Calcium Chloride - Canxi Clorua - Hóa chất CaCl2 CaCl2 77% Food, Phần Lan
Calcium chloride (CaCl2), là hợp chất ion của calci và clo. Chất này tan nhiều trong nước. Tại nhiệt độ phòng, nó là chất rắn. Chất này có thể sản xuất từ đá vôi nhưng đối với việc sản xuất sản lượng lớn thì người ta tạo nó như là một sản phẩm phụ của công nghệ Solvay. Do nó có tính hút ẩm cao, người ta phải chứa muối này trong các dụng cụ đậy nắp kín.
Tên sản phẩm: Calcium Chloride
Tên gọi khác: Canxi Clorua, Calci Chloride, E509, Calci Dichloride
Công thức: CaCl2 - Công thức hóa học của canxi clorua
Số CAS: 10043-52-4
Xuất xứ: Phần Lan
Quy cách: 25kg/bao
Ngoại quan: Dạng vảy màu trắng, tan hoàn toàn trong nước. - Canxi clorua có tan trong nước không
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
1. Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 Thực phẩm là gì?
Calcium Chloride là gì? Calcium Chloride (CaCl₂), tên tiếng Việt là Canxi Clorua, là một loại muối vô cơ có công thức hóa học CaCl₂, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm với vai trò là phụ gia thực phẩm được phép sử dụng, mang mã số quốc tế E509.
Ở dạng dùng trong thực phẩm, CaCl₂ thường là dạng tinh thể trắng, không mùi, vị mặn hơi đắng, có độ tinh khiết cao (food grade), an toàn cho sức khỏe theo tiêu chuẩn của FAO/WHO và Codex Alimentarius.
Trong ngành thực phẩm, Calcium Chloride thực phẩm được sử dụng chủ yếu như:
Chất làm rắn (firming agent): Giúp rau củ quả (như dưa leo, dứa, cà chua đóng hộp) giữ được độ giòn sau xử lý nhiệt.
Chất điều chỉnh độ axit (acidity regulator): Ổn định pH cho một số loại nước giải khát hoặc thực phẩm lên men.
Chất điện giải: Được bổ sung trong nước khoáng, nước uống thể thao để cân bằng khoáng chất, đặc biệt là canxi.
Tác nhân đông tụ: Sử dụng trong sản xuất đậu phụ thay cho thạch cao hoặc MgCl₂.
Nguồn bổ sung canxi: Trong các sản phẩm chức năng hoặc thực phẩm tăng cường vi chất.
Calcium Chloride thực phẩm không chỉ giúp cải thiện kết cấu và độ bền của thực phẩm, mà còn đóng vai trò hỗ trợ bổ sung khoáng thiết yếu (canxi) cho chế độ dinh dưỡng hàng ngày.
2. Tính chất vật lý và hóa học của Calcium Chloride - CaCl2 Phần Lan
Dưới đây là các tính chất vật lý và tính chất hóa học của Calcium Chloride:
Tính chất vật lý:
- Trạng thái: Calcium Chloride tồn tại dưới dạng chất rắn.
- Màu sắc: Thường là màu trắng.
- Hình dạng: Calcium Chloride có thể có dạng bột mịn hoặc tinh thể.
- Điểm nóng chảy: Khoảng 772 °C (1,422 °F).
- Điểm sôi: Khoảng 1.935 °C (3.515 °F).
- Mật độ: Mật độ của Calcium Chloride tùy thuộc vào dạng và nồng độ. Mật độ của nước rắn (anhidrat) Calcium Chloride là khoảng 2,15 g/cm³.
Tính chất hóa học:
- Tan trong nước: Calcium Chloride là một chất tan trong nước, tạo ra một dung dịch muối mặn.
- Hút ẩm: Calcium Chloride là một chất hút ẩm mạnh và có khả năng hấp thụ độ ẩm từ không khí.
- Phản ứng hóa học: Calcium Chloride có tính chất chất oxy hóa và có thể phản ứng với các chất khác. Ví dụ, nó có thể tạo ra reacxới phản ứng đơn giản với nước, tạo ra nhiệt và tạo ra dung dịch ăn mòn.
- Tác động đến kim loại: Calcium Chloride có khả năng gây ăn mòn và tác động xấu đến các kim loại, đặc biệt là trong môi trường ẩm ướt.
- Tính ổn định: Calcium Chloride là một chất ổn định trong điều kiện thông thường.
Lưu ý rằng đây chỉ là một số tính chất cơ bản của Calcium Chloride. Đặc điểm và tính chất cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào dạng và điều kiện sử dụng.

3. Nguồn gốc và cách sản xuất Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2
Nguồn gốc tự nhiên
Calcium Chloride (Canxi Clorua) có thể được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng muối khoáng hòa tan trong nước biển, nước muối ngầm, hoặc các mỏ muối. Tuy nhiên, trong công nghiệp, phần lớn CaCl₂ được tổng hợp nhân tạo, nhằm kiểm soát độ tinh khiết và phù hợp cho từng mục đích sử dụng (công nghiệp, thực phẩm, y tế...).
Phương pháp sản xuất công nghiệp
3.1. Từ phản ứng giữa axit clohydric và đá vôi (CaCO₃)
Đây là phương pháp phổ biến và kinh tế, đặc biệt để sản xuất CaCl₂ thực phẩm hoặc dược phẩm (có độ tinh khiết cao): CaCO3+2HCl→CaCl2+CO2↑+H2O
Đá vôi (canxi cacbonat) được phản ứng với axit clohydric loãng.
Sản phẩm thu được là dung dịch CaCl₂ → sau đó được cô đặc, kết tinh và tinh chế.
3.2. Từ phản ứng giữa canxi hydroxit (Ca(OH)₂) và axit clohydric
Ca(OH)2+2HCl→CaCl2+2H2O
3.3. Là sản phẩm phụ trong công nghiệp sản xuất soda (Na₂CO₃)
Trong quá trình sản xuất Soda ash theo phương pháp Solvay, một lượng lớn CaCl₂ được tạo ra như sản phẩm phụ:
Ca(OH)2+CO2→CaCO3↓
CaCO3+2HCl→CaCl2+CO2↑+H2O
CaCl₂ dạng dung dịch thường được tái sử dụng hoặc cô đặc thành sản phẩm rắn dạng hạt, vảy hoặc dung dịch đậm đặc.
Các dạng sản phẩm cuối:
| Dạng | Hàm lượng CaCl₂ | Mục đích sử dụng |
|---|
| Dạng hạt (pellet) hoặc vảy | ≥ 94% | Công nghiệp, xử lý băng tuyết, hút ẩm |
| Dung dịch (30–45%) | – | Xây dựng, dược phẩm, thực phẩm |
| Tinh khiết cao (E509) | ≥ 99% | Phụ gia thực phẩm, dược phẩm |
CaCl2 có tác dụng gì? CaCl2 có nhiều tác dụng quan trọng và đa dạng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm:
4.1. Ứng dụng công nghiệp:
- Sử dụng trong công nghệ lạnh và điều hòa không khí: CaCl2 được áp dụng trong hệ thống làm lạnh và điều hòa không khí để đảm bảo hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng. Ví dụ, trong ngành công nghiệp thực phẩm, CaCl2 được sử dụng trong quá trình làm lạnh và đông lạnh của kho lạnh, tủ mát và máy làm lạnh để duy trì nhiệt độ ổn định và bảo quản chất lượng sản phẩm. CaCl2 cũng có thể được sử dụng trong các công trình lạnh công nghiệp, như kho hàng, trung tâm phân phối, và nhà máy chế biến thực phẩm.
- Là chất chống đông trong việc điều tiết nhiệt độ: CaCl2 được sử dụng làm chất chống đông trong hệ thống điều tiết nhiệt độ của phương tiện vận chuyển, bao gồm ô tô, xe tải, và máy bay. Chất chống đông này giúp ngăn chặn đông cứng của các chất lỏng và các bộ phận quan trọng trong hệ thống, như làm mát động cơ, hệ thống làm mát và hệ thống nhiên liệu. Điều này đảm bảo hoạt động an toàn và hiệu quả của phương tiện, đặc biệt là trong môi trường lạnh.
- Sản xuất xử lý nước, xử lý chất thải và mỹ phẩm: CaCl2 được sử dụng trong quá trình xử lý nước để điều chỉnh độ cứng và cân bằng pH. Nó có khả năng tẩy trắng, khử phèn và loại bỏ các ion kim loại nặng khỏi nước. Trong ngành công nghiệp xử lý chất thải, CaCl2 có thể được sử dụng để giảm mùi hôi và xử lý các chất thải hữu cơ. Ngoài ra, trong ngành mỹ phẩm, CaCl2 có thể được sử dụng như một chất tạo đặc và chất làm mềm trong các sản phẩm như kem dưỡng da và mỹ phẩm chăm sóc tóc.

4.2. Ứng dụng trong kỹ thuật và xây dựng:
- Gia cường nền đường và bảo dưỡng đường bộ: CaCl2 được sử dụng trong việc gia cường nền đường và bảo dưỡng đường bộ để ngăn chặn sự hình thành băng và tăng cường độ bền của nền đường. Điều này giúp giảm nguy cơ tai nạn giao thông do đường trơn trượt trong mùa đông.
- Công nghệ khoan dầu và khai thác mỏ: CaCl2 được sử dụng trong công nghệ khoan dầu và khai thác mỏ để ổn định thành hệ đất. Nó có thể được sử dụng làm chất ổn định để ngăn sự sụt lún và giảm áp lực đất trong quá trình khoan và khai thác mỏ.
- Canxi Clorua dùng trong bê tông-Bê tông cải tiến: CaCl2 có thể được sử dụng làm chất bổ sung cho bê tông để cải thiện độ bền, chống thấm và tăng tốc độ đông kết. Điều này hỗ trợ trong việc xây dựng cầu, tòa nhà và các công trình xây dựng khác có yêu cầu cao về chất lượng và hiệu suất bê tông.

4.3. Ứng dụng trong nông nghiệp và chăn nuôi:
- Sử dụng trong nuôi trồng thủy sản: CaCl2 có thể được sử dụng để điều chỉnh độ pH và độ cứng của nước trong ao nuôi cá và tôm. Điều này giúp duy trì môi trường nước lý tưởng và tăng cường sức khỏe, sinh trưởng của thủy sản.
Vậy CaCl2 được sử dụng như thế nào?
Sử dụng CaCl2 trong nuôi tôm:
* Giả sử bạn muốn sử dụng CaCl2 để điều chỉnh độ cứng nước và cung cấp canxi cho tôm.
* Đầu tiên, xác định độ cứng nước hiện tại và mục tiêu độ cứng mong muốn. Ví dụ, nếu độ cứng nước hiện tại là 50 mg/L và bạn muốn tăng độ cứng lên 100 mg/L, bạn có thể sử dụng CaCl2 để điều chỉnh.
* Theo hướng dẫn từ nhà cung cấp, giả sử liều lượng CaCl2 khuyến nghị là 5 mg/L nước.
* Nếu bạn có một hồ nuôi tôm có dung tích 10.000 lít, tổng lượng CaCl2 cần sử dụng sẽ là 5 mg/L x 10.000 lít = 50.000 mg = 50 g.
* Chuẩn bị dung dịch CaCl2: Chuẩn bị dung dịch CaCl2 theo liều lượng đã xác định. Ví dụ, nếu bạn cần sử dụng 50 g CaCl2, hòa tan 50 g CaCl2 trong một lượng nước phù hợp để tạo ra dung dịch CaCl2.
* Thêm CaCl2 vào hồ nuôi tôm: Thêm dung dịch CaCl2 vào hồ nuôi tôm. Bạn có thể sử dụng bơm hoặc hệ thống lọc để đưa dung dịch vào hồ.Thêm từ từ dung dịch để đảm bảo phân tán đồng đều trong hồ.

- Sản xuất thức ăn chăn nuôi: CaCl2 được sử dụng như một thành phần trong việc sản xuất thức ăn chăn nuôi, đặc biệt là thức ăn gia súc. Nó cung cấp khoáng chất cần thiết như canxi và clorua, giúp cải thiện sức khỏe và tăng cường hệ tiêu hóa của động vật.
4.4. Ứng dụng trong công nghệ và sản xuất:
- Chất làm ẩm trong các sản phẩm: Do tính chất hút ẩm cao, CaCl2 có thể được sử dụng như chất làm ẩm trong các sản phẩm như chất hút ẩm trong túi hút ẩm, hộp lưu trữ, hoặc thiết bị điện tử để bảo vệ chúng khỏi độ ẩm và ẩm mốc.
- Sản xuất chất oxy hoá và chất khử: CaCl2 có thể được sử dụng như một chất oxi hoá hoặc chất khử trong các quá trình sản xuất, như trong công nghiệp giấy và công nghiệp chất biến tính. Nó có khả năng tác động lên các phản ứng hoá học để tạo ra các sản phẩm khác nhau.
- Công nghệ chế biến thực phẩm: CaCl2 có thể được sử dụng trong công nghệ chế biến thực phẩm để tạo độ cứng và tăng độ giòn của các loại rau củ và sản phẩm đông lạnh. Nó cũng có thể được sử dụng để duy trì độ tươi ngon và bảo quản thực phẩm trong quá trình vận chuyển và lưu trữ.
* Canxi clorua dùng trong bảo quản rau quả
Liều lượng thường được khuyến nghị là từ 0,1% đến 0,5% trọng lượng tương ứng của rau quả.
Ví dụ: Nếu bạn có 1 kg rau quả, liều lượng CaCl2 sẽ nằm trong khoảng từ 1 g (0,1% x 1 kg) đến 5 g (0,5% x 1 kg).
* Xử lý rau quả trong quá trình đóng hộp:
Liều lượng thường được khuyến nghị là từ 0,2% đến 0,3% trọng lượng tương ứng của rau quả.
Ví dụ: Nếu bạn có 1 kg rau quả, liều lượng CaCl2 sẽ nằm trong khoảng từ 2 g (0,2% x 1 kg) đến 3 g (0,3% x 1 kg).
* Xử lý rau quả trong quá trình đông lạnh
Liều lượng thường được khuyến nghị là từ 0,3% đến 0,5% trọng lượng tương ứng của rau quả.
Ví dụ: Nếu bạn có 1 kg rau quả, liều lượng CaCl2 sẽ nằm trong khoảng từ 3 g (0,3% x 1 kg) đến 5 g (0,5% x 1 kg).

4.5. Ứng dụng trong ngành dệt nhuộm:
Sử dụng trong quá trình nhuộm: CaCl2 có khả năng tăng cường sự hấp thụ và tương tác giữa màu nhuộm và sợi vải. Do đó, nó được sử dụng trong quá trình nhuộm các loại sợi tự nhiên và tổng hợp như cotton, len, lụa, polyester để tăng độ mài mòn và độ bền màu của vải.
4.6. Ứng dụng trong ngành chế tạo kim loại:
Làm khô đồng và hàn hồ quang: CaCl2 có tính chất hút ẩm cao và có thể được sử dụng để làm khô đồng trong quá trình chế tạo kim loại. Nó cũng có thể được sử dụng trong quá trình hàn hồ quang, nơi nó hút ẩm từ môi trường xung quanh và giúp ngăn chặn sự hình thành chất ẩm gây hư hỏng cho quá trình hàn.
4.7. Ứng dụng trong ngành mỹ phẩm:
Chất khử mùi: CaCl2 có khả năng khử mùi hiệu quả và có thể được sử dụng trong sản xuất các sản phẩm chống mùi như nước hoa, nước tẩy trang, nước rửa tay và kem chống mồ hôi.
Vậy cách sản xuất các sản phẩm chống mùi như thế nào?
* Nước hoa:
Liều lượng sử dụng CaCl2 trong nước hoa thường rất nhỏ, thường chỉ từ 0,1% đến 1% tỷ lệ phần trăm trong dung dịch nước hoa.
Ví dụ: Nếu bạn có 100 ml dung dịch nước hoa, liều lượng CaCl2 sẽ nằm trong khoảng từ 0,1 ml (0,1% x 100 ml) đến 1 ml (1% x 100 ml).
* Kem dưỡng da và chất chống mùi:
Liều lượng sử dụng CaCl2 trong kem dưỡng da và chất chống mùi thường nằm trong khoảng từ 0,5% đến 2% tỷ lệ phần trăm trong công thức sản phẩm.
Ví dụ: Nếu bạn có 100 g công thức sản phẩm, liều lượng CaCl2 sẽ nằm trong khoảng từ 0,5 g (0,5% x 100 g) đến 2 g (2% x 100 g).

4.8. Ứng dụng trong ngành dược phẩm và y tế:
- Điều trị thiếu canxi: CaCl2 có thể được sử dụng trong điều trị thiếu canxi ở người. Nó cung cấp canxi cần thiết cho cơ thể và có thể được sử dụng trong các dạng thuốc như viên nén, dung dịch tiêm, hoặc dạng viên uống.
- Sử dụng trong dung dịch nước muối sinh lý: CaCl2 có thể được sử dụng như thành phần trong dung dịch nước muối sinh lý để phục hồi cân bằng điện giải và tái cung cấp các ion cần thiết cho cơ thể, đặc biệt trong trường hợp mất nước, nhiễm trùng hoặc các vấn đề liên quan đến hệ thống tiết niệu.
- Điều trị chứng co giật: Trong một số trường hợp, CaCl2 có thể được sử dụng như một phương pháp điều trị trong chứng co giật, đặc biệt khi có sự thiếu hụt canxi trong cơ thể.

4.9. Ứng dụng trong ngành sản xuất giấy:
- Sử dụng trong quá trình làm trắng giấy: CaCl2 có khả năng làm trắng và làm sạch giấy bằng cách loại bỏ các chất gây đục và chất cặn trong quá trình sản xuất giấy. Nó có thể được sử dụng làm chất tẩy trắng và chất cấu trúc trong quá trình sản xuất giấy từ bột giấy.
4.10. Ứng dụng trong sản xuất cao su:
- Sử dụng trong quá trình vulcanization: CaCl2 có thể được sử dụng trong quá trình vulcanization của cao su, giúp tạo ra sự kết dính và bền vững của cao su vulcanized. Nó được sử dụng như một chất phụ gia để cải thiện độ bền, độ đàn hồi và đặc tính cơ học của cao su.
4.11. Ứng dụng trong ngành sản xuất hóa chất:
- Sử dụng trong quá trình tạo hạt: CaCl2 có thể được sử dụng trong quá trình tạo hạt các hợp chất hóa học, như tạo hạt trong quá trình sản xuất phân bón hoặc hợp chất hữu cơ.
Tham khảo thêm Canxi Clorua có độc không, Canxi Clorua làm khô không khí, Canxi clorua có ăn mòn không CaCl2 là muối gì

Để bảo quản và sử dụng Calcium Chloride một cách an toàn và hiệu quả, hãy tuân theo những hướng dẫn sau:
Bảo quản:
- Lưu trữ Calcium Chloride ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh ánh nắng mặt trời trực tiếp.
- Đảm bảo đậy kín bao bì sau khi sử dụng để ngăn ngừa tác động của độ ẩm và không khí.
Sử dụng:
- Đọc kỹ và tuân thủ hướng dẫn sử dụng và an toàn được cung cấp bởi nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp.
- Đeo đồ bảo hộ như găng tay, kính bảo hộ và áo choàng khi tiếp xúc với Calcium Chloride để tránh tiếp xúc trực tiếp với da, mắt và hô hấp.
- Sử dụng công cụ đúng để đo và xử lý Calcium Chloride một cách an toàn, tránh hít phải bụi hoặc tiếp xúc với nước hoặc các chất khác không an toàn.
- Tránh hòa trộn Calcium Chloride với các chất hóa học khác mà không có hướng dẫn cụ thể.
- Luôn luôn đọc và tuân thủ hướng dẫn và biểu đồ an toàn của Calcium Chloride để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng và phương pháp.
Xử lý chất thải:
- Xử lý Calcium Chloride và bao bì còn lại theo các quy định về môi trường và chất thải tương ứng trong khu vực của bạn.
- Không xả Calcium Chloride vào cống hoặc môi trường tự nhiên.
Lưu ý rằng những hướng dẫn này chỉ mang tính chất tổng quát. Để đảm bảo an toàn tuyệt đối, hãy tham khảo và tuân thủ hướng dẫn cụ thể từ nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp Calcium Chloride mà bạn đang sử dụng.

Tìm hiểu thêm: CaCl2 là muối gì, CaCl2 có hút ẩm không, Canxi Clorua dạng hạt, Canxi clorua và phản ứng tỏa nhiệt, Canxi Clorua có dẫn điện không
6. Tư vấn về Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 77% Food, Phần Lan tại Hà Nội, Sài Gòn
Quý khách có nhu cầu tư vấn Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 77% Food, Phần Lan. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.
Tư vấn Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 77% Food, Phần Lan.
Giải đáp Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 77% Food qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Calcium Chloride - Canxi Clorua - CaCl2 77% Food tại KDCCHEMICAL.
Hotline: 086.818.3331 - 0972.835.226
Zalo : 086.818.3331 - 0972.835.226
Web: tongkhohoachatvn.com
Mail: kdcchemical@gmail.com
Cập nhật lúc 08:57 Thứ Sáu 17/07/2026