Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Na2SiO3 khan

Tình trạng: Hết hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Natri metasilicate khan (Công thức hóa học: Na2SiO3) là (Natri Silicat khô) một hợp chất hóa học quan trọng trong ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Đây là dạng khô của natri silicat, một hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp giữa nguyên tố natri (Na), silic (Si) và oxy (O). Natri Silicat khô thường xuất hiện dưới dạng bột màu trắng hoặc màu xám nhạt, và nó có nhiều ứng dụng trong các ngành như dầu khí, xà phòng, chất tẩy rửa, xây dựng và nhiều lĩnh vực khác.

Natri Silicat khô có thể được sử dụng để cải thiện tính kết dính, chống thấm nước, tạo gel chống ổn định đá trong ngành dầu khí, và trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác. Việc điều chỉnh tỷ lệ natri và silic trong quá trình sản xuất cho phép tạo ra các biến thể khác nhau của sản phẩm để phù hợp với các yêu cầu cụ thể của ứng dụng.

Khi sử dụng Natri Silicat khô, cần tuân thủ các hướng dẫn và quy tắc an toàn của nhà sản xuất để đảm bảo việc sử dụng an toàn và hiệu quả trong các quy trình sản xuất và ứng dụng khác nhau.

.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Natri metasilicate khan
Tên gọi khác: Sodium Silicate Anhydrous, Anhydrous Sodium Metasilicate, Sodium Metasilicate Pentahydrate

Tên gọi tiếng Việt: Natri Silicat Khô, Kính nước, Muối vôi kính

Tên gọi tiếng Anh: Sodium Silicate Anhydrous, Anhydrous Sodium Metasilicate, Sodium Metasilicate Pentahydrate

Công thức: Na2SiO3
Số CAS: 6834-92-0 (anhidrat), 10213-79-3 (pentahydrat)
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Grade: Industrial - Công nghiệp
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 

1. Natri metasilicate khan - Natri silicat - Na2SiO3 là gì?

Na2SiO3 khan (anhydrous) là một hợp chất hóa học quan trọng trong ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau. Đây là dạng khô của natri silicat, một hợp chất được tạo thành từ sự kết hợp giữa nguyên tố natri (Na), silic (Si) và oxy (O). Natri Silicat khô thường xuất hiện dưới dạng bột màu trắng hoặc màu xám nhạt, và nó có nhiều ứng dụng trong các ngành như dầu khí, xà phòng, chất tẩy rửa, xây dựng, xử lý rác và nhiều lĩnh vực khác.

 

2. Chúng tôi cung cấp đầy đủ giấy tờ liên quan đến Natri metasilicate khan - Natri silicat - Na2SiO3

Dưới đây là một danh sách bổ sung về các giấy tờ quan trọng khác có thể cần thiết cho việc xuất khẩu hóa chất Na2SiO3, bao gồm:

  1. SDS (Safety Data Sheet).

  2. MSDS (Material Safety Data Sheet)

  3. COA (Certificate of Analysis)

  4. C/O (Certificate of Origin)

  5. Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói

  6. CQ (Certificate of Quality)

  7. CFS (Certificate of Free Sale)

  8. TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)

  9. Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)

  10. Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)

  11. Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy, v.v.

3. Quy trình sản xuất công nghiệp của Na2SiO3 khan:

Phương pháp thích hợp phụ thuộc vào yêu cầu công nghệ, nguyên liệu sẵn có và quy mô sản xuất, vì vậy mỗi nơi trên thế giới sẽ có các phương án sản xuất khác nhau. Sau đây là 1 số phương pháp phổ biến:
  1. Phân tách nhiệt động (Thermal Decomposition Method): Trong phương pháp này, một dạng silicat chưa có natri (như Na2CO3SiO2) được đun nóng để phân tách natri và tạo thành Natri Silicat khô. Sản phẩm sau phản ứng là Na2SiO3 khan hoặc các dạng khác tùy thuộc vào điều kiện nhiệt động.

  2. Phản ứng trong dung dịch (Solution Reaction Method): Phương pháp này liên quan đến việc hòa tan silic và natri hydroxide trong nước để tạo ra dung dịch Natri Silicat, sau đó thực hiện quá trình kết tủa hoặc đun sôi để tạo thành Natri Silicat khô.

  3. Phương pháp trực tiếp từ silicat chưa hoàn thiện (Direct Method from Incomplete Silicate): Trong phương pháp này, silicat chưa hoàn thiện như Na2SiO3·nH2O được đun nóng để loại bỏ nước và tạo ra Natri Silicat khô.

  4. Phản ứng trực tiếp (Direct Reaction Method): Đây là phương pháp phổ biến nhất để sản xuất Natri Silicat khô. Phương pháp này dựa trên phản ứng trực tiếp giữa silic (SiO2) và natri hydroxide (NaOH) trong môi trường kiềm để tạo thành Natri Silicat khô. Quá trình này thường thực hiện trong nồi cất ở nhiệt độ và áp suất cụ thể, sau đó sản phẩm được lọc và khô hóa để có được dạng bột. Hãy ấn vào từng phương pháp để hiểu rõ hơn nhé.

Trong phương pháp sản xuất Natri Silicat (Na2SiO3) thông qua phản ứng trực tiếp giữa silic (SiO2) và natri hydroxide (NaOH), các phản ứng chính xảy ra như sau:

  1. Phản ứng hòa tan silic: SiO2+2NaOH→Na2SiO3+H2O

    Trong bước này, silic (SiO2) và natri hydroxide (NaOH) tác động với nhau để tạo thành natri silicat (Na2SiO3) và nước (H2O). Đây là phản ứng hòa tan chính để tạo ra dung dịch chứa natri silicat.

  2. Phản ứng kết tủa natri silicat: Na2SiO3+H2O→Na2SiO3⋅nH2O

    Trong bước này, dung dịch chứa natri silicat tạo ra từ bước trước tương tác với nước để tạo thành các dạng natri silicat khác nhau, bao gồm Na2SiO3·nH2O (với n là số hydrat hóa).

  3. Phản ứng loại bỏ nước: Na2SiO3⋅nH2O→Na2SiO3+nH2O

    Trong bước này, dạng natri silicat hydrat (Na2SiO3·nH2O) được đun nóng để loại bỏ nước và tạo ra Natri Silicat không nước (anhidrous) Na2SiO3.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Natri metasilicate khan - Natri silicat - Na2SiO3

Natri Silicat khô (Na2SiO3) có các tính chất vật lý sau:

  1. Dạng: Natri Silicat khô thường có dạng bột mịn, không màu hoặc có màu trắng hoặc xám nhạt.

  2. Tính tan trong nước: Natri Silicat khô có khả năng tan trong nước, tạo ra dung dịch kiềm có tính tương tác hóa học với nhiều chất khác.

  3. Khối lượng phân tử: Khối lượng phân tử của Na2SiO3 là khoảng 122 g/mol (tính theo khối lượng hóa học của các nguyên tố Natri, Silic và Oxy).

  4. Nhiệt độ nóng chảy: Natri Silicat khô không có nhiệt độ nóng chảy cụ thể như kim loại, vì nó là một hợp chất vô cơ.

  5. Độ tan trong dung dịch kiềm: Natri Silicat khô có khả năng tan trong dung dịch kiềm, tạo ra dung dịch có tính kiềm mạnh.

  6. Điểm sôi: Natri Silicat khô không có điểm sôi cụ thể, vì nó không phải là chất dạng lỏng.

  7. Tính ổn định hóa học: Natri Silicat khô có tính chất kiềm và tương tác với nhiều chất, đặc biệt là trong môi trường axit.

Natri Silicat khô (Na2SiO3) có các tính chất hoá học sau:

  1. Tính chất kiềm: Natri Silicat khô là một hợp chất kiềm, có khả năng tạo ra dung dịch kiềm khi tan trong nước. Dung dịch này có khả năng tác động với các chất có tính axit.

  2. Phản ứng với axit: Natri Silicat khô có thể phản ứng với các chất axit để tạo ra các sản phẩm phản ứng tùy thuộc vào điều kiện phản ứng cụ thể. Phản ứng này tạo ra các sản phẩm như silicic acid (H4SiO4), các muối natri của axit, và có thể tham gia vào các quá trình chelate.

  3. Tạo gel và kết tủa: Natri Silicat khô có khả năng tạo ra gel khi tương tác với nước. Quá trình này có thể được sử dụng để tạo ra các gel kết cấu đặc biệt có ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như trong ngành dầu khí.

  4. Phản ứng với kim loại: Natri Silicat khô có thể phản ứng với nhiều kim loại để tạo ra các sản phẩm phản ứng khác nhau tùy thuộc vào điều kiện phản ứng. Điều này có thể dẫn đến việc tạo ra các sản phẩm kết tủa hay hình thành các hợp chất mới.

  5. Ứng dụng trong sản xuất hóa chất khác: Natri Silicat khô có thể được sử dụng như một chất chống đông đặc, chất tạo độ, và tham gia vào quá trình sản xuất hóa chất khác trong ngành công nghiệp.

MgCO3

4. Ứng dụng của Natri metasilicate khan - Natri silicat - Na2SiO3 

Na2SiO3 có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

4.1. Ứng dụng trong thể dục thể thao

Magnesium Carbonate thường được sử dụng để phủ lên tay của vận động viên trong các môn thể thao
  • Leo núi và leo tường: Magnesium carbonate thường được sử dụng để phủ lên tay của người leo núi và leo tường. Việc này giúp tạo ra độ ma sát giữa tay của người leo và bề mặt đá, giúp họ có thể cầm chắc tốt hơn và tránh trượt khi leo lên.

  • Cầu lông và quần vợt: Các vận động viên cầu lông và quần vợt thường sử dụng magnesium carbonate để phủ lên tay, đặc biệt là các ngón tay. Điều này giúp họ tạo ra độ bám và kiểm soát tốt hơn khi cầm vợt và đánh bóng.

  • Thể dục và bouldering: Trong thể dục và bouldering, việc có độ bám tốt là rất quan trọng để thực hiện các động tác phức tạp. Magnesium carbonate giúp tạo độ ma sát giữa tay và các bề mặt, giúp thể dục viên và người tập bouldering có thể thực hiện các động tác một cách an toàn và hiệu quả.

  • Thể hình và tập thể hình: Trong các phòng tập thể hình, magnesium carbonate có thể được sử dụng để giữ cho tay khô ráo và có độ bám tốt khi làm việc với các dụng cụ tập thể hình như tạ đỡ, tạ và thanh đạp.

  • Thể thao tay đôi (gymnastics): Các vận động viên thể thao tay đôi thường sử dụng magnesium carbonate để tạo độ bám và đối phó với độ ẩm trong quá trình biểu diễn các động tác cơ bản và phức tạp.

  • Bóng chày và bóng đá mỹ: Trong các môn thể thao như bóng chày và bóng đá Mỹ, cầu thủ thường sử dụng magnesium carbonate để tạo độ bám khi nắm bóng, giúp cải thiện khả năng kiểm soát và thực hiện các pha chạy và ném bóng.

Vậy quy trình sử dụng Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 trong các hoạt động thể dục thể thao như thế nào?

  • Chuẩn bị: Đầu tiên, hãy đảm bảo bạn có một lượng magnesium carbonate sạch và khô. Bạn cũng có thể sử dụng túi đựng riêng để chứa magnesium carbonate để tránh làm bẩn và tiết kiệm lượng sử dụng.
  • Lấy một lượng nhỏ: Sử dụng ngón tay hoặc bàn tay để lấy một lượng nhỏ magnesium carbonate từ bịch hoặc hũ chứa.
  • Phủ lên tay: Xoa nhẹ magnesium carbonate lên tay của bạn, tập trung vào các vùng mà bạn muốn tạo độ bám, như lòng bàn tay và ngón tay. Nếu bạn sử dụng trong leo núi, leo tường hoặc bouldering, bạn cũng có thể phủ lên lòng bàn chân nếu cần.
  • Phân phối đều: Sử dụng tay để phân phối đều magnesium carbonate trên tay. Đảm bảo lớp phủ mỏng và đồng đều để tránh cảm giác quá dày hoặc cục bộ.
  • Loại bỏ dư thừa: Nếu bạn thấy có quá nhiều magnesium carbonate trên tay, bạn có thể vỗ nhẹ tay để loại bỏ dư thừa. Điều này giúp đảm bảo bạn có độ bám tốt mà không cảm thấy cồng kềnh.
  • Bắt đầu hoạt động: Sau khi đã phủ lên tay, bạn có thể bắt đầu thực hiện hoạt động thể thao hoặc thể dục của mình. Magnesium carbonate sẽ giúp tạo độ bám và kiểm soát tốt hơn trong quá trình hoạt động.
  • Điều chỉnh theo nhu cầu: Trong suốt hoạt động, bạn có thể cảm thấy cần thêm magnesium carbonate hoặc loại bỏ dư thừa tùy theo cảm giác của bạn.
  • Sau khi hoàn thành: Khi bạn hoàn thành hoạt động, bạn có thể rửa tay để loại bỏ magnesium carbonate còn dư thừa trên tay.

MgCO3-thể-dục

Tỉ lệ sử dụng của Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 trong thể dục thể thao

Tỉ lệ sử dụng của magnesium carbonate trong các hoạt động thể thao và thể dục có thể thay đổi tùy theo loại hoạt động, mức độ chuyên nghiệp và sở thích cá nhân của từng người. Magnesium carbonate được sử dụng trong các hoạt động thể dục thể thao có thể ước tính dao động trong khoảng 5 - 30g.

4.2. Ngành thực phẩm

Magnesium Carbonate cũng có một số ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm. Dưới đây là một số cách mà magnesium carbonate có thể được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm:

  • Chất chống đông: Magnesium Carbonate có thể được sử dụng làm chất chống đông trong sản xuất sô-cô-la và các sản phẩm thực phẩm khác. Việc này giúp cải thiện độ mềm mịn và độ bền của sô-cô-la.

  • Chất chống quá trình đông kết: Trong sản xuất kem và đá bào, magnesium carbonate có thể được sử dụng để ngăn ngừa quá trình đông kết quá nhanh và tạo ra cấu trúc mịn màng cho sản phẩm.

  • Tạo bọt trong nước giải khát có ga: Magnesium Carbonate có khả năng tạo bọt khi tương tác với axit. Trong ngành thực phẩm, nó có thể được sử dụng làm chất tạo bọt trong quá trình sản xuất nước giải khát có ga.

  • Chất điều chỉnh độ pH: Magnesium Carbonate cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH trong một số sản phẩm thực phẩm, đặc biệt là trong các sản phẩm cần có độ kiềm.

  • Chất chống vón cục: Trong sản xuất bột và gia vị, magnesium carbonate có thể được sử dụng như một chất chống vón cục, giúp duy trì tính chất dạng bột và ngăn ngừa quá trình tụt cấp.

  • Chất chống kết dính: Magnesium Carbonate cũng có thể được sử dụng để ngăn chặn quá trình kết dính trong các sản phẩm sử dụng bột mỳ hoặc bột làm bánh.

  • Chất chống caking: Trong các sản phẩm như gia vị đóng gói hoặc bột ngọt, magnesium carbonate có thể được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng đông kết và tạo thành cục trong quá trình lưu trữ.

MgCO3-socola

Tham khảo thêm hóa chất Carboxymethyl Cellulose (CMC) - Chất tạo đặc dùng trong thực phẩm.

Tỉ lệ sử dụng của Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 trong các ứng dụng ngành thực phẩm

Tỉ lệ sử dụng của magnesium carbonate trong ngành công nghiệp thực phẩm có thể thay đổi tùy theo loại sản phẩm, mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật. Dưới đây là một số ví dụ về cách magnesium carbonate có thể được sử dụng và tỉ lệ ước tính:

  • Sản xuất sô-cô-la: Magnesium carbonate thường được sử dụng như một chất chống đông để cải thiện độ mềm mịn và độ bền của sô-cô-la. Tỉ lệ sử dụng có thể là khoảng 1-3% theo trọng lượng sô-cô-la.

  • Sản xuất kem và đá bào: Trong kem và đá bào, magnesium carbonate có thể được sử dụng để ngăn ngừa quá trình đông kết quá nhanh. Tỉ lệ sử dụng thường rất thấp, khoảng 0.1-0.5% theo trọng lượng sản phẩm.

  • Nước giải khát có ga: Magnesium carbonate có khả năng tạo bọt khi tương tác với axit, do đó có thể được sử dụng làm chất tạo bọt trong sản xuất nước giải khát có ga. Tỉ lệ sử dụng thường là khoảng 0.01-0.1% theo thể tích nước giải khát.

  • Sản xuất bột và gia vị: Trong sản xuất bột và gia vị, magnesium carbonate có thể được sử dụng như một chất chống vón cục và chất điều chỉnh độ pH. Tỉ lệ sử dụng thường rất thấp, trong khoảng vài phần trăm theo trọng lượng tổng sản phẩm.

  • Sản phẩm đóng gói và bột ngọt: Trong các sản phẩm như gia vị đóng gói hoặc bột ngọt, magnesium carbonate có thể được sử dụng để ngăn chặn hiện tượng đông kết và tạo thành cục. Tỉ lệ sử dụng thường rất thấp, trong khoảng vài phần trăm theo trọng lượng tổng sản phẩm.

4.3. Ngành dược phẩm

Magnesium Carbonate cũng có một số ứng dụng trong lĩnh vực dược phẩm. Dưới đây là một số cách mà magnesium carbonate có thể được sử dụng trong ngành dược phẩm:

  • Chất chống axit dạ dày: Magnesium Carbonate có khả năng tương tác với axit, làm giảm độ acid trong dạ dày. Do đó, nó có thể được sử dụng trong các loại thuốc chống axit dạ dày để giảm triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày (GERD) và vết loét dạ dày.

  • Chất chống táo bón: Magnesium Carbonate có khả năng tác động như một chất lỏng và tăng khả năng thụt đẩy trong ruột. Vì vậy, nó có thể được sử dụng trong một số loại thuốc chống táo bón để tạo điều kiện tốt hơn cho sự di chuyển của niệu đạo.

  • Chất tạo hương vị và màu sắc: Trong một số loại viên nén hoặc thuốc nước, magnesium carbonate có thể được sử dụng như một chất tạo hương vị và màu sắc, giúp cải thiện tính chất hương vị và hình thức của thuốc.

  • Tác nhân làm bột: Trong quá trình sản xuất viên nén hoặc thuốc viên, magnesium carbonate có thể được sử dụng để giữ cho bột thuốc đạt độ đủ bám và dễ dàng nén thành viên.

  • Chất điều chỉnh pH: Magnesium Carbonate cũng có khả năng điều chỉnh độ pH, do đó nó có thể được sử dụng để điều chỉnh pH trong một số loại thuốc.

  • Tác nhân chống ẩm: Trong một số trường hợp, magnesium carbonate có thể được sử dụng như một tác nhân chống ẩm để bảo quản chất lượng và độ ổn định của các loại thuốc.

MgCO3-dược-phẩm

4.4. Các ứng dụng khác của Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3

Chất tạo bọt: Trong ngành công nghiệp thực phẩm, magnesium carbonate có thể được sử dụng làm chất tạo bọt trong quá trình sản xuất nước giải khát có ga.

Chất chống cháy: Magnesium Carbonate có khả năng chống cháy, vì vậy nó cũng được sử dụng trong một số ứng dụng chống cháy như trong vật liệu xây dựng, sản xuất vật liệu chống cháy.

Chất làm đẹp: Trong một số sản phẩm làm đẹp như phấn phủ hoặc sản phẩm chăm sóc da, magnesium carbonate cũng có thể được sử dụng để tạo độ mịn và tạo hiệu ứng mờ trên da.

Ngành dầu mỏ: Magnesium Carbonate có thể được sử dụng để tạo chất trung gian trong quá trình xử lý dầu mỏ và khí tự nhiên.

Sản xuất giấy: Trong ngành công nghiệp sản xuất giấy, magnesium carbonate có thể được sử dụng như một chất điều chỉnh độ pH trong quá trình sản xuất giấy.

Sản xuất gốm sứ: Trong ngành sản xuất gốm sứ, magnesium carbonate có thể được sử dụng để điều chỉnh độ acid và kiềm trong quá trình sản xuất gốm sứ.

Ngành cao su và nhựa: Trong ngành công nghiệp cao su và nhựa, magnesium carbonate có thể được sử dụng để tăng cường tính đàn hồi và cải thiện tính chất cơ học của sản phẩm.

Trang trí nội thất: Trong ngành trang trí nội thất, magnesium carbonate có thể được sử dụng để tạo các sản phẩm trang trí như tượng, điêu khắc hoặc các vật liệu cách âm.

MgCO3-gốm

5. Cách bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3

Khi sử dụng Magnesium Carbonate hoặc các sản phẩm chứa chất này, cần tuân theo các hướng dẫn về bảo quản, an toàn và xử lý sự cố để đảm bảo an toàn cho sức khỏe con người và môi trường. Dưới đây là một số lưu ý quan trọng:

Bảo quản:

  • Bảo quản nơi khô ráo và mát mẻ: Magnesium Carbonate nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh tiếp xúc với độ ẩm.
  • Tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp: Để tránh sự biến đổi hoặc phân hủy, cần tránh để magnesium carbonate tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
  • Tránh tiếp xúc với chất oxi hóa: Magnesium carbonate không nên tiếp xúc với các chất oxi hóa mạnh, như axit nitric hoặc peroxit, để tránh tạo ra các chất phản ứng phức tạp và nguy hiểm.

An toàn:

  • Sử dụng thiết bị bảo hộ: Trong quá trình làm việc với magnesium carbonate, đảm bảo sử dụng các thiết bị bảo hộ như kính bảo hộ, găng tay và áo bảo hộ để bảo vệ da và mắt khỏi tiếp xúc trực tiếp.
  • Tránh hít phải bụi: Khi xử lý magnesium carbonate dạng bột, tránh hít phải bụi bằng cách đeo khẩu trang.
  • Luôn rửa tay sau khi sử dụng: Sau khi tiếp xúc với magnesium carbonate, luôn rửa tay kỹ càng bằng xà phòng và nước.

Xử lý sự cố:

  • Nếu tiếp xúc với mắt: Nếu magnesium carbonate tiếp xúc với mắt, ngay lập tức rửa mắt bằng nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút và tìm kiếm sự giúp đỡ y tế.
  • Nếu nuốt phải: Nếu nuốt phải magnesium carbonate, không tự trị liệu. Liên hệ ngay với trung tâm độc học hoặc cơ sở y tế để được tư vấn.
  • Xử lý cháy hoặc nổ: Magnesium carbonate không có nguy cơ cháy hoặc nổ khi tiếp xúc với không khí. Tuy nhiên, khi tiếp xúc với các chất oxi hóa mạnh, có thể xảy ra tình huống nguy hiểm. Trong trường hợp xảy ra sự cố, cần tuân thủ các hướng dẫn về xử lý cháy hoặc nổ của chất oxi hóa.

 

MgCO3

6. Mua Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 giá rẻ, uy tín, chất lượng ở đâu?

Hãy lựa chọn mua Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 tại KDCCHEMICAL - một trong những địa chỉ tin cậy chuyên cung cấp các loại hóa chất công nghiệp, hóa chất cơ bản, hóa chất tinh khiết uy tín. Trong đó, các hóa chất Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 được ứng dụng rộng rãi trong ngành thể dục thể thao, thực phẩm, dược phẩm, công nghiệp...

Đây là địa chỉ bán Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 giá tốt nhất trên thị trường. Không những vậy, khách hàng còn nhận được sự tư vấn tận tình, dịch vụ giao hàng nhanh chóng chuyên nghiệp, hàng hóa đến tay khách hàng nhanh nhất có thể.

Với sự tư vấn chuyên sâu từ các chuyên gia có kinh nghiệm, chúng tôi cam kết cung cấp cho bạn thông tin chi tiết và hướng dẫn sử dụng sản phẩm một cách an toàn và hiệu quả.

Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 do KDCCHEMICAL phân phối - Lựa chọn thông minh cho nhiều ứng dụng công nghiệp. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để khám phá những lợi ích mà Magnesium Carbonate có thể mang lại cho bạn!

MgCO3-3

7. Báo giá Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 tại Hà Nội, Sài Gòn

Hiện tại, Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 dạng bột màu trắng đang có sẵn tại KDCCHEMICAL với số lượng lớn. Sản phẩm có quy cách 25kg/bao được bán ra với mức giá tốt nhất trên thị trường.

Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3, Trung Quốc, 25kg/bao

Quý khách có nhu cầu mua và sử dụng hóa chất Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 của KDCCHEMICAL hãy liên hệ ngay số Hotline 0972.835.226 hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Cung cấp, mua bán hóa chất Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 giá tốt, giá rẻ ở Hà Nội, ở Sài Gòn.

Mua Magnesium Carbonate ở đâu, mua bán Magie Cacbonat ở hà nội, mua bán MgCO3 giá rẻ, Mua bán Magnesium Carbonate dùng trong ngành công nghiệp, thể dục thể thao, dược phẩm, thực phẩm...

Nhập khẩu Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3 cung cấp Magnesium Carbonate - Magie Cacbonat - MgCO3.

Hotline: 0972 835 226

Zalo – Viber: 0972 835 226

Web: Tongkhohoachatvn.com

Mail: tuyenmk01@gmail.com

Cập nhật lúc 17:05 Thứ Năm 17/08/2023

 

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem