Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener Flakes

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Chất làm mềm vải không ion Soulbio FD – Tăng độ mềm mại và chống tĩnh điện hiệu quả - Hồ mềm không ion

Trong ngành dệt nhuộm, bề mặt vải không chỉ cần bền màu mà còn phải đạt độ mềm mại, thoải mái và hạn chế tích điện. Những yêu cầu này thúc đẩy sự quan tâm đến các công nghệ hoàn tất hiện đại, trong đó Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener trở thành lựa chọn đáng chú ý. Liệu một chất làm mềm không ion có thể giải quyết đồng thời cả vấn đề chống tĩnh điện và nâng cao cảm quan cho vải? Đây là câu hỏi quan trọng mà nhiều nhà nghiên cứu và doanh nghiệp dệt may đang tìm lời giải.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener
Tên gọi khác: Non-ionic softener, chất làm mềm không ion, chất chống tĩnh điện vải
Công thức: Không cố định (dẫn xuất polyme hữu cơ, không ion)
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Flakes (vảy rắn), dễ hòa tan hoặc nhũ tương hóa trong nước trước khi sử dụng.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

 

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener Flakes

1. Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener là gì?

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener là chất làm mềm vải thuộc nhóm không ion (non-ionic), được ứng dụng trong công đoạn hoàn tất dệt may nhằm cải thiện cảm quan và tính năng sử dụng của vải. Khác với chất làm mềm cationic hay anionic. Sản phẩm này không mang điện tích trong dung dịch. Nhờ vậy có khả năng tương thích rộng với nhiều loại thuốc nhuộm, chất trợ và môi trường xử lý khác nhau.

Cấu trúc phân tử của hồ mềm không ion thường bao gồm các chuỗi polyme hữu cơ có nhóm ưa nước và nhóm kỵ nước phân bố cân bằng. Khi phân tán lên bề mặt sợi, các nhóm kỵ nước liên kết vật lý với mạch polymer của sợi vải, còn các nhóm ưa nước hướng ra ngoài. Tạo màng mỏng linh động giúp vải mềm mại. Ít tích điện và dễ gia công hơn.

Soulbio FD Non-Ionic Softener không gây vàng vải. Không làm thay đổi sắc độ màu nhuộm. Đồng thời hạn chế hiện tượng kết tủa với muối kim loại hay chất điện ly. Điều này làm cho sản phẩm đặc biệt thích hợp khi xử lý vải màu sáng, vải polyester, cotton và hỗn hợp sợi trong công nghiệp dệt may hiện đại.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softene

2.1 Nguồn gốc

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener ra đời từ xu hướng phát triển công nghệ hoàn tất dệt may an toàn, ổn định và thân thiện với môi trường. Các chất làm mềm không ion được nghiên cứu để khắc phục hạn chế của chất làm mềm cationic (dễ gây đổi màu) và anionic (khó ổn định trong nhiều điều kiện xử lý).
Cơ sở khoa học của sản phẩm dựa trên polyme hữu cơ không mang điện tích. Đặc biệt là polyoxyethylene và polyoxypropylene. Những polyme này có khả năng tạo màng mỏng bao phủ bề mặt sợi. Làm tăng tính mềm mại, giảm tích điện và giữ nguyên sắc độ màu vải.

2.2 Cách sản xuất

Quy trình sản xuất Soulbio FD Non-Ionic Softener gồm nhiều giai đoạn công nghệ:

  1. Tổng hợp polymer nền: tiến hành polyme hóa ethylene oxide hoặc propylene oxide để tạo chuỗi polyether không ion.

  2. Biến tính chức năng: bổ sung nhóm ưa nước (–OH, –O–) và nhóm kỵ nước (gốc hydrocarbon) để cân bằng tương tác với sợi vải.

  3. Hoàn thiện chế phẩm: phối trộn polymer với dung môi. Chất ổn định và phụ gia phân tán để tạo hệ nhũ bền.

Sản phẩm cuối cùng tồn tại ở dạng phân tán mịn. Có khả năng duy trì ổn định trong môi trường pH trung tính đến kiềm nhẹ. Phù hợp với hầu hết quy trình xử lý vải công nghiệp.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softene

Tính chất vật lý:

  • Dạng tồn tại: thường ở dạng dung dịch phân tán mịn hoặc dạng nhũ tương, có màu trắng đục đến hơi ngà.

  • Độ nhớt: trung bình, dễ pha loãng với nước, không gây hiện tượng lắng cặn.

  • Mùi: nhẹ, gần như không mùi, an toàn khi thao tác.

  • Tính ổn định: bền trong dải pH 5,0–10,0, không bị biến tính ở nhiệt độ thường và chịu được điều kiện gia nhiệt nhẹ trong xử lý dệt.

  • Khả năng phân tán: tốt trong nước, không gây vón cục. Giúp phủ đều lên bề mặt sợi vải.

Tính chất hóa học:

  • Không mang điện tích (non-ionic), vì vậy không phản ứng ion hóa với thuốc nhuộm anionic, cationic hoặc chất trợ khác, đảm bảo tính tương thích cao.

  • Các nhóm chức polyether (-O-CH₂-CH₂-) và gốc hydrocarbon kỵ nước tạo tương tác vật lý với sợi cellulose, polyester hoặc polyamide thông qua lực Van der Waals và liên kết hydro.

  • Không gây thủy phân trong môi trường kiềm nhẹ. Không kết tủa với muối kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺). Thích hợp cho nước cứng.

  • Ổn định với ánh sáng và oxy, không dễ bị oxy hóa gây vàng vải.

Nhờ sự kết hợp giữa tính chất vật lý phân tán tốt và đặc tính hóa học trơ, Soulbio FD Non-Ionic Softener duy trì khả năng làm mềm bền vững. Không làm biến đổi màu sắc hay ảnh hưởng đến độ bền sợi.

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener Flakes

4. Ứng dụng của Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Làm mềm vải trong hoàn tất dệt may

Ứng dụng:
Trong công đoạn hoàn tất, Soulbio FD Non-Ionic Softener được sử dụng nhằm tạo độ mềm mại, tăng tính thẩm mỹ và nâng cao giá trị thương phẩm của vải. Quá trình xử lý thường được tiến hành bằng cách nhúng (dipping) hoặc padding. Đảm bảo các phân tử softener phân bố đều trên toàn bộ bề mặt sợi, từ đó mang lại hiệu quả đồng nhất.

Cơ chế hoạt động:

  • Hiện tượng vật lý: Khi hấp phụ lên bề mặt cellulose hoặc polyester, các phân tử non-ionic tạo thành lớp màng mỏng liên tục. Lớp màng này làm giảm hệ số ma sát, tăng khả năng trượt của sợi. Giúp vải trở nên mềm mại và dễ gấp nếp. Ngoài ra, bề mặt vải có độ mượt hơn. Hạn chế sự cứng nhăn thường thấy sau các bước xử lý hóa chất mạnh.

  • Phản ứng hóa học: Soulbio FD Non-Ionic Softener không tham gia vào phản ứng cộng hóa trị với sợi. Thay vào đó, nó hình thành các liên kết hydro yếu với nhóm hydroxyl trên cellulose. Đồng thời xuất hiện các tương tác Van der Waals giữa chuỗi hydrocarbon của softener và bề mặt kỵ nước của sợi polyester. Chính các liên kết yếu này giúp cố định phân tử softener trên bề mặt mà không phá vỡ cấu trúc hóa học của vải.

4.2. Cải thiện độ rũ và cảm giác tay

Ứng dụng:
Soulbio FD Non-Ionic Softener được sử dụng rộng rãi trên các loại vải cotton, polyester và vải pha để cải thiện độ rũ tự nhiên. Sau xử lý, vải có độ rơi mềm mại, bề mặt ít cứng và khi chạm vào mang lại cảm giác thoải mái hơn cho người dùng. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các sản phẩm may mặc cao cấp. Đòi hỏi tính thẩm mỹ và trải nghiệm xúc giác tinh tế.

Cơ chế hoạt động:

  • Hiện tượng vật lý: Các phân tử softener bao phủ bề mặt sợi. Làm giảm ma sát và tạo điều kiện cho sợi dịch chuyển linh hoạt hơn trong mạng lưới cấu trúc. Hiện tượng này khiến vải ít bị cứng, tăng khả năng rũ và có độ rơi tự nhiên.

  • Phản ứng hóa học: Soulbio FD Non-Ionic Softener không tạo phản ứng hóa học bền vững với sợi. Thay vào đó, các nhóm oxyethylene trong phân tử hình thành liên kết hydro yếu với nhóm hydroxyl của cellulose. Đồng thời. Chúng tạo tương tác phân cực nhẹ trên bề mặt polyester. Giúp lớp phủ bám ổn định mà không phá hủy cấu trúc hóa học của vật liệu.

4.3. Giảm tích điện tĩnh trên sợi tổng hợp

Ứng dụng:
Trong quá trình sản xuất và sử dụng, vải sợi tổng hợp như polyester hoặc nylon thường phát sinh điện tĩnh. Gây bám dính, khó khăn trong may mặc và giảm sự thoải mái khi sử dụng. Soulbio FD Non-Ionic Softener được áp dụng trong công đoạn hoàn tất để hạn chế hiện tượng này. Giúp cải thiện khả năng gia công và tăng tính tiện dụng của sản phẩm.

Cơ chế hoạt động:

  • Hiện tượng vật lý: Khi phủ lên bề mặt sợi, các phân tử non-ionic tạo lớp màng mỏng có khả năng giữ ẩm nhẹ. Từ đó gia tăng độ dẫn điện bề mặt. Sự thay đổi này giúp điện tích tích tụ được phân tán nhanh chóng. Làm giảm hiện tượng phóng điện và hút dính do tĩnh điện.

  • Phản ứng hóa học: Soulbio FD Non-Ionic Softener không tham gia phản ứng hóa học trực tiếp với cấu trúc polymer của sợi. Tuy nhiên, các nhóm phân cực trong phân tử tạo tương tác yếu với bề mặt nylon và polyester. Điều chỉnh hằng số điện môi tại lớp bề mặt. Đây là yếu tố quan trọng giúp giảm khả năng lưu giữ điện tích. Hạn chế tích điện tĩnh trong quá trình sử dụng.

4.4. Tăng độ bền màu khi giặt

Ứng dụng:
Trong ngành nhuộm vải, một thách thức lớn là hiện tượng phai màu sau nhiều lần giặt. Điều này ảnh hưởng đến độ bền thẩm mỹ và giá trị sử dụng của sản phẩm. Soulbio FD Non-Ionic Softener thường được áp dụng sau công đoạn nhuộm để cải thiện khả năng giữ màu. Đặc biệt đối với cotton, polyester và vải pha. Nhờ lớp hoàn tất này, sản phẩm dệt may duy trì được độ tươi sáng và ổn định màu sắc lâu dài.

Cơ chế hoạt động:
Khi thấm lên bề mặt, các phân tử softener hình thành lớp màng mỏng bao quanh sợi. Lớp màng này hoạt động như một hàng rào ngăn cản thuốc nhuộm tiếp xúc trực tiếp với chất tẩy rửa, ion kiềm hay clo có trong môi trường giặt. Cơ chế bảo vệ này giúp giảm tốc độ bong tróc thuốc nhuộm. Đồng thời hạn chế sự phá vỡ liên kết giữa màu và sợi. Ngoài ra, lớp phủ còn giúp ổn định bề mặt vải. Làm giảm sự mài mòn cơ học trong quá trình giặt. Từ đó màu sắc được duy trì bền vững hơn.

4.5. Giảm hiện tượng xơ xù và pilling

Ứng dụng:
Xơ xù (fuzz) và pilling (hình thành hạt nhỏ trên bề mặt) là những khuyết điểm thường gặp ở vải len, cotton và các loại vải pha. Chúng không chỉ làm giảm giá trị thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ sử dụng của sản phẩm. Soulbio FD Non-Ionic Softener được ứng dụng trong công đoạn hoàn tất nhằm hạn chế hiện tượng này. Giúp bề mặt vải mịn và bền đẹp hơn trong suốt quá trình sử dụng.

Cơ chế hoạt động:
Sau khi xử lý, các phân tử softener bám lên bề mặt sợi và tạo thành một lớp màng mỏng có tính bôi trơn. Lớp màng này làm giảm ma sát giữa các sợi khi tiếp xúc với nhau hoặc với bề mặt khác. Nhờ đó, sợi ít bị kéo bật ra khỏi cấu trúc vải, hạn chế sự tích tụ thành xơ và hạt pilling. Đồng thời, lớp phủ còn giúp ổn định bề mặt sợi. Giảm khả năng gãy gập và tổn thương cơ học trong quá trình giặt hoặc mặc. Kết quả là sản phẩm giữ được bề mặt phẳng, mịn và nâng cao giá trị thẩm mỹ lâu dài.

4.6. Ổn định kích thước vải

Ứng dụng:
Trong quá trình giặt, sấy hoặc xử lý nhiệt, vải thường có xu hướng co rút hoặc giãn nở, làm thay đổi kích thước và biến dạng sản phẩm. Đây là nhược điểm lớn trong sản xuất dệt may, đặc biệt với các loại vải cotton và vải pha. Soulbio FD Non-Ionic Softener được sử dụng trong công đoạn hoàn tất để hạn chế hiện tượng này, giúp sản phẩm giữ được kích thước ổn định, nâng cao chất lượng và giá trị sử dụng.

Cơ chế hoạt động:
Sau khi xử lý, các phân tử softener phân bố đều trên bề mặt và xen kẽ trong mạng lưới sợi, hình thành một lớp film mỏng bao phủ. Lớp film này có vai trò cân bằng lực căng nội tại của sợi, giảm ứng suất phát sinh trong quá trình giặt hoặc tiếp xúc với nhiệt ẩm. Nhờ vậy, sợi không bị co rút hay giãn nở đột ngột, giúp vải duy trì hình dạng ban đầu. Ngoài ra, lớp phủ còn làm giảm sự ma sát cơ học trong cấu trúc vải, hỗ trợ ổn định hình dáng và tăng độ bền cho sản phẩm dệt may.

Tỉ lệ sử dụng Soulbio FD Non-Ionic Softener trong các ứng dụng phổ biến

  • Làm mềm vải trong hoàn tất dệt may:
    Tỉ lệ thường dùng từ 1,0 – 3,0% o.w.f (tính theo khối lượng vải khô). Mức này đủ để tạo độ mềm cân bằng cho vải cotton, polyester và vải pha, mà không gây cảm giác trơn nhờn quá mức.

  • Cải thiện độ rũ và cảm giác tay:
    Liều lượng thường trong khoảng 2,0 – 4,0 g/L khi pha vào dung dịch finishing. Phương pháp áp dụng có thể là padding (ép thấm) hoặc exhaust (hấp thụ trong bath), tùy theo dây chuyền sản xuất.

  • Tăng độ bền màu khi giặt:
    Sử dụng ở mức 1,5 – 2,5% o.w.f. Thường được kết hợp cùng chất cố định màu (fixing agent) để tối ưu hiệu quả chống phai trong nhiều lần giặt.

  • Giảm hiện tượng xơ xù và pilling:
    Liều dùng thích hợp là 2,0 – 3,0 g/L trong dung dịch xử lý. Ứng dụng nhiều cho len, cotton, viscose và vải pha sợi nhân tạo, nơi dễ xảy ra ma sát mạnh khi sử dụng.

  • Ổn định kích thước vải:
    Tỉ lệ khuyến nghị khoảng 1,0 – 2,0% o.w.f. Thường tiến hành sau công đoạn sanforizing. Hoặc xử lý nhiệt, nhằm hạn chế hiện tượng co rút và biến dạng.

Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener Flakes

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Soulbio FD Non-Ionic Softener

5.1. Bảo quản an toàn

  • Sản phẩm cần được lưu trữ trong bao bì gốc kín, tránh tiếp xúc trực tiếp với không khí để hạn chế hiện tượng oxy hóa hoặc nhiễm tạp chất.

  • Bảo quản ở nhiệt độ phòng (5–30°C), tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nguồn nhiệt cao để duy trì tính ổn định của cấu trúc polymer không ion.

  • Khu vực bảo quản phải khô ráo, thông thoáng, tránh nơi ẩm ướt hoặc dễ đóng băng vì có thể làm biến đổi độ nhớt và tính chất phân tán.

  • Không để gần hóa chất có tính acid mạnh hoặc chất oxy hóa vì có thể gây phản ứng bất lợi, ảnh hưởng đến hiệu quả khi sử dụng.

5.2. Xử lý sự cố trong quá trình sử dụng

  • Tiếp xúc với da: Nếu sản phẩm dính trên da, cần rửa sạch ngay bằng nhiều nước và xà phòng dịu nhẹ. Nếu có dấu hiệu kích ứng, nên tham khảo ý kiến y tế.

  • Tiếp xúc với mắt: Ngay lập tức rửa mắt bằng nước sạch liên tục trong ít nhất 15 phút, mở rộng mí để dung dịch trôi ra hoàn toàn. Sau đó đến cơ sở y tế để được kiểm tra.

  • Hít phải hơi dung dịch dạng sương (mist): Đưa người ra nơi thoáng khí, nghỉ ngơi. Nếu khó thở kéo dài, cần hỗ trợ y tế ngay lập tức.

  • Nuốt phải: Không được gây nôn. Uống nhiều nước và nhanh chóng đến cơ sở y tế gần nhất để xử lý.

  • Sự cố tràn đổ: Dùng vật liệu hút thấm trung tính (ví dụ: đất sét, cát, khăn thấm công nghiệp) để thu gom. Sau đó vệ sinh bề mặt bằng nước và chất tẩy nhẹ, tránh để hóa chất chảy vào hệ thống thoát nước.

5.3. Trang bị an toàn khi thao tác

  • Người vận hành nên sử dụng găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang lọc bụi/sương để hạn chế rủi ro tiếp xúc.

  • Nên có hệ thống thông gió cục bộ tại khu vực pha chế và sử dụng, đặc biệt trong các xưởng dệt may quy mô lớn.

  • Luôn chuẩn bị bộ sơ cứu và nguồn nước rửa khẩn cấp tại nơi làm việc.

 

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik - NaHCO3 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

7. Tư vấn về Hồ mềm – Soulbio FD Non-Ionic Softener tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey.

Giải đáp Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Sodium Bicarbonate - Kazan Soda Elektrik Turkey tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

 

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem