Calcium Formate – Ca(HCOO)2 – Canxi Format
Trong thế giới hóa học công nghiệp hiện đại, những hợp chất tưởng chừng đơn giản lại nắm giữ vai trò vô cùng quan trọng trong nhiều lĩnh vực sản xuất và đời sống. Calcium Formate – Ca(HCOO)₂ – Canxi Format chính là một ví dụ điển hình. Với cấu trúc muối canxi của acid formic, hợp chất này không chỉ nổi bật nhờ tính ổn định, khả năng tan tốt trong nước mà còn nhờ vào dải ứng dụng cực kỳ rộng rãi.
Từ việc đóng vai trò là phụ gia chống đông và tăng tốc đông trong bê tông, cho đến việc được ứng dụng như chất bảo quản trong ngành thuộc da, phụ gia thức ăn chăn nuôi hay chất ổn định nền đất, Calcium Formate ngày càng khẳng định vị thế là một vật liệu xanh, thân thiện với môi trường và có giá trị kinh tế cao.
Điều gì khiến Canxi Format trở thành lựa chọn tối ưu trong nhiều ngành công nghiệp? Cơ chế hoạt động của nó khác biệt ra sao so với các hợp chất truyền thống? Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết nhất về tính chất, ứng dụng thực tế và cơ chế hoạt động của Calcium Formate – Ca(HCOO)₂ – Canxi Format trong công nghiệp hiện đại.
Thông tin sản phẩm
Tên sản phẩm: Calcium Formate
Tên gọi khác: Canxi Format, Calcium Diformate, Calcium Methanoate, Calcoform, Formic Acid Calcium Salt, E238
Công thức: Ca(HCOO)2
Số CAS: 544-17-2
Xuất xứ: Trung Quốc
FEED GRADE
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng bột màu trắng
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Calcium Formate là gì? Calcium Formate – Ca(HCOO)₂ – Canxi Format là một muối vô cơ được tạo thành từ ion canxi (Ca²⁺) và hai ion formate (HCOO⁻) – là gốc của acid formic (HCOOH). Đây là hợp chất thuộc nhóm muối formate, có cấu trúc tinh thể màu trắng, không mùi, dễ tan trong nước và có độ ổn định cao trong điều kiện thường.
Về bản chất, Calcium Formate là một chất rắn ion, trong đó các ion Ca²⁺ liên kết tĩnh điện với các ion formate (HCOO⁻) thông qua các tương tác ion mạnh. Cấu trúc mạng tinh thể của nó giúp tạo ra tính chất ổn định, bền vững và tương đối bền nhiệt.
✔️ Đặc điểm nổi bật trong cấu trúc và tính chất:
Là một dạng muối hữu cơ của canxi, có khả năng điều chỉnh pH nhẹ, hỗ trợ các phản ứng hóa học và sinh hóa.
Tan tốt trong nước (khoảng 16 g/100 mL ở 20°C), giúp dễ dàng ứng dụng trong các dung dịch hoặc hỗn hợp nước.
Độ pH dung dịch khoảng 6.5 – 8.5, gần trung tính nên không gây ăn mòn mạnh như canxi clorua (CaCl₂).
Không dễ bay hơi, không hút ẩm mạnh, dễ bảo quản và vận chuyển.
Sản phẩm này có độ tinh khiết cao, an toàn, không độc hại và thân thiện với môi trường, là lựa chọn lý tưởng cho ngành chăn nuôi hiện đại nhằm nâng cao năng suất và chất lượng chăn nuôi, giúp nhà chăn nuôi đạt được hiệu quả kinh tế tốt hơn.

2. Nguồn gốc và cách sản xuất Calcium Formate – Ca(HCOO)2 – Canxi Format
✔️ Nguồn gốc tự nhiên
Calcium Formate không xuất hiện nhiều trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật tinh khiết. Tuy nhiên, ion formate (HCOO⁻) có thể được tìm thấy trong quá trình phân hủy tự nhiên của các hợp chất hữu cơ, đặc biệt là từ quá trình lên men vi sinh vật, quá trình oxy hóa methanol hoặc sự phân rã tự nhiên của chất hữu cơ trong môi trường kỵ khí.
Tuy nhiên, để đáp ứng nhu cầu công nghiệp lớn, Calcium Formate chủ yếu được tổng hợp bằng phương pháp hóa học.
✔️ Cách sản xuất Calcium Formate trong công nghiệp
Phương pháp phổ biến nhất:
Phản ứng trung hòa acid formic (HCOOH) với nguồn canxi kiềm.
Có hai phản ứng chính được sử dụng phổ biến:
1.Từ Canxi Hydroxide (Ca(OH)₂):
Ca(OH)₂ + 2HCOOH → Ca(HCOO)₂ + 2H₂O
Phản ứng này diễn ra dễ dàng ở điều kiện nhiệt độ phòng hoặc hơi ấm (~40–60°C).
Quá trình trung hòa sinh nhiệt nhẹ và không tạo ra khí phụ.
Sau phản ứng, dung dịch được cô đặc và kết tinh để thu được Canxi Format dạng tinh thể trắng.
2.Từ Canxi Carbonate (CaCO₃):
CaCO₃ + 2HCOOH → Ca(HCOO)₂ + CO₂↑ + H₂O
Quá trình này có sinh khí CO₂, dễ quan sát hiện tượng sủi bọt mạnh.
Thường áp dụng khi nguyên liệu đá vôi (CaCO₃) sẵn có và giá rẻ.
Sau phản ứng, hỗn hợp được lọc bỏ tạp chất, cô đặc và làm nguội để tinh thể Calcium Formate kết tủa.
3. Tính chất vật lý và hóa học của Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2
Tính chất vật lý của Calcium Formate Feed Grade:
- Trạng thái: Dạng bột hoặc tinh thể mịn.
- Màu sắc: Màu trắng hoặc hơi ngà.
- Mùi: Không mùi hoặc có mùi nhẹ.
- Độ tan: Hòa tan tốt trong nước, nhưng ít tan trong rượu và không tan trong các dung môi hữu cơ như ether.
- Tỉ trọng: Khoảng 2,0–2,02 g/cm³.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 300°C, khi đun nóng có thể phân hủy mà không cần đến điểm sôi.
Tính chất hóa học của Calcium Formate Feed Grade:
- Công thức hóa học: Ca(HCOO)₂.
- Độ tinh khiết: Thông thường đạt 98% cho mục đích sử dụng trong chăn nuôi.
- Phản ứng phân hủy: Khi bị đun nóng, Calcium Formate phân hủy thành canxi oxit (CaO) và khí cacbon dioxide (CO₂), giải phóng một lượng khí CO₂ có tính axit.
- Phản ứng với axit: Calcium Formate dễ dàng phản ứng với các axit mạnh. Giải phóng khí CO₂ và hình thành muối canxi.
- Tính ổn định: Ổn định trong điều kiện nhiệt độ và độ ẩm bình thường nhưng có thể bị phân hủy nếu gặp điều kiện nhiệt độ quá cao.
- Độ pH: Khi tan trong nước, dung dịch của Calcium Formate thường có tính axit nhẹ, với độ pH từ 6 đến 8.
4.1. Phụ gia tăng tốc đông cho bê tông và vữa
✔️ Ứng dụng
Calcium Formate – Ca(HCOO)₂ được sử dụng phổ biến như một phụ gia tăng tốc quá trình ninh kết và phát triển cường độ sớm của bê tông, vữa xây và vữa trát. Đặc biệt hữu ích trong các điều kiện thi công lạnh hoặc cần tháo dỡ cốp pha nhanh.
Việc bổ sung Canxi Format vào hỗn hợp xi măng giúp tăng cường độ ban đầu, rút ngắn thời gian chờ đợi, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả thi công.
✔️ Cơ chế hoạt động
Calcium Formate phân ly trong nước, giải phóng ion Ca²⁺ và ion formate (HCOO⁻). Ion Ca²⁺ thúc đẩy quá trình hydrat hóa các khoáng C₃S và C₂S trong xi măng, từ đó tăng tốc sự hình thành của calcium silicate hydrate (C-S-H) và canxi hydroxide (Ca(OH)₂) – các sản phẩm chính tạo cường độ bê tông.
Ion formate còn hoạt động như một chất xúc tiến bề mặt, làm giảm năng lượng bề mặt của hạt xi măng, thúc đẩy sự hình thành nhân kết tinh.
Hiện tượng quan sát: Hỗn hợp bê tông đông nhanh hơn, phát nhiệt nhẹ, bề mặt bê tông cứng lại trong thời gian ngắn hơn so với khi không sử dụng phụ gia.

Ứng dụng
Canxi Format được sử dụng như một chất ức chế ăn mòn trong bê tông cốt thép. Nó giúp bảo vệ thanh thép khỏi quá trình oxy hóa, đặc biệt trong môi trường ẩm hoặc có độ pH dao động.
Cơ chế hoạt động
Ion formate (HCOO⁻) tạo ra một môi trường kiềm ổn định xung quanh thanh thép, từ đó duy trì màng oxit thụ động Fe₂O₃ hoặc Fe₃O₄ vốn bảo vệ bề mặt thép.
Khi pH ổn định cao (>11), màng oxit này không bị phá hủy, ngăn cản quá trình oxy hóa Fe → Fe²⁺ → Fe³⁺ vốn dẫn đến rỉ sét.
Hiện tượng: Thanh thép giữ được bề mặt sạch sáng, hạn chế xuất hiện vết rỉ nâu hoặc bong tróc bê tông do sự nở thể tích của rỉ thép. Canxi fomat phụ gia chống đông bê tông
Ứng dụng
Calcium Formate được bổ sung vào khẩu phần thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản nhằm tăng cường sức khỏe đường ruột, cải thiện tỷ lệ chuyển hóa thức ăn và giảm nguy cơ mắc bệnh do vi khuẩn.
Đây là một trong những phụ gia phổ biến để thay thế kháng sinh trong ngành chăn nuôi hiện đại.
Cơ chế hoạt động
Ion formate (HCOO⁻) khi vào đường tiêu hóa sẽ làm giảm pH ruột non, tạo môi trường không thuận lợi cho sự phát triển của vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, E. coli và Clostridium.
Cùng lúc đó, môi trường axit nhẹ kích thích hoạt động của enzym tiêu hóa và tăng khả năng hòa tan khoáng chất, đặc biệt là canxi và phốt pho.
Hiện tượng: Vật nuôi có hệ tiêu hóa khỏe mạnh hơn, giảm tiêu chảy, tăng trọng nhanh hơn và giảm chi phí thuốc thú y.

4.4. Chất bảo quản da thuộc
Ứng dụng
Trong ngành thuộc da, Canxi Format được sử dụng để bảo quản da tươi trước khi đưa vào quá trình thuộc chính thức. Nó giúp ngăn ngừa sự phân hủy sinh học của da do vi khuẩn và enzym.
Cơ chế hoạt động
Ion formate làm hạ pH bề mặt da, tạo môi trường acid nhẹ bất lợi cho sự phát triển của vi khuẩn phân hủy protein. Đồng thời, ion Ca²⁺ giúp ổn định cấu trúc collagen trong da.
Hiện tượng: Da không bị mùi hôi, không bị mềm nhũn hay mục nát trong quá trình lưu trữ và vận chuyển.
4.5. Chống đông cho bê tông mùa lạnh
Ứng dụng
Canxi Format là một trong những phụ gia chống đông hiệu quả cho bê tông trong môi trường có nhiệt độ thấp. Nó đảm bảo quá trình đông kết và phát triển cường độ diễn ra bình thường ngay cả khi nhiệt độ xuống dưới 0°C.
Cơ chế hoạt động
Calcium Formate giúp hạ điểm đóng băng của nước tự do trong hỗn hợp bê tông, đồng thời thúc đẩy quá trình hydrat hóa ở nhiệt độ thấp nhờ sự giải phóng ion Ca²⁺.
Ion Ca²⁺ tăng tốc hình thành C-S-H và Ca(OH)₂, trong khi HCOO⁻ ngăn chặn sự kết tinh của băng đá trong các mao quản.
Hiện tượng: Hỗn hợp bê tông không bị tách nước, không bị nứt do đóng băng, và đạt cường độ mong muốn dù trong điều kiện giá lạnh.
4.6. Chất làm giảm bụi và ổn định nền đất
Ứng dụng
Calcium Formate được sử dụng để giảm bụi, ổn định nền đường, bãi than, kho bãi và các công trường xây dựng có nền đất yếu.
Cơ chế hoạt động
Dung dịch Canxi Format khi phun lên bề mặt sẽ phản ứng với CO₂ trong không khí tạo thành lớp màng CaCO₃ siêu mịn phủ lên bề mặt đất.
Phản ứng: Ca(HCOO)₂ + CO₂ + H₂O → CaCO₃↓ + 2HCOOH
Lớp CaCO₃ này làm liên kết các hạt đất lại với nhau, đồng thời tăng trọng lượng bề mặt, giảm khả năng bụi bay và chống xói mòn.
Hiện tượng: Đường đất trở nên cứng chắc hơn, bụi bay giảm rõ rệt, kéo dài tuổi thọ bề mặt thi công.
4.7. Phụ gia trong sơn, keo và chất kết dính
✔️ Ứng dụng
Trong ngành sản xuất sơn, keo và chất kết dính, Calcium Formate được sử dụng để tăng tốc quá trình đóng rắn, cải thiện độ bền cơ học và hóa học của màng sơn.
✔️ Cơ chế hoạt động
Ion formate hoạt động như chất ổn định pH, giúp ngăn sự thủy phân của các liên kết ester và polymer trong sơn. Đồng thời, ion Ca²⁺ tham gia vào quá trình tạo mạng liên kết ngang, tăng độ cứng và khả năng chịu ẩm của màng sơn.
Hiện tượng: Màng sơn khô nhanh hơn, chống nứt, chống bong tróc, tăng độ bám dính lên nhiều bề mặt khác nhau.
Tỉ lệ sử dụng Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 cho các loài động vật
Tỷ lệ sử dụng Calcium Formate Feed Grade trong thức ăn chăn nuôi phụ thuộc vào loại vật nuôi, mục đích sử dụng và giai đoạn phát triển của chúng. Dưới đây là hướng dẫn tham khảo về tỷ lệ bổ sung Calcium Formate cho các loại vật nuôi:
Gia cầm (gà con, gà thịt, gà đẻ trứng):
- Tỷ lệ: 0,5% – 1% trên tổng khối lượng thức ăn.
- Lợi ích: Cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường khả năng tiêu hóa và giảm tỷ lệ mắc bệnh đường ruột.
Heo con cai sữa:
- Tỷ lệ: 1% – 1,5% trên tổng khối lượng thức ăn.
- Lợi ích: Giúp điều chỉnh độ pH đường ruột, giảm tiêu chảy và tăng tỷ lệ sống sót cho heo con.
Heo trưởng thành:
- Tỷ lệ: 0,5% – 1% trên tổng khối lượng thức ăn.
- Lợi ích: Giúp tăng khả năng tiêu hóa và hấp thụ, hỗ trợ phát triển khỏe mạnh.
Bò và cừu:
- Tỷ lệ: 0,2% – 0,5% trên tổng khối lượng thức ăn.
- Lợi ích: Bổ sung canxi và hỗ trợ sức khỏe đường ruột.
Cá và thủy sản:
- Tỷ lệ: 0,5% – 1% trên tổng khối lượng thức ăn.
- Lợi ích: Giúp ổn định độ pH trong dạ dày và hỗ trợ tiêu hóa.
Ngoài Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 Feed thì bạn có thể tham khảo thêm các hóa chất khác dưới đây
Ngoài Calcium Formate (Ca(HCOO)₂), trong ngành chăn nuôi, một số hóa chất khác cũng được sử dụng để bổ sung dinh dưỡng, cải thiện sức khỏe đường ruột, tăng cường tiêu hóa và hỗ trợ tăng trưởng cho vật nuôi. Dưới đây là một số hóa chất phổ biến cùng với công thức hóa học của chúng:
Calcium Propionate – C₆H₁₀CaO₄
- Được sử dụng làm chất bảo quản trong thức ăn, giúp ngăn ngừa sự phát triển của nấm mốc và vi khuẩn, đặc biệt là trong thức ăn ẩm.
Sodium Bicarbonate – NaHCO₃
- Giúp điều chỉnh độ pH trong dạ dày và đường ruột của vật nuôi, cải thiện tiêu hóa và giảm hiện tượng axit hóa ở dạ dày.
Copper Sulfate – CuSO₄
- Được sử dụng như một nguồn cung cấp đồng (Cu), hỗ trợ quá trình trao đổi chất và phát triển xương ở vật nuôi.
Zinc Oxide – ZnO
- Cung cấp kẽm cho vật nuôi, giúp tăng cường hệ miễn dịch, đặc biệt hữu ích trong giai đoạn vật nuôi còn nhỏ.
Ammonium Chloride – NH₄Cl
- Thường dùng trong thức ăn cho dê và cừu để ngăn ngừa bệnh sỏi thận và hỗ trợ hệ tiết niệu.
Potassium Chloride – KCl
- Bổ sung kali, hỗ trợ cân bằng điện giải trong cơ thể vật nuôi, đặc biệt quan trọng trong điều kiện thời tiết nóng hoặc khi vật nuôi bị stress.
Calcium Carbonate – CaCO₃
- Cung cấp canxi, hỗ trợ phát triển xương và vỏ trứng ở gia cầm, thường được sử dụng rộng rãi trong thức ăn chăn nuôi.
Monocalcium Phosphate – Ca(H₂PO₄)₂
- Nguồn cung cấp canxi và photpho, giúp tăng trưởng và phát triển xương, phổ biến trong thức ăn cho gia súc và gia cầm.
5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 Feed 98%
Để sử dụng Calcium Formate Feed Grade một cách an toàn và hiệu quả trong chăn nuôi, cần tuân thủ các quy tắc về bảo quản, an toàn lao động và xử lý sự cố. Dưới đây là những hướng dẫn cơ bản:
1. Cách bảo quản
- Nơi lưu trữ: Bảo quản Calcium Formate ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh nắng trực tiếp và độ ẩm cao, vì hợp chất này dễ hút ẩm.
- Bao bì: Sử dụng bao bì kín, chắc chắn và chống ẩm. Nếu bao bì đã mở, cần đóng lại kỹ sau mỗi lần sử dụng.
- Kho lưu trữ: Đặt xa các hóa chất dễ cháy, chất oxy hóa và các chất không tương thích khác. Lưu trữ cách xa thức ăn trực tiếp cho người và gia súc để tránh nhiễm chéo.
- Thời gian sử dụng: Sử dụng sản phẩm trong thời hạn khuyến nghị từ nhà sản xuất để đảm bảo hiệu quả tốt nhất.
2. An toàn khi sử dụng
- Trang bị bảo hộ cá nhân (PPE): Khi xử lý Calcium Formate, cần đeo găng tay, khẩu trang, kính bảo hộ và quần áo bảo hộ để tránh tiếp xúc trực tiếp với da và đường hô hấp.
- Tránh hít phải bụi: Calcium Formate dạng bột dễ tạo bụi, có thể gây kích ứng đường hô hấp. Khi trộn hoặc đổ sản phẩm, cần thực hiện trong khu vực thoáng khí hoặc có hệ thống hút bụi.
- Vệ sinh cá nhân: Sau khi xử lý, nên rửa tay kỹ bằng xà phòng và nước sạch, tránh chạm vào mặt, mắt, hoặc miệng trước khi rửa tay.
- Thực hiện trộn trong khu vực chuyên dụng: Tránh trộn trong khu vực không thông gió và tránh để Calcium Formate tiếp xúc trực tiếp với các thức ăn khác trong quá trình trộn.
3. Xử lý sự cố khi sử dụng
- Tiếp xúc với da: Nếu sản phẩm dính vào da, rửa sạch vùng tiếp xúc bằng xà phòng và nước. Nếu xuất hiện kích ứng, cần đi khám bác sĩ.
- Tiếp xúc với mắt: Nếu sản phẩm bay vào mắt, lập tức rửa mắt bằng nước sạch trong ít nhất 15 phút, giữ mắt mở để nước rửa hết bụi hóa chất. Đến cơ sở y tế nếu có triệu chứng kích ứng hoặc đau mắt.
Bạn có thể tham khảo thêm các loại giấy tờ khác của Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 Feed dưới đây
- SDS (Safety Data Sheet).
- MSDS (Material Safety Data Sheet)
- COA (Certificate of Analysis)
- C/O (Certificate of Origin)
- Các giấy tờ liên quan đến quy định vận chuyển và đóng gói CQ (Certificate of Quality)
- CFS (Certificate of Free Sale)
- TCCN (Tờ Chứng Chứng Nhận)
- Giấy chứng nhận kiểm định và chất lượng của cơ quan kiểm nghiệm (Inspection and Quality Certification)
- Các giấy tờ pháp lý khác
Tìm hiểu thêm Canxi fomat có độc không, Canxi fomat xử lý nước thải, Canxi fomat trong phân bón

6. Tư vấn về Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2
Giải đáp Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 qua KDC CHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin về Calcium Formate - Canxi Format - Ca(HCOO)2 KDC CHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 8:30 Thứ Ba, ngày 01/07/2025