Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng

Đồng oxit hay Copper(II) Oxide là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học là CuO. Đây là dạng oxit hóa trị II của kim loại đồng, tồn tại phổ biến trong tự nhiên dưới dạng khoáng tenorit, và cũng là sản phẩm phổ biến trong nhiều phản ứng oxy hóa của đồng kim loại.

Vậy CuO là gì, có màu gì, tính chất hóa học ra sao, và được ứng dụng như thế nào trong đời sống và công nghiệp?

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Copper (II) Oxide

Tên gọi khác: Đồng (II) Oxit, Oxide Đồng, Cuprous (II) Oxide, Cupric Oxide, Đồng Đen Oxide, Copper monoxide.

Công thức: CuO

Số CAS: 1317-38-0

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao - thùng

Ngoại quan: Dạng bột màu đen

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Copper Oxide - CuO là gì?

Đồng oxit là gì? Đồng oxit, còn gọi là Copper(II) Oxide, là một hợp chất vô cơ có công thức hóa học CuO, trong đó nguyên tố đồng mang số oxi hóa +2. CuO là một oxit bazơ, tồn tại dưới dạng chất rắn màu đen, không tan trong nước, có cấu trúc tinh thể đơn nghiêng (monoclinic).

CuO được hình thành khi đồng kim loại bị đốt nóng trong không khí hoặc môi trường chứa oxy. Trong tự nhiên, nó tồn tại dưới dạng khoáng vật tenorit. Đồng oxit là sản phẩm đặc trưng trong các phản ứng oxy hóa của đồng và là một hợp chất trung gian quan trọng trong tổng hợp vật liệu, xúc tác, gốm sứ, và điện tử.

So với đồng(I) oxit (Cu₂O), CuO ổn định hơn về mặt nhiệt động học và thường xuất hiện ở điều kiện oxi hóa mạnh hoặc nhiệt độ cao hơn.

 2. Tính chất của Oxit đồng - Copper Oxide - CuO

Tính chất vật lý và hóa học của copper(II) oxide (CuO) bao gồm:

Tính chất vật lý:

a) Tính chất vật lý

Trạng thái: Chất rắn kết tinh, tồn tại dạng bột mịn hoặc tinh thể. - Oxit đồng màu gì?

Màu sắc: Màu đen đặc trưng (giúp phân biệt với Cu₂O có màu đỏ gạch).

Khối lượng mol phân tử: 79,55 g/mol.

Điểm nóng chảy: Khoảng 1.320°C.

Điểm sôi: Phân huỷ trước khi sôi.

Tính tan: Không tan trong nước, nhưng tan trong dung dịch axit mạnh (HCl, H₂SO₄...) và amoniac.

b)Tính chất hóa học:

  1. Phản ứng oxi hóa: CuO có khả năng phản ứng với chất khác để oxi hóa nó thành đồng và oxy, thường được biểu diễn bằng phương trình: CuO + X → Cu + XO (với X là chất phản ứng).
  2. Phản ứng khử: CuO cũng có thể phản ứng với chất khác để bị khử thành đồng và chất khác, ví dụ: CuO + Y → Cu + YO (với Y là chất phản ứng).
  3. Phản ứng với axit: CuO phản ứng với axit, tạo ra muối đồng và nước.
  4. Tính chất xúc tác: CuO có thể được sử dụng làm chất xúc tác trong một số quá trình hóa học.
  5. Phản ứng với nhiệt: CuO có thể phản ứng với nhiệt để tạo ra đồng và oxy.
  6. Hòa tan: CuO không hòa tan trong nước, nhưng có thể hòa tan trong axit.

Tính chất vật lý và hóa học của CuO là cơ sở cho nhiều ứng dụng trong các lĩnh vực khác nhau như công nghệ điện tử, đúc kim loại, năng lượng mặt trời, và hóa học.

Đọc thêm  Đồng oxit có tan trong nước không, Phản ứng của CuO, Cách điều chế oxit đồng

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Copper Oxide - Đồng Oxit - CuO - Đồng Oxide

a) Nguồn gốc tự nhiên

Copper(II) Oxide (CuO) xuất hiện trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật tenorit, một dạng oxit đồng phổ biến có màu đen. Khoáng tenorit thường được tìm thấy trong các mỏ đồng bị phong hóa, nơi các phản ứng oxy hóa tự nhiên xảy ra khi đồng kim loại tiếp xúc với oxy và độ ẩm trong không khí.

Ngoài ra, CuO cũng có thể hình thành trong các môi trường công nghiệp có nhiệt độ cao, nơi đồng bị đốt cháy trong không khí, như trong quá trình luyện kim hoặc cháy dây đồng.

b) Cách sản xuất trong công nghiệp và phòng thí nghiệm

1. Đốt nóng đồng kim loại trong oxy:

Đây là phương pháp điều chế đơn giản và trực tiếp nhất: 2Cu + O₂ → 2CuO
Phản ứng xảy ra khi nung đồng kim loại trong không khí ở nhiệt độ cao (~600–800°C), thường được áp dụng trong phòng thí nghiệm.

2. Phân hủy nhiệt của muối đồng(II):

Một số muối đồng như đồng(II) nitrat (Cu(NO₃)₂) hoặc đồng(II) hydroxit (Cu(OH)₂) có thể bị phân huỷ tạo CuO:Cu(NO₃)₂ → CuO + 2NO₂ + ½O₂
Cu(OH)₂ → CuO + H₂O

Phương pháp này thường dùng trong tổng hợp quy mô nhỏ, kiểm soát tinh thể tốt.

3. Phản ứng kết tủa và nung:

Dung dịch muối đồng(II) được cho phản ứng với kiềm như NaOH để tạo kết tủa Cu(OH)₂, sau đó nung nóng tạo CuO: CuSO₄ + 2NaOH → Cu(OH)₂↓ + Na₂SO₄
Cu(OH)₂ → CuO + H₂O

Đây là phương pháp phổ biến trong sản xuất CuO ở quy mô công nghiệp vì dễ kiểm soát và thu hồi sản phẩm.

 

4. Ứng dụng của CuO - Đồng Oxit - CuO - Oxit đồng dùng để làm gì

4.1. Ứng dụng trong chế tạo pin mặt trời và pin điện hóa

Ứng dụng:
Đồng oxit (CuO) được sử dụng làm vật liệu bán dẫn loại p trong các loại pin mặt trời màng mỏng, cảm biến quang và pin lithium-ion. Nhờ đặc tính dẫn điện ổn định và cấu trúc bền nhiệt, CuO đóng vai trò như một lớp hấp thụ ánh sáng hoặc như một thành phần của điện cực cathode, giúp cải thiện hiệu suất lưu trữ và chuyển đổi năng lượng trong các thiết bị điện hóa.

Cơ chế hoạt động:
Với độ rộng vùng cấm (band gap) từ 1.2–1.9 eV, CuO hấp thụ mạnh ánh sáng khả kiến và chuyển hoá năng lượng ánh sáng thành dòng electron. Trong pin lithium-ion, các ion Li⁺ xen kẽ vào/lấy ra khỏi cấu trúc CuO trong quá trình sạc/xả, nhờ phản ứng oxi hóa khử thuận nghịch của Cu²⁺ ↔ Cu⁰. Sự thay đổi cấu trúc điện tử này là nền tảng cho khả năng lưu trữ điện năng.

 

4.2. Ứng dụng làm chất xúc tác công nghiệp

Ứng dụng:
Trong hóa học hữu cơ và công nghiệp xử lý khí, oxit đồng là một xúc tác dị thể hiệu quả dùng cho các phản ứng oxy hóa-khử, khử NOx, oxy hóa CO và tổng hợp hữu cơ (như hợp chất halogen hữu cơ, amin). CuO còn được dùng trong xúc tác nhiệt phân các hợp chất hữu cơ khó phân hủy.

Cơ chế hoạt động:
CuO hoạt động nhờ khả năng thay đổi trạng thái oxi hóa Cu²⁺ ↔ Cu⁺ ↔ Cu⁰, từ đó cung cấp bề mặt phản ứng linh hoạt. Khi tiếp xúc với CO, NO hoặc hợp chất hữu cơ, các phân tử phản ứng bị hấp phụ lên bề mặt CuO, nơi chúng bị phân cắt liên kết và tái tổ hợp thành sản phẩm mới, với CuO tham gia như một trung gian mang điện tử.

 

4.3. Ứng dụng trong gốm sứ và thủy tinh màu

Ứng dụng:
CuO được dùng làm chất tạo màu trong gốm, men sứ và thủy tinh nghệ thuật, đặc biệt để tạo ra các màu từ xanh lam đến đen tùy thuộc vào thành phần nền và điều kiện nung. Đây là ứng dụng phổ biến trong sản xuất vật liệu trang trí, sứ vệ sinh và gạch men.

Cơ chế hoạt động:
Ion Cu²⁺ hòa tan trong nền silicat sẽ tương tác với oxy và các thành phần hóa học khác trong lưới thủy tinh ở nhiệt độ cao (800–1200°C). Các phối trí điện tử d–d của Cu²⁺ chịu ảnh hưởng bởi môi trường phối trí (ligand field), tạo ra các màu sắc đặc trưng qua quá trình hấp thụ và phát xạ ánh sáng.

 

4.4. Ứng dụng xử lý và nước thải

Ứng dụng:
CuO được tích hợp vào bộ lọc khí để loại bỏ H₂S, NOx và amoniac; trong xử lý nước, CuO được sử dụng làm vật liệu hấp phụ ion kim loại nặng như Pb²⁺, Cd²⁺, As³⁺. Đây là giải pháp thân thiện môi trường, ứng dụng nhiều trong các hệ thống xử lý nước thải và không khí công nghiệp.

Cơ chế hoạt động:
CuO phản ứng trực tiếp với H₂S theo phản ứng:
H₂S + CuO → CuS↓ + H₂O
Trong xử lý nước, CuO có diện tích bề mặt cao, chứa nhiều tâm hoạt động (OH⁻, O²⁻), tạo điều kiện hấp phụ ion kim loại thông qua trao đổi ion hoặc tạo phức. Hiện tượng vật lý chính là hấp phụ bề mặt và sự tạo kết tủa không tan.

4.5. Ứng dụng kháng khuẩn và kháng nấm

Ứng dụng:
CuO được sử dụng trong lớp phủ y tế, vật liệu chống nấm mốc, khẩu trang, vải kỹ thuật và sơn tường. Dạng nano CuO mang lại hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa sự phát triển của vi khuẩn và nấm men trên bề mặt vật liệu.

Cơ chế hoạt động:
Các ion Cu²⁺ phát sinh từ CuO phá vỡ màng tế bào vi sinh vật, tạo stress oxy hóa trong nội bào, làm biến tính protein và cản trở quá trình sao chép DNA. Ngoài ra, bề mặt nano giúp tăng diện tích tiếp xúc, gia tăng hiệu suất diệt khuẩn trong môi trường nước và không khí.

 

5. Cách bảo quản và sử dụng Oxit Đồng - Đồng Oxide - CuO - Copper Oxide

a) Cách bảo quản

Copper(II) Oxide (CuO) là chất rắn ổn định trong điều kiện thường, tuy nhiên để đảm bảo độ tinh khiết và hoạt tính trong quá trình sử dụng, cần tuân thủ các nguyên tắc bảo quản sau:

  • Bảo quản trong bao bì kín, tránh để CuO tiếp xúc với độ ẩm cao hoặc các chất có tính axit trong không khí vì có thể dẫn đến các phản ứng không mong muốn.

  • Không để nơi có nhiệt độ cao hoặc ánh sáng trực tiếp kéo dài, nhằm hạn chế hiện tượng biến đổi cấu trúc tinh thể.

  • Sử dụng bao bì bằng nhựa, thủy tinh hoặc vật liệu trơ hóa học, có ghi rõ nhãn tên hóa chất, nồng độ, ngày nhập kho.

  • Trong quy mô công nghiệp, CuO thường được lưu trữ trong bao tải polyethylene có lớp lót chống ẩm, đặt trong kho khô ráo, thông thoáng và cách xa nguồn sinh nhiệt, sinh lửa.

b) Cách sử dụng an toàn

Oxit đồng là một hợp chất có độc tính trung bình, do đó cần tuân thủ các quy trình an toàn trong quá trình thao tác:

  • Sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) như găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang hoặc mặt nạ phòng bụi khi thao tác với dạng bột.

  • Tránh hít phải bụi oxit đồng vì có thể gây kích ứng đường hô hấp, đặc biệt khi sử dụng CuO ở dạng phân tán mịn.

  • Trong trường hợp tiếp xúc qua da hoặc mắt, cần rửa ngay bằng nhiều nước và theo dõi phản ứng dị ứng nếu có.

  • Khi sử dụng CuO trong các phản ứng nhiệt luyện hoặc phản ứng khử bằng H₂, cần vận hành trong buồng kín hoặc có hệ thống thông gió chuẩn phòng thí nghiệm, tránh phát tán khí độc như CO, NO₂.

Lưu ý rằng CuO có thể gây kích ứng da, mắt và hô hấp. Nếu tiếp xúc xảy ra, rửa sạch bằng nước và tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu cần.

Trước khi sử dụng hoặc lưu trữ CuO, hãy đọc và tuân thủ các thông tin an toàn cụ thể từ nhà sản xuất và các quy định cơ quan liên quan để đảm bảo an toàn và tuân thủ quy định.

 

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

CuO

6. Tư vấn về Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng.

Giải đáp Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Copper Oxide - CuO - Đồng Oxit - Oxide Đồng tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

Cập nhật lúc 10:30 Thứ Hai,  07/07/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem