🌿 Citric Acid Monohydrate – Axit Citric – C₆H₈O₇·H₂O: Tinh chất chua thanh của tự nhiên và vai trò chiến lược trong công nghiệp hiện đại
🔍 Giới thiệu tổng quát
Citric Acid Monohydrate (Axit Citric dạng monohydrat) – công thức phân tử C₆H₈O₇·H₂O – là một axit hữu cơ yếu, có mặt tự nhiên trong nhiều loại trái cây họ cam chanh. Không chỉ tạo vị chua mát thanh tao, axit citric còn đóng vai trò trung tâm trong sinh học, thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và các quy trình kỹ thuật xanh.
Citric Acid không chỉ là một hợp chất – nó là “người điều hòa vĩ mô” của vị giác, độ pH, và phản ứng hóa học trong vô số sản phẩm đời sống và công nghiệp.
Tham khảo Acid Citric khan - C6H8O7 là tá dược gì? tại đây
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Acid Citric
Tên gọi khác: Axit Citric, Axit Chanh, Axit trái cây, Axit Lemon, E330
Công thức: C6H8O7
Số CAS: 5949-29-1
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng có mùi chua và vị chua.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Acid Citric là một loại axit hữu cơ phổ biến có trong tự nhiên. Đây là một axit tricarboxylic có công thức hóa học là C6H8O7. Acid citric được tìm thấy tự nhiên trong nhiều loại trái cây, như cam, chanh, quýt, và các loại trái cây berry.
Dưới dạng một chất rắn, acid citric thường có dạng bột màu trắng. Nó có mùi chua và có vị chua tự nhiên. Axit citric có tính tan cao trong nước, tạo ra một dung dịch axit có độ pH khoảng 2,2.
Acid citric có nhiều ứng dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm và đồ uống. Nó được sử dụng như một chất điều vị và chất bảo quản trong sản xuất thực phẩm, như chất làm chua và chất điều chỉnh độ chua trong nước giải khát, mứt, mứt kẹo, đồ ngọt và sản phẩm nước trái cây. Acid citric cũng có thể được sử dụng trong các sản phẩm dược phẩm, làm tẩy rửa, làm sạch và trong các ứng dụng công nghiệp khác.
Ngoài ra, acid citric còn có khả năng tạo chelate với một số kim loại như canxi và sắt. Điều này làm cho nó được sử dụng trong việc điều chỉnh độ cứng của nước, và cũng có thể được sử dụng trong việc làm mềm nước và loại bỏ cặn kim loại.
Acid citric được coi là một chất an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm thực phẩm và đồ uống, và nó đã được chấp thuận làm chất thực phẩm của FDA (Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ) và các tổ chức quản lý thực phẩm quốc tế khác.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7
🌿 1. Nguồn gốc tự nhiên – Di sản sinh học của thực vật có múi.
Axit Citric là một axit hữu cơ yếu được tìm thấy tự nhiên trong:
Trái cây họ Cam – Quýt (Citrus): cam, chanh, bưởi.
Quả mọng: dâu tây, việt quất, nam việt quất.
Rau quả lên men như cà chua chín.
🔍 Hàm lượng trong chanh tươi có thể lên tới 8–10% theo khối lượng tươi, cao nhất trong các nguồn tự nhiên.
🧬 Trong sinh học, axit citric là trung gian then chốt trong chu trình Krebs (chu trình acid citric) – con đường chuyển hóa năng lượng thiết yếu trong tế bào sống.
Tuy nhiên, chiết xuất từ quả không đáp ứng được nhu cầu sản xuất công nghiệp quy mô lớn do chi phí cao, hiệu suất thấp → hiện nay 99% axit citric thương mại được sản xuất thông qua quá trình lên men vi sinh.
🏭 2. Quy trình sản xuất công nghiệp – Công nghệ sinh học hiện đại, hiệu suất cao
🔬 Phương pháp chính: Lên men vi sinh vật Aspergillus niger
Đây là công nghệ lên men chìa khóa được sử dụng phổ biến toàn cầu do hiệu suất cao, chi phí thấp và thân thiện với môi trường.
⚙️ Quy trình sản xuất chi tiết:
🧂 Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu
Nguồn carbon: glucose, sucrose, tinh bột đã thủy phân (thường từ sắn, ngô, khoai).
Các chất dinh dưỡng vi lượng: photphat, nitrat, ion kim loại (Fe³⁺ rất thấp) để kích thích sản xuất axit.
🧫 Bước 2: Lên men chìm (Submerged Fermentation)
Vi sinh vật chính: Aspergillus niger (nấm mốc sợi).
Nhiệt độ tối ưu: 30–35°C, pH: ~2.0–3.0
Thời gian lên men: 5–8 ngày.
Vi khuẩn chuyển hóa glucose thành axit citric, thải ra ngoài môi trường.
📌 Phản ứng tổng quát (giản lược):
C₆H₁₂O₆ → C₆H₈O₇ + H₂O
💧 Bước 3: Tách chiết và kết tinh
Dịch lên men được lọc loại bỏ sinh khối và tạp chất.
Axit citric được kết tinh bằng cách làm lạnh dung dịch.
Sau đó được sấy nhẹ để thu dạng monohydrate (chứa 1 phân tử nước) – phù hợp cho ngành thực phẩm và dược.
📦 Bước 4: Tinh chế & đóng gói
Có thể áp dụng decolorization bằng than hoạt tính, kiểm tra độ tinh khiết bằng HPLC/IR.
Đóng gói trong bao PE hoặc giấy kraft, bảo quản khô mát để tránh vón cục.
Tham khảo Điều hoà chu trình Acid Citric - C6H8O7 tại đây
3. Ảnh hưởng của Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7 tới môi trường và khí quyển
🐠 1. Ảnh hưởng tới môi trường nước – An toàn ở nồng độ hợp lý
➤ Tích cực:
Không độc với sinh vật thủy sinh ở nồng độ sử dụng thông thường (< 50 mg/L).
Được sử dụng trong xử lý nước mềm nhờ khả năng tạo phức chelat với ion Ca²⁺, Mg²⁺.
Phân hủy thành CO₂ và nước trong vòng 3–7 ngày bởi vi sinh vật tự nhiên.
➤ Tiêu cực (nếu xả thải quá mức):
Ở nồng độ > 1000 mg/L, có thể làm giảm pH đột ngột, gây sốc cho hệ thủy sinh.
Tạo chelat với các ion vi lượng (Fe, Zn...) khiến tảo thiếu dưỡng chất → ảnh hưởng đến hệ sinh thái vi mô.
📉 LC₅₀ với cá nước ngọt (96h): ~ 440 mg/L → độc tính rất thấp.
🌱 2. Phân hủy sinh học – Một lợi thế lớn
Citric Acid đạt chuẩn OECD 301 về khả năng phân hủy sinh học nhanh.
Trong điều kiện hiếu khí, các vi khuẩn như Acinetobacter, Pseudomonas... phân giải citric acid qua chu trình Krebs ngược, tạo ra CO₂ và nước.
Không để lại tồn dư độc hại hoặc tích lũy trong đất – nước – sinh vật.
⏱ Thời gian bán phân hủy (t½) trong môi trường tự nhiên: 1–4 ngày.
✅ Đây là lý do vì sao citric acid được ưa dùng trong mỹ phẩm xanh, dược phẩm sinh học và nông nghiệp hữu cơ.
☁️ 3. Ảnh hưởng tới khí quyển – Gần như không đáng kể
Citric Acid không bay hơi, không tham gia phản ứng oxy hóa quang hóa với NOₓ hoặc VOCs → không sinh ra ozon tầng thấp hay mưa axit.
Không phát thải các hợp chất dễ cháy, không chứa nhóm nitro, halogen, amin.
Khi bị đốt ở nhiệt độ > 175°C, chỉ sinh ra:
CO₂ (không đáng kể nếu thiêu hủy kiểm soát),
một lượng rất nhỏ aldehyde và acid acetic → không tạo khói độc hoặc khí độc cấp tính.
📌 Vì thế, citric acid không được xem là nguồn phát sinh khí nhà kính hoặc chất ô nhiễm thứ cấp không khí.
Tham khảo Acid Citric - C6H8O7 là một acid hữu cơ yếu tại đây.

4. Tính chất vật lý và hóa học của Acid Citric - C6H8O7
Tính chất vật lý:
- Từ trạng thái rắn, acid citric có dạng bột tinh thể màu trắng.
- Nhiệt độ nóng chảy của acid citric khoảng 153-159 °C.
- Acid citric tan tốt trong nước. Một gram acid citric có thể tan trong khoảng 0,5 đến 0,6 mL nước ở nhiệt độ 25 °C.
Tính chất hóa học:
- Acid citric là một axit hữu cơ với công thức hóa học là C6H8O7. Nó chứa ba nhóm carboxylic (-COOH) và một nhóm hydroxyl (-OH).
- Acid citric có tính axit mạnh và có độ pH thấp (khoảng 2,2 trong dung dịch nước).
- Nó có khả năng tác dụng với các chất kiềm để tạo muối citrat.
- Acid citric có khả năng tạo chelate với một số kim loại như canxi và sắt. Chất chelate giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định và giảm tác dụng của các ion kim loại trong một số ứng dụng, nhưng cũng có thể tạo ra phản ứng phức tạp với một số chất khác.
Tham khảo Axit Citric - C6H8O7 tác dụng với NaOH tại đây
Ứng dụng
Phân tích:
Citric Acid giúp cân bằng vị chua một cách tự nhiên và mềm mại, đặc biệt là trong đồ uống có gas, nước ép, kẹo cứng, và nước sốt. Nó cũng có tác dụng che giấu vị kim loại của lon thiếc hoặc ion Fe trong nước cứng.
Hiện tượng vật lý:
Khi hòa tan, Axit Citric làm giảm pH dung dịch nhanh chóng và hòa tan hoàn toàn trong nước, tạo ra cảm giác chua dịu.
Phản ứng hóa học:
Khi kết hợp với natri bicarbonat trong viên sủi:
C6H8O7 + 3NaHCO₃ → Na3C6H5O7 + 3CO₂↑ + 3H₂O
→ Phản ứng tạo khí CO₂ làm tăng cảm giác sảng khoái khi uống và hỗ trợ hòa tan nhanh.

Phân tích:
Axit Citric là lựa chọn thay thế an toàn cho các chất bảo quản tổng hợp, được ưa chuộng trong thực phẩm hữu cơ. Nó kéo pH xuống vùng <4.5, ức chế enzym chuyển hóa của vi sinh vật gây hỏng..
Hiện tượng vật lý:
Làm giảm pH, tạo môi trường acid ngăn chặn enzyme phân giải protein hoặc đường – từ đó ngăn quá trình lên men ngoài ý muốn.
Phản ứng hóa học:
Không phản ứng trực tiếp, nhưng tác động gián tiếp bằng cách tạo môi trường acid → enzyme vi sinh vật bị biến tính (thay đổi cấu hình bậc ba → mất hoạt tính).
Tham khảo Acid Citric - C6H8O7 và baking soda tại đây
3️⃣ Mỹ phẩm – Cân bằng pH hệ nhũ hóa
Phân tích:
Citric Acid thường được dùng để điều chỉnh pH về vùng an toàn cho da (4.5–5.5) trong lotion, sữa rửa mặt, hoặc serum có chứa các base nhẹ như NaOH.
Hiện tượng vật lý:
Khi cho vào sản phẩm, pH giảm từ từ đến mức ổn định, tạo môi trường đồng đều, tăng tuổi thọ sản phẩm.
Phản ứng hóa học:
Với kiềm dư (ví dụ NaOH):
C6H8O7 + NaOH → NaHC6H5O7 + H2O
→ Phản ứng trung hòa, tạo muối citrate, ổn định pH.

4️⃣ Mỹ phẩm – Tẩy da chết sinh học (AHA).
Phân tích:
Là một dạng Alpha Hydroxy Acid tự nhiên, Citric Acid nhẹ nhàng loại bỏ lớp sừng, hỗ trợ tái tạo tế bào da và tăng hấp thụ dưỡng chất.
Hiện tượng vật lý:
Da sau khi dùng sẽ bong nhẹ lớp da chết, bề mặt da mịn hơn sau 5–7 ngày.
Cơ chế sinh học:
Axit làm giảm ion hóa canxi gắn kết các tế bào sừng (corneocytes), làm lỏng liên kết desmosome và thúc đẩy bong tróc lớp sừng.
5️⃣ Dược phẩm – Thành phần viên sủi và siro
Phân tích:
Citric Acid là tác nhân sinh khí chủ yếu trong viên sủi, giúp phân tán hoạt chất nhanh chóng trong nước, đồng thời tạo cảm giác dễ uống.
Hiện tượng vật lý:
Bọt khí CO₂ sinh ra đẩy nhanh sự hòa tan, đồng thời kích thích vị giác.
Phản ứng hóa học:
Giống ứng dụng 1, phản ứng với natri bicarbonat tạo khí CO₂ và muối citrate.

6️⃣ Xử lý nước – Chất tạo phức kim loại (Chelating Agent)
Phân tích:
Trong hệ thống xử lý nước RO, Citric Acid giúp thu gom và loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺, Fe³⁺ – nguyên nhân gây tắc màng lọc và cáu cặn.
Hiện tượng vật lý:
Sau khi xử lý, nước trong hơn, ít cặn và tăng tuổi thọ thiết bị.
Phản ứng hóa học:
C6H8O7 + Fe³⁺ → [Fe(C6H5O7)]
→ Phức chất tan bền vững, không kết tủa như hydroxide.
Tham khảo Acid Citric - C6H8O7 tẩy rửa tại đây

7️⃣ Công nghiệp – Chống gỉ sinh học
Phân tích:
Ứng dụng trong bảo trì nồi hơi, hệ thống ống dẫn kim loại. Citric Acid phản ứng với lớp oxit sắt tạo muối tan, làm sạch bề mặt kim loại.
Hiện tượng vật lý:
Bề mặt kim loại bị gỉ sẽ sáng dần trở lại sau khi tiếp xúc với dung dịch Citric Acid ấm.
Phản ứng hóa học:
Fe2O3 + 2C6H8O7 → 2Fe(C6H5O7) + 3H2O
→ Phức sắt tan trong dung dịch → loại bỏ mảng gỉ.
8️⃣ Dược phẩm – Tăng độ hòa tan hoạt chất
Phân tích:
Citric Acid được dùng để tăng sinh khả dụng cho các chất khó tan như canxi, sắt. Nó tạo phức tan và trung hòa base nhẹ trong viên nén hoặc siro.
Phản ứng hóa học:
CaCO3 + C6H8O7 → Ca(C6H5O7) + CO₂ + H₂O
→ Phản ứng sủi, tăng hòa tan Ca²⁺ dưới dạng muối citrate.
9️⃣ Chế biến thịt – Ổn định màu sắc
Phân tích:
Trong công nghệ chế biến thịt, Citric Acid duy trì màu đỏ tươi, tránh hiện tượng oxy hóa làm thịt xám/xỉn màu.
Hiện tượng vật lý:
Sau xử lý, thịt giữ được màu hấp dẫn lâu hơn.
Phản ứng hóa học:
Citric Acid tạo phức với Fe²⁺ trong myoglobin, duy trì trạng thái oxy hóa ổn định → không bị chuyển sang metmyoglobin (màu nâu xỉn).

🔟 Nông nghiệp – Phân bón vi lượng dạng chelate
Phân tích:
Citric Acid là chất nền giúp vận chuyển ion kim loại vào tế bào thực vật, tăng hiệu quả hấp thu dinh dưỡng qua lá.
Hiện tượng thực nghiệm:
Cây có màu lá tươi hơn, sinh trưởng tốt khi phun phân bón vi lượng dạng chelate chứa axit citric.
Phản ứng hóa học:
Zn²⁺ + C6H8O7 → Zn(C6H5O7)
→ Dạng phức chelate dễ đi qua biểu bì lá cây và dễ hấp thu vào tế bào thực vật.
Tham khảo Acid Citric - C6H8O7 trong nuôi tôm tại đây.
Tỷ lệ sử dụng %
1. Trong ngành thực phẩm – chất điều vị (flavor enhancer):
Citric Acid thường được sử dụng với tỷ lệ rất nhỏ, dao động từ 0.01% đến 0.3% tùy theo loại sản phẩm. Trong nước ngọt, nước ép trái cây, kẹo và nước chấm, hàm lượng phổ biến là khoảng 0.1%. Đây là mức cho phép tạo vị chua tự nhiên, dễ chịu mà không gây gắt hoặc làm biến đổi hương ban đầu của thực phẩm.
2. Là chất bảo quản sinh học trong thực phẩm:
Để ức chế vi sinh vật hiệu quả trong các sản phẩm có pH thấp, tỷ lệ sử dụng Citric Acid nằm trong khoảng 0.1% đến 0.5%. Mức tối ưu là khoảng 0.3% khi kết hợp với các chất bảo quản khác như natri benzoate hoặc kali sorbate, đặc biệt hiệu quả trong môi trường có pH < 4.5.
3. Trong mỹ phẩm – điều chỉnh và ổn định pH:
Citric Acid thường xuất hiện trong tỷ lệ 0.05% đến 0.4% như một thành phần điều chỉnh pH cho các sản phẩm như serum, toner, lotion hoặc mặt nạ. Mức thấp nhất (~0.1%) đã đủ để giảm pH từ 6.5 xuống 5.5 trong hệ nhũ hóa cơ bản.
4. Là thành phần AHA – tẩy tế bào chết hóa học nhẹ:
Ở nồng độ cao hơn, 1% đến 10%, Citric Acid được sử dụng như một thành phần tẩy tế bào chết hóa học tự nhiên trong các sản phẩm peeling. Nồng độ 2–5% phổ biến trong mỹ phẩm dưỡng da hàng ngày, trong khi các sản phẩm chuyên dụng hoặc dược mỹ phẩm có thể chứa đến 10%, tùy theo thời gian lưu lại trên da và công thức đệm pH.
5. Trong viên sủi và siro dược phẩm:
Tỷ lệ sử dụng của Citric Acid trong viên sủi có thể rất cao, dao động từ 15% đến 25% trọng lượng viên, nhằm đảm bảo phản ứng sinh khí CO₂ với natri bicarbonat diễn ra đủ mạnh. Trong siro, tỷ lệ dao động từ 1–3% tùy theo yêu cầu hòa tan và vị.
6. Trong xử lý nước – chất tạo phức kim loại:
Khi dùng để loại bỏ ion Ca²⁺, Mg²⁺ hoặc Fe³⁺, Citric Acid được sử dụng với nồng độ 50–300 ppm tương đương 0.005% đến 0.3%. Các hệ thống RO hoặc công nghiệp chế biến thực phẩm sử dụng mức dưới 0.1% để đảm bảo an toàn và hiệu quả lâu dài.
7. Trong chống gỉ và làm sạch công nghiệp:
Dung dịch Citric Acid từ 5% đến 10% (tính theo khối lượng) được dùng trong tẩy gỉ bề mặt kim loại. Ở nhiệt độ khoảng 60–80°C, nó phản ứng với oxit sắt, làm tan lớp gỉ, giúp bề mặt trở nên sáng bóng và sạch sẽ hơn. Đây là nồng độ tiêu chuẩn được khuyến nghị trong bảo trì nồi hơi, đường ống và thiết bị inox.
8. Trong dược phẩm – hỗ trợ hòa tan hoạt chất:
Citric Acid giúp tăng độ hòa tan của dược chất như canxi hoặc sắt bằng cách tạo muối citrate tan tốt. Tỷ lệ ứng dụng thường nằm trong khoảng 1% đến 5% trong siro hoặc hỗn dịch. Liều lượng phụ thuộc vào nồng độ muối cần tạo ra để đảm bảo tính khả dụng sinh học của hoạt chất.
9. Trong chế biến thịt – ổn định màu:
Dùng Citric Acid trong dung dịch xử lý bề mặt thịt (như phun sương hoặc ngâm), tỷ lệ nằm trong khoảng 0.05% đến 0.2%. Mức này đủ để giữ màu đỏ của myoglobin bằng cách tạo phức với ion Fe²⁺, ngăn ngừa sự chuyển hóa thành metmyoglobin (màu nâu xỉn).
10. Trong nông nghiệp – phân bón vi lượng dạng chelate:
Citric Acid thường được dùng ở nồng độ 0.5% đến 1.0% trong dung dịch phun qua lá, kết hợp với các vi lượng như Zn²⁺, Fe²⁺ hoặc Mn²⁺. Dung dịch này giúp tăng khả năng hấp thu khoáng chất qua biểu bì thực vật, cải thiện tốc độ phát triển và màu sắc cây trồng.
Tham khảo Axit Citric - C6H8O7 có ăn mòn kim loại không? tại đây
6. Cách bảo quản và sử dụng Acid Citric - Axit Citric - C6H8O7
Cách bảo quản và sử dụng acid citric tùy thuộc vào dạng và bao bì mà nó được đóng gói. Dưới đây là một số hướng dẫn chung:
Tham khảo thêm Acid Citric khan - C6H8O7 là gì? tại đây
Tham khảo Acid Citric - C6H8O7 có độc không? tại đây
Bảo quản:
- Acid citric nên được bảo quản ở nơi khô ráo, mát mẻ và không tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
- Đảm bảo đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn cản sự hấp thụ độ ẩm và làm ướt chất.
- Tránh tiếp xúc với không khí ẩm và nhiệt độ cao, vì điều này có thể làm mất tính chất và hiệu quả của acid citric.
Sử dụng:
- Khi sử dụng acid citric trong ngành thực phẩm, tuân thủ các quy định và hướng dẫn cụ thể của cơ quan quản lý thực phẩm.
- Nếu sử dụng acid citric trong việc làm sạch, đọc và tuân thủ hướng dẫn và thông tin an toàn được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp sản phẩm.
- Khi sử dụng acid citric trong công nghiệp, tuân thủ các quy định an toàn và hướng dẫn của công ty và/hoặc tổ chức quản lý liên quan.
Vệ sinh và an toàn:
- Khi làm việc với acid citric, hãy đảm bảo sử dụng thiết bị bảo hộ cá nhân như kính bảo hộ, găng tay và áo khoác bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với chất.
- Tránh hít phải bụi acid citric và đảm bảo làm việc trong môi trường thoáng khí.
- Luôn luôn đọc và tuân thủ hướng dẫn và thông tin an toàn của nhà sản xuất để đảm bảo việc sử dụng an toàn và hiệu quả của acid citric.
tham khảo Axit Citric - C6H8O7 có hại không? tại đây
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7 dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác

5. Tư vấn về Acid Citric - Axit Citric - C6H8O7 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226 Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7.
Giải đáp Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Citric Acid Monohydrate - Axit Citric - C6H8O7 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com