Hotline: 086.818.3331 (8h - 12h, 13h30 - 24h)
Thông báo

Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

Tình trạng: Còn hàng Thương hiệu: Trung Quốc
Giá: 0₫ 0₫ -0%

THƯỜNG ĐƯỢC MUA CÙNG

Butylated Hydroxy Toluene (BHT) là gì? Vai trò chất chống oxy hóa dầu trong công nghiệp thực phẩm và hóa chất

Trong các hệ dầu và chất béo, quá trình oxi hóa thường diễn ra âm thầm nhưng để lại hậu quả rõ rệt về độ ổn định, màu sắc và mùi. Chỉ cần một lượng nhỏ gốc tự do hình thành cũng có thể kích hoạt chuỗi phản ứng phá hủy cấu trúc lipid. Chính trong bối cảnh đó, vai trò của các chất chống oxi hóa phenolic trở nên đặc biệt đáng chú ý. Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321 là một đại diện tiêu biểu, thường được nhắc đến khi phân tích cơ chế ức chế oxi hóa dầu ở mức phân tử.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm: Butylated HydroxyToluene

Tên gọi khác: BHT, AntiOxidant BHT, 2,6-di-tert-butyl-4-methylphenol, E321

Công thức: C15H24O

Số CAS: 128-37-0

Xuất xứ: Ấn Độ

Quy cách: 25kg/bao

Ngoại quan: Dạng hạt hoặc bột màu trắng

Hotline: 0972.835.226

1. Chất chống oxi hóa dầu Butylated Hydroxy Toluene - BHT là gì?

Butylated Hydroxy Toluene là gì? Butylated Hydroxy Toluene (BHT) là một chất chống oxi hóa tổng hợp thuộc nhóm phenol bị cản trở (hindered phenolic antioxidant). Được sử dụng phổ biến để ức chế quá trình oxi hóa của dầu, chất béo và các hệ chứa lipid. Hợp chất này có công thức phân tử C₁₅H₂₄O, tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng. Tan tốt trong dầu và các dung môi hữu cơ không phân cực.

Về bản chất hóa học, BHT hoạt động như chất bắt gốc tự do, có khả năng chặn đứng chuỗi phản ứng oxi hóa lipid ngay từ giai đoạn lan truyền. Nhờ cấu trúc phenolic được che chắn bởi các nhóm tert-butyl cồng kềnh, phân tử BHT có độ ổn định cao. Khó bị oxi hóa tiếp, từ đó duy trì hiệu quả bảo vệ lâu dài cho hệ dầu.

Trong thực tế, BHT không làm thay đổi tính chất cảm quan ban đầu của dầu. Nhưng đóng vai trò quyết định trong việc kéo dài thời gian ổn định oxi hóa. Hạn chế hiện tượng ôi khét, biến màu và suy giảm chất lượng trong quá trình lưu trữ và gia công nhiệt. Chính đặc điểm này khiến BHT trở thành một trong những chất chống oxi hóa dầu được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm, hóa dầu, nhựa và cao su.

Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

2. Nguồn gốc và Cách sản xuất Butylated Hydroxy Toluene - BHT

2.1. Nguồn gốc của Butylated Hydroxy Toluene (BHT)

Butylated Hydroxy Toluene (BHT) là chất chống oxi hóa tổng hợp. Không có nguồn gốc tự nhiên trong dầu và chất béo. Hợp chất này được phát triển nhằm khắc phục hạn chế của các chất chống oxi hóa tự nhiên như khả năng kém bền nhiệt và hiệu quả không ổn định trong điều kiện bảo quản dài hạn.

Nhờ cấu trúc phenolic bị cản trở, BHT đáp ứng tốt yêu cầu ổn định oxi hóa trong các hệ dầu chịu tác động của nhiệt, ánh sáng và oxy, đặc biệt trong môi trường công nghiệp.

2.2. Nguyên liệu sử dụng trong sản xuất BHT

Nguyên liệu chính để tổng hợp BHT bao gồm:

  • p-Cresol (4-methylphenol) hoặc phenol đã được định hướng thế

  • Isobutylene hoặc tert-butanol làm tác nhân tạo nhóm tert-butyl

  • Xúc tác axit như axit sulfuric, axit phosphoric hoặc nhựa trao đổi ion

Việc lựa chọn nguyên liệu và xúc tác ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất phản ứng và độ tinh khiết của BHT thành phẩm.

2.3. Cơ chế phản ứng hình thành BHT

BHT được tạo thành thông qua phản ứng alkyl hóa vòng thơm theo cơ chế thế điện tử ái nhân. Nhóm tert-butyl được gắn vào các vị trí ortho của vòng phenol. Tạo nên cấu trúc cồng kềnh quanh nhóm hydroxyl.

Cấu trúc này làm giảm khả năng bị oxi hóa tiếp của nhóm phenolic. Từ đó nâng cao hiệu quả bắt gốc tự do của BHT trong hệ dầu.

2.4. Quy trình công nghệ và tinh chế

Phản ứng alkyl hóa được tiến hành trong điều kiện nhiệt độ và thời gian được kiểm soát nghiêm ngặt nhằm hạn chế tạo đồng phân phụ. Sau phản ứng, hỗn hợp được trung hòa, rửa và tinh chế bằng phương pháp kết tinh hoặc chưng cất.

BHT thu được có độ tinh khiết cao, dạng tinh thể ổn định. Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật cho các ứng dụng chống oxi hóa dầu trong thực phẩm và công nghiệp.

BHT-1

3. Tính chất vật lý và hóa học của Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

3.1. Tính chất vật lý

Butylated Hydroxy Toluene (BHT – E321) tồn tại ở dạng tinh thể rắn màu trắng đến trắng ngà, không mùi hoặc mùi rất nhẹ. Hợp chất này có khối lượng phân tử khoảng 220,35 g/mol và có nhiệt độ nóng chảy trong khoảng 69–71 °C. Cho thấy khả năng ổn định ở điều kiện bảo quản thông thường.

BHT không tan trong nước, nhưng tan tốt trong dầu, mỡ và các dung môi hữu cơ không phân cực như ethanol, isopropanol, acetone và hydrocarbon thơm. Đặc tính tan trong dầu giúp BHT phân bố đồng đều trong pha lipid. Từ đó phát huy hiệu quả chống oxi hóa trong toàn bộ hệ dầu.

Về mặt vật lý, BHT có áp suất hơi rất thấp, hạn chế bay hơi trong quá trình gia nhiệt vừa phải. Góp phần duy trì hiệu quả bảo vệ dầu trong các quy trình chế biến và lưu trữ.

3.2. Tính chất hóa học

Về bản chất hóa học, BHT là hợp chất phenolic bị cản trở. Trong đó nhóm hydroxyl phenol được che chắn bởi hai nhóm tert-butyl tại vị trí ortho. Cấu trúc này làm giảm khả năng bị oxi hóa tiếp của chính phân tử BHT sau khi tham gia phản ứng.

BHT thể hiện khả năng bắt gốc tự do mạnh, đặc biệt với các gốc peroxy sinh ra trong quá trình oxi hóa lipid. Khi cho proton từ nhóm –OH để trung hòa gốc tự do, BHT tạo thành gốc phenoxyl ổn định nhờ hiệu ứng cản trở không gian và cộng hưởng điện tử.

Trong điều kiện thường, BHT khá bền với nhiệt và ánh sáng. Tuy nhiên, dưới tác động của oxi hóa mạnh hoặc nhiệt độ rất cao, BHT có thể bị phân hủy. Làm giảm hiệu quả chống oxi hóa. Ngoài ra, BHT có thể tham gia phản ứng tạo muối yếu với base mạnh. Nhưng hiện tượng này hiếm khi xảy ra trong các hệ dầu trung tính.

Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

BHT có an toàn cho sức khỏe không?

Về mặt khoa học và pháp lý, BHT được đánh giá là an toàn khi sử dụng trong giới hạn cho phép. Hợp chất này đã được nhiều cơ quan quản lý thực phẩm và hóa chất trên thế giới thẩm định, bao gồm FAO/WHO (JECFA), FDA và EFSA.

Từ góc độ độc tính học, BHT có độc tính cấp thấp, khả năng hấp thu qua đường tiêu hóa hạn chế và được chuyển hóa, đào thải tương đối nhanh ở liều thấp. JECFA đã thiết lập mức ăn vào hàng ngày chấp nhận được (ADI) cho BHT ở khoảng 0–0,3 mg/kg thể trọng/ngày, dựa trên các nghiên cứu dài hạn trên động vật và dữ liệu an toàn thực nghiệm.

Trong ứng dụng thực tế, hàm lượng BHT sử dụng trong thực phẩm và dầu mỡ thấp hơn đáng kể so với ngưỡng ADI, với mục tiêu chỉ đủ để ức chế quá trình oxi hóa lipid. Ở mức này, BHT không gây ảnh hưởng tiêu cực đã được chứng minh đối với sức khỏe người tiêu dùng.

Tuy nhiên, ở liều rất cao hoặc phơi nhiễm kéo dài vượt mức khuyến cáo. Một số nghiên cứu cho thấy BHT có thể gây tác động không mong muốn lên gan hoặc hệ nội tiết trên mô hình động vật. Vì lý do đó, việc sử dụng BHT luôn được kiểm soát chặt chẽ về liều lượng và mục đích sử dụng, đặc biệt trong thực phẩm.

4. Ứng dụng của Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

4.1. BHT dùng làm chất chống oxy hóa và vai trò trong bảo quản thực phẩm

Ứng dụng

Trong thực tiễn công nghiệp, BHT dùng làm chất chống oxy hóa là một trong những ứng dụng nền tảng và lâu đời nhất. BHT được sử dụng rộng rãi trong BHT bảo quản thực phẩm. Đặc biệt là các sản phẩm giàu lipid như dầu ăn tinh luyện, mỡ động vật, snack chiên, thực phẩm sấy khô và premix béo.

Ở các hệ dầu này, quá trình oxy hóa lipid xảy ra liên tục ngay cả ở điều kiện thường, gây ra hiện tượng ôi khét, biến mùi và giảm giá trị dinh dưỡng. Việc bổ sung BHT giúp kéo dài đáng kể thời gian ổn định oxy hóa. Giảm tổn thất kinh tế trong lưu kho và phân phối.

Câu hỏi “BHT có an toàn trong thực phẩm không thường được đặt ra trong các bài nghiên cứu. Về mặt khoa học, BHT chỉ phát huy hiệu quả ở nồng độ rất thấp (ppm), thấp hơn nhiều so với ngưỡng gây độc. Chính vì vậy, BHT được xem là phụ gia chức năng. Không phải thành phần dinh dưỡng.

Cơ chế hoạt động

Quá trình oxy hóa lipid là phản ứng dây chuyền gồm ba giai đoạn: khơi mào – lan truyền – kết thúc. BHT tác động trực tiếp vào giai đoạn lan truyền, nơi các gốc peroxy (ROO•) đóng vai trò chủ đạo.

Nhóm –OH phenolic của BHT dễ cho hydrogen, trung hòa gốc ROO• để tạo thành hydroperoxide ổn định hơn. Gốc phenoxyl hình thành từ BHT được ổn định nhờ hiệu ứng cộng hưởng và sự cản trở không gian của hai nhóm tert-butyl, khiến nó khó tiếp tục phản ứng. Kết quả là chuỗi oxy hóa bị “cắt đứt”, tốc độ hình thành aldehyde và ketone giảm mạnh.

 

4.2. So sánh BHT và BHA trong thực phẩm dưới góc nhìn hóa học

Ứng dụng

Trong thực tế sản xuất, so sánh BHT và BHA trong thực phẩm không nhằm chọn chất “tốt hơn”, mà để chọn chất phù hợp hơn với hệ nền. BHT thường được ưu tiên trong các hệ dầu thuần, trong khi BHA hoạt động hiệu quả ở bề mặt pha dầu – nước.

Nhiều nhà sản xuất sử dụng cả hai nhằm tạo hiệu ứng hiệp đồng, tối ưu hóa khả năng chống oxy hóa trong điều kiện phức tạp.

Cơ chế hoạt động

Sự khác biệt nằm ở cấu trúc phân tử. BHT có tính kỵ nước cao, dễ hòa tan sâu trong pha lipid, trong khi BHA phân cực hơn. Điều này ảnh hưởng đến động học phản ứng với gốc tự do. Khi kết hợp, BHA kiểm soát oxy hóa tại giao diện. Còn BHT bảo vệ pha dầu bên trong.

4.3. Ứng dụng của BHT trong mỹ phẩm: ổn định lipid và an toàn công thức

Ứng dụng

Ứng dụng của BHT trong mỹ phẩm tập trung vào các công thức chứa dầu và sáp. Cụ thể, BHT trong sản xuất kem dưỡng da và son môi đóng vai trò then chốt trong việc ổn định cảm quan và chất lượng sản phẩm.

Trong mỹ phẩm, lipid không chỉ là dung môi mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến cảm giác trên da. Sự oxy hóa lipid sẽ tạo mùi khó chịu, đổi màu và có thể sinh ra các hợp chất kích ứng.

Cơ chế hoạt động

BHT ngăn chặn quá trình oxy hóa acid béo, ester và hydrocarbon trong mỹ phẩm. Nhờ khả năng hòa tan tốt trong pha dầu, BHT tạo “lá chắn hóa học”, bảo vệ các thành phần nhạy cảm khỏi tác động của oxy và ánh sáng. Điều này giúp kéo dài hạn sử dụng mà không cần tăng hàm lượng chất bảo quản khác.

4.4. BHT dùng trong dầu bôi trơn công nghiệp và dầu nhờn

Ứng dụng

Trong lĩnh vực cơ khí và năng lượng, BHT dùng trong dầu bôi trơn công nghiệpBHT trong dầu nhờn nhằm duy trì tính ổn định của dầu trong điều kiện vận hành khắc nghiệt. Oxy hóa dầu nhờn không chỉ làm giảm hiệu suất bôi trơn mà còn gây mài mòn và tắc nghẽn hệ thống.

Cơ chế hoạt động

Dưới tác động của nhiệt và ma sát, dầu khoáng sinh ra gốc tự do từ chuỗi hydrocarbon. BHT can thiệp bằng cách bắt giữ các gốc này trước khi chúng tham gia polymer hóa oxy hóa. Nhờ đó, hiện tượng tăng độ nhớt. Tạo bùn dầu và sinh acid được kiểm soát hiệu quả.

4.5. BHT dùng trong ngành nhựa và cao su như thế nào

Ứng dụng

BHT dùng trong ngành nhựa và cao su như thế nào là vấn đề trọng tâm trong công nghệ polymer. BHT được xem là BHT phụ gia chống lão hóa cho polymer, đặc biệt phổ biến trong BHT trong nhựa polyethylene và polypropylene, cũng như cao su tự nhiên và elastomer tổng hợp.

Trong quá trình gia công nhiệt và sử dụng lâu dài, polymer dễ bị lão hóa oxy hóa, dẫn đến giòn hóa, đổi màu và suy giảm cơ tính.

Cơ chế hoạt động

BHT phản ứng với các gốc tự do hình thành do cắt mạch polymer. Khi các gốc này bị trung hòa, phản ứng oxy hóa mạch bị làm chậm. Nhờ đó, BHT giúp duy trì chiều dài mạch polymer, ổn định cấu trúc tinh thể và kéo dài tuổi thọ vật liệu.

 

4.6. Vai trò tổng hợp của BHT trong hệ lipid – polymer – dầu khoáng

Ứng dụng

Xét một cách hệ thống, BHT là chất chống oxy hóa đa lĩnh vực, có khả năng thích ứng cao với nhiều hệ nền kỵ nước. Từ thực phẩm, mỹ phẩm đến dầu nhờn và vật liệu polymer, BHT đóng vai trò bảo vệ chất lượng và tính ổn định lâu dài.

Cơ chế hoạt động

Điểm chung trong mọi ứng dụng là khả năng ức chế phản ứng oxy hóa dây chuyền. BHT không ngăn oxy xâm nhập, nhưng làm cho oxy “mất khả năng gây hại” bằng cách vô hiệu hóa các gốc trung gian hoạt động mạnh.

Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

Sử dụng Butylated Hydroxy Toluene (BHT) trong Thực phẩm với tỉ lệ như thế nào cho an toàn và hiệu quả?

 

1. Nguyên tắc chung khi xác định tỷ lệ BHT trong thực phẩm

BHT là chất chống oxy hóa hoạt động ở nồng độ rất thấp, hiệu quả không tăng tuyến tính theo liều lượng. Khi vượt quá ngưỡng tối ưu, BHT không làm tăng khả năng chống oxy hóa, thậm chí có thể gây ảnh hưởng không mong muốn về cảm quan và an toàn.

Do đó, việc sử dụng BHT trong thực phẩm luôn tuân theo nguyên tắc:

  • Dùng mức thấp nhất nhưng đạt hiệu quả ổn định oxy hóa

  • Không vượt quá giới hạn pháp lý và ADI

  • Phù hợp với bản chất hệ lipid và điều kiện chế biến

2. Tỷ lệ sử dụng BHT trong các nhóm thực phẩm phổ biến

2.1. Dầu ăn và chất béo tinh luyện

  • Hàm lượng khuyến nghị50 – 200 mg BHT/kg dầu (50–200 ppm)

  • Phân tích hiệu quả
    Ở mức này, BHT đủ để ức chế giai đoạn lan truyền của phản ứng oxy hóa lipid. Làm chậm sự hình thành hydroperoxide và aldehyde gây mùi ôi khét.

  • Lưu ý chuyên môn
    Với dầu giàu acid béo không no (đậu nành, hướng dương). BHT thường dùng ở nửa trên của dải liều hoặc kết hợp BHA/TBHQ để tăng hiệu quả.

2.2. Thực phẩm chiên, snack, mì ăn liền

  • Hàm lượng khuyến nghị:  100 – 200 mg/kg phần lipid sử dụng

  • Phân tích hiệu quả
    Trong quá trình chiên, nhiệt độ cao thúc đẩy hình thành gốc tự do. BHT ở mức này vẫn giữ được hoạt tính, giúp ổn định dầu trong cả giai đoạn chế biến và bảo quản sau đó.

2.3. Thực phẩm chế biến khô và premix béo

  • Hàm lượng khuyến nghị50 – 150 mg/kg sản phẩm hoặc phần chất béo

  • Phân tích hiệu quả
    Mục tiêu chính là ngăn oxy hóa trong quá trình lưu kho dài ngày, nơi oxy và ánh sáng là yếu tố chi phối hơn nhiệt.

3. Cơ sở an toàn: BHT có an toàn trong thực phẩm không?

Về mặt độc tính học:

  • ADI (lượng ăn vào hàng ngày chấp nhận được) của BHT ≈ 0–0,3 mg/kg thể trọng/ngày

  • Ở mức sử dụng thực tế (ppm), lượng BHT tiêu thụ thấp hơn nhiều lần ADI

Điều này cho thấy:

  • BHT an toàn khi dùng đúng liều

  • Rủi ro chỉ xuất hiện khi lạm dụng hoặc vượt chuẩn kỹ thuật

Trong công nghiệp, BHT không được dùng để “che giấu” dầu kém chất lượng. Mà chỉ để ổn định hệ lipid đạt chuẩn.

4. Vì sao không nên tăng liều BHT quá mức?

Từ góc nhìn hóa học:

  • Khi tất cả gốc tự do đã được trung hòa, BHT dư không còn đối tượng phản ứng

  • BHT dư có thể ảnh hưởng nhẹ đến mùi nền dầu

  • Hiệu quả chống oxy hóa không tăng theo hàm lượng

Do đó, liều tối ưu luôn quan trọng hơn liều cao.

BHT-dầu-ăn

 

5. Cách bảo quản an toàn và xử lý sự cố khi sử dụng Butylated Hydroxy Toluene - BHT - E321

5.1. Nguyên tắc bảo quản an toàn BHT

Butylated Hydroxy Toluene (BHT – E321) là hợp chất phenolic có độ ổn định hóa học cao, tuy nhiên vẫn cần được bảo quản đúng kỹ thuật để duy trì chất lượng và tránh rủi ro trong quá trình sử dụng.

BHT nên được lưu trữ ở dạng rắn, khô, kín, trong bao bì chống ẩm và chống oxy. Nhiệt độ bảo quản phù hợp nằm trong khoảng 15–30 °C, tránh nguồn nhiệt cao và ánh sáng trực tiếp. Mặc dù BHT không dễ bị phân hủy ở điều kiện thường, ánh sáng và oxy kéo dài có thể làm giảm dần hoạt tính chống oxy hóa.

Kho bảo quản cần thông thoáng, tránh đặt gần các chất oxy hóa mạnh như peroxide, nitric acid hoặc các hợp chất halogen hóa. Việc tiếp xúc trực tiếp với các tác nhân này có thể thúc đẩy phản ứng oxy hóa ngoài ý muốn.

5.2. An toàn trong quá trình thao tác và sử dụng

Trong điều kiện công nghiệp, BHT được đánh giá là ít nguy hiểm. Nhưng vẫn cần tuân thủ nguyên tắc an toàn hóa chất cơ bản. Khi thao tác với BHT dạng bột hoặc tinh thể, cần hạn chế phát tán bụi mịn trong không khí. Vì bụi có thể gây kích ứng nhẹ đường hô hấp nếu hít phải với nồng độ cao.

Người thao tác nên sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang khi cân đong hoặc pha trộn. BHT tan tốt trong dầu và dung môi hữu cơ. Do đó cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da trong thời gian dài để hạn chế nguy cơ kích ứng nhẹ.

5.3. Hướng dẫn pha trộn và sử dụng an toàn

BHT nên được hòa tan hoàn toàn trong pha dầu hoặc dung môi phù hợp trước khi đưa vào hệ sản phẩm. Việc cho BHT trực tiếp vào hệ chưa hòa tan có thể dẫn đến phân bố không đồng đều. Làm giảm hiệu quả chống oxy hóa và gây sai lệch liều lượng cục bộ.

Không nên gia nhiệt quá cao khi hòa tan BHT. Nhiệt độ hòa tan nên được kiểm soát vừa đủ để BHT tan hoàn toàn. Tránh phân hủy nhiệt không cần thiết.

5.4. Xử lý sự cố thường gặp khi sử dụng BHT

Hiện tượng kết tinh hoặc lắng cặn
Nguyên nhân thường do BHT chưa tan hoàn toàn hoặc nhiệt độ hệ giảm đột ngột. Cách xử lý là gia nhiệt nhẹ và khuấy trộn để tái hòa tan, đồng thời kiểm soát tốc độ làm nguội.

Hiệu quả chống oxy hóa thấp
Nguyên nhân có thể do liều BHT chưa phù hợp, hàm lượng oxy cao hoặc sự hiện diện của ion kim loại xúc tác. Trong trường hợp này, cần kiểm tra lại liều lượng. Cải thiện điều kiện khử oxy hoặc bổ sung chất tạo phức kim loại.

Biến đổi màu nhẹ của sản phẩm
Hiện tượng này có thể xảy ra khi BHT bị oxy hóa cục bộ. Giải pháp là cải thiện điều kiện bảo quản, giảm tiếp xúc ánh sáng và kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào.

6. Tư vấn về Butylated Hydroxy Toluene - BHT - Chất chống oxi hóa dầu tại Hà Nội, Sài Gòn

Quý khách có nhu cầu tư vấn Butylated Hydroxy Toluene - BHT - Chất chống oxi hóa dầu. Hãy liên hệ ngay số Hotline 086.818.3331 - 0972.835.226. Hoặc truy cập trực tiếp website tongkhohoachatvn.com để được tư vấn và hỗ trợ trực tiếp từ hệ thống các chuyên viên.

Tư vấn Butylated Hydroxy Toluene - BHT - Chất chống oxi hóa dầu.

Giải đáp Butylated Hydroxy Toluene - BHT - Chất chống oxi hóa dầu qua KDCCHEMICAL. Hỗ trợ cung cấp thông tin Butylated Hydroxy Toluene - BHT - Chất chống oxi hóa dầu tại KDCCHEMICAL.

Hotline:  086.818.3331 - 0972.835.226

Zalo :  086.818.3331 - 0972.835.226

Web: tongkhohoachatvn.com

Mail: kdcchemical@gmail.com

Cập nhật lúc 11:26 Thứ Ba 6/12//2025

1. Giới thiệu

Chào mừng quý khách hàng đến với website chúng tôi.

Khi quý khách hàng truy cập vào trang website của chúng tôi có nghĩa là quý khách đồng ý với các điều khoản này. Trang web có quyền thay đổi, chỉnh sửa, thêm hoặc lược bỏ bất kỳ phần nào trong Điều khoản mua bán hàng hóa này, vào bất cứ lúc nào. Các thay đổi có hiệu lực ngay khi được đăng trên trang web mà không cần thông báo trước. Và khi quý khách tiếp tục sử dụng trang web, sau khi các thay đổi về Điều khoản này được đăng tải, có nghĩa là quý khách chấp nhận với những thay đổi đó.

Quý khách hàng vui lòng kiểm tra thường xuyên để cập nhật những thay đổi của chúng tôi.

2. Hướng dẫn sử dụng website

Khi vào web của chúng tôi, khách hàng phải đảm bảo đủ 18 tuổi, hoặc truy cập dưới sự giám sát của cha mẹ hay người giám hộ hợp pháp, theo quy định hiện hành của pháp luật Việt Nam.

Trong suốt quá trình đăng ký, quý khách đồng ý nhận email quảng cáo từ website. Nếu không muốn tiếp tục nhận mail, quý khách có thể từ chối bằng cách nhấp vào đường link ở dưới cùng trong mọi email quảng cáo.

 

 

Làm thế nào để tôi đặt hàng online?
Mode Fashion rất vui lòng hỗ trợ khách hàng đặt hàng online bằng một trong những cách đặt hàng sau:
- Truy cập trang web: Mode Fashion
- Gửi email đặt hàng về địa chỉ: hi@modefashion.com
- Liên hệ số hotline: 1900.636.000 để đặt sản phẩm
- Chat với tư vấn viên trên fanpage của Mode
Nếu tôi đặt hàng trực tuyến có những rủi ro gì không?
Với Mode, khách hàng không phải lo lắng, vì chúng tôi cam kết cung cấp sản phẩm chất lượng tốt, giá cả phải chăng. Đặc biệt, khách hàng sẽ nhận được sản phẩm và thanh toán cùng một thời điểm.
Nếu tôi mua sản phẩm với số lượng nhiều thì giá có được giảm không?
Khi mua hàng với số lượng nhiều khách hàng sẽ được hưởng chế độ ưu đãi, giảm giá ngay tại thời điểm mua hàng.
Khách hàng vui lòng liên hệ Mode để được hỗ trợ trực tiếp qua số điện thoại: 1900.636.000
Quy đinh hoàn trả và đổi sản phẩm của Mode như thế nào?
Khách hàng vui lòng tham khảo chính sách đổi trả sản phẩm của Mode để được cung cấp thông tin đầy đủ và chi tiết nhất.
Lưu ý: Đối với dòng sản phẩm túi và giày điều kiện đổi trả được thực hiện trong vòng 30 ngày kể từ ngày nhận hàng và hàng hoá đảm bảo còn giữ nguyên tem nhãn sản phẩm. (chưa qua sử dụng)
Tôi mua hàng rồi, không vừa ý có thể đổi lại hay không?
Khi mua hàng nếu khách hàng không vừa ý với sản phẩm, hãy cho Mode được biết, chúng tôi sẽ đổi ngay sản phẩm cho khách hàng. Chỉ cần đảm bảo sản phẩm chưa qua sử dụng, còn nguyên tem nhãn. Chúng tôi sẽ hỗ trợ đổi (size, màu, sản phẩm khác) cho khách hàng.
Tôi đã chọn hình thức thanh toán COD, nhưng khi hàng tới nơi, tôi không muốn lấy có được không?
Mode sẵn sàng nhận lại hàng và mong nhận được phản hồi từ quý khách.
Tôi phải trả phí vận chuyển tận nơi như thế nào?
Khách hàng sẽ được miễn phí 100% cước vận chuyển trong nước với đơn hàng trị giá trên 300.000vnd.
Tôi có được đổi sản phẩm mới hoặc hoàn trả tiền không?
Khi hàng hoá thoả điều kiện đổi/ trả, khách sẽ được đổi trả và hoàn tiền trong trường hợp trả hàng hoặc đổi hàng có giá trị thấp hơn
Nếu đổi trả tôi không mang theo hoá đơn và phiếu thông tin sản phẩm thì có được đổi trả không?
Trường hợp, khách hàng không có hóa đơn hoặc phiếu thông tin sản phẩm, Mode vẫn linh động đổi hoặc trả sản phẩm thông qua Số điện thoại mà Khách hàng đã cung cấp lúc mua hàng.
Khách hàng vui lòng cung cấp Số điện thoại cho nhân viên bán hàng để đối soát lại với hệ thống để được hỗ trợ nhanh chóng.
Khi đặt hàng online, tôi phải thanh toán như thế nào?
Mode cung cấp đến Khách hàng các hình thức thanh toán linh hoạt như
- COD: Thanh toán trực tiếp khi nhận hàng cho nhân viên bưu điện
- Chuyển khoản: CTY CP SX TM DV JUNO 19166686668998
NGÂN HÀNG TMCP KỸ THƯƠNG VIỆT NAM- CN SÀI GÒN
Các hình thức ví điện tử khác

Sản phẩm đã xem