Calcium Lactate - Canxi Lactate - C6H10CaO6
Calcium Lactate, còn gọi là Canxi Lactate, là một muối vô cơ của canxi với axit lactic, có công thức hóa học C₆H₁₀CaO₆. Chất này tồn tại ở dạng tinh thể trắng, không mùi, dễ tan trong nước và có vị hơi ngọt. Nhờ đặc tính ổn định, dễ hấp thu và an toàn sinh học cao, calcium lactate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực: từ dược phẩm, thực phẩm chức năng, đến công nghiệp xử lý nước, vật liệu xây dựng và dệt nhuộm.
Là một nguồn cung cấp canxi hữu hiệu, calcium lactate được ưu tiên sử dụng trong các sản phẩm bổ sung khoáng chất, đặc biệt cho những đối tượng cần hỗ trợ về xương khớp, tim mạch, thần kinh hoặc trẻ em đang lớn và người cao tuổi. Ngoài ra, với khả năng phân hủy sinh học tốt, calcium lactate ngày càng được ưa chuộng trong các giải pháp công nghiệp thân thiện với môi trường.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về nguồn gốc, cấu trúc, tính chất, cũng như các ứng dụng quan trọng của Calcium Lactate – C₆H₁₀CaO₆, nhằm giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò và tiềm năng của hợp chất hóa học này trong thực tiễn.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Calcium Lactate Pentahydrate
Tên gọi khác: Canxi Lactate, Canxi Lactat, Calcium 2-hydroxypropanoate pentahydrate, Calcium DL-lactate pentahydrate
Công thức: Ca(C3H5O3)2·5H2O
Số CAS: 5743-47-5
Xuất xứ: Trung Quốc
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột tinh thể màu trắng
1. Tổng quan về Calcium Lactate - Canxi Lactat - C6H10CaO6
Calcium lactate là gì ?Calcium Lactate, hay còn gọi là Canxi Lactat, là một hợp chất vô cơ thuộc nhóm muối canxi của axit hữu cơ, cụ thể là axit lactic. Với công thức hóa học C₆H₁₀CaO₆, chất này được tạo thành từ một ion Ca²⁺ kết hợp với hai gốc lactat (CH₃CH(OH)COO⁻). Tính chất hoá học ổn định, độ hòa tan tốt trong nước và khả năng hấp thu sinh học cao khiến calcium lactate trở thành lựa chọn phổ biến trong nhiều lĩnh vực ứng dụng.
Trong y học và dược phẩm, calcium lactate thường được sử dụng như một thuốc bổ sung canxi, đặc biệt trong các trường hợp thiếu hụt khoáng chất, loãng xương, trẻ em đang phát triển hoặc phụ nữ mang thai. Bên cạnh đó, calcium lactate có trong thực phẩm như sữa, phô mai, bánh mì, kẹo dẻo… như một chất điều chỉnh độ chua, chất bảo quản hoặc nguồn bổ sung khoáng.
Không chỉ giới hạn trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, calcium lactate dùng trong công nghiệp cũng rất đa dạng – từ xử lý nước, sản xuất bê tông, đến ổn định pH trong dệt nhuộm. Sự an toàn tương đối cao, khả năng phân hủy sinh học và độ tương thích tốt với môi trường khiến nó ngày càng được ưa chuộng trong các hệ thống sản xuất bền vững.
Về mặt hóa học, calcium lactate là muối của axit lactic, một axit hữu cơ yếu, thường được tìm thấy trong quá trình lên men tự nhiên hoặc tổng hợp công nghiệp. Việc lựa chọn loại muối này so với các dạng canxi khác như calcium carbonate hay calcium citrate phụ thuộc vào nhu cầu hấp thu, dung nạp và mục tiêu sử dụng cụ thể.

2. Tính chất vật lý và hóa học của Calcium Lactate - Canxi Lactat
2.1. Tính chất vật lý
Calcium Lactate – C₆H₁₀CaO₆ là chất rắn kết tinh màu trắng, không mùi, có vị hơi ngọt nhẹ. Dạng phổ biến nhất là calcium lactate ngậm nước (Calcium Lactate Pentahydrate) với công thức phân tử: C₆H₁₀CaO₆·5H₂O.
Khối lượng mol: 218,22 g/mol (dạng khan)
Nhiệt độ nóng chảy: khoảng 240°C (phân hủy)
Tính tan trong nước: tốt, dễ hòa tan ở nhiệt độ phòng
Tính tan trong ethanol và ether: không tan
Mật độ: khoảng 1,5–1,6 g/cm³
Trạng thái: bột tinh thể hoặc hạt, dễ hút ẩm
👉 Nhờ độ hòa tan cao, calcium lactate có tan trong nước không là câu hỏi thường gặp – câu trả lời là có, và điều này góp phần làm tăng sinh khả dụng khi sử dụng làm thuốc bổ sung canxi.
2.2. Tính chất hóa học
Về bản chất, calcium lactate là một muối được hình thành bởi phản ứng giữa axit lactic (CH₃CH(OH)COOH) và ion canxi (Ca²⁺). Dưới đây là một số phản ứng hóa học tiêu biểu của hợp chất này:
a) Tính ổn định trong môi trường nước
Calcium lactate tan trong nước tạo thành dung dịch chứa ion Ca²⁺ và lactat. Dung dịch này có tính trung tính hoặc hơi kiềm nhẹ, không gây phản ứng mạnh, nên thường được dùng trong thực phẩm và dược phẩm.
b) Phản ứng với axit mạnh
Calcium lactate có thể bị phân hủy trong môi trường axit mạnh, giải phóng axit lactic trở lại và tạo thành muối mới. Điều này đặc biệt quan trọng trong quá trình tiêu hóa, khi calcium lactate được phân tách để hấp thu vào cơ thể.
c) Phản ứng nhiệt
Ở nhiệt độ cao (trên 240°C), calcium lactate bắt đầu phân hủy thành các sản phẩm như oxit canxi, carbon dioxide và các hợp chất hữu cơ dễ bay hơi.
d) Tương tác với các chất khác
2.3. So sánh với các muối canxi khác
So với calcium carbonate, calcium lactate có:
Độ hòa tan cao hơn, đặc biệt trong môi trường có độ pH thấp.
Sinh khả dụng tốt hơn, vì không phụ thuộc hoàn toàn vào acid dạ dày để phân giải.
Ít gây táo bón hơn, do không tạo kết tủa canxi khó tiêu.
Đây là lý do vì sao nhiều người tiêu dùng ưu tiên chọn calcium lactate bổ sung canxi hơn các dạng muối khác, đặc biệt là người cao tuổi, người có bệnh dạ dày hoặc trẻ em.
Đọc thêm Công thức hóa học của calcium lactate, Calcium lactate có độc không, Phân biệt calcium lactate và calcium carbonate, Calcium lactate là muối của axit nào, Tác dụng phụ của calcium lactate

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Calcium Lactate - Canxi Lactat - C6H10CaO6
3.1. Nguồn gốc tự nhiên và sinh học
Calcium Lactate là một hợp chất có nguồn gốc từ sự kết hợp giữa axit lactic và ion canxi. Trong tự nhiên, axit lactic – thành phần tạo nên muối này – được hình thành qua quá trình lên men đường (glucose) bởi các vi khuẩn axit lactic (chủ yếu là Lactobacillus). Quá trình này diễn ra phổ biến trong thực phẩm lên men như sữa chua, kim chi, dưa cải…
Nhờ vậy, calcium lactate có trong thực phẩm dưới dạng tự nhiên hoặc được bổ sung nhân tạo nhằm nâng cao giá trị dinh dưỡng. Trong cơ thể người, axit lactic cũng được tạo ra như một sản phẩm trung gian trong chuyển hóa đường, đặc biệt khi cơ bắp hoạt động mạnh.

3.2. Phương pháp sản xuất công nghiệp
Trong công nghiệp, calcium lactate – C₆H₁₀CaO₆ được sản xuất chủ yếu theo hai phương pháp chính:
a) Phản ứng trung hòa axit lactic với nguồn canxi
Đây là phương pháp phổ biến nhất trong thực tiễn sản xuất, được mô tả như sau:
2CH3CH(OH)COOH(axitlactic)+CaCO3(canxicacbonat)→(CH3CH(OH)COO)2Ca(calciumlactate)+CO2+H2O
Nguồn cung axit lactic có thể đến từ:
Tổng hợp sinh học (qua lên men vi sinh)
Tổng hợp hóa học (ít phổ biến hơn, do chi phí cao và kém thân thiện môi trường)
Nguồn canxi thường là canxi cacbonat (CaCO₃) hoặc canxi hydroxit (Ca(OH)₂) – các chất rẻ tiền, sẵn có và an toàn.
b) Sản xuất qua lên men kết hợp
Một số quy trình hiện đại tích hợp cả hai bước: lên men tạo axit lactic và phản ứng tạo muối calcium lactate trong cùng một hệ thống, sử dụng chủng vi sinh như Lactobacillus delbrueckii và bổ sung dần nguồn canxi để tạo muối ngay trong môi trường nuôi cấy.
Phương pháp này được xem là thân thiện với môi trường, tiết kiệm chi phí, phù hợp với tiêu chuẩn thực phẩm hoặc dược phẩm.

3.3. Tinh chế và tạo thành phẩm
Sau khi phản ứng tạo ra calcium lactate, dung dịch thu được sẽ được:
Thành phẩm có thể là:
3.4. Độ tinh khiết và phân loại theo ứng dụng
Tùy mục đích sử dụng, calcium lactate được phân loại thành:
Dạng dược phẩm/Thực phẩm: yêu cầu độ tinh khiết cao, không lẫn kim loại nặng, vi sinh gây hại
Dạng công nghiệp: dùng trong xử lý nước, vật liệu xây dựng, không yêu cầu độ tinh khiết cao nhưng vẫn phải đạt các tiêu chuẩn môi trường
Calcium Lactate – C₆H₁₀CaO₆ – là một hợp chất nổi bật trong nhóm muối canxi hữu cơ, được sử dụng rộng rãi nhờ vào đặc điểm: hòa tan tốt trong nước, hấp thu sinh học cao, ít kích ứng dạ dày, và tương thích với nhiều quy trình công nghệ. Ứng dụng của calcium lactate trải dài từ dược phẩm, thực phẩm, công nghiệp hóa chất, xử lý nước, nông nghiệp cho đến y học lâm sàng.
4.1. Ứng dụng trong dược phẩm và y học
a) Bổ sung canxi đường uống
Calcium lactate được sử dụng rộng rãi trong các viên uống bổ sung canxi, nhờ những ưu điểm sinh lý học vượt trội:
Sinh khả dụng cao: do calcium lactate có thể hòa tan ngay trong nước và hấp thu được cả ở pH trung tính → phù hợp với người có nồng độ acid dạ dày thấp.
Ít tác dụng phụ: không gây táo bón hoặc kích ứng niêm mạc dạ dày như calcium carbonate.
Thích hợp cho nhiều nhóm đối tượng: trẻ em, người cao tuổi, phụ nữ mang thai, người loãng xương, người có tiền sử viêm loét dạ dày.
Chính vì vậy, calcium lactate thuốc bổ sung hiện diện phổ biến trong viên nhai, viên nén, cốm và các thực phẩm bảo vệ sức khỏe.
b) Dung dịch truyền tĩnh mạch
Trong lâm sàng, calcium lactate được sử dụng truyền tĩnh mạch liều thấp để điều chỉnh tạm thời tình trạng giảm canxi huyết, đặc biệt sau phẫu thuật tuyến cận giáp hoặc trong hồi sức cấp cứu. Dạng này có ưu điểm là ít gây kích ứng tĩnh mạch hơn so với calcium chloride.
4.2. Ứng dụng trong thực phẩm - Calcium lactate trong thực phẩm
a) Chất bổ sung khoáng vi lượng
Calcium lactate thường được thêm vào sữa, sữa chua, nước trái cây, bánh mì hoặc đồ uống thể thao như một chất bổ sung canxi an toàn và hiệu quả. So với các dạng muối khác, calcium lactate:
Dễ hòa tan → không lắng cặn, không ảnh hưởng đến kết cấu sản phẩm.
Ổn định trong môi trường acid nhẹ → phù hợp với nước ép trái cây, đồ uống chức năng.
👉 Điều này lý giải tại sao calcium lactate có trong thực phẩm nào thường là các sản phẩm tăng cường canxi tự nhiên, đặc biệt là calcium lactate dùng trong sữa dành cho trẻ em hoặc người lớn tuổi.
b) Phụ gia thực phẩm đa chức năng (E327)
Calcium lactate còn được dùng làm phụ gia thực phẩm với nhiều vai trò:
Chất điều chỉnh độ acid: giúp ổn định pH trong thực phẩm lên men.
Chất bảo quản nhẹ: nhờ khả năng ức chế một số vi khuẩn gram âm trong môi trường acid.
Chất làm chắc mô tế bào: giữ độ giòn, tươi của trái cây cắt sẵn, rau củ đóng gói.
Chống hóa nâu enzym: nhờ khả năng ức chế enzyme polyphenol oxidase trong táo, lê, nho...
4.3. Ứng dụng trong công nghiệp
a) Công nghiệp xử lý nước
Calcium lactate là nguồn carbon sinh học dùng trong quá trình khử nitrat trong xử lý nước thải. Vi khuẩn khử nitrat sử dụng lactat làm chất nền carbon để thực hiện quá trình khử NO₃⁻ thành N₂:
Không độc hại với hệ vi sinh.
Phân hủy sinh học hoàn toàn.
Không tạo bùn dư độc hại.
So với methanol hay acetate công nghiệp, calcium lactate có lợi thế an toàn, không dễ cháy, ít nguy cơ phơi nhiễm → phù hợp với hệ thống xử lý nước trong nhà máy thực phẩm, bệnh viện hoặc cơ sở công nghiệp nhẹ.
b) Công nghiệp xây dựng
Calcium lactate được dùng làm chất phụ gia điều chỉnh độ rắn và độ bền của bê tông:
Giảm hiện tượng nứt do co ngót.
Tăng cường độ bám dính trong vữa.
Cải thiện khả năng chống thấm.
Sản phẩm này thường có mặt trong bê tông công trình cao tầng, bê tông đúc sẵn, hoặc xi măng dùng trong môi trường ẩm.
c) Công nghiệp dệt nhuộm
Trong quá trình nhuộm vải bằng thuốc nhuộm acid hoặc thuốc nhuộm hoạt tính, calcium lactate được dùng để:
4.4. Ứng dụng trong nông nghiệp
Calcium lactate có mặt trong các công thức phân bón vi lượng cao cấp, nhất là phân bón lá hoặc dung dịch thủy canh. Vai trò của nó bao gồm:
Bổ sung canxi hòa tan dễ hấp thu cho cây trồng như cà chua, ớt, dâu tây.
Ngăn thối đen đầu hoa (blossom end rot) – một dạng rối loạn do thiếu canxi.
Giảm hiện tượng rụng hoa sớm, giúp cây cứng cáp và tăng khả năng kháng sâu bệnh.
So với canxi nitrate, calcium lactate có pH trung tính hơn, an toàn hơn cho cây non hoặc môi trường thủy sinh khép kín.
4.5. Một số ứng dụng khác
Y học thú y: bổ sung canxi cho gia súc, gia cầm trong giai đoạn sinh sản.
Chế biến gelatin, kẹo dẻo: giúp cải thiện độ đàn hồi và giữ kết cấu sản phẩm.
Nền tảng sản xuất nguyên liệu mỹ phẩm: calcium lactate có thể dùng làm chất làm mềm da, điều chỉnh độ pH và cung cấp khoáng chất nhẹ cho da trong sản phẩm chăm sóc da.
5. Cách bảo quản và sử dụng Calcium Lactate - Canxi Lactat - C6H10CaO6
5.1. Nguyên tắc bảo quản
Calcium Lactate ở dạng tinh thể trắng hoặc bột mịn, có tính hút ẩm và dễ bị phân hủy nếu tiếp xúc lâu với không khí ẩm hoặc ánh sáng mạnh. Để đảm bảo ổn định chất lượng trong quá trình lưu trữ, cần tuân thủ các điều kiện bảo quản sau:
Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời và nguồn nhiệt lớn.
Đóng kín bao bì sau khi sử dụng, tốt nhất nên sử dụng bao bì hút ẩm hoặc chứa trong thùng kín có nắp vặn.
Không để gần các chất có tính axit hoặc kiềm mạnh, tránh xảy ra phản ứng không mong muốn.
Nhiệt độ bảo quản lý tưởng: dưới 30°C và độ ẩm tương đối dưới 65%.
Trong môi trường công nghiệp, nên cất giữ calcium lactate ở kho chuyên dụng, có hệ thống kiểm soát độ ẩm và hạn chế tiếp xúc với không khí bên ngoài.
5.2. Hướng dẫn sử dụng theo lĩnh vực
a) Trong thực phẩm
Thường được bổ sung vào nước uống, bánh mì, đồ hộp… với liều lượng từ 0,1–0,5% theo khối lượng sản phẩm, tùy mục đích (bổ sung canxi, điều chỉnh độ cứng, bảo quản).
Để giữ tính ổn định, nên cho vào ở giai đoạn cuối cùng của quá trình chế biến, đặc biệt trong môi trường nhiệt độ cao hoặc pH thấp.
b) Trong dược phẩm
Dạng viên nén, viên nhai hoặc bột pha uống chứa calcium lactate thường được dùng theo chỉ định của bác sĩ.
Liều bổ sung thông thường dao động từ 300 mg – 600 mg canxi nguyên tố/ngày, chia làm 1–3 lần dùng.
Khi dùng calcium lactate để điều trị thiếu hụt canxi, nên phối hợp với vitamin D để tăng khả năng hấp thu.
c) Trong công nghiệp
Xử lý nước thải: calcium lactate được pha loãng thành dung dịch 5–10% và bơm định lượng vào bể xử lý để làm nguồn carbon cho vi sinh vật.
Dệt nhuộm: bổ sung trực tiếp vào dung dịch nhuộm để kiểm soát pH và ổn định màu.
Xây dựng: phối trộn vào vữa xi măng với tỷ lệ nhỏ (dưới 1%) để cải thiện tính chất cơ học của sản phẩm.
d) Trong nông nghiệp
Dùng làm thành phần trong dung dịch dinh dưỡng thủy canh hoặc phân bón lá, thường pha loãng với nước với tỷ lệ 0,1–0,3%.
Phun trực tiếp lên lá vào sáng sớm hoặc chiều mát, tránh ánh nắng gắt để tránh cháy lá và phân hủy hoạt chất.
5.3. Lưu ý an toàn và xử lý sự cố
An toàn khi tiếp xúc: calcium lactate không gây độc cấp tính, tuy nhiên nên tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc kéo dài qua da và mắt.
Nếu tiếp xúc với mắt: rửa ngay bằng nước sạch trong 10–15 phút.
Nếu vô tình nuốt phải lượng lớn: cần đến cơ sở y tế để xử trí, đặc biệt ở trẻ nhỏ hoặc người có bệnh lý thận.
Xử lý rò rỉ: thu gom bằng khăn giấy hoặc vật liệu hút ẩm, tránh xả trực tiếp vào cống nếu ở dạng bột số lượng lớn.
Trang bị bảo hộ khi thao tác công nghiệp: khẩu trang chống bụi, găng tay nitrile, kính bảo hộ.
6. Tư vấn về Calcium Lactate Pentahydrate - Canxi Lactate - C6H10CaO6 tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Lactate Pentahydrate - Canxi Lactate - C6H10CaO6. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Calcium Lactate Pentahydrate - Canxi Lactate - C6H10CaO6.
Giải đáp Calcium Lactate Pentahydrate - Canxi Lactate - C6H10CaO6 qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Calcium Lactate Pentahydrate - Canxi Lactate - C6H10CaO6 tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 15:30 Thứ Ba, 01/06/2023