Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Chloramine B là gì? Cơ chế khử trùng - diệt khuẩn và ứng dụng thực tế

Trong lĩnh vực kiểm soát vi sinh và đảm bảo an toàn vệ sinh, những hợp chất giải phóng clo hoạt tính luôn giữ vai trò trung tâm nhờ khả năng oxy hóa mạnh và độ ổn định cao trong nhiều điều kiện môi trường. Hóa chất Chloramine B - Cloramin B là một trong những tác nhân điển hình của nhóm N-chlorosulfonamide, được ghi nhận rộng rãi trong các hệ thống khử trùng nước, bề mặt và thiết bị.

Nếu bạn quan tâm đến cơ chế giải phóng clo, hiệu suất diệt khuẩn và cách tối ưu hóa khả năng khử trùng trong thực tế, hãy tiếp tục theo dõi phần nội dung dưới đây để hiểu rõ bản chất hoá học và phạm vi ứng dụng của Chloramine B trong môi trường xử lý hiện đại.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Sodium N-chlorobenzenesulfonamide

Tên gọi khác: Chloramine B, Chloramine T, Chloramine, Cloramin B, Chất khử khuẩn, Chất diệt khuẩn, Diệt Nấm.

Công thức: C6H5SO2NNaCl

Số CAS: 127-52-6

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng và có khả năng phân hủy thành ion clo và sulfonamide trong nước

Hotline: 0972.835.226

1. Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn là gì?

Chloramine B, hay Sodium p-toluenesulfonchloramide (C₇H₇ClNNaO₂S), là một hợp chất hữu cơ–vô cơ kết hợp, thuộc nhóm chloramide, có khả năng giải phóng Clo hoạt tính (Active Chlorine) khi hòa tan trong nước. Hợp chất này tồn tại ở dạng bột tinh thể trắng, ổn định, ít bay hơi và có mùi clo nhẹ đặc trưng.

Chloramine B được phân loại là chất oxy hóa và chất khử trùng phổ rộng, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn Gram(+), Gram(−), nấm men, bào tử và nhiều loại virus nhờ cơ chế oxi hóa mạnh lên protein và enzym của vi sinh vật. So với các hợp chất Clo vô cơ như NaOCl, Cloramin B ổn định hơn, giải phóng Clo chậm hơn, từ đó tạo ra hiệu ứng khử khuẩn kéo dài.

Trong thực tiễn, Cloramin B được ứng dụng rộng rãi trong y tế – bệnh viện, xử lý nước sinh hoạt, vệ sinh môi trường, công nghiệp chế biến thực phẩm, và các hệ thống đòi hỏi an toàn vi sinh cao.

chloramine B

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Hóa chất Chloramine B - Cloramin B

2.1. Nguồn gốc hình thành

Chloramine B được phát triển từ đầu thế kỷ 20 khi các nhà hóa học tìm kiếm một dạng hợp chất chứa Clo ổn định hơn hypochlorite, nhưng vẫn giữ khả năng giải phóng Clo hoạt tính để khử trùng. Nhiều nghiên cứu sau đó đã chỉ ra rằng nhóm sulfonamide thơm có khả năng gắn Clo bền vững, từ đó tạo ra các dẫn xuất chloramide, mà tiêu biểu chính là sodium p-toluenesulfonchloramide – Chloramine B.

Sự ra đời của Chloramine B giúp giải quyết ba vấn đề của các chất Clo truyền thống:

  • Giảm sự phân hủy nhanh dưới ánh sáng và nhiệt.

  • Hạn chế mùi clo nồng gắt.

  • Duy trì hiệu quả khử khuẩn kéo dài do khả năng giải phóng Clo từ từ.

Nhờ những ưu điểm này, Chloramine B nhanh chóng trở thành chất khử khuẩn tiêu chuẩn trong y tế và xử lý nước.

2.2. Quy trình sản xuất công nghiệp

Chloramine B được tổng hợp thông qua quy trình chlorination–amination từ dẫn xuất p-toluenesulfonamide. Quy trình tiêu chuẩn gồm các bước chính:

Bước 1: Chuẩn bị p-Toluenesulfonamide

p-Toluenesulfonamide được tạo từ:

  • p-Toluenesulfonyl chloride

  • Amoniac hoặc dung dịch amoni trong môi trường kiềm

Phản ứng tạo thành liên kết S–NH₂, là tiền chất quan trọng mang nhóm sulfonamide.

Bước 2: Clo hóa chọn lọc

Tiền chất p-toluenesulfonamide được cho phản ứng với natri hypoclorit (NaOCl) hoặc chlorine gas (Cl₂) trong môi trường kiềm nhẹ. Clo sẽ thế vào nhóm –NH₂ tạo thành nhóm –NCl:

p-Toluenesulfonamide + NaOCl → Sodium p-toluenesulfonchloramide (Chloramine B) + NaOH

Phản ứng yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt:

  • pH duy trì trong khoảng 8–10

  • Nhiệt độ giữ thấp để tránh phân hủy Clo

  • Tốc độ bổ sung chất oxy hóa ổn định để tránh tạo sản phẩm phụ

Bước 3: Trung hòa – kết tinh

Dung dịch sau phản ứng được trung hòa, sau đó làm bay hơi dung môi hoặc kết tinh bằng dung môi hữu cơ để thu được Chloramine B tinh thể.

Bước 4: Sấy – nghiền – phân loại

Sản phẩm tinh thể được sấy khô ở nhiệt độ thấp, nghiền mịn và rây chuẩn để đạt:

  • Hàm lượng Clo hoạt tính 24–26%

  • Độ tinh khiết cao

  • Hạt bột đồng nhất, dễ hòa tan

 

3. Tính chất vật lý và hóa học của Hóa chất Chloramine B - Cloramin B

3.1. Tính chất vật lý

  • Dạng: bột tinh thể hoặc hạt rời, màu trắng đến hơi vàng nhạt.

  • Mùi: nhẹ, hơi clo đặc trưng.

  • Khối lượng mol: 161,56 g/mol (C₇H₇ClNNaO₂S).

  • Hòa tan: dễ hòa tan trong nước (khoảng 33 g/L ở 20°C), ít tan trong dung môi hữu cơ như ethanol, acetone.

  • Tính ổn định: ổn định trong môi trường khô, tránh ánh sáng trực tiếp và nhiệt độ cao.

  • Hút ẩm: có khả năng hút ẩm nhẹ, cần bảo quản kín.

3.2. Tính chất hóa học

  • Khả năng giải phóng clo hoạt tính (Active Chlorine): Chloramine B chứa nhóm –NCl, khi hòa tan trong nước, giải phóng Cl⁺, tác nhân oxy hóa mạnh.

  • Oxy hóa sinh học: phản ứng với protein, enzyme và màng tế bào của vi sinh vật, phá hủy cấu trúc tế bào → diệt khuẩn, diệt nấm, tiêu diệt virus.

  • Ổn định hơn hypochlorite: phản ứng giải phóng Cl⁺ chậm, tạo hiệu ứng khử trùng kéo dài, giảm mùi clo gắt và ít ăn mòn thiết bị.

  • Tương tác với axit và kiềm:

    • Trong môi trường axit mạnh, có thể phân hủy nhanh, giải phóng Cl₂.

    • Trong kiềm nhẹ (pH ~8–10), ổn định, thích hợp cho ứng dụng xử lý nước và khử trùng bề mặt.

  • Phản ứng đặc trưng:

    • Phản ứng oxy hóa với các ion sắt (Fe²⁺ → Fe³⁺).

    • Phản ứng khử trùng với vi sinh vật thông qua oxy hóa nhóm thiol (-SH) và amino (-NH₂) trong protein.

3.3. Đặc điểm quan sát

  • Khi hòa tan trong nước: dung dịch trong, giải phóng Clo từ từ → mùi clo nhẹ.

  • Trong các dung dịch chứa vi sinh vật: Chloramine B phá màng tế bào, protein kết tủa, tạo hiệu ứng diệt khuẩn nhanh nhưng ổn định.

chloramine B

4. Ứng dụng của Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn

4.1. Chloramine b khử trùng nước sinh hoạt và xử lý nước thải

Ứng dụng:
Chloramine B được dùng rộng rãi để khử trùng nước sinh hoạt, bể chứa, hệ thống công nghiệp và xử lý nước thải. Liều lượng thường dùng 1–5 ppm Clo hoạt tính, tùy theo mức độ ô nhiễm. Ứng dụng này giúp kiểm soát vi sinh vật gây bệnh, bao gồm vi khuẩn, virus và tảo.

Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan, nhóm –NCl của Chloramine B giải phóng ion Cl⁺, là tác nhân oxy hóa mạnh. Ion này tấn công các nhóm thiol (-SH)amino (-NH₂) trong protein và enzyme vi sinh vật, phá vỡ cấu trúc màng tế bào. Phản ứng cơ bản:

  • R-SH + Cl⁺ → R-SCl + H⁺

  • NH₂-protein + Cl⁺ → N-chloro-protein (bất hoạt enzyme)

Hiện tượng quan sát: nước trong, mùi Clo nhẹ, vi sinh vật giảm rõ rệt. Khác với NaOCl, Chloramine B giải phóng Clo từ từ, duy trì hiệu quả lâu dài và giảm ăn mòn thiết bị.

 

4.2. Chloramine b tẩy rửa dụng cụ y tế và phòng thí nghiệm

Ứng dụng:
Dung dịch 0,5–2% Chloramine B dùng khử trùng bề mặt y tế, dụng cụ phòng thí nghiệm, bàn, sàn và thiết bị tiếp xúc với vi sinh vật. Thời gian tiếp xúc: 10–30 phút.

Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, phá hủy màng tế bào, bất hoạt vi khuẩn Gram(+), Gram(−) và nấm men. Hiện tượng quan sát: bề mặt sạch, vi sinh vật giảm đáng kể, mùi Clo nhẹ. Chloramine B giải phóng Clo chậm, giúp duy trì hiệu quả khử trùng lâu dài, ít ăn mòn kim loại.

4.3. Khử trùng thực phẩm và chế biến

Ứng dụng:
Chloramine B được sử dụng để rửa rau, thịt, hải sản, giảm vi sinh vật gây bệnh mà vẫn giữ màu sắc và mùi tự nhiên. Liều lượng 50–200 ppm Cl hoạt tính, theo tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Ion Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme của vi sinh vật bám trên bề mặt thực phẩm, phá vỡ màng tế bào, khiến vi khuẩn, virus bị bất hoạt. Quan sát vật lý: thực phẩm giữ màu tự nhiên, mùi Clo nhẹ bay hơi nhanh, vi sinh vật giảm đáng kể. Đây là phương pháp an toàn để diệt khuẩn trong thực phẩm. Chloramine b dùng trong thủy sản

4.4. Khử trùng trong công nghiệp y tế và dược phẩm

Ứng dụng:
Chloramine B dùng khử trùng bình chứa, đường ống, thiết bị và dụng cụ trong sản xuất dược phẩm. Nồng độ 0,5–2% dung dịch, thời gian tác dụng 10–30 phút.

Cơ chế hoạt động:
Ion Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, phá hủy màng tế bào và bất hoạt vi sinh vật gây bệnh, đồng thời giữ nguyên tính ổn định của thiết bị. Hiện tượng quan sát: thiết bị sạch, vi sinh vật giảm rõ rệt, dung dịch ổn định lâu dài và ít ăn mòn kim loại.

 

4.5. Bể bơi, hồ cảnh quan và xử lý nước thải

Ứng dụng:
Chloramine B duy trì Clo, chloramine b xử lý nước bể bơi, hồ cảnh quan, hệ thống xử lý nước thải, ngăn tảo, vi khuẩn và nấm phát triển. Liều lượng 1–3 ppm Clo hoạt tính, tùy theo kích thước bể và mức độ ô nhiễm.

Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa màng tế bào vi sinh vật, bất hoạt vi khuẩn, virus, tảo. Phản ứng chậm giúp duy trì nồng độ Clo ổn định, giảm mùi hăng, hạn chế ăn mòn vật liệu. Quan sát: nước trong, vi sinh vật giảm đáng kể, hiệu quả kéo dài. Đây là ứng dụng quan trọng của chloramine b diệt khuẩn nguồn nước.

4.6. Sản xuất công nghiệp và mỹ phẩm

Ứng dụng:
Trong công nghiệp và mỹ phẩm, Chloramine B được dùng khử trùng dây chuyền chế biến, bình chứa, thiết bị và sản phẩm cuối cùng, giúp kiểm soát vi sinh vật, tăng tuổi thọ sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:
Cl⁺ oxy hóa protein và enzyme vi sinh vật, khiến chúng bị bất hoạt. Quan sát: thiết bị sạch, vi sinh vật giảm, dung dịch Chloramine B ổn định, ít ăn mòn kim loại. Ứng dụng này đặc biệt quan trọng trong sản xuất mỹ phẩm và thực phẩm công nghiệp, nơi yêu cầu vệ sinh nghiêm ngặt.

Đọc thêm: Chloramine b khử khuẩn chuồng trại; Hướng dẫn sử dụng chloramine b khử trùng nướccách pha chloramine b khử khuẩn đúng tỉ lệchloramine b vs chloramine t khác nhau như thế nào

chloramine B

5. Cách bảo quản và sử dụng Sodium N-Chlorobenzenesulfonamide - Chloramine B

5.1. Bảo quản

  • Lưu trữ Chloramine B ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh độ ẩm cao vì hợp chất dễ hấp thụ nước và mất hiệu lực.

  • Tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và các nguồn nhiệt cao trên 30–35°C, vì nhiệt độ cao có thể làm phân hủy và giải phóng Clo.

  • Đảm bảo đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn hấp thụ độ ẩm từ môi trường và tránh phản ứng với các chất oxi hóa mạnh khác.

  • Lưu trữ riêng với dung môi dễ cháy, axit mạnh và các hợp chất có phản ứng mạnh, tránh nguy cơ cháy nổ hoặc giải phóng khí Clo đột ngột.

5.2. Sử dụng

  • Tuân thủ hướng dẫn và liều lượng cho từng ứng dụng: ví dụ, xử lý nước sinh hoạt 1–5 ppm Cl hoạt tính, khử trùng bề mặt 0,5–2%, rửa thực phẩm 50–200 ppm.

  • Trước khi sử dụng, đọc kỹ nhãn sản phẩm và hướng dẫn kỹ thuật từ nhà cung cấp.

  • Khi thao tác, luôn sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân: găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, áo phòng chống hóa chất để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hít phải bụi.

  • Tránh hít phải bụi hoặc hơi bằng cách làm việc trong khu vực có thông gió tốt. Nếu cần, sử dụng thiết bị hô hấp phù hợp.

  • Không pha trộn Chloramine B với các chất hóa học khác không có hướng dẫn cụ thể, đặc biệt là axit mạnh hoặc dung dịch khử mạnh.

5.3. Xử lý sự cố tiếp xúc

  • Nếu dính vào da hoặc mắt, rửa ngay bằng nước sạch ít nhất 15 phút, tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất.

  • Nếu hít phải, đưa nạn nhân ra nơi thông thoáng, cho thở khí sạch; nếu khó thở, tìm sơ cứu y tế ngay lập tức.

  • Trong trường hợp trộn lẫn với hóa chất không tương thích, rửa sạch khu vực và thông báo cho bộ phận an toàn để xử lý.

chloramine B

chloramine B

6. Tư vấn về Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Hóa chất Chloramine B - Cloramin B - Khử trùng, Diệt khuẩn.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:15 ngày 15/11/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem