Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Disodium Hydrogen Phosphate Anhydrous - Na2HPO4: Muối đệm quan trọng trong công nghiệp, dược phẩm và xử lý nước hiện đại

Trong lĩnh vực hóa học vô cơ ứng dụng, Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 – thường gọi là DSP khan - đóng vai trò thiết yếu trong nhiều quy trình công nghiệp và phòng thí nghiệm. Nhờ đặc tính đệm pH ổn định, khả năng tạo phức và hòa tan tốt trong nước, hợp chất này được sử dụng rộng rãi trong sản xuất thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước và dung dịch đệm sinh học. Với bản chất là muối trung gian giữa natri dihydrophosphate (NaH₂PO₄) và trisodium phosphate (Na₃PO₄), DSP thể hiện hành vi hóa học cân bằng, giúp kiểm soát môi trường phản ứng và duy trì tính ổn định của hệ thống trong nhiều điều kiện khác nhau.

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food là một muối photphat của natri, tồn tại ở dạng bột trắng, dễ tan trong nước và có tính kiềm nhẹ. Nó được ứng dụng rộng rãi trong thực phẩm, dược phẩm, xử lý nước, sản xuất chất tẩy rửa và nghiên cứu khoa học nhờ khả năng điều chỉnh pH và ổn định hệ đệm

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Disodium Hydrophosphate

Tên gọi khác: Natri hydro photphat khan, Disodium phosphate, DSP, Natri điphôtphát, Natri Biphosphat, E339, Muối dibasic natri phosphat

Công thức: Na2HPO4

Số CAS: 7558-79-4

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu trắng

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food là gì?

Disodium Hydrophosphate là gì? Disodium Hydrogen Phosphate Anhydrous (DSP) hay còn gọi là Natri Photphat Dibasic khan, là một muối vô cơ có công thức hóa học Na₂HPO₄. Dạng “Anhydrous” nghĩa là chất này không chứa phân tử nước kết tinh, giúp tăng độ tinh khiết và ổn định khi bảo quản.

Trong ngành thực phẩm, DSP Food Grade được sử dụng như chất điều chỉnh pH, chất tạo đệm và ổn định cấu trúc sản phẩm. Muối này thuộc nhóm phosphate an toàn (E339(ii)), được FDA (Mỹ) và EFSA (Châu Âu) cho phép sử dụng trong giới hạn quy định.

Về mặt hóa học, DSP có tính kiềm yếu, dễ tan trong nước và tạo dung dịch có pH từ 8,0 – 9,5, giúp duy trì môi trường ổn định cho nhiều phản ứng sinh hóa. Nhờ đặc tính này, DSP đóng vai trò quan trọng trong chế biến thực phẩm, dược phẩm, hóa mỹ phẩm và xử lý nước công nghiệp.

Disodium Hydrophosphate

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Disodium Hydrophosphate (DSP) - Na2HPO4 Food

2.1. Nguồn gốc hình thành

Disodium Hydrogen Phosphate (Na₂HPO₄) thuộc nhóm muối phosphate vô cơ có nguồn gốc từ axit phosphoric (H₃PO₄) - một hợp chất nền tảng trong hóa học vô cơ. DSP được biết đến từ thế kỷ XIX trong quá trình nghiên cứu các muối trung hòa của acid phosphoric. Từ đó, nó nhanh chóng được ứng dụng trong công nghiệp thực phẩm, y dược và hóa học phân tích nhờ khả năng duy trì pH ổn định và phản ứng trung hòa linh hoạt.

2.2. Quy trình sản xuất công nghiệp

Sản xuất DSP Food Grade hiện nay chủ yếu dựa trên phản ứng trung hòa có kiểm soát giữa acid phosphoric (H₃PO₄) và sodium carbonate (Na₂CO₃) hoặc sodium hydroxide (NaOH).

Phản ứng tổng quát: H3PO4+2NaOH→Na2HPO4+2H2O

Trong quy trình thực tế:

  • Bước 1: Chuẩn bị dung dịch axit phosphoric tinh khiết (food grade).

  • Bước 2: Trung hòa dần bằng dung dịch NaOH hoặc Na₂CO₃, kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ mol và pH để đạt trạng thái dibasic (Na₂HPO₄).

  • Bước 3: Dung dịch sau phản ứng được cô đặc, kết tinh hoặc sấy khô để thu được Disodium Hydrogen Phosphate Anhydrous (DSP) ở dạng bột mịn, trắng, dễ tan trong nước.

2.3. Yêu cầu về độ tinh khiết

  • Sản phẩm đạt chuẩn Food Grade phải có độ tinh khiết ≥ 99%.

  • Không chứa tạp chất kim loại nặng như Pb, As, Cd.

  • Độ ẩm thấp để đảm bảo ổn định trong bảo quản và vận chuyển.

Nhờ quy trình kiểm soát nghiêm ngặt, DSP Food giữ được độ tinh khiết cao, đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như FCC, EINECS, và JECFA, đảm bảo an toàn cho ứng dụng trong thực phẩm và dược phẩm.

3. Tính chất Disodium Hydrophosphate (DSP) - Na2HPO4 Food

3.1. Tính chất vật lý

Disodium Hydrogen Phosphate (Na₂HPO₄) tồn tại dưới nhiều dạng ngậm nước khác nhau, trong đó dạng khan (Anhydrous) thường được dùng trong thực phẩm vì có độ tinh khiết cao và dễ kiểm soát hàm lượng.

Tính chấtMô tả chi tiết
Công thức hóa họcNa₂HPO₄
Khối lượng mol141.96 g/mol
Hình tháiBột tinh thể màu trắng, khô, không mùi
Độ tan trong nướcTan hoàn toàn, tạo dung dịch trong suốt
Độ pH dung dịch 1%Khoảng 8.0 – 9.5 (mang tính kiềm nhẹ)
Điểm nóng chảyKhoảng 250°C (phân hủy nhẹ khi quá nhiệt)
Tỷ trọng2.36 g/cm³ (25°C)

Dung dịch DSP có khả năng tạo đệm ổn định trong khoảng pH 7.2 – 9.0, giúp kiểm soát môi trường phản ứng trong thực phẩm, dược phẩm hoặc dung dịch sinh học.

3.2. Tính chất hóa học

DSP là muối dibasic của acid phosphoric, mang tính kiềm yếu và có khả năng tham gia nhiều phản ứng trung hòa, trao đổi ion và tạo phức.

a) Phản ứng với axit mạnh:
Khi phản ứng với HCl hoặc H₂SO₄, DSP giải phóng acid phosphoric theo cơ chế cân bằng:

Na2HPO4+HCl→NaH2PO4+NaCl

b) Phản ứng với kiềm mạnh:
DSP có thể bị chuyển hóa thành trisodium phosphate (Na₃PO₄) khi tiếp xúc với dung dịch kiềm mạnh:

Na2HPO4+NaOH→Na3PO4+H2O

c) Khả năng tạo phức và tạo đệm:
Ion HPO₄²⁻ trong DSP có khả năng liên kết với ion kim loại (Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺), giúp ức chế quá trình kết tủa hoặc oxy hóa, đồng thời đóng vai trò chất tạo phức và ổn định cấu trúc trong hệ dung dịch.

d) Phản ứng nhiệt:
Khi nung ở nhiệt độ cao (trên 250°C), DSP có thể mất oxy và nước, tạo thành NaPO₃ (sodium metaphosphate) – một hợp chất có ứng dụng trong sản xuất thủy tinh và chất tẩy rửa.

Tóm lại, DSP là hợp chất có tính ổn định cao, phản ứng nhẹ, dễ kiểm soát trong môi trường nước và đóng vai trò trung tâm trong nhiều hệ đệm hóa học và quy trình chế biến thực phẩm hiện đại.

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4

4. Ứng dụng của Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Disodium Hydrophosphate trong thực phẩm

Ứng dụng:
Disodium Hydrophosphate (Na₂HPO₄) được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm với vai trò là chất điều chỉnh pH, chất ổn định cấu trúc, và chất hỗ trợ tạo nhũ. Nó xuất hiện trong nhiều loại sản phẩm như phô mai, sữa đặc, bột kem không sữa, đồ hộp, thịt chế biến và đồ uống hòa tan. DSP giúp duy trì tính đồng nhất của hệ phân tán, ngăn hiện tượng tách pha và kết tủa protein.
Trong phô mai chế biến, DSP còn làm tăng khả năng tan chảy và tạo cấu trúc mịn. Trong đồ hộp thịt, nó giữ ẩm tốt và giúp sản phẩm có kết cấu đàn hồi.

Cơ chế hoạt động:
Na₂HPO₄ tan hoàn toàn trong nước tạo ra hệ đệm H₂PO₄⁻/HPO₄²⁻ có khả năng ổn định pH trong khoảng 6,0–8,0. Hệ đệm này hạn chế biến tính protein trong quá trình gia nhiệt, bảo vệ cấu trúc keo tự nhiên của sữa và phô mai.
Ngoài ra, ion HPO₄²⁻ liên kết chọn lọc với ion Ca²⁺ và Mg²⁺ trong sản phẩm, giúp ngăn tạo muối phosphate không tan. Nhờ đó, dung dịch thực phẩm duy trì độ trong, không bị lắng đục. Khi kết hợp với các protein sữa, phosphate tạo cầu nối ion giúp hệ keo ổn định, mềm dẻo và đồng nhất hơn.

4.2. Disodium Hydrophosphate trong dược phẩm

Ứng dụng:
Trong ngành dược, Disodium Hydrophosphate được dùng làm chất tạo đệm phosphate sinh lý trong dung dịch tiêm, thuốc nhỏ mắt, dung dịch truyền hoặc thuốc viên nén. DSP có khả năng giữ ổn định độ pH của dung dịch thuốc, đảm bảo dược chất không bị phân hủy trong điều kiện acid hoặc kiềm.
Ngoài ra, nó được ứng dụng trong chế tạo dung dịch sinh học, dung dịch rửa tế bào và dung dịch bảo quản enzyme, nhờ khả năng tương thích sinh học cao.

Cơ chế hoạt động:
Na₂HPO₄ tạo hệ đệm bền giữa HPO₄²⁻ và H₂PO₄⁻, duy trì pH gần giá trị sinh lý (khoảng 7,2). Khi môi trường trở nên acid, HPO₄²⁻ sẽ nhận H⁺ để tạo H₂PO₄⁻; ngược lại, khi môi trường kiềm, H₂PO₄⁻ sẽ nhường H⁺ để cân bằng.
Cơ chế này giúp ổn định dược phẩm có tính nhạy pH cao như vitamin C, kháng sinh nhóm β-lactam hoặc enzyme sinh học. Ngoài ra, các ion phosphate còn tạo môi trường đệm đẳng trương, giúp dung dịch tiêm truyền không gây kích ứng mô và ổn định hoạt chất lâu dài.

4.3. Disodium Hydrophosphate trong xử lý nước

Ứng dụng:
Na₂HPO₄ là tác nhân chống ăn mòn và chống cáu cặn hiệu quả trong hệ thống xử lý nước công nghiệp, đặc biệt là trong nồi hơi, tháp giải nhiệt và đường ống nước làm mát. DSP giúp duy trì độ cứng nước ở mức kiểm soát được và ngăn cặn bám CaCO₃ hoặc Fe(OH)₃ trên bề mặt thiết bị.

Cơ chế hoạt động:
Ion HPO₄²⁻ trong dung dịch phản ứng với ion Ca²⁺, Fe³⁺, Mg²⁺ để tạo thành muối phosphate ít tan như Ca₃(PO₄)₂ hoặc FePO₄, hình thành lớp màng mỏng, bám đều trên bề mặt kim loại.
Lớp này đóng vai trò màng thụ động hóa, ngăn sự tiếp xúc trực tiếp giữa kim loại và oxy hòa tan trong nước.
Đồng thời, phosphate tạo phức ổn định với ion Ca²⁺, hạn chế phản ứng tạo CaCO₃, giúp giảm cáu cặn đáng kể.
Nhờ đó, hiệu suất truyền nhiệt của nồi hơi được duy trì, giảm tiêu hao năng lượng và kéo dài tuổi thọ hệ thống.

4.4. Disodium Hydrophosphate trong công nghiệp giấy

Ứng dụng:
Trong công nghiệp giấy, DSP được sử dụng trong quy trình tẩy trắng bằng hydrogen peroxide (H₂O₂)xử lý bột giấy trước khi xeo. Vai trò chính của nó là ổn định pH và ngăn phân hủy sớm H₂O₂, đồng thời giúp tăng độ trắng và độ bền cơ học của giấy.

Cơ chế hoạt động:
Na₂HPO₄ kiểm soát pH dung dịch ở mức 8,5–9,0 – điều kiện lý tưởng để hydrogen peroxide hoạt động ổn định. Trong môi trường có kim loại chuyển tiếp (như Fe³⁺, Cu²⁺), H₂O₂ dễ bị phân hủy tạo ra gốc tự do •OH gây vàng giấy. Ion HPO₄²⁻ trong DSP tạo phức với các ion kim loại này, làm mất hoạt tính xúc tác.
Nhờ đó, quá trình oxy hóa lignin diễn ra hiệu quả, nâng cao độ trắng mà không gây hư hại cellulose. Đồng thời, phosphate giúp phân tán đều sợi bột, tạo bề mặt giấy mịn và đồng nhất hơn.

4.5. Disodium Hydrophosphate trong phân bón

Ứng dụng:
DSP được dùng trong sản xuất phân bón phức hợp NPK hoặc dung dịch dinh dưỡng thủy canh. Với đặc tính tan nhanh, Na₂HPO₄ cung cấp nguồn photphat dễ hấp thu, giúp thúc đẩy phát triển rễ, tăng khả năng ra hoa và cải thiện năng suất cây trồng.

Cơ chế hoạt động:
Khi tan trong nước, DSP giải phóng ion HPO₄²⁻ - dạng photphat mà cây có thể hấp thụ trực tiếp qua rễ. Trong môi trường đất, ion này phản ứng chậm với Ca²⁺ và Fe³⁺ để tạo phosphate ít tan, giúp duy trì nguồn P kéo dài.
Photphat tham gia vào các phản ứng sinh hóa của cây như chu trình năng lượng ATP – ADP, tổng hợp protein và phân chia tế bào.
Nhờ đó, cây trồng được cung cấp năng lượng ổn định, tăng khả năng chịu hạn và tăng năng suất sinh học.

4.6. Disodium Hydrophosphate trong xi mạ kim loại

Ứng dụng:
Trong công nghệ xi mạ, DSP đóng vai trò chất điều chỉnh pH và chất ổn định dung dịch mạ. Đặc biệt trong mạ niken, kẽm hoặc đồng, Na₂HPO₄ giúp kiểm soát sự kết tủa hydroxide. Làm mịn và tăng độ bóng cho lớp mạ.

Cơ chế hoạt động:
Na₂HPO₄ phân ly trong dung dịch mạ tạo hệ đệm giúp pH ổn định quanh giá trị 6–7. Ở pH này, ion Ni²⁺ hoặc Zn²⁺ không kết tủa dưới dạng hydroxide, đảm bảo lớp mạ hình thành đồng đều.
Ngoài ra, phosphate còn liên kết với tạp chất kim loại trong dung dịch, ngăn phản ứng phụ và giảm sự tạo bọt khí tại bề mặt điện cực.
Khi mạ điện, lớp phosphate hấp phụ tạm thời trên bề mặt cực âm giúp điều hòa mật độ dòng điện, từ đó tinh thể kim loại phát triển mịn, lớp phủ có độ bám và độ sáng cao.

4.7. Disodium Hydrophosphate làm chất ổn định và nhũ hóa trong mỹ phẩm

Ứng dụng:
DSP được ứng dụng rộng rãi trong kem dưỡng, dầu gội, dung dịch rửa mặt và serum với vai trò là chất ổn định pH. Disodium Hydrophosphate làm chất nhũ hóa phụ và tác nhân điều chỉnh độ nhớt. Nó giúp duy trì cấu trúc sản phẩm ổn định trong suốt quá trình lưu trữ.

Cơ chế hoạt động:
Ion phosphate từ DSP tương tác với các nhóm chức –OH và –NH₂ của polymer hoặc protein tự nhiên, hình thành mạng liên kết hydro ổn định.
Nhờ đó, hệ nhũ tương dầu/nước được duy trì bền vững, hạn chế hiện tượng tách lớp và kết tụ.
Ngoài ra, DSP còn hoạt động như chất đệm nhẹ, duy trì pH trong khoảng 6,5–7,5. Phù hợp với da người. Giúp bảo vệ hoạt tính của các thành phần nhạy cảm như peptide hoặc vitamin.

4.8. Disodium Hydrophosphate trong sản xuất gốm sứ và vật liệu chịu nhiệt

Ứng dụng:
Na₂HPO₄ được sử dụng trong công nghệ gốm sứ làm chất phân tán, chất kết dính và tác nhân trợ chảy. DSP giúp tăng độ mịn của huyền phù. Cải thiện độ dẻo và giảm nhiệt độ nung.

Cơ chế hoạt động:
Khi hòa tan trong huyền phù silicat, ion HPO₄²⁻ hấp phụ lên bề mặt hạt SiO₂ và Al₂O₃. Tạo điện tích âm, làm tăng lực đẩy tĩnh điện giữa các hạt. Hiện tượng này giúp huyền phù phân tán đều, ngăn lắng và dễ đúc khuôn.
Khi nung ở nhiệt độ cao, Na₂HPO₄ phân hủy tạo Na₂O và P₂O₅, hai oxit này phản ứng với SiO₂ tạo pha thủy tinh hóa ở nhiệt độ thấp hơn, giúp gốm kết khối chặt, mịn và sáng bóng.

Đọc thêm: Disodium Hydrophosphate trong mỹ phẩm, Disodium Hydrophosphate làm phụ gia chống kết tủaDisodium Hydrophosphate trong xử lý bề mặtDisodium Hydrophosphate làm chất điều chỉnh độ chua

Tỉ lệ sử dụng Disodium Hydrophosphate (DSP) - Na2HPO4 khan trong các ứng dụng phổ biến

Tỷ lệ sử dụng của Disodium Hydrophosphate Anhydrous phụ thuộc vào từng ngành và mục đích cụ thể. Dưới đây là một số mức sử dụng phổ biến:

1. Trong thực phẩm (E339(ii))

  • Chất điều chỉnh độ pH, nhũ hóa, ổn định: 0,1 – 1,0% (tùy sản phẩm).
  • Phô mai chế biến: 0,5 – 2,5% để duy trì kết cấu và hương vị.
  • Thịt chế biến (xúc xích, thịt nguội, đồ hộp): 0,2 – 0,5% giúp giữ ẩm và tăng khả năng giữ nước.
  • Nước giải khát, sữa đặc, kem: 0,1 – 0,3% để ổn định hệ nhũ tương.

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4

2. Trong dược phẩm & y tế

  • Dung dịch đệm phosphate (PBS): 0,2 – 2,0% (tùy vào mức pH mong muốn).
  • Thuốc nhuận tràng: 2 – 5 g/ngày (liều lượng trong thuốc uống, không dùng thường xuyên).
  • Dung dịch truyền tĩnh mạch: Thường pha loãng dưới 0,9% để tránh mất cân bằng điện giải.

3. Trong công nghiệp hóa chất & xử lý nước

  • Xử lý nước công nghiệp (nồi hơi, hệ thống làm mát): 10 – 50 ppm (tương đương 0,001 – 0,005%).
  • Chất tẩy rửa công nghiệp: 1 – 5% để tăng hiệu quả làm sạch và làm mềm nước.
  • Sản xuất giấy và dệt may: 0,5 – 3% giúp ổn định pH trong quá trình xử lý nguyên liệu.

 

Disodium Hydrophosphate-thực phẩm

 

Ngoài Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây

Trong ngành thực phẩm, ngoài Disodium Hydrophosphate (Na₂HPO₄ khan), còn có nhiều hóa chất khác được sử dụng với vai trò tương tự như chất điều chỉnh pH, chất nhũ hóa, chất ổn định và bảo quản. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến kèm công thức hóa học:

Các hợp chất phosphate thường được sử dụng để điều chỉnh pH, giữ nước, nhũ hóa và cải thiện kết cấu thực phẩm.

  • Monosodium Phosphate (NaH₂PO₄) – Natri dihydrophosphate

  • Trisodium Phosphate (Na₃PO₄) – Natri phosphate

  • Sodium Tripolyphosphate (Na₅P₃O₁₀ – STPP) – Chất tạo phức và giữ ẩm thực phẩm

  • Sodium Pyrophosphate (Na₄P₂O₇) – Chất ổn định, chống oxy hóa

  • Sodium Acid Pyrophosphate (Na₂H₂P₂O₇ – SAPP) – Chất tạo xốp và điều chỉnh tốc độ nở

  • Tetrasodium Pyrophosphate (Na₄P₂O₇) – Phụ gia tẩy rửa, ổn định nhũ tương

  • Potassium Phosphate (K₂HPO₄ / KH₂PO₄) – Dùng trong dung dịch đệm và phân bón lá

  • Ammonium Dihydrogen Phosphate (NH₄H₂PO₄) – Phân bón và phụ gia chống cháy

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food

5.1. Bảo quản an toàn

Disodium Hydrophosphate (Na₂HPO₄) là muối vô cơ có độ ổn định cao, tuy nhiên để duy trì chất lượng và độ tinh khiết trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:

  • Nhiệt độ lưu trữ: Giữ trong môi trường mát, khô, thông thoáng. Tránh ánh nắng trực tiếp và nguồn nhiệt cao trên 40°C. Vì nhiệt độ cao có thể gây thủy phân nhẹ và làm biến đổi dạng ngậm nước.

  • Độ ẩm: Hợp chất có tính hút ẩm nhẹ, vì vậy cần bảo quản trong bao bì kín, chống ẩm. Tốt nhất là bao PE lót trong bao PP hoặc thùng kín có nắp.

  • Tách biệt hóa chất: Không lưu trữ chung với axit mạnh, chất oxy hóa mạnh hoặc kim loại nặng. Vì chúng có thể phản ứng với Na₂HPO₄ gây sinh nhiệt hoặc tạo sản phẩm phụ không mong muốn.

  • Thời hạn sử dụng: Nên dùng trong vòng 24 tháng kể từ ngày sản xuất để đảm bảo hoạt tính hóa học và tính ổn định của sản phẩm.

5.2. An toàn khi thao tác

Khi tiếp xúc và sử dụng Na₂HPO₄ trong phòng thí nghiệm hoặc sản xuất thực phẩm:

  • Trang bị găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang để tránh bụi mịn bay vào mắt hoặc đường hô hấp.

  • Nếu hít phải bụi: di chuyển người ra nơi thoáng khí, nghỉ ngơi và theo dõi tình trạng hô hấp.

  • Nếu dính vào da: rửa sạch bằng nước và xà phòng.

  • Nếu dính vào mắt: rửa ngay bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế nếu kích ứng kéo dài.

5.3. Xử lý sự cố rò rỉ hoặc tràn đổ

  • Tràn ít: Thu gom bằng chổi mềm hoặc khăn khô, sau đó lau lại bằng nước sạch.

  • Tràn nhiều: Dùng vật liệu hút ẩm như cát khô, đất sét hoặc vermiculite để hấp thụ. Thu gom vào thùng chứa kín để xử lý theo quy định.

  • Không xả trực tiếp ra cống vì nồng độ phosphate cao có thể gây hiện tượng phú dưỡng hóa nguồn nước. Làm tăng sinh tảo và giảm oxy hòa tan.

5.4. Biện pháp xử lý khi cháy nổ

Na₂HPO₄ không cháy và không hỗ trợ cháy. Nhưng khi bị nung ở nhiệt độ cao có thể phân hủy sinh ra oxit phospho (P₂O₅) gây kích ứng.

  • Sử dụng bột chữa cháy khô, CO₂ hoặc phun sương nước để làm mát vùng xung quanh.

  • Tránh phun tia nước mạnh trực tiếp vào khu vực chứa hóa chất bột để không phát tán bụi ra không khí.

5.5. Xử lý chất thải và tiêu hủy

  • Thu gom lượng dư hoặc sản phẩm hư hỏng vào bao bì kín.

  • Có thể hòa tan trong nước và trung hòa bằng dung dịch acid yếu (ví dụ H₃PO₄ loãng) để đưa pH về trung tính trước khi xả.

  • Thực hiện theo quy định về xử lý chất thải công nghiệp phi nguy hại. Không đổ trực tiếp ra môi trường tự nhiên.

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

 

Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4

6. Tư vấn về Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Disodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấnDisodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food .

Giải đápDisodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tinDisodium Hydrophosphate Anhydrous (DSP) - Na2HPO4 Food tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 11:00 - 13/10/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem