Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Carbon Disulfide - CS2 - Cacbon Disunfua

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Nhật Bản
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Carbon Disulfide – CS2– Cacbon Disunfua: Hợp chất lỏng dễ bay hơi với nhiều ứng dụng công – nông nghiệp

Carbon Disulfide – CS2, hay còn gọi là cacbon đisunfua, là một hợp chất vô cơ tồn tại ở trạng thái lỏng, không màu, dễ bay hơi, có mùi đặc trưng mạnh. Dù mang tính độc cao, carbon disulfide vẫn được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất hóa chất, công nghiệp dệt, và xử lý cao su.

Với cấu trúc đơn giản gồm một nguyên tử cacbon liên kết với hai nguyên tử lưu huỳnh, CS₂ thể hiện nhiều đặc tính vật lý và hóa học đáng chú ý. Sự hiện diện của các liên kết đôi C=S làm cho phân tử này có khả năng phản ứng mạnh, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao hoặc có mặt chất xúc tác.

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng phân tích chi tiết tính chất, mức độ độc hại, và đặc biệt là các ứng dụng thực tiễn của cacbon disunfua trong đời sống và công nghiệp hiện đại.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Carbon Disulfide

Tên gọi khác: Carbon sulfide, Sulfocarbonyl, Carbon bisulfide, Carbon disulphide

Công thức: CS2

Số CAS: 75-15-0

Quy cách: 500ml/lọ

Xuất xứ: Nhật Bản

Ngoại quan: Chất lỏng không màu, không mùi

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

1. Carbon Disulfide - CS2 là gì?

Carbon disulfide là gì? Carbon disulfide (CS2) là một hợp chất hóa học quan trọng được tạo thành từ hai nguyên tố là carbon (C) và sulfur (S). Dưới dạng chất lỏng, nó xuất hiện trong dạng không màu và không mùi, tuy nhiên, nếu bay hơi, nó có mùi đặc trưng. Carbon disulfide là một chất có tính chất cháy nổ và dễ bay hơi ở nhiệt độ phòng.

Ứng dụng của carbon disulfide rất đa dạng. Trong công nghiệp hóa học, nó được sử dụng để sản xuất các hợp chất hữu cơ, như xyanua và thietan. Trong lĩnh vực nông nghiệp, nó có thể được dùng để kiểm soát côn trùng gây hại cho cây trồng. Ngoài ra, carbon disulfide cũng là một phần quan trọng trong quá trình sản xuất cao su tự nhiên.

Tuy nhiên, cần thận trọng khi sử dụng CS2 do tính chất cháy nổ và độc hại của nó đối với sức khỏe con người. Điều này đặt ra yêu cầu chặt chẽ về an toàn lao động và quản lý trong việc tiếp xúc và sử dụng chất này.

Carbon-Disulfide

2. Nguồn gốc và cách điều chế Carbon Disulfide - CS2

 Nguồn gốc tự nhiên

Carbon disulfide (CS₂) có thể xuất hiện một cách tự nhiên trong môi trường, mặc dù với nồng độ rất thấp:

  • Khí núi lửa: Trong quá trình phun trào núi lửa, các hợp chất lưu huỳnh như H₂S, SO₂ và một lượng nhỏ CS₂ được giải phóng vào khí quyển.

  • Phân hủy kỵ khí của vật chất hữu cơ: CS₂ sinh ra trong các môi trường thiếu oxy như đầm lầy, bùn lầy và trầm tích biển. Quá trình phân giải chất hữu cơ giàu lưu huỳnh bởi vi sinh vật kỵ khí tạo ra các hợp chất khí chứa lưu huỳnh, trong đó có CS₂.

  • Khí tự nhiên và khí mỏ than: Một số mỏ than và mỏ khí chứa vết của CS₂ do sự hình thành từ các quá trình địa hóa kéo dài trong lòng đất.

Tuy nhiên, hàm lượng CS₂ trong tự nhiên không đủ để khai thác thương mại, và đa số Carbon Disulfide trên thị trường là sản phẩm nhân tạo.

 Nguồn gốc nhân tạo (sản xuất công nghiệp)

Từ cuối thế kỷ 19, CS₂ đã được sản xuất quy mô lớn trong công nghiệp nhằm phục vụ nhu cầu chế tạo visco, xenlulozơ trinitrat, thuốc trừ sâu, và dung môi hữu cơ.

  • Nguồn nguyên liệu chính: than cốc hoặc khí methane, và lưu huỳnh nguyên tố.

  • Quá trình sản xuất hiện đại cho phép tạo ra CS₂ tinh khiết với hiệu suất cao, đồng thời kiểm soát phát thải khí độc như SO₂, H₂S.

Cách điều chế Carbon Disulfide trong công nghiệp

Carbon disulfide (CS2) có thể được tạo ra thông qua quá trình hóa học từ các nguyên liệu cơ bản là carbon (C) và sulfur (S). Quá trình điều chế chính để sản xuất CS2 thông qua phản ứng trực tiếp giữa các nguyên liệu này. Dưới đây là cách điều chế CS2 cơ bản:

  • Nguyên liệu: Hai nguyên tố carbon và sulfur cần được chuẩn bị. Carbon thường được sử dụng dưới dạng than hoạt tính hoặc than cố định, trong khi sulfur thường được sử dụng dưới dạng bột lưu huỳnh.

  • Phản ứng: Các nguyên liệu được đặt trong một lò nhiệt độ cao. Dưới tác động của nhiệt độ, carbon và sulfur tạo ra phản ứng trực tiếp theo phương trình hóa học sau:

    3C + 2S -> CS2

    Trong phản ứng này, ba nguyên tử carbon (3C) và hai nguyên tử sulfur (2S) tương tác với nhau để tạo thành carbon disulfide (CS2).

  • Chưng cất và tách chất: Carbon disulfide được thu thập ở dạng hơi và sau đó được lọc và tách chất để loại bỏ tạp chất và chất còn lại.

  • Tinh luyện: CS2 thu được từ quá trình trên có thể cần phải được tinh luyện thêm để loại bỏ tạp chất và đảm bảo chất lượng.

Carbon disulfide là một chất có tính chất cháy nổ và độc hại nếu không được xử lý cẩn thận, do đó quá trình điều chế và sử dụng cần tuân thủ các quy tắc an toàn nghiêm ngặt.

Tìm hiểu thêm: Carbon disulfide có độc không, Carbon disulfide mùi gì, Carbon disulfide có cháy không

3. Tính chất vật lý và hóa học của Carbon DIsulfide - CS2

Tính chất vật lý của Carbon Disulfide (CS2):

  • Tính chất vật lý căn bản: CS2 là một chất lỏng ở nhiệt độ phòng, nhưng nó có thể bay hơi dễ dàng để tạo thành hơi màu vàng. Hơi CS2 có mùi đặc trưng và có mùi khá khó chịu.
  • Nhiệt độ nóng chảy và sôi: Nhiệt độ nóng chảy của CS2 là khoảng -111,6 độ Celsius, và nhiệt độ sôi là khoảng 46,3 độ Celsius.
  • Khối lượng riêng: Khối lượng riêng của CS2 ở nhiệt độ phòng là khoảng 1,26 g/cm³.
  • Tính tan trong nước: CS2 không hòa tan trong nước mà hình thành hai lớp riêng biệt do tính chất không phân cực của nó.

Tính chất hóa học của Carbon Disulfide (CS2):

  • Tính chất cháy nổ: CS2 là một chất dễ cháy nổ khi tiếp xúc với không khí và nguồn nhiệt đủ cao. Nó có thể cháy với ánh sáng màu xanh dương.
  • Phản ứng với oxi: CS2 có thể tác động với oxi trong không khí để tạo ra dioxide carbon (CO2) và dioxide lưu huỳnh (SO2) trong một phản ứng cháy hoặc oxy hóa.
  • Phản ứng với các kim loại: CS2 có khả năng tạo phản ứng với nhiều kim loại. Để tạo ra các hợp chất sulfide.
  • Phản ứng với bases: CS2 cũng có thể tạo ra phản ứng với bases mạnh. Như hydroxide sodium (NaOH) để tạo thành sodium dithiocarbamate.
  • Tính chất độc hại: CS2 có thể gây độc hại cho sức khỏe con người nếu tiếp xúc lâu dài hoặc tiếp xúc trong môi trường không an toàn. Nó có thể ảnh hưởng đến hệ thần kinh và gây ra các vấn đề về sức khỏe.

Carbon-Disulfide-1

4. Carbon Disulfide ứng dụng - Carbon disulfide dùng để làm gì

Carbon disulfide (CS2) có nhiều ứng dụng trong nhiều lĩnh vực khác nhau do tính chất hóa học của nó. Dưới đây là một số ứng dụng phổ biến của CS2:

4.1. Sản xuất tơ visco (rayon)

Ứng dụng
Carbon disulfide (CS₂) là nguyên liệu quan trọng trong quá trình sản xuất tơ visco – một loại tơ bán tổng hợp dùng trong ngành dệt may, vải không dệt, và vật liệu y tế. Quá trình này dựa vào khả năng phản ứng của CS₂ với cellulose tự nhiên, chẳng hạn như từ bột gỗ hoặc bông.

Cơ chế hoạt động
CS₂ phản ứng với cellulose đã được xử lý kiềm (thường dùng NaOH) để tạo ra cellulose xanthate – hợp chất tan trong nước. Phương trình tổng quát:

Cellulose – OH+CS2+NaOH→Cellulose – O–CSSNa+H2O

Dung dịch cellulose xanthate sau đó được ép qua các lỗ nhỏ vào bể chứa acid sulfuric loãng. Nơi nó bị phân hủy để tạo thành sợi cellulose tái sinh (tơ visco). Hiện tượng vật lý: ban đầu dung dịch nhớt được tạo ra. Sau đó xảy ra hiện tượng kết tủa khi đi qua bể acid, tạo sợi.

4.2. Sản xuất carbon tetrachloride (CCl₄)

Ứng dụng
Carbon disulfide được sử dụng làm nguyên liệu trong quá trình clo hóa để tạo carbon tetrachloride – một dung môi công nghiệp và nguyên liệu tổng hợp trong công nghiệp hóa dầu. Chất tẩy rửa và sản xuất chất làm lạnh.

Cơ chế hoạt động
CS₂ trải qua phản ứng thế halogen mạnh với khí Cl₂ trong điều kiện có ánh sáng hoặc xúc tác, tạo sản phẩm chính là CCl₄ và sản phẩm phụ là disulfur dichloride (S₂Cl₂): CS2+3Cl2→CCl4+S2Cl2

Phản ứng là quá trình oxy hóa–khử: Cl₂ oxy hóa lưu huỳnh từ trạng thái 0 lên +1 trong S₂Cl₂. Hiện tượng vật lý: phản ứng tỏa nhiệt nhẹ, sinh ra khí và chất lỏng dễ bay hơi.

4.3. Dung môi khai thác cao su tự nhiên

Ứng dụng
CS₂ được sử dụng như một dung môi hòa tan cao su thô (polyisopren) từ latex. Nhờ khả năng hòa tan các polymer không phân cực, CS₂ giúp thu hồi cao su từ latex mà không làm biến tính chuỗi polymer.

Cơ chế hoạt động
Không có phản ứng hóa học xảy ra. Quá trình thuần túy là hiện tượng hòa tan vật lý giữa CS₂ và polyisopren. Phân tử CS₂ có mômen lưỡng cực rất nhỏ, tương tác thuận lợi với chuỗi cao su không phân cực thông qua lực Van der Waals, tạo dung dịch đồng nhất. Sau khi hòa tan, cao su có thể được kết tủa lại bằng cách thay đổi dung môi hoặc giảm nhiệt độ.

4.4. Tổng hợp thuốc trừ sâu gốc dithiocarbamate

Ứng dụng
CS₂ là nguyên liệu chính để tạo ra các hợp chất dithiocarbamate. Là hoạt chất trong nhiều loại thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm như mancozeb, zineb và thiram. Các hợp chất này có khả năng ức chế enzym chuyển hóa trong tế bào nấm và côn trùng.

Cơ chế hoạt động
CS₂ phản ứng với các amin bậc một trong môi trường kiềm để tạo muối dithiocarbamate: RNH2+CS2+NaOH→RNHCS2Na+H2O

Muối dithiocarbamate tạo thành có khả năng tạo phức với ion kim loại như Zn²⁺, Mn²⁺. Giúp tăng hiệu quả sinh học. Phản ứng này tỏa nhiệt nhẹ, tạo dung dịch ổn định, dễ tinh chế.

Carbon-Disulfide-cao-su-thiên-nhiên

4.5. Tổng hợp các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ (thiuram, xanthogenate)

Ứng dụng
Trong công nghiệp cao su và nông dược, CS₂ được dùng để tổng hợp các hợp chất như xanthogenate (tác nhân lưu hóa cao su), thiuram (thuốc diệt nấm, chất xúc tiến lưu hóa). Đây là những dẫn xuất quan trọng chứa nhóm C=S hoặc S–S.

Cơ chế hoạt động
Với rượu hoặc amin, CS₂ phản ứng tạo hợp chất lưu huỳnh hữu cơ trong môi trường kiềm:

  • Với rượu: ROH+CS2+NaOH→ROCS2Na+H2OROH + CS_2 + NaOH 

  • Với amin: RNH2+CS2+base→RNHCS2Na

Các hợp chất tạo thành có cấu trúc linh hoạt, dễ tạo liên kết đôi lưu huỳnh (S–S), đóng vai trò xúc tiến liên kết chéo trong cao su hoặc kháng nấm.

Tỉ lệ sử dụng Carbon disulfide (CS2) trong các ứng dụng ngành nông nghiệp

Tỉ lệ sử dụng carbon disulfide (CS2) trong nông nghiệp có thể biến đổi tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể và khu vực địa lý. Dưới đây là một số ứng dụng trong nông nghiệp và các ước tính về tỷ lệ sử dụng:

  • Kiểm soát côn trùng và sâu bệnh: CS₂ được dùng để kiểm soát côn trùng như bọ cánh cứng, bọ xít, và nhiều loài sâu hại cây trồng. Các loại sâu bệnh bị ảnh hưởng gồm sâu đục thân và sâu ăn lá. Tỷ lệ sử dụng dao động từ vài gram đến vài kg CS₂ mỗi hecta cây trồng. Lượng dùng phụ thuộc loại cây, loài sâu hại và mức độ nhiễm bệnh. Phun xông CS₂ thường thực hiện khi cây đang trong giai đoạn sinh trưởng nhạy cảm.

  • Bảo quản hạt giống: CS₂ được dùng để bảo quản hạt giống khỏi nấm mốc và côn trùng xâm nhập. Thông thường, người ta sử dụng vài gram đến vài chục gram CS₂ cho mỗi tấn hạt giống. Bảo quản cần thực hiện trong bao bì kín, tránh bay hơi và cháy nổ. Khí CS₂ tạo môi trường bất lợi cho nấm và côn trùng phát triển trong kho.

  • Xử lý đất và tưới nước: CS₂ có thể được sử dụng để xử lý đất trước khi gieo trồng. Tác dụng nhằm tiêu diệt mầm bệnh và côn trùng tồn dư trong đất. Khi dùng CS₂ trong hệ thống tưới, tỷ lệ phụ thuộc loại đất và mục tiêu xử lý. Lượng dùng thường nhỏ, chỉ vài trăm mg đến vài gram mỗi mét vuông. CS₂ bay hơi nhanh, khuếch tán trong đất, tạo hiệu quả khử khuẩn tại chỗ.

4.6. Tách kim loại quý trong phân tích hóa học

Ứng dụng
CS₂ được dùng làm dung môi để hòa tan một số hợp chất lưu huỳnh – vàng trong phân tích hóa học, hỗ trợ quá trình chiết chọn lọc kim loại quý như Au, Ag khỏi hỗn hợp khoáng hoặc dung dịch phức tạp.

Cơ chế hoạt động
CS₂ không trực tiếp phản ứng với kim loại, nhưng hòa tan tốt các hợp chất lưu huỳnh hữu cơ chứa vàng như R–S–Au. Khi kết hợp với các chất phức hóa như NaSCN hoặc NaCN, kim loại được đưa vào pha hữu cơ chứa CS₂. Hiện tượng vật lý: lớp dung môi tách riêng, có màu đặc trưng khi hòa tan hợp chất kim loại.

4.7. Ứng dụng trong khảo sát địa chấn (địa vật lý)

Ứng dụng
Trong ngành địa chất, CS₂ được sử dụng như một chất sinh sóng địa chấn. Khi đốt cháy trong giếng khoan hoặc hố đào, CS₂ phát nổ nhẹ, tạo sóng địa chấn lan truyền trong lòng đất, giúp khảo sát cấu trúc địa tầng.

Cơ chế hoạt động
CS₂ là chất dễ bay hơi, có áp suất hơi cao, và có thể đốt cháy mạnh: CS2+3O2→CO2+2SO2

Phản ứng sinh nhiệt lớn, sinh ra sóng áp suất truyền xuống các lớp địa chất. Thiết bị địa chấn (geophone) ghi nhận sóng phản hồi, từ đó mô phỏng cấu trúc đất đá bên dưới.

 

Ngoài Carbon Disulfide - CS2 thì còn sử dụng thêm các loại hóa chất khác dưới đây

Trong nông nghiệp, ngoài carbon disulfide (CS2), còn có một số hóa chất khác được sử dụng để kiểm soát côn trùng, nấm mối, và bảo quản sản phẩm nông nghiệp. Dưới đây là một số ví dụ với công thức hóa học:

  • Dichlorvos: Công thức hóa học: C4H7Cl2O4P

    • Dichlorvos là một loại hóa chất có thể được sử dụng để tiêu diệt côn trùng trong nông nghiệp. Nó hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh của côn trùng gây hại.
  • Permethrin: Công thức hóa học: C21H20Cl2O3

    • Permethrin là một loại pyrethroid, một nhóm hóa chất được sử dụng để kiểm soát côn trùng gây hại như muỗi, bọ cánh cứng và chấy. Nó hoạt động bằng cách tác động lên hệ thần kinh của côn trùng.
  • Chlorpyrifos: Công thức hóa học: C9H11Cl3NO3PS

    • Chlorpyrifos là một loại hóa chất thuộc nhóm organophosphate, được sử dụng để kiểm soát sâu bệnh và côn trùng trong nông nghiệp. Nó ức chế enzyme cần thiết trong hệ thần kinh của côn trùng.
  • Propiconazole: Công thức hóa học: C15H17Cl2N3O2

    • Propiconazole là một loại hóa chất được sử dụng để kiểm soát nấm gây hại cho cây trồng. Nó hoạt động bằng cách ức chế sự phát triển và sự phân tán của nấm.
  • Bromide (bromine compounds): Công thức hóa học: Đa dạng (Ví dụ: CH3Br)

    • Bromide và các hợp chất bromine khác có thể được sử dụng để diệt nấm mối và côn trùng trong đất hoặc tạo ra không gian trữ nông sản khỏi sự xâm nhập của côn trùng gây hại.

Carbon-Disulfide-bảo-quản-hạt-giống

Đọc thêm: Carbon disulfide trong công nghiệp, Carbon disulfide nguy hiểm không, Carbon disulfide ảnh hưởng đến sức khỏe

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Carbon Disulfide - CS2

Bảo quản, an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng carbon disulfide (CS2) trong bất kỳ ứng dụng nào, bao gồm cả ngành dệt may, là rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho con người và môi trường. Dưới đây là một số hướng dẫn cơ bản:

Bảo quản:

  • CS₂ cần được lưu trữ ở nhiệt độ thấp và nơi thông thoáng, tránh không gian kín, nóng.

  • Tránh mọi nguồn nhiệt, nguồn lửa gần khu vực lưu trữ CS₂.

  • Bảo quản CS₂ trong bao bì kín, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

  • Ánh sáng mạnh có thể gây phân hủy hoặc cháy nổ hơi CS₂.

  • Bao bì chứa CS₂ phải kín tuyệt đối, không để rò rỉ.

  • CS₂ khi tiếp xúc không khí dễ tạo hỗn hợp hơi dễ cháy.

An toàn:

  • Nhân viên cần được đào tạo kỹ về an toàn hóa chất trước khi làm việc với CS₂.

  • Trang bị đầy đủ kính bảo hộ, găng tay, áo chống hóa chất và mặt nạ lọc độc.

  • Phải có lối thoát hiểm rõ ràng, biển chỉ dẫn và điểm hội tụ sau khi sơ tán.

  • Lập kế hoạch ứng phó khẩn cấp và diễn tập định kỳ.

Xử lý sự cố:

  • Nếu rò rỉ CS₂: nhanh chóng cách ly khu vực và báo ngay cho đội xử lý.

  • Tuyệt đối không được để CS₂ rò rỉ lan rộng trong không khí.

  • Nếu cháy: sử dụng bình chữa cháy chuyên dụng (loại CO₂, bột khô) để dập lửa.

  • Không dùng nước để dập CS₂ vì có thể làm cháy lan.

  • Nếu có người nhiễm độc: đưa đến bệnh viện ngay và cung cấp thông tin về CS₂.

  • Bác sĩ cần biết rõ loại hóa chất để xử trí phù hợp và kịp thời.

Carbon-Disulfide-2

Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Carbon Disulfide - CS2 dưới đây

  • SDS (Safety Data Sheet). 
  • MSDS (Material Safety Data Sheet) 
  • COA (Certificate of Analysis) 
  • C/O (Certificate of Origin) 
  • Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality) 
  • CFS (Certificate of Free Sale) 
  • TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận) 
  • Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification) 
  • Giấy chứng nhận vệ sinh an toàn thực phẩm (Food Safety Certificate) 
  • Các giấy tờ pháp lý khác: Tùy thuộc vào loại hóa chất và quốc gia đích, có thể cần thêm các giấy tờ pháp lý như Giấy phép xuất khẩu, Giấy phép nhập khẩu, Giấy chứng nhận hợp quy.

 

Carbon-Disulfide-3

6. Tư vấn về Carbon Disulfide - CS2 tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Carbon Disulfide - CS2 . Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Carbon Disulfide - CS2 . Carbon disulfide mua ở đâu, Khí carbon disulfide là gìCS2 là chất gì

Giải đáp Carbon Disulfide - CS2  qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Carbon Disulfide - CS2  tại KDCCHEMICAL.

Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 10:59 Thứ Bảy 01/08/2025

1. Điều kiện đổi trả

Quý Khách hàng cần kiểm tra tình trạng hàng hóa và có thể đổi hàng/ trả lại hàng ngay tại thời điểm giao/nhận hàng trong những trường hợp sau:

  • Hàng không đúng chủng loại, mẫu mã trong đơn hàng đã đặt hoặc như trên website tại thời điểm đặt hàng.
  • Không đủ số lượng, không đủ bộ như trong đơn hàng.
  • Tình trạng bên ngoài bị ảnh hưởng như rách bao bì, bong tróc, bể vỡ…

 Khách hàng có trách nhiệm trình giấy tờ liên quan chứng minh sự thiếu sót trên để hoàn thành việc hoàn trả/đổi trả hàng hóa. 


2. Quy định về thời gian thông báo và gửi sản phẩm đổi trả

  • Thời gian thông báo đổi trả: trong vòng 48h kể từ khi nhận sản phẩm đối với trường hợp sản phẩm thiếu phụ kiện, quà tặng hoặc bể vỡ.
  • Thời gian gửi chuyển trả sản phẩm: trong vòng 14 ngày kể từ khi nhận sản phẩm.
  • Địa điểm đổi trả sản phẩm: Khách hàng có thể mang hàng trực tiếp đến văn phòng/ cửa hàng của chúng tôi hoặc chuyển qua đường bưu điện.

Trong trường hợp Quý Khách hàng có ý kiến đóng góp/khiếu nại liên quan đến chất lượng sản phẩm, Quý Khách hàng vui lòng liên hệ đường dây chăm sóc khách hàng của chúng tôi.

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem