Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Châu Âu
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 là một hợp chất vô cơ bao gồm nguyên tố cobalt, lưu huỳnh và oxy. Đây là một muối phổ biến của cobalt được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Cobalt Sulphate

Tên gọi khác: Cobalt(II) sulfate, Coban Sunphat, Cobalt monosulfate, Cobalt red sulfate, Cobalt sulfat

Công thức: CoSO4

Số CAS: 10124-43-3

Xuất xứ: Châu Âu - EU

Quy cách: 20kg/bao

Ngoại quan: Dạng tinh thể không màu hoặc màu xám nhẹ

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 là gì?

Cobalt Sulphate (Cobalt(II) sulfate, công thức hóa học CoSO₄) là một hợp chất vô cơ quan trọng với dạng tinh thể màu đỏ hồng và khả năng hòa tan tốt trong nước. Hợp chất này thường xuất hiện dưới dạng heptahydrate (CoSO₄·7H₂O) và được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp.

Trong lĩnh vực sản xuất pin lithium-ion, cobalt sulphate đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra các vật liệu cathode hiệu suất cao, góp phần phát triển xe điện và thiết bị điện tử hiện đại. Ngoài ra, hợp chất này còn được sử dụng trong công nghệ mạ điện, cung cấp lớp phủ chống ăn mòn bền vững.

Không chỉ giới hạn trong công nghiệp, cobalt sulphate còn được ứng dụng trong sản xuất phân bón vi lượng, giúp cải thiện năng suất cây trồng nhờ cung cấp vi lượng cần thiết. Trong nghiên cứu sinh học, cobalt – thành phần chính của vitamin B12 – có vai trò thiết yếu đối với sự phát triển của sinh vật.

Cobalt Sulphate

2. Tính chất vật lý và hóa học của Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4

Tính chất vật lý của Cobalt Sulphate (CoSO₄):

  1. Dạng tồn tại:

    • Ở trạng thái khan: dạng bột hoặc tinh thể không màu.
    • Ở dạng heptahydrate (CoSO₄·7H₂O): tinh thể màu đỏ hồng, phổ biến nhất trong tự nhiên.
  2. Khối lượng mol:

    • Dạng khan: ~154.99 g/mol.
    • Dạng heptahydrate: ~281.1 g/mol.
  3. Nhiệt độ nóng chảy:

    • Khoảng 735°C (dạng khan, trước khi phân hủy).
  4. Độ tan:

    • Tan tốt trong nước, tạo dung dịch có tính axit nhẹ.
    • Độ tan tăng theo nhiệt độ.
  5. Màu sắc:

    • Dạng khan: không màu hoặc hơi xám.
    • Dạng ngậm nước: màu đỏ hồng đặc trưng.
  6. Tỷ trọng:

    • Dạng khan: ~3.71 g/cm³.
    • Dạng heptahydrate: ~2.03 g/cm³.

Tính chất hóa học của Cobalt Sulphate (CoSO₄):

  1. Phân ly trong nước:

    • Hòa tan trong nước tạo ra các ion Co2+ và SO42−​, dung dịch có tính axit nhẹ: CoSO4→H2OCo2++SO42−
  2. Phản ứng với kiềm:

    • Tác dụng với dung dịch kiềm (NaOH, KOH) tạo kết tủa hydroxide cobalt(II) màu xanh lục: CoSO4+2NaOH→Co(OH)2+Na2SO4.
  3. Phản ứng oxy hóa:

    • Có thể bị oxy hóa bởi các chất oxy hóa mạnh để tạo cobalt(III) sulfate (Co2(SO4)3
  4. Nhiệt phân:

    • Khi nung nóng, cobalt sulfate bị phân hủy thành oxit cobalt(II) (CoO), lưu huỳnh điôxit (SO2), và oxy: 2CoSO4→2CoO+2SO2+O2.2
  5. Phản ứng với acid mạnh:

    • Hòa tan dễ dàng trong acid sulfuric hoặc các acid khác, tăng khả năng cung cấp ion Co2+

Cobalt Sulphate-1

3. Ứng dụng của Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU do KDCCHEMICAL cung cấp

Cobalt Sulphate (CoSO₄) là một hợp chất vô cơ quan trọng, thường xuất hiện dưới dạng tinh thể màu đỏ hồng ngậm nước (CoSO₄·7H₂O). Với khả năng hòa tan tốt trong nước và các đặc tính hóa học đặc biệt, nó được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực.

Ứng dụng chính:

  1. Sản xuất pin lithium-ion:

    • Là thành phần thiết yếu trong cathode của pin lithium-ion, giúp cải thiện mật độ năng lượng và hiệu suất pin. Đây là yếu tố quan trọng trong sản xuất xe điện và thiết bị điện tử.
  2. Mạ điện:

    • Dùng để mạ cobalt, tạo lớp phủ chống ăn mòn, tăng độ bền và thẩm mỹ cho kim loại.
  3. Sản xuất phân bón vi lượng:

    • Cung cấp cobalt cho cây trồng, đặc biệt quan trọng với cây họ đậu nhờ hỗ trợ quá trình cố định nitơ.
  4. Ngành hóa chất:

    • Là nguyên liệu sản xuất các hợp chất cobalt khác như cobalt oxit và cobalt clorua, sử dụng trong công nghiệp và nghiên cứu.
  5. Nhuộm màu và gốm sứ:

    • Tạo màu xanh lam đặc trưng cho thủy tinh và gốm sứ.
  6. Y học và sinh học:

    • Là thành phần thiết yếu trong vitamin B12, hỗ trợ nghiên cứu sinh học và bổ sung dinh dưỡng.
  7. Xử lý nước và môi trường:

    • Sử dụng trong xử lý nước thải nhờ khả năng kết hợp với các hợp chất hữu cơ và vô cơ.

Cobalt Sulphate-xi mạ

Tỉ lệ sử dụng Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU trong các ứng dụng phổ biến

Tỷ lệ sử dụng Cobalt Sulphate (CoSO₄) trong các ngành công nghiệp phụ thuộc vào mục đích ứng dụng cụ thể. Dưới đây là một số tỷ lệ sử dụng ước tính phổ biến:

1. Sản xuất pin lithium-ion (~60–70%)

  • Đây là ứng dụng lớn nhất của cobalt sulphate, chiếm phần lớn nhu cầu toàn cầu.

  • Cobalt sulphate được sử dụng trong sản xuất cathode cho pin NMC (Nickel-Manganese-Cobalt) và pin NCA (Nickel-Cobalt-Aluminum).

2. Công nghiệp mạ điện (~15–20%)

  • Được dùng để mạ cobalt, tạo lớp phủ chống ăn mòn và gia tăng độ bền cho kim loại.

3. Sản xuất hóa chất cobalt khác (~10–15%)

  • Cobalt sulphate là nguyên liệu đầu vào để sản xuất các hợp chất cobalt khác, như cobalt oxit, cobalt clorua, hoặc cobalt acetate.

4. Phân bón vi lượng (~5–10%)

  • Dùng trong nông nghiệp, đặc biệt để cải thiện năng suất cây trồng và cung cấp vi lượng cho đất.

5. Ngành gốm sứ và thủy tinh (~5%)

  • Tạo màu xanh lam đặc trưng trong sản xuất gốm sứ và thủy tinh.

6. Ứng dụng khác (~5%)

  • Nghiên cứu sinh học, sản xuất vitamin B12, xử lý nước thải, và làm chất xúc tác trong các phản ứng hóa học.

Cobalt Sulphate-pin lithium

Ngoài Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU thì bạn có thể tham khảo các hóa chất khác dưới đây

  • Cobalt(II) oxide - CoO

    • Dùng trong sản xuất pin, gốm sứ, và chất xúc tác.
  • Cobalt(III) oxide - Co2O3

    • Sử dụng trong công nghệ pin và sản xuất vật liệu từ tính.
  • Cobalt(II,III) oxide - Co3O4

    • Được ứng dụng trong pin và làm chất xúc tác.
  • Cobalt chloride - CoCl2

    • Dùng trong công nghiệp hóa chất và chất chỉ thị độ ẩm (do tính đổi màu khi ngậm nước).
  • Cobalt nitrate - Co(NO3)2

    • Dùng làm chất oxy hóa trong sản xuất gốm sứ và xúc tác.
  • Cobalt acetate - Co(C2H3O2)2

    • Làm chất xúc tác trong hóa dầu và tổng hợp hữu cơ.

4. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU 

Cách bảo quản an toàn Cobalt Sulphate (CoSO₄):

Để đảm bảo an toàn khi lưu trữ và sử dụng cobalt sulphate, cần tuân thủ các biện pháp sau:

1. Bảo quản

  • Nơi lưu trữ:
    • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng trực tiếp.
    • Tránh xa nguồn nhiệt, tia lửa hoặc vật liệu dễ cháy.
  • Đóng gói:
    • Lưu trữ trong thùng kín, không rò rỉ, bằng vật liệu chịu hóa chất như nhựa hoặc thép không gỉ.
  • Nhãn mác:
    • Đảm bảo hóa chất được dán nhãn rõ ràng, với thông tin về nguy cơ và biện pháp xử lý an toàn.
  • Tránh nhiễm bẩn:
    • Không để hóa chất tiếp xúc với các chất oxy hóa mạnh hoặc axit mạnh.

2. Biện pháp phòng ngừa

  • Thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE):
    • Đeo găng tay chống hóa chất, kính bảo hộ, khẩu trang hoặc mặt nạ lọc bụi.
  • Hệ thống thông gió:
    • Làm việc trong khu vực có thông gió tốt, hoặc sử dụng tủ hút nếu làm việc với lượng lớn.
  • Cách ly thực phẩm:
    • Tránh bảo quản hóa chất gần thực phẩm, thức uống hoặc nơi chế biến thực phẩm.

Cách xử lý sự cố khi sử dụng Cobalt Sulphate:

1. Trường hợp tràn đổ

  • Hành động ngay:
    • Hạn chế khu vực tràn bằng cách sử dụng vật liệu hấp thụ như cát hoặc đất sét.
    • Tránh tiếp xúc trực tiếp với hóa chất.
  • Thu gom và xử lý:
    • Thu gom hóa chất bằng dụng cụ chống ăn mòn và lưu trữ trong thùng chứa phù hợp để xử lý đúng cách.
    • Làm sạch khu vực bằng nước và chất tẩy rửa.

Cobalt Sulphate-2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU  dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

 

5. Tư vấn về Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU. Hãy liên hệ ngay số Hotline 0867.883.818. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU.

Giải đáp Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Cobalt Sulphate HPG Todini Group - CoSO4 EU tại KDC CHEMICAL.

Hotline:  0867.883.818

Zalo :  0867.883.818

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

 

Cập nhật lúc 11:32 - 15/01/2024

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem