Ethylenediamine – Hóa chất xử lý nước hiệu quả
EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 là hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, mùi amoniac. Nó tan tốt trong nước và dung môi. EDA dùng sản xuất EDTA, piperazine, hóa chất xử lý nước, dệt nhuộm, nhựa và dược phẩm.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Ethylenediamine
Tên gọi khác: Ethylenamin, Diaminoethane, EDA, 1,2-Diaminoethane
Công thức hóa học: C2H8N2
Số CAS: 107-15-3
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 200kg/phuy
Ngoại quan: Dạng lỏng, không màu có mùi amoniac
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 là gì?
Ethylenediamine (EDA) là hợp chất hữu cơ dạng lỏng, không màu, có mùi amoniac đặc trưng. Nó tan tốt trong nước và nhiều dung môi hữu cơ. EDA thuộc nhóm điamine, công thức C₂H₈N₂, khối lượng phân tử 60,1 g/mol. Đây là hóa chất quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp và nghiên cứu.
EDA là nguyên liệu chính để sản xuất EDTA, piperazine và các dẫn xuất hóa chất khác. Nó giúp tạo phức kim loại, cải thiện hiệu quả hóa chất xử lý nước. Trong ngành dệt nhuộm, EDA dùng làm chất ổn định và điều chỉnh pH. Nó cũng là tiền chất sản xuất thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất nông nghiệp.
Trong ngành nhựa và cao su, EDA là chất xúc tiến lưu hóa và chất đóng rắn epoxy. Nó còn được dùng trong tổng hợp dược phẩm, tạo ra nhiều hợp chất hữu ích. Ethylenediamine góp phần nâng cao hiệu quả sản xuất hóa chất công nghiệp và nghiên cứu hóa học.
Ethylenediamine là hóa chất thiết yếu, ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp, dệt nhuộm, nhựa, dược phẩm và xử lý nước. Sử dụng đúng cách mang lại hiệu quả cao và an toàn.

2. Tính chất vật lý và hóa học của EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2
Tính chất vật lý của EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2
Trạng thái: Lỏng không màu đến vàng nhạt
Mùi: Hơi amoniac, hắc
Công thức phân tử: C₂H₈N₂
Khối lượng phân tử: 60,1 g/mol
Điểm sôi: ~116 °C
Điểm nóng chảy: -11 °C
Mật độ: 0,899 g/cm³ (20 °C)
Tan trong nước: Tan hoàn toàn
Tan trong dung môi hữu cơ: Ethanol, ether, acetone
Tỷ lệ bay hơi: Dễ bay hơi
Độ nhớt: 1,2 mPa·s (25 °C)
Tính chất hóa học của EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2
Là base mạnh, phản ứng với acid tạo muối amoni:
H2N–CH2–CH2–NH2+HCl→[H3N+–CH2–CH2–NH3+]Cl−
Dễ tạo phức kim loại với ion Cu²⁺, Ni²⁺, Co²⁺…
Tham gia phản ứng alkyl hóa, acyl hóa, và tổng hợp các dẫn xuất hữu cơ
Có thể oxy hóa nhẹ tạo các dẫn xuất nitơ
Phản ứng với isocyanate để tạo ure và polyurea
Là tiền chất quan trọng trong tổng hợp EDTA, piperazine, epoxy curing agent
3. Ứng dụng của EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 do KDCCHEMICAL cung cấp
Dưới đây là ứng dụng của Ethylenediamine (EDA) trong các ngành công nghiệp:
1. Sản xuất hóa chất
Nguyên liệu chính để tổng hợp EDTA, piperazine và các ethylenamine khác.
Dùng trong sản xuất dung môi, chất hoạt động bề mặt và phụ gia hóa chất.
Tạo phức kim loại mạnh, hỗ trợ ổn định nhiều phản ứng hóa học.
2. Xử lý nước
3. Dệt nhuộm
Dùng làm chất ổn định thuốc nhuộm.
Hỗ trợ điều chỉnh pH và tạo liên kết giúp màu bền hơn.
Tăng khả năng hấp thụ màu của sợi.
4. Nhựa và cao su
Là chất xúc tiến lưu hóa trong cao su.
Là tác nhân đóng rắn epoxy trong sơn và keo epoxy.
Tạo các polyamide dùng trong nhựa kỹ thuật.
5. Nông nghiệp
6. Dược phẩm
7. Dầu khí
Tỉ lệ sử dụng EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 trong các ứng dụng công nghiệp
Dưới đây là tỉ lệ sử dụng Ethylenediamine (EDA) theo từng ứng dụng phổ biến. Các giá trị mang tính tham khảo an toàn, vì tỷ lệ chính xác còn phụ thuộc tiêu chuẩn kỹ thuật của từng nhà máy:
1. Trong sản xuất EDTA và hóa chất
2. Trong xử lý nước
Thường không dùng trực tiếp.
Dùng gián tiếp để sản xuất chất tạo phức.
EDA xuất hiện trong công thức với mức 5–15% tùy loại chelate.
3. Trong ngành dệt nhuộm
Dùng làm chất ổn định và điều chỉnh pH.
Hàm lượng pha: 0,1–1,0% trong dung dịch nhuộm hoặc xử lý.
4. Trong nhựa và epoxy
5. Trong cao su
6. Trong nông nghiệp
7. Trong dược phẩm
Dùng làm trung gian tổng hợp.
Không dùng trực tiếp trong sản phẩm cuối.
Tỉ lệ trong phản ứng thường 5–20%, tùy hợp chất cần tạo.
Ngoài EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất tương tự dưới đây
Dưới đây là các hóa chất tương tự Ethylenediamine (EDA) dựa trên cấu trúc, tính chất và ứng dụng trong công nghiệp. Đây đều là các ethylenamine hoặc diamine có vai trò gần giống EDA:
1. Diethylenetriamine (DETA)
2. Triethylenetetramine (TETA)
3. Tetraethylenepentamine (TEPA)
4. Piperazine
Dạng vòng, tính kiềm ổn định.
Dùng trong sản xuất dược phẩm, chất chống ăn mòn, chất xử lý khí.
5. Aminoethyl ethanolamine (AEEA)
Vừa có nhóm amine vừa có nhóm hydroxyl.
Tính linh hoạt cao, dùng trong surfactant, chất ức chế ăn mòn.
6. Hexamethylenediamine (HMDA)
Diamine mạch dài, ít bay hơi.
Dùng sản xuất nylon 6,6 và polyamide.
7. Propanediamine (1,3-Diaminopropane)
4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2
Dưới đây là cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Ethylenediamine (EDA) theo tiêu chuẩn an toàn hóa chất:
Bảo quản an toàn
- Bảo quản tại nơi thoáng mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Để trong bao bì kín, tránh tiếp xúc không khí vì EDA dễ bay hơi và hút ẩm.
- Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa, ngọn lửa vì EDA có khả năng cháy.
- Không lưu trữ cùng chất oxy hóa mạnh, acid mạnh hoặc anhydride acid.
- Dùng thùng thép phủ epoxy hoặc thùng nhựa HDPE để đảm bảo ổn định.
- Có hệ thống thông gió tốt, đặc biệt trong kho hóa chất.
- Dán nhãn đầy đủ: tên hóa chất, nguy cơ, cảnh báo an toàn.
An toàn khi thao tác
- Mang găng chống hóa chất, kính bảo hộ và khẩu trang hơi hữu cơ.
- Làm việc ở khu vực thông gió tốt hoặc có hệ thống hút khí.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da và mắt.
- Không để hóa chất bay hơi trong không khí lâu.
Xử lý sự cố
1. Dính vào da
- Rửa ngay bằng nhiều nước trong 15 phút.
- Tháo bỏ quần áo nhiễm hóa chất.
- Nếu kích ứng kéo dài, cần khám y tế.
2. Dính vào mắt
- Rửa mắt liên tục bằng nước sạch 15 phút.
- Giữ mắt mở khi rửa.
- Đi khám bác sĩ ngay.
3. Hít phải hơi
- Di chuyển nạn nhân ra nơi thoáng khí.
- Nới lỏng quần áo, hỗ trợ hô hấp nếu cần.
- Nếu khó thở kéo dài, gọi hỗ trợ y tế.
4. Nuốt phải
- Không gây nôn.
- Uống nhiều nước để pha loãng.
- Đưa nạn nhân đến cơ sở y tế ngay.
5. Tràn đổ
- Cô lập khu vực.
- Dùng cát khô, đất hoặc vật liệu thấm để gom.
- Thu gom vào thùng chứa chuyên dụng để xử lý đúng quy định.
- Tránh để hóa chất chảy vào cống thoát nước.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate)
- Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích.

5. Tư vấn về EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 – Hợp chất hữu cơ đa ứng dụng
Tìm hiểu EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về EthyleneDiamine (EDA) - C2H8N2 qua KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com