Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Na Uy
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O

Đồng đỏ là gì? Copper oxide red là một dạng hợp chất hóa học của đồng và oxi. Nó được biểu diễn bởi công thức hóa học Cu2O, trong đó "Cu" là ký hiệu hóa học cho đồng và "O" là ký hiệu hóa học cho oxi. Copper oxide red còn được gọi là oxide đồng(I) hoặc đồng oxi.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Cuprous Oxide Red
Tên gọi khác: Copper (I) Oxide, Cuprous Oxide, Red Copper Oxide, Đồng Oxit đỏ, Oxit đồng đỏ, Cuprite.
Công thức: Cu2O
Số CAS: 1317-39-1
Xuất xứ: Na Uy
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột chất rắn màu đỏ.
 

 

1. Tổng quan về Copper Oxide Red - Oxit Đồng đỏ - Cuprous oxide là gì

Copper oxide red, còn được gọi là oxide đồng(I) (Cu2O), là một hợp chất hóa học của đồng và oxi. Nó có công thức hóa học Cu2O, trong đó có hai nguyên tử đồng và một nguyên tử oxi. Copper oxide red có màu đỏ đặc trưng, do đó nó còn được gọi là "đồng oxide đỏ".

Dưới dạng bột rắn, copper oxide red có tính chất hóa học và vật lý đặc biệt. Nó là một chất không tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong axit và kiềm. Copper oxide red có cấu trúc tinh thể kiến tạo từ các phân tử Cu2O, trong đó các nguyên tử đồng và oxi được sắp xếp theo một mạng tinh thể đặc trưng.

Copper oxide red có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau. Trong công nghệ điện tử, nó được sử dụng trong sản xuất các thành phần điện tử như bán dẫn và solar cells. Copper oxide red cũng được sử dụng trong công nghệ xử lý nước và trong sản xuất thuốc nhuộm. Ngoài ra, nó có thể được sử dụng như một chất xúc tác trong các quá trình hóa học và trong một số ứng dụng y tế.

 

2. Tính chất vật lý và hóa học của Copper Oxide Red - Cu2O

Tính chất vật lý của copper oxide red (Cu2O) bao gồm:

  • Màu sắc: Copper oxide red có màu đỏ đặc trưng, là một trong những đặc điểm nổi bật của hợp chất này.
  • Tính chất hình thái: Nó tồn tại dưới dạng bột rắn, thường có hình dạng hạt nhỏ hoặc bột mịn.
  • Điểm nóng chảy: Cu2O có điểm nóng chảy 1235°C (2255°F), điểm này đại diện cho nhiệt độ mà chất bắt đầu chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
  • Tính chất dẫn điện: Cuprous oxide red là chất bán dẫn, có khả năng dẫn điện ở nhiệt độ và điện áp thích hợp. Điều này làm cho nó có ứng dụng trong công nghệ điện tử, bao gồm solar cells và các thành phần bán dẫn.

Tính chất hóa học của copper oxide red bao gồm:

  • Tính chất oxi-hoá: Copper oxide red có thể tương tác với các chất oxi-hoá khác để chuyển đổi thành copper oxide black (CuO), hoặc có thể được khử thành đồng kim loại.
  • Tính chất hòa tan: Cuprous oxide red không hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong axit và kiềm, tạo ra các ion tương ứng.
  • Tính chất xúc tác: Copper oxide red có khả năng hoạt động như một chất xúc tác trong các quá trình hóa học. Nó có thể tham gia vào các phản ứng oxi-hoá khử và có thể ảnh hưởng đến tốc độ và hiệu suất của các phản ứng hóa học khác.
  • Tính chất độc hại: Copper oxide red có thể gây kích ứng cho da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp. Việc sử dụng nó đòi hỏi tuân thủ các biện pháp an toàn và hướng dẫn cụ thể để tránh nguy cơ tiềm ẩn.
 

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Copper Oxide Red - Oxit Đồng Đỏ - Cu2O

 3.1. Nguồn gốc tự nhiên

Copper Oxide Red (Cu₂O), còn gọi là oxit đồng (I) hoặc oxit đồng đỏ, là một khoáng chất tự nhiên có tên gọi là cuprit. Cuprit thường xuất hiện trong các mỏ đồng, hình thành từ quá trình oxy hóa của các khoáng vật đồng dưới điều kiện môi trường giàu oxy nhưng thiếu ẩm.

  • Cuprit có màu đỏ đặc trưng, bóng kim loại hoặc nửa kim loại.

  • Thường được tìm thấy cùng với các khoáng vật khác như malachite (Cu₂CO₃(OH)₂), azurite (Cu₃(CO₃)₂(OH)₂) hoặc tenorite (CuO).

Tuy nhiên, lượng oxit đồng đỏ có nguồn gốc tự nhiên chỉ đáp ứng một phần nhỏ nhu cầu công nghiệp. Phần lớn Copper Oxide Red được sản xuất nhân tạo thông qua các quy trình công nghiệp.

 3.2. Quy trình sản xuất công nghiệp

 Phương pháp khử oxit đồng đen (CuO)

Oxit đồng đỏ Cu₂O có thể được sản xuất bằng cách khử oxit đồng đen (CuO) trong điều kiện có tác nhân khử như khí hydro, khí CO hoặc các hợp chất hữu cơ.

  • Khi đun nóng CuO trong môi trường có khí hydro hoặc khí CO, CuO bị khử một phần thành Cu₂O. Nếu tiếp tục khử mạnh, Cu₂O sẽ tiếp tục bị khử thành đồng kim loại.

Quá trình này yêu cầu nhiệt độ cao, kiểm soát chặt chẽ lượng tác nhân khử và thời gian phản ứng để dừng lại ở pha Cu₂O thay vì khử hoàn toàn về đồng kim loại.

 Phương pháp oxy hóa đồng kim loại

Đây là phương pháp phổ biến trong công nghiệp, thực hiện bằng cách oxy hóa đồng kim loại trong điều kiện thiếu oxy.

  • Khi đốt nóng đồng trong môi trường giàu oxy ở nhiệt độ thấp hoặc nồng độ oxy hạn chế, bề mặt đồng hình thành lớp oxit Cu₂O màu đỏ.

  • Nếu tiếp tục oxy hóa trong môi trường oxy dư, Cu₂O sẽ chuyển hóa thành CuO (oxit đồng đen).

Do đó, để sản xuất Cu₂O, quá trình oxy hóa phải được kiểm soát ở mức độ vừa phải, không để chuyển hoàn toàn thành CuO.

Phương pháp kết tủa ướt (Wet Chemical Method)

Đây là phương pháp phổ biến trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất quy mô nhỏ.

  • Đồng sunfat (CuSO₄) phản ứng với dung dịch kiềm như natri hydroxide (NaOH) tạo kết tủa hydroxide đồng (II) Cu(OH)₂ có màu xanh lam.

  • Sau đó, hydroxide đồng (II) được khử bằng tác nhân khử nhẹ như glucose, formaldehyde, ascorbic acid (vitamin C) trong môi trường kiềm, tạo thành kết tủa Cu₂O màu đỏ gạch.

  • Kết tủa Cu₂O được lọc, rửa sạch và sấy khô để thu được sản phẩm tinh khiết.

Phương pháp này cho ra hạt Cu₂O có kích thước tinh thể nhỏ, đồng đều, phù hợp cho các ứng dụng như chất tạo màu, vật liệu nano hoặc xúc tác.

3.3. Tóm tắt quy trình sản xuất trong công nghiệp

  • Nguyên liệu chính: Đồng kim loại, oxit đồng đen (CuO), đồng sunfat (CuSO₄).

  • Tác nhân khử: Khí hydro (H₂), khí CO, các hợp chất hữu cơ (glucose, formaldehyde…).

  • Môi trường phản ứng: Điều kiện kiểm soát oxy (khi oxy hóa) hoặc môi trường khử (khi khử CuO).

  • Nhiệt độ: Thường từ 200°C đến 800°C tùy phương pháp.

  • Sản phẩm: Bột oxit đồng đỏ Cu₂O có màu đỏ gạch, dạng tinh thể mịn hoặc hạt lớn.

4. Ứng dụng của Copper Oxide Red - Oxit Đồng Đỏ - Cu2O 

4.1. Ứng dụng trong chống hà và chống sinh vật bám tàu thủy

Ứng dụng: Copper Oxide Red – Cu₂O là thành phần chính trong các loại sơn chống hà cho tàu biển, cầu cảng, lưới đánh cá và các thiết bị dưới nước. Sơn chứa Cu₂O giúp ngăn ngừa sự bám dính của sinh vật biển như hà, rong rêu, sò, vỏ sò... Điều này làm giảm lực cản nước, tiết kiệm nhiên liệu và kéo dài tuổi thọ của thiết bị.

 Cơ chế hoạt động: Khi tiếp xúc với nước biển, Cu₂O dần giải phóng ion đồng (Cu⁺) vào môi trường nước. Ion Cu⁺ có khả năng ức chế hoạt động của enzyme hô hấp trong tế bào của sinh vật biển, phá vỡ quá trình trao đổi chất, từ đó ngăn cản quá trình bám dính và phát triển của chúng. Đây là quá trình kiểm soát sinh học chủ động, duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài.

Sơn chống bám bẩn oxit đồng Cu₂O trong sơn tàu biển

4.2. Ứng dụng trong sản xuất gốm sứ và men gốm cao cấp

 Ứng dụng: Cu₂O được sử dụng như chất tạo màu trong men gốm, thủy tinh, đồ sứ và vật liệu trang trí. Nó mang lại màu đỏ đồng, đỏ gạch hoặc đỏ nâu tùy vào điều kiện nung và thành phần men.

 Cơ chế hoạt động: Trong quá trình nung gốm, Cu₂O chịu tác động của nhiệt độ cao và môi trường khử. Ion Cu⁺ tích hợp vào mạng tinh thể của silicat hoặc aluminat trong men. Khi ánh sáng chiếu vào, mạng lưới ion Cu⁺ tương tác với photon, hấp thụ và phản xạ ở các bước sóng nhất định, tạo nên màu đỏ đặc trưng. Màu sắc này bền vững, không bị phai theo thời gian.

 

4.3. Ứng dụng trong tế bào năng lượng mặt trời (solar cells)

 Ứng dụng: Cu₂O đóng vai trò là chất bán dẫn loại p trong các loại tế bào năng lượng mặt trời thế hệ mới, đặc biệt là pin mặt trời oxide-based, có chi phí thấp và thân thiện với môi trường.

 Cơ chế hoạt động: Cu₂O có dải cấm năng lượng khoảng 2,0 eV, phù hợp để hấp thụ ánh sáng khả kiến. Khi kết hợp với bán dẫn loại n như ZnO hoặc TiO₂, nó tạo nên mối tiếp xúc p–n. Dưới tác động của ánh sáng mặt trời, Cu₂O hấp thụ photon và tạo ra cặp electron–hole. Electron di chuyển về lớp bán dẫn n, còn hole (lỗ trống) di chuyển về lớp p, từ đó tạo ra dòng điện một chiều phục vụ cho thiết bị.

4.4. Ứng dụng làm xúc tác trong hóa học và xử lý môi trường

 Ứng dụng: Cu₂O được sử dụng làm xúc tác trong các phản ứng hóa học như khử nitrat trong nước thải, phân hủy thuốc nhuộm, xử lý khí CO và các hợp chất hữu cơ độc hại.

 Cơ chế hoạt động: Bề mặt Cu₂O cung cấp các tâm hoạt hóa có khả năng liên kết tạm thời với các phân tử phản ứng. Ion Cu⁺ đóng vai trò như trung tâm xúc tác, giúp chuyển electron hoặc proton giữa các chất phản ứng. Trong phản ứng khử nitrat, Cu₂O thúc đẩy quá trình chuyển nitrat (NO₃⁻) thành nitơ phân tử (N₂) hoặc amoni (NH₄⁺), giúp làm sạch nước. Đồng thời, với các thuốc nhuộm azo, Cu₂O xúc tác quá trình phân cắt liên kết azo (-N=N-) dưới ánh sáng hoặc tác nhân khử, biến chúng thành hợp chất không màu, giảm độc hại.

 

Cuprous oxide as pigment, Oxit đồng trong nông nghiệp, Đồng đỏ dùng để làm gì

4.5. Ứng dụng trong luyện kim và sản xuất hợp kim đồng

 Ứng dụng: Cu₂O được sử dụng trong quá trình luyện đồng để loại bỏ tạp chất và kiểm soát hàm lượng oxy trong hợp kim đồng, giúp cải thiện chất lượng vật liệu.

Cơ chế hoạt động: Trong quá trình luyện kim, Cu₂O phản ứng với các tạp chất như lưu huỳnh, sắt hoặc chì để tạo thành các hợp chất dễ bay hơi hoặc dễ tách ra khỏi đồng nóng chảy dưới dạng xỉ. Ngoài ra, Cu₂O giúp kiểm soát lượng oxy hòa tan trong đồng. Nếu oxy quá nhiều, nó sẽ gây giòn nóng; nếu thiếu oxy, hợp kim sẽ có cấu trúc kém đồng đều. Cu₂O giúp cân bằng trạng thái này.

4.6. Ứng dụng trong vật liệu nano và công nghệ nano

 Ứng dụng: Cu₂O là tiền chất để sản xuất vật liệu nano, bao gồm nano Cu₂O và nano đồng (Cu), ứng dụng trong các lĩnh vực như cảm biến, y học, xử lý môi trường và vật liệu siêu dẫn.

 Cơ chế hoạt động: Cu₂O được khử bằng tác nhân như natri borohydride, hydrazine hoặc glucose để tạo thành hạt nano đồng hoặc giữ nguyên cấu trúc Cu₂O ở kích thước nano. Khi giảm kích thước xuống nano, tỷ lệ diện tích bề mặt trên thể tích tăng mạnh, giúp tăng khả năng xúc tác, dẫn điện, kháng khuẩn và khả năng tương tác với môi trường. Sự chuyển đổi màu sắc từ đỏ gạch sang nâu hoặc đen là dấu hiệu của quá trình hình thành nano.

 

4.7. Ứng dụng trong cảm biến khí và điện tử

 Ứng dụng: Cu₂O được sử dụng để chế tạo cảm biến phát hiện khí như CO, H₂S, NH₃… trong công nghiệp và dân dụng.

 Cơ chế hoạt động: Khi Cu₂O tiếp xúc với các phân tử khí mục tiêu, xảy ra các phản ứng oxy hóa–khử ngay trên bề mặt vật liệu. Sự thay đổi trạng thái oxy hóa của ion Cu⁺ làm thay đổi mật độ điện tích, từ đó làm thay đổi điện trở của vật liệu. Sự thay đổi này được chuyển hóa thành tín hiệu điện, giúp xác định nồng độ khí trong môi trường.

4.8. Ứng dụng trong diệt khuẩn và vật liệu kháng khuẩn

Ứng dụng: Cu₂O được phủ lên bề mặt vật liệu y tế, tường bệnh viện, gạch ốp, thiết bị công cộng để diệt khuẩn, kháng nấm và ngăn ngừa virus.

 Cơ chế hoạt động: Cu₂O liên tục giải phóng ion Cu⁺ vào bề mặt. Ion đồng tấn công màng tế bào vi khuẩn, phá hủy cấu trúc lipid, làm biến tính protein và enzyme, gây rò rỉ tế bào và làm chết vi sinh vật. Đồng thời, Cu⁺ xúc tác tạo ra các gốc oxy hóa (ROS) như superoxide hoặc hydroxyl radical, làm tăng khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus và nấm mốc.

4.9. Ứng dụng trong công nghệ pin và lưu trữ năng lượng

 Ứng dụng: Cu₂O được nghiên cứu và sử dụng làm thành phần điện cực trong một số loại pin oxit đồng và siêu tụ điện, giúp cải thiện mật độ năng lượng và khả năng lưu trữ.

 Cơ chế hoạt động: Cu₂O tham gia vào quá trình chuyển hóa oxi hóa–khử giữa Cu₂O ↔ Cu hoặc Cu₂O ↔ CuO trong chu kỳ sạc và xả. Khi sạc, ion Cu⁺ bị oxi hóa thành Cu²⁺ hoặc CuO, giải phóng electron. Khi xả, CuO hoặc Cu²⁺ nhận electron, trở lại Cu₂O hoặc đồng kim loại. Quá trình này tạo ra sự di chuyển electron liên tục, tích trữ và giải phóng điện năng.

4.10. Ứng dụng làm chất màu cho sơn, nhựa và vật liệu xây dựng

Ứng dụng: Cu₂O được sử dụng làm chất tạo màu đỏ trong sơn, nhựa, gạch ốp, ngói lợp. Ngoài ra, nó còn giúp kháng khuẩn và chống nấm mốc.

 Cơ chế hoạt động: Hạt Cu₂O phân tán đều trong nền polymer hoặc hỗn hợp vật liệu, tạo ra màu đỏ gạch tự nhiên, bền vững và ổn định dưới tác động của thời tiết. Ngoài chức năng tạo màu, ion Cu⁺ được giải phóng từ Cu₂O giúp tiêu diệt vi khuẩn và nấm mốc trên bề mặt sơn hoặc vật liệu, làm tăng tuổi thọ và tính vệ sinh cho công trình.

Đọc thêm  Đồng đỏ dùng để làm gì, Sự khác nhau giữa cuprous oxide và cupric oxide, Cuprous oxide red vs cupric oxide black, Đồng đỏ có bị gỉ không

Cu2O

 

5. Cách bảo quản và sử dụng Copper Oxide Red - Cu2O - Đồng đỏ dùng để làm gì

 5.1. Đặc tính nguy hại của Copper Oxide Red – Cu₂O

  • Độc tính mức trung bình: Cu₂O có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp nếu tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao.

  • Độc với môi trường nước: Ion đồng (Cu⁺) được giải phóng từ Cu₂O có khả năng gây hại cho sinh vật thủy sinh.

  • Nguy cơ oxy hóa nhẹ: Dưới điều kiện nhiệt độ cao và môi trường giàu oxy, Cu₂O có thể chuyển hóa thành CuO (oxit đồng đen).

  • Không dễ cháy: Cu₂O không phải là chất dễ cháy, nhưng khi tiếp xúc với axit mạnh sẽ tạo ra khí hydro dễ cháy.

5.2. Biện pháp an toàn khi sử dụng

Trang bị bảo hộ cá nhân đầy đủ:

  • Bắt buộc: Găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang lọc bụi mịn.

  • Khu vực làm việc: Thông thoáng, tốt nhất là trong tủ hút khí hoặc có hệ thống hút bụi.

  • Trang phục: Áo blouse phòng thí nghiệm hoặc quần áo bảo hộ công nghiệp.

Nguyên tắc làm việc an toàn:

  • Tránh để Cu₂O tiếp xúc với da, mắt hoặc hít phải bụi.

  • Tránh tạo bụi khi cân đong, trộn hoặc di chuyển Cu₂O.

  • Không ăn uống, hút thuốc trong khu vực làm việc với Cu₂O.

  • Không để Cu₂O tiếp xúc với axit mạnh (H₂SO₄, HCl…) vì sẽ sinh khí độc H₂.

 Xử lý sự cố tiếp xúc:

  • Nếu tiếp xúc với da: Rửa sạch ngay với xà phòng và nước trong ít nhất 15 phút.

  • Nếu dính vào mắt: Rửa mắt dưới vòi nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế nếu cần.

  • Nếu hít phải bụi: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí. Nếu có dấu hiệu khó thở, cần hỗ trợ y tế.

  • Nếu nuốt phải: Súc miệng kỹ, không gây nôn, đưa đến cơ sở y tế ngay lập tức.

 5.3. Phương pháp bảo quản an toàn

 Điều kiện bảo quản:

  • Bảo quản trong bao bì kín, chống ẩm, tốt nhất là túi polyethylene, hộp nhựa HDPE hoặc thùng có nắp đậy kín.

  • Đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt.

  • Tránh lưu trữ cùng các chất oxy hóa mạnh, axit mạnh hoặc các chất ăn mòn khác.

  • Nhiệt độ bảo quản lý tưởng từ 5°C đến 30°C, độ ẩm dưới 60%.

Ghi nhãn và quản lý tồn kho:

  • Nhãn bao bì cần ghi rõ: Tên hóa chất, công thức Cu₂O, cảnh báo an toàn, ngày nhập kho, hạn sử dụng.

  • Tuân thủ nguyên tắc FIFO (Nhập trước – Xuất trước) để đảm bảo không tồn đọng lâu ngày.

 5.4. Xử lý sự cố tràn đổ và rò rỉ

Đối với dạng bột:

  • Đeo đầy đủ trang bị bảo hộ.

  • Dùng chổi mềm hoặc máy hút bụi công nghiệp thu gom.

  • Tránh làm phát tán bụi vào không khí.

  • Chất thải thu gom cho vào bao bì kín, dán nhãn chất thải nguy hại và xử lý theo quy định.

 Nếu tiếp xúc với nước hoặc môi trường:

  • Cu₂O giải phóng ion Cu⁺, gây độc cho sinh vật nước.

  • Dùng vật liệu hấp phụ như cát khô, đất sét, vermiculite để thấm hút.

  • Thu gom hoàn toàn và làm sạch khu vực bằng nước sau khi xử lý.

 

 

6. Tư vấn về Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O.

Giải đáp Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Cuprous Oxide Red - Copper (I) Oxide - Đồng đỏ Oxit - Cu2O tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

Cập nhật lúc 15:51 Thứ Sáu, 27/06/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem