Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

CHẤT LÀM ĐẶC XANTHAN GUM - E415

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY

Xanthan gum là một loại chất làm đặc và ổn định thường được sử dụng trong công nghiệp thực phẩm. Nó là một polysaccharide tổng hợp được sản xuất từ vi khuẩn Xanthomonas campestris thông qua quá trình lên men. Xanthan gum có khả năng tạo thành gel, tăng độ đặc và cải thiện độ nhớt của các chất lỏng.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Xantham gum
Tên gọi khác: E415, Polysaccharide B1459, Corn sugar gum, XG, chất làm đặc, Chất tạo dày.
Công thức: Xanthan gum
Số CAS: 11138-66-2
Xuất xứ: Trung Quốc - ZIBOXAN
Quy cách: 25kg/thùng
Ngoại quan: Dạng bột màu tráng hoặc kem nhạt
 

 

1. Tổng quan về Xanthan Gum - E415 - Chất làm đặc, tạo dày

Xanthan gum là gì? Xanthan Gum, còn được biết đến với mã phụ gia E415, là một polysaccharide có cấu trúc cao phân tử được sản xuất thông qua quá trình lên men vi sinh. Về bản chất, đây là một chất làm đặc tự nhiên có khả năng tạo độ nhớt, ổn định hệ nhũ và tăng kết cấu cho các dung dịch lỏng dù ở nồng độ rất thấp.

Xanthan gum là phụ gia thực phẩm phổ biến, thuộc nhóm chất ổn định – chất làm đặc – chất tạo cấu trúc được phép sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, mỹ phẩm và dược phẩm. Với khả năng hòa tan tốt trong nước lạnh và nước nóng, nó không chỉ duy trì được độ đồng nhất của sản phẩm mà còn giúp tăng cảm giác "sánh mịn" cho người tiêu dùng.

Từ góc nhìn kỹ thuật, xanthan gum là một loại polysaccharide ngoại bào được tạo ra nhờ vi khuẩn Xanthomonas campestris, một chủng vi sinh vật an toàn được kiểm soát chặt chẽ trong công nghiệp vi sinh. Trong quá trình lên men, vi khuẩn này chuyển hóa đường (glucose, sucrose, lactose…) thành một chuỗi polymer có đặc tính tạo đặc nổi bật – xanthan gum.

Nhờ cấu trúc mạch xoắn kép linh hoạt, Xanthan Gum có khả năng tạo gel và độ nhớt cao dù ở nồng độ thấp, và đặc biệt không bị ảnh hưởng nhiều bởi độ pH hoặc nhiệt độ, giúp nó giữ cấu trúc ổn định trong nhiều điều kiện chế biến và bảo quản. Đây cũng là lý do tại sao xanthan gum e415 là gì thường được trả lời bằng cụm: chất tạo đặc đa năng an toàn hàng đầu.

Nhiều người đặt câu hỏi: Xanthan gum có phải là chất tạo đặc không? Câu trả lời là có – và không chỉ tạo đặc, nó còn ổn định hệ treo, ngăn tách pha, giảm sự kết tinh đường và duy trì cấu trúc trong sản phẩm lỏng hoặc bán rắn.

 

2. Tính chất vật lý và tính chất hóa học của Xanthan Gum - E415

 Tính chất vật lý của Xanthan Gum

  • Hình dạng: Dạng bột mịn, màu trắng đến vàng nhạt.

  • Mùi vị: Gần như không mùi, không vị.

  • Độ hòa tan:
    Xanthan gum có tan trong nước không – Câu trả lời là . Xanthan gum tan hoàn toàn trong cả nước lạnh và nước nóng, tạo thành dung dịch keo nhớt. Khả năng hòa tan nhanh giúp xanthan gum phân tán đều và hoạt động hiệu quả trong nhiều công thức.

  • Độ nhớt cao ngay ở nồng độ thấp (0.1–1%) và duy trì ổn định theo thời gian. Đây là đặc điểm giúp nó được phân loại là chất tạo đặc an toàn và hiệu quả cao.

  • Ổn định nhiệt và pH: Dung dịch xanthan gum có khả năng giữ nguyên độ nhớt và cấu trúc trong khoảng pH 4–10 và trong nhiệt độ chế biến lên đến 100–120°C.

  • Tính tương thích: Xanthan gum tương thích tốt với các loại muối, axit hữu cơ, đường, cồn… nên được dùng trong cả thực phẩm, mỹ phẩm lẫn dược phẩm.

Tính chất hóa học của Xanthan Gum

  • Cấu trúc hóa học: Là polysaccharide mạch thẳng có xương sống là glucose liên kết β-1,4 giống cellulose, nhưng mang theo các nhánh chứa mannose, glucuronic acid và acetyl.
    → Cấu trúc này giúp xanthan gum tương tác mạnh với nước và tạo gel.

  • Độ phân tử lớn: Khối lượng phân tử thay đổi trong khoảng 2–50 triệu Dalton, tùy điều kiện sản xuất.

  • Không bị phân hủy dễ dàng dưới điều kiện thông thường → duy trì tính chất tạo đặc và kết dính trong thời gian dài.

  • Tương tác ion: Xanthan gum có thể tạo gel hoặc tăng độ nhớt khi kết hợp với cation hóa trị hai (Ca²⁺, Mg²⁺), thường được ứng dụng trong chế phẩm sệt, gel mỹ phẩm hoặc thực phẩm đông lạnh.

Tính an toàn và ổn định

Xanthan gum được EFSA (Châu Âu), FDA (Mỹ), JECFA (FAO/WHO) và Bộ Y tế Việt Nam phê duyệt sử dụng như một phụ gia an toàn, không gây độc, không gây dị ứng hoặc phản ứng hóa học nguy hiểm trong điều kiện sử dụng hợp lý. Vì vậy, khi hỏi xanthan gum có độc không, câu trả lời là không, nếu sử dụng đúng liều lượng cho phép.

 

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Xanthan Gum

Nguồn gốc 

Xanthan gummột polysaccharide ngoại bào tự nhiên được sản sinh bởi vi khuẩn Xanthomonas campestris – một chủng vi sinh vật đất có khả năng lên men carbohydrate (đường) để tạo ra chuỗi polymer dài. Loài vi khuẩn này ban đầu được phân lập từ cây cải bắp bị bệnh, sau đó được nghiên cứu sâu và ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp sinh học.

Xanthan gum có nguồn gốc từ đâu? - Từ quá trình lên men vi sinh tự nhiên bằng chủng Xanthomonas campestris trên nền carbohydrate thực vật như tinh bột bắp, mía hoặc đường củ cải.

Nhờ nguồn gốc này, xanthan gum không những được coi là phụ gia có nguồn gốc tự nhiên, mà còn phù hợp với các tiêu chuẩn vegan (thuần chay), không biến đổi gen (non-GMO) và không chứa gluten – đặc biệt quan trọng với ngành công nghiệp thực phẩm hiện đại.

 Quy trình sản xuất Xanthan Gum

Toàn bộ quá trình sản xuất xanthan gum được thực hiện trong môi trường công nghệ sinh học khép kín nhằm đảm bảo tính an toàn, tinh khiết và kiểm soát vi sinh nghiêm ngặt.

Các bước chính:

a. Chuẩn bị môi trường lên men

  • Nguồn đường (glucose, sucrose, lactose…) được hòa tan thành dịch lỏng.

  • Bổ sung khoáng, nitơ, vitamin cần thiết để nuôi vi khuẩn.

b. Lên men hiếu khí bằng Xanthomonas campestris

  • Vi khuẩn sử dụng đường để tạo thành xanthan gum – một chuỗi polysaccharide có trọng lượng phân tử rất lớn.

  • Quá trình này mất từ 2 – 4 ngày, thực hiện trong bể lên men có kiểm soát nhiệt độ và oxy.

c. Thu hồi và kết tủa

  • Dung dịch lên men được lọc bỏ vi khuẩn, sau đó xanthan gum được kết tủa bằng cồn (isopropanol hoặc ethanol).

  • Kết tủa này sau đó được sấy khô.

d. Nghiền và tiêu chuẩn hóa

  • Xanthan gum được nghiền thành bột mịn trắng – vàng nhạt, sau đó kiểm tra độ tinh khiết, độ ẩm và hoạt tính trước khi đóng gói.

4. Công thức sử dụng Xanthan Gum trong thực phẩm

Xanthan Gum dùng để làm gì trong thực phẩm?

  • Tạo đặc và làm dày: dùng trong súp, sốt, nước chấm, nước ép, kem… giúp sản phẩm sánh mịn mà không ảnh hưởng mùi vị.

  • Ổn định hệ nhũ tương: ngăn tách lớp trong các sản phẩm như nước salad trộn, nước trái cây ép, kem salad.

  • Giữ ẩm và cải thiện kết cấu: giúp bánh nướng mềm hơn, không khô cứng khi để lâu.

  • Chống kết tinh đường: trong kẹo, mứt, các sản phẩm chứa đường.

  • Tạo độ đàn hồi trong bánh không chứa gluten: thay thế mạng gluten truyền thống, giúp bánh không bị vụn nát.

Xanthan Gum có ăn được không?

Có. Xanthan gum là chất phụ gia được phép sử dụng trong thực phẩm theo quy định của Codex, FDA (Hoa Kỳ), EFSA (Châu Âu), Bộ Y tế Việt Nam, và nhiều tổ chức an toàn thực phẩm khác. Vì vậy, xanthan gum có ăn được không là câu hỏi thường gặp nhưng câu trả lời rõ ràng là có, và nó an toàn ở liều lượng cho phép.

 

Tỷ lệ sử dụng xanthan gum trong thực phẩm

Ứng dụngTỷ lệ dùng khuyến nghị
Sốt, nước chấm0.2 – 0.5%
Thức uống (nước ép, smoothie)0.1 – 0.3%
Kem, sữa chua0.2 – 0.4%
Bánh không gluten (bánh mì, bánh quy)0.3 – 0.6%
Mứt, nhân trái cây0.2 – 0.5%

 

 Xanthan Gum trong bánh nướng – Có nên dùng?

Rất nên, đặc biệt là trong các công thức bánh không chứa gluten. Vì gluten chính là mạng lưới protein tạo độ dai và đàn hồi trong bánh truyền thống, nên trong bánh không gluten, xanthan gum sẽ đóng vai trò thay thế mạng lưới đó, giúp:

  • Giữ kết cấu ổn định

  • Tăng độ đàn hồi

  • Hạn chế vỡ vụn sau khi nướng

Đọc thêm Xanthan gum có an toàn không, Xanthan gum thay thế bằng gì, Xanthan gum có phải gelatin không

 

5. Ứng dụng của Xanthan Gum - Chất làm đặc, tạo dày

5.1. Tạo đặc và làm dày thực phẩm

Ứng dụng: Xanthan Gum là một chất tạo đặc mạnh được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm như sốt cà chua, nước chấm, súp ăn liền, nước trái cây và kem. Chỉ với liều lượng nhỏ (khoảng 0.2–0.5%), xanthan gum đã có thể tạo ra độ nhớt cao và duy trì kết cấu sánh mịn ổn định theo thời gian. Đây là lý do vì sao trong thực tiễn sản xuất, khi người ta hỏi xanthan gum có phải là chất tạo đặc không, thì câu trả lời luôn là có – và là một trong những chất tạo đặc hiệu quả nhất hiện nay.

Cơ chế hoạt động: Xanthan gum là một polyme cao phân tử có cấu trúc xoắn kép, với khả năng hấp thu nước mạnh mẽ. Khi được hòa tan trong nước, các chuỗi phân tử này giãn ra, tạo thành mạng lưới keo ổn định, hình thành dung dịch nhớt cao. Hiện tượng này thuần túy là vật lý – không có phản ứng hóa học, nhưng tạo nên sự biến đổi đáng kể về cảm quan và độ ổn định của sản phẩm lỏng.

 

5.2. Ổn định hệ nhũ tương

Ứng dụng: Trong các sản phẩm như nước sốt salad, nước ép trái cây và đồ uống có lớp dầu, Xanthan Gum giúp ngăn tách pha giữa nước và dầu, duy trì trạng thái đồng nhất, đẹp mắt. Đây là lý do vì sao xanthan gum trong thực phẩm ngày càng phổ biến, đặc biệt trong các dòng sản phẩm organic, không sử dụng chất nhũ hóa tổng hợp.

Cơ chế hoạt động: Xanthan Gum tạo ra một mạng keo nhớt xung quanh các giọt dầu hoặc chất rắn phân tán, làm chậm quá trình kết tụ hoặc lắng. Nhờ độ nhớt cao và khả năng tương tác với bề mặt pha kỵ nước, xanthan gum giảm năng lượng bề mặt giữa hai pha, từ đó duy trì nhũ tương ở trạng thái ổn định. Đây là hiện tượng vật lý bền vững, không cần chất nhũ hóa hóa học bổ sung.

5.3. Ứng dụng trong bánh không chứa gluten

Ứng dụng: Trong ngành bánh, đặc biệt là bánh không chứa gluten (gluten-free), xanthan gum đóng vai trò như chất thay thế gluten tự nhiên, tạo nên kết cấu dai, đàn hồi và giữ khí tốt cho bánh mì, bánh quy hoặc bánh muffin. Khi ai đó hỏi xanthan gum có dùng trong bánh không, thì đây là một ứng dụng then chốt khẳng định vai trò thiết yếu của nó.

Cơ chế hoạt động: Xanthan gum tương tác với nước và các protein thực vật để hình thành mạng gel bán rắn, giữ khí CO₂ sinh ra từ men nở, giúp bột bánh phồng đều và không bị nứt hay vụn. Mạng polymer này bắt chước cấu trúc mạng gluten truyền thống, mang lại độ đàn hồi và độ ẩm cho sản phẩm. Đây là một tương tác lý-hóa giữa các phân tử, không gây phản ứng phụ hoặc độc tính.

 

5.4. Chống kết tinh đường

Ứng dụng: Trong các sản phẩm chứa đường như kẹo dẻo, mứt, siro hoặc sữa đặc, xanthan gum được sử dụng để ngăn quá trình kết tinh sucrose, duy trì trạng thái mịn màng, bóng đẹp cho sản phẩm. Đây cũng là một lý do khiến xanthan gum có ăn được không thường có câu trả lời là có – và còn hỗ trợ cải thiện cảm quan của thực phẩm.

Cơ chế hoạt động: Nhờ độ nhớt cao và khả năng tương tác với phân tử đường, xanthan gum làm giảm vận tốc chuyển động tự do của sucrose, khiến chúng khó có thể kết tinh lại thành tinh thể lớn. Hiện tượng này ức chế kết tinh vật lý mà không cần thêm các phụ gia chống kết tinh tổng hợp, giúp sản phẩm giữ được chất lượng và hình thức lâu dài.

 

5.5. Tạo gel và ổn định trong mỹ phẩm

Ứng dụng: Xanthan gum được sử dụng rộng rãi trong serum, kem dưỡng, gel rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác nhờ khả năng tạo độ sệt và duy trì cấu trúc nền kem ổn định, không phân tách dầu – nước. Vì vậy xanthan gum dùng trong mỹ phẩm là lựa chọn phổ biến, an toàn, và được nhiều thương hiệu thiên nhiên ưu tiên.

Cơ chế hoạt động: Xanthan gum khi tiếp xúc với nước và các muối khoáng (Ca²⁺, Na⁺, Mg²⁺) sẽ tạo thành mạng polymer bán rắn giúp gel hóa dung dịch. Nó có thể duy trì độ nhớt ổn định ngay cả khi pH thay đổi hoặc sản phẩm được bảo quản ở nhiệt độ cao, thấp. Không có phản ứng hóa học xảy ra, chỉ là quá trình tương tác ion và hình thành mạng lưới vật lý.

 

5.6. Ứng dụng trong dược phẩm – hỗn dịch thuốc

Ứng dụng: Trong các dạng thuốc lỏng như siro, hỗn dịch kháng sinh, thuốc ho, xanthan gum được dùng như chất ổn định giúp hoạt chất không lắng đọng, đồng thời giúp sản phẩm dễ uống hơn. Điều này cho thấy xanthan gum là phụ gia gì – là phụ gia dược liệu giúp cải thiện khả năng bảo quản và sử dụng thuốc.

Cơ chế hoạt động: Tạo lớp gel nhớt vừa đủ để giữ các tiểu phân dược chất ở trạng thái lơ lửng, nhưng không cản trở sự phân tán khi lắc trước khi dùng. Điều này đảm bảo hàm lượng thuốc đồng đều trong mỗi liều uống. Cơ chế là hiện tượng phân tán vật lý, không can thiệp vào hoạt tính hóa học của dược chất.

 

 6. Cách bảo quản và sử dụng Xanthan Gum - E415 - Chất tạo đặc, làm dày

Bảo quản Xanthan Gum đúng cách

Xanthan Gum là một polymer sinh học có khả năng hút ẩm rất cao. Do đó, việc bảo quản cần tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện sau để duy trì độ bền, hoạt tính và hiệu suất sử dụng:

  • Tránh tiếp xúc với độ ẩm không khí: Bột Xanthan Gum dễ vón cục và mất tính năng khi hấp thụ hơi nước. Cần bảo quản trong bao bì kín, có khả năng chống ẩm tốt.

  • Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp: Nhiệt độ phòng (15–25°C) là lý tưởng. Không để gần nguồn nhiệt hoặc hóa chất bay hơi mạnh.

  • Không để chung với chất có mùi: Do có khả năng hấp phụ mùi, cần tách biệt với nguyên liệu có hương liệu mạnh hoặc hóa chất dễ bay hơi.

  • Hạn sử dụng: Thông thường là từ 18 đến 24 tháng tính từ ngày sản xuất, nếu bao bì chưa mở và bảo quản đúng điều kiện.

 

Sử dụng: Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản về cách sử dụng xanthan gum:

 

Hướng dẫn sử dụng Xanthan Gum hiệu quả

Để phát huy tối đa khả năng làm đặc, tạo gel và ổn định hệ phân tán, Xanthan Gum cần được xử lý đúng kỹ thuật. Dưới đây là các lưu ý quan trọng trong quá trình sử dụng:

a. Liều lượng sử dụng phổ biến

Ứng dụngTỷ lệ dùng (w/w)
Nước chấm, sốt, súp0.2 – 0.5%
Nước trái cây, đồ uống lỏng0.1 – 0.3%
Bánh không chứa gluten0.3 – 0.6%
Gel mỹ phẩm (serum, kem dưỡng)0.2 – 1.0%
Thuốc siro, hỗn dịch0.1 – 0.4%


Liều lượng cần điều chỉnh tùy vào độ nhớt mong muốn và nền hệ sản phẩm cụ thể.

b. Kỹ thuật pha trộn

  • Không đổ trực tiếp Xanthan Gum vào nước tĩnh để tránh hiện tượng vón cục khó phân tán.

  • Tốt nhất nên rắc từ từ vào nước đang khuấy mạnh, hoặc trộn khô cùng nguyên liệu khác (đường, muối) trước khi hòa tan.

  • Có thể pha trong nước lạnh hoặc ấm (dưới 60°C). Nhiệt độ cao quá mức không làm mất tác dụng nhưng có thể giảm độ nhớt nếu quá trình khuấy kéo dài.

  1.  

    c. Tương thích và lưu ý khi phối trộn

     

  2. Hoạt động ổn định trong pH từ 4.0 – 10.0.

  3. Tương thích với các muối vô cơ, acid thực phẩm, chất bảo quản và các chất tạo đặc khác như guar gum, locust bean gum.

  4. Khi phối hợp cùng chất điện giải (NaCl, CaCl₂), có thể tạo ra gel bán rắn giúp tăng độ bền cấu trúc sản phẩm.

 

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Xanthan Gum dạng tinh thể dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet).
  • MSDS (Material Safety Data Sheet)
  • COA (Certificate of Analysis)
  • C/O (Certificate of Origin)
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
  • CFS (Certificate of Free Sale)
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
  • Các giấy tờ pháp lý khác

     

    7. Tư vấn về XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY tại Hà Nội, Sài Gòn

    Quý khách có nhu cầu tư vấn XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

    Tư vấn XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY.

    Giải đáp XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin XANTHAN GUM - E415 - CHẤT LÀM ĐẶC, TẠO DÀY tại KDCCHEMICAL.

    Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

    Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

    Web: tongkhohoachatvn.com

    Mail: kdcchemical@gmail.com

    Cập nhật lúc 9:30 Thứ Bảy, 05/07/2025

    1. Giới thiệu

    Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

    Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

    Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

    2. Hướng dẫn sử dụng website

    Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

    Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

     

     

    Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
    Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
    - Truy cập trang web: Mode Fashion
    - Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
    - Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
    - Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
    Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
    Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
    Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
    Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
    Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
    Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
    Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
    Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
    Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
    Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
    Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
    Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
    Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
    Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
    Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
    Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
    Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
    Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
    Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
    Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
    Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
    - COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
    - Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
    NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
    Các hình thức ví điện tử khác

    Sản phẩm đã xem