Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Mono Ammonium Phosphate là gì? Ứng dụng và cơ chế hoạt động trong nông nghiệp hiện đại

Nếu bạn từng thắc mắc vì sao cây trồng phát triển mạnh mẽ hơn sau mỗi lần bón phân, hoặc vì sao một số loại phân lại giúp tăng năng suất rõ rệt hơn các loại khác - thì bài viết này là dành cho bạn. Chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một hợp chất quen thuộc nhưng ẩn chứa nhiều giá trị hóa học sâu sắc trong nông nghiệp hiện đại: Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4. Hãy cùng khám phá cách mà hợp chất này không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn ảnh hưởng đến quá trình sinh hóa của đất và cây trồng.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Mono Ammonium Phosphate

Tên gọi khác: Mono Amoni Photphat, MAP, , Amoni Mono Phosphate, Photphat Monoamoni, Phosphate Monoammonique, Amoni Dihydro Photphat, Photphat Amoni Chính.

Công thức: NH4H2PO4

Số CAS: 7722-76-1

Xuất xứ: Trung Quốc

Ngoại quan: Dạnh tinh thể màu trắng

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

1. Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 là gì?

Mono Ammonium Phosphate (MAP) là muối amoni của axit photphoric, có công thức hóa học NH₄H₂PO₄. Hợp chất này thuộc nhóm phosphat amoni, trong đó ion amoni (NH₄⁺) liên kết với ion dihydrogen phosphat (H₂PO₄⁻). MAP là một chất rắn tinh thể, tan hoàn toàn trong nước, tạo thành dung dịch có tính hơi axit.

Về bản chất hóa học, MAP vừa là nguồn cung cấp nitơ (N) ở dạng amoni, vừa là nguồn cung cấp photpho (P) ở dạng orthophosphat - hai nguyên tố thiết yếu cho quá trình sinh trưởng và trao đổi năng lượng trong tế bào sinh học. Chính nhờ sự kết hợp cân đối giữa N và P trong một cấu trúc muối ổn định, MAP trở thành một trong những dạng phân bón phức hợp đơn giản và hiệu quả nhất.

Tổng quan, Mono Ammonium Phosphate là hợp chất vô cơ có tính tan cao, ổn định, chứa đồng thời nitơ và photpho dễ hấp thu, đóng vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là nông nghiệp, hóa chất và công nghiệp chế biến.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4

Nguồn gốc:

Mono Ammonium Phosphate (MAP) được hình thành từ sự kết hợp giữa amoniac (NH₃)axit photphoric (H₃PO₄) – hai hợp chất nền tảng trong hóa học vô cơ.

  • Axit photphoric có nguồn gốc từ quặng apatit hoặc phosphorit, được sản xuất thông qua phản ứng với axit sulfuric (H₂SO₄) để tạo ra H₃PO₄ thô.

  • Amoniac được tổng hợp theo quy trình Haber–Bosch, trong đó nitơ (N₂) từ không khí và hydro (H₂) từ khí thiên nhiên phản ứng dưới điều kiện nhiệt độ và áp suất cao:

    N2+3H2⇌2NH3N_2 + 3H_2 ⇌ 2NH_3N2​+3H2​⇌2NH3​

Sự kết hợp của hai nguyên liệu này là nền tảng để tạo ra MAP – hợp chất cung cấp đồng thời nitơ và photpho ở dạng dễ hấp thu cho cây trồng.

Cách sản xuất:

Quá trình sản xuất MAP dựa trên phản ứng trung hòa giữa amoniac và axit photphoric:

NH3+H3PO4→NH4H2PO4

Amoniac khí được sục vào dung dịch axit photphoric trong điều kiện phản ứng tỏa nhiệt mạnh. Khi tỷ lệ mol NH₃:H₃PO₄ được duy trì xấp xỉ 1:1, sản phẩm thu được là MAP có tính axit nhẹ.
Sau phản ứng, dung dịch được làm nguội, kết tinh và sấy khô, thu được tinh thể MAP màu trắng hoặc xám nhạt, tan hoàn toàn trong nước.

Nếu tỷ lệ NH₃ cao hơn, sản phẩm có thể chuyển hóa thành Diammonium Phosphate (DAP – (NH₄)₂HPO₄). Do đó, việc kiểm soát chính xác lượng amoniac là yếu tố quyết định để đảm bảo độ tinh khiết của MAP.

Nhờ quy trình tổng hợp đơn giản, hiệu suất cao và khả năng tinh chế tốt, MAP được sản xuất rộng rãi trên quy mô công nghiệp, phục vụ cả nông nghiệp, công nghiệp hóa chất và vật liệu kỹ thuật.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4

Tính chất vật lý

  • Trạng thái: Mono Ammonium Phosphate (MAP) là chất rắn tinh thể, màu trắng hoặc xám nhạt, không mùi, không hút ẩm mạnh. Dưới điều kiện bảo quản khô, MAP giữ được độ ổn định lâu dài, không bị vón cục.

  • Độ tan: MAP tan hoàn toàn trong nước, với độ tan khoảng 37 g/100 g nước ở 25°C. Dung dịch thu được trong suốt, không lắng cặn, thuận lợi cho phân bón hòa tan hoặc hệ thống tưới nhỏ giọt.

  • Độ pH: Dung dịch 1% MAP có pH khoảng 4,5–5,0, thể hiện tính axit nhẹ, giúp cải thiện độ chua kiềm của đất trung tính hoặc kiềm yếu, đồng thời giảm thất thoát amoniac khi bón.

  • Tỷ trọng và khối lượng mol: MAP có tỷ trọng khoảng 1,8 g/cm³, khối lượng mol 115,03 g/mol.

  • Điểm nóng chảy / phân hủy: Khi đun nóng đến 190–200°C, MAP bắt đầu phân hủy tạo thành các muối photphat phức tạp hơn, chứ không nóng chảy hoàn toàn.

 Nhờ khả năng tan nhanh, ổn định và pH phù hợp, MAP dễ hòa tan vào dung dịch đất, giúp cung cấp dinh dưỡng đồng thời ở hai dạng ion hoạt động: NH₄⁺ và H₂PO₄⁻ – dạng cây trồng hấp thu hiệu quả nhất.

Tính chất hóa học

  • Bản chất hóa học: MAP là muối axit của axit photphoric (H₃PO₄), trong đó một nguyên tử hydro được thay thế bằng ion amoni (NH₄⁺). Khi hòa tan trong nước, MAP phân ly hoàn toàn: NH4H2PO4→NH4++H2PO4−

  • Tác động trong đất:

    • Ion NH₄⁺ (amoni): Là dạng nitơ khử, có thể bị vi sinh vật trong đất oxy hóa qua quá trình nitrification: NH4++2O2→NO3−+2H++H2O

      Quá trình này tạo ra nitrat (NO₃⁻) – dạng nitơ cây trồng hấp thu trực tiếp để tổng hợp protein và enzyme.

    • Ion H₂PO₄⁻ (dihydrogen phosphat): Là dạng photpho hòa tan, được rễ cây hấp thu để tổng hợp ATP, ADN, ARN và các hợp chất phosphoryl hóa, giúp tăng cường quá trình trao đổi năng lượng và phát triển mô tế bào.

  • Cân bằng pH và sự chuyển dạng photphat:
    Trong môi trường có pH cao (đất kiềm), H₂PO₄⁻ có thể chuyển một phần thành HPO₄²⁻: H2PO4−⇌H++HPO42−

    Sự chuyển đổi này ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu photpho của cây và khả năng cố định P trong đất.

  • Phân hủy nhiệt:
    Khi gia nhiệt, MAP phân hủy tạo thành pyrophosphategiải phóng hơi nước:

    2NH4H2PO4→(NH4)2H2P2O7+H2O2

    Ở nhiệt độ cao hơn nữa, có thể tạo ra polyphosphateamoniac (NH₃), thể hiện đặc tính của muối photphat amoni.

4. Ứng dụng của Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Mono Ammonium Phosphate trong nông nghiệp

Ứng dụng:
Mono Ammonium Phosphate (MAP) là nguồn phân bón cao cấp cung cấp đồng thời Nitơ (N) và Photpho (P) – hai nguyên tố thiết yếu cho giai đoạn sinh trưởng ban đầu của cây. Sản phẩm được dùng phổ biến trong công thức phân NPK và phân bón lá, giúp cây phát triển bộ rễ mạnh, tăng khả năng hấp thu dinh dưỡng và cải thiện năng suất.

Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan vào đất ẩm, MAP phân ly thành NH₄⁺ và H₂PO₄⁻, cung cấp hai dòng dinh dưỡng hoạt động song song:

  • NH₄⁺ thúc đẩy tổng hợp protein, diệp lục và tăng cường khả năng quang hợp.

  • H₂PO₄⁻ kích thích quá trình hình thành ATP, ADN, và enzyme xúc tác sinh trưởng.
    Cơ chế này giúp cây con phát triển rễ nhanh, đặc biệt trong giai đoạn đầu gieo trồng. Nhờ tính tan nhanh và ổn định, MAP hạn chế hiện tượng rửa trôi và bay hơi, duy trì hiệu quả lâu dài trong đất.

Haifa MAP - Mono Ammonium Phosphate - NH4H2PO4 -

4.2. Công dụng Mono Ammonium Phosphate MAP cho cây trồng cụ thể

a. Phân bón MAP cho cây ăn trái:
MAP giúp kích rễ và ra hoa đồng loạt, nhờ cung cấp photpho dễ hấp thu và nitơ amoni nhẹ nhàng. Trong giai đoạn nuôi trái, MAP góp phần tăng độ ngọt, màu sắc và chất lượng quả. Phun lá hoặc bón gốc MAP định kỳ giúp cây phục hồi sau thu hoạch và tăng sức đề kháng với điều kiện khô hạn.

b. MAP phân bón cho ngô, lúa:
Trong cây lúa và ngô, MAP tăng cường đẻ nhánh, ra rễ chùm mạnh, thúc đẩy quá trình chuyển hóa năng lượng và hình thành hạt chắc, to. Bón MAP vào giai đoạn đẻ nhánh hoặc trước trổ giúp giảm tỷ lệ lép hạt và tăng năng suất trung bình 10–15% so với phân đơn thông thường.

c. Phân bón MAP cho cây cà phê:
MAP đóng vai trò thúc đẩy ra hoa, đậu quả và phát triển trái non ổn định. Bổ sung MAP định kỳ vào đầu mùa mưa giúp bộ rễ cà phê hấp thu nhanh các ion dinh dưỡng, tăng khả năng chịu hạn và cải thiện năng suất hạt.

 

Các phương pháp chăm sóc cây trồng hiệu quả mà đơn giản

4.3. Mono Ammonium Phosphate hóa chất xử lý đất thiếu lân

Ứng dụng:
Đối với đất nghèo photpho hoặc pH thấp, việc sử dụng mono ammonium phosphate hóa chất xử lý đất thiếu lân giúp tăng độ phì nhiêu và cân bằng dinh dưỡng.

Cơ chế hoạt động:
MAP cung cấp H₂PO₄⁻ – dạng ion photphat có khả năng tạo phức bền với ion Ca²⁺, Fe³⁺ hoặc Al³⁺ trong đất, giúp giảm kết tủa photphat không tan. Từ đó, tăng khả năng hấp thu photpho hữu hiệu cho rễ cây và phục hồi cấu trúc đất.

4.4. Ưu điểm của phân bón MAP

  1. Tính tan hoàn toàn trong nước, phù hợp cho hệ thống tưới nhỏ giọt, phun sương hoặc thủy canh.

  2. Không chứa clo hoặc tạp kim loại nặng, an toàn cho cây trồng mẫn cảm.

  3. Dễ phối trộn với phân NPK, giúp điều chỉnh tỷ lệ dinh dưỡng linh hoạt.

  4. Giảm thất thoát nitơ nhờ dạng NH₄⁺ hấp thu nhanh và ít bay hơi.

  5. Thích hợp cho mọi loại đất, đặc biệt là đất trung tính hoặc hơi kiềm.

4.5. Liều lượng Mono Ammonium Phosphate sử dụng (tham khảo)

Loại cây trồngCách dùngLiều lượng MAP khuyến nghị
Cây ăn tráiBón gốc hoặc phun lá1,5–2,0 kg/1000 m² mỗi đợt, 3–4 lần/vụ
Ngô, lúaBón thúc hoặc hòa tưới20–30 kg/ha mỗi giai đoạn sinh trưởng
Cà phêBón gốc kết hợp NPK25–40 kg/ha đầu mùa mưa
Cây công nghiệp (chè, tiêu)Bón thúc15–20 kg/ha định kỳ 45 ngày/lần

 

Ngoài Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài Mono Ammonium Phosphate còn sử dụng nhiều hóa chất khác với các công dụng khác nhau. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:

  • Di-Ammonium Phosphate (DAP) - (NH₄)₂HPO₄
  • Ammonium Nitrate (AN) - NH₄NO₃
  • Phosphoric Acid (H₃PO₄) - H₃PO₄
  • Potassium Phosphate (KH₂PO₄) - KH₂PO₄
  • Urea (CO(NH₂)₂) - CO(NH₂)₂
  • Calcium Phosphate (Ca₃(PO₄)₂) - Ca₃(PO₄)₂
  • Ammonium Sulfate (NH₄)₂SO₄ - (NH₄)₂SO₄
  • Superphosphate (Ca(H₂PO₄)₂·H₂O) - Ca(H₂PO₄)₂·H₂O
  • Potassium Nitrate (KNO₃) - KNO₃
  • Magnesium Phosphate (Mg₃(PO₄)₂) - Mg₃(PO₄)₂
  • Citric Acid (Acid citric): Công thức hóa học: C₆H₈O₇

Mono Ammonium Phosphate - MAP - 2

Đọc thêm: So sánh hiệu quả MAP và phân bón NPK thông thường

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4

5.1. Nguyên tắc bảo quản MAP – NH4H2PO4

Mono Ammonium Phosphate (MAP) là hóa chất hút ẩm mạnh, do đó việc bảo quản đúng cách là rất quan trọng để giữ độ tinh khiết và hiệu quả sử dụng.

  • Môi trường bảo quản:
    Bảo quản MAP trong bao bì kín, ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao. Nhiệt độ lý tưởng nằm trong khoảng 10–30°C.
    Nếu MAP tiếp xúc với độ ẩm không khí, nó có thể vón cục hoặc kết tinh lại, làm giảm độ tan và ảnh hưởng đến hiệu suất hòa tan trong hệ thống tưới.

  • Vật liệu đóng gói:
    Nên dùng bao polyethylene hoặc bao 3 lớp có lớp chống ẩm. Không dùng bao giấy hoặc vải thô vì MAP dễ hút ẩm và thấm nước.

  • Tránh tương tác hóa học:
    Không bảo quản MAP cùng chất oxy hóa mạnh (như kali nitrat, amoni persulfate) hoặc chất kiềm (NaOH, Ca(OH)₂), vì có thể gây phản ứng giải phóng amoniac (NH₃) hoặc tạo kết tủa photphat không tan.

5.2. An toàn trong quá trình sử dụng

Mặc dù MAP có độc tính thấp, việc tuân thủ quy tắc an toàn là cần thiết để bảo vệ sức khỏe người dùng và môi trường.

  • Trang bị bảo hộ:
    Khi thao tác hoặc hòa tan MAP, cần sử dụng găng tay cao su, khẩu trang và kính bảo hộ. MAP có thể gây kích ứng nhẹ nếu tiếp xúc lâu với da hoặc mắt.

  • Xử lý khi tiếp xúc:
    Nếu dính vào da, rửa bằng nước sạch và xà phòng nhẹ. Nếu dính vào mắt, rửa ngay với nước trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.

  • Pha loãng và phối trộn:
    Khi hòa MAP vào dung dịch tưới, nên thêm MAP vào nước từ từ, khuấy đều đến khi tan hoàn toàn. Không trộn MAP trực tiếp với canxi nitrat (Ca(NO₃)₂) vì sẽ gây kết tủa CaHPO₄, làm tắc đầu tưới.

  • Vệ sinh sau sử dụng:
    Rửa sạch dụng cụ chứa hoặc bể pha sau mỗi lần sử dụng để tránh lắng muối photphat hoặc tích tụ amoni.

5.3. Ảnh hưởng môi trường và biện pháp xử lý

  • Ảnh hưởng tiềm ẩn:
    MAP tan hoàn toàn trong nước nên có nguy cơ gây phú dưỡng nguồn nước nếu thải ra môi trường với lượng lớn. Photpho và nitơ dư thừa sẽ kích thích tảo phát triển, làm giảm oxy hòa tan.

  • Biện pháp xử lý:
    Thu gom lượng MAP dư, trung hòa bằng dung dịch kiềm nhẹ (Na₂CO₃ hoặc CaCO₃) trước khi xả thải. Đối với lượng nhỏ, có thể hòa loãng và tưới lại trên đất trồng để tận dụng dinh dưỡng, tránh lãng phí.

5.4. Lưu ý kỹ thuật khi vận chuyển

  • MAP không dễ cháy, nhưng phân hủy sinh khí amoniac khi gặp nhiệt độ cao (>190°C), do đó cần tránh để gần nguồn nhiệt, tia lửa hoặc vật dễ cháy.

  • Khi vận chuyển đường dài, nên lót túi chống ẩm trong containerxếp cách nền 10–15 cm để hạn chế hút ẩm từ sàn.

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

6. Tư vấn về Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4.

Giải đáp Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Mono Ammonium Phosphate - MAP - NH4H2PO4 KDC CHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem