MonoSodium Phosphate – Phụ gia tạo đệm và điều chỉnh pH
MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade là muối natri của acid phosphoric, được dùng rộng rãi trong thực phẩm, hóa chất và xử lý nước. Chất này giúp điều chỉnh pH, tạo đệm ổn định và hỗ trợ kiểm soát ion kim loại. MSP an toàn, dễ dùng và phù hợp nhiều ứng dụng công nghiệp.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: MonoSodium Phosphate
Tên goi khác: Natri Dihydrogen Phosphat, Natri dibiphosphat, E339(i), Monobasic Sodium Phosphate
Công thức hóa học: NaH2PO4.2H2O
Số CAS: 13472-35-0
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade là gì?
MonoSodium Phosphate (MSP) là muối natri của acid phosphoric và được dùng rộng rãi trong thực phẩm, hóa chất và xử lý nước. Sản phẩm có dạng bột tinh thể trắng, tan nhanh trong nước và tạo môi trường hơi acid. MonoSodium Phosphate thường xuất hiện trong công thức điều chỉnh pH, kiểm soát độ ổn định và tăng hiệu suất cho nhiều quá trình kỹ thuật. Trong ngành thực phẩm, MonoSodium Phosphate đóng vai trò là chất điều chỉnh pH và chất tạo đệm an toàn. Chất này giúp ổn định cấu trúc thực phẩm, cải thiện độ giữ nước và nâng cao chất lượng thành phẩm. MSP cũng được ứng dụng để ổn định dung dịch và hỗ trợ các phản ứng cần môi trường acid nhẹ.
Trong xử lý nước, MonoSodium Phosphate giúp kiểm soát độ cứng và tạo phức với ion kim loại. Nhờ đó hệ thống đường ống được bảo vệ khỏi ăn mòn và tạo cáu cặn. MSP là thành phần phổ biến trong dung dịch đệm phosphate và các sản phẩm hóa chất kỹ thuật. Trong dược phẩm, MonoSodium Phosphate được sử dụng để điều chỉnh pH và tạo môi trường ổn định cho dung dịch tiêm. Chất này cũng giúp duy trì tính bền vững của các dung dịch sinh học.

2. Tính chất vật lý và hóa học của MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O
Tính chất vật lý của MonoSodium Phosphate
Dạng: Bột hoặc tinh thể màu trắng.
Mùi: Không mùi.
Khối lượng mol:
Anhydrous: ~120 g/mol
Monohydrate: ~138 g/mol
Độ tan: Tan hoàn toàn trong nước; không tan trong ethanol.
Nhiệt độ nóng chảy: ~190 °C (phân hủy).
pH dung dịch: 4.2 – 6.0 tùy nồng độ.
Tính hút ẩm: Có, đặc biệt dạng Monohydrate.
Tỉ trọng: 2.04 g/cm³.
Màu sắc ổn định, không bị oxy hóa khi bảo quản đúng cách.
Tính chất hóa học của MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade
Là muối acid của acid phosphoric → tạo môi trường hơi acid.
Tính tạo đệm tốt khi kết hợp với DiSodium Phosphate tạo buffer phosphate.
Phản ứng với kiềm mạnh: Tạo Na₂HPO₄ hoặc Na₃PO₄.
Khả năng tạo phức với một số ion kim loại → ứng dụng trong xử lý nước.
Phân hủy khi đun nóng mạnh tạo ra Na₂HPO₄ và sau đó Na₃PO₄.
Không dễ oxy hóa và không cháy.
Ổn định trong điều kiện thường nhưng dễ hút ẩm và vón cục nếu tiếp xúc không khí ẩm.
Có tính điều chỉnh pH, giúp tạo môi trường acid nhẹ cho nhiều phản ứng hóa học.
3. Ứng dụng của MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade
Nhờ tính ổn định cao và dễ hòa tan, MonoSodium Phosphate phù hợp cho nhiều quy trình công nghiệp và thực phẩm.
1. Chất điều chỉnh pH và tạo đệm (buffer)
MonoSodium Phosphate (E339(i)) thường kết hợp với DiSodium Phosphate tạo hệ đệm phosphate.
Hệ đệm này giúp giữ pH ổn định trong suốt quá trình chế biến, bảo quản và gia nhiệt.
Nhờ đó, màu sắc, mùi vị và cấu trúc sản phẩm ít bị thay đổi.
Ứng dụng trong: sữa, nước giải khát, nước chấm, đồ hộp, sản phẩm protein.
2. Ổn định cấu trúc sản phẩm sữa và phô mai
Giúp ổn định protein sữa, hạn chế hiện tượng tách nước (syneresis).
Hỗ trợ nhũ hóa chất béo, giúp sản phẩm mịn, đồng nhất.
Tăng độ ổn định khi gia nhiệt, tiệt trùng UHT, thanh trùng.
Ứng dụng trong: sữa tiệt trùng, sữa đặc, yogurt, phô mai chế biến, kem béo.
3. Tăng khả năng giữ nước cho thịt và thủy sản
MonoSodium Phosphate giúp tăng liên kết nước với protein.
Hạn chế thất thoát dịch thịt trong quá trình cấp đông, rã đông, nấu.
Tăng độ mọng, mềm và cảm giác ngon miệng cho sản phẩm.
Ứng dụng trong: xúc xích, chả, giò, thịt xông khói, cá phi lê đông lạnh, surimi.
4. Ổn định sản phẩm đông lạnh và chế biến sẵn
Hỗ trợ ổn định cấu trúc trong thực phẩm đông lạnh, thực phẩm tiện lợi.
Giảm hiện tượng tách lớp, bở, khô, nhão sau cấp đông – rã đông.
Thường dùng trong: há cảo, đồ viên, chả cá, nugget, đồ chiên đông lạnh.
5. Ứng dụng trong đồ uống và nước giải khát
Dùng làm chất điều chỉnh pH cho nước giải khát, đồ uống dinh dưỡng.
Giúp ổn định hương vị, hạn chế biến đổi vị chua hoặc kim loại.
Kết hợp với các phosphate khác để kiểm soát độ chua và độ cứng nước.
6. Ứng dụng trong thực phẩm đóng hộp và chế biến nhiệt
MonoSodium Phosphate giúp bảo vệ cấu trúc protein khi gia nhiệt cao.
Hạn chế tách nước, tách dầu trong đồ hộp thịt, cá, nước sốt.
Giúp sản phẩm giữ hình dạng đẹp, không bị bở nát sau tiệt trùng.
7. Ứng dụng trong kem, tráng miệng, bột trộn sẵn
Hỗ trợ ổn định hệ nhũ tương giữa nước – dầu – protein.
Giúp kem mịn, hạn chế tạo tinh thể đá lớn.
Tăng độ ổn định đối với bột pha sẵn: bột làm bánh, bột chiên, bột pha đồ uống.
Tỉ lệ sử dụng MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade trong các ứng dụng ngành thực phẩm
Dưới đây là tỉ lệ sử dụng tham khảo của MonoSodium Phosphate (MSP – NaH₂PO₄) trong ngành thực phẩm, tính theo trọng lượng sản phẩm:
Thịt và thủy sản chế biến: 0.2 – 0.5%, giúp giữ nước, cải thiện độ mềm.
Phô mai chế biến, kem, sữa: 0.1 – 0.3%, ổn định cấu trúc và điều chỉnh pH.
Bột nở (bánh mì, bánh quy): 1 – 2%, kết hợp với baking soda sinh khí CO₂.
Đồ uống, nước giải khát: 0.05 – 0.2%, điều chỉnh pH, giữ hương vị ổn định.
Sản phẩm nhũ tương (sốt, mayonnaise): 0.1 – 0.3%, hỗ trợ nhũ hóa, tránh tách lớp.
Đồ hộp, thực phẩm đông lạnh: 0.1 – 0.4%, giữ màu, giữ cấu trúc, ngăn tách lớp.
Ngoài MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất tương tự dưới đây
trong các ứng dụng thực phẩm, dược phẩm và xử lý nước còn sử dụng một số hóa chất phosphate tương tự với vai trò điều chỉnh pH, tạo đệm, ổn định cấu trúc hoặc giữ nước:
1. DiSodium Phosphate (DSP – Na₂HPO₄)
Muối natri của acid phosphoric, tính kiềm nhẹ.
Thường kết hợp với MSP để tạo hệ đệm phosphate ổn định pH.
Ứng dụng: thực phẩm, sản xuất phô mai, dung dịch đệm.
2. TriSodium Phosphate (TSP – Na₃PO₄)
Muối natri hoàn toàn bazơ, mạnh hơn MSP và DSP.
Dùng trong: xử lý nước, làm sạch công nghiệp, chất tẩy rửa, thực phẩm (giới hạn hàm lượng).
3. Sodium Acid Pyrophosphate (SAPP – Na₂H₂P₂O₇)
Tạo acid nhẹ, ổn định màu và kết cấu trong thực phẩm.
Dùng trong bánh nướng, bột nở, xúc xích, đồ hộp.
4. Potassium Phosphate (KH₂PO₄, K₂HPO₄, K₃PO₄)
Các muối kali tương tự MSP, DSP, TSP.
Ứng dụng: tạo đệm, bổ sung khoáng, ổn định pH trong thực phẩm, đồ uống, dược phẩm.
5. Sodium Tripolyphosphate (STPP – Na₅P₃O₁₀)
Ứng dụng chính: giữ nước trong thịt, hải sản, ổn định nhũ tương.
Cũng dùng trong chế biến thực phẩm và tẩy rửa công nghiệp.
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O
Dưới đây là hướng dẫn bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng MonoSodium Phosphate (MSP – NaH₂PO₄):
1. Bảo quản an toàn
Nơi khô ráo, thoáng mát: Tránh ẩm ướt vì MSP dễ hút ẩm và vón cục.
Tránh ánh nắng trực tiếp và nhiệt độ cao: Giữ nhiệt độ < 30°C.
Đậy kín bao bì sau khi sử dụng: Tránh không khí ẩm, bụi bẩn.
Để xa thực phẩm, thức uống và nguồn nhiệt: Để tránh nhiễm chéo và giảm rủi ro cháy nổ (MSP tuy không cháy nhưng kết hợp với các chất khác có thể gây phản ứng).
Dùng bao găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ khi thao tác: Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
2. Vận chuyển
Sử dụng thùng, bao bì chắc chắn, chống ẩm.
Tránh rơi vãi, đổ ra môi trường.
Không để chung với axit mạnh hoặc các hóa chất phản ứng mạnh.
3. Xử lý sự cố
Tiếp xúc với da hoặc mắt
Da: Rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút. Nếu kích ứng kéo dài, đến cơ sở y tế.
Mắt: Rửa ngay với nước sạch, mở mí mắt, đến bác sĩ nếu cảm giác đau, đỏ không giảm.
Hít phải bụi
Di chuyển ra nơi thoáng khí.
Hít khí sạch, nghỉ ngơi. Nếu khó thở, cần cấp cứu y tế.
Nuốt phải
Trường hợp tràn, rò rỉ
Dùng cào, chổi, hoặc vật liệu khô để thu gom.
Không xả trực tiếp vào môi trường nước.
Thu gom vào thùng kín, vệ sinh khu vực bằng nước.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.
5. Tư vấn về MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade – Hóa chất điều chỉnh pH và tạo đệm
Tìm hiểu MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về MonoSodium Phosphate - NaH2PO4.2H2O Food Grade qua KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com