Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Nga
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Chromium Trioxide – Crom Oxit – CrO₃: "Vũ khí kép" trong công nghiệp và hóa học hiện đại

Một hợp chất lưỡng diện: từ chất xử lý bề mặt kim loại đến hiểm họa sinh thái cần cảnh báo.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Chromium Trioxide - CrO3

Tên gọi khác: Chrom trioxide, chromic acid anhydride, chromium(VI) oxide, chromic anhydride, và chromic acid.

Công thức hóa học: CrO3

Số CAS: 1333-82-0.

Quy cách: 50kg/thùng

Xuất xứ: Nga

Ngoại quan: Dạng bột, vảy màu nâu đỏ không mùi

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 -1

 

1. Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 là gì?

Chromium Trioxide – CrO₃ là một hợp chất vô cơ có dạng tinh thể rắn màu đỏ sẫm hoặc tím, có công thức hóa học là CrO₃. Đây là một oxit axit mạnh của crom và là nguồn chính để sản xuất các hợp chất crom hóa trị sáu. CrO₃ có tính oxy hóa rất mạnh, thường được sử dụng trong các phản ứng oxi hóa trong phòng thí nghiệm hữu cơ, cũng như trong ngành công nghiệp xi mạ crom (mạ crom cứng và trang trí), xử lý bề mặt kim loại và sản xuất chất màu.

Hóa chất này tan tốt trong nước, tạo thành dung dịch axit cromic rất ăn mòn và độc hại. Chromium Trioxide được xếp vào nhóm hóa chất độc hại do khả năng gây ung thư, kích ứng mạnh với da, mắt và đường hô hấp. Việc sử dụng CrO₃ đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt để bảo vệ sức khỏe con người và môi trường. Trong nhiều quốc gia, việc sử dụng và kiểm soát CrO₃ chịu sự quản lý chặt chẽ của luật pháp.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3

1. Nguồn gốc tự nhiên và nguyên liệu sản xuất

🪨 Nguồn khoáng nguyên sinh:

Chromium Trioxide không tồn tại dưới dạng tự nhiên mà được điều chế từ quặng chứa Crom, chủ yếu là:

  • Chromit (FeCr₂O₄) – khoáng vật chính của Crom

  • Một số dạng oxit và silicat chứa Cr khác (ít phổ biến)

2. Tổng quan quy trình sản xuất Chromium Trioxide

CrO₃ được điều chế công nghiệp thông qua quá trình hai giai đoạn chính:

🔬 Giai đoạn 1: Oxi hóa quặng Crom thành Natri Cromat (Na₂CrO₄)

Phản ứng chính (nung chảy ở 900–1000°C):

4 FeCr₂O₄ + 8 Na₂CO₃ + 7 O₂ → 8 Na₂CrO₄ + 2 Fe₂O₃ + 8 CO₂↑

Điều kiện:

  • Nhiệt độ cao trong lò quay hoặc lò quay phản ứng

  • Chất trợ dung: Na₂CO₃ (xút khan)

  • Không khí làm nguồn cung cấp O₂

Mục tiêu: chuyển Cr³⁺ trong quặng thành Cr⁶⁺ hòa tan dưới dạng cromat.

💧 Giai đoạn 2: Chuyển đổi Natri Cromat thành Chromium Trioxide

a. Axit hóa dung dịch Na₂CrO₄ bằng axit sulfuric đậm đặc:

Phản ứng:

Na₂CrO₄ + H₂SO₄ → CrO₃↓ + Na₂SO₄ + H₂O

  • Phản ứng này xảy ra ở điều kiện thường

  • CrO₃ kết tinh lại dưới dạng tinh thể đỏ tím khi dung dịch nguội đi

  • Được tách ra bằng lọc, tinh chế bằng kết tinh lại

🧪 Hoặc dùng Natri Dicromat (Na₂Cr₂O₇) làm trung gian:

Phản ứng điều chế:

Na₂Cr₂O₇ + H₂SO₄ (đậm đặc) → 2 CrO₃↓ + Na₂SO₄ + H₂O

  • Phương pháp này hiệu quả hơn khi nguyên liệu là dicromat kỹ thuật (có sẵn trong ngành mạ crom)

  • CrO₃ dễ kết tinh thành lăng trụ dài màu đỏ sậm

3. Kiểm soát và lưu trữ sản phẩm

  • CrO₃ là chất oxy hóa rất mạnh, dễ gây nổ nếu tiếp xúc chất hữu cơ

  • Được đóng gói trong bao bì nhựa hoặc thủy tinh chống ẩm, kín khí, bảo quản ở nơi mát, không ánh sáng

  • Khi bảo quản lâu, CrO₃ có thể hút ẩm và tạo ra dung dịch acid chromic cực kỳ ăn mòn

Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 -2

 

3. Ảnh hưởng của Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 tới môi trường và khí quyển.

1. Ảnh hưởng tới môi trường nước

🔬 Khó phân hủy sinh học hoàn toàn

  • Salicylic Acid có khả năng phân hủy sinh học một phần trong điều kiện hiếu khí, nhưng:

    • Tốc độ phân hủy phụ thuộc vào nồng độ, vi sinh vật, pH

    • Có thể tồn tại trong nước trên 30 ngày, đặc biệt trong nước lạnh hoặc ít vi sinh vật

  • Dư lượng Salicylic Acid trong nước thải từ mỹ phẩm hoặc dược phẩm có thể gây rối loạn chuyển hóa vi sinh vật trong bùn hoạt tính

🐠 Ảnh hưởng đến sinh vật thủy sinh

  • LC₅₀ đối với một số loài cá: >200 mg/L (tương đối thấp độc), nhưng:

    • Ở nồng độ thấp, gây ức chế sinh sản và tăng trưởng của rong tảo, vi khuẩn nitrat hóa và giáp xác nhỏ

    • Dễ tương tác với các chất khác tạo hợp chất trung gian gây độc cao hơn

2. Ảnh hưởng tới đất và hệ vi sinh vật

  • Khả năng hấp phụ vào đất thấp do tính phân cực trung bình → dễ thấm xuống tầng nước ngầm

  • Trong đất, có thể ảnh hưởng đến:

    • Vi sinh vật cố định đạm

    • Quá trình phân hủy chất hữu cơ (làm chậm tốc độ khoáng hóa)

  • Phân bón hoặc thuốc trừ sâu có chứa Salicylic Acid cần liều lượng kiểm soát nghiêm ngặt để tránh tích lũy lâu dài

3. Tác động gián tiếp tới khí quyển.

🌫 Không có khả năng bay hơi đáng kể

  • Salicylic Acid có áp suất hơi rất thấp (~1.3×10⁻⁴ Pa ở 25°C)không bay hơi vào khí quyển nhiều

  • Không phân hủy quang hóa trong không khí → không hình thành VOCs hay các chất gây hiệu ứng nhà kính

  • Tuy nhiên, khi cháy hoặc đốt không hoàn toàn, có thể sinh ra:

    • CO (Carbon Monoxide)

    • Phenol và các hợp chất thơm có khả năng tạo ozon tầng thấp (O₃) nếu tồn tại cùng NOx

Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3

 

4. Tính chất hóa học và vật lý của Chromium Trioxide

Tính chất hóa học của Chromium trioxide (CrO3):

Tham khảo NH3 CrO3 phản ứng tại đây
Tham khảo phản ứng CrO3 + NaOH tại đây
Tham khảo phản ứng CrO3 H2O tại đây
  • CrO3 là một chất rắn màu đỏ nâu có tính oxy hóa mạnh.
  • Nó là một oxit của chromium và chứa ion Cr6+, là một chất hóa học độc hại.
  • CrO3 có khả năng oxi hóa các chất hữu cơ và không hữu cơ, như axit cacboxylic, aldehyd, và phenol, tạo ra các sản phẩm phản ứng khác nhau.
  • Nó cũng có khả năng tác dụng với axit để tạo ra muối chromium.

Tham khảo Ancol Etylic bốc cháy khi tiếp xúc với CrO3 tại đây

Tính chất vật lý của Chromium trioxide (CrO3):

Tham khảo phản ứng CrO3 C2H5OH tại đây
  • CrO3 có khối lượng riêng cao, khoảng 2.7 g/cm³.
  • Nhiệt độ nóng chảy của Chromium trioxide là khoảng 196 độ C và nhiệt độ sôi là 333 độ C.
  • CrO3 tan tốt trong nước, ethanol, etyl axetat và axit sulfuric.
  • Nó không tan trong ether và benzen.
  • CrO3 có tính chất hút ẩm cao, có thể hấp thụ nước từ không khí trong môi trường có độ ẩm cao.

5. Ứng dụng của Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 do KDCCHEMICAL cung cấp

Ứng dụng

🔹 1. Mạ điện crom cứng (Hard Chrome Plating)

Ngành ứng dụng: Cơ khí chính xác, khuôn mẫu, hàng không

  • Mục tiêu: Tạo lớp phủ kim loại có độ cứng cao, bề mặt bóng, chịu mài mòn và ăn mòn tốt.

  • Dung dịch mạ chính: CrO₃ và H₂SO₄ với tỷ lệ điển hình 250–400 g/L CrO₃, 2.5–4 g/L H₂SO₄.

  • Cơ chế hóa học:
    Trong dung dịch, CrO₃ chuyển hóa thành ion Cr₂O₇²⁻, sau đó điện phân:

    Cr2O72−+14H++6e−→2Cr0+7H2O
  • Hiện tượng:

    • Kim loại crom kết tủa lên catot (vật cần mạ) → tạo lớp kim loại bám chắc, có độ cứng 850–1000 HV.

    • Có thể đạt độ dày lên đến 200 µm mà không nứt nhờ CrO₃ tinh khiết cao và điều khiển dòng điện chuẩn xác.

Chromium Trioxide - xi mạ

🔹 2. Xử lý bề mặt kim loại (etching và passivation)

Ngành ứng dụng: Gia công kim loại, sơn công nghiệp

  • Mục tiêu: Làm sạch oxit kim loại cũ, tạo lớp nền bám dính tốt cho sơn hoặc keo dán.

  • Cơ chế phản ứng:

    Al2O3+2CrO3+6H+→2Al3++2Cr3++3H2O
  • Hiện tượng:

    • Bề mặt kim loại trở nên sáng bóng, không còn màng oxit cũ.

    • Lớp oxit mới được tạo thành (chromate passivation) có tính bền hóa học, giảm khả năng tái oxy hóa.

🔹 3. Sản xuất thuốc nhuộm và pigment vô cơ

Ngành ứng dụng: Sơn tĩnh điện, vật liệu xây dựng, gốm sứ

  • Mục tiêu: Tạo ra các hợp chất màu ổn định có sắc độ mạnh.

  • Cơ chế điển hình:

    K2CrO4+Pb(NO3)2→PbCrO4↓(màu vàng)+2KNO3
  • ​ CrO3+2NaOH→Na2CrO4+H2O
  • Hiện tượng: Pigment kết tinh, bền màu với ánh sáng, không dễ bị oxi hóa hoặc bị phân hủy bởi nhiệt.

Chromium Trioxide - sơn

🔹 4. Oxy hóa trong tổng hợp hữu cơ – hóa dược

Ngành ứng dụng: Hóa dược, tổng hợp hữu cơ, phòng thí nghiệm

  • Mục tiêu: Biến đổi rượu thành aldehyde hoặc ketone, tạo tiền chất quan trọng.

  • Phản ứng tiêu biểu:

    RCH2OH+CrO3+H+→RCHO+Cr3++H2O
  • Hiện tượng:

    • Dung dịch chuyển từ đỏ cam (Cr⁶⁺) sang xanh lục (Cr³⁺)

    • Tỏa nhiệt nhẹ, phản ứng sạch, ít tạo sản phẩm phụ → độ chọn lọc cao.

🔹 5. Chất ức chế ăn mòn (corrosion inhibitor)

Ngành ứng dụng: Sơn công nghiệp, hàng hải, thiết bị ngoài trời

  • Mục tiêu: Bảo vệ kim loại khỏi oxy hóa trong môi trường khắc nghiệt.

  • Cơ chế tạo lớp màng bảo vệ:

    Fe+CrO3+H2O→Fe2O3+Cr2O3
  • Hiện tượng:

    • Tạo màng thụ động gồm oxit sắt và oxit crom.

    • Cr₂O₃ không thấm nước, bám chặt → ngăn chặn quá trình tiếp xúc oxy và nước.

🔹 6. Chất oxy hóa trong thuốc nổ và pháo hoa

Ngành ứng dụng: Quốc phòng, vật liệu nổ dân dụng

  • Mục tiêu: Tăng khả năng phát nổ hoặc phản ứng cháy mạnh mẽ, ổn định.

  • Cơ chế:

    • CrO₃ phản ứng với hợp chất dễ cháy như glycerin:

    CrO3+C3H5(OH)3→CO2+H2O+nhiệt
  • Hiện tượng:

    • Phản ứng sinh nhiệt mạnh, có thể tự bốc cháy nếu không kiểm soát.

    • Cần tuyệt đối tránh kết hợp CrO₃ với các chất hữu cơ trong điều kiện không kiểm soát.

Chromium Trioxide - gốm

🔹 7. Chất tạo màu trong thủy tinh và men sứ

Ngành ứng dụng: Gốm sứ, kính xây dựng

  • Mục tiêu: Tạo màu ổn định, không phai ở nhiệt độ cao.

  • Cơ chế hóa học:

    • CrO₃ biến thành Cr₂O₃ ở nhiệt độ nung:

    2CrO3→Cr2O3+3/2O2↑
  • Hiện tượng:

    • Tùy vào pH, Cr₂O₃ có thể cho màu đỏ, nâu, hoặc lục.

    • Bám chắc vào mạng silicat, không bị rửa trôi.

Chromium Trioxide - thủy tinh

🔹 8. Xúc tác xử lý khí CO trong nhà máy

Ngành ứng dụng: Nhiệt điện, hóa dầu, xử lý khí thải

  • Mục tiêu: Oxy hóa CO thành CO₂, giảm phát thải khí độc

  • Phản ứng xúc tác:

    2CO+O2→CrO32CO2
  • Hiện tượng:

    • CrO₃ hỗ trợ hấp phụ O₂, sau đó chuyển giao oxy cho CO.

    • Chất xúc tác được tái sinh liên tục trong quá trình.

🔹 9. Tẩy tế bào mô trong mô học

Ngành ứng dụng: Sinh học phân tử, giải phẫu bệnh

  • Mục tiêu: Cố định mô sinh học trước khi phân tích

  • Cơ chế:

    • CrO₃ phá hủy màng tế bào, làm cứng mô.

    • Gắn chéo protein (crosslinking) giúp cấu trúc mô ổn định.

  • Hiện tượng:

    • Mô cứng lại, đổi màu vàng hoặc nâu, dễ cắt lát và nhuộm.

🔹 10. Làm sạch bề mặt bán dẫn (semiconductor cleaning)

Ngành ứng dụng: Vi mạch, điện tử, vi cơ điện tử (MEMS)

  • Mục tiêu: Tẩy sạch bụi, tạp chất hữu cơ, ion kim loại.

  • Cơ chế phản ứng:

    R–CH3+CrO3+H2SO4→R–COOH+Cr3++H2O
  • Hiện tượng:

    • Mặt silicon trở nên sáng gương, không còn vết hữu cơ

    • Đảm bảo độ dẫn điện và tính bán dẫn không bị ảnh hưởng.

Tỷ lệ sử dụng %

1️⃣ Mạ điện crom cứng (Hard Chrome Plating) – Tỷ lệ: 20–40% w/v (200–400 g/L)

Đây là ứng dụng sử dụng CrO₃ với hàm lượng cao nhất. Dung dịch mạ chứa từ 20 đến 40% CrO₃ trong nước, thường phối hợp với acid sulfuric (H₂SO₄) để tạo ra môi trường điện phân mạnh, cung cấp ion Cr⁶⁺. Tỷ lệ cao này đảm bảo hình thành lớp phủ crom dày (20–500 μm) có độ cứng vượt trội, được ứng dụng phổ biến trong cơ khí chế tạo, đặc biệt là chi tiết chịu mài mòn và áp lực lớn.

2️⃣ Mạ điện crom trang trí (Decorative Chrome) – Tỷ lệ: 5–10% w/v (50–100 g/L)

Khác với mạ cứng, quá trình mạ trang trí sử dụng CrO₃ ở mức thấp hơn để tạo lớp mạ mỏng (0.25–0.8 μm) với độ sáng bóng cao. CrO₃ được dùng với nồng độ 5–10%, thường kết hợp với các chất hoạt hóa như sulfate hoặc fluoride để cải thiện độ đều của lớp mạ. Quy trình này phù hợp với sản phẩm tiêu dùng (xe hơi, vòi nước, đồ trang trí…).

3️⃣ Xử lý bề mặt kim loại (Chromating, Passivation) – Tỷ lệ: 0.5–5% w/v

CrO₃ được pha loãng để xử lý bề mặt nhôm, kẽm và thép. Tỷ lệ thấp từ 0.5% đến 5% là đủ để tạo nên lớp oxit bền hoặc lớp màng chuyển hóa chứa Cr⁶⁺, giúp tăng khả năng chống ăn mòn và bám dính sơn. Quá trình này không dùng điện mà chỉ cần ngâm, phun hoặc quét dung dịch lên bề mặt kim loại.

4️⃣ Sơn và keo chống gỉ (Anti-Corrosion Primer) – Tỷ lệ: 1–8% w/w

CrO₃ được dùng như một thành phần pigment trong sơn epoxy hoặc acrylic để tăng khả năng chống oxy hóa. Tỷ lệ 1–8% khối lượng đảm bảo tạo ra lớp sơn có tính bảo vệ cao cho các kết cấu thép ngoài trời, cầu cảng, bồn chứa… Hàm lượng phụ thuộc độ dày sơn và điều kiện thời tiết khắc nghiệt.

5️⃣ Sản xuất Pigment màu (PbCrO₄ – vàng chì crom) – Tỷ lệ CrO₃: ~10–20% trong phản ứng

CrO₃ tham gia vào phản ứng hóa học với muối chì như Pb(NO₃)₂ trong môi trường kiềm, tạo ra PbCrO₄ – một sắc tố màu vàng bền màu. Tỷ lệ CrO₃ ~10–20% được tính theo lượng chất phản ứng cần thiết để phản ứng hoàn toàn và tạo thành pigment có tính ổn định cao.

6️⃣ Tổng hợp hóa hữu cơ – chất oxy hóa – Tỷ lệ: 5–15% w/v

Trong hóa học hữu cơ, CrO₃ là một chất oxy hóa mạnh, đặc biệt trong phản ứng chuyển hóa rượu thành aldehyde hoặc ketone. Dung dịch CrO₃/H₂SO₄ (gọi là hỗn hợp Jones) được pha với tỷ lệ CrO₃ 5–15%, tùy vào khối lượng chất nền. Phản ứng này sinh nhiệt mạnh, CrO₃ bị khử thành Cr³⁺.

7️⃣ Tẩy rửa bán dẫn (Chromic Acid Cleaning) – Tỷ lệ: 2–5% CrO₃ + 20–30% H₂SO₄

Dung dịch có tính oxy hóa cực mạnh được sử dụng trong quy trình xử lý wafer silicon và kính quang học. Tỷ lệ CrO₃ thường chỉ từ 2–5%, kết hợp với H₂SO₄ đặc. Nó giúp loại bỏ chất hữu cơ và ion kim loại, tạo bề mặt sạch tuyệt đối cho vi điện tử. Quy trình yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt vì độ độc và ăn mòn cao.

8️⃣ Sản xuất màu trong gốm/thủy tinh – Tỷ lệ: 0.5–3% w/w (tính theo Cr₂O₃)

CrO₃ được sử dụng làm tiền chất tạo Cr₂O₃ – sắc tố tạo màu xanh, đỏ hoặc đen cho gốm, men sứ và thủy tinh. Tỷ lệ này chỉ khoảng 0.5–3% tùy vào loại men và màu sắc mong muốn. CrO₃ sẽ bị khử trong lò nung và chuyển hóa thành oxit Cr³⁺ ổn định, không độc.

9️⃣ Xúc tác xử lý khí CO – Tỷ lệ: 1–3% w/w

CrO₃ được tẩm trên nền Al₂O₃ hoặc SiO₂ ở nồng độ thấp (1–3%) để tạo thành xúc tác dị thể Cr₂O₃. Sau quá trình nung, xúc tác này có vai trò oxy hóa khí CO thành CO₂ trong các bộ chuyển đổi khí thải xe hoặc nhà máy. Lượng CrO₃ cần được tính toán để tránh gây ô nhiễm thứ cấp.

🔟 Xử lý mô sinh học (Chromic Acid Fixative) – Tỷ lệ: 0.1–1% w/v

Dung dịch CrO₃ rất loãng được dùng để cố định mô tế bào trong sinh học tế bào hoặc mô học. Tác dụng chính là làm biến tính protein và ngưng tụ DNA, giúp bảo quản cấu trúc mô trong quá trình nhuộm màu hiển vi. Tỷ lệ thấp đảm bảo hiệu quả cố định mà không phá hủy tế bào.

Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 -2

 

6. Cách bảo quản và sử dụng CrO3

Chromium trioxide (CrO3) là một chất hóa học độc hại, vì vậy việc bảo quản và sử dụng Chromium trioxide cần tuân thủ các biện pháp an toàn để tránh nguy cơ làm hại đến sức khỏe và môi trường. Dưới đây là các lời khuyên về cách bảo quản và sử dụng CrO3:

Tham khảo Chromium Trioxide -  CrO3 tan được trong dung dịch NaOH loãng tại đây.

Bảo quản:

  • CrO3 nên được bảo quản trong bình kín hoàn toàn, được đánh dấu rõ ràng và đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ cao.
  • Không nên để CrO3 tiếp xúc với không khí ẩm hoặc nước. Vì nó có thể hút ẩm và bị tác động bởi độ ẩm, tạo thành chất màu đen và không còn sử dụng được.

Sử dụng:

  • Khi sử dụng Chromium trioxide, người dùng cần đeo đầy đủ trang thiết bị bảo hộ như găng tay, khẩu trang và kính bảo hộ để đảm bảo an toàn.
  • Cần đọc kỹ nhãn bao bì sản phẩm để biết các hướng dẫn sử dụng cụ thể và tuân thủ các biện pháp an toàn được đề xuất.
  • Không nên hít phải hoặc nuốt phải CrO3. Nên giữ nó khô ráo và tránh để tiếp xúc với da hoặc mắt.
  • Nên sử dụng Chromium trioxide trong môi trường có độ thông gió tốt để tránh nguy cơ phát tán các hơi độc hại vào không khí.

 

7. Tư vấn về Chromium Trioxide tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3.

Giải đáp Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Chromium Trioxide - Crom oxit - CrO3 tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem