Natri Citrat – Sodium Citrate – Na3C6H5O7 là gì?
Natri Citrat-Sodium Citrate là một muối natri của acid citric, có công thức hóa học Na₃C₆H₅O₇. Hợp chất này tồn tại dưới dạng tinh thể màu trắng, tan mạnh trong nước, có vị hơi chua mặn và không mùi. Trong thực tế, natri citrat là một phụ gia phổ biến trong thực phẩm, dược phẩm và y học, nhờ khả năng điều chỉnh pH, tạo phức kim loại và ổn định hệ đệm.
Với tính chất điều chỉnh độ axit–bazơ, khả năng tạo phức với ion kim loại và an toàn sinh học cao, natri citrat đã trở thành thành phần chủ chốt trong nhiều ngành công nghiệp. Từ sữa công thức trẻ em đến dung dịch chống đông máu, nước giải khát, hoặc thuốc điều trị toan máu, natri citrat thể hiện vai trò đa năng, ổn định và linh hoạt.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium Citrate
Tên gọi khác: Natri Citrat, TriSodium Citrate, E331, Citrat Natri, Sodium citrate dihydrate, Sour Salt
Công thức: Na3C6H5O7
Số CAS: 6132-04-3
Xuất xú: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Grade: FOOD
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng có mùi và vị chua
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 là gì?
Sodium citrate là gì? Sodium citrate còn gọi là natri citrat. Đây là muối ba natri của acid citric. Công thức hóa học của nó là Na₃C₆H₅O₇. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột trắng, hòa tan tốt trong nước. Nó có vị hơi chua, dễ chịu, không mùi, ổn định trong điều kiện thông thường.
Sodium citrate được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm và sản xuất công nghiệp. Trong thực phẩm, nó hoạt động như một chất điều vị và chất ổn định pH. Nó giúp kéo dài thời hạn sử dụng và duy trì chất lượng sản phẩm. Sodium citrate còn làm tăng độ nhớt và cải thiện kết cấu trong sữa chua, kem.
Trong y học, sodium citrate có vai trò chống đông máu khi lấy mẫu xét nghiệm. Nó duy trì tính toàn vẹn của huyết tương trong ống nghiệm. Ứng dụng này rất quan trọng trong phân tích sinh hóa và chẩn đoán y khoa.
Trong công nghiệp, sodium citrate hỗ trợ ổn định sản phẩm và tăng hiệu quả xử lý. Nó còn được dùng trong tẩy rửa, xi mạ và xử lý nước. Tính chất chelat hóa của sodium citrate giúp loại bỏ ion kim loại nặng. Sodium citrate là chất bảo quản hay điều chỉnh pH?

Natri Citrat là gì?
2. Nguồn gốc và cách sản xuất Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7
Sodium citrate được sản xuất từ citric acid và hydroxide natri (sodium hydroxide hoặc soda ash) thông qua một quá trình hoá học. Dưới đây là quy trình chung để sản xuất sodium citrate:
Nguyên liệu:
- Citric acid: Citric acid có thể được chiết xuất từ quả chanh, quả cam, hoặc sản xuất từ vi khuẩn và nấm qua quá trình lên men.
- Hydroxide natri: Hydroxide natri (NaOH) hoặc soda ash (natri carbonate) là nguyên liệu để cung cấp sodium cho sodium citrate.
Cách sản xuất:
- Pha trộn citric acid với hydroxide natri: Citric acid được hòa tan trong nước và sau đó kết hợp với hydroxide natri hoặc soda ash. Quá trình này gây ra phản ứng trao đổi ion, trong đó natri (Na+) thay thế proton (H+) trong citric acid, tạo thành sodium citrate và nước.
- Tinh chế và tách sản phẩm: Dung dịch sau phản ứng được tinh chế để loại bỏ các tạp chất và sản phẩm sodium citrate được tách ra.
- Tách nước: Sodium citrate thường còn chứa một lượng lớn nước. Nước có thể được tách ra bằng cách sử dụng quá trình sôi hoặc sấy khô để tạo ra sodium citrate anhydrous hoặc sodium citrate dihydrate, tùy thuộc vào mục đích sử dụng.
- Làm sạch và tinh lọc: Sản phẩm cuối cùng thường được làm sạch và tinh lọc để loại bỏ các tạp chất còn lại.
Nguồn gốc của Natri Citrat – Sodium Citrate – Na₃C₆H₅O₇
Natri citrat là muối natri của axit citric (C₆H₈O₇) – một acid hữu cơ yếu xuất hiện tự nhiên trong trái cây có múi như chanh, cam, quýt. Axit citric lần đầu tiên được chiết xuất từ nước cốt chanh bởi nhà hóa học Carl Wilhelm Scheele vào năm 1784. Tuy nhiên, đến thế kỷ 20, sản xuất công nghiệp natri citrat mới phát triển mạnh nhờ công nghệ lên men vi sinh.
Hiện nay, natri citrat chủ yếu được tổng hợp bằng cách:
Lên men glucoza hoặc sucrose bởi nấm mốc Aspergillus niger để tạo ra axit citric.
Trung hòa axit citric bằng natri hydroxit (NaOH) hoặc natri carbonat (Na₂CO₃) để tạo thành muối natri citrat: C6H8O7+3NaOH→Na3C6H5O7+3H2O
Quy trình này cho phép tạo ra sản phẩm có độ tinh khiết cao, kiểm soát tốt pH và phù hợp cho cả ứng dụng thực phẩm và y tế.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7
Dưới đây là mô tả về tính chất vật lý và tính chất hóa học cơ bản của sodium citrate:
Tính chất vật lý:
- Dạng: Sodium citrate thường là một bột màu trắng hoặc hạt màu trắng, có thể là dạng dihydrate (có phần tử nước) hoặc anhydrous (không có phần tử nước).
- Hâm nóng và tan trong nước: Sodium citrate có khả năng tan trong nước, tạo thành dung dịch trong nước. Quá trình này có thể được điều chỉnh bằng cách thay đổi nhiệt độ và nồng độ.
- Điểm nóng chảy: Sodium citrate anhydrous có điểm nóng chảy 300-310°C.
- Điểm sôi: Nếu có phần tử nước (dạng dihydrate), sodium citrate có điểm sôi 150-300°C.
Tính chất hóa học:
- Phản ứng với axit: Sodium citrate là một muối của citric acid, vì vậy nó có khả năng tương tác với axit để tạo ra các sản phẩm phản ứng khác. Điều này thường được sử dụng trong thực phẩm để điều chỉnh độ axit hoặc tạo ra vị chua trong sản phẩm.
- Chất chống đông: Sodium citrate có tính chất chống đông và thường được sử dụng trong y học để ngăn máu đông lại.
- Chất bảo quản: Nó có khả năng làm tăng thời hạn sử dụng của thực phẩm bằng cách ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
- Tính kháng vi khuẩn: Sodium citrate có tính kháng vi khuẩn, giúp làm giảm sự phát triển của vi khuẩn trong các sản phẩm thực phẩm.
- Tính chất pH: Sodium citrate có khả năng ổn định độ pH của dung dịch. Nó thường được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong thực phẩm và đồ uống.

Sodium citrate có nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau do tính chất đa dạng và tính khả chất của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của sodium citrate:
Ý nghĩa thực tiễn: Trong công nghiệp thực phẩm, natri citrat (Na₃C₆H₅O₇) được dùng làm chất điều chỉnh độ acid (acid regulator), đặc biệt trong các sản phẩm nước giải khát, sản phẩm từ sữa và phô mai nấu chảy. Việc duy trì pH ổn định giúp ngăn cản quá trình oxy hóa chất béo, biến tính enzyme hoặc tách pha trong nhũ tương.
Cơ chế hoạt động:
Natri citrat hoạt động như một chất đệm (buffer) do ion citrat (C₆H₅O₇³⁻) có khả năng nhận hoặc cho proton thông qua các cân bằng sau:
C₆H₅O₇³⁻ + H⁺ ⇌ HC₆H₅O₇²⁻
HC₆H₅O₇²⁻ + H⁺ ⇌ H₂C₆H₅O₇⁻
H₂C₆H₅O₇⁻ + H⁺ ⇌ H₃C₆H₅O₇
Nhờ đó, natri citrat có thể giữ pH ổn định trong khoảng 3–6, phù hợp cho nhiều sản phẩm thực phẩm acid nhẹ. Ngoài ra, khả năng ổn định pH còn giúp kiểm soát độ hoạt động nước (aₓ), làm chậm quá trình phát triển vi sinh vật.
Tỉ lệ sử dụng Sodium Citrate - E331 - Na3C6H5O7 trong các sản phẩm thực phẩm
Tỉ lệ sử dụng sodium citrate trong thực phẩm và đồ uống có thể thay đổi tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng cụ thể. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng thông thường:
Chất chống đông và ổn định trong kem và sản phẩm sữa: Thường sử dụng từ 0,2% đến 0,5% sodium citrate trong công thức để cải thiện độ mịn và ổn định của sản phẩm.
Điều chỉnh độ chua trong nước trái cây và nước đóng hộp: Sodium citrate có thể được sử dụng từ 0,1% đến 0,3% hoặc theo nhu cầu để tạo vị chua mong muốn.
Chất bảo quản trong mứt và sản phẩm chua: Sử dụng sodium citrate từ 0,1% đến 0,3% để gia tăng tuổi thọ sản phẩm và ngăn chặn sự phát triển của vi khuẩn và nấm.
Sản xuất phô mai: Sodium citrate thường được sử dụng từ 0,1% đến 0,5% trong công thức sản xuất phô mai để giúp tạo thành hỗn hợp mịn và đồng nhất.
Đồ uống tiện lợi và nước trái cây: Sử dụng sodium citrate từ 0,05% đến 0,2% để điều chỉnh độ pH và đảm bảo sản phẩm duy trì độ ổn định sau thời gian dài.
Thực phẩm đông lạnh như kem và bánh mì đóng gói: Sodium citrate có thể sử dụng từ 0,1% đến 0,5% để cải thiện độ mịn và cấu trúc của sản phẩm.

Quy trình sử dụng Sodium Citrate - E331 trong ngành thực phẩm
Quy trình sử dụng sodium citrate trong thực phẩm và đồ uống có thể thay đổi tùy thuộc vào sản phẩm cụ thể và mục đích sử dụng. Dưới đây là một quy trình tổng quan để sử dụng sodium citrate trong sản xuất thực phẩm và đồ uống:
Xác định mục tiêu sử dụng: Trước hết, bạn cần xác định mục tiêu cụ thể của việc sử dụng sodium citrate trong sản phẩm của bạn. Bạn muốn điều chỉnh độ chua, cải thiện độ mịn, ngăn chặn đông máu, hay bảo quản sản phẩm?
Lựa chọn loại sodium citrate: Chọn loại sodium citrate thích hợp dựa trên tính chất của sản phẩm và mục tiêu sử dụng. Có hai dạng chính: sodium citrate dihydrate (có phần tử nước) và sodium citrate anhydrous (không có phần tử nước).
Xác định tỉ lệ sử dụng: Xác định tỉ lệ sodium citrate cần thiết trong công thức của bạn. Tỉ lệ này có thể thay đổi tùy thuộc vào mục tiêu sử dụng và loại sản phẩm.
Chuẩn bị sodium citrate: Sodium citrate thường được sử dụng dưới dạng bột. Trước khi sử dụng, bạn cần pha sodium citrate thành dung dịch trong nước để dễ dàng hòa tan và phân phối đều trong sản phẩm.
Thêm sodium citrate vào sản phẩm: Thêm sodium citrate vào sản phẩm trong quá trình sản xuất. Thường, bạn sẽ thêm nó vào trong giai đoạn kết hợp các thành phần hoặc giai đoạn xử lý cuối cùng của sản phẩm.
Khuấy đều và kiểm tra độ pH: Khi đã thêm sodium citrate vào sản phẩm, khuấy đều để đảm bảo phân phối đồng đều. Kiểm tra độ pH của sản phẩm để đảm bảo rằng nó đáp ứng yêu cầu cụ thể của bạn.

4.2. Tạo phức chelat hóa với ion kim loại – Ngăn phản ứng oxy hóa xúc tác
Ý nghĩa thực tiễn: Ion sắt (Fe³⁺), đồng (Cu²⁺) hay kẽm (Zn²⁺) thường xúc tác phản ứng oxy hóa các acid béo chưa no và các sắc tố như anthocyanin, dẫn đến mất màu, ôi khét hoặc phân hủy dược chất. Natri citrat được sử dụng rộng rãi trong thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm để loại bỏ tác động xúc tác của các kim loại chuyển tiếp.
Cơ chế hoạt động: Citrat là một phối tử (ligand) đa càng (polydentate), có thể phối trí cùng lúc 3–6 vị trí với ion kim loại thông qua các nhóm carboxylate COO⁻ và nhóm hydroxyl trung tâm. Ví dụ:
Các phức chất này có năng lượng liên kết cao, bền trong nước, và làm giảm hoạt tính hóa học của ion tự do. Nhờ đó, phản ứng oxy hóa Fenton (Fe²⁺ + H₂O₂ → OH•) bị ức chế.

4.3. Kháng đông máu thông qua bất hoạt ion calci – Ứng dụng trong truyền và bảo quản máu
Ý nghĩa thực tiễn: Trong huyết học lâm sàng và ngân hàng máu, natri citrat được thêm vào dung dịch chứa máu nhằm ngăn đông máu. Không có chất kháng đông, máu sẽ hình thành fibrin và huyết khối do hoạt hóa cascade đông máu nội sinh – ngoại sinh.
Cơ chế hoạt động: Ion Ca²⁺ là yếu tố bắt buộc để kích hoạt các yếu tố đông máu như II, VII, IX và X. Citrat tạo phức bền với Ca²⁺: Ca²⁺ + C₆H₅O₇³⁻ → [Ca(C₆H₅O₇)]⁻
Phức này làm giảm Ca²⁺ tự do trong huyết tương xuống dưới ngưỡng hoạt hóa. Khi truyền lại cho bệnh nhân, citrat được chuyển hóa tại gan theo chu trình Krebs, giải phóng Ca²⁺ trở lại dạng ion hóa, phục hồi chức năng đông máu.

Tỉ lệ sử dụng Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 trong các ứng dụng ngành y học
1. Trong lấy mẫu máu tại cơ sở y tế:
Sodium citrate được thêm vào ống lấy máu như một chất chống đông. Tỷ lệ sử dụng thường từ 0,2% đến 0,5% trong dung dịch. Tác dụng là ngăn kết tủa fibrin, bảo toàn cấu trúc tế bào máu. Giải pháp này giúp mẫu máu duy trì ổn định trong phân tích lâm sàng.
2. Trong tách plasma từ máu toàn phần:
Tỷ lệ phổ biến là 1 phần sodium citrate và 9 phần máu. Tỷ lệ này ức chế đông máu mà không phá vỡ cấu trúc huyết tương. Plasma thu được giàu citrate, phù hợp cho các xét nghiệm huyết học chuyên sâu. Dung dịch giữ được khả năng phân tích trong thời gian bảo quản dài hơn.
3. Trong lưu trữ máu tại trung tâm dự phòng:
Sodium citrate giúp bảo quản máu hiến tặng khỏi quá trình đông tự nhiên. Tỷ lệ sử dụng thay đổi tùy theo quy trình và thể tích xử lý. Hợp chất hoạt động bằng cách ức chế ion Ca²⁺ trong huyết tương. Ion Ca²⁺ là yếu tố kích hoạt đông máu, nên việc loại bỏ giúp máu ổn định hơn.
Tổng thể, sodium citrate đóng vai trò thiết yếu trong quản lý máu và sinh phẩm. Nó không chỉ chống đông mà còn duy trì chất lượng mẫu cho nghiên cứu y khoa.
4.4. Điều trị nhiễm toan chuyển hóa nhờ tăng dự trữ kiềm nội sinh
Ý nghĩa thực tiễn: Trong điều trị nhiễm toan chuyển hóa (toan máu), đặc biệt ở bệnh nhân suy thận mạn, natri citrat được chỉ định để tăng dự trữ kiềm, giảm gánh nặng acid trên máu và mô.
Cơ chế hoạt động: Tại gan, citrat được chuyển hóa theo chu trình TCA:
Sản phẩm bicarbonate (HCO₃⁻) đóng vai trò là base liên hợp, trung hòa acid:
Kết quả là pH huyết tương được nâng lên, cải thiện tình trạng toan huyết, bảo vệ enzyme và protein huyết tương khỏi biến tính.
4.5. Ổn định khoáng và protein trong công thức sữa trẻ sơ sinh
Ý nghĩa thực tiễn:
Trong sữa công thức, citrat giữ vai trò quan trọng trong việc ngăn tách lớp, tránh kết tủa canxi phosphate, và duy trì độ đồng nhất giữa các pha nước, chất béo và protein. Điều này giúp cải thiện khả năng hấp thu và bảo quản sản phẩm.
Cơ chế hoạt động:
Ca²⁺ đóng vai trò cầu nối trung hòa giữa micelle casein → kết tụ protein. Citrat ức chế quá trình này: Ca²⁺ + C₆H₅O₇³⁻ → [Ca(C₆H₅O₇)]⁻
Sự giảm Ca²⁺ tự do làm mất điện tích trung hòa, các micelle casein không kết tụ, đồng thời citrat giữ ổn định pH ~6,5–6,7 – tối ưu cho hấp thu khoáng.
4.6. Dung dịch đệm bảo vệ hoạt chất trong hóa dược
Ý nghĩa thực tiễn: Trong dược phẩm tiêm truyền hoặc dung dịch uống chứa hoạt chất không ổn định (ví dụ: oxaliplatin, ceftriaxone), natri citrat giúp ổn định pH, tránh thủy phân và oxi hóa. Nó cũng được dùng để ngăn kết tủa ion kim loại trong chế phẩm.
Cơ chế hoạt động: Citrat tham gia hai cơ chế:
Hệ đệm pH: hấp thu H⁺ hoặc OH⁻ để duy trì pH tối ưu.
Tạo phức ion kim loại:
Nhờ đó, hoạt chất ít bị phân hủy theo cơ chế acid–base hoặc xúc tác bởi ion kim loại, kéo dài thời gian sử dụng.
4.7. Phòng ngừa sỏi tiết niệu bằng kiểm soát kết tinh canxi oxalat
Ý nghĩa thực tiễn: Ở bệnh nhân có nguy cơ cao hình thành sỏi canxi oxalat hoặc canxi phosphate, natri citrat là lựa chọn an toàn để kiểm soát ion hóa và tăng độ hòa tan khoáng trong nước tiểu.
Cơ chế hoạt động: Citrat tạo phức tan với Ca²⁺: Ca²⁺ + C₆H₅O₇³⁻ → [Ca(C₆H₅O₇)]⁻
Việc giảm Ca²⁺ tự do làm giảm khả năng kết hợp với oxalat (C₂O₄²⁻): Ca²⁺ + C₂O₄²⁻ → CaC₂O₄ (↓)
Ngoài ra, citrat cũng làm tăng pH nước tiểu (từ ~5.0 lên ~6.5), giảm mức bão hòa của các muối gây sỏi. Kết quả là ngăn chặn hình thành nhân kết tinh và phát triển sỏi.

Đcọ thêm: Sodium Citrate trong mỹ phẩm, Sodium Citrate có ăn được không, Natri Citrat có tác dụng gì, Sodium Citrate trong y tế, Sodium Citrate trong sữa công thức
5. Cách sử dụng Sodium Citrate - Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7
Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng sodium citrate trong các ứng dụng công nghiệp và y tế rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho nhân viên và tính ổn định của quá trình sản xuất. Dưới đây là một số hướng dẫn:
Bảo quản Sodium Citrate: Kiểm soát độ ẩm và ánh sáng
1. Luôn để nơi khô ráo, thoáng mát
Sodium citrate có khả năng hút ẩm mạnh. Nếu bảo quản nơi ẩm, chất dễ vón cục và mất hoạt tính.
Hãy để ở nơi khô, kín gió. Tránh để gần nguồn hơi nước hoặc sàn nhà ẩm.
2. Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao
Ánh nắng và tia UV có thể ảnh hưởng đến độ bền phân tử.
Nhiệt độ cao có thể gây phân hủy từng phần, thay đổi cấu trúc tinh thể.
3. Đóng kín nắp sau mỗi lần sử dụng
Bao bì cần kín khí, không để lọt bụi hoặc hơi nước.
Hộp đựng lý tưởng là nhựa HDPE hoặc thủy tinh có nắp kín, chống oxy hóa.
Biện pháp an toàn: Phòng ngừa tiếp xúc và đảm bảo xử lý đúng quy trình
4. Đọc kỹ tài liệu an toàn trước khi sử dụng
Mỗi lô hóa chất cần kèm theo SDS (Safety Data Sheet). Hướng dẫn này ghi rõ độc tính, cách xử lý và điều kiện bảo quản.
5. Trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ
Khi thao tác, cần sử dụng khẩu trang, găng tay nitrile và kính bảo hộ. Tránh để hóa chất bay bụi vào mắt hoặc tiếp xúc trực tiếp với da.
6. Hạn chế tiếp xúc kéo dài
Nếu sodium citrate dính lên da hoặc mắt, lập tức rửa sạch bằng nước. Rửa ít nhất 15 phút, dưới vòi nước chảy. Nếu kích ứng không giảm, đến cơ sở y tế ngay.
Xử lý sự cố: Chủ động, nhanh chóng và đúng kỹ thuật
7. Trong trường hợp hỏa hoạn
Dù sodium citrate không dễ cháy, nhưng nên xử lý thận trọng. Dùng bình chữa cháy CO₂ hoặc bột khô. Tránh dùng nước, có thể làm lan đám cháy.
8. Khi tiếp xúc ngoài ý muốn với cơ thể
Rửa bằng nước sạch dưới vòi trong 15 phút. Không chà xát mạnh. Tìm nhân viên y tế nếu thấy ngứa, bỏng rát hoặc mờ mắt kéo dài.
9. Nếu bị tràn hóa chất
Khoanh vùng khu vực tràn bằng vật chắn chống lan. Rắc vật liệu hấp thụ (như đất sét, vermiculite). Thu gom và xử lý theo đúng quy định môi trường.
10. Báo cáo tất cả sự cố nghiêm trọng
Ghi nhận đầy đủ vào nhật ký an toàn hóa chất. Báo cáo với bộ phận quản lý nội bộ và cơ quan chuyên trách nếu cần.
.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

6. Tư vấn về Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7.
Giải đáp Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Citrate - Natri Citrat - Na3C6H5O7 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:08 Thứ Bảy 04/08/2025