Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Đồng(II) Hydroxide - Bí mật xanh của hóa học hiện đại mà bạn chưa biết? 

Bạn có từng thắc mắc vì sao một hợp chất vô cơ màu xanh lam lại xuất hiện trong cả thuốc bảo vệ thực vật, xử lý nước, sản xuất pin và thậm chí là vật liệu nano? Đó chính là Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2,  một hợp chất tuy quen thuộc trong phòng thí nghiệm nhưng lại giữ vai trò trụ cột trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng khám phá sâu hơn về ứng dụng thực tiễn của Cu(OH)2. Tìm hiểu cơ chế hoạt động ở cấp độ phân tử. Và lý giải vì sao nó là lựa chọn không thể thay thế trong nhiều quy trình kỹ thuật.
Nếu bạn đang nghiên cứu hóa học ứng dụng, làm việc trong ngành nông nghiệp, môi trường hay sản xuất vật liệu, bài viết này chắc chắn sẽ mang đến những góc nhìn chuyên sâu mà bạn không thể bỏ qua.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Copper Hydroxide

Tên gọi khác: Đồng Hydroxide, Cupric Hydroxide, Blue Verditer, Đồng dihydroxit

Công thức: Cu(OH)2

Số CAS: 20427-59-2

Xuất xứ: Trung Quốc

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng bột màu xanh lam nhạt

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 là gì?

Copper Hydroxide là gì? Copper Hydroxide (Cu(OH)₂) là một hợp chất vô cơ có màu xanh lam nhạt, ít tan trong nước nhưng dễ phản ứng với axit để tạo thành muối đồng. Hợp chất này tồn tại chủ yếu ở dạng bột hoặc kết tủa và thường được sử dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Copper Hydroxide trong nông nghiệp đóng vai trò quan trọng như một loại thuốc bảo vệ thực vật. Giúp kiểm soát nấm và vi khuẩn gây bệnh trên cây trồng. Nhờ đặc tính diệt khuẩn mạnh, nó được ứng dụng trong việc bảo vệ cây trồng. Như nho, cà chua, khoai tây và cây ăn quả khỏi các bệnh do nấm gây ra.

Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong sản xuất sơn và gốm sứ. Giúp tạo màu xanh đặc trưng cho các sản phẩm. Trong luyện kim, nó có vai trò hỗ trợ quá trình tinh chế đồng. Một số ứng dụng đặc biệt khác của Copper Hydroxide còn được tìm thấy trong y học, nơi nó có thể được dùng để xử lý một số trường hợp ngộ độc phosphor.

Với những đặc tính quan trọng này, Copper Hydroxide là một hợp chất có giá trị trong cả công nghiệp và nông nghiệp. Góp phần bảo vệ cây trồng và cải thiện chất lượng sản phẩm trong nhiều lĩnh vực.

Copper Hydroxide

 

 

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2

Nguồn gốc tự nhiên:

Copper Hydroxide có thể hình thành tự nhiên từ quá trình phong hóa khoáng chứa đồng như malachite (Cu₂CO₃(OH)₂) hoặc azurite (Cu₃(CO₃)₂(OH)₂) khi tiếp xúc với nước và oxy không khí. Trong môi trường ẩm, đồng kim loại hoặc các muối đồng dễ dàng phản ứng tạo nên lớp Cu(OH)₂ màu xanh lam trên bề mặt. Tuy nhiên, lượng thu được từ tự nhiên rất nhỏ. Không đủ đáp ứng cho các ứng dụng công nghiệp.

Phương pháp sản xuất công nghiệp:

Trong quy mô sản xuất, Cu(OH)₂ thường được điều chế thông qua phản ứng kết tủa giữa muối đồng(II) (như CuSO₄ hoặc CuCl₂) với dung dịch kiềm mạnh (NaOH hoặc KOH).

Phản ứng cơ bản: CuSO4(aq)+2NaOH(aq)→Cu(OH)2(s)↓+Na2SO4(aq)

  • Bước 1: Hòa tan muối đồng(II) trong nước để tạo dung dịch ion Cu²⁺.

  • Bước 2: Thêm từ từ dung dịch kiềm (NaOH hoặc KOH) vào dưới điều kiện khuấy trộn đều. Ion OH⁻ sẽ kết hợp với Cu²⁺ tạo kết tủa Cu(OH)₂ màu xanh lam đặc trưng.

  • Bước 3: Lọc và rửa kết tủa để loại bỏ muối tan. Sau đó sấy khô ở nhiệt độ thấp nhằm giữ nguyên cấu trúc hydroxit.

Lưu ý kỹ thuật:

  • Nhiệt độ phản ứng nên duy trì ở 20–30 °C để tránh phân hủy Cu(OH)₂ thành CuO.

  • Việc kiểm soát pH là yếu tố then chốt: pH quá cao có thể dẫn tới sự tạo thành phức chất hòa tan như [Cu(OH)₄]²⁻.

Phương pháp trên cho phép sản xuất Cu(OH)₂ có độ tinh khiết cao. Phù hợp cho cả mục đích nghiên cứu lẫn ứng dụng trong nông nghiệp, công nghiệp và vật liệu tiên tiến.

3. Tính chất của Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2

Tính chất vật lý:

Copper Hydroxide là chất rắn màu xanh lam nhạt, không mùi, có cấu trúc kết tinh dạng monoclinic. Đây là một hợp chất không tan trong nước. Nhưng tan trong dung dịch có chứa amoniac hoặc dung dịch kiềm đậm đặc do tạo thành các phức chất hòa tan. Một số đặc điểm cơ bản:

  • Công thức phân tử: Cu(OH)₂

  • Khối lượng mol: 97,56 g/mol

  • Màu sắc: Xanh lam nhạt

  • Trạng thái: Chất rắn, dạng bột mịn

  • Độ tan: Không tan trong nước, tan trong NH₃ và dung dịch kiềm mạnh

  • Tỷ trọng: ~3,37 g/cm³

  • Điểm nóng chảy: Phân hủy trước khi nóng chảy (~80–100 °C)

Đáng chú ý, khi được đun nóng, Cu(OH)₂ không nóng chảy mà bị phân hủy nhiệt tạo thành oxit đồng(II) (CuO) màu đen cùng với hơi nước.

Cu(OH)2(s)→ΔCuO(s)+H2O(g)

Tính chất hóa học:
Do chứa ion Cu²⁺ và nhóm hydroxide, Cu(OH)₂ thể hiện tính chất của bazơ yếu và tác nhân oxi hóa nhẹ. Đồng thời có khả năng tạo phức đặc trưng:

  1. Phản ứng với axit mạnh:
    Dễ dàng phản ứng với axit để tạo ra muối đồng(II) và nước: Cu(OH)2+2HCl→CuCl2+2H2O

  2. Phản ứng phân hủy nhiệt:
    Khi đun nóng, Cu(OH)₂ phân hủy thành CuO như đã nêu ở trên.

  3. Tạo phức với amoniac:
    Trong môi trường có amoniac dư, Cu(OH)₂ tan và tạo thành phức chất hòa tan màu xanh lam đậm – Cu(NH₃)₄₂. Phản ứng này thường được ứng dụng trong phân tích hóa học: Cu(OH)2+4NH3→[Cu(NH3)4](OH)2

  4. Phản ứng với dung dịch kiềm mạnh:
    Khi có dư OH⁻, Cu(OH)₂ có thể hòa tan tạo phức chất tetrahydroxocuprat(II): Cu(OH)2+2OH−→[Cu(OH)4]2−

  5. Tác dụng với các chất khử:
    Cu(OH)₂ có thể bị khử thành Cu₂O (oxit đồng(I)) hoặc Cu kim loại trong môi trường khử mạnh, cho thấy tính oxi hóa nhẹ của ion Cu²⁺.

Copper Hydroxide-1

4. Ứng dụng của Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 do KDCCHEMICAL cung cấp

4.1. Copper Hydroxide thuốc bảo vệ thực vậtThuốc trừ nấm Copper Hydroxide và vi khuẩn gây bệnh cho cây trồng

Ứng dụng:

Cu(OH)2 là một trong những hoạt chất diệt nấm vô cơ lâu đời và hiệu quả nhất trong nông nghiệp. Nó được dùng để phòng ngừa và điều trị nhiều bệnh gây hại như Copper Hydroxide trị bệnh sương mai trên cà chua và khoai tây, Copper Hydroxide trị bệnh đốm lá, đốm vi khuẩn trên cây ăn quả, cháy lá, thối rễ và gỉ sắt trên lúa. Dạng sử dụng phổ biến là huyền phù dạng nước (suspension concentrate), bột hòa nước (WP) hoặc bột siêu mịn (DF). Khi phun lên cây, Cu(OH)2 tạo thành một lớp màng đồng đều phủ kín bề mặt lá và thân. Bền vững dưới tác động của nước mưa nhẹ và ánh sáng mặt trời.

Cơ chế hoạt động:

Cơ chế diệt nấm của Cu(OH)₂ không chỉ là một quá trình hóa học đơn giản mà là chuỗi tương tác ion học – sinh hóa – vật lý phức tạp:

  • Giải phóng ion đồng: Khi tiếp xúc với độ ẩm không khí hoặc dịch bào của cây, Cu(OH)₂ phân ly từ từ: Cu(OH)2⇌Cu2++2OH−

  • Tác động lên enzyme của vi sinh vật: Ion Cu²⁺ khuếch tán qua màng tế bào vi sinh vật và liên kết cộng hóa trị với nhóm thiol (-SH) trong các enzyme thiết yếu như cytochrome oxidase và ATPase. Sự tạo liên kết này làm biến tính protein. Phá vỡ cấu trúc bậc ba và ức chế toàn bộ quá trình hô hấp hiếu khí và tổng hợp năng lượng.

  • Phá hủy màng tế bào: Sự tương tác điện tích giữa Cu²⁺ và các nhóm phosphate âm trong màng phospholipid gây mất tính chọn lọc màng. Làm rò rỉ ion và chất dinh dưỡng, dẫn đến chết tế bào.

  • Hiện tượng vật lý: Khi phun lên lá, các hạt Cu(OH)2 (kích thước 0,2–2 μm) kết bám mạnh nhờ lực Van der Waals và liên kết hydro, tạo màng bảo vệ dạng rào chắn. Chính lớp màng này ngăn bào tử nấm tiếp cận mô lá ngay từ giai đoạn nảy mầm.

Sử dụng thuốc bảo vệ thực vật hợp lý: Lợi đôi đường

4.2. Tiền chất tổng hợp hợp chất đồng khác (CuO, CuCl₂, CuSO₄…)

Ứng dụng:
Cu(OH)₂ là nguyên liệu trung gian quan trọng để tổng hợp các dạng oxit và muối đồng khác nhau. Vốn có vai trò lớn trong sản xuất chất xúc tác, pin điện hóa, vật liệu điện cực và thuốc thử hóa học. Nhờ tính bazơ yếu và khả năng phân hủy nhiệt dễ kiểm soát, Cu(OH)₂ cho phép sản xuất vật liệu đồng có độ tinh khiết cao và kiểm soát được pha tinh thể.

Cơ chế hoạt động:

  • Phân hủy nhiệt tạo oxit đồng: Khi được nung ở 80–200 °C, Cu(OH)₂ không nóng chảy mà phân hủy nội phân tử:

    Cu(OH)2→ΔCuO+H2O

    Trong quá trình này, liên kết O–H bị phá vỡ, tạo oxit đồng(II) màu đen với mạng tinh thể monoclinic. Đây là tiền chất để chế tạo chất xúc tác, vật liệu bán dẫn và pin.

  • Phản ứng với axit tạo muối: Cu(OH)₂ phản ứng với các axit vô cơ mạnh tạo muối tan:

Cu(OH)2+2HCl→CuCl2+2H2O

 Cu(OH)2+H2SO4→CuSO4+2H2O​O

Phản ứng này thể hiện rõ tính bazơ yếu và tính chất lưỡng dụng của Cu(OH)₂, cho phép tổng hợp linh hoạt các muối đồng khác nhau.

  • Hiện tượng vật lý: Trong quá trình phân hủy nhiệt, màu sắc của mẫu thay đổi từ xanh lam → đen kèm theo sự bay hơi của hơi nước. Đây là dấu hiệu rõ ràng của quá trình chuyển pha từ hydroxide sang oxit.

4.3.Copper Hydroxide trong công nghiệp xử lý nước thải chứa kim loại nặng

Ứng dụng:
Cu(OH)₂ là một tác nhân hấp phụ - kết tủa hóa học hiệu quả, được sử dụng để loại bỏ các ion kim loại nặng (Pb²⁺, Cd²⁺, Cr³⁺, Zn²⁺…) khỏi nước thải công nghiệp. Công nghệ này đặc biệt hữu ích trong xử lý nước của nhà máy luyện kim, xi mạ, sản xuất pin và nước rửa thiết bị điện tử. Copper Hydroxide trong xử lý nước

Cơ chế hoạt động:

  • Tạo kết tủa hydroxide: Các ion kim loại nặng phản ứng với nhóm hydroxide tự do từ Cu(OH)2 để tạo thành hydroxide kim loại không tan: Pb2++2OH−→Pb(OH)2↓

    Trong quá trình này, Cu(OH)₂ có thể đóng vai trò là nguồn cung cấp OH⁻ hoặc vật liệu trao đổi ion.

  • Hấp phụ bề mặt và tạo phức: Bề mặt Cu(OH)₂ có mật độ nhóm –OH cao, cho phép hình thành liên kết phối trí với ion kim loại. Điều này làm giảm năng lượng tự do của hệ thống và ổn định dạng kết tủa. Quá trình hấp phụ xảy ra mạnh hơn ở pH 7–9 do trạng thái ion hóa tối ưu.

  • Hiện tượng vật lý: Sau khi thêm Cu(OH)₂, nước chuyển từ trong suốt sang đục trắng hoặc xám nhạt, sau đó xuất hiện lớp kết tủa lắng xuống đáy. Nồng độ ion kim loại trong nước giảm mạnh, có thể đo bằng phổ hấp thụ nguyên tử (AAS).

 Đây là một phương pháp hiệu quả, thân thiện môi trường. Có thể kết hợp với các công nghệ hấp phụ khác để tăng hiệu suất xử lý.

Top 5 công nghệ xử lý nước thải chứa kim loại nặng hiệu quả

4.4. Ứng dụng trong sản xuất pin và vật liệu điện cực

Ứng dụng:
Trong ngành năng lượng, Cu(OH)₂ là tiền chất quan trọng để tổng hợp các dạng oxit đồng có hoạt tính điện hóa cao như CuO và Cu₂O. Những oxit này được sử dụng làm vật liệu điện cực âm trong pin lithium-ion, siêu tụ điện và pin kiềm. Ưu điểm của Cu(OH)₂ là dễ chuyển đổi sang oxit đồng ở kích thước nano. Từ đó nâng cao diện tích bề mặt tiếp xúc và hiệu suất lưu trữ năng lượng.

Cơ chế hoạt động:

  • Chuyển hóa sang vật liệu hoạt tính: Khi nung Cu(OH)₂ trong điều kiện khống chế (300–500 °C). Nó phân hủy tạo oxit đồng có cấu trúc tinh thể ổn định: Cu(OH)2→CuO+H2O

    Cấu trúc nano tạo ra nhiều tâm hoạt động điện hóa hơn, tăng cường khả năng lưu trữ điện tích.

  • Phản ứng oxi – khử trong quá trình sạc – xả: Trong môi trường điện phân, CuO trải qua chu kỳ khử – oxi hóa thuận nghịch: CuO+H++e−⇌CuOH

    Sự chuyển đổi giữa Cu²⁺ và Cu⁺ cho phép điện cực lưu trữ và giải phóng electron liên tục.

  • Hiện tượng vật lý: Trong giai đoạn hoạt động điện hóa, điện cực chứa CuO thể hiện đặc tính pseudocapacitance - dòng điện thay đổi tuyến tính theo tốc độ quét thế. Cho thấy quá trình lưu trữ điện tích không chỉ là hấp phụ ion mà còn là phản ứng Faraday xảy ra trên bề mặt.

Copper Hydroxide-men gốm

4.5. Ứng dụng trong xử lý nước thải và kiểm soát kim loại nặng

Ứng dụng:
Copper Hydroxide được sử dụng như một chất kết tủa và hấp phụ mạnh trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp. Đặc biệt là nước thải chứa các ion kim loại nặng như Pb²⁺, Cd²⁺, Zn²⁺ hay Ni²⁺. Bằng cách bổ sung Cu(OH)2 vào bể xử lý, quá trình loại bỏ các ion độc hại được tăng tốc và hiệu quả tách khỏi dung dịch đạt tới 90–99%. Ứng dụng này đặc biệt phổ biến trong ngành luyện kim, xi mạ, và sản xuất pin – nơi nước thải chứa nhiều kim loại độc hại gây nguy cơ ô nhiễm môi trường.

Cơ chế hoạt động:
Cơ chế loại bỏ kim loại của Cu(OH)₂ dựa vào hai quá trình song song: kết tủa trao đổi ion và hấp phụ bề mặt.

  • Giai đoạn đầu, các ion Cu²⁺ từ Cu(OH)₂ có thể trao đổi với các ion kim loại nặng khác, hình thành kết tủa kim loại hydroxit khó tan:

M2++2OH−→M(OH)2(s)

Trong đó, M là kim loại nặng như Pb, Cd, Ni.

  • Song song, cấu trúc lớp của Cu(OH)₂ với diện tích bề mặt lớn (~50–200 m²/g) tạo điều kiện hấp phụ vật lý mạnh. Các ion kim loại bị giữ lại nhờ tương tác tĩnh điện và liên kết phối trí bề mặt.

  • Kết quả là các kim loại nặng được cố định dưới dạng kết tủa không tan. Có thể tách ra khỏi nước bằng lắng hoặc lọc áp lực.

4.6 Ứng dụng trong tổng hợp vật liệu nano và Copper Hydroxide trong xúc tác hóa học

Ứng dụng:
Trong công nghiệp vật liệu và hóa học hữu cơ, Cu(OH)₂ là tiền chất quan trọng để tổng hợp nano oxit đồng (CuO), nano đồng kim loại (Cu⁰) hoặc các phức chất đồng hữu cơ có hoạt tính xúc tác cao. Các vật liệu này được ứng dụng trong pin nhiên liệu, xử lý CO, xúc tác oxy hóa – khử, và cảm biến hóa học.

Cơ chế hoạt động:
Cơ chế chủ đạo nằm ở phản ứng phân hủy nhiệt có kiểm soátchuyển pha cấu trúc:

  • Khi nung Cu(OH)₂ ở 200–300 °C, nó phân hủy tạo ra CuO với kích thước hạt nano:

Cu(OH)2→CuO+H2O↑Cu(OH)₂ → CuO + H₂O↑Cu(OH)2​→CuO+H2​O↑

  • Tiếp tục khử CuO bằng khí H₂ hoặc CO tạo ra đồng kim loại nano:

CuO+H2→Cu+H2OCuO + H₂ → Cu + H₂OCuO+H2​→Cu+H2​O

  • Trong phản ứng hữu cơ, các nhóm OH⁻ và Cu²⁺ trên bề mặt Cu(OH)₂ đóng vai trò là trung tâm xúc tác Lewis acid, kích hoạt các liên kết C–H hoặc C–X. Từ đó xúc tiến quá trình oxy hóa hoặc khử.

  • Sự chuyển pha từ hydroxit sang oxit đồng trong điều kiện nano còn tạo ra hiện tượng hiệu ứng bề mặt và tăng mật độ trạng thái điện tử. Giúp tăng tốc độ phản ứng và giảm năng lượng hoạt hóa.

Nghiên cứu về vật liệu nano để thay thế than chì trong pin lithium-ion

4.7. Ứng dụng trong điện hóa và Copper Hydroxide ứng dụng trong pin

Ứng dụng:
Nhờ tính dẫn điện sau khi chuyển pha và khả năng tạo lớp oxit bền, Cu(OH)2 được dùng làm vật liệu trung gian trong sản xuất cực pin kiềm, pin đồng-kẽm, và siêu tụ điện. Nó còn được sử dụng như lớp tiền xử lý trên điện cực đồng để tăng diện tích bề mặt hoạt động và cải thiện khả năng tích trữ electron.

Cơ chế hoạt động:
Cơ chế hoạt động điện hóa liên quan tới chuỗi phản ứng oxy hóa - khử tuần hoàn của ion Cu²⁺ và Cu⁺ trong môi trường điện giải:

  • Khi sạc – xả, Cu(OH)₂ chuyển hóa qua lại giữa các trạng thái oxy hóa khác nhau (Cu²⁺ ↔ Cu⁺ ↔ Cu⁰). Lưu trữ và giải phóng electron: Cu(OH)2+e−→CuOH+OH−

  • Đồng thời, cấu trúc lưới mở của Cu(OH)₂ sau khi chuyển hóa sang CuO cung cấp đường dẫn ion và electron ngắn, giảm điện trở nội bộ.

  • Sự thay đổi hóa trị và cấu trúc tinh thể trong quá trình nạp/xả tạo nên hiện tượng giả tụ điện (pseudocapacitance), nâng cao dung lượng của thiết bị.

4.8. Ứng dụng trong công nghiệp gốm sứ và vật liệu chịu nhiệt

Ứng dụng:
Copper Hydroxide trong gốm sứ làm  sản xuất men gốm, gốm màu và thủy tinh chịu nhiệt. Nhờ khả năng phân hủy thành oxit đồng (CuO) ở nhiệt độ cao. Copper Hydroxide làm chất màu, chất trợ chảy và chất điều chỉnh tính chất vật lý của men gốm. Chỉ cần một lượng rất nhỏ Cu(OH)₂ (0,5–3%) đã có thể tạo ra dải màu từ xanh lam, xanh ngọc đến đỏ nâu, phụ thuộc vào thành phần và môi trường nung. Ngoài ra, Cu(OH)₂ còn được dùng để chế tạo vật liệu gốm dẫn điện và gốm chức năng trong ngành điện tử.

Cơ chế hoạt động:

  • Khi nung ở nhiệt độ cao (~200–400 °C), Cu(OH)₂ phân hủy nhiệt thành CuO:

Cu(OH)2→CuO+H2O↑Cu(OH)₂ → CuO + H₂O↑Cu(OH)2​→CuO+H2​O↑
  • CuO sau đó tham gia vào mạng lưới silicat của men gốm. Hoạt động như chất tạo màu ion chuyển tiếp. Sự chuyển dời electron giữa Cu²⁺ và Cu⁺ trong môi trường nóng tạo nên hiện tượng hấp thụ chọn lọc ánh sáng, sinh ra màu sắc đặc trưng.

  • Trong môi trường khử, CuO có thể bị khử tiếp thành Cu₂O hoặc Cu kim loại. Dẫn đến các gam màu đỏ – nâu đặc trưng trong gốm sứ cao cấp.

  • Ngoài ra, CuO còn làm giảm nhiệt độ nóng chảy của men. Cải thiện độ bám dính và tăng độ bền cơ – nhiệt cho sản phẩm gốm.

 Tìm hiểu thêm: Copper Hydroxide có diệt khuẩn khôngTác dụng của Copper Hydroxide đối với cây trồng

Ngoài Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 thì còn sử dụng thêm các hóa chất khác dưới đây

Ngoài Copper Hydroxide (Cu(OH)₂), một số hóa chất khác cũng được sử dụng trong các lĩnh vực tương tự (nông nghiệp, công nghiệp, xử lý nước, luyện kim, bảo quản gỗ, v.v.). Dưới đây là danh sách các hóa chất phổ biến và công thức hóa học của chúng:

1. Hóa chất khác trong nông nghiệp (thuốc bảo vệ thực vật, diệt nấm, diệt khuẩn)

2. Hóa chất trong xử lý nước & kiểm soát tảo

3. Hóa chất trong công nghiệp sơn, gốm sứ, chống ăn mòn

4. Hóa chất trong bảo quản gỗ & vật liệu chống nấm mốc

  • Copper Borate (Đồng borat): Cu(BO₂)₂

  • Copper Naphthenate (Đồng naphthenate): C₁₀H₁₆CuO₄

Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2

Đọc thêm: Đồng Hydroxide có tan trong nước khôngCopper Hydroxide có độc hại khôngSự khác nhau giữa Copper Hydroxide và Copper SulfateCopper Hydroxide xử lý gỗ

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2

Bảo quản an toàn:
Cu(OH)₂ cần được bảo quản trong bao bì kín, khô và không thấm ẩm. Đặt ở nơi thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và cách xa axit mạnh, chất khử hoặc chất dễ cháy. Nhiệt độ lý tưởng từ 5–30 °C để tránh phân hủy. Bao bì phải ghi nhãn rõ ràng về tên hóa chất, cảnh báo nguy hại và hướng dẫn sơ cứu. Khi thao tác, luôn sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang lọc bụi để hạn chế tiếp xúc trực tiếp.

Xử lý sự cố:

  • Tiếp xúc với da hoặc mắt: Rửa ngay bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút. Ngừng làm việc và đi khám nếu kích ứng kéo dài.

  • Hít phải bụi: Đưa nạn nhân ra nơi thoáng khí, hỗ trợ hô hấp nếu cần.

  • Nuốt phải: Không gây nôn, cho uống nước sạch và đến cơ sở y tế ngay.

Khi xảy ra tràn đổ:
Cô lập khu vực, đeo bảo hộ, dùng vật liệu hấp phụ khô (cát, khăn giấy chuyên dụng) để thu gom. Không để hóa chất chảy vào hệ thống thoát nước. Chất thải phải được xử lý như chất thải nguy hại chứa đồng. Không đổ trực tiếp ra môi trường.

Copper Hydroxide-3

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

 

Copper Hydroxide-4
 

6. Tư vấn về Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 .

Giải đáp Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Copper Hydroxide - Đồng (II) Hydroxide - Cu(OH)2 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 11:25 - 02/10/2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem