Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

EDTA Canxi – Vi lượng EDTA Ca - Calcium disodium EDTA

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

EDTA Canxi – Vi lượng EDTA Ca: Giải pháp cung cấp Canxi hiệu quả cho cây trồng

Tại sao cây trồng vẫn bị nứt quả, thối đỉnh, rụng hoa dù bón phân đầy đủ? Vì sao nhiều lô nông sản mất giá chỉ vì thời gian bảo quản quá ngắn? Nguyên nhân thường đến từ thiếu Canxi – yếu tố vi lượng giữ vai trò then chốt trong việc củng cố thành tế bào, ổn định màng sinh chất và nâng cao sức đề kháng. Thế nhưng, Canxi thông thường lại dễ kết tủa. Khiến cây khó hấp thu, đặc biệt trong đất giàu phosphate hoặc môi trường kiềm. EDTA Canxi – Vi lượng EDTA Ca chính là giải pháp tối ưu: giữ Canxi ở dạng hòa tan bền vững, hấp thu nhanh qua lá và rễ. Giúp cây khỏe mạnh, quả chắc, năng suất cao và chất lượng đạt chuẩn xuất khẩu.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: EDTA Canxi

Tên gọi khác: EDTA Ca, Chelate Canxi, Khoáng EDTA Canxi, Vi lượng EDTA Ca, Calcium EDTA, EDTA Calcium Disodium

Công thức: EDTA CaNa2

Số CAS: 62-33-9

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca là gì?

EDTA canxi là gì? EDTA CaNa2 (còn được gọi là Ethylenediaminetetraacetate Canxi Disodium) là một hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng liên quan đến xử lý nước, công nghiệp thực phẩm, và phân tích hóa học. Đây là một dạng của EDTA (EthyleneDiamineTetraAcetate) được kết hợp với Canxi (Ca) và hai nguyên tử Sodi (Na).

EDTA CaNa2 có khả năng chelate (kết hợp) với các ion kim loại như Canxi (Ca2+) và Mangan (Mn2+), tạo thành các phức chất ổn định. Điều này làm cho nó trở thành một chất chất làm mềm nước cứng bằng cách loại bỏ Canxi và các ion kim loại khác khỏi nước, giúp ngăn chúng tạo ra cặn và gây ra các vấn đề về cứng nước.

Ngoài ra, EDTA CaNa2 còn được sử dụng trong các ứng dụng phân tích hóa học để ổn định các ion kim loại và ngăn chúng tạo ra kết tủa không mong muốn trong quá trình thử nghiệm hoặc phân tích.

EDTA Ca

2. Nguồn gốc và cách sản xuất EDTA Canxi – Chelate Canxi – Vi lượng EDTA Ca

EDTA Canxi là sản phẩm của quá trình tạo phức chelate giữa acid ethylenediaminetetraacetic (EDTA) và ion Canxi (Ca²⁺). EDTA lần đầu tiên được tổng hợp năm 1935 bởi Ferdinand Münz tại Đức, ban đầu dùng trong xử lý nước cứng và công nghiệp nhuộm. Đến thập niên 1960, các nhà khoa học phát hiện khả năng giữ ion kim loại ổn định của EDTA có thể ứng dụng trong nông nghiệp để cung cấp vi lượng hiệu quả hơn.

Quy trình sản xuất

  1. Chuẩn bị nguyên liệu

    • EDTA ở dạng acid tự do hoặc muối Na₂EDTA.

    • Nguồn Canxi thường dùng: CaCO₃, CaCl₂ hoặc Ca(OH)₂ tinh khiết.

  2. Tạo dung dịch phản ứng
    EDTA hoặc muối EDTA được hòa tan trong nước, điều chỉnh pH ~6–7 để tối ưu khả năng tạo phức.

  3. Phản ứng chelate hóa
    Nguồn Canxi được bổ sung từ từ vào dung dịch EDTA. Nhóm –COOH và –NH₂ của EDTA tạo liên kết phối trí với ion Ca²⁺, hình thành vòng phức bền.

    Phương trình tổng quát: Na2EDTA+CaCl2→CaEDTA+2NaCl

  4. Tinh lọc và sấy khô
    Dung dịch CaEDTA được lọc bỏ tạp chất, sau đó sấy phun tạo dạng bột mịn, màu trắng hoặc hơi vàng nhạt, tan hoàn toàn trong nước.

Đặc điểm sản phẩm cuối

  • Độ tinh khiết cao: ≥ 98% CaEDTA.

  • Hàm lượng Canxi nguyên tố: 9–10%.

  • pH dung dịch 1%: 6,0–7,0.

  • Tính ổn định: Bền trong dải pH rộng và không kết tủa với phosphate, carbonate hay sulfate.

EDTA CaNa2

3. Tính chất vật lý và hóa học của EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca

Dưới đây là một số tính chất vật lý và hóa học chính của EDTA Ca (Calcium disodium EDTA):

Tính chất vật lý:

  • Tính dạng: EDTA CaNa2 thường là dạng bột mịn tinh thể màu trắng hoặc hạt tinh thể màu trắng.
  • Tính tan: Nó tan trong nước để tạo ra một dung dịch trong suốt. Tính tan của nó trong nước là một trong những tính chất quan trọng, làm cho nó phù hợp để sử dụng trong xử lý nước và các ứng dụng liên quan đến nước.
  • Tính chất nhiệt động học: EDTA CaNa2 có khả năng tạo ra các phức chất ổn định với các ion kim loại, góp phần vào việc loại bỏ chúng khỏi dung dịch nước.

Tính chất hóa học:

  • Tính chất chelating: EDTA CaNa2 là một chất chelating mạnh. Nó có khả năng kết hợp với các ion kim loại, như Canxi (Ca2+), Magnesium (Mg2+), và nhiều ion kim loại khác để tạo thành các phức chất ổn định. Điều này làm cho nó phù hợp cho việc xử lý nước cứng và trong các phân tích hóa học để ổn định các ion kim loại.
  • Tính chất ổn định: EDTA CaNa2 tạo ra các phức chất ổn định với các ion kim loại, ngăn chúng tạo ra kết tủa hoặc gây ra các vấn đề về cứng nước. Điều này làm cho nó được sử dụng rộng rãi trong xử lý nước để loại bỏ Canxi và Magnesium, ngăn cản các tác động có hại của chúng.
  • Tính ổn định hóa học: EDTA CaNa2 tồn tại trong môi trường pH rộng và có tính ổn định hóa học tốt, điều này làm cho nó phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau trong lĩnh vực hóa học và xử lý nước.
  • Tính phân cực: EDTA CaNa2 có tính phân cực, làm cho nó hòa tan trong nước và có thể tương tác với các phân tử và ion có tính chất tương tự.

EDTA CaNa2_1

Tìm hiểu thêm: EDTA canxi là chất gì?, EDTA canxi có tác dụng gì với tôm cá

4. Công dụng của EDTA Canxi - Chelate Canxi - EDTA Canxi dùng để làm gì

EDTA Ca (Calcium disodium EDTA) được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến xử lý nước, công nghiệp thực phẩm, và phân tích hóa học. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của nó:

4.1. Xử lý nước - EDTA Canxi xử lý kim loại nặng

EDTA Ca (Calcium disodium EDTA) có nhiều ứng dụng trong việc xử lý nước. Đặc biệt là trong việc loại bỏ các ion kim loại và mịn nước. Dưới đây là một số ứng dụng chính của nó trong lĩnh vực xử lý nước:

  • Mềm nước: EDTA CaNa2 thường được sử dụng để làm mềm nước bằng cách loại bỏ Canxi (Ca2+) và Magnesium (Mg2+). Điều này giúp ngăn chặn tích tụ cặn cát. Gây ra các vấn đề về cứng nước, như tắt ống nước. Tắt máy nhiệt, và giảm hiệu suất thiết bị.

  • Loại bỏ ion kim loại: EDTA CaNa2 là một chất chelating mạnh, nó có khả năng tạo phức chất ổn định với các ion kim loại như sắt (Fe), đồng (Cu), kẽm (Zn), và mangan (Mn). Điều này giúp ngăn chúng tạo ra kết tủa và ngăn tắc nghẽn trong hệ thống ống nước và thiết bị.

  • Chất làm sạch nước: EDTA CaNa2 cũng có thể được sử dụng như một chất làm sạch để loại bỏ các tạp chất kim loại từ nước. Nó có thể giúp loại bỏ các tạp chất như chì (Pb), thủy ngân (Hg), và cadmium (Cd) khỏi nước.

  • Ổn định chất: Trong các ứng dụng xử lý nước và xử lý chất thải, EDTA CaNa2 có thể được sử dụng để ổn định các chất hữu cơ và hợp chất phức chất, giúp duy trì sự ổn định của quá trình xử lý nước và ngăn tạo cặn trong hệ thống.

EDTA CaNa2_xử lý nước

Tỉ lệ sử dụng EDTA Ca - Khoáng vi lượng EDTA Canxi trong ứng dụng xử lý nước

Tỉ lệ sử dụng EDTA Ca (Calcium disodium EDTA) trong việc xử lý nước có thể thay đổi tùy thuộc vào mục tiêu cụ thể và mức độ cứng nước. Tuy nhiên, dưới đây là một số tỷ lệ sử dụng thông thường:

  • Xử lý nước cứng: Đối với mục tiêu làm mềm nước cứng, tỷ lệ sử dụng EDTA CaNa2 thường nằm trong khoảng từ 2 đến 5 gram EDTA CaNa2 cho mỗi 1.000 lít nước (hoặc từ 2 đến 5 milligrams trên mỗi lít nước).

  • Loại bỏ ion kim loại: Để loại bỏ các ion kim loại như sắt, đồng, kẽm và mangan, tỷ lệ sử dụng có thể biến đổi tùy thuộc vào nồng độ của từng ion trong nước. Thông thường, khoảng từ 1 đến 10 milligrams EDTA CaNa2 cho mỗi lít nước có thể được sử dụng.

  • Xử lý nước thải: Trong các ứng dụng xử lý nước thải công nghiệp, tỷ lệ sử dụng có thể cao hơn tùy thuộc vào mức độ nồng độ ion kim loại và tạp chất trong nước thải. Thường thì, việc sử dụng từ 10 đến 100 milligrams EDTA CaNa2 cho mỗi lít nước thải có thể cần thiết.

EDTA CaNa2_xử lý nước_1

Quy trình sử dụng EDTA Ca - Khoáng vi lượng EDTA Canxi trong quá trình xử lý nước

Quy trình sử dụng EDTA Ca (Calcium disodium EDTA) trong việc xử lý nước thường bao gồm các bước sau:

Bước 1: Chuẩn bị dung dịch EDTA CaNa2:

  • Đo lượng EDTA CaNa2 cần sử dụng dựa trên nồng độ và mục tiêu xử lý của hệ thống nước. Để đảm bảo độ chính xác, sử dụng các thiết bị đo lường phù hợp.
  • Hòa dung dịch EDTA CaNa2 trong một lượng nước nhỏ để tạo thành một dung dịch nồng độ cố định.

Bước 2: Điều chỉnh pH (nếu cần): Đôi khi, việc điều chỉnh pH của nước có thể cần thiết để tối ưu hóa hiệu suất của EDTA CaNa2. Điều này có thể được thực hiện bằng cách sử dụng các chất điều chỉnh pH như acid sulfuric (H2SO4) hoặc hydroxide natri (NaOH), tùy thuộc vào mục tiêu điều chỉnh.

Bước 3: Tiêm hoặc trộn EDTA CaNa2 vào hệ thống nước: Dung dịch EDTA CaNa2 sau đó được tiêm trực tiếp vào hệ thống nước hoặc trộn vào nước theo tỷ lệ và tốc độ cụ thể của quy trình xử lý. Điều này có thể được thực hiện thông qua các hệ thống tiêm hoặc trộn cơ học.

Bước 4: Quan sát và kiểm tra hiệu suất: Sau khi EDTA CaNa2 được thêm vào, quan sát sự thay đổi trong nước, như việc loại bỏ cặn hoặc tắt ống nước. Điều này giúp xác định liệu tỷ lệ sử dụng và quy trình xử lý có hiệu quả hay không.

Bước 5: Kiểm soát và điều chỉnh tỷ lệ sử dụng: Theo dõi và điều chỉnh tỷ lệ sử dụng của EDTA CaNa2 dựa trên nhu cầu và điều kiện của hệ thống nước theo thời gian.

EDTA CaNa2_xử lý nước_2

Ngoài EDTA Canxi - Vi lượng EDTA Ca thì còn sử dụng thêm các hóa chất dưới đây

Ngoài EDTA Ca (Calcium disodium EDTA), có nhiều hóa chất khác được sử dụng trong xử lý nước và các ứng dụng liên quan đến nước. Dưới đây là một số ví dụ với công thức hóa học tương ứng:

  • NaOH (Natri Hydroxide): Công thức hóa học là NaOH. Natri hydroxide được sử dụng để điều chỉnh pH trong quá trình xử lý nước và xử lý nước thải.

  • H2SO4 (Acid sulfuric): Công thức hóa học là H2SO4. Acid sulfuric thường được sử dụng để điều chỉnh pH trong xử lý nước và cũng có thể được sử dụng trong quá trình tẩy trắng.

  • NaClO (Natri hypochlorite): Công thức hóa học là NaClO. Natri hypochlorite là một chất tẩy trắng và kháng khuẩn, thường được sử dụng trong quá trình khử trùng nước.

  • Al2(SO4)3 (Aluminium sulfate): Công thức hóa học là Al2(SO4)3. Aluminium sulfate thường được sử dụng làm chất tạo kết tủa để loại bỏ các hạt cặn và tạp chất trong nước.

  • Na2CO3 (Soda ash): Công thức hóa học là Na2CO3. Soda ash thường được sử dụng để tăng độ kiềm của nước và điều chỉnh pH trong một số quy trình xử lý nước.

  • Ca(OH)2 (Canxi hydroxide): Công thức hóa học là Ca(OH)2. Canxi hydroxide thường được sử dụng để làm mềm nước cứng bằng cách kết hợp với các ion Canxi và Magnesium để tạo thành kết tủa.

EDTA CaNa2_xử lý nước_3

4.2. Bón qua lá để bổ sung Canxi nhanh - EDTA Canxi trong phân bón

Ứng dụng thực tế:
Phun qua lá được áp dụng khi cây đang ở giai đoạn sinh trưởng mạnh hoặc đang hình thành quả non – thời điểm nhu cầu Canxi cao nhưng vận chuyển từ rễ bị hạn chế. Đây là giải pháp can thiệp tức thời để tránh các rối loạn sinh lý do thiếu Canxi.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Dung dịch Ca–EDTA khi phun tạo màng ẩm mỏng trên bề mặt lá, sức căng bề mặt thấp giúp dung dịch lan đều và thấm nhanh. Giọt dung dịch đi qua lớp cutin (một lớp lipid kỵ nước) nhờ EDTA làm giảm sức cản thẩm thấu.

  • Hóa học: Trong môi trường vi mô của bề mặt lá (thường có pH thấp hơn dung dịch phun), proton (H⁺) hoặc ion K⁺ từ dịch tế bào thay thế Ca²⁺ trong vòng chelate EDTA. Ca²⁺ tự do gắn ngay vào nhóm –COO⁻ của acid galacturonic trong pectin, tạo cầu nối ion Ca²⁺–pectat, giúp thành tế bào chắc hơn và giảm biến dạng cơ học.

  • Lưu ý kỹ thuật: Phun khi độ ẩm không khí cao (sáng sớm hoặc chiều mát) để tăng thời gian dung dịch bám và thấm.

4.3. Tưới gốc chống thiếu Canxi

Ứng dụng thực tế:
Tưới gốc bằng EDTA Canxi giúp khắc phục tình trạng Ca²⁺ bị cố định trong đất, đặc biệt ở đất giàu phosphate, sulfate hoặc carbonate. Phương pháp này duy trì nguồn Canxi ổn định và lâu dài trong vùng rễ.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Phức Ca–EDTA di chuyển cùng dung dịch đất đến vùng rễ mà không bị kết tủa hoặc bám chặt vào hạt đất.

  • Hóa học: Trong đất trung tính hoặc kiềm, muối Ca thông thường sẽ tạo kết tủa Ca₃(PO₄)₂ hoặc CaCO₃, nhưng EDTA bao bọc Ca²⁺ và ngăn phản ứng này. Chỉ khi tiếp xúc với bề mặt rễ, vùng pH thấp hơn (do rễ tiết proton), Ca²⁺ mới được giải phóng từ EDTA, giúp cây hấp thu hiệu quả.

  • Lưu ý kỹ thuật: Duy trì pH dung dịch 5,5–6,5 để tối ưu hằng số bền của Ca–EDTA và tránh mất hiệu lực.

EDTA CaNa2_phun lá

4.4. Thủy canh – ổn định Canxi trong dung dịch dinh dưỡng

Ứng dụng thực tế:
Trong thủy canh, dung dịch dinh dưỡng giàu phosphate và sulfate dễ tạo muối không tan với Canxi. Sử dụng EDTA Canxi giúp giữ Canxi ở trạng thái hòa tan. Đảm bảo cung cấp liên tục cho cây.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Ca–EDTA tồn tại ở dạng ion hòa tan, không lắng cặn ngay cả ở pH 7–8. Điều này duy trì tính đồng nhất của dung dịch và tránh tắc nghẽn đầu tưới.

  • Hóa học: Hằng số bền log K ≈ 10,69 cho Ca–EDTA đủ mạnh để chống lại sự kết tủa với anion. Nhưng vẫn cho phép giải phóng Ca²⁺ khi pH giảm ở vùng rễ. Khi proton (H⁺) xuất hiện trong rhizosphere, liên kết phối trí bị phá vỡ và Ca²⁺ được giải phóng.

  • Lưu ý kỹ thuật: Tránh kết hợp Ca–EDTA với Fe–EDDHA hoặc Mn–EDTA trong cùng một bồn chứa ở pH cao vì có thể xảy ra trao đổi cation làm giảm hiệu quả.

4.5. Phòng trị thối đỉnh sinh trưởng và nứt quả - EDTA Canxi dùng cho cây trồng

Ứng dụng thực tế:
Bệnh thối đỉnh ở cà chua, ớt và dưa hấu xuất phát từ thiếu Canxi cục bộ trong mô quả. Nứt quả thường xảy ra do áp lực nước nội bào tăng mà thành tế bào không đủ bền.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Ca²⁺ di chuyển từ bề mặt quả vào tế bào qua khuếch tán và kênh vận chuyển Ca²⁺ phụ thuộc điện thế.

  • Hóa học: Canxi gắn vào chuỗi polygalacturonic của pectin. Tạo cầu nối đa hóa trị Ca²⁺–pectat. Tăng độ cứng thành tế bào. Đồng thời, Ca²⁺ ức chế hoạt động của enzyme pectin methylesterase và polygalacturonase – những enzyme phá hủy liên kết pectin. Nhờ đó mô quả bền hơn, giảm rạn nứt.

  • Lưu ý kỹ thuật: Phun đều quanh quả khi trời mát để dung dịch không bay hơi quá nhanh. Đảm bảo thời gian tiếp xúc lâu.

EDTA CaNa2_phun lá-1

4.6. Tăng độ cứng và kéo dài bảo quản sau thu hoạch 

Ứng dụng thực tế:
EDTA Canxi có thể dùng trước hoặc sau thu hoạch để tăng độ cứng cơ học, giảm mất nước và duy trì độ tươi lâu hơn.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Canxi làm giảm độ thẩm thấu của màng tế bào, hạn chế thoát hơi nước và giảm tốc độ hô hấp.

  • Hóa học: Ca²⁺ ổn định mạng lưới pectin, làm chậm sự phân giải do enzyme polygalacturonase. Đồng thời, Canxi ngăn rò rỉ ion và hợp chất hòa tan, giữ áp suất thẩm thấu nội bào ổn định, kéo dài thời gian bảo quản.

  • Lưu ý kỹ thuật: Xử lý nhúng quả bằng dung dịch Ca–EDTA 0,5% trong 1–2 phút cho hiệu quả cao mà không gây cháy bề mặt.

4.7. Kết hợp với phân NPK chứa P và S

Ứng dụng thực tế:
Giúp cung cấp Canxi mà không gây tắc nghẽn đường ống hoặc giảm hiệu quả khi dùng chung với phân lân hoặc phân chứa sulfate.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: EDTA giữ Ca²⁺ ở dạng phối trí tan, tránh tạo tinh thể Ca₃(PO₄)₂ hoặc CaSO₄.

  • Hóa học: Liên kết phối trí giữa Ca²⁺ và EDTA (qua bốn nhóm –COO⁻ và hai N) bền vững. Ngăn phản ứng kết tủa trong dung dịch. Khi dung dịch được đưa vào đất hoặc tiếp xúc bề mặt lá. pH và ion môi trường sẽ kích hoạt giải phóng Ca²⁺.

  • Lưu ý kỹ thuật: Kiểm tra độ pH dung dịch sau pha để tránh vượt ngưỡng pH 8. Vì có thể làm giảm hiệu quả giải phóng Canxi ở vùng rễ.

4.8. Giảm stress sinh lý do nhiệt và mặn

Ứng dụng thực tế:
EDTA Canxi được dùng để giảm sốc nhiệt. Hạn chế mất nước và giảm tác hại của muối trong đất.

Cơ chế hoạt động:

  • Vật lý: Canxi giúp tế bào duy trì áp suất thẩm thấu bằng cách giảm rò rỉ nước và ổn định độ nhớt của chất nguyên sinh.

  • Hóa học: Ca²⁺ gắn với phospholipid màng. Giảm khoảng cách giữa các phân tử lipid. Làm màng kém thấm hơn với ion Na⁺. Đồng thời, Canxi kích hoạt enzyme chống oxy hóa như catalase và peroxidase. Phân giải H₂O₂ và gốc tự do, giảm tổn thương oxy hóa.

  • Lưu ý kỹ thuật: Bón trước khi thời tiết cực đoan 1–2 ngày để Canxi kịp tích lũy trong mô

EDTA CaNa2_nông nghiệp

Đọc thêm: EDTA Canxi có độc không, EDTA Canxi trong thủy sản, EDTA Canxi trong mỹ phẩm, EDTA Canxi có ăn được không

5. Cách sử dụng EDTA Canxi và xử lý sự cố khi sử dụng EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca

Khi sử dụng EDTA Ca (Calcium disodium EDTA) trong nông nghiệp, việc bảo quản, an toàn và xử lý sự cố là rất quan trọng để đảm bảo sự hiệu quả và an toàn của quá trình. Dưới đây là một số hướng dẫn về cách thực hiện điều này:

Bảo quản EDTA Ca:

  • Bảo quản EDTA Ca ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
  • Để đảm bảo tính chất của EDTA Ca được duy trì. Hãy lưu trữ nó trong các bao bì hoặc hộp kín đáo.
  • Hạn chế tiếp xúc với không khí và độ ẩm để tránh sự oxi hóa và ẩm ướt. Gây kết tủa hoặc hỏng chất.
  • Lưu trữ EDTA Ca xa khỏi các chất hoá học khác. Đặc biệt là các chất có thể tạo ra phản ứng không mong muốn.

An toàn khi sử dụng EDTA Ca:

  • Để đảm bảo an toàn, mặc bộ quần áo bảo hộ, găng tay. Và kính bảo hộ khi tiếp xúc với EDTA Ca.
  • Tránh hít phải bụi hoặc hơi của EDTA Ca. Sử dụng trong khu vực có thông gió tốt hoặc hệ thống hút chất độc hại.
  • Rửa tay kỹ sau khi tiếp xúc với EDTA Ca và trước khi ăn hoặc uống.
  • Không ăn, uống, hoặc hút thuốc khi làm việc với EDTA Ca.
  • Tránh tiếp xúc với da hoặc mắt. Nếu tiếp xúc, ngay lập tức rửa sạch vùng tiếp xúc bằng nước sạch và thăm bác sĩ nếu cần.

Xử lý sự cố:

  • Trong trường hợp tiếp xúc với da, rửa ngay bằng nước sạch và xà phòng. Nếu triệu chứng không giảm đi, hãy thăm bác sĩ.
  • Nếu tiếp xúc với mắt, rửa ngay với nhiều nước sạch trong ít nhất 15 phút. Và thăm bác sĩ ngay lập tức.
  • Nếu EDTA Ca bị đổ ra môi trường, ngăn chặn sự lan truyền bằng cách sử dụng vật liệu hấp thụ hoặc cách ly. Liên hệ với cơ quan quản lý môi trường để hướng dẫn về xử lý và báo cáo.

EDTA CaNa2_3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

EDTA CaNa2_4

7. Tư vấn về EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca. Mua edta canxi ở đâu

Giải đáp EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin EDTA Canxi - Chelate Canxi - Vi lượng EDTA Ca tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 16:06 Thứ Sáu 08/08/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem