Chloramine B là gì? Cơ chế khử trùng - diệt khuẩn và ứng dụng thực tế
Trong lĩnh vực kiểm soát vi sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh, những hợp chất giải phóng clo hoạt tính luôn giữ vai trò trung tâm nhờ khả năng oxy hóa mạnh và độ ổn định cao trong nhiều điều kiện môi trường. Hóa chất Chloramine B - Cloramin B là một trong những tác nhân điển hình của nhóm N-chlorosulfonamide, được ghi nhận rộng rãi trong các hệ thống khử trùng nước, bề mặt và thiết bị.
Nếu bạn quan tâm đến cơ chế giải phóng clo, hiệu suất diệt khuẩn và cách tối ưu hóa khả năng khử trùng trong thực tế, hãy tiếp tục theo dõi phần nội dung dưới đây để hiểu rõ bản chất hoá học và phạm vi ứng dụng của Chloramine B trong môi trường xử lý hiện đại.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Sodium N-chlorobenzenesulfonamide
Tên gọi khác: Chloramine B, Chloramine T, Chloramine, Cloramin B, Chất khử khuẩn, Chất diệt khuẩn, Diệt Nấm.
Công thức: C6H5SO2NNaCl
Số CAS: 127-52-6
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/thùng
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng và có khả năng phân hủy thành ion clo và sulfonamide trong nước
Hotline: 0972.835.226
1. Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn là gì?
Chloramine B, hay Sodium p-toluenesulfonchloramide (C₇H₇ClNNaO₂S), là một hợp chất hữu cơ–vô cơ kết hợp, thuộc nhóm chloramide, có khả năng giải phóng Clo hoạt tính (Active Chlorine) khi hòa tan trong nước. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột tinh thể trắng, ổn định, ít bay hơi và có mùi clo nhẹ đặc trưng.
Chloramine B được phân loại là chất oxy hóa và chất khử trùng phổ rộng, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Gram(+), Gram(−), nấm men, bào tử và nhiều loại virus nhờ cơ chế oxi hóa mạnh lên protein và enzym của vi sinh vật. So với các hợp chất Clo vô cơ như NaOCl, Cloramin B ổn định hơn, giải phóng Clo chậm hơn, từ đó tạo ra hiệu ứng khử khuẩn kéo dài.
Trong thực tiễn, Cloramin B được ứng dụng rộng rãi trong y tế – bệnh viện, xử lý nước sinh hoạt, vệ sinh môi trường, công nghiệp chế biến thực phẩm, và các hệ thống đòi hỏi an toàn vi sinh cao.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Hóa chất Chloramine B - Cloramin B
2.1. Nguồn gốc hình thành
Chloramine B được phát triển từ đầu thế kỷ 20 khi các nhà hóa học tìm kiếm một dạng hợp chất chứa Clo ổn định hơn hypochlorite, nhưng vẫn giữ khả năng giải phóng Clo hoạt tính để khử trùng. Nhiều nghiên cứu sau đó đã chỉ ra rằng nhóm sulfonamide thơm có khả năng gắn Clo bền vững, từ đó tạo ra các dẫn xuất chloramide, mà tiêu biểu chính là sodium p-toluenesulfonchloramide – Chloramine B.
Sự ra đời của Chloramine B giúp giải quyết ba vấn đề của các chất Clo truyền thống:
Giảm sự phân hủy nhanh dưới ánh sáng và nhiệt.
Hạn chế mùi clo nồng gắt.
Duy trì hiệu quả khử khuẩn kéo dài do khả năng giải phóng Clo từ từ.
Nhờ những ưu điểm này, Chloramine B nhanh chóng trở thành chất khử khuẩn tiêu chuẩn trong y tế và xử lý nước.
2.2. Quy trình sản xuất công nghiệp
Chloramine B được tổng hợp thông qua quy trình chlorination–amination từ dẫn xuất p-toluenesulfonamide. Quy trình tiêu chuẩn gồm các bước chính:
Bước 1: Chuẩn bị p-Toluenesulfonamide
p-Toluenesulfonamide được tạo từ:
Phản ứng tạo thành liên kết S–NH₂, là tiền chất quan trọng mang nhóm sulfonamide.
Bước 2: Clo hóa chọn lọc
Tiền chất p-toluenesulfonamide được cho phản ứng với natri hypoclorit (NaOCl) hoặc chlorine gas (Cl₂) trong môi trường kiềm nhẹ. Clo sẽ thế vào nhóm –NH₂ tạo thành nhóm –NCl:
p-Toluenesulfonamide + NaOCl → Sodium p-toluenesulfonchloramide (Chloramine B) + NaOH
Phản ứng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt:
pH duy trì trong khoảng 8–10
Nhiệt độ giữ thấp để tránh phân hủy Clo
Tốc độ bổ sung chất oxy hóa ổn định để tránh tạo sản phẩm phụ
Bước 3: Trung hòa – kết tinh
Dung dịch sau phản ứng được trung hòa, sau đó làm bay hơi dung môi hoặc kết tinh bằng dung môi hữu cơ để thu được Chloramine B tinh thể.
Bước 4: Sấy – nghiền – phân loại
Sản phẩm tinh thể được sấy khô ở nhiệt độ thấp, nghiền mịn và rây chuẩn để đạt:
3. Tính chất vật lý và hóa học của Hóa chất Chloramine B - Cloramin B
3.1. Tính chất vật lý
Dạng: bột tinh thể hoặc hạt rời, màu trắng đến hơi vàng nhạt.
Mùi: nhẹ, hơi clo đặc trưng.
Khối lượng mol: 161,56 g/mol (C₇H₇ClNNaO₂S).
Hòa tan: dễ hòa tan trong nước (khoảng 33 g/L ở 20°C), ít tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, acetone.
Tính ổn định: ổn định trong môi trường khô, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.
Hút ẩm: có khả năng hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín.
3.2. Tính chất hóa học
Khả năng giải phóng clo hoạt tính (Active Chlorine): Chloramine B chứa nhóm –NCl, khi hòa tan trong nước, giải phóng Cl⁺, tác nhân oxy hóa mạnh.
Oxy hóa sinh học: phản ứng với protein, enzyme và màng tế bào của vi sinh vật, phá hủy cấu trúc tế bào → diệt khuẩn, diệt nấm, tiêu diệt virus.
Ổn định hơn hypochlorite: phản ứng giải phóng Cl⁺ chậm, tạo hiệu ứng khử trùng kéo dài, giảm mùi clo gắt và ít ăn mòn thiết bị.
Tương tác với axit và kiềm:
Trong môi trường axit mạnh, có thể phân hủy nhanh, giải phóng Cl₂.
Trong kiềm nhẹ (pH ~8–10), ổn định, thích hợp cho ứng dụng xử lý nước và khử trùng bề mặt.
Phản ứng đặc trưng:
3.3. Đặc điểm quan sát
Khi hòa tan trong nước: dung dịch trong, giải phóng Clo từ từ → mùi clo nhẹ.
Trong các dung dịch chứa vi sinh vật: Chloramine B phá màng tế bào, protein kết tủa, tạo hiệu ứng diệt khuẩn nhanh nhưng ổn định.

4. Ứng dụng của Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn
Ứng dụng:
Chloramine B được dùng rộng rãi để khử trùng nước sinh hoạt, bể chứa, hệ thống công nghiệp và xử lý nước thải. Liều lượng thường dùng 1–5 ppm Clo hoạt tính, tùy theo mức độ ô nhiễm. Ứng dụng này giúp kiểm soát vi sinh vật gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, virus và tảo.
Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan, nhóm –NCl của Chloramine B giải phóng ion Cl⁺, là tác nhân oxy hóa mạnh. Ion này tấn công các nhóm thiol (-SH) và amino (-NH₂) trong protein và enzyme vi sinh vật, phá vỡ cấu trúc màng tế bào. Phản ứng cơ bản:
Hiện tượng quan sát: nước trong, mùi Clo nhẹ, vi sinh vật giảm rõ rệt. Khác với NaOCl, Chloramine B giải phóng Clo từ từ, duy trì hiệu quả lâu dài và giảm ăn mòn thiết bị.

Ứng dụng:
Dung dịch 0,5–2% Chloramine B dùng khử trùng bề mặt y tế, dụng cụ phòng thí nghiệm, bàn, sàn và thiết bị tiếp xúc với vi sinh vật. Thời gian tiếp xúc: 10–30 phút.
Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, phá hủy màng tế bào, bất hoạt vi khuẩn Gram(+), Gram(−) và nấm men. Hiện tượng quan sát: bề mặt sạch, vi sinh vật giảm đáng kể, mùi Clo nhẹ. Chloramine B giải phóng Clo chậm, giúp duy trì hiệu quả khử trùng lâu dài, ít ăn mòn kim loại.
4.3. Khử trùng thực phẩm và chế biến
Ứng dụng:
Chloramine B được sử dụng để rửa rau, thịt, hải sản, giảm vi sinh vật gây bệnh mà vẫn giữ màu sắc và mùi tự nhiên. Liều lượng 50–200 ppm Cl hoạt tính, theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Cơ chế hoạt động:
Ion Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme của vi sinh vật bám trên bề mặt thực phẩm, phá vỡ màng tế bào, khiến vi khuẩn, virus bị bất hoạt. Quan sát vật lý: thực phẩm giữ màu tự nhiên, mùi Clo nhẹ bay hơi nhanh, vi sinh vật giảm đáng kể. Đây là phương pháp an toàn để diệt khuẩn trong thực phẩm. Chloramine b dùng trong thủy sản
4.4. Khử trùng trong công nghiệp y tế và dược phẩm
Ứng dụng:
Chloramine B dùng khử trùng bình chứa, đường ống, thiết bị và dụng cụ trong sản xuất dược phẩm. Nồng độ 0,5–2% dung dịch, thời gian tác dụng 10–30 phút.
Cơ chế hoạt động:
Ion Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, phá hủy màng tế bào và bất hoạt vi sinh vật gây bệnh, đồng thời giữ nguyên tính ổn định của thiết bị. Hiện tượng quan sát: thiết bị sạch, vi sinh vật giảm rõ rệt, dung dịch ổn định lâu dài và ít ăn mòn kim loại.

4.5. Bể bơi, hồ cảnh quan và xử lý nước thải
Ứng dụng:
Chloramine B duy trì Clo, chloramine b xử lý nước bể bơi, hồ cảnh quan, hệ thống xử lý nước thải, ngăn tảo, vi khuẩn và nấm phát triển. Liều lượng 1–3 ppm Clo hoạt tính, tùy theo kích thước bể và mức độ ô nhiễm.
Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa màng tế bào vi sinh vật, bất hoạt vi khuẩn, virus, tảo. Phản ứng chậm giúp duy trì nồng độ Clo ổn định, giảm mùi hăng, hạn chế ăn mòn vật liệu. Quan sát: nước trong, vi sinh vật giảm đáng kể, hiệu quả kéo dài. Đây là ứng dụng quan trọng của chloramine b diệt khuẩn nguồn nước.
4.6. Sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm
Ứng dụng:
Trong công nghiệp và mỹ phẩm, Chloramine B được dùng khử trùng dây chuyền chế biến, bình chứa, thiết bị và sản phẩm cuối cùng, giúp kiểm soát vi sinh vật, tăng tuổi thọ sản phẩm.
Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, khiến chúng bị bất hoạt. Quan sát: thiết bị sạch, vi sinh vật giảm, dung dịch Chloramine B ổn định, ít ăn mòn kim loại. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm và thực phẩm công nghiệp, nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.
Đọc thêm: Chloramine b khử khuẩn chuồng trại; Hướng dẫn sử dụng chloramine b khử trùng nước; cách pha chloramine b khử khuẩn đúng tỉ lệ; chloramine b vs chloramine t khác nhau như thế nào

5. Cách bảo quản và sử dụng Sodium N-Chlorobenzenesulfonamide - Chloramine B
5.1. Bảo quản
Lưu trữ Chloramine B ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao vì hợp chất dễ hấp thụ nước và mất hiệu lực.
Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và các nguồn nhiệt cao trên 30–35°C, vì nhiệt độ cao có thể làm phân hủy và giải phóng Clo.
Đảm bảo đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn hấp thụ độ ẩm từ môi trường và tránh phản ứng với các chất oxi hóa mạnh khác.
Lưu trữ riêng với dung môi dễ cháy, axit mạnh và các hợp chất có phản ứng mạnh, tránh nguy cơ cháy nổ hoặc giải phóng khí Clo đột ngột.
5.2. Sử dụng
Tuân thủ hướng dẫn và liều lượng cho từng ứng dụng: ví dụ, xử lý nước sinh hoạt 1–5 ppm Cl hoạt tính, khử trùng bề mặt 0,5–2%, rửa thực phẩm 50–200 ppm.
Trước khi sử dụng, đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật từ nhà cung cấp.
Khi thao tác, luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân: găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo phòng chống hóa chất để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hít phải bụi.
Tránh hít phải bụi hoặc hơi bằng cách làm việc trong khu vực có thông gió tốt. Nếu cần, sử dụng thiết bị hô hấp phù hợp.
Không pha trộn Chloramine B với các chất hóa học khác không có hướng dẫn cụ thể, đặc biệt là axit mạnh hoặc dung dịch khử mạnh.
5.3. Xử lý sự cố tiếp xúc
Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút, tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất.
Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thông thoáng, cho thở khí sạch; nếu khó thở, tìm sơ cứu y tế ngay lập tức.
Trong trường hợp trộn lẫn với hóa chất không tương thích, rửa sạch khu vực và thông báo cho bộ phận an toàn để xử lý.


6. Tư vấn về Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 10:15 ngày 15/11/2025