Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 500,000₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Magnesium Chloride - MgCl2 là gì? Tính chất, ứng dụng và cách sử dụng trong công nghiệp

Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl₂ là một muối vô cơ có tính hút ẩm mạnh, độ tan cao và hoạt tính ion đặc trưng. Nhờ những tính chất này, MgCl₂ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, nông nghiệp và nhiều quy trình công nghiệp khác. Tuy nhiên, để khai thác đúng hiệu quả của Magnesium Chloride, cần hiểu rõ bản chất hóa học, cơ chế tác dụng và điều kiện sử dụng phù hợp. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết các đặc tính và ứng dụng quan trọng của Magie Clorua trong thực tế sản xuất.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Magnesium Chloride

Tên gọi khác: Magie clorua, Magnesiumchlorid, Nigari, Ma-giê clorua, Cloruro di magnesio, khoáng nóng

Công thức: MgCl2

Số CAS: 7786-30-3

Xuất xứ: Trung Quốc

Hàm Lượng MgCl2.6H2O: 99%

Hàm Lượng MgCl2: 46%

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng - Dạng vảy MgCl2 bạn có thể tham khảo tại đây

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Magnesium Chloride - Magie Clorua - MgCl2 là gì?

Magnesium Chloride (Magie Clorua) là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối clorua của kim loại kiềm thổ, có công thức hóa học MgCl₂. Ở điều kiện thường, MgCl₂ tồn tại dưới dạng tinh thể hoặc bột màu trắng đến hơi vàng nhạt, có tính hút ẩm mạnh và tan rất tốt trong nước.

Trong dung dịch, Magnesium Chloride điện li hoàn toàn tạo thành ion Mg²⁺ và Cl⁻, tạo môi trường ion ổn định cho nhiều quá trình hóa học và sinh học. Nhờ đặc tính này, MgCl₂ được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước, thực phẩm, nông nghiệp, mỹ phẩm và nhiều quy trình công nghiệp khác.

Về mặt bản chất, Magnesium Chloride là muối trung tính được tạo thành từ phản ứng giữa axit hydrochloric (HCl) và bazơ magnesium hydroxide Mg(OH)₂ hoặc magnesium oxide MgO. Đây là một trong những muối magiê có giá trị ứng dụng cao nhất trong thực tế sản xuất.

MgCl2-bột

2. Nguồn gốc và cách điều chế Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2

2.1. Nguồn gốc tự nhiên của Magnesium Chloride

Trong tự nhiên, Magnesium Chloride không tồn tại phổ biến ở dạng tinh khiết mà thường xuất hiện dưới dạng muối khoáng trong nước biển và các hồ muối mặn. Nguồn MgCl₂ tự nhiên lớn nhất trên thế giới chính là nước biển, với hàm lượng ion Mg²⁺ đứng thứ hai sau Na⁺ trong nhóm cation kim loại.

Ngoài ra, Magnesium Chloride còn tồn tại trong một số khoáng vật như bischofite (MgCl₂·6H₂O), carnallite (KCl·MgCl₂·6H₂O) và các trầm tích muối bay hơi tại các vùng biển cổ. Đây là nguồn nguyên liệu quan trọng cho công nghiệp khai thác magiê và sản xuất muối magiê.

2.2. Phương pháp điều chế Magnesium Chloride trong công nghiệp

Trong công nghiệp, Magnesium Chloride được sản xuất chủ yếu từ nước biển hoặc nước muối mặn thông qua quá trình kết tinh chọn lọc.

Quy trình điển hình gồm các bước:

  • Nước biển được cô đặc bằng bay hơi tự nhiên hoặc bay hơi cưỡng bức để tăng nồng độ ion Mg²⁺.

  • Sau khi NaCl kết tinh và được tách ra trước, dung dịch còn lại giàu MgCl₂ tiếp tục được cô đặc.

  • Khi đạt đến nồng độ bão hòa, MgCl₂·6H₂O kết tinh dưới dạng bischofite.

  • Tinh thể được lọc, rửa và sấy để thu được Magnesium Chloride dạng bột hoặc dạng vảy.

Ngoài phương pháp từ nước biển, MgCl₂ còn được điều chế bằng phản ứng trung hòa giữa magnesium hydroxide hoặc magnesium oxide với axit hydrochloric:

Mg(OH)₂ + 2HCl → MgCl₂ + 2H₂O
MgO + 2HCl → MgCl₂ + H₂O

Phương pháp này cho sản phẩm có độ tinh khiết cao, thường dùng trong sản xuất MgCl₂ thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm.

2.3. Dạng tồn tại thương mại của Magnesium Chloride

Trong thương mại, Magnesium Chloride thường được cung cấp dưới ba dạng chính:

  • Dạng bột khan MgCl₂.

  • Dạng tinh thể ngậm nước MgCl₂·6H₂O.

  • Dạng dung dịch MgCl₂ nồng độ cao.

MgCl2-bột

3. Tính chất vật lý và hóa học của Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2

Magnesium Chloride là một muối vô cơ điển hình, thể hiện rõ các đặc trưng của muối clorua kim loại kiềm thổ. Các tính chất vật lý và hóa học của MgCl₂ quyết định trực tiếp đến khả năng ứng dụng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.

3.1. Tính chất vật lý

Magnesium Chloride ở dạng khan là chất rắn màu trắng đến trắng ngà, tồn tại dưới dạng bột mịn hoặc tinh thể nhỏ. Chất có tính hút ẩm rất mạnh, dễ dàng hấp thụ hơi nước trong không khí và chuyển sang dạng ngậm nước.

Một số đặc trưng vật lý tiêu biểu:

  • Khối lượng riêng khoảng 2,32 g/cm³ (dạng khan).

  • Nhiệt độ nóng chảy khoảng 714°C.

  • Nhiệt độ sôi trên 1.400°C.

  • Tan rất tốt trong nước, tạo dung dịch không màu.

  • Dễ tan trong ethanol, khó tan trong acetone.

Dung dịch Magnesium Chloride có vị mặn đắng đặc trưng, độ dẫn điện cao do sự hiện diện của ion Mg²⁺ và Cl⁻. Khi hòa tan, quá trình hydrat hóa ion giải phóng nhiệt nhẹ, tạo dung dịch có tính ổn định cao.

3.2. Tính chất hóa học

Về bản chất, Magnesium Chloride là muối trung tính, được tạo thành từ bazơ yếu Mg(OH)₂ và axit mạnh HCl. Trong dung dịch nước, MgCl₂ điện li hoàn toàn:

MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻

Dung dịch có pH gần trung tính nhưng hơi acid nhẹ do sự thủy phân yếu của ion Mg²⁺.

Magnesium Chloride tham gia nhiều phản ứng trao đổi ion điển hình của muối tan:

  • Phản ứng với bazơ mạnh tạo kết tủa magnesium hydroxide:
    MgCl₂ + 2NaOH → Mg(OH)₂↓ + 2NaCl

  • Phản ứng với muối carbonate tạo kết tủa magnesium carbonate:
    MgCl₂ + Na₂CO₃ → MgCO₃↓ + 2NaCl

Ở nhiệt độ cao, MgCl₂ có thể bị thủy phân một phần tạo MgO và giải phóng khí HCl:

MgCl₂ + H₂O (t°) → MgO + 2HCl

Phản ứng này là cơ sở kỹ thuật quan trọng trong sản xuất magiê kim loại và vật liệu chịu nhiệt.

4. Ứng dụng của Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2 do KDCCHEMICAL cung cấp

Magnesium Chloride là một trong những muối magiê quan trọng nhất trong công nghiệp hiện đại. Khác với nhiều muối vô cơ chỉ đóng vai trò phụ gia, MgCl₂ tham gia trực tiếp vào các chu trình hóa học nền tảng như keo tụ – kết tủa, đông tụ protein, khoáng hóa sinh học, tạo pha khoáng vật liệu và điện phân kim loại.

Giá trị ứng dụng của Magnesium Chloride không đến từ một lĩnh vực đơn lẻ, mà đến từ khả năng hoạt động ổn định của ion Mg²⁺ trong môi trường nước, môi trường nhiệt độ cao và môi trường sinh học.

4.1. Ứng dụng trong xử lý nước và công nghệ môi trường

4.1.1. Cơ chế keo tụ và hấp phụ kim loại nặng

Trong xử lý nước thải công nghiệp, một trong những mục tiêu quan trọng nhất là loại bỏ kim loại nặng, photphat và các hạt keo bền.

Magnesium Chloride khi hòa tan trong nước điện li hoàn toàn: MgCl₂ → Mg²⁺ + 2Cl⁻

Khi kết hợp với môi trường kiềm (NaOH, Ca(OH)₂), ion Mg²⁺ thủy phân tạo magnesium hydroxide: Mg²⁺ + 2OH⁻ → Mg(OH)₂↓

Mg(OH)₂ kết tủa có cấu trúc bông keo xốp, diện tích bề mặt riêng lớn, mang điện tích dương yếu, cho phép:

  • Hấp phụ ion kim loại nặng thông qua liên kết ion

  • Liên kết bề mặt với hợp chất hữu cơ

  • Kéo theo hạt keo lơ lửng bằng cơ chế cuốn lắng

Cơ chế này đặc biệt hiệu quả trong:

  • Nước thải xi mạ

  • Nước thải sản xuất pin

  • Nước thải dệt nhuộm

  • Nước thải hóa chất

So với keo tụ nhôm và sắt, bùn Mg(OH)₂ dễ tách nước hơn, ít gây ăn mòn đường ống và không làm tăng hàm lượng ion kim loại nặng thứ cấp.

 

4.1.2. Loại bỏ photphat và kiểm soát phú dưỡng

Photphat là nguyên nhân chính gây phú dưỡng nguồn nước. Magnesium Chloride được dùng để kết tủa photphat theo cơ chế tạo muối magiê photphat: 3Mg²⁺ + 2PO₄³⁻ → Mg₃(PO₄)₂↓

Kết tủa này không tan trong nước, giúp giảm nhanh nồng độ photphat trong nước thải sinh hoạt và nước thải chế biến thực phẩm.

4.1.3. Điều chỉnh khoáng và độ cứng nước

MgCl₂ còn được dùng để:

  • Điều chỉnh tỷ lệ Ca²⁺/Mg²⁺ trong nước sinh hoạt

  • Bổ sung khoáng cho nước uống đóng chai

  • Cân bằng điện giải trong nước nuôi trồng thủy sản

Ion Mg²⁺ giúp ổn định cấu trúc tế bào của vi sinh vật có lợi trong hệ vi sinh xử lý nước thải.

4.2. Ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm

4.2.1. Magnesium Chloride trong công nghệ đông tụ protein

Ứng dụng nổi bật nhất của MgCl₂ trong thực phẩm là làm chất đông tụ protein đậu nành trong sản xuất đậu phụ.

Protein đậu nành tồn tại ở dạng keo phân tán, ổn định nhờ:

  • Điện tích bề mặt âm

  • Lớp nước hydrat hóa bao quanh phân tử

Khi bổ sung MgCl₂, ion Mg²⁺ mang điện tích +2 sẽ:

  • Trung hòa điện tích âm trên bề mặt protein

  • Giảm lực đẩy tĩnh điện giữa các phân tử

  • Phá vỡ lớp hydrat hóa

Từ đó, các phân tử protein tiến lại gần nhau, tạo liên kết ion và liên kết hydro, hình thành mạng gel ba chiều.

Cơ chế này giúp tạo cấu trúc đậu phụ:

  • Mịn

  • Đồng nhất

  • Ít rỗ xốp

  • Vị ngọt hậu tự nhiên

So với CaSO₄, MgCl₂ tạo đông tụ nhanh hơn và ít để lại vị chát.

 

4.2.2. Bổ sung khoáng và tăng giá trị dinh dưỡng

Magnesium Chloride là nguồn magiê hòa tan sinh học cao.

Ion Mg²⁺ là cofactor của hơn 300 enzyme, tham gia:

  • Chu trình ATP

  • Tổng hợp protein

  • Điều hòa thần kinh – cơ

Vì vậy, MgCl₂ được dùng trong:

  • Nước khoáng

  • Thực phẩm chức năng

  • Sản phẩm dinh dưỡng thể thao

4.3. Ứng dụng trong vật liệu xây dựng và công nghệ xi măng magiê

4.3.1. Hệ xi măng Sorel (MgO–MgCl₂)

Magnesium Chloride là chất kết dính chính trong hệ xi măng magiê.

Khi MgCl₂ phản ứng với MgO trong môi trường nước, tạo các pha khoáng bền như:

5MgO + MgCl₂ + 13H₂O → 5Mg(OH)₂·MgCl₂·8H₂O

Các pha tinh thể này liên kết với nhau tạo mạng không gian ba chiều, tạo ra vật liệu có:

  • Cường độ nén cao

  • Đóng rắn nhanh

  • Ít co ngót

  • Chịu mài mòn tốt

4.3.2. Vật liệu nhẹ và vật liệu chống cháy

Xi măng magiê được dùng sản xuất:

  • Tấm panel nhẹ

  • Sàn công nghiệp

  • Vật liệu chống cháy

  • Tấm cách nhiệt

Khi gặp nhiệt độ cao, Mg(OH)₂ phân hủy:

Mg(OH)₂ → MgO + H₂O

Hơi nước sinh ra giúp làm mát bề mặt vật liệu, tạo hiệu ứng chống cháy tự nhiên.

4.4. Ứng dụng trong nông nghiệp và thủy sản

4.4.1. Vai trò sinh học của Mg²⁺ trong cây trồng

Magiê là nguyên tố trung tâm của phân tử chlorophyll, quyết định trực tiếp hiệu suất quang hợp.

Thiếu Mg²⁺, cây biểu hiện:

  • Vàng lá gân xanh

  • Giảm quang hợp

  • Giảm năng suất

Magnesium Chloride tan nhanh, phù hợp bổ sung qua:

  • Tưới nhỏ giọt

  • Phun qua lá

  • Trộn phân bón

4.4.2. Ổn định khoáng trong nuôi trồng thủy sản

Ion Mg²⁺ giúp:

  • Ổn định áp suất thẩm thấu

  • Tăng khả năng trao đổi ion qua mang

  • Cải thiện hình thành vỏ

MgCl₂ được dùng để điều chỉnh độ mặn và khoáng trong ao nuôi tôm, cá biển và cá lợ.

 

4.5. Ứng dụng trong công nghiệp luyện kim và hóa chất nền

4.5.1. Sản xuất magiê kim loại

Magnesium Chloride là nguyên liệu chính trong điện phân magiê.

MgCl₂ khan được nấu chảy và điện phân:

MgCl₂ (lỏng) → Mg (catot) + Cl₂ (anot)

Magiê kim loại là vật liệu chiến lược trong:

  • Hợp kim nhẹ

  • Công nghiệp hàng không

  • Công nghiệp ô tô

  • Pin năng lượng

4.5.2. Dung môi điện phân và môi trường phản ứng

MgCl₂ nóng chảy còn được dùng làm:

  • Dung môi điện phân

  • Chất ổn định ion

  • Môi trường phản ứng vô cơ

Đây là nền tảng của nhiều công nghệ điện hóa hiện đại.

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2

Magnesium Chloride là muối vô cơ có tính hút ẩm rất mạnh và độ tan cao trong nước. Mặc dù không phải là hóa chất nguy hiểm theo phân loại cháy nổ, nhưng nếu bảo quản và sử dụng không đúng kỹ thuật, MgCl₂ có thể gây vón cục, suy giảm độ tinh khiết, ăn mòn thiết bị và ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm.

Do đó, việc thiết lập quy trình bảo quản và xử lý sự cố phù hợp là yêu cầu bắt buộc trong vận hành sản xuất.

5.1. Đặc tính ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản

Magnesium Chloride khan có tính hút ẩm mạnh do ion Mg²⁺ có khả năng hydrat hóa rất cao. Khi tiếp xúc với không khí ẩm, MgCl₂ dễ hấp thụ hơi nước và chuyển dần sang dạng ngậm nước:

MgCl₂ (khan) + 6H₂O → MgCl₂·6H₂O

Quá trình này làm bột MgCl₂:

  • Bị ẩm

  • Vón cục

  • Giảm khả năng định lượng chính xác

  • Dễ gây tắc nghẽn hệ thống cấp liệu

Ngoài ra, dung dịch MgCl₂ có tính dẫn điện cao và có thể gây ăn mòn điện hóa đối với kim loại thông thường nếu rò rỉ hoặc đọng nước lâu ngày.

5.2. Nguyên tắc bảo quản Magnesium Chloride

5.2.1. Điều kiện kho bảo quản

MgCl₂ nên được bảo quản trong:

  • Kho khô ráo, thông thoáng

  • Tránh ánh nắng trực tiếp

  • Độ ẩm không khí dưới 60%

  • Nhiệt độ ổn định, tránh ngưng tụ hơi nước

Sàn kho nên được phủ sơn epoxy hoặc lót pallet nhựa để tránh hút ẩm từ nền bê tông.

5.2.2. Bao bì và vật liệu chứa

Magnesium Chloride nên được chứa trong:

  • Bao PP nhiều lớp có lớp PE chống ẩm bên trong

  • Thùng nhựa HDPE kín

  • Bồn composite đối với dung dịch

Không nên chứa MgCl₂ trong bao giấy hoặc thùng kim loại không phủ chống ăn mòn.

5.2.3. Nguyên tắc xếp dỡ

  • Không xếp trực tiếp xuống nền kho

  • Không xếp gần nguồn nhiệt hoặc khu vực có hơi nước

  • Không xếp chung với axit mạnh hoặc chất oxy hóa

  • Áp dụng nguyên tắc FIFO để tránh tồn kho lâu ngày

5.3. An toàn khi thao tác và sử dụng

5.3.1. Trang bị bảo hộ lao động

Khi thao tác với MgCl₂ dạng bột hoặc dung dịch đậm đặc, cần trang bị:

  • Găng tay chống hóa chất

  • Kính bảo hộ

  • Khẩu trang chống bụi mịn

  • Quần áo bảo hộ

MgCl₂ không độc nhưng có thể gây kích ứng da và mắt khi tiếp xúc trực tiếp ở nồng độ cao.

5.3.2. An toàn trong pha dung dịch

Khi pha dung dịch MgCl₂, cần tuân thủ:

  • Cho MgCl₂ từ từ vào nước

  • Khuấy liên tục để tránh vón cục

  • Tránh đổ nước vào bột MgCl₂

Quá trình hòa tan tỏa nhiệt nhẹ, nếu pha nồng độ cao cần làm mát để tránh tăng nhiệt cục bộ.

5.4. Xử lý sự cố thường gặp

5.4.1. Sự cố vón cục và ẩm hóa

Nguyên nhân:

  • Kho ẩm

  • Bao bì hở

  • Thời gian lưu kho dài

Biện pháp:

  • Sấy nhẹ ở 110–130°C để tách nước ngậm

  • Nghiền mịn lại trước khi sử dụng

  • Cải thiện điều kiện kho và bao bì

5.4.2. Sự cố ăn mòn thiết bị

Nguyên nhân:

  • Rò rỉ dung dịch MgCl₂

  • Đọng nước muối trên bề mặt kim loại

Biện pháp:

  • Sử dụng vật liệu inox 316, nhựa HDPE hoặc composite

  • Rửa sạch thiết bị bằng nước sau mỗi ca vận hành

  • Trung hòa bề mặt bằng dung dịch kiềm nhẹ nếu cần

5.4.3. Sự cố kết tinh trong đường ống

Nguyên nhân:

  • Nồng độ dung dịch quá cao

  • Nhiệt độ môi trường thấp

  • Bay hơi nước trong đường ống

Biện pháp:

  • Duy trì nồng độ vận hành ổn định

  • Gia nhiệt nhẹ đường ống

  • Súc rửa định kỳ bằng nước nóng

 

6. Mua bán Magnesium Chloride - Magie Clorua - Bột MgCl2  tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu mua Magnesium Chloride - Magie Clorua - MgCl2 Powder. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Chuyên cung cấp Magnesium Chloride - Magie Clorua - MgCl2 Bột.

Giải đáp Magnesium Chloride - Magie Clorua - MgCl2 Powder qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Magnesium Chloride - Magie Clorua - MgCl2 Powder tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật Thứ Tư 14/01/2026

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem