Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Gellan Gum - E418 - Kẹo cao su Gellan

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Keo Gellan (E418): Phụ gia tạo gel lý tưởng trong thực phẩm và mỹ phẩm

Trong ngành thực phẩm và mỹ phẩm hiện đại, chất tạo gel đóng vai trò rất quan trọng. Chúng kiểm soát kết cấu, độ ổn định và cảm quan của sản phẩm một cách hiệu quả. Gellan Gum – E418 là một đại diện tiêu biểu trong nhóm các chất tạo gel này. Nó được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng tạo gel ổn định ở nhiệt độ cao. Chất này còn hoạt động tốt ở nồng độ thấp và tương thích với nhiều loại thành phần.

Gellan Gum được sản xuất bằng phương pháp lên men vi sinh với chủng vi khuẩn Sphingomonas elodea. Hiện nay, nó xuất hiện phổ biến trong nhiều sản phẩm như sữa chua uống và nước ép trái cây. Ngoài ra, nó còn có mặt trong thạch, mỹ phẩm dưỡng ẩm và dược phẩm dạng gel. Tên quốc tế của chất này là Gellan Gum và mã phụ gia là E418. Tại Việt Nam, nó còn được gọi là Keo Gellan hoặc đơn giản là phụ gia E418.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Gellan Gum

Tên gọi khác: Gelrite, E418, Phytagel

Công thức: (C6H10O7)n

Số CAS: 71010-52-1

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/thùng

Grade: FOOD

Ngoại quan: Dạng bột trắng hoặc hạt nhỏ

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. E418 - Gellan Gum là gì?

Gellan gum là một loại polysaccharide (polyme đường hóa học) được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và công nghiệp thực phẩm để làm đặc, tạo gel. Và cải thiện độ nhớt của các sản phẩm thực phẩm. Nó thường được thêm vào các sản phẩm như thực phẩm chiên, nước uống đóng chai, kem, nước trái cây đóng hộp, nước cốt trái cây, và nhiều sản phẩm thực phẩm khác.

Gellan gum có khả năng tạo gel ổn định ở nhiệt độ cao và lạnh, do đó nó có thể được sử dụng để tạo ra các loại gel và sản phẩm có cấu trúc gel khác nhau. Nó cũng có khả năng điều chỉnh độ nhớt và đặc của thực phẩm. Giúp cải thiện độ nhẹo, độ đặc, và độ mịn của sản phẩm.

Gellan gum thường được sản xuất từ vi khuẩn Pseudomonas elodea và được xử lý để thu được dạng bột trắng hoặc hạt nhỏ. Sản phẩm này là một chất đặc biệt phổ biến trong ngành thực phẩm. Được sử dụng để cải thiện chất lượng và độ ổn định của nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau.

Gellan-Gum

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Gellan Gum - E418

Gellan Gum có nguồn gốc từ đâu?

Gellan Gum – E418 là một polysaccharide ngoại bào. Có nguồn gốc từ quá trình lên men hiếu khí của vi khuẩn Sphingomonas elodea. Loài vi khuẩn này được phát hiện vào cuối những năm 1970 tại các môi trường nước ngọt tự nhiên. Nơi chúng sinh trưởng trên rễ và thân cây thủy sinh.

Quá trình sản sinh Gellan diễn ra tự nhiên khi vi khuẩn bài tiết lớp màng ngoại bào để bảo vệ cấu trúc tế bào và kiểm soát độ nhớt của môi trường xung quanh. Nhờ khả năng tổng hợp polysaccharide mạnh, Sphingomonas elodea được thương mại hóa bởi công ty Kelco (Mỹ). Mở đường cho việc sản xuất Gellan Gum quy mô công nghiệp từ những năm 1980.

Khác với các chất tạo gel có nguồn gốc từ tảo biển (như agar hay carrageenan), Gellan Gum là sản phẩm hoàn toàn từ vi sinh vật, đảm bảo tính ổn định, độ tinh khiết cao và kiểm soát chặt chẽ trong quá trình nuôi cấy.

Quy trình sản xuất Gellan Gum gồm các bước chính sau:

Gellan gum thường được sản xuất từ vi khuẩn Pseudomonas elodea, cụ thể là Pseudomonas elodea ATCC 31461. Dưới đây là quá trình chung để sản xuất gellan gum:

  1. Chế biến sự lên men: Bước đầu tiên trong quá trình sản xuất là chế biến vi khuẩn Pseudomonas elodea. Các vi khuẩn này thường được nuôi cấy trong môi trường chứa các nguồn dinh dưỡng cần thiết để phát triển.

  2. Tạo ra polymer gellan: Khi vi khuẩn phát triển, chúng sản xuất một loại polymer polysaccharide có cấu trúc gellan gum.

  3. Tách vi khuẩn và tinh chế gellan gum: Sau khi sản xuất gellan gum, vi khuẩn được tách ra khỏi dung dịch. Sau đó, dung dịch chứa gellan gum được tinh chế và lọc để loại bỏ tạp chất và cơ sở vi khuẩn. Quá trình này có thể bao gồm sử dụng các phương pháp như trung hòa, tạo độ axit hoặc sử dụng các chất khử trùng.

  4. Thu gom gellan gum: Sau khi tinh chế và lọc, gellan gum được thu gom bằng cách tạo thành các hạt hoặc bột. Quy trình này có thể bao gồm việc sấy khô hoặc làm lạnh dung dịch gellan gum để tạo thành hạt.

  5. Đóng gói và phân phối: Cuối cùng, gellan gum được đóng gói và phân phối tới các nhà sản xuất thực phẩm và công nghiệp thực phẩm để sử dụng trong sản phẩm của họ.

3. Tính chất vật lý và hóa học của Gellan Gum - E418

Dưới đây là mô tả về tính chất vật lý và tính chất hóa học của gellan gum:

Tính chất Vật lý:

  • Dạng: Gellan gum thường có dạng bột tinh thể trắng hoặc hạt nhỏ.
  • Tính tan: Gellan gum tan trong nước ở nhiệt độ cao và tạo thành dung dịch trong suốt.
  • Độ nhớt: Gellan gum có khả năng cải thiện độ nhớt của dung dịch nước và có thể điều chỉnh độ nhớt của sản phẩm thực phẩm.
  • Tạo gel: Gellan gum có khả năng tạo gel ổn định dưới nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau. Có thể tạo ra các loại gel trong suốt hoặc mờ, tùy thuộc vào cách sử dụng.

Tính chất Hóa học:

  • Cấu trúc hóa học: Gellan gum là một loại polysaccharide (polyme đường hóa học) với cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm các đơn vị đường glucose, rhamnose và glucuronic acid được kết hợp với nhau trong cấu trúc của nó.
  • Tính acid-base: Gellan gum có khả năng ổn định ở môi trường có pH từ thấp đến cao, cho phép nó được sử dụng trong nhiều ứng dụng thực phẩm khác nhau.
  • Tính ổn định nhiệt độ: Gellan gum có khả năng tạo gel ổn định ở nhiệt độ cao và lạnh, làm cho nó phù hợp cho các ứng dụng cần kiểm soát độ nhớt và đặc ở nhiều điều kiện nhiệt độ khác nhau.
  • Tương tác với các chất khác: Gellan gum có khả năng tương tác với một số thành phần khác trong thực phẩm như các chất khảo dụng, ion kim loại, và các chất tạo gel khác, có thể ảnh hưởng đến tính chất của sản phẩm thực phẩm cuối cùng.

Tính chất vật lý và hóa học của gellan gum làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong ngành thực phẩm và công nghiệp thực phẩm để cải thiện độ nhớt, đặc, và tạo gel trong nhiều sản phẩm khác nhau.

Gellan-Gum-2

4. Ứng dụng của Gellan Gum - Gellan Gum dùng để làm gì

4.1. Ổn định hệ huyền phù và nhũ tương

Ứng dụng thực tế:
Gellan Gum – E418 được dùng trong các sản phẩm lỏng có chứa pha phân tán. Ví dụ như sữa đậu nành, sữa hạt, sữa chua uống hoặc nước ép có bã. Ngoài ra, còn được sử dụng trong nước sốt salad và nước giải khát giàu chất xơ. Các sản phẩm chứa vitamin tan kém cũng có thể dùng gellan gum để ổn định. Mục tiêu là giữ các hạt phân tán đồng đều trong toàn bộ thể tích sản phẩm. Gellan gum giúp ngăn hiện tượng tách lớp hoặc lắng cặn trong quá trình bảo quản. Nó cũng giúp duy trì cấu trúc và cảm quan ổn định khi vận chuyển hoặc để lâu.

Cơ chế hoạt động:
Gellan Gum hoạt động chủ yếu thông qua hiện tượng vật lý. Khi phân tán trong pha liên tục, Gellan gum làm tăng độ nhớt tổng thể của hệ phân tán. Sự gia tăng độ nhớt này làm giảm vận tốc lắng của các hạt, theo định luật Stokes. Đồng thời, các chuỗi polysaccharide của Gellan tạo thành mạng lưới mỏng quanh hạt phân tán. Mạng lưới này tạo ra lực đẩy tĩnh điện và lực cản không gian (steric hindrance) giữa các hạt. Nhờ đó, các hạt không kết tụ, giúp hệ phân tán duy trì sự ổn định trong thời gian dài. Quá trình này không có phản ứng hóa học, nhưng rất quan trọng về mặt ổn định động học. Nó giữ cho sản phẩm luôn đồng nhất, đặc biệt trong điều kiện lưu trữ và vận chuyển thực tế.

4.2. Chất tạo màng sinh học trong mỹ phẩm  - Gellan Gum trong mỹ phẩm

Ứng dụng thực tế:
Gellan Gum được ứng dụng trong gel dưỡng ẩm, serum, kem tái tạo da và mặt nạ dạng gel. Đặc biệt, Gellan phù hợp với peel-off mask nhờ khả năng tạo lớp màng mỏng và trong suốt. Lớp màng này có độ đàn hồi cao, dễ bóc và thân thiện với làn da nhạy cảm. Nhờ đó, Gellan mang lại cảm giác dễ chịu và hiệu quả sử dụng cao trong mỹ phẩm chăm sóc da.

Cơ chế hoạt động:
Khi Gellan được hòa tan trong nước nóng và bôi lên da, dung dịch tạo thành lớp phủ mỏng. Quá trình bay hơi nước diễn ra, làm tăng dần nồng độ polymer trong hỗn hợp. Khi đạt đến nồng độ tới hạn, các chuỗi polysaccharide bắt đầu tương tác thông qua liên kết hydro. Sự tương tác này tạo nên lớp màng đồng nhất, mềm dẻo và bám đều trên bề mặt da. Hiện tượng hoàn toàn là vật lý, không có phản ứng hóa học xảy ra trong quá trình hình thành màng. Sự hình thành màng dựa trên sắp xếp không gian và tương tác liên phân tử bền vững. Lớp màng tạo ra có độ bám dính nhẹ, dễ bóc và không gây tổn thương biểu bì. 

4.3. Kiểm soát độ nhớt và tốc độ giải phóng trong dược phẩm

Ứng dụng thực tế:

Trong công nghiệp dược phẩm, Gellan Gum được dùng trong nhiều dạng bào chế khác nhau. Các sản phẩm bao gồm gel uống, viên ngậm, viên nhai mềm, gel bôi da và thuốc nhỏ mắt. Gellan giúp kiểm soát độ nhớt của hệ phân tán chứa dược chất. Điều này cải thiện độ ổn định và khả năng phân bố đều của hoạt chất. Nó cũng hỗ trợ điều chỉnh tốc độ giải phóng dược chất theo cơ chế "controlled release". Khi dùng đường uống hoặc bôi, Gellan giúp giữ dược chất ở vùng tác dụng trong thời gian dài. Không có phản ứng hóa học xảy ra, chủ yếu là hiện tượng vật lý và cấu trúc mạng gel. Cơ chế này giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị và giảm tần suất dùng thuốc.

Cơ chế hoạt động:
Gellan hoạt động thông qua gel hóa ion hóa (ionotropic gelation). Trong môi trường chứa ion hóa trị hai như Ca²⁺, các nhóm carboxyl (-COO⁻) trên chuỗi Gellan tạo liên kết ion, hình thành mạng lưới gel bao bọc phân tử dược chất. Cấu trúc gel làm giảm tốc độ khuếch tán, kéo dài thời gian lưu của dược chất tại vị trí tác dụng. Quá trình này hoàn toàn là vật lý, không xảy ra biến đổi hóa học của hoạt chất, nhờ đó bảo toàn độ ổn định và sinh khả dụng của thuốc.

4.4. Tạo mô phỏng kết cấu thịt trong thực phẩm chay (Meat Analog)

Ứng dụng thực tế - Gellan Gum trong thực phẩm
Gellan Gum ngày càng được ứng dụng nhiều trong các sản phẩm thay thế thịt (plant-based meat), xúc xích chay, thạch collagen thực vật và sản phẩm chay cao cấp. Mục tiêu là mô phỏng kết cấu đàn hồi, chắc và dai của protein động vật, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ nấu nướng cao.

Cơ chế hoạt động:
Gellan có khả năng tạo gel định hướng, nghĩa là khi liên kết với các ion hóa trị hai như Ca²⁺, cấu trúc gel có thể được điều chỉnh về độ đàn hồi, độ giòn, và khả năng giữ nước. Dạng low-acyl tạo gel cứng và giòn; dạng high-acyl tạo gel mềm và đàn hồi. Không có phản ứng hóa học xảy ra – đây là hiện tượng vật lý liên quan đến sự kết nối giữa các mạch polysaccharide thông qua cầu nối ion. Nhờ kiểm soát tỷ lệ HA/LA và điều kiện gel hóa, nhà sản xuất có thể mô phỏng nhiều kiểu mô thực phẩm khác nhau.

4.5. Làm môi trường nuôi cấy trong vi sinh và sinh học phân tử

Ứng dụng thực tế:
Gellan Gum được sử dụng như một chất thay thế agar trong môi trường nuôi cấy vi sinh vật, mô thực vật, và mô động vật, điển hình là sản phẩm thương mại Gelrite™. Lý do chọn Gellan là độ tinh khiết cao, không chứa tạp chất ion kim loại và có tính tái lập cao giữa các mẻ sản xuất.

Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan và làm nguội trong môi trường có mặt ion Ca²⁺ hoặc Mg²⁺, Gellan hình thành gel thông qua mạng lưới vật lý ổn định. Cấu trúc này giúp mô hoặc vi sinh vật bám dính, phân chia và phát triển mà không bị ức chế bởi tạp chất hay phản ứng phụ. Gel Gellan trong suốt hơn agar, không tự phân hủy sinh học nhanh trong điều kiện nuôi cấy kéo dài. Không xảy ra phản ứng hóa học – toàn bộ quá trình hình thành môi trường là nhờ tương tác ion hóa và sắp xếp không gian polymer.

4.6. Công nghệ bọc vi hạt (Microencapsulation)

Ứng dụng thực tế:
Gellan được dùng để bọc probiotic, vitamin, enzyme hoặc dược chất nhạy cảm. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong thực phẩm chức năng, dược phẩm và công nghệ thực phẩm để tăng độ ổn định và khả năng giải phóng có kiểm soát trong cơ thể.

Cơ chế hoạt động:
Khi dung dịch chứa Gellan được nhỏ giọt vào dung dịch chứa CaCl₂, xảy ra quá trình gel hóa ion hóa tức thời (ionotropic gelation). Các ion Ca²⁺ tạo cầu nối giữa các chuỗi carboxyl của Gellan, hình thành lớp vỏ gel bao quanh các hạt bên trong. Đây là hiện tượng vật lý, không làm biến tính hoạt chất. Vỏ gel bảo vệ vi chất khỏi môi trường axit dạ dày và tan chậm hơn trong ruột, hỗ trợ giải phóng có định hướng (targeted release).

4.7. Ứng dụng của gellan gum trong công nghiệp thực phẩm

Ổn định hệ phân tán:
Gellan giúp giữ cho các hạt như bã trái cây, chất xơ hoặc protein không bị lắng trong các sản phẩm như nước ép, sữa hạt, sữa chua uống. Khi được phân tán trong pha liên tục, Gellan làm tăng độ nhớt và tạo mạng lưới mỏng bao quanh hạt phân tán. Làm chậm tốc độ lắng (Stokes) và ổn định hệ.

Tạo cấu trúc gel:
Gellan tạo gel nhiệt bền, trong suốt, có thể điều chỉnh độ cứng từ mềm dẻo đến giòn. Gel hình thành khi dung dịch Gellan nguội sau khi được hòa tan trong nước nóng. Đặc biệt hiệu quả khi có mặt ion Ca²⁺ hoặc Mg²⁺. Ứng dụng phổ biến trong thạch, mứt, topping. Hoặc thực phẩm chức năng dạng gel.

Giữ bọt và khí:
Trong mousse, kem hoặc sản phẩm cần độ xốp, Gellan tạo màng bao quanh bọt khí> Ngăn vỡ bọt và tăng độ bền bọt. Hiệu ứng vật lý này giúp duy trì thể tích, cảm quan, và cấu trúc xốp lâu dài.

Ổn định sau cấp đông:
Gellan giảm hiện tượng tách nước sau rã đông trong sản phẩm như bánh đông lạnh, pudding, mochi. Gel của Gellan giữ nước trong mạng lưới polymer mà không bị phá vỡ cấu trúc khi thay đổi nhiệt độ.

Kiểm soát độ sệt và dòng chảy:
Gellan giúp điều chỉnh độ nhớt trong tương cà, nước sốt, sản phẩm ép tuýp. Độ nhớt ổn định theo thời gian, không bị ảnh hưởng bởi pH hoặc nhiệt, hỗ trợ đóng gói và sử dụng tiện lợi.

Đọc thêm: Gellan gum có ăn được không, Gellan gum có hại không, Gellan Gum có phải gelatin không

Gellan-Gum-nước-trái-cây

Tỉ lệ sử dụng của Gellan Gum - E418 trong sản xuất thực phẩm và chế biến thực phẩm là bao nhiêu (%) - 

Tỉ lệ sử dụng gellan gum thay đổi tùy vào loại thực phẩm và mục đích ứng dụng cụ thể. Yếu tố như cấu trúc mong muốn, độ nhớt hoặc khả năng tạo gel sẽ ảnh hưởng đến liều lượng sử dụng. Dưới đây là một số ví dụ về tỉ lệ sử dụng gellan gum trong các nhóm thực phẩm phổ biến:

    • Gellan gum trong nước giải khát: Tỉ lệ thường từ 0,05% đến 0,5%, tùy vào độ nhớt và tính chất sản phẩm.

    • Kem và sản phẩm đông lạnh: Dùng 0,1% đến 0,5% để tăng độ sánh và cải thiện kết cấu khi cấp đông.

    • Thực phẩm chiên: Sử dụng từ 0,1% đến 0,5% hoặc cao hơn, tùy theo loại vỏ giòn mong muốn.

    • Sản phẩm chế biến: Tỉ lệ dao động trong khoảng 0,05% đến 0,5%, tùy đặc tính mỗi công thức.

    • Thức uống thể thao, đồ uống chức năng: Sử dụng rất thấp, khoảng 0,02% đến 0,1%, nhằm ổn định pha và độ nhớt.

    • Dược phẩm: Liều dùng từ 0,01% đến 0,1% hoặc thấp hơn, tùy vào dạng bào chế và mục tiêu giải phóng.

Gellan-Gum-kem

Quy trình sử dụng Chất làm đặc Gellan Gum - E418 trong sản xuát thực phẩm

Dưới đây là quy trình sử dụng gellan gum trong sản phẩm thực phẩm một cách cơ bản:

1. Xác định mục tiêu sản phẩm và đặc điểm mong muốn:

  • Xác định loại sản phẩm bạn muốn sản xuất (ví dụ: nước trái cây đóng chai, kem, sản phẩm đóng lạnh, thực phẩm chiên, vv.).
  • Đặt ra các yêu cầu về đặc tính như độ nhớt, độ đặc, cấu trúc gel, vị ngon, và độ mịn.

2. Lập công thức sản phẩm:

  • Chọn các thành phần khác trong công thức sản phẩm.
  • Xác định tỷ lệ sử dụng gellan gum dựa trên mục tiêu và đặc điểm mong muốn.

3. Tiền xử lý:

  • Trước khi thêm gellan gum, nên tiền xử lý các thành phần khác trong công thức như việc sấy khô bột, làm sạch nước, và điều chỉnh pH để đảm bảo ổn định đặc tính của gellan gum trong dung dịch.

4. Hòa tan gellan gum:

  • Trong một phần nước, hòa tan gellan gum bằng cách khuấy đều và nung nóng dưới nhiệt độ cao (thường khoảng 85-90°C). Điều này giúp gellan gum hoàn toàn tan trong nước và tạo thành dung dịch trong suốt.

5. Kết hợp dung dịch gellan gum với các thành phần khác:

  • Khi dung dịch gellan gum đã tan, hòa trực tiếp vào các thành phần khác của sản phẩm thực phẩm trong quá trình sản xuất.
  • Khuấy đều để đảm bảo gellan gum phân tán đều trong sản phẩm và không tạo cục bột hoặc đặc khúc..

Gellan-Gum-nước-trái-cây

Bạn có thể tham khảo thêm các loại hóa chất được sử dụng cùng với Gellan Gum - E418 trong ngành thực phẩm dưới đây

Nó có thể dùng riêng hoặc phối hợp với thành phần khác trong công thức sản phẩm thực phẩm.

Tuy nhiên, trong một số trường hợp cụ thể, cần thêm phụ gia để đạt kết cấu mong muốn. Dưới đây là một số chất có thể kết hợp với gellan gum:

Calcium Chloride (CaCl₂):
Chất này thường được dùng để tạo gel với gellan gum trong các ứng dụng như tạo viên gel. Ngoài ra, nó giúp tăng độ cứng cho kết cấu gel ở điều kiện kiểm soát.

Potassium Citrate (K₃C₆H₅O₇):
Đây là chất điều chỉnh pH được sử dụng trong công thức có chứa gellan gum. Nó giúp ổn định độ nhớt và tính tương tác của gel trong môi trường axit yếu.

Chất tạo đặc khác:
Một số công thức có thể bổ sung thêm agar, carrageenan hoặc xanthan gum để cải thiện kết cấu. Sự kết hợp này giúp tối ưu độ bền, độ mượt và cảm giác miệng của sản phẩm.

Tìm hiểu thêm: Gellan gum có thuần chay không, So sánh gellan gum và xanthan gum, Gellan gum tạo gel như thế nào

Gellan-Gum-1

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Gellan Gum - 418

Dưới đây là các hướng dẫn về cách bảo quản, an toàn và xử lý khi sử dụng gellan gum trong ngành thực phẩm:

Bảo quản gellan gum:

  • Gellan gum nên được bảo quản dưới 25°C trong môi trường khô ráo, thoáng mát. Cần tránh để gellan gum tiếp xúc với ánh nắng trực tiếp.
  • Sau khi mở bao bì, phải đóng kín lại ngay để ngăn không khí và độ ẩm xâm nhập. Gellan gum dễ hút ẩm nên cần tránh tiếp xúc trực tiếp với nước.
  • Tiếp xúc với nước có thể làm thay đổi cấu trúc và tính chất của sản phẩm.

An toàn khi làm việc với gellan gum:

  • Khi làm việc với gellan gum dạng bột hoặc tinh thể, cần sử dụng đầy đủ găng tay và kính bảo hộ. Áo bảo hộ nên được mặc khi thao tác để tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
  • Nếu sử dụng gellan gum dạng bột, cần tránh hít phải bụi bằng cách đeo khẩu trang bảo hộ.
  • Sau khi tiếp xúc với gellan gum, phải rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch. Việc rửa tay giúp loại bỏ hoàn toàn dư chất còn bám trên da.

Xử lý sự cố:

  • Nếu gellan gum dính vào da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút. Sau đó, nếu có dấu hiệu viêm, ngứa hoặc kích ứng, hãy đến gặp bác sĩ chuyên môn.
  • Nếu vô tình nuốt phải gellan gum, cần đưa người bị nạn đến trung tâm y tế gần nhất.Bác sĩ sẽ kiểm tra và xử lý tùy theo tình trạng và mức độ tiếp xúc.
  • Bao bì hoặc phần gellan gum dư thừa cần xử lý đúng quy định về chất thải thực phẩm và hóa chất.

Nắm vững các biện pháp an toàn và quy trình xử lý sự cố khi sử dụng gellan gum sẽ giúp đảm bảo an toàn cho người làm việc và sản phẩm thực phẩm.

Gellan-Gum-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Gellan Gum - 418 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

 

Gellan-Gum

6.   Tư vấn về GELLAN GUM - E418 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn GELLAN GUM - E418. Hãy liên hệ ngay số Hotline  086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn GELLAN GUM - E418.

Giải đáp GELLAN GUM - E418 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin GELLAN GUM - E418 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:   086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :   086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 09:00 Thứ Năm 02/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem