylene (CH₃–CH=CH₂), một sản phẩm phụ trong cracking dầu mỏ, được oxy hóa và carbonyl hóa tạo thành axit propionic.
    • Phương trình phản ứng điển hình: CH3–CH=CH2+CO+H2O→catalystCH3CH2COOH
    • Đây là nguồn nguyên liệu chính để tổng hợp muối propionat.
  2. Trung hòa axit propionic để tạo muối canxi:
    • Axit propionic sau khi thu được sẽ phản ứng với canxi hydroxide (Ca(OH)₂) hoặc canxi carbonate (CaCO₃) để tạo thành Calcium Propionate (C₆H₁₀CaO₄).
    • Các phản ứng: 2CH3CH2COOH+Ca(OH)2→(CH3CH2COO)2Ca+2H2O

      hoặc 2CH3CH2COOH+CaCO3→(CH3CH2COO)2Ca+H2O+CO2

Đặc điểm sản xuất công nghiệp:

  • Sản phẩm thu được thường ở dạng bột tinh thể trắng, có độ tan cao trong nước.
  • Quy trình này vừa mang tính kinh tế (tận dụng propylene từ dầu mỏ), vừa dễ kiểm soát độ tinh khiết sản phẩm.
  • Trong ngành thực phẩm, sản phẩm phải được tinh chế và đạt tiêu chuẩn E282 theo quy định FAO/WHO.

Như vậy, nguồn gốc tự nhiên của Canxi Propionat là từ quá trình lên men vi sinh, nhưng trong thực tế ngành công nghiệp hóa chất chủ yếu sản xuất nó từ propylene dầu mỏ kết hợp với hợp chất canxi để đạt quy mô lớn và chi phí hợp lý.

Calcium Propionate-1

3. Tính chất vật lý và hóa học của Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4

a) Tính chất vật lý

  • Dạng tồn tại: Bột hoặc hạt tinh thể màu trắng, không mùi hoặc có mùi nhẹ đặc trưng của axit propionic.
  • Độ tan: Tan tốt trong nước (khoảng 49 g/100 mL ở 0°C), ít tan trong ethanol.
  • Nhiệt độ nóng chảy: Khoảng 300 °C (phân hủy trước khi nóng chảy rõ rệt).
  • Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện thường, ít hút ẩm, dễ bảo quản và vận chuyển.
  • pH: Dung dịch nước có pH trung tính đến hơi kiềm (pH 6–9 tùy nồng độ).
  • Tính cảm quan: Không ảnh hưởng nhiều đến mùi vị thực phẩm khi sử dụng với hàm lượng thấp.

b) Tính chất hóa học
Calcium Propionate là một muối canxi của axit propionic, nên có các đặc điểm hóa học điển hình sau:

  1. Tính muối:
    • Có khả năng phân ly trong nước thành ion Ca²⁺ và anion propionat (CH₃CH₂COO⁻).
    • Phân ly trong dung dịch: Ca(C2H5COO)2→Ca2++2CH3CH2COO−
  2. Tính bazơ yếu (do ion Ca²⁺):
    • Dung dịch có xu hướng hơi kiềm nhờ phản ứng thủy phân của anion propionat.
    • Tác động này giúp ức chế nấm mốc vì môi trường kiềm nhẹ kém thuận lợi cho sự phát triển của chúng.
  3. Khả năng tạo kết tủa:
    • Có thể tham gia phản ứng trao đổi ion với một số muối tan khác. Ví dụ, phản ứng với dung dịch chứa ion sulfat: Ca(C2H5COO)2+SO42−→CaSO4↓+2C2H5COO−
  4. Tính phân hủy nhiệt:
    • Khi bị nung nóng mạnh, Calcium Propionate phân hủy, giải phóng khí CO₂, hơi nước và sản phẩm hữu cơ dễ bay hơi.
    • Hiện tượng này được ứng dụng trong nghiên cứu khả năng bảo quản nhiệt độ cao.
  5. Tính kháng vi sinh tự nhiên:
    • Ion propionat có khả năng ức chế enzym chuyển hóa của vi sinh vật, đặc biệt là nấm mốc (Aspergillus, Penicillium) và một số vi khuẩn gram dương.
    • Cơ chế này được duy trì tốt trong môi trường pH trung tính đến hơi axit, phù hợp với điều kiện bảo quản thực phẩm.

Trong việc sử dụng nó trong công nghiệp thực phẩm để bảo quản và kéo dài tuổi thọ của sản phẩm thực phẩm.

Calcium Propionate-2

4. Calcium Propionate dùng để làm gì - Canxi Propionat - E282 do KDCCHEMICAL cung cấp

Calcium Propionate có nhiều ứng dụng chính trong ngành thực phẩm và công nghiệp. Dưới đây là một số trong những ứng dụng quan trọng:

4.1. Calcium Propionate trong thực phẩm - Chất bảo quản Calcium Propionate - Canxi propionat phụ gia thực phẩm

Canxi Propionat trong bánh mì - Calcium Propionate bảo quản bánh

  • Cách sử dụng: Được bổ sung trực tiếp vào bột mì với hàm lượng từ 0,1% – 0,4% khối lượng bột.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Trong môi trường axit (pH ~5,3 – 6,0 của bột), Calcium Propionate phân ly tạo ion propionat (C₂H₅COO⁻).
    • Các ion này thấm qua màng tế bào nấm mốc. Làm rối loạn cân bằng pH nội bào. Ức chế quá trình vận chuyển năng lượng.
    • Kết quả là nấm mốc không thể phát triển và sinh sản, ngăn chặn hiện tượng mốc xanh, mốc đen thường gặp trong bánh.
  • Hiện tượng vật lý: bột và bánh giữ độ mềm, không xuất hiện đốm mốc, kéo dài hạn sử dụng đến 7–10 ngày.

Ứng dụng trong sản phẩm sữa và phô mai

  • Cách sử dụng: Được thêm vào sữa tiệt trùng, phô mai hoặc sữa bột với nồng độ an toàn theo quy chuẩn thực phẩm (E282).
  • Cơ chế hoạt động:
    • Ion propionat cản trở sự phát triển của vi khuẩn Propionibacterium và nấm men gây lên men chua. Sinh khí CO₂ và axit propionic nội sinh.
    • Quá trình này ổn định pH của sữa, tránh hiện tượng sữa bị chua nhanh.
  • Hiện tượng vật lý: sữa giữ màu trắng đồng nhất, phô mai không bị nứt do sinh khí, mùi vị giữ nguyên.

 Ứng dụng trong thịt chế biến và hải sản đông lạnh

  • Cách sử dụng: Bổ sung ở giai đoạn ướp muối hoặc phối trộn với phụ gia bảo quản khác.
  • Cơ chế hoạt động:
    • Canxi Propionat ức chế vi khuẩn Gram dương như Listeria monocytogenes, Clostridium botulinum – tác nhân gây ngộ độc thực phẩm.
    • Các ion propionat phá vỡ chu trình sản xuất năng lượng ATP trong tế bào vi khuẩn, làm giảm tốc độ sinh trưởng.
  • Hiện tượng vật lý: thịt giữ được màu đỏ tươi lâu hơn, hạn chế nhớt bề mặt, duy trì cấu trúc dai giòn.

 

Calcium Propionate e282 trong công nghiệp bánh kẹo quy mô lớn

Ứng dụng: Trong các nhà máy sản xuất bánh kẹo, Calcium Propionate giúp duy trì độ tươi ngon và kéo dài hạn sử dụng.
Cách sử dụng: Bổ sung trực tiếp vào hỗn hợp nguyên liệu, đảm bảo phân tán đều.

Cơ chế hoạt động:

  • Ion propionate ngăn cản sự nảy mầm của bào tử nấm men không mong muốn.
  • Canxi đóng vai trò ổn định cấu trúc gluten trong bột, hỗ trợ độ dai và mềm của bánh.
  • Về hiện tượng vật lý: hợp chất ổn định nhiệt, không bị phân hủy trong quá trình nướng, nên tác dụng bảo quản kéo dài đến sau khi thành phẩm ra lò.

Calcium Propionate-bánh quy

Quy trình sử dụng Calcium Propionate - Canxi Propionat - E282 trong ngành thực phẩm

Quy trình sử dụng Calcium Propionate trong ngành thực phẩm thường bao gồm các bước sau:

  1. Chuẩn bị nguyên liệu và công cụ:
    • Làm sạch và kiểm tra nguyên liệu thực phẩm khác (bột mỳ. Nguyên liệu nướng, thức ăn cho gia súc hoặc thú cưng, vv.).
    • Chuẩn bị các công cụ và thiết bị cần thiết cho việc trộn và kết hợp thành phần.
  2. Đo lường Calcium Propionate: Đo lường lượng Calcium Propionate theo tỷ lệ phần trăm cần thiết dựa trên khối lượng tổng sản phẩm thực phẩm. Sử dụng trọng lượng hoặc thước đo cụ thể để đảm bảo đúng lượng.
  3. Trộn Calcium Propionate: Thêm Calcium Propionate vào nguyên liệu thực phẩm. Thường là vào bước trộn chung với các thành phần khác như bột mỳ, nước, đường, vv.
  4. Trải đều và khuấy đều: Khuấy đều hoặc trải đều để đảm bảo Calcium Propionate được phân bố đều trong sản phẩm thực phẩm.
  5. Quá trình nướng hoặc chế biến thực phẩm: Tiến hành quá trình nướng hoặc chế biến thực phẩm theo quy trình sản xuất thực phẩm thông thường.
  6. Kiểm tra và kiểm soát chất lượng: Tiến hành kiểm tra chất lượng sản phẩm thực phẩm cuối cùng. Để đảm bảo rằng sản phẩm đã được bảo quản và duy trì chất lượng một cách hiệu quả.

Calcium Propionate-bánh mì-1

Ngoài Calcium Propionate - Canxi Propionat - E282 trong ngành thực phẩm còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Trong ngành thực phẩm, ngoài Calcium Propionate, còn có nhiều hợp chất hóa học khác được sử dụng như chất bảo quản. Chất chống oxi hóa, chất tạo màu, và nhiều loại phụ gia khác. Dưới đây là một số ví dụ về các hợp chất và phụ gia thường được sử dụng trong thực phẩm, bên cạnh Calcium Propionate:

  • Sodium Benzoate (Sodium benzoate): Sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm. Công thức hóa học: C7H5NaO2.
  • Potassium Sorbate (Potassium sorbate): Sử dụng như một chất bảo quản trong thực phẩm. Công thức hóa học: C6H7KO2.
  • Sulfur Dioxide (Lưu hóa khí): Sử dụng để ngăn chặn sự oxi hóa và bảo quản thực phẩm, đặc biệt trong sản phẩm trái cây chua. Công thức hóa học: SO2.
  • Ascorbic Acid (Axit ascorbic): Sử dụng như một chất chống oxi hóa và tạo màu trong thực phẩm. Công thức hóa học: C6H8O6.
  • Monosodium Glutamate (MSG - Đương quyên tử natri): Sử dụng làm chất gia vị và cải thiện hương vị trong thực phẩm. Công thức hóa học: C5H8NNaO4.

Calcium Propionate-food

Đọc thêm: Calcium Propionate có độc không, Calcium Propionate có hại không, Phụ gia chống mốc calcium propionate, Calcium Propionate chống nấm mốc

4.2. Ngành công nghiệp

Calcium Propionate cũng có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp, ngoài việc sử dụng trong ngành thực phẩm. Dưới đây là một số ví dụ về các ứng dụng công nghiệp của Calcium Propionate:

  • Công nghiệp luyện kim: Calcium Propionate được sử dụng trong công nghiệp luyện kim như một chất tạo khí. Nó có khả năng tạo khí CO2 khi tiếp xúc với axit, và khí CO2 này có thể được sử dụng trong các quá trình luyện kim và hàn.
  • Sản xuất cao su: Calcium Propionate cũng có ứng dụng trong công nghiệp sản xuất cao su. Nó có thể được sử dụng làm chất tạo mềm cho cao su, giúp cải thiện tính linh hoạt và độ đàn hồi của sản phẩm cuối cùng.
  • Chế tạo sản phẩm nhựa: Calcium Propionate có thể được sử dụng trong ngành sản xuất sản phẩm nhựa để kiểm soát độ ẩm và ngăn chặn sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn trong quá trình sản xuất.
  • Chế tạo sản phẩm gỗ: Trong ngành sản xuất sản phẩm gỗ, Calcium Propionate có thể được sử dụng làm chất bảo quản để bảo quản gỗ khỏi sự tấn công của nấm mốc và vi khuẩn, đặc biệt trong quá trình sản xuất và vận chuyển.

Calcium Propionate-luyện kim

Tỉ lệ sử dụng Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 trong ngành công nghiệp

Tỉ lệ sử dụng của Calcium Propionate trong các ứng dụng công nghiệp có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích cụ thể của việc sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường trong một số ứng dụng công nghiệp:

  • Công nghiệp luyện kim: Calcium Propionate thường được sử dụng làm chất tạo khí để tạo khí CO2 trong quá trình luyện kim. Tỉ lệ sử dụng có thể thấp, thường từ 0,1% đến 2% theo khối lượng của các thành phần khác.
  • Sản xuất cao su: Trong sản xuất cao su, tỉ lệ sử dụng của Calcium Propionate có thể thấp, thường trong khoảng từ 0,1% đến 2% theo khối lượng cao su tổng cùng với các chất khác để làm mềm cao su.
  • Chế tạo sản phẩm nhựa: Tỉ lệ sử dụng trong sản xuất sản phẩm nhựa có thể thấp, thường từ 0,1% đến 1% theo khối lượng nhựa.
  • Chế tạo sản phẩm gỗ: Trong sản xuất sản phẩm gỗ, tỉ lệ sử dụng có thể thấp, thường từ 0,1% đến 2% theo khối lượng gỗ tổng.
  • Công nghiệp hóa chất: Tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể trong công nghiệp hóa chất, tỉ lệ sử dụng có thể biến đổi.

Calcium Propionate-nhựa cao su

4.3. Ứng dụng trong thức ăn chăn nuôi

Ứng dụng: Calcium Propionate được dùng để bảo quản thức ăn gia súc, gia cầm, ngăn ngừa nấm mốc và giảm nguy cơ nhiễm độc aflatoxin.
Cách sử dụng: Trộn vào thức ăn dạng viên hoặc bột, với tỷ lệ 0,2 – 0,5%.

Cơ chế hoạt động:

  • Ion propionate can thiệp vào quá trình sinh trưởng của vi nấm AspergillusFusarium, vốn là các loài sinh độc tố nấm mốc.
  • Canxi trong hợp chất còn cung cấp thêm khoáng chất thiết yếu cho động vật.
  • Hiện tượng hóa học: muối propionate ổn định, không dễ bay hơi, đảm bảo khả năng phân tán đều trong khối thức ăn, tạo hàng rào hóa học chống lại sự lên men ngoài ý muốn.

4.4. Bổ sung khoáng chất Canxi trong thực phẩm và dược phẩm

Ứng dụng: Ngoài chức năng bảo quản, Calcium Propionate còn được dùng như nguồn bổ sung Canxi trong dược phẩm và sữa bột.
Cách sử dụng: Được phối hợp trong viên nén hoặc dạng bột dinh dưỡng.

Cơ chế hoạt động:

  • Ion Ca²⁺ từ Calcium Propionate tham gia cân bằng điện giải và hỗ trợ cấu trúc xương, răng.
  • Về phản ứng hóa học: khi vào môi trường dạ dày có HCl, hợp chất bị phân hủy theo phản ứng: Ca(C2H5COO)2+2HCl→2C2H5COOH+CaCl2
  • Nhờ đó, Canxi được giải phóng ở dạng CaCl₂ dễ hấp thu. Đồng thời acid propionic sinh ra tiếp tục phát huy tác dụng kháng khuẩn.

 

4.5. Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm và công nghiệp da

Ứng dụng: Calcium Propionate được dùng như chất trung gian trong xử lý da và chống vi khuẩn trong quy trình bảo quản da thuộc.
Cách sử dụng: Phun dung dịch hoặc trộn vào dung dịch xử lý bề mặt.

Cơ chế hoạt động:

  • Trong môi trường kiềm nhẹ, Calcium Propionate phân ly tạo môi trường kháng vi sinh tự nhiên.
  • Ion propionate phá vỡ cấu trúc protein của vi sinh bám trên da, ngăn chặn quá trình phân hủy.
  • Về hiện tượng vật lý, hợp chất duy trì tính ổn định của bề mặt da. Giảm thiểu mùi hôi và biến chất trong quá trình lưu trữ.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Calcium Propionate - Canxi Propionat - E282

Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Calcium Propionate (hoặc bất kỳ chất hóa học nào) quan trọng để đảm bảo an toàn cho nhân viên và sản phẩm. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

Bảo quản Calcium Propionate:

  • Bảo quản Calcium Propionate trong nơi khô ráo. Thoáng mát, và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Lưu trữ Calcium Propionate trong đóng gói ban đầu hoặc trong bao bì kín đáo. Để ngăn chặn tiếp xúc với không khí và độ ẩm.
  • Đảm bảo rằng nơi lưu trữ được giữ sạch sẽ và không bị nhiễm bụi hoặc vi khuẩn.

An toàn khi sử dụng Calcium Propionate:

  • Luôn luôn tuân theo hướng dẫn sử dụng và quy định an toàn của nhà sản xuất hoặc cơ quan quản lý.
  • Để tránh tiếp xúc trực tiếp với Calcium Propionate bột. Đặc biệt trong trường hợp không được đàm bảo an toàn.
  • Sử dụng các thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như mắt kính, mặt nạ, găng tay. Áo mặc che kín để đảm bảo an toàn khi xử lý chất này.

Xử lý sự cố:

  • Trong trường hợp tiếp xúc với Calcium Propionate bột, dùng nước để rửa kỹ và đưa nạn nhân đến bác sĩ nếu có triệu chứng không mong muốn, như kích ứng da hoặc mắt.
  • Trong trường hợp nổ hoặc sự cố xảy ra khi sử dụng Calcium Propionate trong công nghiệp, tuân theo các quy trình an toàn và kế hoạch sơ tán được xác định trước để đảm bảo sự an toàn của tất cả nhân viên.

Calcium Propionate-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Calcium Propionate - Canxi Propionat - E282 học dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

Calcium Propionate

7. Tư vấn về Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4. Calcium Propionate mua ở đâu

Giải đáp Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Calcium Propionate - Canxi Propionat - C6H10CaO4 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:59 Thứ Bảy 16/08/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem